Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tăng Trưởng Tín Dụng Của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của ngân hàng thương mại cổ phần việt nam 2022, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa và đóng góp của đề tài

1.6. Kết cấu khóa luận

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.1. Tín dụng ngân hàng thương mại

2.2. Tăng trưởng tín dụng ngân hàng thương mại

2.3. Các nghiên cứu thực nghiệm

2.3.1. Nghiên cứu thực nghiệm nước ngoài

2.3.2. Nghiên cứu thực nghiệm trong nước

2.4. Các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng của NHTM

2.4.1. Các yếu tố vi mô

2.4.2. Các yếu tố vĩ mô

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Giả thuyết nghiên cứu

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.4. Trình tự nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân tích thống kê mô tả

4.2. Phân tích tác động của các yếu tố lên quy mô tín dụng

4.3. Phân tích tương quan

4.4. Kiểm định phương sai thay đổi

4.5. Kiểm định tương quan chuỗi

4.6. Phân tích hồi quy mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quy mô tín dụng

4.7. Phân tích tác động của các yếu tố lên tăng trưởng tín dụng

4.8. Phân tích tương quan

4.9. Kiểm định phương sai thay đổi

4.10. Kiểm định tương quan chuỗi

4.11. Phân tích hồi quy mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ TTTD

4.12. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Khuyến nghị chính sách

5.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tăng Trưởng Tín Dụng Ngân Hàng Việt Nam

Tín dụng ngân hàng đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế thị trường, vừa là đòn bẩy kinh tế, vừa là công cụ điều tiết của Nhà nước. Nó đáp ứng nhu cầu vốn, thúc đẩy đầu tư phát triển, và tăng cường tập trung vốn sản xuất. Ngân hàng thương mại (NHTM) tập trung vốn nhàn rỗi và cho vay, tài trợ cho các ngành kinh tế, thúc đẩy hạch toán kinh tế, và phát triển quan hệ kinh tế quốc tế. Tín dụng ngân hàng đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, thiếu kiểm soát có thể dẫn đến mất cân đối và lạm phát. Giai đoạn khủng hoảng kinh tế năm 2008 dẫn đến thắt chặt tiền tệ, NHNN đã điều chỉnh chính sách để thúc đẩy tăng trưởng và hỗ trợ doanh nghiệp. Hệ thống NHTM luôn ưu tiên tăng trưởng tín dụng, vì đây là nguồn thu nhập chính. Tăng trưởng quá mức có thể gây mất kiểm soát rủi ro. Tăng trưởng hợp lý và chất lượng tạo ra nguồn thu ổn định. Việc xác định các yếu tố tác động là rất quan trọng để xây dựng mức tăng trưởng hợp lý, tác động tích cực lên nền kinh tế và lợi nhuận ngân hàng. Như Tổng Hương Quỳnh đã đề cập, tín dụng là hoạt động cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của các NHTM.

1.1. Vai Trò Của Tín Dụng Trong Phát Triển Kinh Tế Quốc Gia

Tín dụng không chỉ là công cụ tài chính, mà còn là đòn bẩy quan trọng trong sự phát triển kinh tế của một quốc gia. Nó cung cấp nguồn vốn cần thiết cho các doanh nghiệp mở rộng sản xuất, đầu tư vào công nghệ mới và tạo ra việc làm. Đồng thời, tín dụng còn giúp người tiêu dùng tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ, từ đó thúc đẩy tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, tín dụng đã đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng GDP của Việt Nam trong những năm gần đây.

1.2. Tăng Trưởng Tín Dụng Lợi Ích Và Rủi Ro Tiềm Ẩn Cho NHTM

Tăng trưởng tín dụng mang lại nhiều lợi ích cho NHTM, bao gồm tăng doanh thu từ lãi suất, mở rộng thị phần và nâng cao vị thế cạnh tranh. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những rủi ro tiềm ẩn như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động. Việc quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo tăng trưởng tín dụng bền vững. Cần lưu ý đến tỷ lệ nợ xấu để kiểm soát rủi ro tín dụng.

1.3. Tổng Quan Thị Trường Tín Dụng Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần

Thị trường tín dụng NHTM cổ phần tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với sự tham gia của nhiều ngân hàng và sự đa dạng về sản phẩm và dịch vụ. Tuy nhiên, thị trường này cũng đối mặt với nhiều thách thức như cạnh tranh gay gắt, quy định pháp lý thay đổi và rủi ro từ biến động kinh tế. Các NHTM cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh và quản lý rủi ro hiệu quả để tồn tại và phát triển. Đặc biệt, cần chú trọng đến vốn huy động để đảm bảo khả năng cung ứng tín dụng.

II. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Vĩ Mô Đến Tăng Trưởng Tín Dụng

Các yếu tố vĩ mô như GDP, lạm phát, và cung tiền tác động đáng kể đến tăng trưởng tín dụng. GDP tăng trưởng thúc đẩy nhu cầu vay vốn, trong khi lạm phát có thể làm giảm giá trị thực của các khoản vay. Cung tiền tăng lên có thể tạo điều kiện cho tăng trưởng tín dụng. Tuy nhiên, sự tương tác giữa các yếu tố này rất phức tạp. Chính sách tiền tệ của NHNN đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết tăng trưởng tín dụng. Theo kết quả nghiên cứu, tốc độ tăng trưởng GDP có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng tín dụng của các NHTM Việt Nam. Điều này phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa hoạt động kinh tế và nhu cầu tín dụng.

2.1. Tăng Trưởng GDP Và Tác Động Đến Nhu Cầu Vay Vốn Của Doanh Nghiệp

Khi nền kinh tế tăng trưởng, các doanh nghiệp có xu hướng mở rộng sản xuất kinh doanh và đầu tư vào các dự án mới, dẫn đến nhu cầu vay vốn tăng lên. NHTM cần phải đáp ứng nhu cầu này để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Sự gia tăng của vốn đầu tư góp phần vào tăng trưởng GDP và thúc đẩy nhu cầu tín dụng.

2.2. Lạm Phát Và Ảnh Hưởng Đến Giá Trị Thực Của Các Khoản Vay

Lạm phát làm giảm giá trị thực của các khoản vay, khiến người vay phải trả nhiều tiền hơn để trả nợ. Điều này có thể làm giảm nhu cầu vay vốn và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng tín dụng. Do đó, kiểm soát lạm phát là một yếu tố quan trọng để duy trì tăng trưởng tín dụng ổn định.

2.3. Chính Sách Tiền Tệ Và Vai Trò Điều Tiết Tăng Trưởng Tín Dụng

Chính sách tiền tệ của NHNN có vai trò quan trọng trong việc điều tiết tăng trưởng tín dụng. NHNN có thể sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở để kiểm soát lượng tiền cung ứng và tác động đến lãi suất cho vay, từ đó ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng. Việc điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt và hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính.

III. Yếu Tố Vi Mô Tác Động Đến Tăng Trưởng Tín Dụng NHTM

Các yếu tố vi mô bên trong NHTM cũng đóng vai trò quan trọng. Quy mô tín dụng kỳ trước ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng tín dụng hiện tại. Tỷ lệ nợ xấu cao có thể hạn chế khả năng cho vay. Tốc độ tăng trưởng huy động vốn tạo điều kiện cho tăng trưởng tín dụng. Do đó, quản lý rủi ro tín dụng, nâng cao hiệu quả huy động vốn là rất quan trọng. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nợ xấu có ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng tín dụng của các NHTM Việt Nam. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chất lượng tín dụng.

3.1. Tỷ Lệ Nợ Xấu Áp Lực Lên Khả Năng Mở Rộng Tín Dụng

Tỷ lệ nợ xấu cao làm giảm lợi nhuận của NHTM, tăng chi phí dự phòng rủi ro và hạn chế khả năng mở rộng tín dụng. NHTM cần phải có các biện pháp hiệu quả để quản lý và xử lý nợ xấu, từ đó cải thiện tình hình tài chính và tăng khả năng cho vay. Việc cơ cấu lại nợ có thể giúp giảm áp lực nợ xấu.

3.2. Quy Mô Tín Dụng Kỳ Trước Ảnh Hưởng Đến Tăng Trưởng Hiện Tại

Quy mô tín dụng kỳ trước có thể tạo ra hiệu ứng quán tính, ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng hiện tại. NHTM có quy mô tín dụng lớn có thể có lợi thế về nguồn vốn và kinh nghiệm, nhưng cũng có thể gặp khó khăn trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Cần chú ý đến tính bền vững của tăng trưởng tín dụng.

