Luận văn Trần Vân Anh: Yếu tố ảnh hưởng ý định mua sắm thực phẩm tươi online

Luận văn phân tích các yếu tố tác động đến ý định mua thực phẩm tươi online của người tiêu dùng và các khuyến nghị, giải pháp cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã các yếu tố ảnh hưởng ý định mua thực phẩm tươi online

Sự bùng nổ của thương mại điện tử thực phẩm đã thay đổi căn bản hành vi người tiêu dùng thực phẩm. Việc mua sắm không còn giới hạn ở các kênh truyền thống như chợ hay siêu thị. Thay vào đó, các ứng dụng đi chợ hộ và website bán hàng đang trở thành một lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, không phải người tiêu dùng nào cũng sẵn sàng cho sự thay đổi này. Ý định mua thực phẩm tươi online chịu tác động bởi một tổ hợp phức tạp các yếu tố tâm lý, kinh tế và xã hội. Việc hiểu rõ những yếu tố này là chìa khóa cho các doanh nghiệp muốn chinh phục thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Nghiên cứu của Trần Vân Anh (2019) đã chỉ ra 6 nhân tố chính tác động đến quyết định này, bao gồm: cảm nhận về chất lượng sản phẩm, cảm nhận về giá cả, nhận thức sự tiện lợi, nhận thức rủi ro, quan điểm chung của xã hội và nhận thức dễ sử dụng. Mỗi yếu tố đóng một vai trò riêng trong việc hình thành nên quyết định mua hàng online của khách hàng. Phân tích sâu từng yếu tố sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, từ việc cải thiện sản phẩm, tối ưu giá cả, đến nâng cao trải nghiệm người dùng và xây dựng lòng tin, qua đó thúc đẩy ý định mua sắm và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành.

1.1. Bối cảnh phát triển của thị trường thực phẩm trực tuyến

Thị trường thương mại điện tử thực phẩm tại Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Theo Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, ngành này có mức tăng trưởng lên đến 25% mỗi năm. Sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, nhịp sống bận rộn và sự phổ cập của điện thoại thông minh là những động lực chính. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các giải pháp mua sắm nhanh chóng, tiện lợi hơn. Các doanh nghiệp lớn như Adayroi (trước đây), Tiki (với TikiNGON) đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào mảng này. Tuy nhiên, mặt hàng thực phẩm tươi vẫn chiếm tỷ lệ khiêm tốn so với các ngành hàng khác như thời trang hay điện tử. Điều này cho thấy tiềm năng khai thác thị trường còn rất lớn. Các doanh nghiệp cần nắm bắt xu hướng này để phát triển kênh bán hàng hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

1.2. Tại sao cần nghiên cứu hành vi người tiêu dùng thực phẩm

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng thực phẩm là nền tảng để doanh nghiệp đưa ra chiến lược kinh doanh đúng đắn. Việc hiểu rõ các yếu tố nào thúc đẩy hoặc cản trở ý định mua thực phẩm tươi online giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực hiệu quả. Thay vì đầu tư dàn trải, doanh nghiệp có thể tập trung vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm cảm nhận, xây dựng niềm tin của khách hàng, hoặc đơn giản hóa trải nghiệm người dùng (UX) website. Luận văn của Trần Vân Anh (2019) nhấn mạnh, việc lượng hóa các yếu tố này giúp doanh nghiệp biết được đâu là điểm mạnh cần phát huy và đâu là điểm yếu cần khắc phục, từ đó nâng cao sức cạnh tranh và thu hút khách hàng tiềm năng một cách hiệu quả nhất.

