Ảnh Hưởng Của Chủ Nghĩa Tượng Trưng Đối Với Thơ Mới (Qua Thơ Xuân Diệu, Huy Cận, Bích Khê)

Khám phá ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng đối với thơ mới qua tác phẩm của Xuân Diệu, Huy Cận và Bích Khê trong luận văn thạc sĩ.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lý luận văn học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Chủ Nghĩa Tượng Trưng Đến Thơ Mới

Chủ nghĩa tượng trưng từ Pháp đã có tác động sâu sắc đến Thơ Mới Việt Nam. Phong trào này không tự phát mà là kết quả của giao thoa văn hóa, đặc biệt từ phương Tây. Các nhà thơ như Xuân Diệu, Huy Cận, và Bích Khê chịu ảnh hưởng lớn từ các nhà thơ tượng trưng Pháp, đặc biệt là Baudelaire. Hoài Thanh đã chỉ ra sự ám ảnh của Baudelaire trong thơ của nhiều tài năng Thơ Mới. Sự tiếp nhận chủ nghĩa tượng trưng đã làm phong phú thêm thi pháp và cảm hứng cho Thơ Mới. Nghiên cứu ảnh hưởng này giúp hiểu rõ hơn về sự đổi mới và giá trị của thơ ca hiện đại Việt Nam. Sự ảnh hưởng không chỉ dừng lại ở một vài tác giả mà lan rộng, tạo thành một xu hướng rõ rệt. Cần phải xem xét cẩn thận để hiểu sâu sắc về giai đoạn văn học này. Việc phân tích giúp ta thấy rõ ràng hơn về sự du nhập và biến đổi của các trào lưu văn học.

1.1. Khái niệm chủ nghĩa tượng trưng và Thơ Mới

Chủ nghĩa tượng trưng là một trào lưu văn học nghệ thuật nhấn mạnh vào biểu tượng và ám chỉ để truyền tải ý nghĩa. Thơ Mới là phong trào thơ ca Việt Nam từ 1932-1945, đánh dấu sự đổi mới mạnh mẽ trong thi pháp. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo nên một giai đoạn đặc biệt trong văn học Việt Nam. Các nhà thơ đã tìm cách diễn đạt những cảm xúc sâu kín, những điều khó nói bằng lời thông qua hình ảnh và biểu tượng. Điều này đã làm cho thơ trở nên đa nghĩa và giàu sức gợi cảm. "Một Thời đại trong thi ca" là nhận định chính xác về sự thay đổi mà Thơ Mới đã mang lại.

1.2. Vai trò của văn hóa phương Tây và Thơ Mới

Sự du nhập văn hóa phương Tây đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển của Thơ Mới. Các nhà thơ Việt Nam đã tiếp xúc với các trào lưu văn học phương Tây như chủ nghĩa tượng trưng, chủ nghĩa siêu thực, và chủ nghĩa hiện sinh. Từ đó, họ đã học hỏi và áp dụng những kỹ thuật mới vào thơ ca của mình. Ảnh hưởng này không chỉ giới hạn ở hình thức mà còn ở nội dung, tư tưởng. Các nhà thơ đã bắt đầu khám phá những chủ đề mới như cái tôi cá nhân, sự cô đơn, và sự mất mát. "Tôi yêu Baudelaire từ bé", Chế Lan Viên đã khẳng định sự ảnh hưởng sâu sắc của nhà thơ Pháp này.

II. Cách Chủ Nghĩa Tượng Trưng Thay Đổi Thi Pháp Thơ Mới

Ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng thể hiện rõ trong thi pháp Thơ Mới. Các nhà thơ tập trung vào việc sử dụng biểu tượng, hình ảnhngôn ngữ giàu sức gợi cảm để truyền tải những cảm xúc và ý tưởng phức tạp. Thi pháp Thơ Mới không còn tuân theo các quy tắc truyền thống mà trở nên tự do và phóng khoáng hơn. Các nhà thơ tìm kiếm những cách diễn đạt mới, những hình ảnh độc đáo để thể hiện thế giới nội tâm của mình. Điều này đã tạo ra một sự đa dạng và phong phú trong thơ ca Việt Nam. Thơ Mới trở nên tinh tế và sâu sắc hơn, phản ánh những biến đổi trong tâm hồn con người và xã hội đương thời. Xuân Diệu đã học được “một nghệ thuật tinh vi” từ Baudelaire.

2.1. Biểu tượng và ám ảnh trong Thơ Mới

Sự sử dụng biểu tượng và ám ảnh là một đặc điểm nổi bật của Thơ Mới chịu ảnh hưởng từ chủ nghĩa tượng trưng. Các biểu tượng thường mang nhiều tầng ý nghĩa, gợi lên những cảm xúc và suy tư sâu sắc. Ám ảnh được sử dụng để tạo ra một không gian mờ ảo, huyền bí, kích thích trí tưởng tượng của người đọc. Các nhà thơ như Hàn Mặc Tử và Chế Lan Viên đã sử dụng thành công các biểu tượng và ám ảnh để diễn tả những trạng thái tâm lý phức tạp. "Đều chịu rất nặng ảnh hưởng Baudelaire", Hoài Thanh đã nhận xét về sự ảnh hưởng này.

2.2. Ngôn ngữ và hình ảnh giàu sức gợi cảm trong Thơ Mới

Ngôn ngữ và hình ảnh trong Thơ Mới trở nên giàu sức gợi cảm hơn nhờ ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng. Các nhà thơ sử dụng những từ ngữ tinh tế, giàu nhạc điệu để tạo ra một không gian thơ mộng và lãng mạn. Hình ảnh được sử dụng không chỉ để miêu tả thế giới bên ngoài mà còn để diễn tả thế giới nội tâm của con người. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ và hình ảnh tạo ra một hiệu ứng thẩm mỹ mạnh mẽ, thu hút người đọc vào thế giới thơ ca. Thơ Mới đã mở ra một kỷ nguyên mới cho thi ca Việt Nam, với những cách diễn đạt mới mẻ và độc đáo.

III. Phân Tích Ảnh Hưởng Qua Thơ Xuân Diệu Huy Cận Bích Khê

Để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng đối với Thơ Mới, cần phân tích cụ thể thơ của Xuân Diệu, Huy Cận và Bích Khê. Mỗi nhà thơ này có một phong cách riêng, nhưng đều chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng trong cách sử dụng biểu tượng, hình ảnh và ngôn ngữ. Xuân Diệu nổi bật với sự nhạy cảm và tinh tế trong việc miêu tả cảm xúc. Huy Cận mang đến một không gian u buồn, tĩnh lặng, phản ánh sự cô đơn của con người. Bích Khê lại tạo ra một thế giới huyền ảo, đầy màu sắc, kích thích trí tưởng tượng của người đọc. Phân tích thơ của họ giúp ta thấy rõ hơn về sự đa dạng và phong phú của Thơ Mới. Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ hơn những giá trị mới có tính chất cách tân cho thơ hiện đại.

3.1. Ảnh hưởng trong thơ Xuân Diệu

Xuân Diệu tiếp thu chủ nghĩa tượng trưng qua cách thể hiện cảm xúc mãnh liệt và tinh tế. Thơ ông tràn đầy sự yêu đời, khát khao giao cảm với thiên nhiên và con người. Tuy nhiên, đằng sau những cảm xúc tươi sáng đó là một nỗi buồn sâu kín, một sự cô đơn ẩn chứa. Ông sử dụng nhiều hình ảnh tượng trưng để diễn tả những trạng thái tâm lý phức tạp, như hình ảnh “cơn gió lạnh đầu mùa” hay “bóng tối chập chờn”. Các nhà thơ đã bắt đầu khám phá những chủ đề mới như cái tôi cá nhân, sự cô đơn, và sự mất mát.

3.2. Ảnh hưởng trong thơ Huy Cận

Huy Cận chịu ảnh hưởng từ chủ nghĩa tượng trưng qua việc tạo ra một không gian u buồn, tĩnh lặng. Thơ ông thường mang một màu sắc ảm đạm, phản ánh sự cô đơn và lạc lõng của con người trong vũ trụ. Ông sử dụng nhiều hình ảnh tượng trưng như “sóng vỗ bờ”, “trời xanh ngắt”, hay “con thuyền không bến” để diễn tả những cảm xúc đó. Huy Cận chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cả Baudelaire và Edgar Allan Poe, đặc biệt là thủ pháp tương phản và cách sử dụng âm thanh.

