Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố khí hậu đến sinh trưởng Bạch tùng tại La Ngà

Tài liệu nghiên cứu mối liên hệ giữa các yếu tố khí hậu và sự sinh trưởng của cây Bạch tùng tại khu rừng phòng hộ La Ngà, tỉnh Bình Thuận.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về cây Bạch tùng

1.2. Khái quát về khí hậu – thực vật

1.3. Lịch sử nghiên cứu khí hậu – thực vật

1.4. Thảo luận chung

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Sơ lược về quá trình hình thành và phát triển của đơn vị

2.2. Khái quát về điều kiện tự nhiên

2.2.1. Vị trí địa lý

2.2.2. Diện tích

2.2.3. Những đặc điểm tự nhiên

2.2.3.1. Địa hình
2.2.3.2. Thổ nhưỡng

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng của khí hậu đến sinh trưởng Bạch tùng

Cây Bạch tùng, với tên khoa học là Dacrycarpus imbricatus, là một loài cây gỗ lớn có giá trị kinh tế cao. Gỗ Bạch tùng được ưa chuộng trong sản xuất đồ gia dụng, nội thất và xây dựng nhờ thớ gỗ thẳng mịn, màu sắc sáng và dễ gia công. Loài cây này phân bố chủ yếu trong các khu rừng thường xanh ở độ cao trên 800m. Tại Việt Nam, Bạch tùng được tìm thấy ở nhiều tỉnh như Quảng Bình, Lâm Đồng, và đặc biệt là khu vực rừng phòng hộ La Ngà, tỉnh Bình Thuận. Tuy nhiên, môi trường sống của Bạch tùng đang bị thu hẹp đáng kể do các hoạt động khai thác và sự thay đổi của môi trường. Hiểu rõ ảnh hưởng của khí hậu đến sinh trưởng cây Bạch tùng là yếu tố then chốt để xây dựng các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững. Các yếu tố như nhiệt độ không khí, lượng mưa, và độ ẩm tương đối đều tác động trực tiếp đến quá trình sinh lý của cây. Nghiên cứu của Hồ Thanh Tuyền (2011) tại rừng phòng hộ La Ngà đã chỉ ra rằng, việc phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố khí hậu và vòng năm của cây cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Những dữ liệu này không chỉ giúp đánh giá đặc điểm sinh thái của loài mà còn dự báo được các điều kiện thuận lợi và bất lợi cho sự phát triển của chúng. Từ đó, các biện pháp lâm sinh học phù hợp có thể được áp dụng để cải thiện môi trường sống, thúc đẩy tái sinh và bảo vệ nguồn gen quý hiếm của loài cây này trong hệ sinh thái rừng Việt Nam.

1.1. Giới thiệu loài cây Bạch tùng Dacrycarpus imbricatus

Bạch tùng (Dacrycarpus imbricatus Blume), hay còn gọi là Thông lông gà, thuộc họ Kim giao (PODOCARPACEAE). Đây là loài cây gỗ lớn, có thể cao tới 35-40m và đường kính thân đạt 50-70cm, thậm chí lớn hơn. Thân cây thẳng, tròn, vỏ màu nâu đỏ. Đặc điểm hình thái của lá thay đổi theo độ tuổi của cây: lá trên cành non có dạng hình dài xếp lông chim, trong khi lá trên cây trưởng thành có dạng vảy nhỏ. Gỗ Bạch tùng có tỷ trọng nhẹ (0,46 – 0,57), màu vàng nhạt, không có ống tiết, rất được ưa chuộng. Trong tự nhiên, Bạch tùng là loài cây ưa sáng, thường mọc rải rác trong các khu rừng thường xanh và có khả năng tái sinh bằng hạt tốt. Việc nghiên cứu các đặc điểm sinh thái của loài này là vô cùng cần thiết để bảo tồn và phát triển.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đặc điểm sinh thái

Việc nghiên cứu ảnh hưởng của khí hậu đến sinh trưởng cây Bạch tùng có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Về lý luận, các nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học về chuỗi niên đại vòng năm, giúp làm rõ mối quan hệ định lượng giữa tăng trưởng của cây và các yếu tố môi trường. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là căn cứ để dự báo các điều kiện khí hậu thuận lợi hoặc bất lợi. Dựa trên đó, các nhà quản lý và khoa học có thể đề xuất các biện pháp lâm sinh học phù hợp, chẳng hạn như lựa chọn thời điểm trồng, chăm sóc và khai thác hợp lý. Điều này không chỉ giúp cải thiện môi trường sống cho hệ sinh thái rừng thông và các loài cây gỗ quý khác mà còn góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học chung.

