Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các Ngân hàng thương mại Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Khánh Băng thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Văn Dân tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ vai trò của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) trong việc chu chuyển vốn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tại Việt Nam, hoạt động tín dụng vẫn chiếm phần lớn trong doanh thu và nguồn lợi nhuận hàng năm của hệ thống NHTM so với các dịch vụ tài chính khác. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro cao, đặc biệt là tình trạng gia tăng nợ xấu. Đối với ngân hàng, nợ xấu tăng cao dẫn đến suy giảm lợi nhuận, gia tăng rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, làm tổn hại uy tín và có thể dẫn tới nguy cơ phá sản. Đối với nền kinh tế, nợ xấu làm tắc nghẽn dòng vốn lưu thông, giảm hiệu quả đầu tư, đình trệ sản xuất kinh doanh và gia tăng tỷ lệ thất nghiệp. Vì vậy, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng để đưa ra giải pháp kiểm soát là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các NHTM, dựa vào đó đề xuất một số giải pháp và khuyến nghị đến các nhà quản trị ngân hàng nhằm giúp giảm thiểu rủi ro và góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam.
    2. Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng cho các NHTM Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào tác động đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam như thế nào?
  3. Các giải pháp nào cần được thực hiện nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng đối với các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại (tập trung vào nhóm các yếu tố vi mô nội tại ngân hàng).
  • Phạm vi không gian: 24 ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam, không bao gồm các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước tính đến ngày 30/09/2022 có 31 NHTM trong nước, tác giả loại trừ 7 ngân hàng do không có đủ dữ liệu trong giai đoạn nghiên cứu gồm: Ngân hàng Đại chúng Việt Nam (Pvcombank), Ngân hàng TMCP Bảo Việt (Baoviet Bank), Ngân hàng TMCP Bắc Á (Bac A Bank), Ngân hàng TMCP Đông Á (EAB), Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB), Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương (SGB), và Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (Vietbank).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2011–2021 (11 năm quan sát).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận rủi ro tín dụng dựa trên các lý thuyết và văn bản quy phạm:

  • Khái niệm và đo lường rủi ro tín dụng: Tác giả sử dụng định nghĩa theo Bessis (2010) (rủi ro tổn thất phát sinh do người đi vay không thanh toán được nợ hoặc mất khả năng thanh toán dẫn đến vỡ nợ) và Hiệp ước Basel II (2006) (khả năng người đi vay không thực hiện được nghĩa vụ theo các điều khoản thỏa thuận). Hệ thống tiêu chí đo lường được phân chia thành:
    • Tiêu chí trực tiếp: Tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (xác định theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN đối với các khoản nợ từ nhóm 3 trở lên), và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (bao gồm dự phòng cụ thể và dự phòng chung).
    • Tiêu chí gián tiếp: Quy mô tín dụng và cơ cấu tín dụng (theo ngành, theo loại hình doanh nghiệp, theo loại tiền tệ).
  • Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa nghiên cứu của Das & Ghosh (2007), mô hình kinh tế lượng phân tích tác động của các yếu tố vi mô đến rủi ro tín dụng được thiết lập dưới dạng hàm hồi quy:

$$CRR_{it} = \alpha + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 LIQ_{it} + \beta_3 ROA_{it} + \beta_4 CAP_{it} + \beta_5 DEB_{it} + \epsilon_{it}$$

Trong đó, các biến số được định nghĩa và đo lường cụ thể như sau:

Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Dấu kỳ vọng Cơ sở nghiên cứu kế thừa
Biến phụ thuộc
Tỷ lệ rủi ro tín dụng $CRR_{it}$ Tỷ lệ nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay Không áp dụng Das & Ghosh (2007)
Biến độc lập (Vi mô)
Quy mô ngân hàng $SIZE_{it}$ Logarithm tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ (-) hoặc không tác động Das & Ghosh (2007), Thiagarajan và ctg (2011), Hess và ctg (2009), Foos và ctg (2010), Zribi & Boujelbène (2011)
Khả năng thanh khoản $LIQ_{it}$ Tiền và các khoản tương đương tiền / Tổng tài sản (-) Norlida Abdul Manab và ctg (2015), Waemustafa & Sukri (2015)
Tỷ suất sinh lời $ROA_{it}$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (-) Li & Zou (2014), Zribi & Boujelbène (2011)
Tỷ lệ an toàn vốn $CAP_{it}$ Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (-) Amidu & Hinson (2006), Zribi & Boujelbène (2011)
Tỷ lệ dư nợ cho vay $DEB_{it}$ Các khoản cho vay khách hàng / Tổng tài sản (+) Kasana & Naveed (2016), Kitila và ctg (2020)
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng (panel data) được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất, báo cáo kiểm toán hợp nhất và báo cáo thường niên công bố công khai trên cổng thông tin chính thức của 24 NHTMCP Việt Nam qua 11 năm (2011–2021).
  • Phương pháp và quy trình phân tích kinh tế lượng: Nghiên cứu áp dụng quy trình ước lượng và kiểm định mô hình dữ liệu bảng gồm 6 bước:
    1. Thống kê mô tả dữ liệu: Tính toán giá trị trung bình, trung vị, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất và độ lệch chuẩn.
    2. Ước lượng hồi quy sơ bộ: Thực hiện hồi quy mô hình gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    3. Kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp: Dùng kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; dùng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM dựa trên mức ý nghĩa thống kê (1%, 5%, 10%).
    4. Kiểm định hệ số hồi quy: Sử dụng kiểm định Wald để kiểm tra biến thừa nhằm loại bỏ biến không có ý nghĩa thống kê, sau đó dùng kiểm định t (t-test) để đánh giá sự phù hợp của các hệ số hồi quy.
    5. Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng ma trận tương quan Pearson (ngưỡng tương quan > 0,8) và hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm định tự tương quan dựa trên thống kê Durbin–Watson; kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch–Pagan Lagrange Multiplier.
    6. Khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) với dữ liệu trung bình thời gian có trọng số (weighted time-demeaned data) để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan nếu có trong mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài nghiên cứu. Tác giả chỉ ra rằng hoạt động tín dụng là mảng kinh doanh cốt lõi đem lại thu nhập lớn nhất cho các NHTM tại Việt Nam nhưng cũng là nơi phát sinh nhiều rủi ro nhất. Nội dung chương trình bày lý do lựa chọn đề tài, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình. Phạm vi nghiên cứu được xác lập cụ thể đối với 24 NHTMCP trong nước giai đoạn 2011–2021. Khung mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 1 biến phụ thuộc (tỷ lệ rủi ro tín dụng) và 5 biến độc lập vi mô nội tại ngân hàng được đưa ra kèm bố cục dự kiến gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng, bản chất rủi ro tín dụng, nguyên nhân và hậu quả. Về nguyên nhân, tác giả phân tích cả nguyên nhân bên trong (năng lực, đạo đức nhân viên ngân hàng, thẩm định và giám sát lỏng lẻo, chính sách tín dụng không phù hợp theo Berger & DeYoung, 1997; Li, 2016) và nguyên nhân bên ngoài (sự thay đổi chính sách vĩ mô, pháp lý thiếu đồng bộ, biến động tự nhiên, môi trường kinh tế xã hội theo Wang, 2013; Yurdakul, 2014; Giesecke & Kim, 2011). Hậu quả được xem xét ở hai cấp độ: đối với ngân hàng (giảm lợi nhuận do tăng chi phí trích lập dự phòng, xói mòn vốn tự có, tổn hại uy tín) và đối với nền kinh tế (nguy cơ rút tiền hàng loạt "bank runs", phản ứng dây chuyền đe dọa ổn định hệ thống tài chính).

Chương này trình bày chi tiết các tiêu chí đo lường rủi ro tín dụng (trực tiếp và gián tiếp) cùng cơ chế tác động của 5 nhân tố vi mô: Quy mô tài sản (SIZE), Tính thanh khoản (LIQ), Tỷ suất sinh lời (ROA), Tỷ lệ an toàn vốn (CAP), và Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (DEB). Phần cuối chương tổng hợp các công trình thực nghiệm liên quan trong nước và quốc tế:

