Luận văn: Giải pháp marketing phát triển thị trường áo khoác jacket công ty Tuấn Đạt

Khám phá 1283 giải pháp marketing giúp phát triển thị trường cho sản phẩm áo khoác jacket của công ty TNHH Tuấn Đạt Nguyễn Thị Bích Trâm.

Trường đại học

Quảng Nam

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn marketing phát triển thị trường áo khoác

Luận văn tốt nghiệp "Giải pháp Marketing nhằm phát triển thị trường cho sản phẩm áo khoác Jacket của Công ty TNHH Tuấn Đạt" của sinh viên Nguyễn Thị Bích Trâm là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing và ứng dụng vào thực tiễn ngành may mặc. Đề tài tập trung phân tích thực trạng hoạt động marketing tại Công ty TNHH Tuấn Đạt trong giai đoạn 2011-2013, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để mở rộng thị trường cho dòng sản phẩm chủ lực là áo khoác jacket. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một chiến lược marketing cho sản phẩm áo khoác bài bản trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định những thành tựu và hạn chế trong công tác marketing của công ty, đồng thời đưa ra các kiến nghị mang tính chiến lược nhằm phát triển thị trường ngành may mặc một cách bền vững. Tài liệu này có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp một kế hoạch hành động cụ thể cho ban lãnh đạo công ty trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng doanh số sản phẩm may mặc, và khẳng định vị thế thương hiệu trên cả thị trường nội địa lẫn quốc tế. Cấu trúc của khóa luận tốt nghiệp ngành marketing này bao gồm ba chương chính: cơ sở lý luận, phân tích thực trạng, và đề xuất giải pháp, tạo thành một khung phân tích logic và toàn diện. Đây là một đề tài marketing phát triển thị trường tiêu biểu, có giá trị tham khảo cho các doanh nghiệp cùng ngành.

1.1. Lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu chính

Đề tài được lựa chọn xuất phát từ nhận thức về tầm quan trọng của marketing trong môi trường kinh doanh hiện đại, nơi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để tồn tại. Công ty TNHH Tuấn Đạt, dù đã có vị thế nhất định, vẫn phải đối mặt với áp lực từ các đối thủ lớn như Việt Tiến, An Phước và các thương hiệu thời trang năng động khác. Sản phẩm áo khoác jacket là mặt hàng chủ lực, đóng góp lớn vào doanh thu, do đó việc xây dựng một kế hoạch marketing cho thương hiệu thời trang này là cấp thiết. Mục tiêu của luận văn là: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing; Phân tích thực trạng hoạt động marketing tại công ty giai đoạn 2011-2013; và Đề xuất các giải pháp marketing cụ thể nhằm phát triển thị trường cho sản phẩm.

1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu áp dụng

Đối tượng nghiên cứu chính là hoạt động marketing cho sản phẩm áo khoác jacket tại Công ty TNHH Tuấn Đạt. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về mặt không gian tại công ty và về mặt thời gian trong giai đoạn từ năm 2011 đến 2013. Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp được ưu tiên, bao gồm phân tích báo cáo tài chính, số liệu kinh doanh lưu trữ của công ty, kết hợp với nghiên cứu tài liệu, sách báo và internet. Các phương pháp phân tích dữ liệu chính được sử dụng là phương pháp mô tả, so sánh, thống kê và dự báo. Ngoài ra, phương pháp chuyên gia cũng được áp dụng thông qua việc tham khảo ý kiến của cán bộ quản lý và giảng viên hướng dẫn để rút ra những kết luận xác đáng cho luận văn marketing thời trang này.

