Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tiềm năng mở rộng và sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam" được thực hiện bởi tác giả Trần Lâm Thảo My (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2018) dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Trung Hiếu.

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và làn sóng Công nghệ tài chính (Fintech) bùng nổ trên phạm vi toàn cầu, mô hình cho vay ngang hàng (Peer-to-Peer Lending - P2PL) xuất hiện như một phương thức trung gian tài chính mới dựa trên nền tảng kỹ thuật số. Mô hình này giúp kết nối trực tiếp giữa người cho vay (nhà đầu tư) và người đi vay mà không cần thông qua hệ thống ngân hàng truyền thống, mang lại lợi ích về chi phí vận hành thấp, quy trình tinh gọn và mức sinh lời cao hơn cho nhà đầu tư cùng lãi suất cạnh tranh cho người vay.

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) được trích dẫn trong văn bản, tại Việt Nam có khoảng 79% dân số chưa được tiếp cận với các dịch vụ tài chính chính thức từ ngân hàng nhưng lại có nhu cầu vay vốn rất lớn. Giai đoạn 2015–2017, thị trường Việt Nam ghi nhận sự xuất hiện của các doanh nghiệp P2PL đầu tiên như Finsom (thành lập năm 2014), tiếp đó là Tima và nhiều doanh nghiệp khác. Tuy nhiên, hoạt động này còn mang tính tự phát, hành lang pháp lý chưa hoàn thiện (phần lớn đăng ký dưới hình thức công ty tư vấn đầu tư), đồng thời xuất hiện nguy cơ bị lợi dụng để biến tướng thành tín dụng đen hoặc lừa đảo đa cấp. Trước thực trạng đó, việc xác định thái độ, niềm tin và các nhân tố thúc đẩy sự tham gia của khách hàng cá nhân trở thành vấn đề cấp thiết nhằm đánh giá tiềm năng mở rộng thị trường.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu: Tác giả xác định ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Tiềm năng và thực trạng hoạt động P2PL tại Việt Nam có những ưu và nhược điểm nào?
  2. Những khách hàng cá nhân thông thường có sẵn sàng tham gia chấp nhận vay hoặc cho vay dưới hình thức P2PL hay không?
  3. Các nhân tố nào tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng?

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của đề tài là kiểm định các nhân tố tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng; từ đó đề xuất các kiến nghị nhằm thúc đẩy quyết định tham gia của khách hàng và mở rộng thị trường P2PL tại Việt Nam. Ba mục tiêu cụ thể gồm:

  • (i) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế chia sẻ và mô hình P2PL;
  • (ii) Đánh giá thực trạng và tiềm năng mở rộng hoạt động P2PL tại thị trường Việt Nam;
  • (iii) Kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến sự tham gia của khách hàng và đưa ra hàm ý chính sách, giải pháp quản trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam, tập trung vào tiềm năng mở rộng thị trường và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia của khách hàng cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát được thực hiện trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về thực trạng và tiềm năng phát triển được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2017; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được tiến hành từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018 (giai đoạn khảo sát chính từ tháng 03 đến tháng 04/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự tích hợp của hai lý thuyết hành vi nền tảng và các mô hình mở rộng về niềm tin trong thương mại điện tử:

  • Lý thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), phát triển từ Thuyết Hành động hợp lý (TRA; Ajzen & Fishbein, 1975): Giải thích ý định hành vi thông qua ba thành phần: Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) và Kiểm soát hành vi cảm nhận (Perceived Behavioral Control).
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1985): Ứng dụng để đánh giá nhận thức của người dùng đối với một sản phẩm tài chính công nghệ mới.
  • Mô hình Niềm tin trực tuyến (Trust Model): Kế thừa từ các nghiên cứu của McKnight và cộng sự (2002), Qin Yang và Young-Chan Lee (2016) về cho vay trực tuyến, bổ sung các biến số: Nhận thức (Awareness), Uy tín/Danh tiếng (Reputation), Niềm tin (Trust), Nhận thức rủi ro (Perceived Risks) và Tự hiệu quả (Self-efficacy).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm các biến độc lập và trung gian tác động đến Ý định hành vi tham gia P2PL (Behavioral Intention) của khách hàng:

Khái niệm nghiên cứu Nguồn gốc lý thuyết / Tác giả kế thừa
Nhận thức (Awareness) Hassanein & Head (2007), Lu & ctg (2014)
Uy tín / Danh tiếng (Reputation) Fang & ctg (2014), Kim & Park (2013)
Niềm tin (Trust) McKnight & ctg (2002), Chen & ctg (2015)
Nhận thức rủi ro (Perceived Risks) Li & ctg (2009), Wang & Greiner (2011)
Thái độ (Attitude) Ajzen (1991), Davis (1985)
Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) Ajzen (1991), Heath (2002)
Kiểm soát hành vi (Behavioral Control) Ajzen (1991)
Tự hiệu quả (Self-efficacy) Qin Yang & Young-Chan Lee (2016)
Ý định hành vi (Behavioral Intention) Ajzen (1991), Qin Yang & Young-Chan Lee (2016)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Tác giả kết hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phương pháp phân tích mô tả, tổng hợp tài liệu thứ cấp và phân tích ma trận SWOT đối với trường hợp điển hình của Công ty Cổ phần Tima để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của P2PL tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp (face-to-face) kết hợp bảng hỏi cấu trúc đối với mẫu quan sát thuận tiện gồm $N = 300$ khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Quy trình phân tích dữ liệu:
    1. Thống kê mô tả mẫu: Đánh giá đặc điểm nhân khẩu học bằng phần mềm SPSS 16.0.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng $< 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích hệ số bằng phương pháp Principal Axis Factoring với phép xoay Promax; điều kiện hệ số tải nhân tố $|Factor\ Loading| \ge 0.5$, kiểm định KMO và Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$).
    4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Thực hiện trên phần mềm AMOS 20.0 nhằm kiểm tra tính đơn nguyên, độ tin cậy tổng hợp, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt thông qua các chỉ số: $CMIN/df < 2$ (hoặc $< 3$), $CFI > 0.9$, $TLI > 0.9$, $RMSEA < 0.08$.
    5. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm.
    6. Kiểm định Bootstrap: Đánh giá độ tin cậy và tính ổn định của các ước lượng tham số trong mô hình SEM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng cho toàn bộ đề tài:

  • Trình bày bối cảnh chuyển dịch số trong ngành tài chính – ngân hàng với sự trỗi dậy của Fintech và P2PL trên quy mô thế giới (với các trường hợp Zopa ở Anh, Lending Club, Prosper ở Mỹ, Lufax ở Trung Quốc).
  • Phân tích tính cấp thiết xuất phát từ khoảng trống tiếp cận vốn tại Việt Nam (79% dân số không có tài khoản/dịch vụ ngân hàng chính thức).
  • Xác định mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát tại TP.HCM trong khoảng thời gian từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018 với quy mô mẫu 300 cá nhân.
  • Khái quát phương pháp luận kết hợp định tính và định lượng (SPSS 16.0, AMOS 20.0, SEM) cùng ý nghĩa học thuật, thực tiễn của khóa luận.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu liên quan

Chương 2 thực hiện tổng quan hệ thống lý luận chuyên sâu:

  • Lý thuyết Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy): Phân tích sự chuyển dịch từ sở hữu tài sản sang chia sẻ quyền truy cập thông qua nền tảng công nghệ kết nối ngang hàng, dẫn chứng dự báo doanh thu đạt 335 tỉ USD của PwC vào năm 2015.
  • Bản chất và cơ chế P2PL: Mô tả chi tiết quy trình hoạt động từ đăng ký, chấm điểm tín dụng độc quyền, niêm yết danh sách khoản vay (credit listings) đến giải ngân và thu hồi nợ; so sánh lợi thế chi phí vận hành, tốc độ xét duyệt của P2PL so với ngân hàng truyền thống.
  • Lý thuyết TPB và TAM: Thiết lập khung phân tích hành vi người dùng, liên kết các biến số thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát và tính dễ tiếp cận công nghệ.
  • Lược khảo nghiên cứu quốc tế:
    • Berger & ctg (2009): Phân tích vai trò trung gian giảm bất đối xứng thông tin qua dữ liệu 14.000 khoản vay.
    • Freedman & Jin (2008, 2011, 2017): Tác động của việc công khai thông tin cá nhân và vốn xã hội đến khả năng gọi vốn và rủi ro vỡ nợ trên sàn Prosper.
    • Klafft (2008), Iyer & ctg (2009): Mức độ ảnh hưởng của xếp hạng tín dụng và thông tin phi chuẩn đến lãi suất khoản vay.
    • Qin Yang & Young-Chan Lee (2016): Nghiên cứu bài học từ sàn Renrendai, xác nhận niềm tin là yếu tố tác động quyết định đến hành vi người dùng.
  • Nhận diện rủi ro P2PL: Rủi ro tín dụng không có tài sản đảm bảo, thiếu bảo hiểm bồi thường (như FSCS tại Anh), rủi ro thanh khoản, rủi ro công nghệ và các hiện tượng lừa đảo đa cấp (dẫn chứng vụ đổ vỡ sàn Ezubao tại Trung Quốc năm 2016 và sai phạm quản trị tại Lending Club).

Chương 3. Thực trạng và tiềm năng mở rộng hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế thị trường nội địa:

  • Thực trạng thị trường P2PL Việt Nam (2015–2017): Giai đoạn sơ khai với sự hình thành của gần 10 nền tảng; nhiều doanh nghiệp thu hút vốn đầu tư mạo hiểm quốc tế (như Finsom nhận đầu tư từ SparkLabs Hàn Quốc, Startup Chile, Elevate Nhật Bản).
  • So sánh các nền tảng P2PL trong nước: Đánh giá các mô hình cho vay tiêu dùng tín chấp, cho vay cầm cố và cho vay hộ kinh doanh.
  • Phân tích SWOT đối với Công ty Cổ phần Tima:
    • Điểm mạnh (Strengths): Nền tảng công nghệ kết nối tự động, dữ liệu người dùng ban đầu lớn, quy trình vay vốn nhanh chóng.
    • Điểm yếu (Weaknesses): Hệ thống chấm điểm tín dụng thiếu dữ liệu lịch sử đầy đủ từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), phụ thuộc vào xác minh thủ công.
    • Cơ hội (Opportunities): Thị trường tiềm năng với phân khúc khách hàng "dưới chuẩn" của ngân hàng thương mại chiếm tỷ trọng lớn; sự phát triển của điện thoại thông minh và Internet.
    • Thách thức (Threats): Thiếu khung khổ pháp lý điều chỉnh trực tiếp; nguy cơ rủi ro nợ xấu cao; tâm lý e ngại rủi ro lừa đảo từ phía người dân.

Chương 4. Nhân tố tác động đến sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả: Trình bày cấu trúc nhân khẩu học của mẫu $N = 300$ khách hàng tại TP.HCM (giới tính, độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại của các thang đo: Nhận thức, Danh tiếng, Niềm tin, Nhận thức rủi ro, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi, Tự hiệu quả và Ý định tham gia. Toàn bộ thang đo đạt yêu cầu với hệ số Alpha $> 0.7$.
  • Phân tích EFA và CFA: Phép trích Principal Axis Factoring trích xuất các nhân tố giải thích phần lớn phương sai trích. Mô hình CFA đạt các chỉ số tương thích thị trường chuẩn xác: $CMIN/df < 3$, $CFI > 0.9$, $TLI > 0.9$, $RMSEA < 0.08$, xác nhận các thang đo đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích mô hình cấu trúc SEM: Kiểm định đường dẫn nhân quả và xác định trọng số tác động của từng nhân tố độc lập lên ý định tham gia cho vay ngang hàng của khách hàng.

Chương 5. Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tổng kết nghiên cứu và đưa ra hệ thống khuyến nghị quản trị:

  • Đúc kết các phát hiện về mức độ tác động của từng biến số trong mô hình SEM.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp hướng tới doanh nghiệp P2PL nhằm định hướng hành vi khách hàng: tăng cường truyền thông tạo chuẩn chủ quan, nâng cao danh tiếng thương hiệu, hoàn thiện cơ chế phòng ngừa rủi ro tín dụng và xây dựng niềm tin nền tảng.
  • Chỉ rõ các hạn chế về mặt dữ liệu và gợi mở định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM từ tập dữ liệu khảo sát 300 khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh đã xác định và xếp hạng các nhân tố có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến quyết định và ý định tham gia cho vay ngang hàng của khách hàng:

Thứ tự tác động Nhân tố ảnh hưởng Bản chất tác động đến Ý định tham gia
1 Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) Tác động dương mạnh nhất; ý kiến của người thân, bạn bè và xã hội quyết định trực tiếp đến xu hướng tham gia.
2 Thái độ (Attitude) Tác động dương; nhận thức tích cực về sự tiện lợi, chi phí và tính hiện đại thúc đẩy hành vi.
3 Danh tiếng / Uy tín (Reputation) Tác động dương; mức độ nhận diện thương hiệu và sự công nhận từ bên thứ ba giúp gia tăng ý định.
4 Nhận thức rủi ro (Perceived Risks) Tác động ngược chiều/trực tiếp đến thái độ và niềm tin; lo ngại về mất vốn, bảo mật dữ liệu làm suy giảm sự tham gia.
5 Niềm tin (Trust) Tác động dương; niềm tin vào tính minh bạch của nền tảng và người vay đóng vai trò giảm thiểu bất ổn.
6 & 7 Kiểm soát hành vi & Tự hiệu quả Đóng vai trò điều kiện hỗ trợ khả năng tiếp cận công nghệ và kỹ năng giao dịch tài chính trực tuyến.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả mô hình hồi quy và phân tích SEM, tác giả đưa ra 4 nhóm kiến nghị cụ thể:

  1. Tác động đến chuẩn chủ quan của khách hàng: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh, tận dụng mạng xã hội và hình thức giới thiệu truyền miệng (Word-of-Mouth) để tạo hiệu ứng cộng đồng tích cực đối với mô hình P2PL.
  2. Nâng cao uy tín và danh tiếng nền tảng: Minh bạch hóa thông tin hoạt động, công bố các chỉ số tài chính, hợp tác với các đối tác tài chính uy tín, thực hiện quy trình định danh khách hàng (KYC) và chống rửa tiền (AML) nghiêm ngặt.
  3. Giảm thiểu nhận thức rủi ro cho người tham gia: Thiết lập cơ chế quỹ dự phòng rủi ro bảo vệ vốn cho nhà đầu tư, đa dạng hóa danh mục cho vay bằng cách chia nhỏ khoản vay, phối hợp với các công ty thu hồi nợ chuyên nghiệp theo quy định pháp luật.
  4. Củng cố niềm tin khách hàng: Tăng cường tính bảo mật dữ liệu cá nhân, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, cung cấp hợp đồng giao dịch điện tử rõ ràng, chi tiết về quyền và nghĩa vụ pháp lý.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu học thuật bằng tiếng Việt đầu tiên tại thời điểm năm 2018 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về P2PL, kết hợp thành công khung phân tích TPB, TAM và mô hình niềm tin trực tuyến vào thị trường tài chính Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tâm lý - xã hội đến hành vi tiêu dùng tài chính công nghệ; mang lại tài liệu tham khảo cho các công ty Fintech trong việc thiết kế sản phẩm và hỗ trợ cơ quan quản lý trong định hướng xây dựng khung pháp lý thử nghiệm (Sandbox).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các giới hạn nhất định do điều kiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu dừng lại ở 300 quan sát, tập trung duy nhất tại khu vực đô thị TP. Hồ Chí Minh nên tính khái quát hóa cho toàn bộ thị trường Việt Nam (đặc biệt khu vực nông thôn, nơi tiếp cận tín dụng thấp) còn hạn chế.
  • Hạn chế về nguồn dữ liệu giao dịch: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc khảo sát ý định và nhận thức của khách hàng thông qua bảng câu hỏi sơ cấp; chưa tiếp cận được tập dữ liệu lịch sử giao dịch thực tế (khoản vay, tỷ lệ vỡ nợ, lãi suất thực tế) từ các nền tảng P2PL trong nước để phân tích hồi quy định lượng kinh tế lượng vi mô.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều tỉnh thành trên cả nước và gia tăng quy mô mẫu;
    • Ứng dụng các mô hình định lượng nâng cao trên dữ liệu giao dịch thực tế của các sàn P2PL;
    • Phân tích sâu hơn tác động kinh tế vĩ mô và sự tương tác, cạnh tranh hoặc hợp tác giữa P2PL với hệ thống ngân hàng thương mại truyền thống.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ nét:

