Phân tích sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ tại BIDV Thanh Xuân

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại BIDV, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. TOP 7 yếu tố quyết định sự hài lòng khách hàng tại BIDV

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng tại BIDV trở thành nhiệm vụ chiến lược. Sự hài lòng không chỉ là thước đo thành công mà còn là nền tảng xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Theo nghiên cứu của Đỗ Hương Giang (2020), các nhân tố tác động này rất đa dạng, từ chất lượng dịch vụ cốt lõi đến các yếu tố hữu hình. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp BIDV hoạch định chiến lược cải tiến, nâng cao trải nghiệm khách hàng BIDV và củng cố uy tín thương hiệu BIDV. Một ngân hàng thành công phụ thuộc vào khả năng xác định đúng nhu cầu và kỳ vọng của xã hội, từ đó cung cấp dịch vụ hiệu quả với mức giá cạnh tranh. Do đó, việc đo lường sự hài lòng khách hàng một cách khoa học là bước đi tiên quyết để ngân hàng có thể tồn tại và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh hiện đại. Bài viết này sẽ phân tích sâu các nhân tố then chốt, dựa trên các mô hình lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực tiễn, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá mức độ hài lòng

Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng là một hoạt động thiết yếu, quyết định đến sự tồn tại và phát triển của bất kỳ ngân hàng thương mại nào, bao gồm cả BIDV. Theo Philip Kotler, sự hài lòng là trạng thái cảm giác của khách hàng khi so sánh kết quả nhận được từ dịch vụ với kỳ vọng ban đầu. Khi trải nghiệm khách hàng BIDV vượt qua kỳ vọng, khách hàng sẽ rất hài lòng, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng. Ngược lại, nếu trải nghiệm không như mong đợi, ngân hàng sẽ đối mặt với nguy cơ mất khách hàng vào tay đối thủ. Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, chi phí để thu hút một khách hàng mới cao hơn nhiều so với việc duy trì một khách hàng hiện tại. Do đó, việc liên tục đo lường sự hài lòng khách hàng giúp BIDV xác định chính xác những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục trong chất lượng dịch vụ BIDV, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao sự hài lòng kịp thời và hiệu quả.

1.2. Tổng quan mô hình nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng, nhiều mô hình đã được phát triển và ứng dụng. Nổi bật trong số đó là mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988), đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên năm thành phần: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Nghiên cứu của Đỗ Hương Giang (2020) về BIDV cũng đã kế thừa và điều chỉnh mô hình này, đề xuất các yếu tố như Sự tin cậy, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình, Độ tiếp cận, Giá cả, và Sự mong đợi. Các mô hình này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để lượng hóa các khái niệm trừu tượng như chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Thông qua việc phân tích hồi quy, nghiên cứu có thể xác định mức độ tác động của từng yếu tố, giúp ban lãnh đạo BIDV có cơ sở khoa học để ưu tiên các nguồn lực đầu tư, tập trung vào những khía cạnh thực sự mang lại giá trị và sự hài lòng cho khách hàng.

II. Thách thức trong việc đo lường sự hài lòng khách hàng BIDV

Việc đo lường sự hài lòng khách hàng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và khách quan. Thách thức lớn nhất đến từ tính vô hình của dịch vụ ngân hàng. Khách hàng không thể cầm, nắm sản phẩm mà chỉ có thể cảm nhận thông qua trải nghiệm. Kỳ vọng của mỗi khách hàng là khác nhau, phụ thuộc vào kinh nghiệm, thông tin và nhu cầu cá nhân. Điều này khiến việc xây dựng một thang đo chung trở nên khó khăn. Hơn nữa, sự cạnh tranh từ các ngân hàng trong và ngoài nước, cùng với sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech), đã làm thay đổi hành vi và kỳ vọng của người dùng. Khách hàng ngày nay yêu cầu các giao dịch nhanh chóng, tiện lợi và an toàn hơn, đặt ra áp lực lớn cho BIDV trong việc cải tiến chất lượng dịch vụ BIDV. Việc giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả cũng là một thách thức, đòi hỏi một hệ thống chăm sóc khách hàng BIDV chuyên nghiệp và linh hoạt. Nếu không vượt qua được những rào cản này, ngân hàng khó có thể duy trì được lợi thế cạnh tranh.

