Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Dưa chuột (Cucumis sativus L.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là cây rau ăn quả ngắn ngày mang tính thương mại cao và là nguồn nguyên liệu quan trọng cho công nghiệp chế biến xuất khẩu. Về giá trị thực phẩm, quả dưa chuột chứa khoảng 95% nước, cung cấp nhiều vitamin (A, C, B1, B2) và khoáng chất cần thiết. Tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam, diện tích gieo trồng dưa chuột có xu hướng tăng nhanh nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa và xuất khẩu.
Tuy nhiên, trong quá trình thâm canh nông nghiệp, tình trạng sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật quá mức, mất cân đối đã dẫn đến hiện tượng ô nhiễm môi trường đất, suy giảm chất lượng nông sản và gây nguy cơ tồn dư chất độc hại. Để giải quyết thực trạng này, việc áp dụng các loại phân bón thế hệ mới như phân bón sinh học công nghệ cao nhằm nâng cao năng suất, cải thiện phẩm chất quả và bảo vệ hệ sinh thái đất là yêu cầu cấp thiết. Đề tài "Ảnh hưởng của một số loại phân bón đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng của dưa chuột tại Thái Nguyên" được thực hiện nhằm kiểm chứng khả năng ứng dụng các tổ hợp phân bón trên giống dưa chuột thương phẩm trong điều kiện sinh thái cụ thể của địa phương.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của một số loại phân bón đến sự sinh trưởng và phát triển của cây dưa chuột, từ đó xác định loại phân bón và công thức phối trộn phù hợp, mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho sản xuất dưa chuột tại Thái Nguyên.
- Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu (6 nhiệm vụ):
- Theo dõi các đặc điểm hình thái của cây dưa chuột dưới tác động của các công thức phân bón.
- Theo dõi tình hình và động thái sinh trưởng của dưa chuột qua các giai đoạn.
- Theo dõi, đánh giá năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất.
- Đánh giá phẩm chất và kích thước thương phẩm của quả dưa chuột.
- Theo dõi, thống kê và đánh giá tình hình phát sinh sâu bệnh hại chính.
- So sánh, tổng hợp mức độ ảnh hưởng của các công thức phân bón để đưa ra khuyến cáo thực tiễn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng cây trồng: Giống dưa chuột lai F1 GM-222 (nguồn gốc Thái Lan, nhập khẩu bởi Công ty Cổ phần Giống Mới).
- Đối tượng phân bón: Phân khoáng NPK Đầu Trâu (13-13-13), phân vi sinh Sông Gianh, phân sinh học Bồ Đề 688RM (thành phần: N: 6%, $\text{P}_2\text{O}_5$: 8%, $\text{K}_2\text{O}$: 8%; các vi lượng Zn, Fe, Mn, Cu: 100 ppm, B: 20 ppm; dung dịch gốc dầu thực vật, axit amin và enzyme sinh học) và phân chuồng hoai mục.
- Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Vụ xuân năm 2017 (từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2017; gieo hạt vườn ươm ngày 22/3/2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết về sinh lý dinh dưỡng khoáng và đặc điểm thực vật học của cây dưa chuột (Cucumis sativus L.):
- Đặc tính thực vật học: Dưa chuột có bộ rễ chùm ăn nông (phần lớn rễ phân bố ở tầng đất canh tác 0–30 cm, rễ chính có thể ăn sâu 60–100 cm trong đất tơi xốp); thân thảo bò leo; hoa đơn tính hoặc lưỡng tính cùng gốc, thụ phấn nhờ gió và côn trùng. Cây ưa nhiệt (thích hợp từ 25–30°C), ưa ánh sáng ngày ngắn (10–12 giờ chiếu sáng/ngày), yêu cầu độ ẩm đất cao (85–95%) và đất có thành phần cơ giới nhẹ (cát pha, thịt nhẹ, pH từ 5,6–6,5).