II. Phân tích thách thức marketing cho sản phẩm áo khoác jacket

Hoạt động marketing nhằm phát triển thị trường cho sản phẩm áo khoác jacket của Công ty TNHH Tuấn Đạt đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong luận văn là công tác nghiên cứu thị trường còn đơn giản và chưa được đầu tư đúng mức. Các quyết định thường dựa trên kinh nghiệm của nhà quản lý thay vì dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế. Điều này dẫn đến việc phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu chưa thực sự tối ưu. Công ty chủ yếu tập trung vào thị trường gia công xuất khẩu cho các đối tác tại Mỹ, EU, Nhật Bản, nhưng lại chưa khai thác hiệu quả thị trường nội địa đầy tiềm năng. Một vấn đề cốt lõi khác là việc định vị sản phẩm còn mờ nhạt. Sản phẩm áo khoác jacket của Tuấn Đạt chưa có hình ảnh khác biệt và độc đáo trong tâm trí khách hàng so với các đối thủ. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh ngành thời trang cho thấy công ty phải đối mặt với cả các doanh nghiệp lớn trong nước (May 10, Việt Tiến) và các đối thủ quốc tế (đặc biệt là Trung Quốc). Các hoạt động xúc tiến hỗn hợp còn rời rạc, chưa tạo thành một chiến dịch thống nhất để xây dựng nhận diện thương hiệu. Những hạn chế này là rào cản lớn, làm giảm hiệu quả tiếp thị sản phẩm thời trang và kìm hãm tiềm năng tăng trưởng của công ty.

2.1. Thực trạng nghiên cứu thị trường và lựa chọn mục tiêu

Công tác nghiên cứu thị trường áo khoác tại Công ty TNHH Tuấn Đạt vẫn còn nhiều điểm yếu. Hoạt động này diễn ra một cách đơn giản, chủ yếu thông qua các kênh gián tiếp như Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam hay các bạn hàng hiện hữu. Công ty chưa có một phòng marketing độc lập để tiến hành khảo sát, phân tích và đánh giá thị trường một cách bài bản. Việc lựa chọn thị trường mục tiêu do đó cũng bị ảnh hưởng, công ty tập trung quá nhiều vào các thị trường gia công truyền thống (EU chiếm 45%, Mỹ chiếm 35% trong năm 2013) mà bỏ ngỏ thị trường nội địa. Đây là một sự lãng phí tiềm năng, đặc biệt khi sức mua trong nước đang tăng trưởng ổn định.

2.2. Hạn chế trong việc định vị sản phẩm và xây dựng thương hiệu

Do mô hình kinh doanh chủ yếu là gia công xuất khẩu, sản phẩm của Tuấn Đạt khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng lại mang thương hiệu của đối tác. Điều này khiến cho việc xây dựng thương hiệu áo jacket mang tên Tuấn Đạt gần như chưa được thực hiện. Công tác định vị sản phẩm trên thị trường gần như bị bỏ trống. Sản phẩm áo khoác jacket của công ty chưa có một thông điệp rõ ràng, một hình ảnh khác biệt hay một lợi thế cạnh tranh độc đáo nào được truyền thông đến khách hàng. Đây là một điểm yếu chí mạng trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thương hiệu và câu chuyện đằng sau sản phẩm.

2.3. Đánh giá hoạt động xúc tiến và quảng bá sản phẩm áo khoác

Các hoạt động quảng bá sản phẩm áo khoác của công ty còn rất hạn chế và thiếu tính chiến lược. Công ty có tham gia một số hội chợ, triển lãm nhưng chưa có kế hoạch cụ thể để tối đa hóa hiệu quả. Hoạt động xúc tiến bán hàng chỉ dừng lại ở mức chiết khấu cho các đơn hàng lớn, chưa có các chương trình sáng tạo để thu hút người tiêu dùng cuối cùng. Giao tiếp khuếch trương, vốn là cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng, chưa được tận dụng hiệu quả. Hậu quả là hình ảnh Công ty TNHH Tuấn Đạt và sản phẩm áo khoác jacket vẫn còn xa lạ với phần lớn người tiêu dùng, kể cả tại thị trường trong nước.