2.1. Khó khăn từ tính vô hình và không ổn định của dịch vụ

Dịch vụ ngân hàng mang đặc tính vô hình, không thể lưu trữ và có tính không ổn định. Chất lượng dịch vụ phụ thuộc rất nhiều vào người cung cấp (nhân viên), người sử dụng (khách hàng) và thời điểm cung cấp. Thái độ nhân viên giao dịch có thể khác nhau giữa các lần phục vụ, hệ thống BIDV SmartBanking có thể gặp sự cố bất ngờ. Những yếu tố này làm cho trải nghiệm khách hàng BIDV trở nên khó đoán và khó tiêu chuẩn hóa. Việc đo lường sự hài lòng do đó phải dựa trên cảm nhận chủ quan của khách hàng, vốn rất dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý và tình huống. Để khắc phục, BIDV cần xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá chi tiết, áp dụng công nghệ để giám sát chất lượng và đào tạo nhân viên một cách bài bản, nhằm giảm thiểu sự biến động và mang lại trải nghiệm đồng nhất cho mọi khách hàng.

2.2. Áp lực cạnh tranh và sự thay đổi kỳ vọng của khách hàng

Thị trường tài chính Việt Nam ngày càng trở nên sôi động với sự tham gia của nhiều ngân hàng nước ngoài và các công ty Fintech. Áp lực cạnh tranh buộc BIDV phải không ngừng đổi mới. Khách hàng ngày nay có nhiều lựa chọn hơn và kỳ vọng của họ cũng ngày càng cao. Họ không chỉ quan tâm đến lãi suất tiền gửi BIDV hay phí dịch vụ thấp, mà còn đòi hỏi một quy trình thủ tục ngân hàng đơn giản, nhanh gọn, và một nền tảng ngân hàng số hiện đại. Sự phổ biến của các ứng dụng ngân hàng di động đã định hình lại tiêu chuẩn về sự tiện lợi. Bất kỳ sự chậm trễ hay bất tiện nào trong giao dịch đều có thể dẫn đến sự không hài lòng và khiến khách hàng cân nhắc chuyển sang nhà cung cấp khác. Đây là thách thức lớn, đòi hỏi BIDV phải đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và liên tục nghiên cứu thị trường để nắm bắt xu hướng.

III. Bí quyết nâng cao sự hài lòng khách hàng qua yếu tố con người

Yếu tố con người luôn là tài sản cốt lõi và là điểm khác biệt cạnh tranh quan trọng của ngành dịch vụ. Để nâng cao sự hài lòng khách hàng tại BIDV, việc đầu tư vào đội ngũ nhân sự là ưu tiên hàng đầu. Một nhân viên chuyên nghiệp không chỉ thực hiện giao dịch chính xác mà còn là đại sứ thương hiệu, người trực tiếp xây dựng sự tin cậy của ngân hàng. Nghiên cứu của Đỗ Hương Giang (2020) đã khẳng định rằng các yếu tố như năng lực phục vụ và sự đáp ứng của nhân viên có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng chung. Khi khách hàng cảm nhận được sự tận tâm, chu đáo và thấu hiểu từ nhân viên, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài hơn. Do đó, các giải pháp nâng cao sự hài lòng cần tập trung vào việc đào tạo kỹ năng mềm, nâng cao kiến thức chuyên môn và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Đây là bí quyết để biến mỗi điểm tiếp xúc thành một trải nghiệm tích cực, góp phần củng cố uy tín thương hiệu BIDV một cách bền vững.

3.1. Cải thiện năng lực phục vụ và thái độ nhân viên giao dịch

Năng lực phục vụ của nhân viên được thể hiện qua kiến thức chuyên môn vững vàng, khả năng tư vấn chính xác và kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt. Một nhân viên am hiểu sản phẩm sẽ giúp khách hàng lựa chọn được giải pháp tài chính phù hợp nhất. Bên cạnh đó, thái độ nhân viên giao dịch là yếu tố có tác động tức thì đến cảm nhận của khách hàng. Sự niềm nở, lịch sự, và sẵn sàng giúp đỡ sẽ tạo ra một môi trường giao dịch thân thiện và chuyên nghiệp. BIDV cần triển khai các chương trình đào tạo định kỳ, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng giao tiếp, xử lý phàn nàn và thấu hiểu tâm lý khách hàng. Việc xây dựng một đội ngũ nhân viên vừa có chuyên môn cao vừa có thái độ phục vụ chuẩn mực là nền tảng để nâng cao chất lượng dịch vụ BIDV.

3.2. Gia tăng sự tin cậy của ngân hàng qua cam kết và bảo mật

Sự tin cậy của ngân hàng là yếu tố nền tảng trong mối quan hệ với khách hàng. Niềm tin được xây dựng từ việc ngân hàng thực hiện đúng các cam kết, cung cấp thông tin minh bạch và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tài sản và dữ liệu của khách hàng. Mọi giao dịch phải được thực hiện chính xác ngay từ lần đầu tiên. Hệ thống bảo mật thông tin, đặc biệt là trên nền tảng BIDV SmartBanking, phải được cập nhật và kiểm tra thường xuyên để chống lại các nguy cơ tấn công mạng. Khi khách hàng tin tưởng rằng thông tin cá nhân và tài chính của họ được bảo vệ, họ sẽ yên tâm hơn khi sử dụng dịch vụ. Cam kết và bảo mật chính là hai trụ cột quan trọng nhất để xây dựng và duy trì lòng trung thành của khách hàng.

IV. Cách BIDV tối ưu quy trình và cơ sở vật chất làm hài lòng

Bên cạnh yếu tố con người, các yếu tố hữu hình và quy trình vận hành đóng vai trò không nhỏ trong việc định hình trải nghiệm khách hàng BIDV. Một không gian giao dịch hiện đại, sạch sẽ cùng với một quy trình thủ tục ngân hàng được tối ưu hóa sẽ mang lại cảm giác thoải mái và tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy các yếu tố như cơ sở vật chất phòng giao dịch, trang thiết bị hiện đại và sự tiện lợi trong tiếp cận dịch vụ đều có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng khách hàng tại BIDV. Trong kỷ nguyên số, việc đầu tư vào nền tảng công nghệ như hệ thống ATM và ứng dụng BIDV SmartBanking là điều bắt buộc. Ngân hàng cần đảm bảo các kênh giao dịch này hoạt động ổn định, an toàn và thân thiện với người dùng. Việc tối ưu hóa đồng bộ cả kênh vật lý và kênh số sẽ tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ liền mạch, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả nhất.

4.1. Hiện đại hóa cơ sở vật chất phòng giao dịch và hệ thống ATM

Cơ sở vật chất phòng giao dịch là "bộ mặt" của ngân hàng. Một không gian khang trang, được bố trí hợp lý với trang thiết bị hiện đại sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp ngay từ đầu. Các yếu tố như nơi để xe thuận tiện, hệ thống xếp hàng tự động, và khu vực chờ thoải mái đều góp phần nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Tương tự, hệ thống máy ATM cần được bố trí tại các vị trí thuận tiện, đảm bảo hoạt động 24/7 và luôn được nạp đủ tiền. Việc bảo trì định kỳ và xử lý sự cố nhanh chóng là rất quan trọng để duy trì sự tin cậy của ngân hàng. Hiện đại hóa cơ sở vật chất không chỉ cải thiện hình ảnh mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ BIDV.

4.2. Đơn giản hóa quy trình thủ tục ngân hàng và chi phí dịch vụ

Quy trình thủ tục ngân hàng phức tạp, rườm rà là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự không hài lòng. BIDV cần liên tục rà soát và đơn giản hóa các biểu mẫu, giấy tờ, giảm thiểu các bước không cần thiết để tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ để số hóa quy trình, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch trực tuyến cũng là một giải pháp nâng cao sự hài lòng hiệu quả. Ngoài ra, chính sách về phí dịch vụlãi suất tiền gửi BIDV cần được xây dựng một cách cạnh tranh và minh bạch. Khách hàng luôn mong muốn nhận được dịch vụ chất lượng tốt với chi phí hợp lý. Một biểu phí rõ ràng, dễ hiểu và không có các chi phí ẩn sẽ giúp gia tăng niềm tin và sự hài lòng.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về sự hài lòng khách hàng BIDV

Để có cái nhìn khách quan và khoa học, các nghiên cứu định lượng đã được thực hiện nhằm đo lường sự hài lòng khách hàng tại BIDV. Luận văn của Đỗ Hương Giang (2020) tại chi nhánh Thanh Xuân là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này đã sử dụng các phương pháp phân tích thống kê hiện đại như kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Kết quả không chỉ xác nhận tầm quan trọng của các yếu tố trong mô hình SERVQUAL mà còn chỉ ra mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng nhân tố đến sự hài lòng khách hàng tại BIDV. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực tiễn, giúp ban lãnh đạo ngân hàng đưa ra những quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính. Việc áp dụng các kết quả này vào thực tế sẽ giúp BIDV tối ưu hóa nguồn lực và triển khai các giải pháp nâng cao sự hài lòng một cách hiệu quả, đúng trọng tâm.

5.1. Phân tích các nhân tố tác động mạnh nhất đến sự hài lòng

Kết quả phân tích hồi quy từ các nghiên cứu thực tiễn cho thấy không phải tất cả các yếu tố đều có tác động như nhau đến mức độ hài lòng. Thông thường, các yếu tố thuộc về sự tin cậy của ngân hàng (thực hiện dịch vụ đúng cam kết, bảo mật thông tin) và năng lực phục vụ (kiến thức và thái độ của nhân viên) thường có hệ số beta cao nhất. Điều này cho thấy khách hàng tại BIDV đề cao sự an toàn, chính xác và chuyên nghiệp trong dịch vụ. Yếu tố phí dịch vụ và giá cả cũng có ảnh hưởng đáng kể, cho thấy tính cạnh tranh về mặt tài chính vẫn là một tiêu chí quan trọng. Ngược lại, các yếu tố như cơ sở vật chất phòng giao dịch mặc dù quan trọng nhưng có thể có tác động thấp hơn so với các yếu tố cốt lõi về con người và quy trình.

5.2. Hàm ý quản trị từ kết quả phân tích dữ liệu

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị tại BIDV có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng. Trước hết, cần ưu tiên đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên, vì đây là nhân tố tạo ra tác động lớn nhất. Các chương trình huấn luyện cần tập trung vào cả kỹ năng cứng (nghiệp vụ) và kỹ năng mềm (giao tiếp, xử lý khiếu nại của khách hàng). Thứ hai, cần tiếp tục củng cố hệ thống công nghệ và quy trình để đảm bảo sự tin cậy của ngân hàng. Cuối cùng, cần xây dựng một chính sách giá cả linh hoạt và cạnh tranh. Việc áp dụng những hàm ý này không chỉ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ BIDV mà còn là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và nâng cao uy tín thương hiệu BIDV trên thị trường.

04/10/2025
Các nhân tố tác động tới sự hài lòng của khách hàng đối với chất lƣợng dịch vụ ngân hàng tmcp đầu tƣ và phát triển việt nam bidv chi nhánh thanh xuân

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của ngân hàng thương mại. Chương 2: Phương pháp và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Chương 4: Kết luận và khuyến nghị chính sách 9 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

Chất lƣợng dịch vụ của ngân hàng thƣơng mại 1. NHTM và các sản phẩm dịch vụ ngân hàng 1. Khái niệm NHTM và dịch vụ ngân hàng a. Khái niệm NHTM - Theo Peter.Rose: Ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính, cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất – đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán – và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế.

- Theo luật các TCTD hiện hành Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền ký gửi từ khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán. Theo Luật Tổ chức tín dụng (năm 2010, sửa đổi bổ sung năm 2017): “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan”. Như vậy, chúng ta có thể xem ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm, dịch vụ thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế. Ngân hàng thương mại là một trong những loại hình phổ biến nhất ở Việt Nam hiện nay.

Theo nghĩa rộng, ngân hàng thương mại (commercial bank) là các định chế tài chính được phép nhận tiền gửi và cho vay dưới nhiều hình thức và điều kiện khác nhau. Theo nghĩa hẹp, khái niệm này dùng để chỉ các ngân hàng tổng hợp thực hiện các 10 nghiệp vụ như nhận tiền gửi viết séc, tiền gửi tiết kiệm cầm cố, cho vay (thường là ngắn hạn), môi giới chứng khoán,… (Theo Nguyễn Văn Ngọc, 2012). Tuy nhiên, cũng có những thay đổi cho phù hợp với sự phát triển của khách hàng, khoa học kỹ thuật kinh tế và xã hội. Nhờ có các ngân hàng thương mại mà các chính sách tài chính tiền tệ của Nhà nước được thực hiện một cách nhanh chóng và kịp thời, từ đó việc kiểm soát các hoạt động của các doanh nghiệp được dễ dàng hơn, tuân thủ luật pháp hơn.