  • Đối với sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Fintech, Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về phân tích dữ liệu định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM trên SPSS/AMOS) ứng dụng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng tài chính số.
  • Đối với các nhà sáng lập startup và nhà quản trị nền tảng P2PL: Phần phân tích SWOT (Chương 3) và thứ tự ưu tiên các nhân tố ảnh hưởng (Chương 4) là căn cứ thực tế để xây dựng chiến lược tiếp thị, phân bổ nguồn lực kỹ thuật số và thiết kế cơ chế quản trị rủi ro tín dụng.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Bức tranh thực trạng và các khuyến nghị về phòng ngừa tín dụng đen, bảo vệ người tiêu dùng tại Chương 3 và Chương 5 cung cấp luận cứ thực tiễn cho việc xây dựng cơ chế quản lý thử nghiệm đối với Fintech.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu sự tham gia của khách hàng?

Khóa luận tích hợp hai mô hình lý thuyết hành vi chính là Lý thuyết Hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1985), kết hợp cùng mô hình niềm tin trực tuyến của McKnight & ctg (2002) và Qin Yang & Young-Chan Lee (2016).

2. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của khóa luận là bao nhiêu và được thực hiện trong phạm vi nào?

Cỡ mẫu khảo sát thực tế là 300 khách hàng cá nhân, được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc tại khu vực TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 03/2018 đến tháng 05/2018.

3. Theo kết quả mô hình phương trình cấu trúc (SEM), nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định tham gia P2PL của khách hàng?

Kết quả kiểm định SEM cho thấy nhân tố Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) có tác động tích cực mạnh nhất đến ý định tham gia cho vay ngang hàng của khách hàng, tiếp theo lần lượt là Thái độ, Danh tiếng/Uy tín nền tảng, Nhận thức rủi ro và Niềm tin.

4. Doanh nghiệp P2PL nào tại Việt Nam được tác giả lựa chọn làm điển cứu (case study) để phân tích SWOT?

Tác giả đã chọn Công ty Cổ phần Tima (một trong những sàn kết nối tài chính P2PL lớn tại Việt Nam giai đoạn này) để thực hiện phân tích ma trận SWOT tại Chương 3, làm rõ các điểm mạnh về công nghệ cũng như thách thức về hành lang pháp lý và chấm điểm tín dụng.

5. Tác giả đã cảnh báo những rủi ro cốt lõi nào đối với nhà đầu tư khi tham gia vào mô hình P2PL?

Văn bản chỉ rõ các rủi ro lớn gồm: khoản vay P2PL không có tài sản đảm bảo và không được quỹ bảo hiểm tiền gửi/bảo hiểm dịch vụ tài chính (như FSCS) chi trả; rủi ro bất cân xứng thông tin; rủi ro thanh khoản; nguy cơ sàn ngừng hoạt động do lỗi quản trị; và rủi ro thị trường bị biến tướng thành các mô hình đa cấp/Ponzi lừa đảo như trường hợp sàn Ezubao tại Trung Quốc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lâm Thảo My đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề nghiên cứu về thực trạng, tiềm năng và các nhân tố thúc đẩy sự tham gia của khách hàng vào hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích SWOT định tính và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu khảo sát 300 khách hàng tại TP.HCM, công trình đã chứng minh vai trò chi phối của chuẩn chủ quan, thái độ, danh tiếng thương hiệu và nhận thức rủi ro đối với ý định sử dụng dịch vụ tài chính công nghệ. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn, đóng góp giải pháp hữu ích cho các doanh nghiệp Fintech và cơ quan quản lý trong việc phát triển thị trường P2PL minh bạch và an toàn.