III. Bí quyết nghiên cứu định vị thị trường cho áo khoác jacket

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác nghiên cứu và chiến lược thị trường. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là phải chuyên nghiệp hóa hoạt động nghiên cứu thị trường áo khoác. Công ty cần thành lập một phòng marketing chuyên trách, có đủ năng lực để thu thập, phân tích dữ liệu về khách hàng, đối thủ và xu hướng ngành. Việc này sẽ cung cấp nền tảng vững chắc cho các quyết định chiến lược. Dựa trên dữ liệu thu thập được, công ty cần thực hiện phân đoạn thị trường một cách khoa học. Thay vì chỉ nhìn vào các thị trường xuất khẩu, cần phân tích sâu hơn thị trường nội địa, đặc biệt là khu vực miền Bắc và miền Trung, nơi có nhu cầu cao về áo khoác jacket. Sau khi phân đoạn, việc lựa chọn thị trường mục tiêu phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng như quy mô, tiềm năng tăng trưởng và khả năng cạnh tranh của công ty. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là phải xây dựng một chiến lược định vị sản phẩm rõ ràng. Đây là bước đi then chốt trong việc xây dựng thương hiệu áo jacket, tạo ra một hình ảnh độc đáo trong tâm trí khách hàng, chẳng hạn như "Áo khoác jacket Tuấn Đạt - Bền bỉ, thời trang và phù hợp với khí hậu Việt Nam".

3.1. Hoàn thiện hoạt động nghiên cứu và phân đoạn thị trường

Giải pháp đầu tiên là phải đầu tư nghiêm túc vào công tác nghiên cứu thị trường. Công ty nên thành lập phòng marketing để chủ động thực hiện các cuộc khảo sát, phỏng vấn nhóm tập trung, và phân tích dữ liệu bán hàng. Đối với thị trường quốc tế, cần tận dụng các cơ quan thương mại, đại sứ quán để thu thập thông tin về luật pháp, văn hóa và đối thủ. Đối với thị trường trong nước, cần tiến hành phân đoạn theo các tiêu thức nhân khẩu học (thu nhập, độ tuổi) và địa lý (tập trung vào miền Bắc và miền Trung). Ví dụ, có thể chia thành các phân khúc như: người trẻ thu nhập trung bình, người trung niên thu nhập khá, v.v. để có chiến lược tiếp cận phù hợp.

3.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu tiềm năng và chiến lược

Sau khi phân đoạn, công ty cần lựa chọn thị trường mục tiêu một cách chiến lược. Luận văn gợi ý nên tiếp tục duy trì và phát triển các thị trường xuất khẩu cốt lõi như Mỹ và EU, nhưng cần tìm kiếm các "khe hở" để tránh đối đầu trực tiếp với các đối thủ lớn từ Trung Quốc. Đồng thời, thị trường mục tiêu chính cần hướng tới trong giai đoạn tới là thị trường nội địa. Cụ thể là khu vực miền Bắc và miền Trung, nơi có mùa đông lạnh, nhu cầu về áo khoác jacket cao. Nhóm khách hàng mục tiêu có thể là nhóm người tiêu dùng có thu nhập trung bình và khá, độ tuổi từ 18 đến 45, những người đề cao chất lượng, độ bền và kiểu dáng phù hợp.

3.3. Xây dựng giải pháp định vị sản phẩm trên thị trường

Để xây dựng thương hiệu áo jacket thành công, công ty phải định vị sản phẩm của mình một cách khác biệt. Cần tạo ra một hình ảnh rõ nét trong tâm trí khách hàng. Công ty có thể định vị sản phẩm dựa trên chất lượng vượt trội ("bền bỉ theo thời gian"), tính năng phù hợp ("giữ ấm tối ưu, chống thấm nước"), hoặc một phong cách thiết kế đặc trưng. Ví dụ, định vị áo khoác jacket Tuấn Đạt là sản phẩm "chất lượng xuất khẩu cho người Việt". Thông điệp này vừa nhấn mạnh được thế mạnh về kinh nghiệm gia công quốc tế, vừa tạo sự gần gũi với khách hàng trong nước. Cần truyền thông thông điệp định vị này một cách nhất quán qua mọi điểm tiếp xúc với khách hàng.

