Yếu Tố Quyết Định Lợi Nhuận Ngân Hàng Tại Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số lợi nhuận của ngân hàng thương mại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành tài chính.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lợi Nhuận Ngân Hàng Nghiên Cứu Phân Tích

Nghiên cứu về lợi nhuận ngân hàng là vô cùng quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Các ngân hàng Việt Nam đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế, và hiệu quả hoạt động của họ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế. Việc hiểu rõ các yếu tố quyết định lợi nhuận giúp các nhà quản lý ngân hàng và nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố này, từ đó đưa ra những khuyến nghị thiết thực để nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các trung gian tài chính đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, cung cấp cơ chế thanh toán, kết nối người vay và cho vay, thúc đẩy minh bạch và quản lý rủi ro. Ngân hàng, với vai trò trung gian tài chính, có ảnh hưởng lớn nhất. Hiệu quả của trung gian tài chính tác động đến sự phát triển kinh tế. Ngân hàng không trả được nợ có thể dẫn đến khủng hoảng hệ thống. Các quốc gia có hệ thống ngân hàng hiệu quả dễ dàng ứng phó với các cú sốc tiêu cực và đóng góp vào sự ổn định tài chính.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Lợi Nhuận Ngân Hàng

Nghiên cứu về lợi nhuận ngân hàng không chỉ quan trọng đối với các nhà quản lý ngân hàng mà còn đối với các cổ đông, đối tác, người lao động, chính phủ và các cơ quan tài chính. Nhận thức đúng đắn về các yếu tố quyết định lợi nhuận giúp xây dựng các chính sách tăng cường lợi nhuận cho ngành ngân hàng. Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng, việc nghiên cứu này càng trở nên cấp thiết. Các yếu tố như bãi bỏ quy định thị trường, quốc tế hóa cạnh tranh, tăng mức điều kiện vốn ngân hàng và các quy định về rủi ro tín dụng đều tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.

1.2. Tổng Quan Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Lợi Nhuận Ngân Hàng

Các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng có thể được chia thành hai loại chính: các đặc điểm đặc trưng cho ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Các đặc điểm liên quan đến ngân hàng bao gồm quy mô ngân hàng, cơ cấu bảng cân đối kế toán và tình trạng sở hữu. Các yếu tố kinh tế vĩ mô bao gồm GDPtỉ lệ lạm phát. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh lời của các ngân hàng. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu về lĩnh vực ngân hàng ở Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt là các nghiên cứu tập trung vào các ngân hàng trong nước.

II. Thách Thức Vấn Đề Ảnh Hưởng Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Các ngân hàng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức ảnh hưởng đến lợi nhuận. Nợ xấu là một vấn đề lớn, đòi hỏi các ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm lợi nhuận. Cạnh tranh ngân hàng ngày càng gay gắt, buộc các ngân hàng phải giảm lãi suất cho vay và tăng lãi suất huy động, ảnh hưởng đến biên lãi ròng (NIM). Ngoài ra, các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm pháttỉ giá hối đoái cũng có thể tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các quy định pháp lý mới và yêu cầu về an toàn vốn cũng tạo thêm áp lực lên các ngân hàng.

2.1. Tác Động Của Nợ Xấu Đến Khả Năng Sinh Lời Ngân Hàng

Nợ xấu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các ngân hàng Việt Nam. Tỉ lệ nợ xấu cao buộc các ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm lợi nhuận. Ngoài ra, việc xử lý nợ xấu cũng tốn kém thời gian và nguồn lực. Các ngân hàng cần có các biện pháp hiệu quả để quản lý và giảm thiểu nợ xấu, từ đó cải thiện khả năng sinh lời.

2.2. Ảnh Hưởng Của Cạnh Tranh Ngân Hàng Đến Biên Lãi Ròng NIM

Cạnh tranh ngân hàng ngày càng gay gắt, đặc biệt là từ các ngân hàng nước ngoài và các công ty fintech. Điều này buộc các ngân hàng phải giảm lãi suất cho vay và tăng lãi suất huy động để thu hút khách hàng, làm giảm biên lãi ròng (NIM). Các ngân hàng cần tìm kiếm các nguồn thu nhập khác, chẳng hạn như thu nhập ngoài lãi, để bù đắp cho sự sụt giảm của NIM.