II. Top rào cản tâm lý khi quyết định mua hàng online thực phẩm

Mặc dù tiện lợi, việc mua thực phẩm tươi qua mạng vẫn đối mặt với nhiều rào cản tâm lý. Rào cản lớn nhất chính là rủi ro cảm nhận khi mua sắm trực tuyến. Người tiêu dùng không thể trực tiếp chạm, ngửi hay lựa chọn sản phẩm. Điều này làm dấy lên lo ngại về chất lượng, độ tươi ngon và an toàn vệ sinh thực phẩm online. Hàng hóa nhận được có thể không giống như hình ảnh quảng cáo, bị dập nát trong quá trình vận chuyển, hoặc không rõ nguồn gốc xuất xứ sản phẩm. Một rào cản khác là sự thiếu hụt niềm tin của khách hàng. Niềm tin không chỉ liên quan đến sản phẩm mà còn cả quy trình giao dịch, bảo mật thông tin cá nhân và thanh toán. Các vấn đề như giao hàng trễ, sai hoặc thiếu sản phẩm, và chính sách đổi trả không rõ ràng càng làm gia tăng sự hoài nghi. Theo nghiên cứu của Bauer (1960) về Thuyết nhận thức rủi ro (TPR), người tiêu dùng sẽ né tránh các giao dịch có rủi ro cao. Đối với thực phẩm tươi, một mặt hàng thiết yếu và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, mức độ e ngại này càng được đẩy lên cao. Để vượt qua những rào cản này, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống vận hành minh bạch và đáng tin cậy.

2.1. Phân tích các loại rủi ro cảm nhận khi mua sắm trực tuyến

Theo nghiên cứu, rủi ro cảm nhận khi mua sắm trực tuyến đối với thực phẩm tươi bao gồm nhiều khía cạnh. Rủi ro về sản phẩm là phổ biến nhất: lo ngại thực phẩm không tươi, hết hạn sử dụng, hoặc bị hư hỏng do logistics cho hàng tươi sống kém. Rủi ro tài chính cũng là một mối bận tâm, đặc biệt là nỗi sợ mất tiền khi thanh toán online hoặc nhận phải sản phẩm không tương xứng với giá trị. Ngoài ra còn có rủi ro về thời gian (giao hàng trễ ảnh hưởng đến việc nấu nướng) và rủi ro về bảo mật (thông tin cá nhân bị lộ). Việc không có một chính sách đổi trả hàng hóa rõ ràng và thuận tiện càng làm tăng cảm giác bất an cho người mua.

2.2. Thách thức trong việc xây dựng niềm tin của khách hàng

Niềm tin của khách hàng là tài sản vô giá nhưng lại rất khó xây dựng trong môi trường online. Khách hàng không thể tương tác trực tiếp với người bán. Niềm tin phải được xây dựng qua các yếu tố gián tiếp như thiết kế website chuyên nghiệp, thông tin sản phẩm chi tiết, hình ảnh chân thực, và đặc biệt là các đánh giá và bình luận sản phẩm từ những người mua trước. Một đánh giá tiêu cực có thể ảnh hưởng đến quyết định của hàng trăm khách hàng tiềm năng. Do đó, việc quản lý danh tiếng trực tuyến và xử lý khủng hoảng truyền thông một cách chuyên nghiệp là nhiệm vụ sống còn của các doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực này.

III. Bí quyết tối ưu chất lượng và giá cả để thúc đẩy ý định mua

Chất lượng và giá cả là hai trụ cột chính hình thành thái độ của người tiêu dùng đối với việc mua sắm. Theo mô hình nghiên cứu của Trần Vân Anh (2019), cảm nhận về chất lượng sản phẩmcảm nhận về giá cả có tác động tích cực và trực tiếp đến ý định mua thực phẩm tươi online. Chất lượng không chỉ dừng lại ở độ tươi ngon, mà còn bao gồm cả nguồn gốc xuất xứ sản phẩm rõ ràng, quy trình đóng gói hợp vệ sinh, và sản phẩm nhận được phải giống với hình ảnh trên website. Doanh nghiệp cung cấp thực phẩm hữu cơ online càng phải chú trọng yếu tố này. Bên cạnh đó, giá cả phải cạnh tranh. Người tiêu dùng mong đợi mua hàng trực tuyến sẽ có mức giá tốt hơn hoặc tương đương kênh truyền thống, đi kèm với các giá cả và khuyến mãi hấp dẫn. Chi phí giao hàng là một phần quan trọng trong cấu thành giá cuối cùng. Nghiên cứu của Junru Li và cộng sự (2017) chỉ ra rằng, chi phí giao hàng cao có thể là yếu tố làm giảm đáng kể ý định mua hàng. Do đó, việc cung cấp các chương trình miễn phí vận chuyển hoặc trợ giá là một chiến lược hiệu quả để thu hút khách hàng và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.

3.1. Vai trò của chất lượng sản phẩm cảm nhận trong quyết định

Chất lượng sản phẩm cảm nhận là yếu tố quyết định hàng đầu. Người tiêu dùng mong đợi thực phẩm phải tươi, sạch và an toàn. Để nâng cao cảm nhận này, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm: nơi trồng, ngày thu hoạch, chứng nhận an toàn (VietGAP, GlobalGAP). Hình ảnh sản phẩm phải chân thực, không qua chỉnh sửa quá đà. Hơn nữa, một chính sách đổi trả hàng hóa linh hoạt và công bằng khi sản phẩm không đạt yêu cầu sẽ tạo ra một cam kết mạnh mẽ về chất lượng, giúp xây dựng niềm tin của khách hàng và giảm bớt rủi ro cảm nhận.

3.2. Chiến lược giá cả và khuyến mãi hiệu quả cho thực phẩm tươi

Một chiến lược giá cả và khuyến mãi thông minh có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn. Việc niêm yết giá rõ ràng, minh bạch và cập nhật thường xuyên theo giá thị trường là điều cần thiết. Các chương trình khuyến mãi như giảm giá theo combo, mua 1 tặng 1, hoặc tích điểm đổi quà luôn có sức hấp dẫn lớn. Đặc biệt, chính sách miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng đạt giá trị tối thiểu là một đòn bẩy tâm lý cực kỳ hiệu quả. Theo Hasslinger và cộng sự (2007), người tiêu dùng tin rằng mua sắm online giúp họ tiết kiệm chi phí và dễ dàng so sánh giá, do đó doanh nghiệp cần tận dụng yếu tố này để thu hút họ.

IV. Cách nâng cao sự tiện lợi trải nghiệm người dùng UX website

Sự tiện lợi là lợi thế cạnh tranh cốt lõi của thương mại điện tử. Yếu tố nhận thức sự tiện lợi được xem là một trong những động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy ý định mua thực phẩm tươi online. Theo nghiên cứu của Anis Shaira Sulastri và cộng sự (2017), sự tiện lợi thể hiện qua việc tiết kiệm thời gian, công sức, và khả năng mua sắm mọi lúc mọi nơi. Để tối ưu hóa yếu tố này, doanh nghiệp cần đầu tư vào trải nghiệm người dùng (UX) website và ứng dụng di động. Giao diện phải trực quan, dễ điều hướng, quy trình tìm kiếm sản phẩm, thêm vào giỏ hàng và thanh toán phải được đơn giản hóa tối đa. Bên cạnh đó, tốc độ giao hàng cũng là một phần quan trọng của sự tiện lợi. Giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn, đặc biệt với mặt hàng thực phẩm tươi, sẽ nâng cao đáng kể sự hài lòng và khuyến khích khách hàng quay trở lại. Việc tích hợp nhiều phương thức thanh toán linh hoạt, từ tiền mặt khi nhận hàng (COD) đến ví điện tử, cũng góp phần tạo ra một trải nghiệm mua sắm liền mạch và không trở ngại cho người tiêu dùng.

4.1. Tối ưu sự tiện lợi trong mua sắm Yếu tố thu hút hàng đầu

Sự tiện lợi trong mua sắm là lý do chính khiến người tiêu dùng chuyển từ kênh truyền thống sang online. Thay vì phải đi chợ, đối mặt với kẹt xe và thời tiết, họ có thể đặt hàng chỉ với vài cú nhấp chuột. Doanh nghiệp cần làm nổi bật lợi ích này bằng cách đảm bảo một quy trình mua hàng nhanh gọn. Các tính năng như "Mua lại đơn hàng cũ", "Danh sách mua sắm yêu thích" giúp tiết kiệm thời gian cho khách hàng thân thiết. Một hệ thống logistics cho hàng tươi sống hiệu quả đảm bảo tốc độ giao hàng nhanh chính là mảnh ghép cuối cùng hoàn thiện trải nghiệm tiện lợi này.

4.2. Tầm quan trọng của website và các ứng dụng đi chợ hộ

Website và ứng dụng đi chợ hộ là bộ mặt của doanh nghiệp trên không gian số. Một trải nghiệm người dùng (UX) website tồi có thể khiến khách hàng rời đi ngay lập tức. Do đó, việc tối ưu hóa tốc độ tải trang, thiết kế tương thích với thiết bị di động (responsive) và bố cục logic là yêu cầu bắt buộc. Các chức năng tìm kiếm thông minh, bộ lọc sản phẩm chi tiết (theo loại, theo giá, theo nguồn gốc xuất xứ sản phẩm) giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy thứ họ cần. Đây cũng là yếu tố tương đồng với "nhận thức dễ sử dụng" trong mô hình chấp nhận công nghệ (TAM).

V. Phân tích kết quả các yếu tố xã hội và công nghệ ảnh hưởng

Ngoài các yếu tố về sản phẩm và dịch vụ, ý định mua thực phẩm tươi online còn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố xã hội và công nghệ. Mô hình nghiên cứu của Trần Vân Anh (2019), dựa trên Thuyết hành vi dự định (TPB), đã khẳng định vai trò của quan điểm chung của xã hội. Người tiêu dùng, đặc biệt là ở các nước châu Á, có xu hướng bị ảnh hưởng bởi ý kiến từ gia đình, bạn bè và cộng đồng mạng. Khi việc mua sắm online trở thành một trào lưu và được nhiều người xung quanh chia sẻ kinh nghiệm mua hàng trực tuyến tích cực, một cá nhân sẽ có xu hướng muốn thử nghiệm. Về mặt công nghệ, yếu tố nhận thức dễ sử dụng từ mô hình TAM đóng vai trò then chốt. Nếu quy trình mua hàng quá phức tạp, đòi hỏi nhiều kỹ năng công nghệ, người tiêu dùng sẽ nản lòng. Điều này đặc biệt đúng với nhóm khách hàng lớn tuổi hoặc những người ít tiếp xúc với công nghệ. Do đó, việc thiết kế một nền tảng thân thiện, dễ thao tác là điều kiện tiên quyết để phổ cập hình thức mua sắm này đến đông đảo người tiêu dùng.

5.1. Tác động từ đánh giá và bình luận sản phẩm của người dùng

Các đánh giá và bình luận sản phẩm là một dạng của quan điểm xã hội trong thời đại số. Đây là nguồn thông tin tham khảo quan trọng, có độ tin cậy cao trong mắt người tiêu dùng. Những bình luận tích cực kèm hình ảnh thực tế là bằng chứng xã hội mạnh mẽ, giúp củng cố niềm tin của khách hàng và thúc đẩy quyết định mua hàng online. Ngược lại, những phản hồi tiêu cực cần được doanh nghiệp xử lý một cách khéo léo, công khai và cầu thị. Việc lắng nghe và phản hồi khách hàng không chỉ giải quyết được vấn đề cá nhân mà còn cho thấy sự chuyên nghiệp của thương hiệu.

5.2. Ảnh hưởng của quan điểm xã hội đến quyết định mua hàng

Quan điểm chung của xã hội thể hiện qua việc bạn bè, đồng nghiệp khuyên dùng hoặc chia sẻ lợi ích của việc mua thực phẩm online. Theo nghiên cứu, khi một người nhận thấy những người quan trọng đối với họ ủng hộ hành vi này, họ sẽ có nhiều động lực hơn để thực hiện. Các doanh nghiệp có thể tận dụng yếu tố này thông qua các chương trình "Mời bạn bè" (Referral Program) hoặc khuyến khích người dùng chia sẻ kinh nghiệm mua hàng trực tuyến của mình lên mạng xã hội để nhận ưu đãi, qua đó tạo ra hiệu ứng lan truyền tích cực.

VI. Hướng đi tương lai cho ngành bán lẻ thực phẩm tươi trực tuyến

Để phát triển bền vững, ngành bán lẻ thực phẩm tươi trực tuyến cần giải quyết các thách thức cốt lõi liên quan đến vận hành và chính sách. Yếu tố quan trọng nhất là tối ưu hóa chuỗi cung ứng thực phẩm tươi và hệ thống logistics cho hàng tươi sống. Việc đảm bảo thực phẩm từ nông trại đến tay người tiêu dùng vẫn giữ được độ tươi ngon đòi hỏi một quy trình bảo quản lạnh (cold chain) nghiêm ngặt và hiệu quả. Giảm thời gian và chi phí vận chuyển sẽ giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn về giá cả và tốc độ giao hàng. Thứ hai, việc xây dựng và truyền thông rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ sản phẩm và các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm online là bắt buộc để xây dựng niềm tin dài hạn. Hợp tác với các nông trại uy tín, cung cấp mã QR để truy xuất nguồn gốc là những giải pháp hiệu quả. Cuối cùng, một chính sách đổi trả hàng hóa minh bạch, dễ dàng sẽ là lời cam kết mạnh mẽ nhất về chất lượng, giúp khách hàng yên tâm hơn khi đưa ra quyết định mua hàng online. Tương lai của ngành phụ thuộc vào khả năng của doanh nghiệp trong việc kết hợp công nghệ hiện đại với một quy trình vận hành đáng tin cậy.

6.1. Tối ưu chuỗi cung ứng thực phẩm tươi và logistics hàng tươi

Một chuỗi cung ứng thực phẩm tươi hiệu quả là xương sống của doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín, quản lý kho bãi đạt chuẩn, và xây dựng một hệ thống logistics cho hàng tươi sống chuyên nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý tồn kho, dự báo nhu cầu và tối ưu hóa tuyến đường giao hàng sẽ giúp giảm thiểu thất thoát và đảm bảo sản phẩm luôn ở trạng thái tốt nhất khi đến tay khách hàng. Đây là khoản đầu tư dài hạn nhưng mang lại lợi thế cạnh tranh không thể sao chép.

6.2. Vai trò của chính sách đổi trả và truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Minh bạch hóa thông tin là chìa khóa để xây dựng niềm tin. Việc cho phép khách hàng truy xuất nguồn gốc xuất xứ sản phẩm thông qua công nghệ blockchain hoặc mã QR code tạo ra sự an tâm tuyệt đối. Bên cạnh đó, một chính sách đổi trả hàng hóa rõ ràng, quy định cụ thể các trường hợp được đổi trả (hàng hỏng, sai sản phẩm) và quy trình thực hiện đơn giản sẽ cho thấy sự tôn trọng và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với khách hàng. Chính sách này hoạt động như một "bảo hiểm", khuyến khích cả những khách hàng còn e dè nhất thực hiện lần mua đầu tiên.

04/10/2025
2 tran van anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho bài nghiên cứu giúp tác giả trình bày lý do và tính cấp thiết của đề tài, nêu bức tranh chung về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài từ đó đặt ra những vấn đề cũng như những câu hỏi nghiên cứu cần phải giải quyết. Bên cạnh đó, tác giả xác định mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và bố cục của đề tài, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm được khái quát nội dung mà để tài sẽ trình bày. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU 2. Giới thiệu về mua sắm trực tuyến 2.

Khái niệm về mua sắm trực tuyến Mạng internet là khái niệm dùng để mô tả một hệ thống các máy tính trên toàn thế giới (worldwide network) được liên kết với nhau, đây là một hệ thống thông tin toàn cầu mà các người dùng có thể truy cập, tổ chức, liên kết thông tin và hổ trợ giao dịch với nhau tại bất cứ thời điểm nào. Mạng Internet hiện nay là một công cụ rất hữu ích để các doanh nghiệp trên toàn cầu có thể kết nối, gửi thông tin và tiến hành các hoạt động tiếp thị đến người tiêu dùng. Internet đã tạo ra một thị trường không giới hạn bằng việc cung cấp một tiện ích vô cùng đặc biệt, đó là tiếp thị hai chiều, khác với tiếp thị đại chúng truyền thống (Warrington, Abgrab và Caldwell, 2000). Ngoài ra, Internet còn tạo ra những quy trình kinh doanh mới, hổ trợ các hoạt động tiếp thị và giảm chi phí, giúp nâng cao hiệu quả của hoạt động Marketing, tạo dựng mối quan hệ với khách hàng và cũng là công cụ hổ trợ khách hàng nhanh chóng nhất.

Thương mại điện tử (E-commerce) là việc thực hiện giao dịch mua hay bán sản phẩm, dịch vụ trên hệ thống điện tử được kết nối Internet giữa các doanh nghiệp, tổ chức hay cá nhân. Theo Uỷ ban Châu Âu, thuật ngữ bao gồm việc đặt hàng và giao dịch thông qua mạng máy tính, nhưng thanh toán và quá trình vận chuyển hàng hay dịch vụ cuối cùng có thể thực hiện trực tuyến hoặc bằng phương pháp thủ công. Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) định nghĩa "Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet". So với hoạt động mua bán truyền thống, thương mại điện tử có hai đặc trưng cơ bản.

Thứ nhất, các bên trong giao dịch thương mại điện tử không cần tiếp xúc với nhau trực tiếp, thương mại điện tử cho phép tất cả mọi người có thể tham gia giao dịch mà không đòi hỏi phải có mối quan hệ quen biết từ trước. Thứ hai, không có 11 khái niệm biên giới quốc gia trong thương mại điện tử, môi trường của thương mại điện tử là môi trường cạnh tranh toàn cầu. Có nhiều loại hình thương mại điện tử như: B2B, B2C, C2C, B2G,… B2C (Business to Customers) là loại hình thương mại giữa các công ty và người tiêu dùng, đây là mô hình bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng. C2C (Customer to Customer) là loại hình thương mại điện tử từ cá nhân đến người tiêu dùng, trong đó cả người bán và người mua đều là cá nhân không phải doanh nghiệp.

Tuy nhiên đề tài nghiên cứu chỉ đề cập đến loại hình B2C là chủ yếu. Theo báo cáo của tổ chức Ecommerce Foundation năm 2018, số lượng người sử dụng mạng Internet hiện nay ở Việt Nam chiếm 57,2%, trong đó 53% người sử dụng internet đã tham gia mua hàng trực tuyến. Tổng thu nhập từ hoạt động kinh doanh thương mại điện tử chiếm 1,14% GDP, số lượng doanh kinh doanh thương mại điện tử là 505. Đáng chú ý, theo thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2018, Việt Nam là quốc gia đứng thứ 16 trên thế giới về số lượng người dùng internet và thời gian trung bình người Việt sử dụng lên đến gần 7 tiếng/ ngày.

Điều này cho chúng ta thấy rằng thị trường kinh doanh thương mại điện tử đang phát triển rất mạnh mẽ tại Việt Nam. Mua sắm trực tuyến là một trong những hình thức của thương mại điện tử, trong đó khách hàng có thể trực tiếp đặt mua hàng hoá hoặc dịch vụ từ người bán bằng cách truy cập trang mạng của các nhà bán lẻ thông qua mạng internet và đặt hàng online, quá trình này không qua dịch vụ trung gian. Khách hàng có thể sử dụng nhiều thiết bị để truy cập vào các trang web bán hàng bao gồm máy tính bàn, máy tính xách tay, máy tính bảng hay điện thoại thông minh thông qua các loại mạng internet gồm mạng LAN, mạng wifi hoặc mạng 4G. Khách hàng mua sắm trực tuyến thông thường là người tiêu dùng bận rộn, ít thời gian để đến cửa hàng truyền thống, hoặc người tiêu dùng không thích những chổ ồn ào hay phải xếp hàng chờ đợi.

Theo báo cáo về thương mại điện tử của Ecommerce Foundation năm 2018, thị trường mua bán trực tuyến của Việt Nam có một số đặc điểm nổi bật như sau: 12 - Tính đến tháng 9 năm 2017, có 58% người tiêu dùng trực tuyến giao dịch thông qua điện thoại di động. - 82% doanh nghiệp kinh doanh bán hàng trực tuyến cung cấp hình thức thanh toán trả tiền mặt khi giao hàng, so với năm 2015, con số này đã giảm đi 9%. Ngoài ra còn một số hình thức thanh toán khác như chuyển tiền qua ngân hàng, thanh toán bằng thẻ, qua cổng điện tử, ví điện tử,…Điều này cho thấy rằng khách hàng ở Việt Nam vẫn còn khá đề phòng rủi ro mất tiền khi thanh toán trực tuyến hay vẫn chưa có nhiều hiểu biết về thanh toán trực tuyến. - Giá cả là yếu tố được quan tâm hàng đầu khi người tiêu dùng Việt mua sản phẩm trực tuyến, theo sau đó là thương hiệu sản phẩm, chất lượng giao hàng và chất lượng dịch vụ.

- Thống kê trong năm 2018, những mặt hàng được mua bán trực tuyến nhiều nhất tại Việt Nam là các thiết bị công nghệ điện tử, tiếp theo là du lịch, đồ dùng gia đình, đồ chơi sở thích cá nhân và thời trang, mỹ phẩm. Có thể thấy kinh doanh thực phẩm tươi trực tuyến là thị trường mới và còn rất nhiều tiềm năng để khai thác. Hiện nay, đã có rất nhiều trang web kinh doanh trực tuyến ở Việt Nam được hình thành, căn cứ vào thống kê lượng truy cập trung bình và những đánh giá của người tiêu dùng, Iprice.vn đã xếp hạng 10 trang web thương mại hàng đầu Việt Nam tính đến cuối tháng 9 năm 2018, lazada.vn luôn dẫn đầu danh sách, tiếp theo lần lượt là thế giới di động, shopee, tiki, sendo, FPTshop, Dienmayxanh, adayroi, vatgia và Nguyenkim. Trong lĩnh vực thực phẩm tươi, các trang mạng phổ biến có thể kể đến là Adayroi, Tiki, Youmart, thucphamnhanh, cungcapthucphamsach, thucphamplaza và còn nhiều trang mạng khác.

Ý định mua sắm trực tuyến Theo Ajzen (1991), “ý định bao gồm các nhân tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân, các nhân tố này cho thấy mức độ sẵn sàng hoặc nỗ lực mà mỗi cá nhân sẽ bỏ ra để thực hiện hành vi”. Năm 2002, Ajzen đã bổ sung vào lý thuyết của mình rằng ý định là hành động bị chi phối bởi 3 yếu tố là thái độ hay niềm tin 13 vào hành vi, chuẩn mực xã hội và nhận thức hành vi kiểm soát, các yếu tố này sẽ tác động cùng chiều với ý định hành động của người tiêu dùng. Theo giáo trình Marketing căn bản của Philip Kotler, “Ý định tiêu dùng là một mắc xích quan trọng trong quá trình người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sản phẩm. Sau khi đã đánh giá các phương án và xếp hạng các đối tượng giữa các sự lựa chọn, trong đầu người tiêu dùng sẽ bắt đầu hình thành ý định mua hàng.

Người tiêu dùng có thể hình thành ý định mua dựa trên các yếu tố như thu nhập kỳ vọng của họ, giá bán kỳ vọng và tính năng sản phẩm kỳ vọng”. Doanh nghiệp có thể dựa trên ý định mua sắm của khách hàng để hoạch định và thực hiện chiến lược kinh doanh, dự đoán ý định mua là bước đầu tiên để dự đoán được hành vi mua thực tế của người tiêu dùng (Howard và Sheth, 1967). Ý định mua sắm là một khái niệm rất quan trong và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trong lĩnh vực Marketing đặc biệt đối với những sản phẩm mới (Alvin J. Silk và Glen L.

Urban , 1978), để dự báo (Indosino, 1986) và quảng cáo (MacKenzie et al. Ý định khách hàng là một trong những giai đoạn rất quan trọng dẫn đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng, nắm bắt được các nhân tố chính ảnh hưởng đến ý định mua hàng ngày nay đã trở thành mục tiêu trong kinh doanh của các tổ chức và doanh nghiệp, là tiền đề giúp các doanh nghiệp đặt ra các chiến lược kinh doanh phù hợp để thu hút nhiều khách hàng tiềm năng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc lượng hoá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng sẽ giúp cho doanh nghiệp biết được những nhân tố nào quan trọng nhất tác động mạnh nhất đến ý định của người tiêu dùng. Dựa trên đó, doanh nghiệp có thể hiểu được nguyên nhân dẫn đến việc tại sao người tiêu dùng không ưa chuộng loại hình sản phẩm dịch vụ này và đâu là những điểm nổi bật mà khách hàng quan tâm nhất khi sử dụng sản phẩm dịch vụ.

Từ đó, doanh nghiệp có thể đề ra những chiến lược thông qua việc điều hành và phân phối lại nguồn nhân lực và nguồn vốn cho phù hợp và đạt hiệu quả cao nhất. Ngoài ra, nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định mua sắm của người tiêu dùng còn giúp doanh nghiệp đánh giá được năng lực cạnh tranh của đối thủ, biết được mức độ mà đối thủ đáp ứng được mong đợi của người tiêu 14 dùng, từ đó cũng đặt ra các chiến lược cạnh tranh cho phù hợp, tiết kiệm chi phí đồng thời mang lại nhiều lợi nhuận hơn. Tóm lại, nghiên cứu về ý định mua sắm của khách hàng nói chung có vai trò và ý nghĩa vô cùng quan trọng trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp, đặc biệt là phần lớn những doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, có nguồn vốn và nhân lực hạn chế và không thể đáp ứng hết tất cả mong đợi của người tiêu dùng. Các mô hình lý thuyết về mua sắm trực tuyến 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