Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, đảm nhận chức năng làm trung gian tài chính kết nối giữa các chủ thể có nguồn vốn nhàn rỗi và các chủ thể có nhu cầu tài trợ vốn (Bangagnan, 2021; Richard và cộng sự, 2011). Trong toàn bộ các mảng nghiệp vụ kinh doanh của ngân hàng, tín dụng và cho vay là nghiệp vụ cốt lõi, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản và tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu cho các tổ chức tín dụng (Njanike, 2009). Do đó, tăng trưởng tín dụng là mục tiêu hàng đầu chi phối chiến lược hoạt động của các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTM CP) tại Việt Nam.

Giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2021 ghi nhận nhiều biến động sâu sắc của kinh tế thế giới cũng như Việt Nam. Đáng chú ý, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 từ đầu năm 2020 đã tạo ra một cuộc khủng hoảng diện rộng, gây gián đoạn chuỗi cung ứng, suy giảm tổng cầu và tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (Roy và Das, 2022). Mặt khác, tăng trưởng tín dụng quá nóng cũng tiềm ẩn các hệ lụy vĩ mô như gia tăng áp lực lạm phát, suy giảm chất lượng thẩm định khoản vay và đe dọa sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính (Igan và Pinheiro, 2011). Việc xác định chính xác các nhân tố tác động và mức độ chi phối của từng biến số là yêu cầu cần thiết đối với cả nhà quản trị ngân hàng lẫn cơ quan điều hành chính sách.

Khảo sát thực tiễn cho thấy, các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Thùy Dương và Trần Hải Yến, 2011; Lê Vũ Hà và Đỗ Văn Lộc, 2022; Nguyễn Bá Hoàng, 2019; Phạm Xuân Quỳnh, 2017) hoặc chưa cập nhật dữ liệu mới, chưa xem xét đầy đủ các biến số vĩ mô, hoặc chưa đưa biến cố đại dịch COVID-19 vào mô hình thực nghiệm để kiểm chứng định lượng. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà khóa luận hướng tới giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô nền kinh tế và các yếu tố nội tại bên trong ngân hàng đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM CP Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2012–2021); từ đó đề xuất các hàm ý chính sách liên quan nhằm hỗ trợ gia tăng tín dụng hiệu quả và an toàn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    • (i) Xác định các yếu tố vĩ mô của nền kinh tế và các yếu tố nội tại bên trong ngân hàng ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng.
    • (ii) Xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố tới tăng trưởng tín dụng tại các NHTM CP Việt Nam.
    • (iii) Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thực hiện mục tiêu gia tăng tăng trưởng tín dụng tại các NHTM CP Việt Nam.