3.3. Tăng Trưởng Huy Động Vốn Nền Tảng Cho Mở Rộng Tín Dụng

Tăng trưởng huy động vốn tạo ra nguồn vốn dồi dào cho NHTM, từ đó tạo điều kiện cho mở rộng tín dụng. NHTM cần phải có các chiến lược huy động vốn hiệu quả để đáp ứng nhu cầu vốn cho hoạt động cho vay. Đa dạng hóa kênh huy động vốn là một giải pháp quan trọng.

IV. Phân Tích Thực Nghiệm Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tăng Trưởng Tín Dụng

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 16 NHTM cổ phần trong giai đoạn 2012-2021. Phương pháp GMM được sử dụng để phân tích hồi quy. Kết quả cho thấy quy mô tín dụng kỳ trước, tốc độ tăng trưởng huy động vốn, tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu có ảnh hưởng tiêu cực. Cung tiền không có ảnh hưởng đáng kể. Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế về dữ liệu. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị chính sách được đưa ra để giúp các nhà quản trị ngân hàng và các nhà nghiên cứu chính sách có thể tăng trưởng tín dụng hiệu quả, ổn định và an toàn hơn. Theo như kết quả phân tích hồi quy, các yếu tố vĩ mô và vi mô đều có tác động đáng kể đến tăng trưởng tín dụng.

4.1. Mô Hình Nghiên Cứu Và Phương Pháp Phân Tích Dữ Liệu

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây, với các biến độc lập là các yếu tố vĩ mô và vi mô được cho là có ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng. Phương pháp GMM được sử dụng để khắc phục các vấn đề về nội sinh và tương quan chuỗi trong dữ liệu bảng. Việc lựa chọn biến độc lập cẩn thận là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

4.2. Kết Quả Phân Tích Hồi Quy Và Giải Thích Các Hệ Số

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy quy mô tín dụng kỳ trước, tốc độ tăng trưởng huy động vốn, tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát có ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng tín dụng. Tỷ lệ nợ xấu có ảnh hưởng tiêu cực. Các hệ số hồi quy cho thấy mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Việc diễn giải hệ số chính xác là yếu tố quan trọng để hiểu rõ tác động của từng yếu tố.

4.3. Kiểm Định Độ Tin Cậy Và Tính Bền Vững Của Mô Hình

Nghiên cứu thực hiện các kiểm định độ tin cậy và tính bền vững của mô hình để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các kiểm định này bao gồm kiểm định tính đa cộng tuyến, kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tương quan chuỗi. Việc kiểm tra độ tin cậy là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính thuyết phục của kết quả nghiên cứu.

V. Khuyến Nghị Chính Sách Thúc Đẩy Tăng Trưởng Tín Dụng Bền Vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững cho các NHTM cổ phần Việt Nam. Các khuyến nghị này bao gồm: Tăng cường quản lý rủi ro tín dụng, nâng cao hiệu quả huy động vốn, điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt và hiệu quả, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn, và phát triển các sản phẩm tín dụng mới. Việc thực hiện các khuyến nghị này sẽ giúp các NHTM tăng trưởng tín dụng an toàn và hiệu quả. Tổng kết lại, tăng trưởng tín dụng bền vững đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các yếu tố vĩ mô và vi mô.

5.1. Tăng Cường Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Để Đảm Bảo An Toàn

NHTM cần phải tăng cường quản lý rủi ro tín dụng bằng cách nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn và có các biện pháp xử lý nợ xấu hiệu quả. Việc đánh giá rủi ro chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho hoạt động tín dụng.

5.2. Đa Dạng Hóa Kênh Huy Động Vốn Để Tăng Khả Năng Cung Ứng

NHTM cần phải đa dạng hóa kênh huy động vốn bằng cách phát hành trái phiếu, vay vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế và thu hút tiền gửi từ dân cư. Việc mở rộng kênh huy động sẽ giúp NHTM tăng khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế.

5.3. Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa Tiếp Cận Vốn

Chính phủ và NHNN cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn, như giảm lãi suất cho vay, đơn giản hóa thủ tục vay vốn và thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng. Việc hỗ trợ doanh nghiệp sẽ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra việc làm.

VI. Hạn Chế Nghiên Cứu Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tín Dụng

Nghiên cứu còn một số hạn chế như phạm vi dữ liệu hạn chế, chưa xem xét đến tính vững của mô hình. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, xem xét các yếu tố định tính, và sử dụng các phương pháp phân tích khác. Việc tiếp tục nghiên cứu sẽ giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng và đưa ra các khuyến nghị chính sách hiệu quả hơn. Cần lưu ý đến tính đại diện của mẫu dữ liệu trong các nghiên cứu tiếp theo.

6.1. Mở Rộng Phạm Vi Dữ Liệu Và Xem Xét Các Yếu Tố Định Tính

Nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi dữ liệu bằng cách thu thập dữ liệu từ nhiều NHTM hơn và trong một khoảng thời gian dài hơn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể xem xét các yếu tố định tính như chất lượng quản trị ngân hàng, trình độ công nghệ và văn hóa kinh doanh. Việc kết hợp định tính và định lượng sẽ giúp có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề.

6.2. Sử Dụng Các Phương Pháp Phân Tích Khác Để Kiểm Tra Tính Bền Vững

Nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp phân tích khác như phân tích VAR, phân tích đồng liên kết và phân tích nhân quả Granger để kiểm tra tính bền vững của mô hình và xác định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố. Việc sử dụng nhiều phương pháp sẽ giúp tăng tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.

6.3. Nghiên Cứu Tác Động Của Covid 19 Đến Tăng Trưởng Tín Dụng

Đại dịch Covid-19 đã có tác động lớn đến nền kinh tế và hệ thống tài chính. Nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của Covid-19 đến tăng trưởng tín dụng và đề xuất các giải pháp hỗ trợ NHTM và doanh nghiệp vượt qua khó khăn. Cần phân tích ảnh hưởng của chính sách hỗ trợ đến tăng trưởng tín dụng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề tăng trƣởng tín dụng lên hàng đầu vì đây là nghiệp vụ chính mang lại nguồn thu nhập cho ngân hàng. Các NHTM luôn đặt sự quan tâm đặc biệt cho TTTD, vì sự tăng trƣởng quá mức tuy có thể mang lại nhiều lợi nhuận nhƣng dễ mất kiểm soát rủi ro. Tín dụng tăng trƣởng hợp lý và chất lƣợng sẽ tạo ra nguồn thu ổn định và an toàn cho ngân hàng. Do đó, 2 tìm ra các yếu tố và đánh giá mức độ tác động đến tăng trƣởng tín dụng là việc cần thiết, giúp cung cấp dữ liệu cho các ngân hàng thƣơng mại xây dựng mức tăng trƣởng hợp lý, tác động tích cực lên nền kinh tế cũng nhƣ lợi nhuận của các ngân hàng.1: T nh h nh t ng trƣởng t n dụng NHTM cổ phần giai đo n 2012-2021 Nguồn: Tổng hợp của tác giả Thông qua Hình 1.1, ta có thể nhận thấy tổng quan tình hình tăng trƣởng tín dụng từ năm 2012 đến 2021.

Giai đoạn năm 2012 đến 2013, ngành ngân hàng ghi nhận mức tăng trƣởng tín dụng thấp chƣa từng có ở mức 7% vào năm 2012 và đạt 12. NHNN đánh giá tăng trƣởng tín dụng tuy ở mức thấp nhƣng cơ cấu chuyển dịch theo hƣớng tích cực. NHNN đạt mục tiêu trọng tâm là chủ động phối hợp chính sách tiền tệ với chính sách tài khoá nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ tăng trƣởng, bảo đảm thanh khoản của các TCTD và nền kinh tế. Tăng trƣởng tín dụng đạt 17.29% vào năm 2015, tăng gần 5% so với năm 2014.

Dƣ nợ cho vay phục vụ phát triển nông thôn – một trong 5 lĩnh vực ƣu tiên, tăng 13.32% so với năm 2014, các lĩnh vực còn lại đều tăng so với năm trƣớc trong đó, cho vay công nghệ ƣu tiên tăng ấn tƣợng nhất. Trong năm 2015, NHNN duy trì ổn định lãi suất điều hành, các TCTD trên cơ sở nhu cầu vốn của thị trƣờng cân đối điều chỉnh giảm lãi suất cho vay so với trần quy định; điều tiết thanh khoản để tạo điều kiện giảm mặt bằng lãi suất. Cùng với việc tích cực triển khai các giải pháp cơ cấu lại các TCTD, kết quả xử lý nợ xấu đạt đƣợc đã góp phần cải thiện thanh khoản, 3 giảm mặt bằng lãi suất, mở rộng khả năng tăng trƣởng tín dụng nhằm hỗ trợ, tháo g khó khăn cho sản xuất kinh doanh. Tín dụng tăng trƣởng ở mức 18.25% vào 2016 và đạt mức 18.28% vào năm tiếp theo.

Phần lớn tín dụng đƣợc tập trung vào lĩnh vực sản xuất kinh doanh (khoảng 80%) và tín dụng đối với các lĩnh vực rủi ro nhƣ bất động sản, chứng khoán đƣợc kiểm soát để giảm tốc độ tăng. Trong năm, NHNN đã triển khai đồng bộ các giải pháp chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng, đạt đƣợc các mục tiêu đề ra từ đầu năm, mặt bằng lãi suất đƣợc giữ ổn định. Đến cuối năm 2017, NHNN đã thực hiện đồng bộ, linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ để ổn định thị trƣờng tiền tệ, góp phần kiểm soát lạm phát, tạo điều kiện thuận lợi để tổ chức tín dụng giảm lãi suất cho vay và tăng cung ứng tín dụng cho nền kinh tế. Kết quả đạt đƣợc là các TCTD đã giảm lãi suất cho vay ngắn hạn đối với các lĩnh vực ƣu tiên, hỗ trợ phát triển doanh nghiệp.

Năm 2018, tín dụng tiếp tục tăng trƣởng và đạt 14%, cụ thể NHNN đã thành công trong ổn định thị trƣờng tiền tệ, ngoại hối, góp phần kiểm soát lạm phát ở mức 3,54% và hỗ trợ tăng trƣởng kinh tế đạt 7,08% - cao nhất trong 11 năm trở lại đây. Tuy nhiên có sự sụt giảm mạnh trong TTTD vào năm 2019, ở mức 13.5%, mức thấp nhất từ 2014 nhƣng nhìn chung NHNN cũng đã đạt đƣợc mục tiêu cuối cùng trong việc kiểm soát lạm phát. Cuối năm 2019, tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tăng khoảng 16%, tín dụng đối với doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao tăng khoảng 15%. Năm 2020 là một năm đầy sóng gió với nền kinh tế do ảnh hƣởng của đại dịch Covid-19, kéo theo đó là sự ra đời của một loạt các chỉ thị, thông tƣ nhằm điều tiết tín dụng ngân hàng và hỗ trợ khách hàng vay.

Tính đến cuối năm 2020, tăng trƣởng tín dụng đạt 12.17%, đóng góp vào mức tăng 2.91% của GDP - là mức tăng trƣởng thuộc nhóm cao nhất thế giới. Nhìn chung tín dụng toàn nền kinh tế tăng ngay từ đầu năm và cao hơn so cùng kỳ năm 2020. Tính đến cuối năm 2021, tín dụng toàn nền kinh tế tăng 13.53% so với cuối năm 2020. Trong năm 2021, NHNN đã tiếp tục thực hiện các giải pháp kiểm soát quy mô tín dụng, tập trung nâng cao 4 chất lƣợng tín dụng, đồng thời hỗ trợ ngƣời dân tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng, cơ cấu lại nợ vay, xử lý nợ xấu trong giai đoạn tiếp theo khi nền kinh tế dần phục hồi.

Có thể thấy qua giai đoạn 2012 – 2021, sự tăng trƣởng của tín dụng luôn có bị ảnh hƣởng bởi một loạt các yếu tố khác nhau từ yếu tố bên trong ngân hàng hay bên ngoài ngân hàng ví dụ nhƣ khả năng xử lý rủi ro tín dụng của ngân hàng, sự can thiệp của Chính phủ thông qua điều tiết các yếu tố vĩ mô trong nền kinh tế và dịch bệnh. Mỗi yếu tố đều mang khả năng và mức độ ảnh hƣởng khác nhau. So với các nƣớc khác trong nhóm thu nhập thấp và trung bình thấp, nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc vào vốn ngân hàng cao hơn. Tăng trƣởng tín dụng an toàn và hiệu quả rất quan trọng đối với bản thân ngân hàng nói riêng, nền kinh tế Việt Nam nói chung.

Do đó việc tìm ra và đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến tăng trƣởng tín dụng có vai trò rất quan trọng. Để góp phần tìm ra cơ sở thúc đẩy hoạt động tín dụng ngân hàng thƣơng mại cổ phần tại Việt Nam là lý do tác giả chọn đề tài “Yếu tố ảnh hƣởng đến t ng trƣởng t n dụng của ngân hàng thƣơng m i cổ phần Việt Nam” là đề tài nghiên cứu cho Khóa luận tốt nghiệp. Nghiên cứu này nhằm xác định, đánh giá và đô lƣờng mức độ ảnh hƣởng của yếu tố vi mô bên trong ngân hàng gồm: TTTD kỳ trƣớc, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ tăng trƣởng huy động vốn qua các năm và các yếu tố vĩ mô bên ngoài ngân hàng nhƣ: tăng trƣởng GDP, lạm phát và TTTD của hệ thống ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Từ đó, tác giả sẽ đƣa ra khuyến nghị cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xác định và đƣa ra các giải pháp phù hợp điều kiện thực tế để đạt đƣợc mục tiêu TTTD ổn định, an toàn và bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu 1. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu chung của khóa luận là nghiên cứu và tìm ra các yếu tố tác động đến tăng trƣởng tín dụng. Sau khi thu đƣợc kết quả, tác giả sẽ gợi ý các chính sách thúc đẩy tăng trƣởng tín dụng của các ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam trong tƣơng lai. Để đạt đƣợc mục tiêu trên, khóa luận xác định các mục tiêu cụ thể bao gồm: 5 (1) Xác định yếu tố ảnh hƣởng đến tăng trƣởng tín dụng của các ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam.

(2) Kiểm định mức độ tác động của yếu tố đến tăng trƣởng tín dụng của các ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam dựa trên mô hình hồi quy tìm đƣợc. (3) Cuối cùng, dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả sẽ đề xuất một số chính sách tăng trƣởng tín dụng cho các ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu Nghiên cứu nhằm tập trung giả quyết các câu hỏi sau: (1) Yếu tố nào ảnh hƣởng đến tăng trƣởng tín dụng của các ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam? (2) Mức độ ảnh hƣởng của yếu tố đến tăng trƣởng tín dụng? Ảnh hƣởng cùng chiều hay ngƣợc chiều? (3) Chính sách nào để ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam có thể thúc đẩy tăng trƣởng tín dụng? 1. Đối tƣợng nghiên cứu và ph m vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu bao gồm: Về phạm vi không gian, tác giả thu thập mẫu nghiên cứu trên 16 NHTM đã đƣợc niêm yết trên các sở giao dịch chứng khoán, tác giả dùng unbalanced panel data, trong khoản thời gian 10 năm từ 2012 đến năm 2021.

Hiện nay, tại Việt Nam có 31 NHTM cổ phần đang hoạt động tuy nhiên với yêu cầu kèm theo về phạm vi thời gian của dữ liệu và sự hạn chế về khả năng thu thập dữ liệu của tác giả, nghiên cứu của bài viết đƣợc thu nhỏ lại ở mức phạm vi 16 NHTM cổ phần (danh sách các ngân hàng quan sát đƣợc trình bày chi tiết trong phụ lục 1 đính kèm) với các lý do là các ngân hàng này đều là ngân hàng lớn, có quy mô và thời gian hoạt động lâu dài trên thị trƣờng đồng thời do đƣợc niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán lớn, các thông tin và số liệu của những ngân hàng đƣợc công bố này tƣơng đối đầy đủ và có thể đáp ứng đƣợc mô hình của nghiên cứu. 6 Về Phạm vi thời gian, nghiên cứu đƣợc thực hiện với dữ liệu trong giai đoạn 2012 – 2021. