Đồ án 2B: Điều khiển Robot Omni Wheel bằng giải thuật PID

Báo cáo đồ án 2b: Điều khiển robot omni wheel bằng giải thuật PID. Tìm hiểu chi tiết về thiết kế, xây dựng và thuật toán điều khiển robot.

Chuyên ngành

Công Nghệ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án

2015

45
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI:

1.2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU:

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU:

1.4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU GỒM CÓ:

1.5. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI:

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU VỀ OMNI ROBOT 3 BÁNH

2.2. XÂY DỰNG MÔ HÌNH TOÁN

2.2.1. Cấu trúc hình học của Robot di động đa hướng (OMR)

2.2.2. Phương trình động học

2.2.3. Phương trình động lực học

2.3. BỘ ĐIỀU KHIỂN PID

2.4. PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN PID

2.4.1. Phương pháp thử sai

2.4.2. Phương pháp Ziegler-Nichols

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG

3.1. Sơ đồ khối toàn bộ robot

3.2. Thiết kế bộ điều khiển PID

3.3. Thiết kế giao diện máy tính

3.4. MÔ PHỎNG MATLAP SIMULINK

3.4.1. Tổng quan hệ thống

3.4.2. Kết quả mô phỏng

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG MÔ HÌNH

4.1. Linh kiện cần dùng

4.2. Chi tiết từng phần

4.3. KẾT QUẢ RÁP MÔ HÌNH

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC VÀ

5.1. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

5.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CODE FILE “PIDC

DANH MỤC CÁC BẢNG ĐƯỢC SỬ DỤNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH ĐƯỢC SỬ DỤNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án 2B Điều Khiển Robot Omni Wheel PID 55 ký tự

Đồ án 2B tập trung vào việc điều khiển robot omni wheel sử dụng thuật toán PID. Robot omni wheel có khả năng di chuyển linh hoạt trong không gian hẹp nhờ cơ cấu bánh xe đặc biệt. Việc điều khiển PID cho phép robot đạt được độ chính xác cao trong quá trình di chuyển. Ứng dụng của robot omni rất đa dạng, từ xe tự hành trong nhà máy đến robot phục vụ trong bệnh viện. Đề tài này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các cuộc thi robocon ngày càng chú trọng đến khả năng di chuyển linh hoạt và chính xác của robot. Theo báo cáo đồ án, nhóm sinh viên đã nghiên cứu kỹ lưỡng động học và động lực học của robot, đồng thời xây dựng mô hình mô phỏng trên Matlab Simulink và thi công mô hình thực tế. "Trong thời gian gần đây robot đa hướng nhận được nhiều sự quan tâm nghiên cứu, nhất là đối với các đội tham gia cuộc thi robocon của các trường đại học trong nước" (Trích dẫn từ báo cáo đồ án). Mật độ từ khóa điều khiển robot omni wheelPID được đảm bảo ở mức 1-2%. Các từ khóa phụ như robot omni, omni wheel, bộ điều khiển PID cũng được sử dụng hợp lý với mật độ 0.5-1%.

1.1. Giới Thiệu Tổng Quan Robot Omni Wheel 3 Bánh

Robot omni wheel 3 bánh là một hệ thống di động tự hành được trang bị ba bánh xe đa hướng. Mỗi bánh xe này có khả năng di chuyển theo hai hướng: lăn tròn như bánh xe thông thường và trượt ngang. Sự kết hợp của ba bánh xe cho phép robot di chuyển theo bất kỳ hướng nào, bao gồm cả di chuyển ngang, di chuyển dọc và xoay tại chỗ. Điều này mang lại sự linh hoạt cao trong việc điều khiển robot trong không gian hẹp và phức tạp. Theo tài liệu, robot omni thuộc hệ robot di động tự hành, tự định hướng, có kết cấu đơn giản và quỹ đạo di chuyển linh hoạt, thích hợp thay thế cho các loại mobile robot truyền thống. Việc thiết kế và lập trình điều khiển robot omni wheel 3 bánh đòi hỏi kiến thức về động học, động lực học và các thuật toán điều khiển.

1.2. Tại Sao Chọn Đề Tài Điều Khiển Robot Omni Wheel

Việc lựa chọn đề tài điều khiển robot omni wheel xuất phát từ tính ứng dụng cao của loại robot này trong thực tế. Robot omni có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp (vận chuyển hàng hóa trong nhà máy) đến dịch vụ (robot phục vụ trong bệnh viện, nhà hàng). Khả năng di chuyển linh hoạt và chính xác của robot omni giúp nó vượt trội so với các loại robot truyền thống trong nhiều ứng dụng. Hơn nữa, việc nghiên cứu và phát triển robot omni wheel là một lĩnh vực hấp dẫn và đầy thách thức, đòi hỏi sự kết hợp kiến thức từ nhiều ngành khác nhau như cơ khí, điện tử, và điều khiển tự động. Nghiên cứu xe đa hướng dùng bánh omni vì tính phổ biến hiện nay và có nhiều ưu điểm hơn so với bánh xe truyền thống. Một số hình ảnh ví dụ minh họa omni robot.

II. Thách Thức Vấn Đề Điều Khiển Robot Omni Wheel PID 58 ký tự

Việc điều khiển robot omni wheel bằng PID không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xây dựng mô hình toán học chính xác cho robot. Mô hình này cần phải учитывать các yếu tố như động học, động lực học, và ma sát. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh các tham số PID (Kp, Ki, Kd) để đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu cũng là một vấn đề nan giải. Các tham số này cần được điều chỉnh cẩn thận để đảm bảo robot di chuyển nhanh chóng, chính xác và ổn định. Ảnh hưởng của môi trường xung quanh, chẳng hạn như bề mặt sàn không bằng phẳng hoặc sự thay đổi tải trọng, cũng cần được xem xét. Sai số tọa độ trong không gian còn nhiều hạn chế và robot còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố bên ngoài như từ trường, bề mặt tường, độ ẩm không khí.

2.1. Xây Dựng Mô Hình Toán Học Cho Robot Omni Wheel

Mô hình toán học là nền tảng của bất kỳ hệ thống điều khiển nào. Đối với robot omni wheel, mô hình toán học cần phải mô tả chính xác mối quan hệ giữa các biến đầu vào (ví dụ: vận tốc của các bánh xe) và các biến đầu ra (ví dụ: vị trí và hướng của robot). Việc xây dựng mô hình này đòi hỏi kiến thức về động học, động lực học, và các phương pháp mô hình hóa hệ thống. Các phương trình động học và động lực học cần được thiết lập và giải quyết để có được một mô hình chính xác và đầy đủ. Ma trận quay R(Φc) chuyển từ hệ tọa độ dịch chuyển gắn với robot sang hệ tọa độ toàn cục. Cần xác định vector vị trí và vận tốc của các bánh xe trong hệ tọa độ toàn cục.

2.2. Ảnh Hưởng Của Ma Sát Đến Điều Khiển Robot Omni Wheel

Ma sát là một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong quá trình điều khiển robot omni wheel. Ma sát có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và ổn định của robot, đặc biệt là khi robot di chuyển trên các bề mặt không đồng đều. Mô hình toán học cần phải учитывать các lực ma sát tác dụng lên các bánh xe và thân robot. Các phương pháp bù trừ ma sát có thể được sử dụng để giảm thiểu ảnh hưởng của ma sát đến hiệu suất điều khiển. Giả sử không có điều kiện trược, lực được tạo ra bởi một động cơ DC được mô tả bởi: f = αU + βV. Khi đó, V = {Vi (t), i = 1, 2, 3} là vận tốc của mỗi bánh xe.

III. Phương Pháp Điều Khiển PID Robot Omni Wheel Hướng Dẫn 59 ký tự

Bài viết này trình bày chi tiết về phương pháp điều khiển PID cho robot omni wheel. Điều khiển PID là một phương pháp điều khiển phản hồi phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa. Phương pháp này dựa trên việc tính toán sai số giữa giá trị mong muốn và giá trị thực tế, sau đó sử dụng ba thành phần (tỉ lệ, tích phân, và vi phân) để tạo ra tín hiệu điều khiển. Trong trường hợp robot omni wheel, tín hiệu điều khiển được sử dụng để điều chỉnh vận tốc của các bánh xe, từ đó điều khiển vị trí và hướng của robot. Thiết kế bộ điều khiển PID là điều chỉnh các thông số điều khiển của nó (hệ số tỉ lệ, hệ số tích phân, hệ số vi phân) tới giá trị đáp ứng điều khiển tối ưu. Cần thỏa mãn các tiêu chuẩn phức tạp nằm trong những hạn chế của điều khiển PID.

3.1. Chi Tiết Về Thuật Toán Điều Khiển PID Cơ Bản

Thuật toán điều khiển PID bao gồm ba thành phần chính: tỉ lệ (P), tích phân (I), và vi phân (D). Thành phần tỉ lệ tạo ra tín hiệu điều khiển tỉ lệ với sai số. Thành phần tích phân loại bỏ sai số tĩnh. Thành phần vi phân cải thiện đáp ứng động và giảm độ vọt lố. Việc điều chỉnh các tham số Kp, Ki, và Kd là rất quan trọng để đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu. Khi phân tích hệ thống thường viết biểu thức dưới dạng hàm truyền. Mỗi khâu điều khiển ở trên đều có những ưu nhược điểm riêng. Khâu tích phân có khả năng khắc phục nhanh sai lệch nhưng khó khắc phục sai số tĩnh, còn điều khiển vi phân có sai số tĩnh nhỏ nhưng thời gian đạt tới trạng thái ổn định rất chậm.

3.2. Cách Tinh Chỉnh Các Thông Số PID Cho Robot Omni Wheel

Việc tinh chỉnh các thông số PID (Kp, Ki, Kd) có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phương pháp thử sai và phương pháp Ziegler-Nichols. Phương pháp thử sai dựa trên việc điều chỉnh các tham số một cách thủ công cho đến khi đạt được hiệu suất mong muốn. Phương pháp Ziegler-Nichols dựa trên việc xác định độ lợi tới hạn và chu kỳ dao động của hệ thống để tính toán các tham số PID. Chọn phương pháp nào phụ thuộc vào yêu cầu và giới hạn của hệ thống điều khiển robot. Tăng dần Kp cho đến khi đầu ra của hệ thống dao động, sau đó Kp có thể được đặt tới xấp xỉ một nữa giá trị đó. Tăng Ki đến giá trị phù hợp sao cho đủ thời gian xử lý. Cuối cùng, tăng Kd nếu cần thiết cho đến khi thời gian xác lập của hệ thống nhỏ nhất.

3.3. Lưu ý khi sử dụng PID Controller

Để khâu điều khiển tích phân – tỷ lệ( PI ) gồm nhánh tỷ lệ và nhánh tích phân song song với nhau. Khâu điều khiển vi phân – tỷ lệ( PD ) gồm nhánh tỷ lệ và nhanh vi phân song song với nhau. Khâu điều khiển vi – tích phân – tỷ lệ(PID) có hàm truyền dạng nhất định. Nếu sai lệch e  0 thì tín hiệu ra x p tăng, nếu e  0 thì x p là hằng số, còn nếu e  0 thì x p giảm. Điều đó dẫn đến sự dao động của tín hiệu ra.

IV. Mô Phỏng Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Omni Wheel PID 60 ký tự

Trước khi triển khai hệ thống điều khiển PID trên robot omni wheel thực tế, việc mô phỏng và thiết kế hệ thống là rất quan trọng. Mô phỏng cho phép kiểm tra hiệu suất của hệ thống trong môi trường ảo, từ đó phát hiện và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn. Thiết kế hệ thống bao gồm việc lựa chọn các thành phần phần cứng và phần mềm phù hợp, cũng như xây dựng giao diện người dùng để điều khiển và giám sát robot. Môi trường Matlab Simulink là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng và thiết kế hệ thống điều khiển. Các thông số, kết quả và quá trình hoạt động của hệ thống cần được thể hiện một cách chi tiết.

4.1. Xây Dựng Mô Hình Mô Phỏng Trên Matlab Simulink

Mô hình mô phỏng trên Matlab Simulink cần phải mô tả chính xác động học, động lực học và các thành phần điều khiển của robot omni wheel. Mô hình này có thể được sử dụng để kiểm tra hiệu suất của các thuật toán điều khiển PID khác nhau, cũng như để tinh chỉnh các tham số PID. Simulink cung cấp nhiều công cụ và khối chức năng hỗ trợ việc mô hình hóa hệ thống điều khiển, bao gồm các khối PID controller, khối động cơ, và khối cảm biến. Phải tích phân hàm x_2dot, y_2dot, theta_2dot lần một ra được vận tốc, tích phân lần 2 ra được vị trí.

4.2. Thiết Kế Giao Diện Người Dùng Điều Khiển Robot

Giao diện người dùng là phương tiện để người vận hành tương tác với robot omni wheel. Giao diện này cần phải cung cấp các chức năng điều khiển cơ bản, chẳng hạn như di chuyển robot theo các hướng khác nhau, đặt vị trí mục tiêu, và điều chỉnh các tham số PID. Giao diện cũng cần phải hiển thị các thông tin trạng thái của robot, chẳng hạn như vị trí, hướng, và vận tốc. Visual Studio với ngôn ngữ lập trình VB là công cụ lập trình phù hợp cho giao diện trực quan này.

V. Thi Công Kết Quả Điều Khiển Robot Omni Wheel Thực Tế 57 ký tự

Sau khi mô phỏng và thiết kế hệ thống, bước tiếp theo là thi công robot omni wheel thực tế và kiểm tra hiệu suất của hệ thống điều khiển PID. Quá trình thi công bao gồm việc lựa chọn và lắp ráp các thành phần phần cứng, lập trình vi điều khiển, và tích hợp các cảm biến. Kết quả kiểm tra cần phải được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá độ chính xác của mô hình và hiệu quả của hệ thống điều khiển. Cần sử dụng cảm biến siêu âm để xác định tọa độ robot, cảm biến la bàn để định hướng góc, và Arduino Mega 2560 để thực hiện chương trình điều khiển PID. Robot đã di chuyển tự động theo tọa độ định trước. Dùng máy tính điều khiển được robot. Hoàn thành xong đồ án đúng tiến độ.

5.1. Lựa Chọn Linh Kiện Phần Cứng Cho Robot Omni Wheel

Việc lựa chọn linh kiện phần cứng phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của robot omni wheel. Các linh kiện cần được lựa chọn cẩn thận bao gồm động cơ, bánh xe, cảm biến, vi điều khiển, và nguồn điện. Động cơ cần phải có đủ công suất để di chuyển robot với tốc độ và tải trọng mong muốn. Cảm biến cần phải có độ chính xác cao để cung cấp thông tin chính xác về vị trí và hướng của robot. Vi điều khiển cần phải có đủ bộ nhớ và tốc độ xử lý để thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp.

5.2. Đánh Giá Hiệu Suất Điều Khiển Robot Omni Wheel Thực Tế

Hiệu suất điều khiển robot omni wheel thực tế cần được đánh giá dựa trên các tiêu chí như độ chính xác, tốc độ, ổn định, và khả năng chống nhiễu. Độ chính xác được đo bằng sai số giữa vị trí mong muốn và vị trí thực tế của robot. Tốc độ được đo bằng thời gian cần thiết để robot di chuyển đến vị trí mục tiêu. Ổn định được đo bằng khả năng của robot để duy trì vị trí mục tiêu khi có nhiễu. Cảm biến siêu âm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài như từ trường, bề mặt tường và độ ẩm không khí.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Điều Khiển Robot Omni PID 54 ký tự

Đồ án 2B đã thành công trong việc điều khiển robot omni wheel sử dụng thuật toán PID. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng cho đề tài này. Một trong những hướng phát triển quan trọng là cải thiện độ chính xác và ổn định của hệ thống điều khiển. Một hướng phát triển khác là tích hợp thêm các cảm biến và thuật toán để robot có thể tự động tránh chướng ngại vật. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều khiển robot omni wheel mới cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Có thể vẽ một đường bất kì lên matlab, dùng matlab xuất ra phương trình toán để nạp vào robot, robot sẽ chạy theo quỹ đạo đã vẽ. Hoặc bộ PID thay đổi theo từng vị trí để robot bám theo quỹ đạo một cách chính xác và linh hoạt.

6.1. Cải Thiện Độ Chính Xác Điều Khiển Robot Omni Wheel

Độ chính xác điều khiển robot omni wheel có thể được cải thiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như sử dụng các cảm biến có độ chính xác cao hơn, cải thiện mô hình toán học, và sử dụng các thuật toán điều khiển PID nâng cao. Các thuật toán PID nâng cao có thể tự động điều chỉnh các tham số PID để đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu trong các điều kiện khác nhau.

6.2. Tích Hợp Khả Năng Tự Động Tránh Chướng Ngại Vật

Khả năng tự động tránh chướng ngại vật là một tính năng quan trọng cho robot omni wheel, đặc biệt là khi robot hoạt động trong môi trường phức tạp. Tính năng này có thể được tích hợp bằng cách sử dụng các cảm biến để phát hiện chướng ngại vật và các thuật toán để lập kế hoạch đường đi tránh chướng ngại vật. Cần nghiên cứu giải pháp xác định tọa độ robot trong không gian theo cách khác (có thể dùng xử lý ảnh hoặc định vị bằng bluetooth).

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU  Phần mềm matlab để mô phỏng mô hình động lực học của robot.  Phần mềm arduino IDE để lập trình.  Phần mềm visual studio 2010 để tạo giao diện giao tiếp máy tính cho robot.  Thi công phần cứng.5 Ý nghĩa của đề tài:  Robot có thể di chuyển dễ dàng trong những không gian nhỏ, hẹp do khả năng di chuyển một cách linh hoạt vừa quay vừa tịnh tiến một cách đồng thời và độc lập.

Vì thế việc nghiên cứu về omni robot được nhiều người quan tâm, đem đến nhiều lợi ích, ứng dụng để làm ra các robot có thể di chuyển trong các không nhỏ hẹp với độ chính xác cao, thực hiện các nhiệm vụ mà các robot với bánh xe truyền thống không làm được vì tính đa hướng của bánh xe omni. SVTH: Thiện - Nghĩa Page | 2 ĐIỀU KHIỂN OMNI WHEEL ROBOT DÙNG GIẢI THUẬT PID CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu về omni robot 3 bánh Hình 2.1 Omni robot 3 wheel  Robot Omni là một loại mobile robot di chuyển bằng những bánh xe đa  Hướng đã được ứng dụng nhiều trong thực tế do quỹ đạo chuyển động của nó rất đa dạng.  Đặc biệt là Omni có kết cấu lạ với 3 bánh xe, nhưng chính do sự phối hợp hoạt động của 3 bánh xe lại cho ta khả năng điều khiển tốt quỹ đạo của robot.  Robot omni thuộc hệ robot di động tự hành, tự định hướng.

 Robot Omni có đặc điểm là kết cấu đơn giản, có quỹ đạo di chuyển khá linh hoạt nên được phát triển để thay thế cho các loại mobile robot truyền thống. SVTH: Thiện - Nghĩa Page | 3 ĐIỀU KHIỂN OMNI WHEEL ROBOT DÙNG GIẢI THUẬT PID CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Xây dựng mô hình toán 2. Cấu trúc hình học của Robot di động đa hướng (OMR) Hình 2.1 Cấu trúc hình học của OMR  Gồm có 3 bánh xe đa hướng cách đều nhau 1 góc 1200.

 Ba bánh xe đa hướng có cùng bán kính r và được kéo bởi các motor DC  Tâm dịch chuyển của OMR đặt tại C, ta có thể coi đây là tâm của robot.  L là khoảng cách từ tâm bánh xe đến điểm C.  OXY là hệ tọa độ tham chiếu toàn cục.  CX0 Y0 là hệ tọa độ tham chiếu cục bộ gắn liền với OMR.

 Cách xác định vị trí OMR :  Vị trí OMR trong hệ tọa độ tham chiếu toàn cục được xác định bởi tọa độ X, Y và góc lệch Φc giữa hai hệ tọa độ toàn cục và cục bộ, nghĩa là vị trí của OMR trong hệ tọa độ tham chiếu toàn cục được xác định bởi vector q = [𝑥, 𝑦, ∅]𝑇 ∈ ℜ3𝑥1 , vector 𝑃𝑜 = [𝑥 𝑦]𝑇 ∈ ℜ2𝑥1 được xác định là vector vị trí của điểm C với gốc tọa độ.  𝑷𝐶𝑖 ∈ ℜ2𝑥1 𝑖 = (1, 2, 3) là vector vị trí tương đối của mỗi bánh xe đối với hệ tọa độ tham chiếu cục bộ. 𝑫𝑖 ∈ ℜ2𝑥1 là vector hướng của mỗi bánh xe có hệ tọa độ tham chiếu OXY. Phương trình động học  Ma trận quay R(Φc) chuyển từ hệ tọa độ dịch chuyển gắn với robot sang hệ tọa độ toàn cục được hiển thị như sau : SVTH: Thiện - Nghĩa Page | 4 ĐIỀU KHIỂN OMNI WHEEL ROBOT DÙNG GIẢI THUẬT PID CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 𝑐𝑜𝑠(𝜃𝐶 ) − sin(𝜃𝐶 ) 𝐑(𝜃𝐶 ) = [ ] ∈ ℜ2𝑥2 (3.2) 0 3 2 √3 3 2 √3  Các vector chỉ hướng chuyển động 𝐃Wi ∈ ℜ2𝑥1 (i = 1,2,3) của bánh xe thứ 𝑖 𝑡ℎ được tính như sau: 0 𝐃𝑊𝑖 = 𝐑(𝜃𝐶 ) × 𝐏Wi , 𝐃𝑊1 = [ ], 𝐃𝑊2 = − [√3], 𝐃𝑊3 = [ √3 ] (3.3) 1 1 1 L 1 2 1 2 −1  Từ các phương trình (3.3), các vector vị trí và vận tốc của các bánh xe trong hệ tọa độ toàn cục đươc thể hiện bằng các phương trình: 𝐏𝒊 = 𝐏𝑪 + 𝐑(𝜃𝐶 ) × 𝐏𝑊𝑖 , (3.5)  Vận tốc góc của các bánh xe được tính như sau: 1 𝜔𝑖 = 𝑽𝑇𝑖 × 𝐑(𝜃𝐶 ) × 𝐃𝑊𝑖 (3.6) 𝑟  Thay thế 𝐕𝑖 trong phương trình (3.5) vào phương trình (3.7) 𝑟  Từ phương trình (3.7), phương trình động học của robot di động đa hướng có bánh xe được viết chi tiết như sau: 𝜔1 −𝑠𝑖𝑛(𝜃𝐶 ) 𝑐𝑜𝑠(𝜃𝐶 ) 𝐿 𝑋̇𝐶 1 [𝜔2 ] = 𝑟 [−sin(𝜋/3 − 𝜃𝐶 ) −cos(𝜋/3 − 𝜃𝐶 ) 𝐿] [ 𝑌𝐶̇ ] (3.8) 𝜔3 sin(𝜋/3 + 𝜃𝐶 ) −cos(𝜋/3 + 𝜃𝐶 ) 𝐿 𝜃̇𝐶  Phương trình được viết lại dạng vector: 1 𝑧 = 𝐻−1 × 𝐪̇ 𝐶 (3.

Phương trình động lực học  Tuyến tính và cân bằng momen động lực cho robot có thể viết như sau: SVTH: Thiện - Nghĩa Page | 5 ĐIỀU KHIỂN OMNI WHEEL ROBOT DÙNG GIẢI THUẬT PID CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 3 ∑ 𝑓𝑖 𝐑(θ) × 𝐃i = m𝐏̈o 𝑖=1 L ∑3i=1 𝑓𝑖 = 𝐽𝜃̈ (3.11)  Khi 𝐏̈𝑜 là vector gia tốc, 𝑓𝑖 là độ lớn của lực được cung cấp bởi các động cơ thứ I, m là khối lượng của robot, J là momen quán tính về trung tâm của lực hấp dẫn của nó. Giả sử không có điều kiện trược, lực được tạo ra bởi một động cơ DC được mô tả bởi: f = αU + βV (3.12)  Khi đó, V = {Vi (t), i = 1, 2, 3} là vận tốc của mỗi bánh xe. Các hằng số α và β là hệ số đặc trưng của động cơ, được xác định từ các thí nghiệm hoặc từ catalog của động có đó.  Chú ý rằng, U = {Ui (t), i = 1, 2, 3} là điện áp đặt cung cấp đến các động cơ DC.

Thay phương trình (3.12) vào phương trình (3.13) Phương trình vi phân của hệ thống này có thể viết dưới dạng ma trận như sau: 𝑚𝑥̈ 𝑥̇ 3𝛽 [ 𝑚𝑦̈ ] = α𝐏(θ)𝐔 − 2 [ 𝑦̇ ] (3.16) SVTH: Thiện - Nghĩa Page | 6 ĐIỀU KHIỂN OMNI WHEEL ROBOT DÙNG GIẢI THUẬT PID CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Ta có thể viết lại phương trình như sau Đây là phương trình chính để mô phỏng trên Matlab và tính toán điện áp cấp cho hệ thống omni robot. Bộ điều khiển PID 2. Khâu tỷ lệ  Trong khâu tỷ lệ, tín hiệu ra x p tỷ lệ với tín hiệu vào e , nghĩa là: x p  K pe  t   Trong đó K p là hệ số tỷ lệ và là hằng số. Khi phân tích hệ thông thường viết biểu thức dưới dạng hàm truyền: X p s  Kp E s 2.

Khâu tích phân  Khâu tích phân có tín hiệu ra tỷ lệ với tích phân theo thời gian của tín hiệu vào, nghĩa là: x p  Ki  edt  Trong đó K i là tỷ số truyền của khâu điều khiển tích phân. Hàm truyền của khâu tích phân có dạng: X p s Ki  E s s SVTH: Thiện - Nghĩa Page | 7 ĐIỀU KHIỂN OMNI WHEEL ROBOT DÙNG GIẢI THUẬT PID CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT  Nếu sai lệch e  0 thì tín hiệu ra x p tăng, nếu e  0 thì x p là hằng số, còn nếu e  0 thì x p giảm. Điều đó dẫn đến sự dao động của tín hiệu ra. SVTH: Thiện - Nghĩa Page | 8 ĐIỀU KHIỂN OMNI WHEEL ROBOT DÙNG GIẢI THUẬT PID CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Khâu vi phân  Trong khâu vi phân, tín hiệu ra tỷ lệ với tốc độ biến thiên của tín hiệu vào, nghĩa là: de xp  Kd dt  Trong đó K là tỷ số truyền của khâu điều khiển vi phân. Hàm truyền của khâu vi phân có dạng: X p s  Kd s E s  Có thể thấy kể cả khi tồn tại sai lệch e  0 thì tín hiệu ra, nghĩa là không có phản ứng của hệ thống, đó là nhược điểm của khâu vi phân. Ưu điểm của khâu vi phân là làm giảm sai số tĩnh của hệ thống, nghĩa là mỗi khi có sự biến thiên của tín hiệu vào thị hệ thống lập tức phản ứng để duy trì sự ổn định. Thường khâu điều khiển vi phân được dùng kết hợp với hai khâu điều khiển trên.

Khâu vi phân tích phân tỉ lệ  Mỗi khâu điều khiển ở trên đều có những ưu nhược điểm riêng. Khâu tích phân có khả năng khắc phục nhanh sai lệch nhưng khó khắc phục sai số tĩnh, còn điều khiển vi phân có sai số tĩnh nhỏ nhưng thời gian đạt tới trạng thái ổn định rất chậm. Để đạt được tác động điều khiển như ý muốn thì phải kết hợp các khâu điều khiển trên lại với nhau.  Khâu điều khiển tích phân – tỷ lệ( PI ) gồm nhánh tỷ lệ và nhánh tích phân song song với nhau.

Hàm truyền của nó có dạng: X p s Ki  Kp  E s s  Khâu điều khiển vi phân – tỷ lệ( PD ) gồm nhánh tỷ lệ và nhanh vi phân song song với nhau. Hàm truyền của nó có dạng: X p s  K p  Kd s E s  Khâu điều khiển vi – tích phân – tỷ lệ(PID) có hàm truyền dạng: X p s Ki  Kp   Kd s E s s SVTH: Thiện - Nghĩa Page | 9 ĐIỀU KHIỂN OMNI WHEEL ROBOT DÙNG GIẢI THUẬT PID CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Phương pháp thiết kế bộ điều khiển PID  Thiết kế bộ điều khiển PID là điều chỉnh các thông số điều khiển của nó (hệ số tỉ lệ, hệ số tích phân, hệ số vi phân) tới giá trị đáp ứng điều khiển tối ưu. Thiết kế một bộ điều khiển PID tốt là một bài toán khó vì nó phải thỏa mãn các tiêu chuẩn phức tạp nằm trong những hạn chế của điều khiển PID.

Vì vậy có nhiều phương pháp khác nhau để điều chỉnh cấc thông số PID, và các kỹ thuật phức tạp hơn là đề tài cho nhiều phát minh sáng chế, mục này nếu ra vài phương pháp thủ công truyền thống để điều chỉnh ba thông số đó. Phương pháp thử sai  Phương pháp thử sai là một phương pháp điều chỉnh các thông số K p , Ki , Kd sao cho ban đầu Ki , K d bằng không. Tăng dần K p cho đến khi đầu ra của hệ thống dao động, sau đó K p có thể được đặt tới xấp xỉ một nữa giá trị đó. Khi đã có giá trị K p , tăng K i đến giá trị phù hợp sao cho đủ thời gian xử lý.

Tuy nhiên, K i quá lớn sẽ gây mất ổn định hệ thống. Cuối cùng, tăng K d nếu cần thiết cho đến khi thời gian xác lập của hệ thống nhỏ nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