IV. 10 Phương pháp tối ưu Marketing Mix cho áo khoác jacket

Luận văn của Nguyễn Thị Bích Trâm đã đề xuất một loạt các giải pháp cụ thể để hoàn thiện marketing mix 4P cho áo jacket, bao gồm sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến. Về sản phẩm (Product), công ty cần tập trung vào việc đa dạng hóa mẫu mã, nâng cao chất lượng nguyên phụ liệu và thiết kế nhãn mác, bao bì chuyên nghiệp hơn để tạo dấu ấn thương hiệu. Về giá cả (Price), cần xây dựng một chính sách giá linh hoạt, vừa cạnh tranh với các đối thủ, vừa phản ánh đúng giá trị sản phẩm, có thể áp dụng chiết khấu cho khách hàng mua số lượng lớn hoặc khách hàng trung thành. Trọng tâm của chiến lược là mở rộng kênh phân phối áo khoác (Place). Thay vì phụ thuộc vào các trung gian xuất khẩu, công ty cần xây dựng hệ thống phân phối trực tiếp hơn, mở các cửa hàng giới thiệu sản phẩm và phát triển mạng lưới đại lý bao tiêu tại các thị trường mục tiêu trong nước. Cuối cùng, chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion) cần được đẩy mạnh. Công ty nên đầu tư vào quảng cáo trên các kênh phù hợp, tổ chức các chương trình khuyến mại hấp dẫn và tăng cường hoạt động quan hệ công chúng để nâng cao nhận diện thương hiệu. Việc kết hợp hài hòa 4 yếu tố này sẽ tạo ra một chiến lược marketing cho sản phẩm áo khoác toàn diện và hiệu quả.

4.1. Giải pháp hoàn thiện về sản phẩm và chất lượng

Để nâng cao sức cạnh tranh, sản phẩm áo khoác jacket cần được cải tiến liên tục. Công ty nên tăng cường kiểm tra chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào, áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ISO. Cần đa dạng hóa sản phẩm bằng cách phát triển các dòng áo mới (áo khoác đôi, áo gia đình), cải tiến mẫu mã và màu sắc để bắt kịp xu hướng. Một yếu tố quan trọng là thiết kế bao bì và nhãn mác chuyên nghiệp. Nhãn mác cần có logo công ty, thông tin sản phẩm rõ ràng và dòng chữ "Made in Vietnam" để xây dựng niềm tin và hình ảnh thương hiệu. Đây là bước đầu tiên để chuyển từ gia công sang bán sản phẩm mang thương hiệu riêng.

4.2. Xây dựng chính sách giá cả cạnh tranh và linh hoạt

Chính sách giá cần được xây dựng dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về chi phí, giá của đối thủ và giá trị cảm nhận của khách hàng. Đối với thị trường xuất khẩu, công ty cần xây dựng khung giá linh hoạt thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào giá thỏa thuận gia công. Đối với thị trường nội địa, có thể áp dụng phương pháp định giá lẻ (ví dụ: 299.000 VNĐ thay vì 300.000 VNĐ) để tác động tâm lý. Ngoài ra, cần có các chính sách chiết khấu thương mại hấp dẫn cho các đại lý, nhà phân phối và các chương trình giảm giá theo mùa để kích cầu tiêu dùng, giúp tăng doanh số sản phẩm may mặc.