3.3. Ảnh hưởng trong thơ Bích Khê

Bích Khê tiếp nhận chủ nghĩa tượng trưng qua việc xây dựng một thế giới huyền ảo, đầy màu sắc. Thơ ông tràn ngập những hình ảnh kỳ lạ, những âm thanh du dương, tạo ra một không gian mơ màng, kích thích trí tưởng tượng của người đọc. Ông sử dụng nhiều biểu tượng như “hoa quỳnh”, “ánh trăng”, hay “tiếng đàn” để diễn tả những cảm xúc và ý tưởng phức tạp. Ông đã sử dụng thành công các biểu tượng và ám ảnh để diễn tả những trạng thái tâm lý phức tạp.

IV. Giá Trị và Hạn Chế Của Ảnh Hưởng Tượng Trưng Trong Thơ Mới

Ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng mang lại những giá trị to lớn cho Thơ Mới, nhưng cũng có những hạn chế nhất định. Về giá trị, nó giúp Thơ Mới trở nên đa dạng, phong phú và sâu sắc hơn về mặt nội dung và hình thức. Các nhà thơ có thêm những công cụ mới để diễn tả thế giới nội tâm của mình. Về hạn chế, đôi khi việc lạm dụng biểu tượng và ngôn ngữ khó hiểu có thể khiến thơ trở nên khó tiếp cận đối với người đọc. Cần có một sự cân bằng giữa việc sáng tạo và việc truyền tải thông điệp một cách rõ ràng. Sự đánh giá thấu đáo ảnh hưởng của Chủ nghĩa tượng trưng đối với Thơ Mới không chỉ góp phần làm sáng tỏ hơn những giá trị mới có tính chất cách tân cho thơ hiện đại.

4.1. Giá trị của sự đổi mới và sáng tạo

Ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng đã thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong Thơ Mới. Các nhà thơ không còn bị ràng buộc bởi những quy tắc truyền thống mà có thể tự do khám phá những cách diễn đạt mới. Điều này đã tạo ra một làn sóng thơ ca tươi mới, tràn đầy sức sống. Thi ca đã mạnh mẽ cách tân và thực sự tạo ra một hiệu ứng sâu rộng cả trong tư tưởng, nghệ thuật cũng như nhiều lĩnh vực khác trong xã hội.

4.2. Hạn chế về tính đại chúng và dễ hiểu

Một trong những hạn chế của ảnh hưởng tượng trưng là đôi khi thơ trở nên quá trừu tượng và khó hiểu đối với công chúng. Việc sử dụng quá nhiều biểu tượng và ngôn ngữ khó hiểu có thể khiến thơ mất đi tính đại chúng. Do đó, các nhà thơ cần phải cẩn trọng trong việc sử dụng các yếu tố tượng trưng để đảm bảo rằng thơ của mình vẫn có thể tiếp cận được với đông đảo người đọc. Việc này đã làm cho thơ trở nên đa nghĩa và giàu sức gợi cảm.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phân Tích Bài Thơ Tiêu Biểu

Nghiên cứu ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng có thể ứng dụng vào việc phân tích các bài thơ tiêu biểu của Thơ Mới. Việc phân tích này giúp ta hiểu rõ hơn về cách các nhà thơ sử dụng biểu tượng, hình ảnh và ngôn ngữ để truyền tải những cảm xúc và ý tưởng phức tạp. Ví dụ, có thể phân tích bài “Đây mùa thu tới” của Xuân Diệu để thấy rõ sự ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng trong việc miêu tả cảnh thu và tâm trạng của con người. Bản thân những tác giả của Thơ Mới lúc bấy giờ cũng đã thừa nhận ảnh hưởng của thơ ca Pháp, đặc biệt là chủ nghĩa tượng trưng.

5.1. Phân tích bài Đây mùa thu tới của Xuân Diệu

Bài thơ “Đây mùa thu tới” của Xuân Diệu là một ví dụ điển hình cho sự ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng trong Thơ Mới. Bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh tượng trưng như “lá vàng”, “mây bay”, “gió heo may” để diễn tả sự chuyển mùa và tâm trạng của con người. Ngôn ngữ thơ tinh tế, giàu nhạc điệu, tạo ra một không gian thơ mộng và lãng mạn. Đó là một hiện tượng văn học nảy sinh trong những điều kiện lịch sử, xã hội và thẩm mỹ tương đồng của các nền văn hóa khác nhau trong khu vực.