Từ những nhận định trên có thể thấy NHTM là một trong những định chế tài chính mà đặc trưng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội. Khái niệm dịch vụ ngân hàng Theo cuốn “Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại” của tác giả David Cox, hầu hết các hoạt động nghiệp vụ của ngân hàng thương mại đều gọi là dịch vụ ngân hàng. Cụ thể hơn dịch vụ ngân hàng được hiểu là các nghiệp vụ ngân hàng về vốn, tiền tệ, thanh toán.

mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng nhằm đáp ứng nhu cầu kinh doanh, sinh lời, sinh hoạt cuộc sống, cất trữ tài sản,. của họ, nhờ đó ngân hàng thu chênh lệch lãi suất, tỷ giá hay thu phí. Đặc điểm dịch vụ ngân hàng Giống như các loại hình dịch vụ khác, dịch vụ ngân hàng cũng mang những đặc trưng cơ bản sau: - Tính vô hình Đây là đặc điểm cơ bản để phân biệt sản phẩm dịch vụ ngân hàng với các sản phẩm của các ngành sản xuất khác. Cũng giống như các dịch vụ khác, dịch vụ ngân hàng cũng không có hình thái vật chất cụ thể.

Khách hàng tiếp nhận và tiêu dùng dịch vụ ngân hàng thông qua hoạt động giao tiếp, tiếp nhận thông tin và kết quả là nhu cầu được đáp ứng. Cũng có một điểm đặc biệt là khách hàng chỉ có thể đánh giá được chất lượng dịch vụ sau khi đã mua và sử dụng chúng. Dịch vụ ngân hàng cũng có điểm khác hàng hóa vật chất ở chỗ không có sản phẩm dở dang, không lưu trữ được. 11 - Tính đồng thời Dịch vụ ngân hàng có đặc điểm này là do việc cung ứng và tiêu dùng dịch vụ luôn xây ra đồng thời, không tách rời nhau.

Dịch vụ ngân hàng chỉ được cung ứng khi khách hàng có nhu cầu sử dụng đáp ứng một số điều kiện nhất định của nhà cung cấp là ngân hàng. Điều này sẽ ảnh hưởng tới việc xác định giá cả dịch vụ nhằm đảm bảo lợi ích của cả hai bên. Các ngân hàng càng dày công nghiên cứu để đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu của khách hàng thì sẽ càng thu hẹp được khoảng cách giữa việc cung ứng và tiêu dùng dịch vụ ngân hàng. Kết quả là ngân hàng sẽ ngày càng có nhiều khách hàng hơn và kèm theo là thu nhập của ngân hàng tăng lên.

- Tính không ổn định và khó xác định khối lƣợng Là một loại hình dịch vụ tài chính, dịch vụ ngân hàng do đó sẽ chịu rất nhiều tác động từ các yếu tố của môi trường kinh doanh. Trong điều kiện nền kinh tế phát triển theo xu hướng hội nhập, thì sự biến động của các yếu tố thuộc môi trường kinh doanh càng lớn và rất khó có thể lường trước. Chất lượng của các dịch vụ ngân hàng cũng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố cả về yếu tố khách quan như trình độ thụ hưởng dịch vụ của khách hàng, thói quen, tập quán…đến các yếu tố chủ quan như uy tín, vị thế của ngân hàng cung cấp dịch vụ, trình độ của cán bộ, chính sách marketing…Do vậy có thể nói dịch vụ ngân hàng là loại dịch vụ có tính không ổn định và khó xác định được khối lượng chính xác. Các sản phẩm dịch vụ của NHTM - Thực hiện trao đổi ngoại tệ Đây là một trong những dịch vụ ngân hàng đầu tiên và cũng là dịch vụ tạo điều kiện cho sự ra đời của ngân hàng thương mại.