Tác giả (Năm) Phương pháp Kết quả chính
Võ Thị Quý và Bùi Ngọc Toàn (2014) GMM trên dữ liệu bảng 26 NHTM Việt Nam (2009–2012) Rủi ro tín dụng độ trễ 1 năm ($LLR_{i,t-1}$), tăng trưởng tín dụng trễ 1 năm ($LG_{i,t-1}$) và tăng trưởng GDP trễ 1 năm ($\Delta GDP_{i,t-1}$) có tác động có ý nghĩa đến rủi ro tín dụng.
Nguyễn Tố Nga (2017) Hồi quy dữ liệu bảng tại NHTM Việt Nam ROA, tăng trưởng tín dụng (LG), quy mô ngân hàng (SIZE), tăng trưởng GDP tác động ngược chiều đến rủi ro tín dụng; lạm phát không có ý nghĩa.
Bùi Hữu Phước và ctg (2018) Mô hình Logit nhị phân và Logit đa thức (120 hồ sơ tại Vietcombank Kiên Giang) Logit đa thức tối ưu hơn. Tài sản đảm bảo, năng lực tài chính khách hàng, kinh nghiệm nhân viên, kiểm tra giám sát khoản vay ảnh hưởng đến mức độ rủi ro tín dụng.
Nguyễn Ngọc Minh Thư (2017) Hồi quy dữ liệu bảng các NHTM Việt Nam (2008–2016) GDP, lãi suất thực, tỷ giá hối đoái, ROE, hiệu quả chi phí hoạt động và thu nhập ngoài lãi tác động đến tỷ lệ nợ xấu.
Das & Ghosh (2007) Hồi quy dữ liệu bảng các NHTM nhà nước Ấn Độ (1994–2005) Tăng trưởng GDP, tăng trưởng cho vay thực tế, chi phí hoạt động và quy mô ngân hàng ảnh hưởng quan trọng đến nợ quá hạn.
Yurdakul (2014) Mô hình tổng quát Hendry (1980), Engle-Granger (1987) tại Thổ Nhĩ Kỳ (1998–2012) Tăng trưởng và chỉ số ISE làm giảm rủi ro tín dụng dài hạn; cung tiền, tỷ giá, thất nghiệp, lạm phát và lãi suất làm tăng rủi ro tín dụng.
Zribi & Boujelbène (2011) Dữ liệu bảng 10 NHTM Tunisia (1995–2008) Cơ cấu sở hữu, quy định an toàn vốn, khả năng sinh lời và các chỉ số kinh tế vĩ mô là nhân tố quyết định rủi ro tín dụng.
Thiagarajan và ctg (2011) Dữ liệu bảng 37 NHTM Ấn Độ (22 nhà nước, 15 tư nhân) Nợ xấu kỳ trước tác động cùng chiều mạnh mẽ đến nợ xấu hiện tại; GDP có quan hệ ngược chiều với rủi ro tín dụng.
Hess và ctg (2009) Dữ liệu bảng 32 ngân hàng tại Úc (1980–2005) Tăng trưởng cho vay mạnh dẫn đến tổn thất tín dụng cao hơn sau độ trễ 2–4 năm; ngân hàng lớn có tỷ lệ rủi ro tín dụng cao hơn ngân hàng nhỏ.
Manab và ctg (2015) Hồi quy dữ liệu bảng NHTM Malaysia (2006–2012) Tỷ lệ thanh khoản có ý nghĩa giải thích rủi ro tín dụng cả trước và sau điều chỉnh quản lý thu nhập; tỷ suất sinh lời có tác động ngược chiều.
Waemustafa & Sukri (2015) Dữ liệu bảng 15 NHTM và 13 ngân hàng Hồi giáo Malaysia (2000–2010) Với NHTM thông thường, dự phòng rủi ro cho vay, tỷ lệ nợ/tổng tài sản, vốn quy định (REGCAP), quy mô, thanh khoản, lạm phát và M3 ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro tín dụng.
Kasana & Naveed (2016) Dữ liệu bảng các NHTM Pakistan (2007–2013) Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và trích lập dự phòng (LLP) tương quan thuận với rủi ro tín dụng; ROA và quy mô có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến rủi ro tín dụng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết về mô hình nghiên cứu thực nghiệm, phương pháp thu thập dữ liệu và kỹ thuật ước lượng. Tác giả xác định phương trình hồi quy với biến phụ thuộc là $CRR$ và 5 biến độc lập vi mô ($SIZE$, $LIQ$, $ROA$, $CAP$, $DEB$). Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 24 NHTMCP nội địa với dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2011–2021, loại bỏ 7 ngân hàng không đủ số liệu liên tục. Chương này trình bày chi tiết quy trình hồi quy dữ liệu bảng qua 6 bước tuần tự: thống kê mô tả; ước lượng Pooled OLS, FEM, REM; kiểm định lựa chọn mô hình qua F-test và Hausman test; kiểm định loại trừ biến thừa bằng kiểm định Wald và kiểm định ý nghĩa hệ số bằng t-test; kiểm định các khuyết tật (đa cộng tuyến qua ma trận tương quan và VIF, tự tương quan qua Durbin–Watson, phương sai thay đổi qua Breusch–Pagan); và kỹ thuật ước lượng FGLS/GLS bằng cách biến đổi dữ liệu về dạng trung bình thời gian có trọng số nhằm khắc phục hoàn toàn các vi phạm giả định hồi quy cổ điển.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Căn cứ theo mục lục và cấu trúc bố cục văn bản, Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thực nghiệm, bao gồm:

  • Thống kê mô tả các biến trong mô hình (giá trị trung bình, trung vị, cực đại, cực tiểu, độ lệch chuẩn).
  • Ma trận tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối tương quan tuyến tính giữa các biến độc lập và phát hiện sớm đa cộng tuyến.
  • Kết quả ước lượng hồi quy bằng ba mô hình: Pooled OLS, FEM và REM.
  • Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F để so sánh Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
  • Kết quả kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Breusch và Pagan Lagrangian multiplier (xác định phương sai sai số thay đổi), kiểm định hiện tượng tự tương quan, và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF.
  • Kết quả ước lượng mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát GLS (FGLS) để khắc phục các khuyết tật được phát hiện.
  • Thảo luận kết quả ước lượng giữa các mô hình hồi quy và tóm tắt toàn bộ kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 tổng kết các kết quả rút ra từ các mô hình hồi quy thực nghiệm. Dựa trên chiều hướng tác động và mức độ ảnh hưởng của các biến vi mô ($SIZE$, $LIQ$, $ROA$, $CAP$, $DEB$) đến tỷ lệ rủi ro tín dụng ($CRR$), tác giả đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tế cho ban điều hành các NHTM Việt Nam nhằm kiểm soát nợ xấu và hạn chế rủi ro tín dụng. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế cố hữu của nghiên cứu và định hướng những nội dung cần tiếp tục mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả phương pháp luận và kiểm định mô hình: Khóa luận xây dựng thành công quy trình xử lý dữ liệu bảng toàn diện cho mẫu 24 NHTMCP Việt Nam trong chuỗi thời gian 11 năm (2011–2021). Quy trình kiểm định khuyết tật chặt chẽ từ kiểm định Pooled OLS, FEM, REM đến việc áp dụng mô hình GLS/FGLS cho phép kiểm soát hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng hệ số hồi quy.
  • Hệ thống hóa các yếu tố tác động: Đề tài xác lập khung phân tích 5 nhân tố vi mô nội tại ngân hàng ảnh hưởng đến tỷ lệ rủi ro tín dụng ($CRR$): quy mô tài sản ngân hàng ($SIZE$), khả năng thanh khoản ($LIQ$), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$) và tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($DEB$).
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Dựa trên kết quả ước lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp hướng tới các nhà quản trị NHTM Việt Nam:
    • Nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát tín dụng trước, trong và sau khi cấp tín dụng nhằm giảm thiểu nợ xấu mới phát sinh.
    • Tăng cường kiểm soát quy mô tăng trưởng tín dụng phù hợp với năng lực quản trị rủi ro; tránh mở rộng cho vay ồ ạt dẫn đến rủi ro tích tụ.
    • Đảm bảo tính tự chủ tài chính thông qua việc duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu hợp lý ($CAP$) nhằm tạo bộ đệm hấp thu tổn thất khi có rủi ro tín dụng phát sinh.
    • Quản trị thanh khoản thận trọng, cân đối giữa tài sản thanh khoản cao và danh mục cho vay sinh lời để tránh rủi ro mất khả năng chi trả.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước do tác giả tự nêu: Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật về tác động của các nhân tố vi mô lên rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam trên chuỗi dữ liệu dài 11 năm (2011–2021), làm rõ mức độ tác động của từng chỉ tiêu tài chính nội tại trong điều kiện loại bỏ các ngân hàng thiếu minh bạch hoặc không đầy đủ số liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung khóa luận được trình bày, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Về phạm vi biến số: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích nhóm các biến vi mô nội tại của ngân hàng, chưa đưa các biến vĩ mô (như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, thất nghiệp) vào phương trình ước lượng chính thức dù cơ sở lý thuyết có đề cập.
    • Về cỡ mẫu: Nghiên cứu mới khảo sát được 24 NHTMCP nội địa; 7 NHTM khác (Pvcombank, Baoviet Bank, Bac A Bank, EAB, SCB, SGB, Vietbank) bị loại bỏ khỏi mẫu do thiếu dữ liệu liên tục trong giai đoạn 2011–2021. Khóa luận cũng chưa khảo sát các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh.
    • Về thời gian thực hiện: Đề tài được hoàn thành trong thời hạn 3 tháng của kỳ thực tập tốt nghiệp, do đó dung lượng dữ liệu và việc thử nghiệm các kỹ thuật hồi quy động chưa được mở rộng tối đa.
  • Đề xuất nghiên cứu trong tương lai:
    • Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, kết hợp cả khối ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài khi nguồn số liệu hoàn thiện.
    • Tích hợp đồng thời cả biến vi mô và biến vĩ mô vào mô hình định lượng để đánh giá tương tác đa chiều.
    • Áp dụng các phương pháp ước lượng động cho dữ liệu bảng như phương pháp mô-men tổng quát (GMM) nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và tác động trễ của nợ xấu kỳ trước đến kỳ hiện tại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Tài liệu cung cấp cách tiếp cận bài bản về việc xây dựng đề cương, tổng quan lý thuyết về rủi ro tín dụng và nợ xấu theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quy định của Ngân hàng Nhà nước (Thông tư 02/2013/TT-NHNN).
  • Người nghiên cứu về kinh tế lượng ứng dụng trên dữ liệu bảng: Cung cấp tài liệu tham khảo rõ ràng về quy trình 6 bước phân tích dữ liệu bảng, từ các bước hồi quy cơ bản (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman), kiểm định khuyết tật (VIF, Durbin–Watson, Breusch–Pagan) cho đến kỹ thuật ước lượng GLS/FGLS khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan.
  • Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các chỉ tiêu tài chính vi mô đại diện ($SIZE$, $LIQ$, $ROA$, $CAP$, $DEB$) trong việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro nợ xấu nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và những ngân hàng nào bị loại khỏi mẫu?
Mẫu nghiên cứu gồm 24 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam với chuỗi số liệu từ năm 2011 đến năm 2021. Có 7 ngân hàng bị loại khỏi mẫu do không có đủ số liệu trong giai đoạn nghiên cứu gồm: Pvcombank, Baoviet Bank, Bac A Bank, DongA Bank (EAB), SCB, Saigonbank (SGB) và Vietbank. Nghiên cứu cũng không khảo sát chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh.

2. Biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro tín dụng trong mô hình hồi quy là gì và được tính như thế nào?
Biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy là Tỷ lệ rủi ro tín dụng ($CRR_{it}$), được đo lường bằng tỷ lệ nợ xấu chia cho tổng dư nợ cho vay của ngân hàng $i$ tại năm $t$. Trong đó, nợ xấu được xác định là các khoản nợ quá hạn từ nhóm 3 trở lên theo phân loại tại Thông tư số 02/2013/TT-NHNN.

3. Khóa luận sử dụng các biến độc lập nào và kỳ vọng tác động ra sao?
Khóa luận sử dụng 5 biến độc lập vi mô nội tại ngân hàng:

  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$ = Logarithm tự nhiên tổng tài sản): Kỳ vọng tác động âm (-) hoặc không tác động.
  • Khả năng thanh khoản ($LIQ$ = Tiền và tương đương tiền / Tổng tài sản): Kỳ vọng tác động âm (-).
  • Tỷ suất sinh lời ($ROA$ = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản): Kỳ vọng tác động âm (-).
  • Vốn chủ sở hữu ($CAP$ = Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản): Kỳ vọng tác động âm (-).
  • Tỷ lệ dư nợ cho vay ($DEB$ = Các khoản cho vay khách hàng / Tổng tài sản): Kỳ vọng tác động dương (+).

4. Tác giả sử dụng các công cụ kiểm định kinh tế lượng nào để chọn mô hình và phát hiện khuyết tật?
Tác giả sử dụng kiểm định F (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định Wald để kiểm tra biến thừa; kiểm định t (t-test) để đánh giá ý nghĩa hệ số hồi quy. Để kiểm định khuyết tật, đề tài sử dụng ma trận tương quan Pearson và hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến; kiểm định Durbin–Watson để phát hiện tự tương quan; và kiểm định Breusch–Pagan Lagrange Multiplier để phát hiện phương sai sai số thay đổi. Khi mô hình có khuyết tật, phương pháp FGLS/GLS được sử dụng để khắc phục.

5. Nguồn dữ liệu nghiên cứu được lấy từ đâu và trong bao lâu?
Dữ liệu nghiên cứu là số liệu thứ cấp được lấy từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và báo cáo thường niên đăng tải trên các trang web chính thức của 24 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, trải dài trong giai đoạn 11 năm liên tục từ năm 2011 đến năm 2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khánh Băng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực nghiệm về các nhân tố vi mô tác động đến rủi ro tín dụng của các NHTMCP Việt Nam. Thông qua việc thu thập chuỗi dữ liệu bảng giai đoạn 2011–2021 của 24 ngân hàng và áp dụng quy trình kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến GLS, nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ giữa quy mô tài sản, thanh khoản, tỷ suất sinh lời, vốn chủ sở hữu, dư nợ cho vay với tỷ lệ rủi ro tín dụng. Các kết quả phân tích đóng vai trò làm căn cứ thực tiễn để đề xuất các giải pháp quản trị tín dụng, kiểm soát nợ xấu và nâng cao an toàn hoạt động cho hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam.