Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Công Duy (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2018) tập trung giải quyết bài toán kiểm soát nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam. Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính của các ngân hàng thương mại nhưng luôn tiềm ẩn rủi ro tín dụng, phản ánh sức khỏe tài chính của nền kinh tế và năng lực quản trị rủi ro của hệ thống tổ chức tín dụng.
Giai đoạn 2011 – 2016 chứng kiến nhiều biến động lớn đối với nợ xấu ngành ngân hàng tại Việt Nam. Theo số liệu công bố từ Ngân hàng Nhà nước, nợ xấu toàn hệ thống năm 2011 ở mức trên 3%, tăng mạnh lên mức 4,08% vào cuối năm 2012 và chạm đỉnh 4,67% vào tháng 04/2013 (Hoàng Thủy Yến, 2014). Mặc dù sau giai đoạn này tỷ lệ nợ xấu có xu hướng giảm dần qua các năm, con số báo cáo định kỳ của các tổ chức tín dụng vẫn có khoảng cách so với thực tế giám sát từ xa. Đồng thời, giai đoạn này trùng khớp với thời điểm triển khai Đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 – 2015, khiến quy mô toàn hệ thống có sự chuyển dịch mạnh mẽ, số lượng ngân hàng thương mại giảm từ 42 xuống còn 34 ngân hàng. Trong bối cảnh các nhà quản trị chủ yếu sử dụng các công cụ ngắn hạn và chưa kiểm soát toàn diện các nguyên nhân cốt lõi, việc định lượng tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến nợ xấu là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích các yếu tố tác động đến nợ xấu của các NHTMCP Việt Nam. Để hiện thực hóa mục tiêu tổng quát, tác giả xác định hai nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Các yếu tố đặc thù nội tại của ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô có tác động đến nợ xấu của các NHTMCP Việt Nam hay không?
- Chiều hướng cũng như mức độ tác động của từng yếu tố đến nợ xấu diễn ra như thế nào?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm hai nhóm nhân tố chính: nhóm các yếu tố nội tại đặc thù của ngân hàng thương mại và nhóm các yếu tố kinh tế vĩ mô. Phạm vi nghiên cứu về không gian và dữ liệu bao gồm 25 NHTMCP tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về thời gian là giai đoạn 6 năm, từ năm 2011 đến năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên bốn lý thuyết tài chính - kinh tế kinh điển cùng các giả thuyết quản trị ngân hàng hiện đại:
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information): Được phát triển bởi George Akerlof (1970), lý giải hai hệ quả tiêu cực trong cấp tín dụng là lựa chọn nghịch (adverse selection - xảy ra trước giao dịch khi ngân hàng thiếu thông tin về khách hàng) và rủi ro đạo đức (moral hazard - phát sinh sau giải ngân khi bên vay sử dụng vốn sai mục đích). Tình trạng bất cân xứng thông tin khiến ngân hàng dễ cấp tín dụng cho khách hàng có độ rủi ro cao.
- Lý thuyết hiệu ứng số nhân tài chính (Financial Accelerator Theory): Do Bernanke và Gertler (1995) khởi xướng, chỉ ra rằng các cú sốc kinh tế bị khuếch đại thông qua thị trường tài chính; sự suy giảm giá trị tài sản đảm bảo làm xấu bảng cân đối tài sản của người vay, làm suy giảm khả năng trả nợ và đẩy nợ xấu tăng cao.
- Lý thuyết chu kỳ kinh doanh (Business Cycle Theory): Samuelson và Nordhaus (1948) phân tích sự dao động của GDP thực tế qua các pha suy thoái, phục hồi và hưng thịnh. Trong pha tăng trưởng, thu nhập gia tăng giúp khách hàng hoàn trả nợ đúng hạn, làm giảm nợ xấu; ngược lại, khi kinh tế suy thoái, nợ xấu gia tăng nhanh chóng.
- Lý thuyết kênh cho vay (Bank Lending Channel Theory): Đề xuất bởi Bernanke và Blinder (1988), Bernanke và Gertler (1995), mô tả cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ qua hai kênh: bảng cân đối tài sản của người đi vay và năng lực cung ứng khối lượng tín dụng của hệ thống ngân hàng.