Lúc đầu, dịch vụ này chỉ đơn thuần là việc ngân hàng đổi loại tiền này lấy loại tiền khác và hưởng chênh lệch. Về sau khi thị trường ngoại hối quốc tế hình thành, các ngân hàng lớn thực hiện kinh doanh ngoại tệ trên thị trường ngoại hối với số lượng lớn. Những giao dịch này đem lại lợi nhuận cao, nhưng rủi ro lớn và đòi hỏi trình độ chuyên môn cao. - Chiết khấu thƣơng phiếu và cho vay thƣơng mại Đây cũng là những dịch vụ ngân hàng đầu tiên, ngân hàng thực hiện chiết khấu thương phiếu cho các doanh nhân địa phương như là một hình thức tài trợ vốn cho hoạt động kinh doanh của các doanh nhân này.

12 - Nhận tiền gửi Nguồn vốn dùng cho vay của ngân hàng chủ yếu từ nguồn huy động trong đó các khoản tiền gửi tiết kiệm là nguồn vốn quan trọng nhất. - Bảo quản vật có giá Ngay từ thời trung cổ, ngân hàng đã thực hiện bảo quản vàng và các vật có giá khác cho khách hàng. Các giấy chứng nhận do ngân hàng phát ra cho khách hàng có thể được lưu hành như tiền. - Tài trợ các hoạt động của chính phủ - Cung cấp các tài khoản giao dịch Đây là tài khoản cho phép người gửi viết séc để thanh toán tiền cho việc mua hàng hóa, dịch vụ.

Nhờ dịch vụ này, các giao dịch diễn ra nhanh chóng, dễ dàng và an toàn hơn. - Cung cấp dịch vụ ủy thác Ngân hàng thực hiện việc quản lý tài sản và quản lý hoạt động tài chính cho cá nhân và doanh nghiệp để thu phí. Các dịch vụ ủy thác thông dụng như quản lý và đầu tư tiền tiết kiệm cho con đi học, quản lý tài sản thừa kế…. - Cho vay tiêu dùng Trước đây dịch vụ này không được phổ biến nhưng sau chiến tranh thế giới thứ 2, do sự cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng buộc các ngân hàng phải hướng đến người tiêu dùng.

- Tƣ vấn tài chính Ở Việt Nam dịch vụ này hầu như chỉ dừng lại ở những hoạt động tư vấn liên quan đến quá trình sử dụng vốn vay ngân hàng. - Quản lý tiền mặt Qua hệ thống tài khoản giao dịch, ngân hàng quản lý tiền mặt cho khách hàng cá nhân và tổ chức. - Cho vay tài trợ dự án Ngân hàng tiến hành tài trợ cho chi phí xây dựng nhà máy mới, nhất là những ngành công nghệ cao. - Cung cấp các dịch vụ bảo hiểm Ngân hàng cung cấp các bảo hiểm tín dụng và các bảo hiểm thông thường khác.

13 Ngoài ra tùy từng ngân hàng các hoạt động dịch vụ sẽ đa dạng và phong phú hơn. Tóm lại, sự đa dạng hóa trong dịch vụ của ngân hàng tạo ra lợi thế cạnh tranh và góp phần thu hút khách hàng. Dịch vụ càng đa dạng, càng hiện đại sẽ thu hút nhiều nhóm đối tượng khác nhau, giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh. Tuy nhiên việc phát triển dịch vụ ngân hàng, đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư một lượng vốn lớn để hiện đại hóa công nghệ.

Để giảm bớt chi phí trong kinh doanh, ngân hàng nên tập trung vào nhóm khách hàng mục tiêu và thỏa mãn những nhu cầu của họ. Chất lượng dịch vụ của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm chất lượng dịch vụ của NHTM Chất lượng sản phẩm là một phạm trù phức tạp, phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chất lượng cũng là đối tượng nghiên cứu của lĩnh vực như sản xuất, công nghệ, marketing và cũng là mối quan tâm của nhà sản xuất, nhà thiết kế…đặc biệt là người tiêu dùng với mong muốn được thỏa mãn các nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao hơn.

Theo Asubonteng et ai, 1996, chất lượng dịch vụ là phạm vi mà một dịch vụ đá ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng. Còn theo Parasuraman, 1985, chất lượng dịch vụ là sự cảm nhận của khách hàng về các giá trị mà dịch vụ đem lại cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