5.2. Các bài thơ khác và phân tích tương tự

Tương tự, có thể phân tích các bài thơ khác như “Tràng giang” của Huy Cận, “Máu” của Bích Khê để thấy rõ hơn về sự ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng. Mỗi bài thơ mang một phong cách riêng, nhưng đều chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng trong cách sử dụng biểu tượng, hình ảnh và ngôn ngữ. Việc phân tích này giúp ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng và phong phú của Thơ Mới. Nghiên cứu Thơ Mới sẽ không thể thấu đáo nếu không được gắn với nghiên cứu ảnh hưởng chủ nghĩa tượng trưng, đặc biệt chủ yếu là chủ nghĩa tượng trưng trong văn học Pháp thế kỉ XIX.

VI. Kết Luận Chủ Nghĩa Tượng Trưng Và Tương Lai Thơ Việt

Chủ nghĩa tượng trưng đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Thơ Mới. Dù có những hạn chế nhất định, nhưng những giá trị mà nó mang lại là không thể phủ nhận. Ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng đã giúp Thơ Mới trở nên đa dạng, phong phú và sâu sắc hơn. Nghiên cứu về ảnh hưởng này không chỉ giúp ta hiểu rõ hơn về quá khứ mà còn có thể giúp ta định hướng cho tương lai của thơ ca Việt Nam. Cần tiếp tục phát huy những giá trị tích cực của chủ nghĩa tượng trưng và sáng tạo ra những hình thức thơ ca mới, phù hợp với thời đại.Trong phạm vi của luận văn, chúng tôi xin tập trung vào ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng đối với Thơ Mới, khảo sát qua thơ của ba tác giả : Xuân Diệu, Huy Cận, Bích Khê.

6.1. Bài học từ sự giao thoa văn hóa

Sự giao thoa văn hóa giữa phương Tây và Việt Nam đã mang lại những kết quả tích cực cho Thơ Mới. Bài học này cho thấy rằng việc tiếp thu những tinh hoa của các nền văn hóa khác có thể giúp làm phong phú thêm nền văn hóa của mình. Tuy nhiên, cần phải có một sự chọn lọc và sáng tạo để không đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc. Ta có thể kể ở đây một số trang như: http://van.vn/ có bài Ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng trong Thơ mới ; trang http://thotanhinhthuc.org / có bài của Hoàng Ngọc Hiến về Baudelaire – Chủ nghĩa tượng trưng và Thơ mới.

6.2. Định hướng cho sự phát triển của thơ ca hiện đại

Để thơ ca hiện đại Việt Nam tiếp tục phát triển, cần phải tiếp thu những tinh hoa của các trào lưu văn học thế giới, nhưng đồng thời cũng phải giữ vững bản sắc văn hóa dân tộc. Các nhà thơ cần phải không ngừng sáng tạo, tìm kiếm những cách diễn đạt mới, phù hợp với thời đại. Nghiên cứu ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng có thể giúp các nhà thơ có thêm những gợi ý và định hướng cho sự sáng tạo của mình. Nhìn một cách tổng thể hai vấn đề này, chúng ta có thể chia lịch sử vấn đề nghiên cứu của luận văn này thành ba giai đoạn: trước năm 1945, từ sau năm 1945 đến 1986, từ sau năm 1986 tới nay.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng đối với thơ mới qua thơ xuân diệu huy cận bích khê

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái lược về chủ nghĩa tượng trưng và phong trào Thơ mới. Chương 2: Tính tương giao và hệ thống biểu tượng trong Thơ mới. Chương 3: Ngôn từ và nhạc tính trong Thơ mới. KHÁI LƢỢC VỀ CHỦ NGHĨA TƢỢNG TRƢNG VÀ PHONG TRÀO THƠ MỚI 1.