II. Thách thức từ biến đổi khí hậu đến sinh trưởng Bạch tùng

Tình trạng biến đổi khí hậu toàn cầu đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự tồn tại và phát triển của nhiều loài thực vật, trong đó có cây Bạch tùng. Sự thay đổi bất thường của các yếu tố khí hậu như nhiệt độ và lượng mưa trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng chống chịu stress của cây. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hoặc ngập úng cục bộ có thể làm suy yếu hệ rễ, giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng và nước, dẫn đến tốc độ sinh trưởng chậm lại. Theo các nghiên cứu về khí hậu thực vật, những năm có điều kiện khí hậu khắc nghiệt thường để lại dấu ấn qua các vòng năm hẹp trên thân cây. Hơn nữa, biến đổi khí hậu còn tạo điều kiện cho sâu bệnh hại phát triển và lan rộng, tấn công những cây đang suy yếu và làm giảm sức sống của toàn bộ quần thể. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về khả năng thích nghi của Bạch tùng trước bối cảnh khí hậu mới là một rào cản lớn. Nếu không có những hiểu biết khoa học đầy đủ, các nỗ lực bảo tồn có thể không đạt hiệu quả, dẫn đến nguy cơ suy giảm số lượng cá thể và ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc của hệ sinh thái rừng nơi loài cây này sinh sống. Do đó, việc xác định rõ các ngưỡng chịu đựng và cơ chế phản ứng của Bạch tùng với stress môi trường là nhiệm vụ cấp bách.

2.1. Tác động tiêu cực của hạn hán và ngập úng kéo dài

Các hiện tượng thời tiết cực đoan là một trong những hệ quả rõ rệt nhất của biến đổi khí hậu. Hạn hán kéo dài làm giảm độ ẩm trong đất, gây ra stress nước nghiêm trọng cho cây Bạch tùng, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp và vận chuyển dinh dưỡng. Ngược lại, tình trạng ngập úng, dù chỉ xảy ra cục bộ, cũng có thể làm hệ rễ bị thiếu oxy, gây thối rễ và làm cây dễ bị đổ ngã. Cả hai kịch bản này đều làm giảm tốc độ tích lũy sinh khối và ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của cây, khiến chúng dễ bị tổn thương hơn trước các tác nhân gây hại khác.

2.2. Nguy cơ phát sinh và lây lan của sâu bệnh hại

Nhiệt độ không khí tăng cao và sự thay đổi của độ ẩm tương đối có thể tạo ra môi trường lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài sâu bệnh hại. Những cây Bạch tùng đang trong tình trạng stress do điều kiện khí hậu bất lợi sẽ có khả năng chống chịu stress kém hơn. Hệ quả là chúng trở thành mục tiêu dễ bị tấn công. Sự bùng phát của sâu bệnh không chỉ gây hại cho từng cá thể mà còn có thể lây lan nhanh chóng trong quần thể, đe dọa sự ổn định của hệ sinh thái rừng và làm phức tạp thêm công tác bảo tồn.