- Cơ chế dinh dưỡng khoáng: Dưa chuột có hiệu suất sử dụng khoáng chất theo thứ tự ưu tiên: Kali > Đạm (Nitơ) > Lân (Photpho). Khi bón tỷ lệ $\text{N}{60}\text{P}{60}\text{K}_{60}$, cây hấp thụ khoảng 92% đạm, 33% lân và 100% kali. Theo các tổng kết từ FAO, việc bón phân không cân đối làm giảm 20–25% hiệu suất sử dụng dinh dưỡng. Việc kết hợp phân bón vô cơ với phân hữu cơ và chế phẩm sinh học giúp ổn định độ phì nhiêu của đất, kích thích vi sinh vật có ích và tăng sinh khối rễ.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức, mỗi công thức nhắc lại 3 lần (tổng số 12 ô thí nghiệm).
- Diện tích ô thí nghiệm: $2,4\text{ m}^2$ (kích thước luống rộng 1,0 m, cao 25 cm, rãnh rộng 30 cm).
- Mật độ trồng: Cây cách cây 40 cm, hàng cách hàng 60 cm (trồng hàng kép), mật độ quy chuẩn 40.000 cây/ha (12 cây/ô).
- Nền phân bón lót chung cho tất cả các công thức: 20 tấn phân chuồng hoai mục + 100% vôi bột.
- Quy chuẩn 4 công thức thí nghiệm:
- Công thức 1 (Đối chứng - ĐC): Bón NPK theo tỷ lệ $150\text{ kg N} + 160\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5 + 150\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$/ha. Bón thúc làm 3 đợt (30% NPK mỗi đợt, cách nhau 15 ngày).
- Công thức 2: Bón $50%\text{ NPK}$ ($75\text{ kg N} + 80\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5 + 75\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$) + 14 lít phân sinh học Bồ Đề 688RM/ha.
- Công thức 3: Bón $100%\text{ phân sinh học Bồ Đề 688RM}$ (28 lít/ha, chia 4 lần: đợt 1 và 2 bón 16%, đợt 3 và 4 bón 32%, mỗi lần cách nhau 7 ngày).
- Công thức 4: Bón 416 kg phân vi sinh Sông Gianh + 14 lít phân sinh học Bồ Đề 688RM/ha. Phân vi sinh bón thúc 2 lần (50%/lần, cách nhau 15 ngày).
Phương pháp theo dõi và nguồn dữ liệu
- Chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển: Theo dõi ngày đạt các giai đoạn (hồi xanh 100%, tua cuốn 100%, ra hoa 50%, ra quả 50%); đo chiều cao thân chính (cm) và đếm số lá thật định kỳ 5 ngày/lần (bắt đầu từ 15 ngày sau trồng đến 45 ngày sau trồng); đếm số hoa cái trung bình trên 5 cây mẫu/ô.
- Chỉ tiêu năng suất: Số quả hữu hiệu/cây, chiều dài quả (cm), khối lượng trung bình quả (g/quả, cân 10 quả tiêu chuẩn/ô), tính toán năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT) quy ra tấn/ha.
- Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Điều tra toàn bộ cây trong ô theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-63:2011/BNNPTNT định kỳ 5 ngày/lần để xác định tỷ lệ hại (%) của bọ rầy dưa, bệnh sương mai và bệnh thối rễ.
- Xử lý thống kê: Nhập liệu và tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel; phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($\text{LSD}_{0,05}$) và hệ số biến động ($\text{CV}%$) trên phần mềm IRRISTAT.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả phân tích vị trí của cây dưa chuột trong cơ cấu cây rau vụ xuân tại miền Bắc và tiềm năng mở rộng vùng nguyên liệu chế biến đóng hộp xuất khẩu. Phần mở đầu chỉ rõ bất cập của tập quán lạm dụng hóa chất nông nghiệp tại địa phương và xác lập hệ thống mục tiêu, yêu cầu, phạm vi và ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình bón phân cho cây dưa chuột tại Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tài liệu tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về cây dưa chuột và tình hình sử dụng phân bón:
- Nguồn gốc và phân loại: Dưa chuột có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á/châu Phi và chân dãy Himalaya; phân chia thành 3 nhóm giống theo thời gian sinh trưởng (chín sớm 35–40 ngày vụ xuân, chín trung bình 40–45 ngày, chín muộn trên 45 ngày).
