Tổng hợp kiến thức các nhóm thuốc, vitamin & khoáng chất (DS. Võ Thị Diệu Trang)

Tài liệu nghiên cứu 2020 09 09 ôn tập các nhóm thuốc vitamin khoáng chất e learning 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

2020

162
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiến thức dược lý vitamin và khoáng chất

Vitamin và khoáng chất là những vi chất dinh dưỡng thiết yếu, đóng vai trò then chốt trong vô số quá trình sinh hóa của cơ thể. Mặc dù chỉ cần một lượng rất nhỏ, sự thiếu hụt hoặc thừa các chất này đều có thể dẫn đến những rối loạn nghiêm trọng. Đối với dược sĩ, việc nắm vững kiến thức về dược lý học vitamin và khoáng chất không chỉ là yêu cầu chuyên môn mà còn là nền tảng để tư vấn sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các kiến thức trọng tâm, từ phân loại vitamin và khoáng chất đến các nguyên tắc bổ sung hợp lý, cung cấp một nguồn tài liệu ôn thi dược lý hữu ích. Nội dung được trình bày một cách khoa học, bám sát các chương trình đào tạo dược sĩ, giúp người học dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ. Việc hiểu rõ vai trò của từng vi chất, từ vitamin tan trong nước như nhóm B, C đến các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K, là bước đầu tiên để nhận diện các nguy cơ sức khỏe liên quan. Bên cạnh đó, các nguyên tố vi lượng như sắt, kẽm, iod cũng có những chức năng sinh học không thể thay thế. Tài liệu này sẽ là một bài giảng vitamin khoáng chất cô đọng, giúp củng cố kiến thức nền tảng và chuẩn bị cho các tình huống lâm sàng thực tế.

1.1. Vai trò sinh học của khoáng chất và vitamin thiết yếu

Vitamin là các hợp chất hữu cơ mà cơ thể không tự tổng hợp đủ, cần được cung cấp qua chế độ ăn. Chúng tham gia vào cấu trúc coenzyme, xúc tác cho các phản ứng chuyển hóa năng lượng, tổng hợp tế bào và chống oxy hóa. Khoáng chất là các nguyên tố vô cơ, có vai trò sinh học của khoáng chất đa dạng, từ cấu tạo xương và răng (canxi, phospho) đến điều hòa cân bằng điện giải (natri, kali) và là thành phần của enzyme và hormone (sắt, kẽm, iod). Sự phối hợp giữa vitamin và khoáng chất đảm bảo cho hoạt động sống diễn ra bình thường. Ví dụ, vitamin D cần thiết cho quá trình hấp thu canxi tại ruột, trong khi vitamin C tăng cường hấp thu sắt. Thiếu một vi chất có thể ảnh hưởng đến chức năng của vi chất khác, gây ra hiệu ứng domino trên sức khỏe. Do đó, hiểu rõ vai trò của từng thành phần là nền tảng cốt lõi trong việc bổ sung vi chất dinh dưỡng.

1.2. Nguồn tài liệu và slide dược lý các nhóm thuốc uy tín

Để ôn tập hiệu quả, việc lựa chọn nguồn tài liệu đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng. Các nguồn tham khảo chính thống bao gồm Dược thư Quốc gia, giáo trình Dược lý học của các trường đại học y dược, và các hướng dẫn điều trị từ Bộ Y tế. Bên cạnh đó, các slide dược lý các nhóm thuốc được biên soạn bởi các giảng viên kinh nghiệm thường cô đọng kiến thức một cách trực quan và dễ hiểu. Khi tìm kiếm thông tin, cần ưu tiên các tài liệu có dẫn chứng khoa học rõ ràng, cập nhật các nghiên cứu mới nhất về dược động học của vitamin và các tương tác thuốc tiềm ẩn. Việc hệ thống hóa kiến thức từ nhiều nguồn sẽ giúp xây dựng một cái nhìn toàn diện và sâu sắc, là chìa khóa để chinh phục các kỳ thi và áp dụng thành công trong thực hành nghề nghiệp.

II. Nhận diện bệnh học do thiếu vitamin và nguy cơ ngộ độc

Rối loạn liên quan đến vitamin và khoáng chất có thể biểu hiện ở hai thái cực: thiếu hụt hoặc ngộ độc. Bệnh học do thiếu vitamin là một vấn đề y tế cộng đồng đáng quan ngại, đặc biệt ở các nhóm đối tượng nguy cơ như trẻ em, phụ nữ mang thai và người cao tuổi. Các triệu chứng thường không đặc hiệu ở giai đoạn đầu, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn. Ngược lại, việc lạm dụng các chế phẩm bổ sung, đặc biệt là các vitamin tan trong dầu, có thể dẫn đến tình trạng ngộ độc vitamin. Tình trạng này gây ra các tổn thương cấp tính hoặc mạn tính cho gan, thận và hệ thần kinh. Việc hiểu rõ ngưỡng an toàn và liều gây độc của từng vi chất là kiến thức bắt buộc đối với dược sĩ. Phần này sẽ đi sâu phân tích các bệnh lý điển hình do thiếu hụt, đồng thời cảnh báo về các rủi ro khi bổ sung vi chất dinh dưỡng không có sự giám sát y tế, cung cấp kiến thức thực tiễn để tư vấn cho bệnh nhân một cách chính xác, tránh các hậu quả đáng tiếc.

2.1. Các bệnh lý điển hình do thiếu hụt vi chất dinh dưỡng

Lịch sử y học đã ghi nhận nhiều bệnh học do thiếu vitamin nghiêm trọng. Bệnh Scorbut do thiếu vitamin C gây chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da. Bệnh Beriberi do thiếu vitamin B1 (Thiamin) gây tổn thương thần kinh và suy tim. Bệnh còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn liên quan mật thiết đến sự thiếu hụt vitamin D và canxi. Thiếu vitamin A có thể gây quáng gà, khô mắt, thậm chí mù lòa. Thiếu sắt là nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu, ảnh hưởng đến khả năng học tập và lao động. Mỗi bệnh lý có những dấu hiệu lâm sàng đặc trưng mà dược sĩ cần nắm vững để có thể sàng lọc và đưa ra khuyến cáo phù hợp. Việc nhận diện sớm các triệu chứng này giúp can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

2.2. Nguy cơ và biểu hiện lâm sàng của ngộ độc vitamin

Tình trạng ngộ độc vitamin xảy ra khi nồng độ vitamin trong cơ thể vượt quá ngưỡng chịu đựng, gây ra các tác động có hại. Nguy cơ này cao hơn đối với nhóm vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) vì chúng có khả năng tích lũy trong mô mỡ và gan. Ngộ độc vitamin A (Hypervitaminosis A) có thể gây tăng áp lực nội sọ, đau xương, tổn thương gan và dị tật thai nhi. Ngộ độc vitamin D dẫn đến tăng canxi máu, gây vôi hóa mô mềm, sỏi thận và tổn thương tim mạch. Mặc dù hiếm gặp hơn, ngộ độc các vitamin tan trong nước liều rất cao cũng có thể xảy ra, ví dụ như vitamin B6 liều cao kéo dài gây bệnh thần kinh ngoại biên. Do đó, việc tuân thủ liều lượng khuyến cáo và thận trọng với các sản phẩm bổ sung đa vi chất liều cao là nguyên tắc an toàn hàng đầu.

III. Hướng dẫn phân loại vitamin và khoáng chất trong dược lý

Việc phân loại vitamin và khoáng chất là cách tiếp cận khoa học để hiểu rõ đặc tính và chức năng của chúng. Cách phân loại cơ bản và quan trọng nhất đối với vitamin là dựa trên độ hòa tan, chia thành hai nhóm chính: vitamin tan trong dầu và vitamin tan trong nước. Sự khác biệt này quyết định đến quá trình hấp thu, vận chuyển, lưu trữ và đào thải của chúng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến cách sử dụng và nguy cơ ngộ độc. Tương tự, khoáng chất được phân thành nhóm nguyên tố đa lượng (macrominerals) và các nguyên tố vi lượng (trace elements) dựa trên nhu cầu hàng ngày của cơ thể. Nắm vững hệ thống phân loại này là yêu cầu cơ bản trong chương trình ôn tập các nhóm thuốc vitamin khoáng chất. Nó không chỉ giúp hệ thống hóa kiến thức mà còn là cơ sở để giải thích các hiện tượng dược lý, từ đó đưa ra các tư vấn chính xác về liều dùng và cách bổ sung vi chất dinh dưỡng cho từng đối tượng cụ thể.

3.1. Đặc điểm dược lý của nhóm vitamin tan trong dầu A D E K

Nhóm vitamin tan trong dầu bao gồm các vitamin A, D, E, và K. Đặc điểm chung của nhóm này là cần có chất béo và muối mật để hấp thu tại ruột non. Sau khi hấp thu, chúng được vận chuyển trong máu thông qua các lipoprotein và được dự trữ chủ yếu ở gan và mô mỡ. Do có khả năng tích lũy, cơ thể không cần bổ sung chúng hàng ngày và nguy cơ ngộ độc vitamin khi dùng liều cao là rất hiện hữu. Về mặt dược lý học vitamin, vitamin A cần cho thị giác và biệt hóa tế bào. Vitamin D điều hòa chuyển hóa canxi-phospho. Vitamin E là chất chống oxy hóa quan trọng. Vitamin K tham gia vào quá trình đông máu. Hiểu rõ các đặc tính này giúp giải thích tại sao các bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu chất béo thường có nguy cơ thiếu các vitamin này.

3.2. Đặc điểm dược lý của nhóm vitamin tan trong nước B C

Nhóm vitamin tan trong nước bao gồm vitamin C và 8 loại vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6, B7, B9, B12). Trái ngược với nhóm tan trong dầu, các vitamin này dễ dàng hấp thu vào máu và không được dự trữ đáng kể trong cơ thể (ngoại trừ vitamin B12 được dự trữ ở gan). Lượng dư thừa sẽ nhanh chóng được đào thải qua nước tiểu. Đặc điểm này làm cho nguy cơ ngộ độc thấp hơn nhưng đồng thời đòi hỏi phải cung cấp chúng thường xuyên qua chế độ ăn uống. Về chức năng, hầu hết các vitamin nhóm B hoạt động như coenzyme trong các con đường chuyển hóa năng lượng, trong khi vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh và cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen. Nắm vững dược động học của vitamin nhóm này là cơ sở để tư vấn liều dùng và tần suất sử dụng phù hợp.

IV. Nguyên tắc chỉ định và bổ sung vi chất dinh dưỡng an toàn

Việc bổ sung vi chất dinh dưỡng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Nguyên tắc hàng đầu là ưu tiên bổ sung qua chế độ ăn uống cân bằng và đa dạng. Chỉ sử dụng các chế phẩm bổ sung khi chế độ ăn không cung cấp đủ hoặc khi có các tình trạng bệnh lý làm tăng nhu cầu, giảm hấp thu. Việc xác định chỉ định và chống chỉ định của vitamin là bước không thể bỏ qua. Ví dụ, bổ sung sắt liều cao được chỉ định cho bệnh nhân thiếu máu thiếu sắt nhưng chống chỉ định ở người mắc bệnh Thalassemia. Tương tự, vitamin K có thể làm giảm tác dụng của thuốc chống đông warfarin. Dược sĩ phải đánh giá kỹ lưỡng tình trạng của từng cá nhân, bao gồm tuổi, giới tính, tình trạng sinh lý (mang thai, cho con bú), bệnh lý nền và các thuốc đang sử dụng để đưa ra khuyến cáo phù hợp. Phần này sẽ cung cấp một khuôn khổ chi tiết về các nguyên tắc này, giúp áp dụng kiến thức từ bài giảng vitamin khoáng chất vào thực hành tư vấn hàng ngày.

4.1. Quy tắc về chỉ định và chống chỉ định của vitamin

Nắm vững chỉ định và chống chỉ định của vitamin là yêu cầu cốt lõi để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Chỉ định chính của việc bổ sung vitamin là để phòng ngừa và điều trị các tình trạng thiếu hụt đã được chẩn đoán. Ví dụ, acid folic (vitamin B9) được chỉ định cho phụ nữ dự định mang thai để phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Vitamin B12 được chỉ định cho người ăn chay trường hoặc bệnh nhân sau phẫu thuật cắt dạ dày. Về chống chỉ định, cần đặc biệt thận trọng. Bệnh nhân suy thận mạn không nên tự ý bổ sung vitamin A và D liều cao do nguy cơ ngộ độc. Người hút thuốc lá được khuyến cáo không nên bổ sung beta-caroten (tiền vitamin A) liều cao vì một số nghiên cứu cho thấy có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi. Luôn phải cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi đưa ra bất kỳ chỉ định nào.

4.2. Hướng dẫn bổ sung vi chất dinh dưỡng theo đối tượng

Nhu cầu bổ sung vi chất dinh dưỡng thay đổi đáng kể theo từng nhóm đối tượng. Trẻ em trong giai đoạn phát triển nhanh cần đủ vitamin D, canxi và sắt. Phụ nữ mang thai có nhu cầu tăng cao về acid folic, sắt, canxi và iod để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi. Người cao tuổi thường có nguy cơ thiếu vitamin D và B12 do khả năng hấp thu giảm và ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Vận động viên có thể cần nhiều vitamin nhóm B hơn để hỗ trợ chuyển hóa năng lượng. Dược sĩ cần dựa vào các khuyến nghị dinh dưỡng chuẩn (như RDI - Recommended Dietary Intake) và tình trạng cụ thể của mỗi cá nhân để đưa ra lời khuyên chính xác về liều lượng và dạng bào chế phù hợp, đảm bảo việc bổ sung mang lại hiệu quả tối ưu và tránh các tác dụng không mong muốn.

V. Phân tích dược động học và tương tác thuốc với vitamin

Hiểu biết sâu về dược động học của vitamin và các tương tác thuốc tiềm tàng là yếu tố phân biệt một dược sĩ lâm sàng giỏi. Dược động học mô tả quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME) của vitamin trong cơ thể. Các yếu tố như dạng bào chế, đường dùng, sự hiện diện của thức ăn, và tình trạng pH dạ dày đều có thể ảnh hưởng đến sinh khả dụng của một vi chất. Ví dụ, sắt được hấp thu tốt hơn trong môi trường acid và khi có vitamin C. Bên cạnh đó, tương tác thuốc với vitamin là một lĩnh vực quan trọng cần đặc biệt lưu ý. Một số thuốc có thể làm cạn kiệt vitamin trong cơ thể, trong khi một số vitamin lại có thể làm thay đổi hiệu quả hoặc độc tính của thuốc. Việc nhận diện và quản lý các tương tác này là trách nhiệm quan trọng của dược sĩ để tối ưu hóa phác đồ điều trị và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Đây là nội dung nâng cao, thường được nhấn mạnh trong các tài liệu ôn thi dược lý chuyên sâu.

5.1. Quá trình hấp thu chuyển hóa thải trừ của vitamin

Quá trình dược động học của vitamin rất đa dạng. Các vitamin tan trong nước thường được hấp thu nhanh qua cơ chế vận chuyển chủ động hoặc khuếch tán thụ động tại ruột non và thải trừ qua thận. Ngược lại, vitamin tan trong dầu cần được nhũ hóa bởi muối mật thành các hạt micelle để hấp thu, sau đó được tích trữ trong gan và mô mỡ, và thải trừ chủ yếu qua phân. Một số vitamin cần các yếu tố nội tại để hấp thu, điển hình là vitamin B12 cần yếu tố nội tại do tế bào thành dạ dày tiết ra. Các bệnh lý tại đường tiêu hóa như viêm teo niêm mạc dạ dày, bệnh Crohn, hay phẫu thuật cắt bỏ một phần ruột non đều có thể làm suy giảm nghiêm trọng khả năng hấp thu các vitamin này, dẫn đến các bệnh học do thiếu vitamin.

5.2. Các tương tác thuốc với vitamin cần lưu ý trên lâm sàng

Quản lý tương tác thuốc với vitamin là một khía cạnh thiết yếu trong thực hành dược. Một số tương tác kinh điển bao gồm: thuốc chống đông warfarin và vitamin K (đối kháng dược lực học); thuốc lợi tiểu quai (furosemide) làm tăng thải trừ thiamin (vitamin B1); thuốc trị động kinh (phenytoin, phenobarbital) làm giảm nồng độ acid folic và vitamin D. Ngược lại, bổ sung vitamin liều cao cũng có thể ảnh hưởng đến thuốc. Vitamin B6 (pyridoxine) liều cao có thể làm tăng chuyển hóa ngoại biên của levodopa, làm giảm hiệu quả điều trị bệnh Parkinson. Dược sĩ cần tra cứu thông tin và cảnh báo cho cả bác sĩ và bệnh nhân về những tương tác này để có biện pháp theo dõi và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa.

15/07/2025
2020 09 09 ôn tập các nhóm thuốc vitamin khoáng chất e learning 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

ÔN TẬP CÁC NHÓM THUỐC, VITAMIN & KHOÁNG CHẤT Chương trình đào tạo Dược sĩ mới Võ Thị Diệu Trang V2020.09 ÔN TẬP CÁC NHÓM THUỐC 2 01 Liệt kê các hoạt chất có trong từng nhóm 02 Nắm được tác dụng chính, chỉ định, TDP và CCĐ của từng nhóm 03 Nguyên tắc sử dụng đúng thuốc 04 Nắm được định nghĩa, phân loại, vai trò của vitamin & khoáng chất 05 HDSD và bổ sung vitamin & khoáng chất phù hợp với từng bệnh lý Bài 1: Thuốc kháng dị ứng 4 Thuốc kháng dị ứng 01 Thế hệ 1 02 Thế hệ 2 Thế hệ 01 Clorpheniramin Diphenhydramin Dimenhydrinat Alimemazin Cinnarizin Cyproheptadin Doxylamin Ketotifen 6 Thế hệ 02 Cetirizin (gây buồn ngủ nhất trong TH2) Levocetirizin Loratadin Desloratadin Fexofenadin Ebastin Acrivastin Bilastin Rupatadin 7 Chỉ định chung - Viêm mũi dị ứng - Viêm kết mạc dị ứng - Nổi mày đay Kháng histamin H1 chỉ trị triệu chứng chứ không điều trị nguyên nhân Thuốc kháng histamin H1 có tác dụng dự phòng tốt hơn là chữa 8 Chỉ định riêng (hay dùng trên lâm sàng) Diphenhydramin: Nôn/say tàu xe Dimenhydrinat: Nôn/say tàu xe Alimemazin: Giảm ho khan (do dị ứng, kích ứng) Promethazin: Nôn/say tàu xe Cinnarizin: Nôn/say tàu xe, rối loạn tiền đình Cyproheptadin: Kích thích vị giác Doxylamin: Giảm nôn/ PNCT 9 So sánh thế hệ 01 và thế hệ 02 THẾ HỆ 1 THẾ HỆ 2 Khó qua hàng rào máu não → ít gây buồn Qua hàng rào máu não → buồn ngủ, mất tập trung ngủ Tác dụng kháng cholinergic → Khô miệng, bí tiểu, táo bón, tăng nhãn áp. Nhưng ngăn chảy nước mũi Không và nước mắt. An thần, chống nôn, chống say tàu xe Không T1/2 ngắn (4 - 6h) → dùng nhiều lần/ ngày T1/2 dài (12 - 24h)→ dùng 1 lần/ngày 10 Sản phẩm 11 Bài 2: Thuốc chống sung huyết mũi 12 Thuốc chống sung huyết mũi Thuốc chống sung huyết mũi - Thuốc chống sung huyết mũi (CSHM) gây co mạch và co niêm mạc bị trương phồng → thông đường dẫn khí → giảm nghẹt mũi, sổ mũi. - Thuốc CSHM có 2 loại: + Dạng tại chỗ + Dạng uống Thuốc chống sung huyết mũi Dạng tại chổ - Tác dụng TB (4 – 6h): Naphazolin (Rhinex) - Tác dụng kéo dài (12h): Oxymethazolin (Coldi-B), Xylomethazolin (Otrivin, Otilin) Dạng uống: - Phenylephrine - Paracetamol + Phenylephrine (Hapacol CS, Decolgen ND.) - Paracetamol + Phenylephrine + Chlorpheniramin (Decolgen Forte,…) Thuốc chống sung huyết mũi Tác dụng phụ - Co mạch → Tăng huyết áp, nhịp tim nhanh (Dạng tại chỗ ít tác dụng phụ hơn dạng thuốc) Thận trọng - Sử dụng dạng tại chỗ trong một thời gian dài gây tác dụng ngược lại, làm nặng thêm triệu chứng sung huyết mũi.

Sản phẩm 17 Sản phẩm 18 Bài 3: Thuốc ho Thuốc ức chế ho ở trung ương - Dextromethophan - Codein →Cơ chế: ức chế trung tâm gây ho ở hành não TDP của Codein: Buồn nôn, táo bón, co thắt phế quản, suy hô hấp CCĐ của Codein: Hen suyển, suy hô hấp, trẻ em ≤ 12 tuổi, PNCT, PNCCB và người cao tuổi Thuốc ức chế ho ở ngoại biên Làm giảm nhạy cảm các receptor gây phản xạ ho trên đường hô hấp - Menthol - Eucalyptol - Camphor TDP: Suy hô hấp CCĐ: Trẻ em, người già, PNCT, PNCCB, hen suyễn Thuốc kháng histamine H1 thế hệ 01 - Alimemazine - Diphenhydramin Thuốc tiêu nhầy - Acetylcystein (Acemuc, Exomuc) - Carbocystein - Bromhexin - Ambroxol - Eprazinon Cơ chế: Làm biến đổi cấu trúc nhầy, làm giảm độ nhớt của nhầy. Sản phẩm Thuốc long đàm - Guaifenesin - Terpin hydrate - Natri benzoate Cơ chế: Làm tăng thể tích khối nhầy → Làm giảm độ nhày nhớt Lưu ý - Không được dùng chung các loại thuốc ho cùng nhóm - Không phối hợp thuốc ức chế ho với thuốc long đàm, tiêu nhầy BÀI 4: Thuốc giảm đau, hạ sốt Thuốc giảm đau, hạ sốt - Paracetamol → Là lựa chọn đầu tiên - Ibuprofen → Nếu dị ứng Paracetamol, suy gan/suy thận *CCĐ của Ibuprofen: Trẻ em ≤ 6 tháng tuổi 28 Thuốc giảm đau, hạ sốt SẢN PHẨM: 29 BÀI 5: Thuốc kháng viêm Cơ chế gây viêm và cơ chế kháng viêm của thuốc Tác nhân gây viêm Phospholipid màng TB Phospholipase A2 Corticoid (-) Acid Arachidonic (-) NSAIDs Cyclo-oxygenase (COX1, COX2) (-) Prostaglandin Viêm 1. Corticoid - Prednisolon - Triamcinolon - Methylprednisolon - Budesonid - Dexamethason - Fluticason - Betamethason *Thời điểm hợp lý dùng thuốc là 8h sáng mỗi ngày hoặc cách ngày 32 1. Corticoid Budesonid Fluticason 33 2.

NSAIDs ỨC CHẾ KHÔNG CHỌN LỌC TRÊN COX o Ibuprofen o Diclofenac o Acid mefenamic o Ketoprofen (Miếng dán giảm đau) o Piroxicam 20mg ( 1 lần/ngày) o Naproxen 34 2. NSAIDs Phospholipid màng TB 1. Thromboxan A2/Tiểu cầu Rối loạn đông máu Acid Arachidonic PG 2. Prostaglandin I2/Thận COX-2 COX-1 Suy thận Prostaglandin (-) (-) 3.

Prostaglandin E2/Dạ dày NSAIDs Viêm Loét dạ dày – tá tràng 2. NSAIDs ỨC CHẾ CHỌN LỌC TRÊN COX 2: - Meloxicam - Celecoxib - Etoricoxib Thận trọng khi sử dụng các NSAIDs trên BN tim mạch, huyết áp 36 BÀI 6: Alpha Chymotrypsin Chỉ định: Điều trị phù nề sau chấn thương, do phẫu thuật, phỏng. Chấn thương Bỏng Sau phẫu thuật Dập tím mô BÀI 7: Thuốc giãn cơ vân và tăng trương lực cơ Thuốc giãn cơ vân và tăng trương lực cơ - Eperison (Myonal) - Tolperison (Mydocam) - Thiocolchicosid (Coltramyl) - Mephenesin 40 Thuốc giãn cơ vân và tăng trương lực cơ 41 BÀI 8: Thuốc chống co thắt cơ trơn Cơ trơn là gì? Cơ trơn thường bao xung quanh các tạng rỗng hay các ống dẫn trong cơ thể bao gồm dạ dày, ruột, bàng quang, tử cung, mạch máu và các đường dẫn khí trong phổi. Các thuốc giảm co thắt cơ trơn: - Atropin - Trimebutin - Alverin - Otilonium bromide - Mebeverin - Drotaverin Chỉ định: Các cơn đau do co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, đường mật, sinh dục và tiết niệu BÀI 9: Thuốc trị đau dạ dày Thuốc điều trị đau dạ dày 01 Antacid (Kháng acid) 02 Kháng Histamin H2 03 Ức chế bơm proton (PPIs) 04 Bảo vệ niêm mạc dạ dày 1.

Antacid (Kháng acid) Cơ chế: trung hòa acid dịch vị − Al(OH)3 +Mg(OH)2 − Al(OH)3 − Uống 1h sau khi ăn hoặc là uống ngay khi thấy nóng rát dạ dày 47 1. Kháng histamin H2 SẢN PHẨM 50

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