Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cấu trúc của nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch, điều tiết các luồng vốn từ chủ thể có nguồn lực nhàn rỗi đến các chủ thể có nhu cầu đầu tư và tiêu dùng (Bangagnan, 2021). Tại Việt Nam – một quốc gia đang phát triển có tỷ trọng cung ứng vốn qua kênh ngân hàng chiếm ưu thế, hoạt động cấp tín dụng không chỉ là nguồn tạo ra thu nhập và lợi nhuận cốt lõi cho các ngân hàng thương mại cổ phần (Njanike, 2009), mà còn là công cụ trực tiếp truyền dẫn các chính sách điều hành kinh tế vĩ mô của Nhà nước.
Tuy nhiên, tốc độ mở rộng tín dụng quá mức có thể kích hoạt các rủi ro hệ thống như lạm phát leo thang, suy giảm chất lượng tài sản và gia tăng nợ xấu (Igan & Pinheiro, 2011; Laidroo & Mannasoo, 2013). Giai đoạn 2012–2021 ghi nhận nhiều biến động phức tạp của kinh tế trong nước và quốc tế, đặc biệt là cú sốc đứt gãy chuỗi cung ứng và suy thoái do đại dịch COVID-19 gây ra từ năm 2020 (Roy & Das, 2022). Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam như của Nguyễn Thùy Dương và Trần Hải Yến (2011), Phạm Xuân Quỳnh (2017), Nguyễn Bá Hoàng (2019), Lê Vũ Hà và Đỗ Văn Lộc (2022) hoặc chưa bao quát đầy đủ các yếu tố vĩ mô, hoặc chưa cập nhật giai đoạn xuất hiện đại dịch COVID-19, cũng như chưa xử lý triệt để các khuyết tật nội sinh bằng các mô hình kinh tế lượng hiện đại. Vì vậy, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam" của tác giả Huỳnh Nguyễn Anh Thư (2023) được thực hiện nhằm lượng hóa toàn diện các tác động vi mô và vĩ mô trong giai đoạn 10 năm.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô cùng các yếu tố nội tại bên trong ngân hàng đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM CP) Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách gia tăng tín dụng an toàn và hiệu quả.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố kinh tế vĩ mô và các yếu tố nội tại vi mô tác động đến tăng trưởng tín dụng ngân hàng.
- Đo lường mức độ và chiều hướng tác động cụ thể của từng yếu tố đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM CP Việt Nam.
- Đề xuất các hàm ý chính sách thiết thực đối với NHTM và các cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy tăng trưởng tín dụng ổn định.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố vĩ mô và vi mô nào ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM CP Việt Nam?
- Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này diễn ra như thế nào trong thực nghiệm?
- Những hàm ý chính sách nào cần được thực thi để nâng cao hiệu quả tăng trưởng tín dụng trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố vĩ mô của nền kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, đại dịch COVID-19) và các yếu tố nội tại bên trong ngân hàng (quy mô tài sản, khả năng sinh lời ROE, tỷ lệ nợ xấu, thanh khoản, tăng trưởng tiền gửi) tác động đến tăng trưởng tín dụng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu khảo sát trên mẫu 27 NHTM CP tại Việt Nam (trên tổng số 31 NHTM CP hoạt động trên thị trường). 4 ngân hàng bị loại khỏi mẫu do không công bố đầy đủ số liệu tài chính hoặc gián đoạn hoạt động trong giai đoạn khảo sát.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập liên tục trong 10 năm, từ năm 2012 đến hết năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng phân tích dựa trên hệ thống khái niệm pháp lý và lý thuyết tài chính ngân hàng hiện hành:
- Khái niệm tín dụng và cấp tín dụng: Căn cứ Khoản 14 Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 (Nghị quyết số 51/2010/QH10) và giáo trình của Bùi Diệu Anh (2010), cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng các nghiệp vụ: cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bảo lãnh ngân hàng và bao thanh toán.
- Phân loại hoạt động cho vay: Khóa luận hệ thống hóa các hình thức cho vay theo Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, bao gồm phân loại theo thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) và phân loại theo phương thức cho vay (cho vay từng lần, cho vay hợp vốn, cho vay lưu vụ, cho vay theo hạn mức, cho vay hạn mức dự phòng, cho vay hạn mức thấu chi, cho vay quay vòng, cho vay tuần hoàn).
- Khái niệm và đo lường tăng trưởng tín dụng: Tiếp cận theo Philip R. Lane & Peter McQuade (2014) và Richard Duncan (2011), tăng trưởng tín dụng (CG) phản ánh tỷ lệ phần trăm thay đổi tổng dư nợ cho vay của ngân hàng thương mại tại năm nghiên cứu $t$ so với năm gốc $t-1$ theo công thức của Igan & Pinheiro (2011):
$$\text{CG}{it} = \frac{\text{Dư nợ cho vay}{it} - \text{Dư nợ cho vay}{i,t-1}}{\text{Dư nợ cho vay}{i,t-1}} \times 100%$$
Về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata 17 qua quy trình đa bước:
- Kiểm tra sơ bộ: Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson (yêu cầu hệ số < 0,8) và kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10).
- Lựa chọn mô hình cơ sở: So sánh giữa mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) qua kiểm định F-Test, kiểm định Breusch–Pagan Lagrange Multiplier và kiểm định Hausman Test.
- Kiểm định các khuyết tật mô hình: Thực hiện kiểm định Wald kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge kiểm tra hiện tượng tự tương quan, và kiểm định Durbin–Wu–Hausman kiểm tra hiện tượng nội sinh của các biến giải thích.
- Mô hình khắc phục tối ưu: Khi mô hình FEM được lựa chọn nhưng đồng thời xuất hiện cả 3 khuyết tật (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và nội sinh), tác giả sử dụng phương pháp hồi quy mô men tổng quát dạng hệ thống (System GMM) đề xuất bởi Hansen (1982, 1999) và Arellano & Bond (1991). Tính vững của mô hình GMM được kiểm định qua kiểm định tự tương quan sai số AR(1), AR(2) và kiểm định tính hợp lệ của biến công cụ qua kiểm định Sargan/Hansen.
Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:
$$\text{CG}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{ROE}{it} + \beta_2 \text{SIZE}{it} + \beta_3 \text{NPL}{it} + \beta_4 \text{LIQ}{it} + \beta_5 \text{DG}{it} + \beta_6 \text{GDP}{it} + \beta_7 \text{INF}{it} + \beta_8 \text{DUM}{it} + u{it}$$
Nguồn dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp được thu thập và trích xuất từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập của 27 NHTM CP Việt Nam trong 10 năm (2012–2021), kết hợp cùng số liệu thống kê vĩ mô công bố chính thức về tăng trưởng GDP và chỉ số lạm phát CPI.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2012–2021 trải qua nhiều chu kỳ biến động tài chính và chịu tác động trực tiếp từ dịch bệnh COVID-19. Tác giả xác lập hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát mẫu gồm 27 NHTM CP trong 10 năm với tổng số 270 quan sát dữ liệu bảng. Chương 1 cũng trình bày tổng quan cấu trúc luận văn gồm 5 chương logic và xác định rõ ý nghĩa đóng góp về mặt lý luận cũng như thực tiễn điều hành ngân hàng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 phân tích các khái niệm cơ bản về tín dụng ngân hàng, các hình thức cấp tín dụng theo Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 và phân loại chi tiết các phương thức cho vay theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN. Tác giả xây dựng khung lý thuyết phân chia các yếu tố tác động thành 2 nhóm:
- Nhóm yếu tố vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), Tỷ lệ lạm phát (INF), Biến giả đại dịch COVID-19 (DUM).
- Nhóm yếu tố vi mô nội tại: Quy mô ngân hàng (SIZE), Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tính thanh khoản (LIQ), Tốc độ tăng trưởng tiền gửi (DG).
Chương 2 tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Nguyễn Thùy Dương & Trần Hải Yến, 2011; Lê Tấn Phước, 2017; Phạm Xuân Quỳnh, 2017; Nguyễn Bá Hoàng, 2019; Phan Thị Hoàng Yến & Trần Hải Yến, 2020; Nguyễn Văn Thuận, 2021; Lê Vũ Hà & Đỗ Văn Lộc, 2022) và các nghiên cứu quốc tế tại nhiều khu vực (Burcu Adyin, 2008; Kai & Stephanyan, 2011; Hussain & Junaid, 2012; Sharma & Gounder, 2012; Imran & Nishat, 2013; Guodong Chen & Yi Wu, 2014; Ali Awdeh, 2016; Almir & Ibrahim, 2018; Mohamed và cộng sự, 2022). Cuối chương, tác giả lập bảng tổng hợp đối chiếu chiều hướng tác động của các biến độc lập làm cơ sở xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa việc xây dựng mô hình hồi quy và định nghĩa toán học các biến số. Tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu chính và các kỳ vọng dấu:
- $H_1$: Tăng trưởng kinh tế (GDP) có mối tương quan đồng biến (+) với tăng trưởng tín dụng.
- $H_2$: Tỷ lệ lạm phát (INF) có mối tương quan nghịch biến (-) với tăng trưởng tín dụng.
- $H_3$: Biến giả COVID-19 (DUM) có mối tương quan nghịch biến (-) với tăng trưởng tín dụng.
- $H_4$: Quy mô ngân hàng (SIZE = $\ln(\text{Tổng tài sản})$) có mối tương quan đồng biến (+) với tăng trưởng tín dụng.
- $H_5$: Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE = $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$) có mối tương quan đồng biến (+) với tăng trưởng tín dụng.
Chương này cũng mô tả chi tiết quy trình kiểm định kinh tế lượng từ kiểm tra tương quan, đa cộng tuyến, so sánh OLS/FEM/REM đến các kiểm định khuyết tật phương sai sai số thay đổi (Wald), tự tương quan (Wooldridge), nội sinh (Durbin-Wu-Hausman) và thiết lập ước lượng mô hình GMM.
| Ký hiệu biến |
Tên biến số |
Cách đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| CG (Phụ thuộc) |
Tăng trưởng tín dụng |
$(\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}) / \text{Dư nợ}_{t-1} \times 100%$ |
- |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
$(+)$ |
| ROE |
Khả năng sinh lời |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu} \times 100%$ |
$(+)$ |
| NPL |
Tỷ lệ nợ xấu |
$\text{Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5)} / \text{Tổng dư nợ} \times 100%$ |
$(-)$ |
| LIQ |
Tính thanh khoản |
$\text{Tài sản thanh khoản} / \text{Tổng tài sản} \times 100%$ |
$(+)$ |
| DG |
Tăng trưởng tiền gửi |
$(\text{Tiền gửi}t - \text{Tiền gửi}{t-1}) / \text{Tiền gửi}_{t-1} \times 100%$ |
$(+)$ |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm (%) |
$(+)$ |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
Tốc độ thay đổi chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm (%) |
$(-)$ |
| DUM |
Đại dịch COVID-19 |
Biến giả: Nhận giá trị 1 cho năm xảy ra dịch (2020, 2021), 0 cho các năm còn lại |
$(-)$ |
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu
Chương 4 thực hiện các bước ước lượng thực nghiệm trên Stata 17:
- Thống kê mô tả toàn bộ các biến số trong giai đoạn 2012–2021.
- Kiểm định ma trận tương quan và hệ số VIF: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8 và hệ số VIF đều nhỏ hơn 10, khẳng định mô hình không bị đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kết quả lựa chọn mô hình: Kiểm định F-Test ($P\text{-value} < 0,05$) cho thấy mô hình FEM tốt hơn OLS. Kiểm định Hausman ($P\text{-value} < 0,05$) bác bỏ $H_0$, khẳng định mô hình FEM phù hợp hơn REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình FEM:
- Kiểm định Wald cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($P\text{-value} < 0,05$).
- Kiểm định Wooldridge cho thấy mô hình vi phạm hiện tượng tự tương quan ($P\text{-value} < 0,05$).
- Kiểm định Durbin-Wu-Hausman xác nhận sự tồn tại của hiện tượng nội sinh giữa các biến.
- Ước lượng mô hình GMM: Mô hình GMM được áp dụng để khắc phục hoàn toàn 3 khuyết tật trên. Kết quả kiểm định Arellano-Bond thỏa mãn điều kiện có tự tương quan bậc 1 ($P\text{-value của AR(1)} < 0,05$) nhưng không có tự tương quan bậc 2 ($P\text{-value của AR(2)} > 0,05$). Kiểm định Hansen/Sargan có $P\text{-value} > 0,05$, khẳng định các biến công cụ và cấu trúc biến nội sinh là phù hợp và hợp lệ.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm từ mô hình GMM, tác giả tổng kết mức độ tác động của các biến, chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt so với các công trình nghiên cứu trước đây. Chương này xây dựng hệ thống giải pháp chia thành 2 nhóm: nhóm khuyến nghị dành cho nhà quản trị các NHTM CP và nhóm hàm ý chính sách vĩ mô đối với Chính phủ cùng Ngân hàng Nhà nước. Cuối cùng, chương tổng kết các hạn chế nghiên cứu và định hướng các hướng mở rộng tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính
Kết quả ước lượng bằng phương pháp System GMM trên mẫu 27 NHTM CP Việt Nam giai đoạn 2012–2021 đã làm sáng tỏ chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đến tăng trưởng tín dụng:
| Biến số |
Chiều hướng tác động thực nghiệm |
Ý nghĩa thống kê (Mô hình GMM) |
Mức độ phù hợp với giả thuyết ban đầu |
| ROE (Lợi nhuận/VCSH) |
Cùng chiều $(+)$ |
Có ý nghĩa thống kê |
Phù hợp giả thuyết ($H_5$) |
| DG (Tăng trưởng tiền gửi) |
Cùng chiều $(+)$ |
Có ý nghĩa thống kê |
Phù hợp kỳ vọng lý thuyết |
| GDP (Tăng trưởng kinh tế) |
Cùng chiều $(+)$ |
Có ý nghĩa thống kê |
Phù hợp giả thuyết ($H_1$) |
| INF (Lạm phát) |
Ngược chiều $(-)$ |
Có ý nghĩa thống kê |
Phù hợp giả thuyết ($H_2$) |
| DUM (Đại dịch COVID-19) |
Ngược chiều $(-)$ |
Có ý nghĩa thống kê |
Phù hợp giả thuyết ($H_3$) |
| SIZE (Quy mô ngân hàng) |
Không tìm thấy tác động |
Không có ý nghĩa thống kê |
Chưa đủ bằng chứng chấp nhận $H_4$ |
| NPL (Tỷ lệ nợ xấu) |
Không tìm thấy tác động |
Không có ý nghĩa thống kê |
Chưa đủ bằng chứng thực nghiệm |
| LIQ (Tính thanh khoản) |
Không tìm thấy tác động |
Không có ý nghĩa thống kê |
Chưa đủ bằng chứng thực nghiệm |
- Các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng: Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tốc độ tăng trưởng tiền gửi (DG) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) tác động tích cực có ý nghĩa thống kê. Khả năng sinh lời cao giúp ngân hàng củng cố vốn tự có và uy tín; nguồn tiền gửi dồi dào cung cấp nguyên liệu vốn đầu vào; và nền kinh tế mở rộng gia tăng nhu cầu vay vốn phục vụ sản xuất - kinh doanh.
- Các yếu tố kìm hãm tăng trưởng tín dụng: Tỷ lệ lạm phát (INF) và biến giả đại dịch COVID-19 (DUM) có tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tín dụng. Lạm phát cao kéo theo lãi suất tăng khiến nhu cầu vay vốn sụt giảm; trong khi sự đình trệ chuỗi cung ứng và suy giảm sản xuất trong đại dịch COVID-19 làm suy yếu nghiêm trọng nhu cầu tiếp cận tín dụng.
- Các yếu tố chưa tìm thấy tác động rõ rệt: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE) và tính thanh khoản (LIQ) chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình GMM ở giai đoạn này.
Giải pháp và hàm ý chính sách đề xuất
Khóa luận đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể:
- Đối với các Ngân hàng Thương mại Cổ phần:
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu (ROE) thông qua quản trị chi phí hoạt động, hiện đại hóa quy trình cấp tín dụng và gia tăng nguồn thu ngoài lãi.
- Đẩy mạnh chính sách huy động vốn tiền gửi đa dạng hóa kỳ hạn và phân khúc khách hàng, đảm bảo cân đối nguồn vốn ổn định cho vay.
- Xây dựng các kịch bản phòng ngừa và thích ứng linh hoạt trước các cú sốc bất khả kháng mang tính toàn cầu tương tự dịch bệnh COVID-19.
- Tiếp tục duy trì kiểm soát chặt chẽ chất lượng tài sản và an toàn thanh khoản dù các biến này chưa thể hiện tác động trực tiếp lên tốc độ tăng trưởng.
- Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
- Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt nhằm kiềm chế lạm phát ở mức mục tiêu, tạo môi trường lãi suất ổn định cho doanh nghiệp hấp thụ vốn.
- Thực thi các gói giải pháp hỗ trợ phục hồi kinh tế hậu đại dịch, khơi thông dòng vốn tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất ưu tiên.
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý giám sát an toàn vi mô và vĩ mô đối với hệ thống NHTM cổ phần.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp học thuật: Bổ sung bộ bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong 10 năm (2012–2021) về các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam; giải quyết triệt để các khuyết tật nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi bằng phương pháp hồi quy GMM; tích hợp thành công biến giả đại dịch COVID-19 vào mô hình thực nghiệm kinh tế lượng.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp các nhà quản trị ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước định hình các chiến lược mở rộng tín dụng song hành cùng kiểm soát an toàn hệ thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các giới hạn còn tồn tại:
- Về phạm vi mẫu khảo sát: Do tính minh bạch và mức độ công bố thông tin trên báo cáo tài chính của một số ngân hàng chưa đầy đủ, nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên mẫu 27 NHTM CP, chưa bao phủ toàn bộ 31 NHTM CP và các khối ngân hàng có vốn nhà nước chi phối, ngân hàng liên doanh hay chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Về cấu trúc biến số: Nghiên cứu đo lường tăng trưởng tín dụng tổng thể mà chưa phân tách chi tiết theo cơ cấu tín dụng (tín dụng doanh nghiệp, tín dụng bán lẻ/tiêu dùng, tín dụng theo ngành kinh tế). Đồng thời, tác động của COVID-19 mới được tiếp cận qua biến giả nhị phân (0/1) mà chưa đo lường bằng các chỉ tiêu định lượng cụ thể về mức độ giãn cách xã hội hoặc quy mô các gói hỗ trợ tín dụng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19.
- Phân tích sâu theo từng phân khúc tín dụng chuyên biệt (cho vay bất động sản, cho vay tiêu dùng, cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ).
- Bổ sung các biến giải thích mới như mức độ chuyển đổi số ngân hàng, các chỉ số quản trị rủi ro theo chuẩn mực Basel II/Basel III, và độ trễ chính sách lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình xây dựng luận văn định lượng, từ bước tổng quan tài liệu, thiết lập khung lý thuyết theo luật định, mã hóa biến số đến quy trình thực hiện các bước kiểm định kinh tế lượng từ OLS, FEM, REM đến mô hình System GMM trên phần mềm Stata 17.
- Đối với các nhà nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp khung đối chiếu kết quả thực nghiệm chi tiết giữa các nghiên cứu trong nước và quốc tế, đặc biệt là phương pháp xử lý dữ liệu bảng vi phạm đồng thời 3 khuyết tật thống kê.
- Đối với chuyên viên phân tích và nhà quản trị tại các NHTM CP: Cung cấp các luận cứ định lượng về tầm quan trọng của hệ số ROE và năng lực huy động tiền gửi trong việc định hình chiến lược tăng trưởng quy mô tín dụng của ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu chỉ chọn mẫu 27 Ngân hàng TMCP thay vì toàn bộ hệ thống ngân hàng tại Việt Nam?
Tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, thị trường có 31 NHTM CP. Tuy nhiên, 4 ngân hàng không được đưa vào mẫu do không công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán hoặc không hoạt động liên tục trong suốt giai đoạn 2012–2021. Mẫu 27 ngân hàng được lựa chọn đảm bảo tính liên tục, tính đại diện cao và độ tin cậy tuyệt đối của nguồn dữ liệu thứ cấp.
2. Vì sao tác giả phải chuyển từ mô hình FEM sang mô hình System GMM để ước lượng kết quả?
Sau khi kiểm định F-Test và Hausman xác định mô hình FEM phù hợp hơn OLS và REM, tác giả tiến hành kiểm tra các khuyết tật và phát hiện mô hình FEM đồng thời vi phạm hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Wald), tự tương quan (kiểm định Wooldridge) và hiện tượng nội sinh (kiểm định Durbin-Wu-Hausman). Do đó, phương pháp System GMM được áp dụng nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật này, tạo ra các ước lượng vững và không chệch.
3. Biến giả COVID-19 được thiết lập như thế nào và kết quả hồi quy phản ánh điều gì?
Biến giả COVID-19 (DUM) được gán giá trị 1 cho các năm chịu ảnh hưởng trực tiếp của đại dịch (2020 và 2021) và nhận giá trị 0 cho các năm trước đó. Kết quả ước lượng GMM cho thấy biến DUM có hệ số mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê, chứng minh đại dịch COVID-19 đã làm suy giảm đáng kể tốc độ tăng trưởng tín dụng tại các NHTM CP Việt Nam do sự đình trệ sản xuất và suy giảm nhu cầu vốn của nền kinh tế.
4. Những yếu tố nào được chứng minh có tác động thúc đẩy tăng trưởng tín dụng có ý nghĩa thống kê?
Mô hình GMM khẳng định 3 yếu tố có tác động tích cực cùng chiều đến tăng trưởng tín dụng gồm: Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tốc độ tăng trưởng tiền gửi (DG) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
5. Kết quả thực nghiệm có tìm thấy tác động của tỷ lệ nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE) và tính thanh khoản (LIQ) không?
Trong mô hình hồi quy GMM của khóa luận, các biến tỷ lệ nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE) và tính thanh khoản (LIQ) không thể hiện mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng tín dụng tại 27 NHTM CP Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Nguyễn Anh Thư đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và lượng hóa tác động của các nhân tố vĩ mô lẫn vi mô đến tăng trưởng tín dụng tại 27 NHTM CP Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Bằng phương pháp hồi quy System GMM trên phần mềm Stata 17, nghiên cứu đã xử lý triệt để các khuyết tật kinh tế lượng và chứng minh vai trò thúc đẩy của ROE, tiền gửi, tăng trưởng GDP, đồng thời chỉ rõ tác động kìm hãm từ lạm phát và đại dịch COVID-19. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý chính sách được đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cao cho công tác quản trị ngân hàng và điều hành chính sách tiền tệ.