- Tình hình sản xuất: Dẫn liệu FAOSTAT giai đoạn 2010–2014 cho thấy diện tích dưa chuột thế giới tăng từ 2,13 triệu ha lên 2,29 triệu ha; năng suất tăng từ 309,91 tạ/ha lên 344,14 tạ/ha. Tại Việt Nam, dưa chuột là cây rau chủ lực sau cà chua, được trồng tập trung tại đồng bằng sông Hồng, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long.
- Thực nghiệm phân bón Bồ Đề 688: Tổng quan các kết quả khảo nghiệm trước đó tại Bắc Ninh (trên lúa Bắc thơm 7 và Nếp 9603 tăng năng suất 5–7%), Thanh Hóa (trên lúa Chân Trâu Hương đạt NSTT 65,42 tạ/ha, tăng 9% so với đối chứng), và Kiên Giang (trên đất phèn mặn $0,2%$ giúp tăng năng suất lúa thêm 500 kg/ha), cùng các khảo nghiệm trên cà chua xuân hè đạt 41,6 tấn/ha.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết vật liệu nghiên cứu (giống F1 GM-222, phân NPK 13-13-13, Bồ Đề 688RM, phân vi sinh), sơ đồ bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (12 ô, 3 dải nhắc lại kèm dải bảo vệ xung quanh), quy trình kỹ thuật làm đất, lên luống, bón phân lót/thúc, làm giàn cao 2 m, tỉa nhánh và công thức tính toán các chỉ tiêu nông học theo quy chuẩn QCVN 01-63:2011/BNNPTNT.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ số liệu thu thập được từ thực nghiệm vụ xuân 2017:
- Giai đoạn vườn ươm: Gieo hạt ngày 22/3/2017, hạt nảy mầm sau 3 ngày nhờ nhiệt độ trung bình $20,7^\circ\text{C}$ và độ ẩm $>80%$. Tỷ lệ nảy mầm đạt $100%$, cây con sạch bệnh, đủ tiêu chuẩn xuất vườn sau 10–14 ngày (khi có 1–2 lá thật).
- Thời kỳ sau trồng và các giai đoạn sinh trưởng:
- Tỷ lệ hồi xanh sau trồng: CT3 đạt cao nhất ($96,7%$), tiếp theo là CT2 và CT4 ($93,3%$), thấp nhất là CT1 ($90,0%$).
- Thời gian từ trồng đến hồi xanh của CT2 và CT3 ngắn nhất (15 ngày), CT1 kéo dài nhất (17 ngày).
- Thời gian xuất hiện tua cuốn: CT2 và CT3 đạt 20 ngày sau trồng, nhanh hơn CT1 (22 ngày).
- Thời gian ra hoa (50% cây): CT2 và CT3 đạt 30 ngày sau trồng, CT4 đạt 31 ngày, trong khi CT1 cần 33 ngày.
- Thời gian bắt đầu thu quả: CT2 và CT3 cho thu quả sau 37 ngày, CT4 sau 38 ngày và CT1 sau 40 ngày.
- Động thái tăng trưởng chiều cao cây: Đo định kỳ từ ngày 15 đến ngày 45 sau trồng cho thấy sự khác biệt rõ rệt ($P < 0,05$, $\text{LSD}_{0,05} = 0,2$). Tốc độ tăng trưởng mạnh nhất diễn ra từ ngày 30 đến ngày 35 sau trồng (tăng 44,6–45,1 cm). Tại ngày thứ 45, chiều cao thân chính của CT2 và CT3 đạt tối đa 227,0 cm; CT4 đạt 224,0 cm; CT1 thấp nhất đạt 209,6 cm.