4.3. Giải pháp mở rộng và hoàn thiện kênh phân phối

Kênh phân phối là yếu tố quyết định sự thành công trong việc phát triển thị trường. Công ty cần giảm sự phụ thuộc vào các kênh xuất khẩu gián tiếp. Thay vào đó, cần nỗ lực xây dựng kênh phân phối trực tiếp hơn. Tại thị trường trong nước, cần mở thêm các cửa hàng giới thiệu sản phẩm tại các thành phố lớn, phát triển mạng lưới đại lý bao tiêu tại các tỉnh thành mục tiêu. Việc này không chỉ giúp đưa sản phẩm đến gần người tiêu dùng hơn mà còn giúp công ty thu thập phản hồi từ thị trường một cách nhanh chóng và chính xác. Đây là một giải pháp tăng doanh số sản phẩm may mặc hiệu quả.

V. Đánh giá kết quả tiềm năng từ giải pháp marketing jacket

Phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Tuấn Đạt giai đoạn 2011-2013 cho thấy một nền tảng vững chắc để triển khai các giải pháp marketing mới. Theo Bảng 2.6 trong luận văn, doanh thu thuần của công ty đã tăng trưởng ấn tượng, từ 202.146 triệu đồng năm 2011 lên 396.242 triệu đồng vào năm 2013. Lợi nhuận sau thuế cũng tăng mạnh, cho thấy hiệu quả hoạt động và năng lực sản xuất của công ty là rất tốt. Sản phẩm áo khoác jacket là động lực tăng trưởng chính, với sản lượng tiêu thụ tăng từ 2.034.000 sản phẩm (năm 2011) lên đến 11.218.000 sản phẩm (năm 2013), chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu mặt hàng. Những con số này chứng minh rằng công ty có đủ năng lực về sản xuất và tài chính để đầu tư vào một chiến lược marketing cho sản phẩm áo khoác bài bản. Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong luận văn hứa hẹn sẽ mở ra những cơ hội mới, đặc biệt là tại thị trường nội địa, giúp công ty không chỉ tăng doanh số sản phẩm may mặc mà còn xây dựng được một thương hiệu thời trang bền vững, giảm sự phụ thuộc vào hoạt động gia công.

5.1. Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2011 2013

Dữ liệu từ khóa luận tốt nghiệp ngành marketing cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ của Công ty TNHH Tuấn Đạt. Doanh thu thuần năm 2012 tăng 53,19% so với năm 2011, và tiếp tục tăng 27,98% trong năm 2013. Lợi nhuận sau thuế năm 2012 tăng đột biến 337,81% so với năm 2011. Kết quả này phản ánh năng lực sản xuất tốt và khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn. Nền tảng tài chính vững chắc này là điều kiện tiên quyết để công ty có thể mạnh dạn đầu tư cho các hoạt động marketing dài hạn như xây dựng thương hiệu và mở rộng kênh phân phối áo khoác.

5.2. Tiềm năng phát triển thị trường khi áp dụng giải pháp

Việc áp dụng các giải pháp marketing được đề xuất sẽ mang lại tiềm năng to lớn. Bằng cách chuyên nghiệp hóa nghiên cứu thị trường áo khoác và định vị sản phẩm rõ ràng, công ty có thể khai thác hiệu quả thị trường nội địa, một thị trường gần 100 triệu dân đang có sức mua tăng lên. Hoàn thiện marketing mix 4P cho áo jacket sẽ giúp sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn và dễ tiếp cận hơn với khách hàng mục tiêu. Đặc biệt, việc đẩy mạnh xúc tiến và xây dựng thương hiệu áo jacket sẽ giúp công ty thoát khỏi vị thế của một đơn vị gia công, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Đây là con đường tất yếu để phát triển thị trường ngành may mặc một cách bền vững.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing và tỗổng quan tài liệu. Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing cho sản phẩm áo khoác Jacket tại công. ty TNHH Tuần Đạt. Chương 3: Một số giải pháp marketing nhằm phát triển thị trường tiêu thụ cho sản phẩm áo khoác Jacket tại Công ty.

SVTH: Nguyễn Thị Bích Trâm Trang 3 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Lé Nguyén Dy Thue CHUONG 1: CO SO KHOA HQC VA TONG QUAN TAI LIEU 1. Cơ sở khoa học về chính sách Marketing và phát triển thị trường, 1. Tổng quan về Marketing 1.

Khái niệm về Marketing và quản trị Marketing a. Khái niệm Marketing Cùng với sự phát triển của Marketing cũng có nhiều định nghĩa khác nhau về nó. Hiện nay trong các tác phẩm về Marketing trên thế giới, có đến khoảng vài nghìn định nghĩa về Marketing. Có quá nhiều định nghĩa về Marketing như vậy là do cách tiếp cận khác nhau như theo tiếp cận chức năng, tiếp cận theo quan điểm quản lý vi mô, vĩ mô.

và cũng chưa có định nghĩa nào được coi là duy nhất đúng, bởi lẽ các tác giả đều có quan điểm riêng của mình. Có thể liệt kê một vài khái niệm tiêu biểu: Quan điểm Marketing hiện đại: “Marketing là chức năng quản lý công ty về mặt tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động sản xuất kinh doanh, từ việc phát hiện ra va biến sức mua của người tiêu thụ thành nhụ cầu thực sự về một sản phẩm cu thé, dẫn đến việc chuyên sản phẩm đó đến người tiêu thụ một cách tối ưu”. Theo quan điểm này, Marketing chú trọng bán cái thị trường cần chứ không phải là bán cái có sẵn, xuất phát từ lợi ích người mua. Định nghĩa của Viện Marketing Anh: “Marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ hoạt động kinh doanh từ việc phát hiện ra và biển sức mua của người tiêu dùng thành nhu câu thực sự về một mặt hàng cụ thể, đến sản xuất và đưa hàng hoá đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm đảm bảo cho công ty thu được lợi nhuận như dự kiến”.

Khái niệm của Hiệp hội Marketing Hoa Ky (America Marketing Associate) dua trén m6 hinh 4P: “Marketing la m6t qud trinh hoach dinh va quan ly thc hién việc định giá, chiêu thị và phân phối các ý tưởng, hàng hoá, dịch vụ nhằm mục đích tạo ra các giao dịch để thoả mãn những mục tiêu của cá nhân, tổ chức và xã hội". Khái niệm nay dé ập đến 4P của chiến lược Marketing hỗn hợp (Marketing - Mix) đó là: sản phim (Product), gid ca (Price), phan phdi (Place) và xúc tiến hỗn hợp (Promotion). Theo GS Vũ Thể Phú: “Marketing là toàn bộ những hoạt động của DN nhằm SVTH: Nguyên Thị Bích Trâm Trang 4 Khóa luận tỗt nghiệp GVHD: ThS. Lê Nguyễn Dự Thự xác định nhu cầu chưa được thỏa mãn của người tiêu dùng, để tìm kiếm các sản phẩm, dịch vụ mà DN có thể sản xuất được, tìm cách phân phối chúng đến những địa điểm thuận lợi với giá cả và thời điểm thích hợp nhất cho người tiêu thụ.

Ansoff, một chuyên gia nghiên cứu marketing của Liên hợp quốc, một khái niệm được nhiều nhà nghiên cứu hiện nay cho là khá đầy đủ, thể hiện tư duy marketing hiện đại và đang được chấp nhận rộng rãi: “Marketing là khoa học điều hành toàn bộ hoạt động kinh doanh kế từ khâu sản xuất đến khâu tiêu thự, nó căn cứ vào như cẩu biến động của thị trường hay nói khác đi là lấy thị trưởng làm định hướng” Nói tóm lại, Marketing trong DN là một triết lý kinh doanh vì khách hàng, đảm bảo cho toàn bộ các hoạt động của tổ chức phải hướng tới khách hàng. Muốn vậy, tô chức phải xác định đúng được nhu cầu và mong muốn của khách hàng và thoả mãn các như cầu đó một cách hiệu quả. Khái niệm về quản trị Marketing Quản trị. Marketing là quá trình phân tích, lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và giám sát việc tiễn hành những biện pháp nhằm thiết lập, cúng cố và duy trì những trao đổi có lợi với người mua mục tiêu nhằm giải quyết những vấn đề tổ chức cụ thể của doanh nghiệp: lợi nhuận, gia tăng doanh số, gia tăng thị phân.

( Theo Marketing của PGS-PTS Trần Minh Đạo, DDHKTQD) Theo hiệp hội Hoa Kỳ ( 1985 ): "Quản trị marketing là quá trình lập và thực hiện kế hoạch, định giá, khuyến mãi và phân phối sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đối, thỏa mãn những mục tiêu của khách hàng và tô chức”. Định nghĩa này thừa nhận quản trị marketing là quá trình phân tích, lâp kế hoạch, thực hiện và kiểm tra markcting. Nó liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng, và dựa trên những ý niệm về sự trao đổi, mục đích của nó là tạo ra sự thỏa mãn cho các bên tham gia. Đó là quá trình tìm cách ảnh hưởng đến mức độ và đặc tính của nhu cầu theo hướng giúp cho tổ chức thành đạt các mục tiêu của nó.

Nói một cách đơn giản, quản trị marketing là quản trị sức mua. ————c————— SVTH: Nguyễn Thị Bích Trâm Trang 5 Khóa luận tốtnghiệp GVHD: ThS. Lé Nguyễn Dự Thự 1. Vai trò và chức năng của Marketing a.

Vai trò của marketing đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Có rất nhiều người nghĩ rằng vai trò của Marketing chỉ giới hạn trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo. Nhưng vai trò chính của Marketing là phát hiện những, xu hướng mới, những nhu cầu của khách hàng chưa được đáp ứng, từ đó chuyển đổi thành những sản phẩm và dịch vụ mang lại lợi nhuận. Hiện nay trong hệ thống kinh tế thị trường, Marketing giữ một vai trò rất quan trọng. Nó là một công cụ mạnh mẽ và sống động giúp cho DN có thể tồn tại và phát triển.

Marketing là “trái tim” của tất cả mọi hoạt động trong DN. Theo đó, tất cả các quyết định liên quan đến thị trường cần phải tiến hành trước tiên, còn các quyết định khác thì phụ thuộc phần lớn vào các quyết định Marketing. Marketing ngày càng đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua các mặt tích cực sau: - Marketing là cầu nối giữa DN và khách hàng giúp cả hai tìm đến nhau. Marketing giúp DN nắm bắt được nhu cầu, thị hiếu phong phú, phức tạp và liên tục thay đổi của khách hàng từ đó cung cấp cho DN những công cụ, biện pháp để phục vụ và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng một cách tốt nhất.

- Marketing là công cụ để các nhà kinh doanh hoạch định chiến lược kinh doanh, tìm ra phương hướng, con đường hoạt động trong tương lai. Nó giúp DN thích ứng với những biến động thường xuyên trên thị trường, tăng cường khả năng cạnh tranh, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. - Marketing còn được coi là chức năng quản trị quan trọng của DN. Mọi quyết định Marketing đều ảnh hưởng đến hoạt động của các chức năng, bộ phận khác trong tổ chức.

- Marketing góp phân giải quyết các mâu thuẫn trong quá trình sản xuất và tái sản xuất. Đó là mâu thuẫn giữa người sản xuất và người tiêu dùng, người bán và người mua, giữa cung - cầu, giữa giá cả và giá trị hàng hóa. - Marketing giúp cung cấp những lợi ích về mặt kinh tế thỏa mãn như câu của khách hàng. Đó là lợi ích về hình thức sản phẩm, về địa điểm, về thời gian, về sở hữu và về thông tin.

Phần lớn các tính hữu ích này được sáng tạo bởi các hoạt động Marketing. - Marketing giúp cho nhà sản xuất và người tiêu dùng tiết kiệm những chỉ SVTH: Nguyễn Thị Bích Trâm Trang 6 Khóa lugn tot nghiệp GVHD: ThS. Lê Nguyễn Dự Thực phí không cân thiết trong quá trình sản xuất và tiêu thụ hàng hóa. - Marketing góp phân kích thích phát triển sản xuất và tiêu dùng.

Từ đó làm cho chất lượng cuộc sống được nâng cao hơn. Tóm lại, marketing đảm bảo cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp hướng vào thị trường, lấy nhu cầu của thị trường và ước muốn của khách hàng. làm chỗ dựa vững chắc cho mọi quyết định của mình. Chức năng của marketing Chức năng là những tác động vốn có bắt nguồn từ bản chất khách quan của hoạt động Marketing đối với quá trình sản xuất hàng hóa bao gồm: s* Chức năng thích ứng Sản phẩm hấp dẫn người mua có thể là vì nó mới hoặc cũng có thể do các đặc tính sử dụng của nó luôn luôn được cải tiến nâng cao, kiểu cách, mẫu mã của nó luôn được đổi mới cho phù hợp với nhu cầu da dạng, phong phú của người tiêu dùng.

Marketing có chức năng làm cho sản phẩm thích ứng với thị trường để thỏa mãn khách hàng. Để thực hiện chức năng này, hoạt động Marketing doanh nghiệp cần phải: - Cung cấp kịp thời thông tin cần thiết về xu hướng biến đổi của nhu cầu tiêu dùng sản phẩm trên thị trường, về các loại công nghệ chủ yếu đang sản xuất và các xu hướng hoàn thiện công nghệ trên thế giới cũng như từng khu vực. ~ Trên cơ sở đó định hướng cho lãnh đạo về chiến lược kinh doanh và phương án sản phẩm. Cụ thể xác dịnh chủng loại, khối lượng mặt hàng; công nghệ lựa chọn và xác định thời điểm cần thiết tung sản phẩm vào thị trường.

,iên kết và phối hợp bộ các hoạt động khác nhau của doanh nghiệp từ bộ phận nghiên cứu thiết kế, chế thử, sản xuất, bao bì, đóng gói.nhằm kích thí tiêu dùng và làm tăng tính hấp dẫn, thích ứng của sản phẩm trên thị trường so với đối thủ cạnh tranh. - Bằng những định hướng đúng đắn về nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, Marketing góp phần tác động làm thay đổi tập quán tiêu dùng và cơ cấu chỉ tiêu của dân cư theo xu hướng ngày càng hợp lý, tiên tiến, hiện đại, hiệu quả cao, hòa nhập và thích ứng với các trào lưu tiêu dùng trên thế giới. SVTH: Nguyên Thị Bích Trâm Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Lê Nguyễn Dự Thúc s* Chức năng phân phối Bao gồm toàn bộ các hoạt động Marketing.

nhằm tổ chức sự vận động tối ưu của sản phẩm hàng hóa hoặc dịch vụ từ sau khi kết thúc quá trình sản xuất đến khi nó được giao cho các cửa hàng bán buôn, bán lẻ, đại lí hoặc người tiêu dùng cuối cùng. Cụ thể: - Tim hiểu những người phân phối và lựa chọn những trung gian phân phối có khả năng theo yêu cầu của doanh nghiệp. Trung gian phân phối ở đây có thể là các đại lý, nhà phân phối, các cửa hàng bán buôn, bán lẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là trong bối cảnh của trường đại học. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp và chiến lược mới trong công tác phục vụ, giúp cải thiện trải nghiệm của người dùng và tối ưu hóa quy trình làm việc của thư viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi bạn sẽ tìm thấy những nghiên cứu sâu hơn về công tác phục vụ thư viện. Ngoài ra, Luận văn văn thạc sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản lý chi phí dự án đầu tư xây dựng công trình tại tập đoàn nam cường cũng có thể cung cấp những góc nhìn hữu ích về quản lý và tối ưu hóa quy trình trong các tổ chức. Cuối cùng, Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.