2.3. Rủi Ro Từ Môi Trường Kinh Tế Vĩ Mô Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, tỉ giá hối đoáităng trưởng GDP có thể tác động đáng kể đến lợi nhuận ngân hàng. Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị thực của các khoản cho vay, trong khi biến động tỉ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến các hoạt động ngoại hối của ngân hàng. Tăng trưởng GDP chậm lại có thể làm giảm nhu cầu tín dụng, ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của ngân hàng.

III. Quản Trị Rủi Ro Hiệu Quả Hoạt Động Giải Pháp Lợi Nhuận

Để nâng cao lợi nhuận ngân hàng, việc quản trị rủi ro hiệu quả và cải thiện hiệu quả hoạt động là vô cùng quan trọng. Các ngân hàng cần có hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Đồng thời, cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, giảm chi phí hoạt động và tăng thu nhập ngoài lãi. Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ ngân hàng cũng là những giải pháp quan trọng để cải thiện hiệu quả hoạt động.

3.1. Nâng Cao Hiệu Quả Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng

Quản trị rủi ro tín dụng là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn vốn và duy trì lợi nhuận ngân hàng. Các ngân hàng cần có quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ, giám sát và quản lý nợ vay hiệu quả. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp cải thiện khả năng dự báo rủi ro và đưa ra các quyết định tín dụng chính xác hơn.

3.2. Tối Ưu Hóa Chi Phí Hoạt Động Tăng Thu Nhập Ngoài Lãi

Giảm chi phí hoạt động và tăng thu nhập ngoài lãi là những giải pháp quan trọng để cải thiện lợi nhuận ngân hàng. Các ngân hàng có thể tối ưu hóa quy trình hoạt động, tự động hóa các tác vụ thủ công và giảm thiểu chi phí nhân sự. Đồng thời, cần phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, chẳng hạn như dịch vụ tư vấn tài chính, bảo hiểm và quản lý tài sản, để tăng thu nhập ngoài lãi.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Ngân Hàng Để Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động

Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ ngân hàng là xu hướng tất yếu trong bối cảnh hiện nay. Các ngân hàng có thể sử dụng các công nghệ như điện toán đám mây, dữ liệu lớn (Big Data)blockchain để cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Việc phát triển các kênh giao dịch trực tuyến và ứng dụng di động cũng giúp thu hút khách hàng và tăng doanh thu.

IV. Chính Sách Tiền Tệ Môi Trường Kinh Tế Phân Tích Tác Động

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và môi trường kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận ngân hàng. Việc điều chỉnh lãi suất, tỉ giá hối đoái và các quy định về tăng trưởng tín dụng có thể tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời của các ngân hàng. Các ngân hàng cần theo dõi sát sao các diễn biến kinh tế và chính sách tiền tệ để đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp.

4.1. Ảnh Hưởng Của Lãi Suất Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Lãi suất là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng. Việc tăng lãi suất cho vay có thể làm tăng doanh thu, nhưng cũng có thể làm giảm nhu cầu tín dụng. Ngược lại, việc giảm lãi suất huy động có thể làm giảm chi phí, nhưng cũng có thể làm giảm lượng tiền gửi. Các ngân hàng cần cân nhắc kỹ lưỡng các tác động của việc điều chỉnh lãi suất để tối ưu hóa lợi nhuận.

4.2. Tác Động Của Tỉ Giá Hối Đoái Đến Hoạt Động Ngân Hàng

Tỉ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến các hoạt động ngoại hối của ngân hàng, chẳng hạn như giao dịch mua bán ngoại tệ và cho vay bằng ngoại tệ. Biến động tỉ giá hối đoái có thể tạo ra rủi ro cho các ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng có nhiều hoạt động quốc tế. Các ngân hàng cần có các biện pháp phòng ngừa rủi ro tỉ giá hối đoái để bảo vệ lợi nhuận.

4.3. Vai Trò Của Tăng Trưởng Tín Dụng Trong Tăng Trưởng Lợi Nhuận

Tăng trưởng tín dụng là một trong những động lực chính của tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng. Tuy nhiên, việc tăng trưởng tín dụng quá nhanh có thể dẫn đến rủi ro tín dụng cao hơn. Các ngân hàng cần duy trì sự cân bằng giữa tăng trưởng tín dụngquản trị rủi ro để đảm bảo lợi nhuận bền vững.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Lợi Nhuận Ngân Hàng Tại VN

Nghiên cứu này sẽ sử dụng dữ liệu từ các ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2006-2013 để phân tích các yếu tố quyết định lợi nhuận. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng, nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư. Nghiên cứu sẽ tập trung vào các yếu tố như quy mô ngân hàng, tỉ lệ vốn, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, tình trạng sở hữu, tăng trưởng kinh tếlạm phát.

5.1. Phân Tích Quy Mô Ngân Hàng Hiệu Quả Hoạt Động

Nghiên cứu sẽ phân tích mối quan hệ giữa quy mô ngân hànghiệu quả hoạt động. Các ngân hàng lớn thường có lợi thế về quy mô, nhưng cũng có thể gặp khó khăn trong việc quản lý và kiểm soát rủi ro. Nghiên cứu sẽ xem xét liệu quy mô ngân hàng có ảnh hưởng đến khả năng sinh lời hay không.

5.2. Đánh Giá Tác Động Của Tỉ Lệ Vốn Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Tỉ lệ vốn là một chỉ số quan trọng về an toàn vốn của ngân hàng. Các ngân hàng có tỉ lệ vốn cao thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế. Nghiên cứu sẽ xem xét liệu tỉ lệ vốn có ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng hay không.

5.3. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Rủi Ro Tín Dụng Đến Khả Năng Sinh Lời

Rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro lớn nhất đối với các ngân hàng. Nghiên cứu sẽ phân tích mối quan hệ giữa rủi ro tín dụngkhả năng sinh lời. Các ngân hàng có tỉ lệ nợ xấu cao thường có khả năng sinh lời thấp hơn. Nghiên cứu sẽ xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng và các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả.

VI. Kết Luận Tương Lai Lợi Nhuận Ngân Hàng Bền Vững

Nghiên cứu này sẽ đưa ra những kết luận và khuyến nghị quan trọng để giúp các ngân hàng Việt Nam nâng cao lợi nhuận một cách bền vững. Các khuyến nghị sẽ tập trung vào việc quản trị rủi ro hiệu quả, cải thiện hiệu quả hoạt động, ứng dụng công nghệ ngân hàng và thích ứng với các thay đổi của môi trường kinh tế. Nghiên cứu cũng sẽ đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để làm sâu sắc hơn hiểu biết về các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng.

6.1. Tóm Tắt Các Yếu Tố Quyết Định Lợi Nhuận Ngân Hàng

Nghiên cứu sẽ tóm tắt các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng, bao gồm các yếu tố nội tại của ngân hàng (như quy mô, tỉ lệ vốn, rủi ro tín dụng) và các yếu tố bên ngoài (như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, chính sách tiền tệ). Nghiên cứu sẽ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý các yếu tố này để đảm bảo lợi nhuận bền vững.

6.2. Khuyến Nghị Để Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động Ngân Hàng

Nghiên cứu sẽ đưa ra các khuyến nghị cụ thể để giúp các ngân hàng Việt Nam nâng cao hiệu quả hoạt động, chẳng hạn như tối ưu hóa quy trình hoạt động, giảm chi phí, tăng thu nhập ngoài lãi và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Nghiên cứu cũng sẽ khuyến nghị các ngân hàng đầu tư vào chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ ngân hàng để nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Lợi Nhuận Ngân Hàng

Nghiên cứu sẽ đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để làm sâu sắc hơn hiểu biết về các yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng, chẳng hạn như nghiên cứu về tác động của đại dịch COVID-19 đến lợi nhuận ngân hàng, nghiên cứu về vai trò của quản trị rủi ro trong việc đảm bảo lợi nhuận bền vững và nghiên cứu về tác động của cạnh tranh ngân hàng đến hiệu quả hoạt động.

06/06/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số lợi nhuận của các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Giới thiệu Chương này nhằm mục đích cung cấp những kiến thức quan trọng về ngân hàng và những nghiên cứu trước đây về yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng. Vì vậy, chương này được chia thành hai phần chính. Phần đầu xem xét các khái niệm chính về ngân hàng, bao gồm định nghĩa các ngân hàng, loại hình ngân hàng, bảng cân đối kế toán ngân hàng, báo cáo kết quả kinh doanh và thước đo lợi nhuận ngân hàng. Phần tiếp theo tập trung rà soát kỹ lưỡng các nghiên cứu trước về đề tài này, bao gồm các nghiên cứu trên thế giới về yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng và các nghiên cứu trước đây về lợi nhuận ngân hàng trong ngành ngân hàng Việt Nam.2 Khái quát về ngành ngân hàng 1.1 Kiến thức cơ bản về hệ thống tài chính Đầu tiên, cần phải hiểu được thế nào là hệ thống tài chính.

Theo Howells và Bain (2007), hệ thống tài chính bao gồm một tập hợp các thị trường, cá nhân và thể chế thực hiện trao đổi trong những thị trường này, trong khi bộ máy giám sát chịu trách nhiệm điều hành. Tương tự, Mishkin và Eakins (2012) có định nghĩa trong sách của mình rằng hệ thống chính trị là một nhóm của nhiều thể chế tài chính tư nhân như ngân hàng, các công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí hay các tổ chức tài chính, và tất cả các thể chế này chịu sự quản lý nghiêm ngặt của các cơ quan giám sát. Khi muốn vay hoặc cho vay, người tiêu dùng cuối của hệ thống tài chính có thể lựa chọn giữa hai phương án là tài chính trực tiếp và tài chính gián tiếp (Casu cùng nhóm nghiên cứu, 2006). Trang 5 Hình 1: Dòng chảy tài chính theo hướng trực tiếp và gián tiếp Nguồn: (Casu cùng nhóm nghiên cứu, 2006) Đối với tài chính gián tiếp, người tham gia vào thị trường sẽ thương thảo trực tiếp với đối tác tương ứng.

Cụ thể, người vay nhận tài chính từ người cho vay bằng cách bán cho họ các công cụ tài chính thông qua các thị trường tài chính. Một lựa chọn khác đó là các trung gian tài chính, đóng vai trò như các kênh tài chính giữa người vay và người cho vay. Một trung gian tài chính hoạt động bằng cách vay mượn tài chính từ người cho vay, sau đó đem chính nguồn này cho người vay mượn (Howels & Bain, 2007). Một trong những trung gian tài chính mà cá nhân phải tương tác thường xuyên chính là các ngân hàng, sẽ được thảo luận ở các mục tiếp theo (Mishkin & Eakins, 2012).2 Định nghĩa ngân hàng Ngân hàng có chức năng nhận tiền gửi và tạo ra các khoản vay (Choudhry, 2011), đây là tính năng giúp phân biệt giữa ngân hàng với các loại hình trung gian tài chính khác.

Casu cùng nhóm nghiên cứu (2006) cho rằng các ngân hàng đóng vai trò trung gian giữa người vay và người gửi tiền tiết kiệm. Cụ thể, các ngân hàng nhận tài chính bằng cách đi vay và tạo ra các khoản nợ khác, ví dụ như tiền gửi, nhằm thu được tài sản là chứng khoán hay các khoản vay. Sự chênh lệch giữa lãi suất phải trả cho các khoản nợ và lãi suất thu được từ tài sản sẽ được dùng để hỗ trợ chi phí quản lý và nợ xấu, đồng thời tăng lợi nhuận cho các cổ đông (Hull, 2012). Trang 6 Theo Luật Các Tổ chức Tín dụng số 47/2010/QH12 ban hành tại Việt Nam ngày 16/6/2010, ngân hàng được định nghĩa là một loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng, bao gồm nhận tiền gửi và cấp tín dụng.3 Các loại hình ngân hàng chính Ngân hàng quan trọng nhất, lẽ dĩ nhiên phải nhắc đến, là ngân hàng trung ương, nơi bộ máy chính phủ chịu trách nhiệm quản lý chính sách tiền tệ và bình ổn giá (Mishkin & Eakins, 2012).

