Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn chuyển đổi số và đặc biệt sau đại dịch Covid-19, phương thức thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc. Báo cáo "Khảo sát thái độ thanh toán của người tiêu dùng" của Visa năm 2020 chỉ ra tỷ lệ giao dịch không tiền mặt trong thanh toán hóa đơn đạt 71%, mua sắm bán lẻ đạt 58%, siêu thị đạt 57% và lĩnh vực ăn uống tăng 67%. Dữ liệu từ VisaNet trong quý I/2021 ghi nhận tổng giá trị giao dịch thẻ Visa tại Việt Nam tăng 34% so với cùng kỳ, giao dịch không tiếp xúc tăng 230%, và giá trị giao dịch thương mại điện tử tăng 5,5 lần so với quý IV/2020. Theo Báo Điện tử Chính phủ, tính đến tháng 10/2020, thanh toán qua điện thoại di động đạt 918,8 triệu giao dịch (gần 9,6 triệu tỷ đồng, tăng 123% về số lượng và 125,4% về giá trị so với 2019), thanh toán qua Internet đạt 374 triệu giao dịch (22,2 triệu tỷ đồng). Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã cấp phép cho 43 tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán ví điện tử, tăng gấp 7 lần so với năm 2015.

Trong bối cảnh đó, ShopeePay (tiền thân là AirPay, trực thuộc Tập đoàn SEA thành lập năm 2015) trở thành công cụ thanh toán trọng yếu gắn liền với sàn thương mại điện tử Shopee. Dữ liệu thị trường cho thấy 80% giao dịch không tiền mặt trên nền tảng này được thực hiện bởi nhóm khách hàng trẻ (18–34 tuổi), đồng thời lượng giao dịch từ người dùng trên 50 tuổi cũng tăng 15%. Nhằm xác định các rào cản và động lực thúc đẩy hành vi tiêu dùng số, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã ngành: 52340101) tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, do Nhóm 8 thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phùng Tiến Dũng vào năm 2022, đã triển khai đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định, phân tích và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay của người tiêu dùng tại TP.HCM; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng ý định sử dụng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố cấu thành ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay.
    • Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định sử dụng của người tiêu dùng.
    • Đề xuất các giải pháp và hàm ý quản trị thực tiễn cho các nhà cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay của người tiêu dùng tại TP.HCM?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay diễn ra như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào cần được thực thi để nâng cao ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay của người tiêu dùng tại TP.HCM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng trên địa bàn TP.HCM (tập trung vào nhóm người tiêu dùng trẻ).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát và xử lý thông tin trong tháng 06 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự kết hợp của ba lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ:

  1. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi ($BI$) là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi thực tế, được xác định bởi Thái độ ($A$) và Chuẩn chủ quan ($SN$).
  2. Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1985, 1991): Bổ sung thêm biến Nhận thức kiểm soát hành vi ($PBC$) bên cạnh Thái độ và Chuẩn chủ quan để dự đoán ý định hành vi.
  3. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1986, 1989): Xác định hai yếu tố then chốt chi phối ý định chấp nhận hệ thống thông tin gồm Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU).
  4. Văn bản pháp lý và nghiên cứu kế thừa: Định nghĩa ví điện tử theo Nghị định 80/2016/NĐ-CP của Chính phủ; kế thừa mô hình của Phan Trọng Nhân (2020), Nguyễn Thị Yến Oanh (2016), Bùi Nhất Vương (2021), Amit Kumar Nag & Bhumiphat Gilitwala (2019), Md Wasiul Karim (2020), và Teoh Teng Tenk (2020).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • Giả thuyết $H_1$: Nhận thức về tính hữu ích có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay.
  • Giả thuyết $H_2$: Nhận thức về tính dễ sử dụng có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay.
  • Giả thuyết $H_3$: Nhận thức về sự tin tưởng có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay.
  • Giả thuyết $H_4$: Bảo mật và quyền riêng tư có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay.
  • Giả thuyết $H_5$: Ảnh hưởng xã hội có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn để hiệu chỉnh bảng câu hỏi gồm 23 biến quan sát (thuộc 6 thang đo) từ thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm $N = 50$ sinh viên tại TP.HCM nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu trực tuyến qua Google Form với cỡ mẫu hợp lệ $N = 200$ (áp dụng quy tắc Hair et al., 1998: cỡ mẫu tối thiểu $5 \times 23 = 115$). Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện).
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Component Analysis, phép xoay Varimax), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, phân tích ANOVA và kiểm tra các hiện tượng vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến VIF, tự tương quan Durbin-Watson).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thanh toán điện tử bùng nổ sau đại dịch Covid-19 tại Việt Nam. Nêu bật vị thế của sàn thương mại điện tử Shopee tại Đông Nam Á và việc tích hợp ví ShopeePay. Xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian (TP.HCM), thời gian nghiên cứu (tháng 06/2022) cùng ý nghĩa học thuật và thực tiễn của đề tài.

Chương 2: Cơ sở nghiên cứu

Hệ thống hóa các khái niệm về ý định hành vi, ví điện tử (theo quy định tại Nghị định 80/2016/NĐ-CP và các tài liệu học thuật quốc tế). Trình bày cơ sở lý thuyết nền tảng gồm TRA, TPB, TAM và tổng hợp 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Sự tin tưởng, Bảo mật và quyền riêng tư, Ảnh hưởng xã hội) tác động đến biến phụ thuộc (Ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay) với 5 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_5$.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Thiết lập quy trình nghiên cứu 3 bước (nghiên cứu định tính, định lượng sơ bộ $N=50$ và định lượng chính thức $N=200$). Xây dựng bảng mã hóa 23 biến quan sát kế thừa từ các thang đo chuẩn của Davis (1989), Venkatesh (2003, 2012), Pavlou (2003), Chen (2008), Ajzen (1991). Trình bày phương pháp chọn mẫu thuận tiện, quy trình thu thập dữ liệu qua Google Form và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng (Cronbach's Alpha $\ge 0.60$, tương quan biến - tổng $\ge 0.30$, KMO $\ge 0.50$, Barlett's test $p < 0.05$, Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai trích $> 50%$, Factor loading $> 0.50$).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát chính thức $N=200$. Thống kê mô tả nhân khẩu học mẫu nghiên cứu. Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy cao (từ 0.765 đến 0.878). Phân tích EFA biến độc lập trích được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 65.516%, EFA biến phụ thuộc đạt 72.834%. Kết quả hồi quy tuyến tính bội cho thấy mô hình có $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.539$ ($F = 47.471$, $p = 0.000$). Kết luận chấp nhận 4 giả thuyết ($H_1, H_2, H_3, H_5$) và bác bỏ 1 giả thuyết ($H_4$). Đánh giá giá trị trung bình (Mean) của các thang đo và phân tích sự khác biệt ý định sử dụng theo các đặc điểm nhân khẩu học.

Chương 5: Kết luận và một số hàm ý

Tổng hợp các kết luận chính về thứ tự mức độ tác động của 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê đến ý định sử dụng ví ShopeePay: Tính dễ sử dụng ($\beta = 0.408$) > Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0.258$) > Sự tin tưởng ($\beta = 0.205$) > Tính hữu ích ($\beta = 0.142$). Đề xuất các hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với từng biến quan sát có điểm đánh giá thấp trong mỗi nhóm nhân tố. Trình bày 3 hạn chế chính của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Đặc điểm mẫu khảo sát thực tế ($N = 200$)

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 84 42,0
Nữ 116 58,0
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 37 18,5
Từ 18 đến 22 tuổi 76 38,0
Từ 23 đến 29 tuổi 40 20,0
Từ 30 đến 35 tuổi 26 13,0
Trên 35 tuổi 21 10,5
Thu nhập hàng tháng Dưới 3 triệu đồng 25 12,5
Từ 3 đến 5 triệu đồng 69 34,5
Từ 5 đến 10 triệu đồng 63 31,5
Từ 10 đến 20 triệu đồng 24 12,0
Trên 20 triệu đồng 19 9,5
Trình độ học vấn Trung học phổ thông 49 24,5
Cao đẳng – Trung cấp 8 4,0
Đại học 76 38,0
Sau Đại học 67 33,5
Nghề nghiệp Học sinh – Sinh viên 88 44,0
Nhân viên văn phòng 33 16,5
Cán bộ viên chức nhà nước 14 7,0
Nội trợ 24 12,0
Công nhân / Khác 41 20,5

2. Kết quả kiểm định thang đo và phân tích hồi quy

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha chính thức ($N=200$):

  • Thang đo Nhận thức về tính hữu ích (THI - 4 biến): $\alpha = 0.813$.
  • Thang đo Nhận thức về tính dễ sử dụng (TDSD - 4 biến): $\alpha = 0.841$.
  • Thang đo Nhận thức về sự tin tưởng (STT - 4 biến): $\alpha = 0.862$.
  • Thang đo Bảo mật và sự riêng tư (BM - 4 biến): $\alpha = 0.765$.
  • Thang đo Ảnh hưởng xã hội (AHXH - 4 biến): $\alpha = 0.878$.
  • Thang đo Ý định sử dụng ví điện tử (YDSD - 3 biến): $\alpha = 0.811$.

Tất cả các thang đo đều có hệ số $\alpha > 0.70$ và hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều lớn hơn $0.30$. Kết quả phân tích hồi quy đa biến kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được tổng hợp trong bảng sau:

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Mức ý nghĩa ($p$-value) Kết luận kiểm định
$H_1$ Tính hữu ích $\rightarrow$ Ý định sử dụng 0,142 0,013 Chấp nhận
$H_2$ Tính dễ sử dụng $\rightarrow$ Ý định sử dụng 0,408 0,000 Chấp nhận
$H_3$ Sự tin tưởng $\rightarrow$ Ý định sử dụng 0,205 0,001 Chấp nhận
$H_4$ Bảo mật và quyền riêng tư $\rightarrow$ Ý định sử dụng -0,034 0,561 Bác bỏ
$H_5$ Ảnh hưởng xã hội $\rightarrow$ Ý định sử dụng 0,258 0,000 Chấp nhận

Ghi chú thống kê mô hình: $R^2 = 0.550$; $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.539$; kiểm định $F = 47.471$ ($p = 0.000$). Hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2.0$ (không xảy ra đa cộng tuyến). Hệ số Durbin-Watson nằm trong ngưỡng phù hợp.

3. Thống kê mô tả giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát

Nhóm nhân tố Biến quan sát Nội dung biến quan sát Giá trị Mean
Tính hữu ích
(Mean tổng: 4.46)
THI1 Tiết kiệm thời gian khi sử dụng ShopeePay 4,49
THI2 Tiết kiệm chi phí khi sử dụng ShopeePay 4,44
THI3 Dễ dàng thực hiện giao dịch hàng ngày 4,49
THI4 Thực hiện giao dịch nhanh hơn phương thức thông thường 4,46
Tính dễ sử dụng
(Mean tổng: 4.43)
TDSD1 Các chức năng trên ứng dụng rõ ràng 4,49
TDSD2 Phần mềm không quá khó để sử dụng 4,41
TDSD3 Khá dễ dàng trong việc sử dụng ShopeePay 4,43
TDSD4 Giao diện ví khá dễ nhìn và sinh động 4,39
Sự tin tưởng
(Mean tổng: 4.52)
STT1 Nhà cung cấp ShopeePay là đáng tin cậy 4,45
STT2 Nhà cung cấp sẽ thực hiện đúng lời hứa và cam kết 4,60
STT3 Tin rằng nhà cung cấp luôn thay đổi để làm hài lòng người dùng 4,59
STT4 Luôn lắng nghe phản hồi từ người dùng để phát triển 4,48
Ảnh hưởng xã hội
(Mean tổng: 4.33)
AHXH1 Thành viên trong gia đình ủng hộ sử dụng ShopeePay 4,32
AHXH2 Bạn bè, đồng nghiệp ủng hộ sử dụng ShopeePay 4,36
AHXH3 Nhiều người xung quanh ủng hộ sử dụng ShopeePay 4,34
AHXH4 Nhiều nơi khuyến khích sử dụng ShopeePay để thanh toán 4,31
Ý định sử dụng
(Mean tổng: 4.40)
YDSD1 Tôi muốn sử dụng ví điện tử ShopeePay 4,33
YDSD2 Tôi sẽ sử dụng ví điện tử ShopeePay khi có cơ hội 4,45
YDSD3 Tôi sẽ tiếp tục sử dụng ví điện tử ShopeePay trong tương lai 4,42

4. Hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

Căn cứ vào kết quả định lượng, tác giả đưa ra 4 nhóm hàm ý quản trị nhằm gia tăng ý định sử dụng ví ShopeePay:

  • Nâng cao nhận thức tính dễ sử dụng ($\beta = 0.408$): Do biến TDSD4 (giao diện dễ nhìn và sinh động) đạt điểm trung bình thấp nhất (4.39), doanh nghiệp cần tái cấu trúc giao diện trực quan, tối giản các bước thao tác, hiển thị thông tin rõ ràng và tăng cường đội ngũ hỗ trợ giải quyết khó khăn kỹ thuật cho người dùng.
  • Phát huy ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0.258$): Do biến AHXH4 (nhiều nơi khuyến khích sử dụng) có điểm trung bình thấp nhất (4.31) và biến AHXH1 (gia đình ủng hộ) đạt 4.32, nhà quản trị cần mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán, xây dựng chính sách ưu đãi cho điểm bán hàng liên kết, đồng thời triển khai các chương trình khuyến mãi tại siêu thị/trung tâm thương mại và tặng mã giảm giá khi người dùng trẻ giới thiệu cho người thân.
  • Củng cố nhận thức về sự tin tưởng ($\beta = 0.205$): Khắc phục biến STT1 (độ tin cậy của nhà cung cấp, Mean = 4.45) bằng cách nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông thương hiệu chính thống và minh bạch hóa quy trình xử lý khiếu nại giao dịch.
  • Gia tăng nhận thức về tính hữu ích ($\beta = 0.142$): Tập trung cải thiện biến THI2 (tiết kiệm chi phí, Mean = 4.44) thông qua việc tối ưu biểu phí dịch vụ, duy trì chính sách hoàn tiền/ưu đãi thanh toán, và tích hợp thêm nhiều tiện ích công cộng như đóng học phí, thanh toán viện phí hoặc đặt vé máy bay.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra 3 hạn chế nghiên cứu chính:

  1. Quy mô và phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu mới khảo sát cỡ mẫu $N = 200$ theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người tiêu dùng tại TP.HCM chưa thực sự cao.
  2. Đối tượng khảo sát: Mẫu nghiên cứu bao gồm cả nhóm đối tượng chưa từng sử dụng ShopeePay mà chỉ mới có ý định sử dụng trong tương lai, vì vậy các đánh giá chủ yếu dựa trên cảm nhận ban đầu chứ chưa phản ánh toàn diện hành vi của người dùng đã có trải nghiệm thực tế dài hạn.
  3. Phạm vi giải thích của mô hình: Mô hình 4 biến độc lập mới giải thích được 53,9% sự biến động của ý định sử dụng ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.539$), nghĩa là còn 46,1% chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khác chưa được đề cập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất theo phân tầng, mở rộng sang nhóm đối tượng đã sử dụng thường xuyên và bổ sung thêm các biến giải thích mới (như chi phí nhận thức, thói quen tiêu dùng, chính sách khuyến mãi hoặc chất lượng dịch vụ khách hàng).


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử, Marketing: Tham khảo khung lý thuyết tích hợp (TRA, TPB, TAM), quy trình thiết kế thang đo Likert 5 mức độ với 23 biến quan sát chuẩn hóa và phương pháp thực hiện báo cáo nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh bằng phần mềm SPSS.
  • Nhà quản trị và chuyên viên phát triển sản phẩm Fintech, Ví điện tử: Tham khảo dữ liệu thực nghiệm về thị hiếu của người tiêu dùng trẻ tại TP.HCM, nắm bắt thứ tự ưu tiên các yếu tố tác động (tính dễ sử dụng và ảnh hưởng xã hội giữ vai trò then chốt) để điều chỉnh giao diện ứng dụng, phát triển mạng lưới liên kết thanh toán và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận tích hợp Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989), kết hợp kế thừa thang đo từ 6 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Phan Trọng Nhân, 2020; Nguyễn Thị Yến Oanh, 2016; Bùi Nhất Vương, 2021; Amit Kumar Nag, 2019; Md Wasiul Karim, 2020; Teoh Teng Tenk, 2020).

2. Quy mô mẫu khảo sát và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được thực hiện như thế nào?
Đề tài thực hiện 2 giai đoạn khảo sát: định lượng sơ bộ với $N = 50$ sinh viên và định lượng chính thức với $N = 200$ người tiêu dùng tại TP.HCM. Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi trực tuyến trên Google Form theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) trong tháng 06/2022.

3. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay trong nghiên cứu?
Yếu tố "Nhận thức về tính dễ sử dụng" có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.408$ ($p = 0.000$), tiếp theo là "Ảnh hưởng xã hội" ($\beta = 0.258$), "Nhận thức về sự tin tưởng" ($\beta = 0.205$) và "Nhận thức về tính hữu ích" ($\beta = 0.142$).

4. Vì sao giả thuyết về yếu tố "Bảo mật và quyền riêng tư" bị bác bỏ trong mô hình hồi quy?
Trong phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, biến "Bảo mật và quyền riêng tư" có mức ý nghĩa $p = 0.561$ (lớn hơn ngưỡng chuẩn $0.05$), do đó giả thuyết $H_4$ không có ý nghĩa thống kê và bị bác bỏ trong mẫu nghiên cứu này.

5. Mô hình hồi quy của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay?
Mô hình hồi quy đạt hệ số $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.539$, nghĩa là 4 yếu tố độc lập trong mô hình giải thích được 53,9% sự biến thiên của ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay của người tiêu dùng tại TP.HCM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nhóm 8 (Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, 2022) đã xác định và đo lường thành công các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử ShopeePay của người tiêu dùng tại TP.HCM thông qua mẫu khảo sát $N=200$. Kết quả phân tích định lượng khẳng định 4 nhân tố tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê gồm: Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức sự tin tưởng và Nhận thức tính hữu ích, giải thích 53,9% sự biến thiên của ý định sử dụng. Công trình cung cấp hệ thống thang đo 23 biến quan sát chuẩn mực và các hàm ý quản trị thực tiễn giúp doanh nghiệp fintech tối ưu hóa thiết kế giao diện, mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán và gia tăng mức độ gắn kết của người dùng.