- Động thái ra lá: Tại thời điểm 45 ngày sau trồng ($P < 0,05$, $\text{LSD}_{0,05} = 0,06$), CT2 và CT3 đạt số lá cao nhất (35,0 lá/cây), CT4 đạt 33,5 lá/cây, CT1 chỉ đạt 27,9 lá/cây. Giai đoạn 30–35 ngày sau trồng là thời điểm cây ra lá nhanh nhất để tích lũy dinh dưỡng cho quá trình hình thành hoa quả.
- Tỷ lệ đậu quả và các yếu tố cấu thành năng suất:
- Số hoa cái/cây dao động từ 13,3 (CT1) đến 16,9 hoa (CT2), sự sai khác không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$, $\text{LSD}_{0,05} = 3,1$).
- Số quả đậu/cây có sự sai khác rõ rệt ($P < 0,05$): CT4 đạt 13,6 quả; CT3 đạt 13,5 quả; CT2 đạt 13,4 quả; CT1 chỉ đạt 10,8 quả.
- Tỷ lệ đậu quả cao nhất ở CT3 ($84,9%$), tiếp đến là CT4 ($82,9%$), CT1 ($81,2%$) và CT2 ($79,3%$).
- Số quả hữu hiệu/cây: CT3 đạt cao nhất (8,9 quả), CT2 đạt 8,6 quả, CT4 đạt 8,2 quả, CT1 thấp nhất (6,7 quả).
- Chiều dài quả: CT3 đạt 20,7 cm; CT2 đạt 20,1 cm; CT4 đạt 19,9 cm; CT1 đạt 18,8 cm.
- Khối lượng quả trung bình: CT3 đạt cao nhất (218,4 g/quả), tiếp theo là CT2 (216,0 g/quả), CT4 (210,1 g/quả) và CT1 thấp nhất (204,9 g/quả).
- Năng suất lý thuyết và thực thu:
- Năng suất lý thuyết: CT3 đạt 7,85 tấn/ha; CT2 đạt 7,43 tấn/ha; CT4 đạt 6,89 tấn/ha; CT1 đạt 5,49 tấn/ha.
- Năng suất thực thu ($P < 0,05$, $\text{LSD}_{0,05} = 0,77$): CT3 đạt cao nhất 7,54 tấn/ha; CT2 đạt 7,30 tấn/ha; CT4 đạt 6,60 tấn/ha; CT1 chỉ đạt 4,75 tấn/ha.
- Khả năng chống chịu sâu bệnh hại:
- Bọ rầy dưa: Tỷ lệ hại ở CT3 thấp nhất ($22,9%$), CT2 là $25,7%$, CT4 là $28,5%$, CT1 cao nhất ($31,4%$).
- Bệnh sương mai: Xuất hiện trong giai đoạn mang trái; CT3 bị hại nhẹ nhất ($8,6%$), CT2 là $11,4%$, CT4 là $14,3%$, CT1 cao nhất ($17,1%$).
- Bệnh thối rễ: Xuất hiện ở giai đoạn cây con; CT3 có tỷ lệ nhiễm thấp nhất ($2,9%$), CT2 là $5,7%$, CT4 là $8,6%$, CT1 cao nhất ($11,4%$).
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp các chỉ tiêu nông học và năng suất
Bảng số liệu dưới đây tổng hợp các kết quả thực nghiệm quan trọng nhất giữa 4 công thức phân bón trên giống dưa chuột F1 GM-222 vụ xuân 2017:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị |
CT1 (Đối chứng: NPK) |
CT2 (NPK + Bồ Đề) |
CT3 (100% Bồ Đề) |
CT4 (Vi sinh + Bồ Đề) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
$\text{LSD}_{0,05}$ |
| Tỷ lệ hồi xanh |
$%$ |
90,0 |
93,3 |
96,7 |
93,3 |
- |
- |
| Thời gian ra hoa (50%) |
ngày |
33 |
30 |
30 |
31 |
- |
- |
| Thời gian bắt đầu thu quả |
ngày |
40 |
37 |
37 |
38 |
- |
- |
| Chiều cao cây (45 ngày) |
cm |
209,6 |
227,0 |
227,0 |
224,0 |
$< 0,05$ |
0,2 |
| Số lá trên cây (45 ngày) |
lá |
27,9 |
35,0 |
35,0 |
33,5 |
$< 0,05$ |
0,06 |
| Tỷ lệ đậu quả |
$%$ |
81,2 |
79,3 |
84,9 |
82,9 |
$< 0,05$ |
1,54 |
| Số quả hữu hiệu/cây |
quả |
6,7 |
8,6 |
8,9 |
8,2 |
$< 0,05$ |
0,8 |
| Chiều dài quả |
cm |
18,8 |
20,1 |
20,7 |
19,9 |
$< 0,05$ |
0,7 |
| Khối lượng trung bình quả |
g |
204,9 |
216,0 |
218,4 |
210,1 |
$< 0,05$ |
0,3 |
| Năng suất lý thuyết |
tấn/ha |
5,49 |
7,43 |
7,85 |
6,89 |
- |
- |
| Năng suất thực thu |
tấn/ha |
4,75 |
7,30 |
7,54 |
6,60 |
$< 0,05$ |
0,77 |
| Tỷ lệ hại bọ dưa |
$%$ |
31,4 |
25,7 |
22,9 |
28,5 |
- |
- |
| Tỷ lệ bệnh sương mai |
$%$ |
17,1 |
11,4 |
8,6 |
14,3 |
- |
- |
| Tỷ lệ bệnh thối rễ |
$%$ |
11,4 |
5,7 |
2,9 |
8,6 |
- |
- |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về kỹ thuật bón phân: Khuyến nghị áp dụng công thức bón $100%$ phân sinh học Bồ Đề 688RM (28 lít/ha chia 4 đợt bón thúc trên nền 20 tấn phân chuồng) hoặc công thức kết hợp $50%$ NPK + Bồ Đề 688RM (14 lít/ha) trong sản xuất dưa chuột vụ xuân tại Thái Nguyên để cây sinh trưởng khỏe, rút ngắn thời gian thu hoạch và đạt năng suất tối ưu.
- Về phòng trừ dịch hại: Cần theo dõi chặt chẽ bệnh thối rễ ở giai đoạn cây con và bệnh sương mai ở giai đoạn mang trái; việc kết hợp dinh dưỡng sinh học giúp tăng tính chống chịu tự nhiên, giảm số lần phun thuốc bảo vệ thực vật.
Đóng góp của khóa luận
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có đối chứng khoa học về việc thay thế hoặc cắt giảm phân bón vô cơ NPK bằng phân bón sinh học công nghệ cao trên cây dưa chuột tại Thái Nguyên.
- Chứng minh phân bón sinh học Bồ Đề 688RM giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng 3 ngày (thu quả ở ngày thứ 37 so với ngày thứ 40 của đối chứng NPK), tăng số lá, tăng kích thước/khối lượng quả và nâng năng suất thực thu từ 4,75 tấn/ha lên 7,54 tấn/ha (tăng $58,7%$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ sản xuất (vụ xuân năm 2017) tại một địa điểm duy nhất (Trại thực nghiệm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) trên một giống dưa chuột duy nhất (F1 GM-222). Văn bản khóa luận chưa thể hiện chi tiết bảng số liệu hạch toán hiệu quả kinh tế (Bảng 4.8) ở phần cuối do giới hạn nội dung ghi nhận.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo nghiệm các công thức phân bón sinh học trên các vụ gieo trồng khác nhau (đặc biệt là vụ thu đông, đông xuân) và trên nhiều nhóm giống dưa chuột khác (dưa chuột bao tử, dưa chuột địa phương) tại các tiểu vùng sinh thái khác nhau của tỉnh Thái Nguyên; đồng thời theo dõi các chỉ tiêu hóa sinh trong đất sau nhiều vụ liên tiếp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Khoa học cây trồng, Khuyến nông; cán bộ kỹ thuật nông nghiệp tại các trung tâm dịch vụ nông nghiệp địa phương; các hợp tác xã và hộ nông dân chuyên canh rau màu an toàn.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình bố trí thí nghiệm đồng ruộng chuẩn hóa theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trên diện tích nhỏ ($2,4\text{ m}^2$/ô).