- Các giả thuyết quản trị đặc thù: Giả thuyết hiệu ứng quy mô (Salas và Saurina, 2002); Giả thuyết "quá lớn để phá sản" (Boyd và Gertler, 1994; Stern và Feldman, 2004); Giả thuyết quản lý kém hiệu quả và Giả thuyết tiết kiệm (Berger và DeYoung, 1997); Giả thuyết quản lý tránh rủi ro (Koutsomanoli và cộng sự, 2009); Giả thuyết rủi ro tín dụng có tính chu kỳ.
Khung pháp lý xác định nợ xấu trong khóa luận tuân thủ Quyết định số 22/VBHN-NHNN ngày 04/06/2014 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng xử lý rủi ro tín dụng. Nợ xấu được xác định là các khoản nợ thuộc Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và Nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn). Tác giả cũng đối chiếu quy chuẩn quốc tế gồm Hiệp ước Basel (BCBS 2000, 2002, 2006, Basel II), Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 39, IFRS 9 và Chỉ số Lành mạnh Tài chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF FSIS 2004).
Mô hình thực nghiệm được xây dựng dưới dạng mô hình dữ liệu bảng động:
$$NPL_{i,t} = \alpha NPL_{i,t-1} + \beta F_{i,t} + \gamma M_t + \varepsilon_{i,t}$$
Trong đó, $NPL_{i,t}$ là tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng $i$ năm $t$; $NPL_{i,t-1}$ là tỷ lệ nợ xấu năm trước; $F_{i,t}$ là véc-tơ biến đặc thù ngân hàng; $M_t$ là véc-tơ biến kinh tế vĩ mô; $\varepsilon_{i,t}$ là sai số ngẫu nhiên.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức tính toán |
Kỳ vọng dấu |
| Phụ thuộc |
Tỷ lệ nợ xấu |
$NPL_{i,t}$ |
$(\text{Nợ nhóm 3} + \text{Nợ nhóm 4} + \text{Nợ nhóm 5}) / \text{Tổng dư nợ}$ |
Phụ thuộc |
| Đặc thù ngân hàng |
Nợ xấu kỳ trước |
$NPL_{i,t-1}$ |
Tỷ lệ nợ xấu trễ 1 năm |
$+$ |
|
Quy mô ngân hàng |
$SIZE_{i,t}$ |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
$+$ |
|
Suất sinh lời tổng tài sản |
$ROA_{i,t}$ |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ |
$-$ |
|
Dự phòng rủi ro tín dụng |
$LLR_{i,t}$ |
$\text{Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng} / \text{Dư nợ cho vay}$ |
$+$ |
|
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
$ETA_{i,t}$ |
$\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ |
$-$ |
|
Tốc độ tăng trưởng tín dụng |
$LGR_{i,t}$ |
$(\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}) / \text{Dư nợ}_{t-1}$ |
$+$ |
| Kinh tế vĩ mô |
Tăng trưởng kinh tế |
$GDP_t$ |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội |
$-$ |
|
Tỷ lệ lạm phát |
$INF_t$ |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
$+$ |
Về phương pháp ước lượng, do mô hình có chứa biến trễ của biến phụ thuộc ($NPL_{i,t-1}$) dẫn đến hiện tượng nội sinh (endogeneity), các phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) hay mô hình tác động cố định (FEM) sẽ bị chệch và không hiệu quả. Tác giả sử dụng phương pháp ước lượng mô men tổng quát dạng hệ thống (System GMM) theo đề xuất của Arellano và Bover (1995) trên phần mềm Stata 14. Các kiểm định kỹ thuật kèm theo bao gồm kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), kiểm định phương sai thay đổi (White test), kiểm định tự tương quan sai số (Arellano-Bond test AR(1), AR(2)) và kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ (Sargan/Hansen test).
Nguồn dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán, thuyết minh báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016 và số liệu thống kê vĩ mô chính thức của Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương đầu thiết lập tổng quan về tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng và biến động nợ xấu tại Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu vi mô và vĩ mô, cùng phạm vi khảo sát gồm 25 NHTMCP. Chương 1 cũng trình bày tóm lược phương pháp nghiên cứu GMM để xử lý nội sinh và cấu trúc phân bổ của 5 chương trong khóa luận.