Tên gọi ngân hàng trung ương của mỗi quốc gia là khác nhau, ví dụ ở Vương quốc Anh là Ngân hàng Anh, ở Hoa Kỳ là Hệ thống Dự trữ Liên bang và ở Việt Nam là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Có thể gộp các ngân hàng khác trong hệ thống tài chính lại tùy thuộc vào chức năng kinh tế và quyền sở hữu của các ngân hàng đó. Đầu tiên, xét về chức năng, Hull (2012) phân loại ngân hàng thành hai nhóm chính: các ngân hàng thương mại và các ngân hàng đầu tư. Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng phổ biến nhất, thực hiện các vai trò truyền thống của ngân hàng là nhận tiền gửi và cho vay (Casu cùng nhóm nghiên cứu, 2006).

Có thể chia các ngân hàng thương mại thành ngân hàng bán lẻ và ngân hàng bán buôn. Đối tượng của các ngân hàng bán lẻ là các cá nhân, họ tập trung vào nhu cầu cá nhân của khách hàng bằng cách đưa ra các sản phẩm ghi nợ (tài khoản tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn hay trái phiếu đầu tư) và các sản phẩm tín dụng (các khoản vay mua xe, overdraft, các khoản vay thế chấp, thẻ tín dụng). Mặt khác, các ngân hàng bán buôn cung cấp các dịch vụ ngân hàng hướng tới các cơ quan đoàn thể cỡ vừa cho đến lớn. Nhìn chung, các khoản cho vay và tiền gửi ở các ngân hàng bán buôn đều lớn hơn nhiều so với ngân hàng bán lẻ (Hull, 2012).

Trong khi đó, các ngân hàng đầu tư muốn gia tăng nợ và cổ phần trong các công ty, nhằm cung cấp các dịch vụ tư vấn về sáp nhập, thu nhập, cơ cấu lại bộ máy và các quyết định tài chính, cũng như về việc tham gia vào mua bán chứng khoán (Hull, 2012). Mặt khác, có thể phân loại các ngân hàng dựa trên cơ cấu sở hữu, bao gồm ngân hàng nhà nước và ngân hàng tư nhân. Ngân hàng nhà nước phải có ít nhất một phần tư cổ Trang 7 phần thuộc sở hữu của chính phủ (Sherif cùng nhóm nghiên cứu, 2003). Trong khi đó, các ngân hàng tư nhân thường được sở hữu bởi các cổ đông, theo đó khách hàng sẽ không tham gia quản lý ngân hàng.

Ngược lại, các ngân hàng khác như ngân hàng tiết kiệm hay ngân hàng hợp tác xã lại được sở hữu hoàn toàn bởi các thành viên, bao gồm cả những người gửi tiền hay người vay (Casu cùng nhóm nghiên cứu, 2006). Các hiệp hội tiết kiệm và cho vay ở Mỹ và các tổ chức tài chính cho vay có thế chấp bằng bất động sản ở Anh là những ví dụ điển hình về loại hình ngân hàng đồng sở hữu này. Theo Luật Các Tổ chức Tín dụng Việt Nam năm 2010, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng hợp tác xã, ngân hàng chính sách (còn gọi là ngân hàng nhà nước).4 Bảng cân đối kế toán ngân hàng thương mại Để hiểu được lợi nhuận ngân hàng phát sinh như thế nào, cần phải chú ý đến bảng cân đối kế toán. Như bất kỳ tổ chức nào, bảng cân đối kế toán của ngân hàng là một danh sách bao gồm tài sản, các khoản nợ và vốn, giúp cung cấp thông tin về tình hình tài chính của ngân hàng đó (Weert, 2011) Tổng tài sản = Tổng số khoản nợ phải trả + Vốn 1.a Bên nợ phải trả Xét về khía cạnh số khoản nợ phải trả, một ngân hàng thu tài chính bằng cách bán nợ, ví dụ như tiền gửi và các khoản vay từ các thể chế khác tạo ra nguồn tài chính mà ngân hàng đó sử dụng (Weert, 2011).