Để thực hiện các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  • (i) Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng TMCP Việt Nam?
  • (ii) Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố này tới tăng trưởng tín dụng tại các Ngân hàng TMCP Việt Nam như thế nào?
  • (iii) Các hàm ý chính sách nào cần được thực hiện để gia tăng tăng trưởng tín dụng cho các Ngân hàng TMCP Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố vĩ mô của nền kinh tế và các yếu tố nội tại bên trong ngân hàng ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM CP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khóa luận khảo sát 27 NHTM CP tại Việt Nam. Toàn hệ thống có 31 NHTM CP, tuy nhiên có 4 ngân hàng không công bố đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính trong giai đoạn nghiên cứu nên bị loại khỏi mẫu để bảo đảm tính liên tục và độ tin cậy của dữ liệu.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, bắt đầu từ năm 2012 đến hết năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành, khung văn bản quy phạm pháp luật và các mô hình kinh tế lượng tài chính:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Tín dụng ngân hàng được hiểu là quan hệ sử dụng sự tín nhiệm, trong đó bên cấp tín dụng chuyển giao tài sản cho bên nhận tín dụng với cam kết hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi sau một thời hạn xác định (Bùi Diệu Anh, 2010). Về mặt pháp lý, khoản 14 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Nghị quyết số 51/2010/QH10) quy định cấp tín dụng bao gồm các nghiệp vụ: cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bảo lãnh ngân hàng, bao thanh toán và các nghiệp vụ khác. Hoạt động cho vay được cụ thể hóa theo Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 với các tiêu chí phân loại theo thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) và theo phương thức cho vay (cho vay từng lần, cho vay hợp vốn, cho vay lưu vụ, cho vay theo hạn mức, cho vay theo hạn mức dự phòng, cho vay thấu chi, cho vay quay vòng, cho vay tuần hoàn). Phân loại nợ xấu được căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, bao gồm các khoản nợ nhóm 3 (nợ dưới chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn).
  • Đo lường tăng trưởng tín dụng (CG): Căn cứ theo nghiên cứu của Igan và Pinheiro (2011), biến phụ thuộc tốc độ tăng trưởng tín dụng được tính toán dựa trên mức thay đổi tỷ lệ phần trăm dư nợ cho vay của ngân hàng $i$ tại năm $t$ so với năm $t-1$: $$CG_{it} = \frac{Dư\ nợ\ cho\ vay_{it} - Dư\ nợ\ cho\ vay_{i,t-1}}{Dư\ nợ\ cho\ vay_{i,t-1}}$$
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) thông qua phần mềm Stata 17. Quy trình thực nghiệm tiến hành theo các bước:
    1. Hồi quy sơ bộ bằng 3 mô hình cơ bản: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    2. Lựa chọn mô hình tối ưu thông qua kiểm định F-Test (chọn giữa OLS và FEM), kiểm định Breusch–Pagan LM (chọn giữa OLS và REM), và kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM).
    3. Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Đa cộng tuyến (ma trận hệ số tương quan $r < 0{,}8$ và hệ số phóng đại phương sai $VIF < 10$); Phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test cho FEM); Tự tương quan chuỗi (Wooldridge test, 2002); Hiện tượng nội sinh của các biến giải thích (Durbin–Wu–Hausman test).
    4. Khắc phục khuyết tật: Do mô hình FEM được lựa chọn nhưng đồng thời vi phạm cả 3 hiện tượng (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và có biến nội sinh), phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) không còn phù hợp. Tác giả áp dụng mô hình tổng quát khoảnh khắc (GMM - Generalized Method of Moments) được đề xuất bởi Hansen (1982, 1999) để tạo ra các ước lượng vững, không chệch và hiệu quả.
    5. Đánh giá độ tin cậy của mô hình GMM: Kiểm định Arellano–Bond đối với tương quan chuỗi sai số (yêu cầu có tự tương quan bậc nhất $AR(1)$ với $p < 0{,}05$ và không có tự tương quan bậc hai $AR(2)$ với $p > 0{,}05$); Kiểm định Sargan/Hansen nhằm xác nhận tính hợp lệ của các biến công cụ ($p > 0{,}05$).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập của 27 NHTM CP Việt Nam trong 10 năm liên tục từ 2012 đến 2021. Dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát CPI) được trích xuất từ các công bố thống kê chính thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu thiết lập cơ sở khoa học của đề tài nghiên cứu. Tác giả làm rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng trong hệ thống NHTM CP Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Nội dung chương công bố chi tiết mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (yếu tố vi mô và vĩ mô) và phạm vi nghiên cứu (27 ngân hàng, giai đoạn 10 năm). Chương 1 cũng giới thiệu ngắn gọn phương pháp định lượng dữ liệu bảng, chỉ ra hai đóng góp chính của đề tài về mặt lý luận thực nghiệm và ứng dụng chính sách, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về hoạt động tín dụng của NHTM:

  • Hệ thống hóa định nghĩa tín dụng, các hình thức cấp tín dụng theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (bảng 2.1) và các loại hình cho vay theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN (bảng 2.2).
  • Luận giải cơ chế vận hành của tăng trưởng tín dụng và công thức đo lường biến động dư nợ cho vay theo Igan và Pinheiro (2011).
  • Phân tích cơ chế tác động của nhóm nhân tố vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), tỷ lệ lạm phát (INF) và cú sốc từ đại dịch COVID-19.
  • Phân tích cơ chế tác động của nhóm nhân tố vi mô nội tại ngân hàng: Quy mô ngân hàng (SIZE), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tính thanh khoản (LIQ) và tăng trưởng tiền gửi (DG).
  • Khảo lược 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam (Nguyễn Thùy Dương và Trần Hải Yến, 2011; Nguyễn Bá Hoàng, 2019; Lê Vũ Hà và Đỗ Văn Lộc, 2022; Phạm Xuân Quỳnh, 2017; Phan Thị Hoàng Yến và Trần Hải Yến, 2020; Nguyễn Văn Thuận, 2021; Lê Tấn Phước, 2017) và 10 công trình quốc tế (Mohamed và cộng sự, 2022; Almir và Ibrahim, 2018; Ali Awdeh, 2016; Burcu Adyin, 2008; Tamirisa và Igan, 2006; Imran và Nishat, 2013; Laivi, 2012; Kai và Stephanyan, 2011; Hussain và Junaid, 2012; Sharma và Gounder, 2012). Tác giả tổng hợp sự khác biệt về chiều hướng tác động giữa các nghiên cứu trước (bảng 2.3), từ đó khẳng định tính cấp thiết của việc tái kiểm định trên dữ liệu cập nhật và bổ sung biến COVID-19.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 3 thiết kế mô hình kinh tế lượng và hệ thống giả thuyết thực nghiệm:

  • Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập dưới dạng: $$CG_{it} = \beta_0 + \beta_1 ROE_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 LIQ_{it} + \beta_5 DG_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 INF_{it} + \beta_8 DUM_{it} + u_{it}$$
  • Tác giả định nghĩa công thức đo lường từng biến và phát biểu 5 giả thuyết nghiên cứu chính:
    • Giả thuyết $H_1$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tương quan đồng biến (+) với TTTD.
    • Giả thuyết $H_2$: Tỷ lệ lạm phát hàng năm (INF) có tương quan nghịch biến (-) với TTTD.
    • Giả thuyết $H_3$: Đại dịch COVID-19 (biến giả $DUM = 1$ cho các năm có dịch, bằng $0$ cho các năm còn lại) có tương quan nghịch biến (-) với TTTD.
    • Giả thuyết $H_4$: Quy mô ngân hàng ($SIZE = \ln(\text{Tổng tài sản})$) có tương quan đồng biến (+) với TTTD.
    • Giả thuyết $H_5$: Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$) có tương quan đồng biến (+) với TTTD.
    • Các biến nội tại khác gồm: Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), tính thanh khoản ($LIQ$) và tốc độ tăng trưởng tiền gửi ($DG$).
  • Chương 3 mô tả cụ thể các kiểm định chẩn đoán kỹ thuật: Ma trận tương quan, kiểm định VIF, F-Test, Breusch–Pagan, Hausman, kiểm định Wald, Wooldridge, Durbin–Wu–Hausman và phương pháp GMM kèm kiểm định $AR(2)$, Sargan/Hansen.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương này báo cáo toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận tương quan giữa các biến độc lập cho thấy không có cặp biến nào có hệ số tương quan vượt ngưỡng $0{,}8$. Kiểm định hệ số phóng đại phương sai ghi nhận mọi giá trị $VIF < 10$, xác nhận không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Thực hiện ước lượng OLS, FEM và REM: Kiểm định F-Test ($p < 0{,}05$) chỉ ra mô hình FEM ưu việt hơn OLS; kiểm định Hausman ($p < 0{,}05$) khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định các khuyết tật của mô hình FEM: Kiểm định Wald phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p < 0{,}05$); kiểm định Wooldridge xác nhận mô hình bị tự tương quan ($p < 0{,}05$); kiểm định Durbin–Wu–Hausman phát hiện sự tồn tại của hiện tượng nội sinh giữa các biến giải thích.
  • Ước lượng mô hình động GMM: Kết quả kiểm định Arellano–Bond đạt chuẩn (tồn tại tự tương quan bậc nhất $AR(1)$ với $p < 0{,}05$ và không có tự tương quan bậc hai $AR(2)$ với $p > 0{,}05$); kiểm định Hansen/Sargan có $p > 0{,}05$ xác nhận các biến công cụ sử dụng là hợp lệ và mô hình không bị khuyết tật.
  • Luận giải chi tiết các biến có ý nghĩa thống kê từ kết quả GMM và so sánh đối chiếu với các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương tổng kết đánh giá khái quát kết quả nghiên cứu đạt được đối với 27 NHTM CP Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Trên cơ sở kết quả hồi quy GMM, tác giả trình bày hai nhóm hàm ý chính sách:

  • Đối với các Ngân hàng Thương mại: Cần chú trọng nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thông qua quản trị chi phí và tối ưu nguồn vốn; mở rộng và đa dạng hóa các sản phẩm huy động tiền gửi dân cư (DG) để tạo nguồn cung ứng tín dụng ổn định; xây dựng các kịch bản dự phòng nhằm ứng phó với các cú sốc bất thường như đại dịch.
  • Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Duy trì môi trường vĩ mô ổn định, kiểm soát lạm phát ở mức mục tiêu nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến chi phí vốn; tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt để thúc đẩy tăng trưởng GDP; ban hành kịp thời các gói hỗ trợ tín dụng và cơ chế tháo gỡ khó khăn cho các tổ chức tín dụng trong giai đoạn kinh tế chịu khủng hoảng.
  • Tác giả trình bày các hạn chế về quy mô dữ liệu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả hồi quy mô hình GMM trong khóa luận phản ánh chi tiết mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến tốc độ tăng trưởng tín dụng tại 27 NHTM CP Việt Nam giai đoạn 2012–2021:

Tên biến Ký hiệu biến Giả thuyết / Kỳ vọng Kết quả mô hình GMM Chiều hướng tác động thực tế
Tăng trưởng kinh tế GDP $H_1$ (+) Có ý nghĩa thống kê Cùng chiều (+)
Tỷ lệ lạm phát INF $H_2$ (-) Có ý nghĩa thống kê Ngược chiều (-)
Đại dịch COVID-19 DUM $H_3$ (-) Có ý nghĩa thống kê Ngược chiều (-)
Quy mô ngân hàng SIZE $H_4$ (+) Không có ý nghĩa Chưa tìm thấy tác động
Lợi nhuận trên VCSH ROE $H_5$ (+) Có ý nghĩa thống kê Cùng chiều (+)
Tăng trưởng tiền gửi DG Kỳ vọng (+) Có ý nghĩa thống kê Cùng chiều (+)
Tỷ lệ nợ xấu NPL Kỳ vọng (-) Không có ý nghĩa Chưa tìm thấy tác động
Tính thanh khoản LIQ Kỳ vọng (+) Không có ý nghĩa Chưa tìm thấy tác động
  • Kết quả cụ thể:

    • Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tốc độ tăng trưởng tiền gửi (DG) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động tích cực, cùng chiều đến tăng trưởng tín dụng. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nhu cầu vốn mở rộng sản xuất kinh doanh; tiền gửi gia tăng tạo lập nguồn vốn khả dụng dồi dào; ROE cao củng cố năng lực tài chính và uy tín để ngân hàng mở rộng quy mô cấp tín dụng.
    • Tỷ lệ lạm phát (INF) và đại dịch COVID-19 (DUM) có tác động tiêu cực, ngược chiều đến tăng trưởng tín dụng. Lạm phát làm giảm sức mua, gia tăng chi phí huy động vốn và đẩy lãi suất cho vay lên cao, cản trở việc hấp thụ vốn; đại dịch COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng, suy giảm nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và hộ kinh doanh.
    • Tỷ lệ nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE) và tính thanh khoản (LIQ) chưa tìm thấy tác động có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng tín dụng trong mô hình hồi quy GMM tại mẫu quan sát này.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Về mặt học thuật và lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng và tăng trưởng tín dụng; bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong giai đoạn 10 năm (2012–2021); áp dụng phương pháp GMM để khắc phục triệt để các khuyết tật thường gặp ở dữ liệu bảng tài chính (phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh); là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đưa biến giả phản ánh tác động toàn cầu của đại dịch COVID-19 vào mô hình định lượng tăng trưởng tín dụng.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ thực nghiệm hỗ trợ các nhà quản trị NHTM CP và các cơ quan quản lý (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước) nhận diện chiều hướng tác động của từng nhân tố, từ đó đưa ra các quyết sách điều hành tín dụng và quản trị tài chính phù hợp trong các giai đoạn biến động kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi thu thập dữ liệu và kỹ thuật tính toán:

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên mẫu 27 NHTM CP do 4 ngân hàng thương mại cổ phần khác trong hệ thống không công bố đầy đủ thông tin báo cáo tài chính hoặc số liệu kinh doanh bị ngắt quãng trong giai đoạn 2012–2021.
  • Hạn chế về chỉ tiêu đo lường cấp tín dụng: Khi đo lường biến phụ thuộc tăng trưởng tín dụng, khóa luận tập trung chủ yếu vào dư nợ cho vay; các cấu phần cấp tín dụng khác như bảo lãnh ngân hàng (thể hiện dưới dạng thu nhập ngoài lãi hoặc phí) cùng với bao thanh toán và chiết khấu chưa được tính toán đầy đủ do hạn chế về mức độ công bố thông tin chi tiết trên báo cáo thường niên của các ngân hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khi các ngân hàng thương mại hoàn thiện tính minh bạch và công bố dữ liệu đầy đủ hơn, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu điều tra sang toàn bộ 31 NHTM CP hoặc toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng; đồng thời có thể kéo dài chuỗi thời gian sang giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19 để đánh giá sâu hơn tính bền vững của các chính sách tín dụng.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Tài liệu cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về quy trình xây dựng luận văn định lượng sử dụng dữ liệu bảng; hệ thống hóa chi tiết các bước kiểm định kinh tế lượng từ OLS, FEM, REM qua Hausman, kiểm định khuyết tật mô hình (Wald, Wooldridge, Durbin–Wu–Hausman) đến việc ứng dụng mô hình GMM để xử lý nội sinh.
  • Các nhà nghiên cứu về hệ thống ngân hàng: Phần tổng quan nghiên cứu (chương 2) với các bảng đối chiếu kết quả trong nước và quốc tế, cùng hệ thống khái niệm căn cứ theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010 và Thông tư 39/2016/TT-NHNN, là nguồn tài liệu tổng hợp tiện ích để tham khảo khung lý thuyết và lựa chọn biến số.
  • Cán bộ phân tích và quản trị tại các NHTM: Cung cấp thông tin thực nghiệm về vai trò trọng yếu của nguồn vốn tiền gửi huy động và hiệu quả sinh lời (ROE) trong việc điều tiết quy mô tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao khóa luận phải chuyển từ mô hình tác động cố định (FEM) sang mô hình GMM để ước lượng kết quả cuối cùng?
Sau khi thực hiện các kiểm định F-Test và Hausman Test, mô hình FEM được xác định là phù hợp hơn OLS và REM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán khuyết tật sau đó cho thấy mô hình FEM đồng thời vi phạm hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test, $p < 0{,}05$), hiện tượng tự tương quan chuỗi (Wooldridge test, $p < 0{,}05$) và hiện tượng nội sinh (Durbin–Wu–Hausman test, $p < 0{,}05$). Mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) chỉ xử lý được phương sai thay đổi và tự tương quan nhưng bất lực trước hiện tượng nội sinh. Do đó, tác giả sử dụng phương pháp GMM (Hansen, 1982, 1999) để khắc phục triệt để biến nội sinh và loại bỏ sai số ước lượng, tạo ra các hệ số hồi quy vững và không chệch.

2. Biến giả đại dịch COVID-19 được thiết lập như thế nào và kết quả hồi quy cho thấy tác động ra sao?
Biến đại dịch COVID-19 ($DUM$) được thiết lập dưới dạng biến giả (dummy variable), nhận giá trị bằng 1 đối với các năm quan sát xuất hiện đại dịch trong mẫu nghiên cứu (năm 2020 và 2021) và nhận giá trị bằng 0 đối với các năm còn lại (giai đoạn 2012–2019). Kết quả ước lượng GMM xác nhận biến COVID-19 có mối tương quan nghịch biến (-) và có ý nghĩa thống kê đối với tốc độ tăng trưởng tín dụng, chứng minh đại dịch đã gây ra cú sốc suy thoái làm thu hẹp quy mô cấp tín dụng của các NHTM CP.

3. Những yếu tố nào được chứng minh là có tác động tích cực thúc đẩy tăng trưởng tín dụng trong nghiên cứu?
Trong mô hình hồi quy GMM, có 3 yếu tố có tác động tích cực (cùng chiều) có ý nghĩa thống kê tới tốc độ tăng trưởng tín dụng: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), tốc độ tăng trưởng tiền gửi ($DG$) và tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$). Khi nền kinh tế mở rộng, nguồn vốn huy động tiền gửi dồi dào và ngân hàng hoạt động có lãi cao, quy mô tăng trưởng tín dụng được đẩy mạnh tương ứng.

4. Vì sao nghiên cứu chỉ chọn mẫu 27 ngân hàng mà không khảo sát toàn bộ 31 NHTM CP tại Việt Nam?
Mặc dù tại thời điểm nghiên cứu hệ thống ngân hàng Việt Nam có 31 NHTM CP, nhưng có 4 ngân hàng không công bố đầy đủ hoặc liên tục các báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên trong suốt chuỗi thời gian 10 năm (2012–2021). Nhằm đảm bảo tính nhất quán, tính so sánh và độ tin cậy của dữ liệu bảng cân bằng trong phân tích kinh tế lượng, tác giả bắt buộc phải giới hạn mẫu nghiên cứu ở 27 ngân hàng có dữ liệu hoàn chỉnh.

5. Các kiểm định nào được sử dụng để khẳng định mô hình GMM trong bài đạt yêu cầu kỹ thuật?
Để đảm bảo tính vững của ước lượng GMM, tác giả sử dụng hai kiểm định bắt buộc: Kiểm định Arellano–Bond đối với tương quan chuỗi sai số (kết quả đạt yêu cầu khi có tương quan bậc một $AR(1)$ với $p < 0{,}05$ và không có tương quan bậc hai $AR(2)$ với $p > 0{,}05$) và kiểm định Sargan/Hansen về tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh (kết quả có $p > 0{,}05$, cho phép chấp nhận giả thuyết $H_0$ rằng các biến công cụ được sử dụng là phù hợp).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Nguyễn Anh Thư đã hoàn thành việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại 27 NHTM CP Việt Nam giai đoạn 2012–2021 thông qua quy trình ước lượng kinh tế lượng định lượng chặt chẽ với mô hình GMM. Kết quả thực nghiệm khẳng định tăng trưởng kinh tế (GDP), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tăng trưởng tiền gửi (DG) là các động lực thúc đẩy tăng trưởng tín dụng; trong khi lạm phát (INF) và đại dịch COVID-19 là các lực cản làm suy giảm quy mô tín dụng, còn các biến nợ xấu, quy mô và thanh khoản chưa thể hiện tác động rõ rệt. Công trình là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cao về cả phương pháp xử lý dữ liệu bảng lẫn căn cứ thực tiễn cho công tác hoạch định chính sách tiền tệ và quản trị ngân hàng thương mại.