III. Cách phân tích vòng năm để hiểu sinh trưởng cây Bạch tùng

Để giải mã ảnh hưởng của khí hậu đến sinh trưởng cây Bạch tùng, các nhà khoa học sử dụng một phương pháp hiệu quả gọi là khoa học khí hậu thực vật (Dendroclimatology). Phương pháp này dựa trên nguyên tắc cơ bản: mọi biến đổi của môi trường, đặc biệt là khí hậu, đều được “ghi lại” trên cấu trúc và bề rộng của các lớp vòng năm trên thân cây. Vào những năm có khí hậu thuận lợi (đủ lượng mưa, nhiệt độ không khí ôn hòa), cây sinh trưởng mạnh, tạo ra các vòng năm rộng. Ngược lại, những năm khắc nghiệt như hạn hán, cây sinh trưởng chậm lại, hình thành các vòng năm hẹp. Bằng cách thu thập các mẫu lõi gỗ từ cây Bạch tùng và đo đạc chính xác bề rộng của từng vòng năm, các nhà nghiên cứu có thể xây dựng một chuỗi niên đại kéo dài hàng chục, thậm chí hàng trăm năm. Theo Bitvinskas (1974) và Fritts (1971), chuỗi dữ liệu này được xem như một “cuốn biên niên sử” tự nhiên. Sau đó, các nhà khoa học tiến hành đối chiếu chuỗi vòng năm này với dữ liệu khí hậu lịch sử (nhiệt độ, mưa, độ ẩm) trong cùng thời kỳ. Thông qua các phân tích tương quan và hồi quy, mối liên hệ định lượng giữa sinh trưởng của cây và từng yếu tố khí hậu cụ thể được làm sáng tỏ. Phương pháp này cho phép xác định chính xác những yếu tố khí hậu nào và vào thời điểm nào trong năm có ảnh hưởng rõ rệt nhất đến sinh khối và sự phát triển của cây.

3.1. Khoa học khí hậu thực vật Dendroclimatology là gì

Khoa học khí hậu thực vật (Dendroclimatology) là một phân môn của khoa học niên đại cây gỗ (Dendrochronology), chuyên sử dụng các lớp vòng năm để tái tạo lại khí hậu trong quá khứ. Cơ sở của phương pháp này là sự biến đổi của khí hậu theo mùa sẽ ảnh hưởng đến hoạt động của tượng tầng trên thân cây. Những biến động về nhiệt độ không khí, lượng mưaánh sáng mặt trời sẽ được phản ánh qua bề rộng và mật độ của gỗ. Đây là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên các hệ sinh thái rừng.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý mẫu vòng năm cây gỗ

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc lựa chọn các cây Bạch tùng mẫu đạt tiêu chuẩn (sinh trưởng bình thường, không bị sâu bệnh). Các nhà khoa học sử dụng khoan tăng trưởng chuyên dụng để lấy mẫu lõi gỗ tại vị trí ngang ngực (1,3m) mà không làm hại cây. Mẫu sau đó được xử lý, làm nhẵn bề mặt để các vòng năm hiện rõ. Bề rộng của từng vòng năm được đo đạc chính xác bằng thiết bị chuyên dụng và phần mềm máy tính. Dữ liệu thô sau đó được chuẩn hóa thành “chỉ số vòng năm” để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu như tuổi cây, giúp tập trung hoàn toàn vào việc phân tích ảnh hưởng của khí hậu.

IV. Top 4 yếu tố khí hậu ảnh hưởng sinh trưởng cây Bạch tùng

Nghiên cứu khoa học đã xác định rõ các yếu tố khí hậu chính có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây Bạch tùng. Trong đó, bốn yếu tố nổi bật bao gồm: nhiệt độ không khí, lượng mưa, độ ẩm tương đốiánh sáng mặt trời. Nhiệt độ không chỉ điều khiển tốc độ của các phản ứng sinh hóa trong cây mà còn quyết định thời gian bắt đầu và kết thúc mùa sinh trưởng. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều có thể ức chế hoạt động của enzyme, làm giảm hiệu suất quang hợp. Lượng mưa là nguồn cung cấp nước thiết yếu cho mọi hoạt động sống. Tình trạng thiếu nước do hạn hán sẽ làm cây đóng khí khổng để giảm thoát hơi nước, nhưng đồng thời cũng làm giảm lượng CO2 hấp thụ, ảnh hưởng đến quá trình tạo ra sinh khối. Độ ẩm không khí ảnh hưởng đến tốc độ thoát hơi nước của cây. Độ ẩm thấp làm tăng nguy cơ mất nước, trong khi độ ẩm cao có thể tạo điều kiện cho nấm và bệnh phát triển. Cuối cùng, ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng cho quá trình quang hợp. Cường độ và thời gian chiếu sáng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng carbohydrate mà cây có thể tạo ra để phục vụ cho sinh trưởng. Sự tương tác phức tạp giữa bốn yếu tố này tạo nên một môi trường vi khí hậu quyết định khả năng thích nghi và phát triển của cây Bạch tùng trong hệ sinh thái rừng.

4.1. Vai trò của nhiệt độ không khí và ánh sáng mặt trời

Nhiệt độ không khíánh sáng mặt trời là hai yếu tố không thể tách rời trong quá trình sinh trưởng của thực vật. Nhiệt độ tối ưu giúp quá trình quang hợp và hô hấp diễn ra hiệu quả nhất. Nghiên cứu tại khu vực La Ngà cho thấy, nhiệt độ trung bình năm khoảng 21,9°C. Các tháng có nhiệt độ cao nhất (tháng 5) và thấp nhất (tháng 1) đều ảnh hưởng đến chu kỳ sinh trưởng. Ánh sáng mặt trời cung cấp năng lượng, và số giờ nắng trung bình mỗi ngày tác động trực tiếp đến lượng năng lượng cây hấp thụ được.

4.2. Mối liên hệ giữa lượng mưa và độ ẩm tương đối

Lượng mưađộ ẩm tương đối là các chỉ số quan trọng về nguồn nước. Khu vực nghiên cứu có lượng mưa trung bình năm khá cao, nhưng phân bố không đều giữa các tháng, tạo ra mùa mưa và mùa khô rõ rệt. Sinh trưởng của Bạch tùng phụ thuộc lớn vào lượng mưa trong mùa khô. Độ ẩm tương đối cao trong mùa mưa giúp giảm thiểu sự mất nước qua lá, nhưng cũng là điều kiện để một số sâu bệnh hại phát triển. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này là rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây.

4.3. Tác động của nồng độ CO2 đến quá trình quang hợp

Mặc dù không được phân tích trực tiếp trong nghiên cứu trích dẫn, nồng độ CO2 trong khí quyển là một yếu tố khí hậu quan trọng khác. Về lý thuyết, nồng độ CO2 tăng có thể thúc đẩy quá trình quang hợp cây Bạch tùng, dẫn đến tăng trưởng nhanh hơn (hiệu ứng “bón phân CO2”). Tuy nhiên, tác động này còn phụ thuộc vào sự sẵn có của các yếu tố khác như nước và dinh dưỡng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc nghiên cứu tác động tổng hợp của CO2 và các yếu tố khác lên sinh khối là một hướng đi cần thiết.

V. Kết quả Khí hậu ảnh hưởng đến sinh trưởng Bạch tùng

Kết quả từ nghiên cứu của Hồ Thanh Tuyền (2011) tại khu rừng phòng hộ La Ngà đã cung cấp những bằng chứng định lượng thuyết phục về ảnh hưởng của khí hậu đến sinh trưởng cây Bạch tùng. Phân tích chuỗi vòng năm của Bạch tùng từ năm 1927 đến 2009 cho thấy sự biến động rõ rệt về bề rộng vòng năm, phản ánh trực tiếp điều kiện môi trường qua từng năm. Bề rộng vòng năm trung bình là 3,72 mm nhưng có sự dao động lớn, chứng tỏ cây rất nhạy cảm với sự thay đổi của khí hậu. Cụ thể, phân tích tương quan chỉ ra rằng sinh trưởng của Bạch tùng có mối liên hệ chặt chẽ với các yếu tố như lượng mưanhiệt độ không khí ở một số tháng nhất định. Ví dụ, sự gia tăng lượng mưa vào các tháng đầu mùa khô có xu hướng thúc đẩy tăng trưởng, trong khi nhiệt độ quá cao vào mùa hè có thể gây ức chế. Những phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu trên các loài cây lá kim khác như Thông ba lá (Pinus kesiya) hay Pinus merkusii, cho thấy một quy luật chung về khả năng chống chịu stress của cây gỗ trước điều kiện khí hậu. Các chu kỳ biến động vòng năm dài hạn (11-21 năm) cũng được ghi nhận, cho thấy sinh trưởng của Bạch tùng không chỉ bị ảnh hưởng bởi khí hậu hàng năm mà còn bởi các dao động khí hậu quy mô lớn hơn. Những kết quả này là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng mô hình dự báo và đưa ra các giải pháp lâm sinh học nhằm bảo vệ loài cây quý này.

5.1. Phân tích mối tương quan giữa vòng năm và lượng mưa

Phân tích số liệu cho thấy mối tương quan dương có ý nghĩa giữa chỉ số tăng trưởng vòng năm của Bạch tùng và lượng mưa của một số tháng trong năm. Điều này đặc biệt rõ rệt với lượng mưa vào cuối mùa khô và đầu mùa mưa. Lượng nước tích lũy trong giai đoạn này giúp cây có đủ nguồn lực để bắt đầu một chu kỳ sinh trưởng mới một cách mạnh mẽ. Ngược lại, những năm có hạn hán vào thời điểm quan trọng này thường dẫn đến các vòng năm hẹp, cho thấy sự sụt giảm trong việc tích lũy sinh khối.

5.2. Mối liên hệ giữa nhiệt độ và sự phát triển sinh khối

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa sinh trưởng và nhiệt độ không khí. Mặc dù một ngưỡng nhiệt độ nhất định là cần thiết để kích hoạt các quá trình sinh lý, nhiệt độ quá cao, đặc biệt khi kết hợp với điều kiện khô hạn, lại có tương quan âm với bề rộng vòng năm. Điều này cho thấy nhiệt độ cao làm tăng stress nước và ức chế quang hợp, từ đó làm giảm tốc độ tăng trưởng. Hiểu được ngưỡng nhiệt độ tối ưu là chìa khóa để dự báo khả năng thích nghi của Bạch tùng trước xu hướng nóng lên toàn cầu.

VI. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn Bạch tùng trước biến đổi khí hậu

Từ những hiểu biết sâu sắc về ảnh hưởng của khí hậu đến sinh trưởng cây Bạch tùng, việc xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả và mang tính chiến lược trở nên cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là áp dụng các biện pháp lâm sinh học tiên tiến để cải thiện môi trường sống và nâng cao khả năng chống chịu stress cho cây. Một trong những ưu tiên hàng đầu là quản lý tài nguyên nước trong hệ sinh thái rừng. Các kỹ thuật như giữ ẩm cho đất, trồng cây che phủ có thể giúp giảm thiểu tác động của hạn hán trong mùa khô. Bên cạnh đó, cần xúc tiến các chương trình làm giàu rừng, trồng bổ sung Bạch tùng ở những khu vực có điều kiện vi khí hậu phù hợp, dựa trên mô hình phân cấp mức độ thuận lợi đã được nghiên cứu. Việc giám sát sức khỏe của quần thể Bạch tùng, đặc biệt là theo dõi sự xuất hiện của sâu bệnh hại, cần được thực hiện thường xuyên để có biện pháp can thiệp kịp thời. Về lâu dài, công tác bảo tồn đa dạng sinh học cần tập trung vào việc bảo vệ nguồn gen của những cá thể có khả năng thích nghi tốt với điều kiện khắc nghiệt. Việc thiết lập các khu bảo tồn nghiêm ngặt và xây dựng các vườn giống từ những cây ưu tú sẽ là nền tảng vững chắc cho sự tồn tại và phát triển của loài Bạch tùng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.

6.1. Áp dụng biện pháp lâm sinh học để cải thiện môi trường

Các biện pháp lâm sinh học cần được tùy chỉnh để phù hợp với đặc điểm sinh thái của Bạch tùng. Cụ thể, có thể thực hiện tỉa thưa hợp lý để giảm cạnh tranh về ánh sáng mặt trời và dinh dưỡng, đồng thời mở tán để thúc đẩy tái sinh tự nhiên. Đối với các khu vực đất trống, cần trồng bổ sung các loài cây bản địa có khả năng cải tạo đất và giữ nước, tạo điều kiện thuận lợi cho cây Bạch tùng non phát triển. Các biện pháp này giúp tăng cường sức khỏe và khả năng chống chịu stress của toàn bộ hệ sinh thái rừng.

6.2. Tương lai của công tác bảo tồn đa dạng sinh học

Tương lai của công tác bảo tồn đa dạng sinh học cho Bạch tùng phụ thuộc vào sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và hành động thực tiễn. Cần tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu về di truyền học để xác định các gen liên quan đến khả năng thích nghi với biến đổi khí hậu. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức cộng đồng và kêu gọi sự tham gia của người dân địa phương vào công tác bảo vệ rừng là yếu tố không thể thiếu. Một chiến lược bảo tồn toàn diện sẽ đảm bảo loài cây quý Dacrycarpus imbricatus tiếp tục phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về cây Bạch tùng Bạch tùng, tên khoa học: Dacrycarpus imbricatus Blume. Thuộc họ Kim giao: PODOCARPACEAE. Bạch tùng là cây gỗ lớn cao 35 m, đường kính 50 – 70 cm.

Thân thẳng, tròn, cành nhiều, xòe rộng. Vỏ màu nâu đỏ, gồ ghề, có nhựa màu nâu nhạt, thịt vỏ màu da cam. Lá có 2 lọai: - Trên cành non và cây con, lá hình dài, xếp lông chim, dài 0,6 -1,2 cm, rộng 0,1 cm, hai bên có tuyến lỗ khí. - Trên cây già, cành già và cành mang quả, lá hình vẩy nhỏ, đầu nhọn, dài 0,2 đến 0,3 cm, xếp cách vòng.

Nón đực mọc ở nách lá, dài 1 cm. Nón cái màu đỏ, mọc lẻ hoặc từng đôi ở đầu cành, đế mập. Hạt hình trứng dài 0,5 – 0,6 cm, bông màu đỏ, trên đế nạc. cao tới 40m, đường kính đạt tới gần 200cm.

Võ màu xám nâu, nứt dọc, cành non màu vàng nhạt hoặc màu tro tán tròn. Lá ở cây non cành non hình mác hẹp đầu nhọn, ở cây già cành già hình giải đầu tù và lỏm ở đỉnh, dài 2,5 – 5 cm, rộng 0,3 – 0,4 cm, mặt dưới có 2 hàng khí khổng, khi mới mọc chỉ có 7 – 10 lá dạng vảy xếp xoắn ốc. Nón đực và cái đều mọc thẳng đứng đầu cành, quả nón chín sau một năm hình trụ dài 12 – 20cm khi chín màu hạt dẻ, ra nón tháng 3, 4 nón chín tháng 10. Vảy (lá noãn) quả hình trứng rộng mỏng mép cong ra ngoài.

hạt dài 0,6 cm có cánh màu vàng. Bạch tùng là một trong những loài cây có giá trị về kinh tế. Gỗ có màu vàng nhạt hay hơi nghệ, sáng màu, không có ống tiết, thớ thẳng mịn, mềm, gỗ nhẹ, tỷ trọng 0,46 – 0,57, dễ gia công nên rất được ưa chuộng để dùng làm đồ gia dụng trong gia đình, làm nhà, đóng hòm trang trí nội thất (bàn, ghế, giường, tủ…). Trong tự nhiên, Bạch tùng thường mọc Bạch tùng thường mọc rải rác trong rừng thường xanh, là loài cây ưa sáng, tái sinh hạt tốt.

Cây mọc rải rác trong rừng 4 thường xanh ở Quảng bình, Hà Tỉnh, Nghệ An, Ninh Bình, Hòa Bình, Tuyên Quang, Sơn La, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Lâm Đồng, Bình Thuận. Riêng ở Bình thuận, Bạch tùng phân bố ở độ cao từ 800 m trở lên tại một số nơi như Tánh Linh và Bắc Bình. Hiện nay, do khai thác và sử dụng không hợp lý, nên môi trường sống của Bạch tùng đang bị thu hẹp. Khái quát về khí hậu – thực vật Theo Douglass (1936, 1937)[18, 19], Bitvinskas (1974)[17] và Fritts, H.

C (1971)[20], khoa học về khí hậu thực vật (Dendroclimatology) là khoa học khôi phục lại khí hậu quá khứ bằng cách sử dụng các lớp vòng năm. Đây là một phân môn của khoa học về tuổi thọ của cây gỗ hay khoa học về niên đại của cây gỗ (Dendrochronology). Tiếp đầu ngữ Dendro xuất phát từ tiếng Hylạp, Dendron, có nghĩa là cây gỗ (Tree). Từ chronology là tên của một ngành khoa học nghiên cứu về thời gian và xác định niên đại cho các sự kiện đặc biệt.

Tuổi của cây gỗ có thể được xác định gần đúng nhờ những vòng năm ở phần dưới của gốc cây. Bằng cách so sánh vòng năm của những đoạn gỗ chưa biết tuổi với những vòng năm trên cây sống, chúng ta có thể tìm được năm mà đoạn gỗ này đã hình thành. Vì thế, các vòng năm có thể được sử dụng để xác định năm mà các sự kiện làm cho cây bị khuyết tật hoặc chết [2, 3, 10, 15, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24]. Theo Bitvinskas (1974)[17] và Fritts (1971)[23, 24], sở dĩ chúng ta có thể xác định chính xác thời gian mà những sự kiện (khí hậu, lửa, sâu hại…) đã ảnh hưởng đến cây gỗ là vì, tăng trưởng của cây gỗ được ấn định bởi khí hậu, địa hình-đất, lửa, sâu hại….

Những năm có khí hậu thuận lợi và không thuận lợi (năm ẩm và năm khô, năm nóng và năm lạnh) được các loài cây gỗ ghi lại đầy đủ bằng các vòng năm rộng và hẹp. Vì thế, những cây gỗ được xem như những “nhà biên niên sử” (Annalist or Chronicler). Thuật ngữ “Khoa học về niên đại thực vật (Dendrochronology)” chỉ việc sử dụng lớp vòng năm của cây gỗ để ghi lại các sự kiện. Tuy vậy, thuật ngữ “Khoa học về niên đại thực vật” cũng có thể được sử dụng cho những nghiên cứu về môi trường và khí hậu.

Khoa học về niên đại thực vật bao gồm một số phân môn khác 5 nhau như khí hậu thực vật (Dendroclimatology), lập bản đồ khí hậu thực vật (Dendroclimatography), sinh thái cây gỗ (Dendroecology), thủy văn thực vật (Dendrohydrology), địa chất thực vật (Dendrogeomorphology)…. Khí hậu thực vật (Dendroclimatology) biểu thị việc phân tích lớp vòng năm để nghiên cứu khí hậu quá khứ (Paleoclimate) và hiện tại. Lập bản đồ khí hậu thực vật (Dendroclimatography) biểu thị việc phân tích lớp vòng năm để lập bản đồ khí hậu quá khứ và hiện tại. Sinh thái cây gỗ (Dendroecology) biểu thị việc phân tích các lớp vòng năm để nghiên cứu các quần xã sinh học trong quá khứ.

Thủy văn thực vật (Dendrohydrology) biểu thị việc phân tích lớp vòng năm để nghiên cứu các dòng chảy của sông - hồ và lịch sử lũ lụt. Địa chất thực vật (Dendrogeomorphology) biểu thị việc phân tích lớp vòng năm để nghiên cứu các quá trình địa chất (Bitvinskas, 1974)[17]. Nguyên nhân là vì, bề rộng vòng năm được đo dễ dàng cho nhiều năm liên tục và chúng có thể được dùng để kiểm tra tài liệu khí hậu. Các vòng năm ghi lại chính xác các hiện tượng thời tiết của những năm mà chúng hình thành.

Số liệu vòng năm cũng có thể được sử dụng để truy tìm những biến động của khí hậu xuất hiện định kỳ (hay theo chu kỳ) theo một số năm nhất định. Ngoài ra, nó còn giúp chúng ta dự đoán những biến đổi của khí hậu trong tương lai. Lịch sử nghiên cứu khí hậu – thực vật Theo Bitvinksas (1974)[17], vòng năm của thân cây gỗ là nguồn cung cấp thông tin về điều kiện tự nhiên diễn ra trong thời gian hình thành nó. Bằng việc nghiên cứu vòng năm, các nhà khoa học có thể truy tìm trở lại lượng mưa, gió, tuyết, lửa rừng và các hoạt động của núi lửa cách đây hàng trăm năm.

Bitvinksas cũng nhận thấy rằng, khi xác định được tuổi vòng năm cây gỗ và tăng trưởng hàng năm của vòng năm trong mối liên hệ với các biến động của khí hậu, chúng ta có thể khôi phục và dự báo được các hiện tượng và quá trình tự nhiên khác. Kohler (1949)[22] và Kozlowski (1962)(Dẫn theo 15) cho rằng, các phương pháp sinh khí 6 hậu học (phương pháp dựa trên mối liên hệ giữa vòng năm với các nhân tố khí hậu) có thể được sử dụng rộng rãi để xác lập mối liên hệ giữa các hiện tượng xảy ra trên trái đất với hoạt động của mặt trời, khôi phục và dự báo biến động của các quá trình tự nhiên. Phương pháp sinh khí hậu học còn được sử dụng không chỉ trong các nghiên cứu về động thái nguồn nước, chế độ thủy văn, qui luật biến động của khí hậu và dự báo khí hậu, mà còn về sinh thái cá thể và quần thể cây rừng, dự báo năng suất và diễn thế rừng, dự báo sâu bệnh, đánh giá hiệu quả các biện pháp kỹ thuật lâm sinh và ảnh hưởng của con người tới rừng (Bitvinksas, 1974)[17]; Koerber, 1970)[21]. Nhiều nhà nghiên cứu (Bitvinksas, 1974[17]; Fritts, 1971[24]; Kozlowski, 1971[25]) cho rằng, hiện nay những nghiên cứu về khí hậu ngày càng được đẩy mạnh hơn.

Mục đích của những nghiên cứu này là nhằm xây dựng những dãy số biểu hiện sự biến động của vòng năm trong thời gian dài, xây dựng những thang chuẩn của biến động vòng năm đối với từng vùng địa lý riêng biệt. Kết quả của những nghiên cứu đó sẽ làm sáng tỏ những ảnh hưởng định lượng của các nhân tố sinh thái, đặc biệt là hoạt động của mặt trời, đến sinh trưởng và năng suất của rừng. Những nghiên cứu về sinh khí hậu còn được áp dụng để phân tích ảnh hưởng của các nhân tố khí hậu đến sinh trưởng của các loài cây gỗ. Khi sử dụng phương pháp sinh khí hậu để phân tích biến động của tăng trưởng và phân hóa cây rừng của các lâm phần thông Pinus sylvestris ở Varônhezơ (Russia), Vương Văn Quỳnh (1990)(Dẫn theo [15]) đã nhận thấy rằng, những cây thuộc cấp sinh trưởng khác nhau có phản ứng không giống nhau với các điều kiện khí hậu.

Ở những lâm phần non, tăng trưởng cây rừng phụ thuộc rõ rệt vào khí hậu. Hoạt động của mặt trời ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến tăng trưởng cây rừng. Sinh trưởng của những cây thuộc cấp sinh trưởng kém phụ thuộc rất ít vào hoạt động của mặt trời. Khi nghiên cứu tương quan giữa nhiệt độ và lượng mưa với biến thiên của chỉ số vòng năm của loài Pinus longaeva, Oberhuber (2002)(Dẫn theo [15]) nhận thấy bề rộng vòng năm nhỏ là do ảnh hưởng của nhiệt độ thấp.

Fritts (1972) đã phát hiện thấy sự sinh trưởng của loài Picea glauca dọc theo các con kênh đào và các dòng suối phụ thuộc 7 vào lượng mưa hàng năm. Vào những năm khô hạn, sự tăng trưởng của vòng năm kém hơn nhiều so với những năm có lượng mưa lớn. Nhiều nhà nghiên cứu đều khẳng định rằng, sinh trưởng của các loài cây gỗ có mối liên hệ rõ rệt với các nhân tố khí hậu. Khi nghiên cứu hai loài Abies lasiocarpa và Pseudotsuga menziesli, Fritt (1980) đã nhận thấy rằng sinh trưởng của chúng có mối liên hệ rõ rệt với nhiệt độ và lượng mưa.

Chỉ số tăng trưởng đường kính của loài Pseudotsuga menziesli có mối quan hệ tuyến tính dương với lượng mưa từ tháng 7 năm trước đến tháng 1, 2, 6 và tháng 7 năm sau. Ngược lại, chỉ số tăng trưởng đường kính của loài Abies lasiocarpa có quan hệ tuyến tính dương với lượng mưa của các tháng 11 và 12 năm trước và tháng 2, 3 và 6 năm sau. Lượng mưa lớn giúp cho loài Abies lasiocarpa tăng trưởng trong một thời gian dài từ tháng 11 đến tháng 2. Nghiên cứu của Fritt và Mayer cũng cho thấy chỉ số tăng trưởng của cả hai loài trên đều có tương quan dương với nhiệt độ tháng 8 (tháng cuối mùa tăng trưởng)(Dẫn theo [15]).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