Có bốn thành tố chính trong khía cạnh nợ phải trả của một ngân hàng, đó là tiền gửi có thể viết chi phiếu, tiền gửi không giao dịch, các khoản vay và vốn ngân hàng. Hình 3 là một ví dụ về kết cấu nợ phải trả. Trang 8 Hình 2: Cơ cấu khoản nợ phải trả của các ngân hàng thương mại Việt Nam Nguồn: (KPMG, 2013) Tiền gửi là nguồn chính của tài chính ngân hàng (ví dụ, trong năm 2012, 70% các khoản nợ phải trả của các ngân hàng Việt Nam là tiền gửi). Tiền gửi có thể được chia làm hai loại: tiền gửi có thể viết chi phiếu và tiền gửi không giao dịch.

Tiền gửi có thể viết chi phiếu (còn gọi là tiền gửi giao dịch) là các tài khoản ngân hàng cho phép người gửi rút tiền hoặc chuyển tiền sang tài khoản khác theo yêu cầu. Nhờ khả năng thanh toán bằng tiền mặt của các tài khoản này, chủ tài khoản sẵn sàng chấp nhận lãi suất thấp. Do đó, tiền gửi có thể viết chi phiếu là nguồn chi ít nhất của tài chính ngân hàng (Burton & Brown, 2009). Bên cạnh đó, tiền gửi không giao dịch, bao gồm tài khoản tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn, chiếm tỉ lệ quan trọng đối với tài chính ngân hàng.

Do người gửi không được viết phiếu chi cho các tài khoản tiết kiệm và tài khoản có kỳ hạn nên lãi suất chi đối với tiền gửi không giao dịch sẽ cao hơn so với tiền gửi giao dịch (Singh & Dutta, 2013). Các ngân hàng có thể thu tài chính bằng cách vay mượn từ các thể chế tài chính khác, đây đồng thời cũng là một loại chính của nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán. Trong năm 2012, tiền gửi và các khoản vay từ các thể chế tài chính khác chiếm 15% nợ phải trả của các ngân hàng tại Việt Nam. Ngoài ra, các khoản vay từ Ngân hàng nhà nước Việt Nam là một nguồn thay thế của Trang 9 tài chính ngân hàng.

Hình 3 cho thấy loại hình vay mượn từ ngân hàng nhà nước lần lượt chiếm 6% và 3% vào năm 2011 và 2012. Quan trọng hơn cả, vốn ngân hàng được định nghĩa là sự chênh lệch giữa tổng tài sản và tổng số nợ phải trả. Bằng cách bán cổ phần hoặc giữ lại lợi nhuận chưa phân phối, các ngân hàng đã nâng được số vốn của mình. Chức năng chính của vốn ngân hàng là hỗ trợ tổn thất ngân hàng, và hoàn toàn có thể đẩy ngân hàng vào nguy cơ phải thanh toán bằng tiền mặt (Casu cùng nhóm nghiên cứu, 2006).b Bên tài sản Xét về khía cạnh tài sản, ngân hàng thường dùng những nguồn tài chính này để mua tài sản sinh lợi nhuận, ví dụ như các khoản cho vay, và tiền lãi thu được từ những khoản này giúp các ngân hàng sinh lợi nhuận (Weert, 2011).

Casu cùng nhóm nghiên cứu (2006) đưa ra một số loại hình tải sản chính trong bảng cân đối kế toán ngân hàng, bao gồm tiền mặt, dự trữ, tiền gửi ở các ngân hàng khác, các khoản cho vay, các khoản đầu tư, tài sản cố định và tài sản khác. Kết cấu tài sản của các ngân hàng thương mại Việt Nam là một ví dụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Yếu Tố Quyết Định Lợi Nhuận Ngân Hàng Tại Việt Nam: Nghiên Cứu và Phân Tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô mà còn xem xét các yếu tố nội bộ của ngân hàng, từ đó giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa lợi nhuận trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực tài chính ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tiểu luận đề tài phân tích báo cáo tài chính hợp nhất năm 2020 của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam Agribank, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về tình hình tài chính của một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tốt nghiệp phân tích tình hình tài chính tại ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín Sacombank cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tài chính cụ thể của một ngân hàng thương mại cổ phần. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam sẽ cung cấp thêm thông tin về rủi ro tín dụng, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về ngành ngân hàng tại Việt Nam.