Chương 2: Nợ xấu và các yếu tố ảnh hưởng đến nợ xấu
Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận chuyên sâu về rủi ro tín dụng và nợ xấu ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích các khái niệm nợ xấu từ góc độ Ủy ban Basel, Liên hợp quốc (AEG), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Quyết định 22/VBHN-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Chương này lập Bảng 2.1 tổng hợp thực trạng phân loại nợ của các quốc gia thuộc nhóm G-20 (như Mỹ, Đức, Anh, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc, Úc, Argentina...), cho thấy sự tương đồng của hệ thống 5 nhóm nợ tại Việt Nam với thông lệ quốc tế.
Phần tiếp theo trình bày 4 lý thuyết cốt lõi (thông tin bất cân xứng, hiệu ứng số nhân tài chính, chu kỳ kinh doanh, kênh cho vay) và tổng hợp các công trình thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới (Keeton và Morris, 1987; Salas và Saurina, 2002; Jimenez và Saurina, 2006; Khemraj và Pasha, 2009; Bofondi và Ropele, 2011; Makri và cộng sự, 2014; Tarchouna và cộng sự, 2017) cũng như tại Việt Nam (Đỗ Quỳnh Anh và Nguyễn Đức Hùng, 2013; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015, 2017; Phạm Thị Mỹ Huệ, 2016; Đặng Thị Diệu Hương, 2016). Từ đó, tác giả xây dựng sơ đồ tổng hợp hai nhóm nhân tố tác động đến nợ xấu: nhóm đặc thù ngân hàng (quy mô, hiệu quả sinh lời, tăng trưởng tín dụng, dự phòng rủi ro, vốn chủ sở hữu) và nhóm kinh tế vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát, lãi suất, tỷ giá).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng thực nghiệm dạng phương trình hồi quy dữ liệu bảng động. Tác giả định nghĩa biến, đưa ra công thức toán học chi tiết cho từng chỉ tiêu tài chính ($NPL, SIZE, ROA, LLR, ETA, LGR$), đồng thời xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu chính gắn với từng biến độc lập. Quy trình nghiên cứu được cụ thể hóa thành 4 bước: (1) Thu thập và làm sạch dữ liệu bảng từ 25 NHTMCP giai đoạn 2011 – 2016; (2) Thống kê mô tả dữ liệu và phân tích ma trận hệ số tương quan; (3) Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, White, tự tương quan); (4) Ước lượng hồi quy mô hình bằng phương pháp System GMM trên phần mềm Stata 14 để kiểm định các giả thuyết đã đề ra.
Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu
Chương 4 tập trung vào việc trình bày số liệu thực nghiệm và biện luận kinh tế lượng. Mở đầu là phân tích thực trạng nợ xấu của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016, cơ cấu nợ xấu theo ngành kinh tế và theo thành phần kinh tế. Tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của các biến), ma trận tương quan giữa các biến nhằm sàng lọc hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Kết quả kiểm định chỉ số VIF đều nằm trong giới hạn an toàn (VIF < 10), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến. Kiểm định White chỉ ra mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và kiểm định tự tương quan cho thấy có sự tồn tại của tự tương quan bậc một. Điều này khẳng định việc áp dụng phương pháp ước lượng GMM theo Arellano và Bover (1995) là hoàn toàn phù hợp để khắc phục toàn bộ các khuyết tật trên. Kết quả ước lượng GMM chỉ ra tác động có ý nghĩa thống kê của cả 2 nhóm biến vi mô và vĩ mô đến nợ xấu, đồng thời tác giả tiến hành đối chiếu với các nghiên cứu thực nghiệm trước đây để làm rõ tính tương đồng và điểm khác biệt tại thị trường Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối tóm lược các phát hiện thực nghiệm cốt lõi của đề tài. Căn cứ vào kết quả hồi quy GMM, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và khuyến nghị chính sách: một mặt định hướng các NHTMCP nâng cao chất lượng thẩm định, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng nóng, tăng cường năng lực tài chính và quản trị rủi ro; mặt khác khuyến nghị Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện thể chế giám sát, minh bạch hóa dữ liệu nợ xấu và điều hành chính sách tiền tệ ổn định vĩ mô. Cuối chương, tác giả trình bày thẳng thắn các giới hạn về dữ liệu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm và đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về tác động của các nhân tố đến tỷ lệ nợ xấu của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016:
| Biến số nghiên cứu |
Kỳ vọng ban đầu |
Chiều hướng tác động thực tế (GMM) |
Ý nghĩa kinh tế và lý giải thực nghiệm |
| Nợ xấu kỳ trước ($NPL_{t-1}$) |
$+$ |
Cùng chiều ($+$) |
Nợ xấu có tính chu kỳ và quán tính cao; nợ xấu kỳ trước phản ánh chất lượng thẩm định và theo dõi nợ yếu kém kéo dài sang kỳ hiện tại. |
| Quy mô ngân hàng ($SIZE$) |
$+$ |
Cùng chiều ($+$) |
Ủng hộ giả thuyết "quá lớn để phá sản" (Too big to fail); ngân hàng quy mô lớn có xu hướng nới lỏng tín dụng và chấp nhận danh mục rủi ro cao hơn. |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($ETA$) |
$-$ |
Cùng chiều ($+$) |
Trái với kỳ vọng ban đầu. Tác giả giải thích: tại Việt Nam, các ngân hàng tăng vốn chủ sở hữu nhằm mở rộng room tín dụng và theo đuổi các dự án rủi ro cao, khiến nợ xấu gia tăng. |
| Dự phòng rủi ro ($LLR$) |
$+$ |
Cùng chiều ($+$) |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tăng đồng thuận với sự gia tăng nợ xấu; phản ánh hành vi trích lập chi phí dự phòng để bù đắp các khoản nợ có vấn đề đã phát sinh. |
| Tăng trưởng tín dụng ($LGR$) |
$+$ |
Cùng chiều ($+$) |
Tăng trưởng dư nợ quá nóng đi kèm hạ thấp tiêu chuẩn cấp tín dụng; ủng hộ giả thuyết rủi ro tín dụng chu kỳ. |
| Tỷ lệ lạm phát ($INF$) |
$+$ |
Cùng chiều ($+$) |
Lạm phát cao làm tăng chi phí sản xuất kinh doanh, giảm khả năng thanh toán nợ của khách hàng vay, dẫn tới nợ xấu tăng. |
| Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) |
$-$ |
Ngược chiều ($-$) |
Kinh tế tăng trưởng giúp doanh nghiệp tiêu thụ hàng hóa tốt, nâng cao thu nhập và cải thiện năng lực trả nợ vay ngân hàng. |
| Khả năng sinh lời ($ROA$) |
$-$ |
Ngược chiều ($-$) |
Ngân hàng có năng lực quản trị tốt, hiệu quả sinh lời cao thường đi kèm với chính sách kiểm soát rủi ro tín dụng chặt chẽ, giúp kìm hãm nợ xấu. |
Khóa luận đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tiễn:
- Đối với các NHTMCP: Cần kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng ở mức hợp lý, tránh mở rộng dư nợ nóng bằng cách hạ chuẩn tín dụng; nâng cao năng lực thẩm định và giám sát mục đích sử dụng vốn vay để khắc phục bất cân xứng thông tin; chủ động trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ; tái cơ cấu nguồn vốn chủ sở hữu gắn liền với kiểm soát khẩu vị rủi ro thay vì lạm dụng vốn tự có để tài trợ cho các danh mục mạo hiểm.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan quản lý: Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về phân loại nợ và trích lập dự phòng tiệm cận chuẩn mực quốc tế; tăng cường giám sát từ xa đối với các ngân hàng có quy mô tài sản lớn; điều hành chính sách tiền tệ thận trọng nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kiểm định thành công mô hình dữ liệu bảng động bằng kỹ thuật ước lượng System GMM (Arellano và Bover, 1995) trong giai đoạn tái cơ cấu ngân hàng 2011 – 2016. Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải thích mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$) với nợ xấu tại thị trường Việt Nam – một hiện tượng đi ngược lại giả thuyết lý thuyết truyền thống ở các nước phát triển.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhìn nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và khả năng tiếp cận số liệu:
- Mẫu nghiên cứu bị giới hạn ở 25 NHTMCP, chưa thể bao quát toàn bộ 34 NHTM trong hệ thống sau tái cơ cấu do tính sẵn có và minh bạch của dữ liệu nợ xấu tại một số tổ chức tín dụng còn yếu.
- Giai đoạn nghiên cứu dừng lại ở mốc năm 2016, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các chính sách xử lý nợ xấu đặc thù ở giai đoạn tiếp theo (như việc triển khai Nghị quyết 42/2017/QH14 của Quốc hội).
- Mô hình định lượng tập trung vào hai biến vĩ mô cốt lõi ($GDP, INF$) và 6 biến vi mô; chưa đưa các biến số vĩ mô khác (như tỷ giá hối đoái, lãi suất thị trường, chỉ số thị trường bất động sản) hoặc biến quản trị doanh nghiệp vào phương trình hồi quy GMM chính thức.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở bao gồm: mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian sau năm 2016; tăng quy mô mẫu khảo sát bổ sung khối ngân hàng thương mại nhà nước; và tích hợp thêm các biến số về quản trị công ty cũng như các biến chu kỳ tài sản vào mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về rủi ro tín dụng và quản trị ngân hàng thương mại.
Các phần có giá trị tham khảo học thuật cao bao gồm:
- Khung tổng quan lý thuyết tại Chương 2, đặc biệt là hệ thống hóa các lý thuyết tài chính vi mô, vĩ mô và Bảng 2.1 so sánh quy chuẩn phân loại nợ của các quốc gia G-20.
- Quy trình ứng dụng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động System GMM trên phần mềm Stata 14 tại Chương 3 và Chương 4, đóng vai trò là mẫu hình tham chiếu phương pháp luận kinh tế lượng cho các nghiên cứu xử lý biến nội sinh.
- Các luận giải thực nghiệm tại Chương 4 về tính chất chu kỳ của nợ xấu và hiện tượng biến vốn chủ sở hữu tác động cùng chiều với rủi ro tín dụng trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng phương pháp định lượng nào để xử lý hiện tượng nội sinh trong mô hình nợ xấu?
Tác giả sử dụng phương pháp ước lượng mô men tổng quát dạng hệ thống (System GMM) theo đề xuất của Arellano và Bover (1995) trên phần mềm Stata 14. Phương pháp này sử dụng các biến trễ làm biến công cụ, giúp khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh phát sinh do mô hình chứa biến trễ nợ xấu ($NPL_{i,t-1}$), đồng thời kiểm soát tốt hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan sai số.
2. Tiêu chí xác định nợ xấu trong khóa luận được căn cứ theo văn bản pháp lý nào?
Nợ xấu được xác định dựa trên Quyết định số 22/VBHN-NHNN ngày 04/06/2014 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Theo đó, nợ xấu là tổng dư nợ của các khoản nợ thuộc Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và Nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chia cho tổng dư nợ cho vay của ngân hàng.
3. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam với chuỗi dữ liệu bảng trong giai đoạn 6 năm, từ năm 2011 đến năm 2016 (giai đoạn trùng khớp với Đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng 2011 – 2015 của Chính phủ).
4. Những yếu tố nào tác động cùng chiều và ngược chiều đến nợ xấu trong kết quả hồi quy GMM?
Kết quả GMM chỉ ra: các yếu tố tác động cùng chiều ($+$) gồm nợ xấu kỳ trước ($NPL_{t-1}$), quy mô ngân hàng ($SIZE$), tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($ETA$), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$), tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$) và tỷ lệ lạm phát ($INF$). Các yếu tố tác động ngược chiều ($-$) gồm tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và khả năng sinh lời của ngân hàng ($ROA$).
5. Tại sao tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) lại có tác động cùng chiều với nợ xấu, trái với kỳ vọng lý thuyết ban đầu?
Theo lý giải của tác giả, trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016, việc các ngân hàng gia tăng vốn chủ sở hữu thường đi kèm mục tiêu nới rộng giới hạn cấp tín dụng để tìm kiếm lợi nhuận cao. Khi quy mô vốn tăng, ngân hàng có xu hướng gia tăng khẩu vị rủi ro và tài trợ cho các dự án tiềm ẩn mức độ rủi ro lớn hơn, từ đó dẫn đến nợ xấu phát sinh tăng lên trong tương lai.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Công Duy đã làm rõ các yếu tố vi mô đặc thù ngân hàng và vĩ mô tác động đến tỷ lệ nợ xấu của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016 bằng kỹ thuật kinh tế lượng System GMM Arellano – Bover. Kết quả thực nghiệm khẳng định vai trò quyết định của nợ xấu quá khứ, tăng trưởng tín dụng nóng, quy mô tài sản, dự phòng rủi ro, năng lực sinh lời cùng các biến số chu kỳ kinh tế và lạm phát đối với chất lượng tín dụng. Công trình đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc, giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại và các nhà hoạch định chính sách xây dựng giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng hiệu quả, hướng đến sự phát triển an toàn và bền vững của hệ thống tài chính.