Chương 1: Giới thiệu chung Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II tại các NHTM Việt Nam Chương 4: Ảnh hưởng của quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực Basel II Chương 5: Kết luận và kiến nghị 8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Những vấn đề cơ bản về tín dụng và RRTD ngân hàng 2. Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng cho khách hàng trong một thời gian nhất định với một chi phí nhất định (Đinh Xuân Hạng, 2012). Khái niệm về RRTD ngân hàng Rủi ro tín dụng, theo định nghĩa bởi Hiệp ước Basel năm 2006, là khả năng mà ngân hàng sẽ mất một phần hoặc toàn bộ khoản vay từ những sự kiện đe dọa khả năng thanh toán của khách hàng.
Các sự kiện không mong muốn này bao gồm phá sản của khách hàng hoặc sự cố tình từ chối thanh toán khoản nợ của khách hàng. Theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN liên quan đến việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài thì RRTD trong hoạt động ngân hàng là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết. Như vậy, dù cách thể hiện khác nhau nhưng các khái niệm về RRTD được đưa ra đều hội tụ chung ở một điểm là RRTD chính là tổn thất mà ngân hàng có thể gặp phải từ sự không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán của khách hàng. Đối với hầu hết các ngân hàng, các khoản vay là nguồn RRTD lớn nhất và rõ ràng nhất; tuy nhiên, các nguồn RRTD khác tồn tại trong suốt các hoạt động của một ngân hàng, bao gồm trong sổ ngân hàng và trong sổ giao dịch, và cả trong và ngoài bảng cân đối kế toán.
Các ngân hàng đang ngày càng đối mặt với RRTD, trong các công cụ tài chính khác nhau ngoài các khoản vay, giao dịch liên ngân hàng, tài trợ thương mại, giao dịch ngoại hối, tài chính 9 phái sinh, trái phiếu, cổ phiếu, quyền chọn, và trong việc gia hạn các cam kết và đảm bảo, và giải quyết các giao dịch. Rủi ro tín dụng là một trong những mối lo ngại rất lớn của các NHTM vì rủi ro này không những ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động và uy tín của ngân hàng mà còn quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng. RRTD làm cho giá trị tài sản của ngân hàng giảm sút, làm mất vốn và sẽ ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của ngân hàng, ngân hàng cần đặc biệt quan tâm đến RRTD vì chỉ cần một số lượng nhỏ các khách hàng chính của ngân hàng mất khả năng thanh toán cũng có thể dẫn đến những tổn thất lớn cho ngân hàng. Đặc biệt, đối với các ngân hàng còn nghèo nàn trong việc kinh doanh dịch vụ tài chính, trong khi tín dụng được coi là nghiệp vụ sinh lời chủ yếu thì RRTD lại càng được chú ý (Đinh Xuân Hạng, 2012).
Quản trị rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng có thể bắt nguồn từ các nguyên nhân từ bên trong hoặc bên ngoài mà ngân hàng không kiểm soát được. Các nguyên nhân dẫn đến RRTD từ phía các NHTM bao gồm sự yếu kém trong các phương pháp xếp hạng tín dụng nội bộ và cơ cấu quản trị nội bộ, hay thiếu quy trình định giá độc lập và liên tục cũng như thiếu hệ thống cảnh báo sớm để chỉ ra dấu hiệu của nợ xấu. Từ đó, QTRRTD là quá trình ngân hàng tác động đến hoạt động tín dụng thông qua bộ máy và công cụ quản lý để phòng ngừa, cảnh báo, đưa ra các biện pháp nhằm hạn chế đến mức tối đa RRTD. QTRRTD bao gồm các biện pháp như thiết lập chính sách tín dụng, phân tích và thẩm định tín dụng, xếp hạng tín dụng, chấm điểm tín dụng và bảo đảm tín dụng.
Biện pháp trước tiên trong công tác quản lý RRTD là xác định mục tiêu và thiết lập chính sách tín dụng của ngân hàng. Mục tiêu của quản lý RRTD là giảm RRTD đến mức thấp nhất có thể được. Các ngân hàng đều theo dõi sát sao và thường xuyên báo cáo với hội đồng quản trị về chỉ tiêu này. Để đạt được mục tiêu quản lý RRTD đề ra, các ngân hàng cần thiết lập cho mình chính sách tín dụng phù hợp.
10 Phân tích và thẩm định tín dụng là hai khâu rất quan trọng trong toàn bộ quy trình tín dụng. Mục tiêu của phân tích tín dụng là nhằm đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng để quyết định cho vay, theo đó, ngân hàng chỉ cho vay khi đánh giá được khách hàng có khả năng trả nợ. Trong khi đó, mục tiêu của thẩm định tín dụng là đánh giá mức độ tin cậy của phương án sản xuất kinh doanh và dự án đầu tư mà khách hàng lập và nộp cho ngân hàng trong hồ sơ vay vốn, theo đó, ngân hàng cũng chỉ cho vay khi nào thẩm định và đánh giá được phương án sản xuất kinh doanh và dự án đầu tư của khách hàng là đáng tin cậy. Xếp hạng tín dụng là kỹ thuật đánh giá RRTD do các tổ chức xếp hạng thực hiện và công bố dựa trên các tiêu chí phản ánh uy tín tín dụng của người vay nợ.
Hai tổ chức xếp hạng tín dụng uy tín là Standard & Poor (S&P) và Moody’s Investor Service and Fitch. S&P xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp cao nhất là AAA xuống thấp nhất là C, hạng càng thấp thì RRTD càng cao. Xếp hạng tín dụng chỉ áp dụng cho các khách hàng là doanh nghiệp. Đối với các khách hàng cá nhân, đặc biệt là các khách hàng vay tiêu dùng và mua bất động sản, ngân hàng thường áp dụng hình thức chấm điểm tín dụng.
Chấm điểm tín dụng là kỹ thuật sử dụng các dữ liệu nghiên cứu thống kê và hoạt động để đánh giá mức độ RRTD đối với khách hàng. Điểm tín dụng thể hiện ở một con số do ngân hàng xác định dựa trên cơ sở phân tích thống kê của chuyên viên tín dụng, của phòng tín dụng hoặc công ty chuyên thực hiện dịch vụ chấm điểm tín dụng. Bảo đảm tín dụng (bảo đảm tiền vay) là việc tổ chức tín dụng áp dụng các biện pháp nhằm phòng ngừa rủi ro, tạo cơ sở kinh tế và pháp lý để thu hồi được các khoản nợ đã cho khách hàng vay. Các hình thức bảo đảm tín dụng gồm: thế chấp tài sản, cầm cố tài sản, bảo đảm bằng tài sản hình thành từ vốn vay và bảo đảm bằng hình thức bảo lãnh.
Những nguyên nhân dẫn đến RRTD Theo Nguyễn Minh Kiều (2012), các nguyên nhân dẫn đến RRTD gồm: 11 Nhóm nguyên nhân từ môi trường bên ngoài: Cũng như hoạt động của các chủ thể kinh tế khác, hoạt động tín dụng của NHTM chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế, môi trường chính trị, đặc điểm văn hóa – xã hội, môi trường pháp lý và các tác động chung của khu vực và địa phương… Nhóm nguyên nhân từ phía ngân hàng: RRTD của mỗi ngân hàng phản ánh thái độ đối với việc chấp nhận rủi ro ở giới hạn/mức độ nhất định. Trong giới hạn đó, ngân hàng có khả năng và sẵn sàng để hứng chịu, khắc phục và vượt qua các rủi ro. Đây là một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến RRTD. Thêm vào đó, việc mở rộng tín dụng quá mức đồng nghĩa với việc lựa chọn khách hàng kém kỹ càng, khả năng giám sát của cán bộ tín dụng đối với việc sử dụng khoản vay giảm xuống đồng thời cũng làm cho việc tuân thủ chặt chẽ theo quy trình tín dụng bị lơi lỏng.
Cùng với sự yếu kém của đội ngũ cán bộ, nhân viên ngân hàng là nguy cơ rất cao xảy ra RRTD. Nhóm nguyên nhân từ phía khách hàng: Nhiều khoản vay của khách hàng với mục đích đầu tư vào các danh mục đầu tư nhạy cảm với những biến động của thị trường; khách hàng cố tình lừa đảo để chiếm dụng vốn ngân hàng. Tổng quan về Basel II 2. Giới thiệu Basel II Vào năm 1988, Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã công bố khung RRTD (Basel I), qua đó xác định các tiêu chuẩn về vốn nhằm hạn chế rủi ro kinh doanh của các ngân hàng, góp phần tăng cường sự hoạt động ổn định của hệ thống tài chính.Cùng với sự phát triển của hệ thống tài chính toàn cầu và quá trình hội nhập và phát triển của ngành ngân hàng, các quy định của Basel I đã được xem xét,sửa đổi, bổ sung thêm các quy định mới.
Tháng 6/2004, Basel II đã chính thức được ban hành. Mục tiêu của Basel II là: (1) Nâng cao chất lượng và sự ổn định của hệ thống ngân hàng quốc tế; (2) Tạo lập và duy trì một sân chơi bình đẳng cho các ngân hàng hoạt động trên thị trường tài chính quốc tế; (3) Đẩy nhanh việc 12 chấp nhận các thông lệ nghiêm ngặt hơn trong lĩnh vực quản lý rủi ro… Và để thực hiện được những mục tiêu này, Uỷ ban Basel đã đề xuất khung đo lường với 3 trụ cột chính trong Basel II: Trụ cột thứ I: liên quan tới việc duy trì vốn bắt buộc; tỷ lệ an toàn vốn bắt buộc tối thiểu (CAR) vẫn là 8% của tổng tài sản có rủi ro như Basel I. Tuy nhiên, rủi ro được tính toán theo 3 yếu tố chính mà ngân hàng phải đối mặt như RRTD, rủi ro vận hành (hay rủi ro hoạt động) và rủi ro thị trường. Trụ cột thứ II: liên quan tới việc hoạch định chính sách ngân hàng, Basel II cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách những “công cụ” tốt hơn so với Basel I.
Trụ cột này cũng cung cấp một khung giải pháp cho các rủi ro mà ngân hàng đối mặt như rủi ro hệ thống, rủi ro chiến lược, rủi ro danh tiếng, rủi ro thanh khoản và rủi ro pháp lý, mà hiệp ước tổng hợp lại dưới cái tên rủi ro còn lại. Basel II đưa ra những nguyên tắc rà soát, giám sát như sau: (1) Các ngân hàng cần có một quy trình đánh giá được mức độ đầy đủ vốn nội bộ theo danh mục rủi ro và cần có một chiến lược đúng đắn nhằm duy trì mức vốn đó. (2) Các giám sát viên nên rà soát và đánh giá việc xác định mức độ vốn nội bộ và chiến lược của ngân hàng, cũng như khả năng giám sát và đảm bảo tuân thủ CAR.