Sự ra đời của chủ nghĩa tƣợng trƣng Soi chiếu lịch sử văn học Pháp, ta có thể thấy sự ra đời của chủ nghĩa tượng trưng bắt nguồn từ nửa kỉ cuối thế kỉ XIX, khi mà cuộc khủng hoảng của văn hóa nhân văn phương Tây dẫn đến sự chống lại Chủ nghĩa tự nhiên và các nguyên tắc Thực chứng luận của nhóm Thi Sơn. Chủ nghĩa tượng trưng Pháp xuất hiện những năm 50 của thế kỉ XIX và phát triển mạnh vào cuối thế kỉ XIX. Đây được coi là thế kỉ của những bão tố chính trị, những đảo lộn chưa từng thấy trong lịch sử của đất nước, của các tầng lớp và của mỗi cá nhân. Xét về sự tác động của bối cảnh lịch sử thì chủ nghĩa tượng trưng ra đời một phần cũng là do những nhà thơ có sự bất mãn sâu xa với xã hội Pháp với nền chuyên chế Napoleon III, sự bành trướng của đế quốc chủ nghĩa…Thêm vào đó, các học thuyết xã hội mà các nhà tư tưởng đưa ra về bảo thủ hay tiền tiến, hoài niệm hay quá khứ ngưỡng vọng tương lai (trước những đảo lộn xã hội làm tan rã nhiều trật tự vốn có), đã tạo nên những chuyển biến khá mạnh mẽ trong đời sống tinh thần của những nghệ sĩ sống trong thế kỉ ấy.

Nếu như trước đây, chủ nghĩa lãng mạn và chủ nghĩa hiện thực ra đời đã để lại dấu ấn vô cùng quan trọng trong lịch sử văn học Pháp thì khi xã hội thay đổi, những 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.khe) hình thái nghệ thuật ấy đã lần lượt nhường chỗ cho chủ nghĩa tự nhiên với yêu cầu mô tả cuộc sống bằng những phương pháp của khoa học tự nhiên. Chủ nghĩa tự nhiên (Naturalism) ra đời và tồn tại những năm 1870 – 1880 với những đại biểu như Edmond, Goncourt, Zola. Họ yêu cầu miêu tả cuộc sống bằng phương pháp của khoa học tự nhiên, chú trọng tư liệu về con người và hiện tượng đời sống, đặc biệt là đời sống sinh lí và những hoạt động vật chất của con người. Họ coi trọng quan sát, săn tìm tư liệu hơn là dùng trí tưởng tượng.

Thế nhưng, chủ nghĩa tự nhiên sau giai đoạn phồn vinh mà đỉnh điểm là năm 1880, trường phái Tự nhiên chủ nghĩa lại đi vào rạn nứt và tan rã. Năm 1884, Ngược chiều của J. Huysmans (với đự dịnh khảo sát đến cùng một nhân vật mắc bệnh thần kinh dẫn tới miêu tả những ám ảnh, mộng mị, đạt “hiệu quả hư ảo, phi thực tế) đã khiến chủ nghĩa tự nhiên hoàn toàn bị đảo ngược. Đỉnh điểm là tới tháng 8 năm 1887, nhiều nhà văn đã từng hâm mộ Zola đã tập hợp và viết bản Tuyên ngôn nổi tiếng để kịch liệt lên án tiểu thuyết Đất của ông.

Đó là kết quả tất yếu của sự chán ngán muốn tìm một hình thái nghệ thuật khác của những nghệ sĩ đương thời bấy giờ. Chính vì ý thức muốn tìm một hình thái nghệ thuật mới thay thế cho hình thái nghệ thuật của chủ nghĩa tự nhiên không còn phù hợp, một số nhà thơ trẻ đã tập hợp những vần thơ mới trong Tuyển tập Thi Sơn với 3 tập thơ được xuất bản lần lượt những năm 1866, 1869, 1876 và lập nên nhóm Thi Sơn. Họ nổi lên như một sự phản ứng trực tiếp với chủ nghĩa lãng mạn và chủ nghĩa hiện thực, cũng như sự thờ ơ với thơ của độc giả. Với việc lập ra nhóm này, các nhà thơ muốn đoạt lại thơ ca và làm cho nó hồi sinh bằng những năng lượng mới.

Nhóm Thi sơn theo chủ trương nghệ thuật vị nghệ thuật, và trong thơ cần có nhạc của Gautier, quan tâm đến việc luyện âm và chữ, đưa nhục cảm vào thơ của Banville. Họ không tin ở cảm hứng mà tin vào lao động ngôn ngữ; kết hợp với tưởng tượng nhà thơ bộc lộ những đam mê trần trụi của mình. Họ từ chối “cái tôi” trữ tình lãng mạn, trở về gần hơn với sự hoàn hảo của thi ca cổ điển, với những câu thơ hay, 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.khe) giầu âm điệu, đầy chất suy tưởng. Hai yếu tố huyền ảo và âm nhạc, được đưa vào thơ.