- Quy trình điều tra sâu bệnh hại và phương pháp tính toán các yếu tố cấu thành năng suất cây rau ăn quả theo QCVN 01-63:2011/BNNPTNT.
- Phác đồ liều lượng và thời điểm bón phân sinh học Bồ Đề 688RM qua các giai đoạn sinh trưởng của dưa chuột.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo nghiệm những loại phân bón cụ thể nào trên cây dưa chuột?
Khóa luận khảo nghiệm 4 loại phân bón gồm: Phân NPK Đầu Trâu 13-13-13, Phân vi sinh Sông Gianh, Phân bón sinh học Bồ Đề 688RM (dung dịch chứa N: 6%, $\text{P}_2\text{O}_5$: 8%, $\text{K}_2\text{O}$: 8% cùng các vi lượng Zn, Fe, Mn, Cu, B) trên nền bón lót chung là 20 tấn phân chuồng hoai mục và 100% vôi bột.
2. Công thức phân bón nào đạt năng suất thực thu cao nhất và kết quả cụ thể là bao nhiêu?
Công thức 3 (bón 100% phân sinh học Bồ Đề 688RM với liều lượng 28 lít/ha) đạt năng suất thực thu cao nhất là 7,54 tấn/ha, vượt trội so với công thức đối chứng CT1 (NPK) chỉ đạt 4,75 tấn/ha và công thức CT4 (Vi sinh + Bồ Đề) đạt 6,60 tấn/ha.
3. Sử dụng phân bón sinh học Bồ Đề 688 ảnh hưởng như thế nào đến thời gian sinh trưởng của cây dưa chuột?
Các công thức có sử dụng phân Bồ Đề 688 (CT2, CT3) giúp cây hồi xanh nhanh hơn (15 ngày so với 17 ngày ở đối chứng), ra hoa sớm hơn 3 ngày (30 ngày sau trồng so với 33 ngày) và bắt đầu cho thu hoạch quả sớm hơn 3 ngày (ngày thứ 37 sau trồng so với ngày thứ 40 ở đối chứng bón NPK).
4. Khả năng hạn chế sâu bệnh hại của các công thức phân bón khác nhau ra sao?
Công thức 3 (100% Bồ Đề 688RM) ghi nhận tỷ lệ hại thấp nhất ở cả 3 đối tượng dịch hại được theo dõi: bọ rầy dưa đạt 22,9% (đối chứng là 31,4%), bệnh sương mai đạt 8,6% (đối chứng là 17,1%) và bệnh thối rễ đạt 2,9% (đối chứng là 11,4%).
5. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp nào, với quy mô và mật độ ra sao?
Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức và 3 lần nhắc lại (tổng cộng 12 ô thí nghiệm). Mỗi ô có diện tích $2,4\text{ m}^2$, trồng 12 cây (mật độ quy chuẩn 40.000 cây/ha, khoảng cách cây cách cây 40 cm, hàng cách hàng 60 cm, lên luống rộng 1,0 m).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thảo Linh đã đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của các công thức phối hợp phân bón NPK, vi sinh và phân sinh học Bồ Đề 688RM trên giống dưa chuột F1 GM-222 trong vụ xuân 2017 tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả khẳng định việc bón $100%$ phân sinh học Bồ Đề 688RM (28 lít/ha) hoặc kết hợp $50%$ NPK với Bồ Đề 688RM giúp cây dưa chuột sinh trưởng khỏe, nâng cao tỷ lệ đậu quả, giảm tỷ lệ nhiễm sâu bệnh và cho năng suất thực thu đạt 7,30–7,54 tấn/ha (tăng hơn $50%$ so với đối chứng bón NPK đơn thuần). Công trình cung cấp luận cứ thực nghiệm có giá trị phục vụ công tác đào tạo và định hướng phát triển canh tác rau an toàn tại Thái Nguyên.