Thi sơn ảnh hưởng sâu rộng trong thi ca Pháp tới đầu thế kỷ XX. Trong bối cảnh đời sống thơ ca nửa sau thế kỉ XIX, chữ “suy đồi” được nhắc nhiều trong phê bình từ những năm 60 với ý nghĩa khẳng định sự tàn lụi của thơ trước văn xuôi, và đến những năm 80 nó ám chỉ một khát vọng đưa thơ ca vượt khỏi đời sống hàng ngày, có tính chất trưởng giả, nhàm chán. Lúc này Baudelaire được nói đến nhiều, trở thành người được bàn luận rộng rãi với những hình ảnh bị cho là không lành mạnh, kì lạ, bi quan. Những nhà thơ mới nổi nhóm lại với nhau trong những nhóm gọi là những người suy đồi, và từ đó họ dần tự tách ra khỏi phái Thi Sơn, trở thành những tập hợp nhỏ trên thi đàn.

Các nhà thơ suy đồi đã phản bác lại việc phái Thi Sơn chủ trương xu hướng vô ngã của thơ cũng như văn chương hiện thực và tự nhiên chỉ chú trọng tính xác thực bề mặt và loại bỏ yếu tố chủ thể ra khỏi sáng tạo văn học. Có thể nói rằng, trên danh nghĩa là thơ suy đồi và những người suy đồi, nhưng thực chất đó là định hướng một nguồn thơ mới – thơ tượng trưng – mà nó sẽ có tên gọi chính thức từ 1886. Và trong thực tế, trong thời kì gọi là suy đồi cũng đã xuất hiện rải rác trên các tạp chí và các báo những từ như “tượng trưng”, “những người tượng trưng” [59]. Trước bối cảnh một trường phái mới có thể thành hình, Jean Moréas, gửi một bức thư để đăng trên báo Le Figaro, ngày 18/9/1886, dưới cái tựa (do toà soạn chọn) Một bản tuyên ngôn văn chương, trong lá thư đó, ông đề nghị chữ Symbolisme (Trường phái Tượng trưng) là thích hợp nhất để chỉ trường phái này.

Theo ông, gọi những nhà thơ mới là những nhà thơ tượng trưng (symbolistes) phù hợp hơn so với cách gọi Những nhà thơ suy đồi (decadents), vì thế hệ các nhà thơ trẻ luôn ý thức tìm kiếm những biểu tượng vĩnh cửu. Với bài báo này, Moréas chính là người có công chỉ ra bước đi cụ thể đầu tiên, ở đó chủ nghĩa tượng trưng sẽ thế chỗ cho thơ suy đồi, và đó sẽ là một khái niệm phổ biến về một phong cách thơ đầy tính cách mạng [59]. 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.khe) Bài của Moréas được coi là bản “Tuyên ngôn Tượng trưng”. Nhưng bản “tuyên ngôn” này cũng không có gì mới, tác giả chỉ định vị chỗ đứng của trào lưu Tượng trưng trong dòng chảy của thi ca, và đề cao vai trò của những người “khai sáng” như Baudelaire, Banville, Mallarmé, Verlaine.

mà không nói gì đến việc định nghĩa khái niệm Tượng trưng. Nguyên tắc sáng tạo và đặc điểm cơ bản của chủ nghĩa tƣợng trƣng Chủ nghĩa tượng trưng không có lý thuyết rõ như chủ nghĩa lãng mạn hay chủ nghĩa cổ điển. Chủ nghĩa lãng mạn có bài Tựa Cromwell của Hugo, chủ nghĩa cổ điển có cuốn Nghệ thuật thơ của Boileau, còn chủ nghĩa tượng trưng tuy có ra tuyên ngôn nhưng tuyên ngôn không nêu rõ nguyên tắc mỹ học của trường phái này. Có một số tài liệu đáng chú ý: Lời nói đầu của Mallarmé viết cho đầu cuốn Luận về ngôn từ của René Ghil, Tuyên ngôn của chủ nghĩa tượng trưng của Jean Moréas.

Từ những tài liệu đó, có thể thấy mấy yêu cầu chính của phái tượng trưng: Một là những người tượng trưng chủ nghĩa cho rằng giữa vũ trụ và con người có những mối tương quan bí ẩn. Những tương quan này được biểu hiện qua những dấu hiệu, những cảm niệm mơ hồ. Sứ mệnh của nhà thơ là tập hợp những mớ cảm niệm ấy và cột nó lại để nói lên cái “Ý niệm nguyên sơ”. Như vậy, những người tượng trưng chủ nghĩa gán cho thơ một nhiệm vụ có tính chất thần bí: khải thị chân lý… Hai là vận dụng cho được cái hay của các nguyên âm, phụ âm, vận dụng âm điệu thế nào để cho một từ thành một tượng trưng hay như Mallarmé nói: “một từ đầy đủ, mới mẻ, xa lạ với ngôn ngữ và nghe như thần chú”.

Ba là những người tượng trưng chủ nghĩa phải chú trọng cải cách câu thơ Pháp, đề cao câu thơ tự do. Những yêu cầu đó được những người tượng trưng chủ nghĩa nêu ra hoặc bằng sáng tác thơ hoặc bằng lời lẽ có tính chất lý luận. Verlaine viết trong Nghệ thuật thơ (1884) có đoạn nói đến cách biểu hiện thơ của ông. Verlaine thích cái lơ lửng không rõ ràng, thích sắc thái hơn màu sắc, vì sắc thái có khả năng biến màu sắc này sang màu 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.khe) khác, tạo ra một cái gì không rõ ràng, hợp với tâm trạng người tượng trưng chủ nghĩa.

Verlaine nhấn mạnh yếu tố âm nhạc trong thơ: “Âm nhạc trước mọi sự”. Thơ không mô tả, kể lể, mà ám thị, muốn ám thị thơ cần âm nhạc, làm cho độc giả nghe bài thơ như người nghe âm nhạc. Thi sĩ chú trọng vần điệu hơn đường nét cấu trúc, do đó số âm tiết ít nhiều không quan trọng. Chủ nghĩa tượng trưng quan niệm nghệ thuật không phản ánh thế giới thực tại, thế giới của của hiện tượng mà là một thế giới siêu tưởng, một thế giới mơ hồ của sự tương hợp giữa ánh sáng, màu sắc, âm thanh, mùi hương và nhạc điệu.

Chủ thể tiếp nhận thơ tượng trưng cùng một lúc có thể cảm ứng tổng hòa thế giới âm thanh, màu sắc, mùi hương bằng tất cả các giác quan tương ứng. Các nhà tượng trưng xem thế giới hữu hình chỉ là hình ảnh, là cái bóng, là biểu trưng cho một thế giới mà ta không thấy được. Họ quan niệm chính cái không nhìn thấy đó mới là bản thể của thế giới. Nhà thơ tượng trưng nhận thức thế giới bằng trực giác, chỉ có trực giác mới giúp họ nắm bắt được cái vô hình, mới ứng cảm được thế giới đích thực mà ta không nhìn thấy.

Họ cho rằng nghệ thuật nếu muốn phản ánh thế giới thì phải tìm ra những “hiện thực ẩn dấu” và thể hiện nó bằng các biểu trưng thẩm mĩ. Nhà thơ cùng một lúc vừa phân thân, vừa tụ hội các năng lực cảm biến thế giới bên trong và thế giới trực giác, trong ấn tượng, tượng trưng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Của Chủ Nghĩa Tượng Trưng Đối Với Thơ Mới Việt Nam" khám phá sâu sắc vai trò của chủ nghĩa tượng trưng trong việc hình thành và phát triển thơ ca hiện đại Việt Nam. Tác giả phân tích cách mà các nhà thơ mới đã tiếp thu và biến đổi các yếu tố tượng trưng để tạo ra những tác phẩm mang tính nghệ thuật cao, đồng thời phản ánh tâm tư, tình cảm của con người trong bối cảnh xã hội đầy biến động.

Bài viết không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của chủ nghĩa tượng trưng mà còn mở ra những góc nhìn mới về thơ ca Việt Nam, từ đó khuyến khích họ tìm hiểu sâu hơn về các tác phẩm và tác giả nổi bật trong lĩnh vực này. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ ussh thế giới phi lí trong tiểu thuyết đi tìm nhân vật và thiên thần sám hối của tạ duy anh, nơi bàn về những khía cạnh phi lý trong văn học, hoặc Luận văn thạc sĩ ussh vấn đề tiếp nhận truyện kiều của một nhà thơ mới lưu trọng lư và bài chiêu tuyết cho vương thúy kiều, để tìm hiểu về sự tiếp nhận và ảnh hưởng của các tác phẩm kinh điển trong thơ ca hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về mối liên hệ giữa các trào lưu văn học và sự phát triển của thơ ca Việt Nam.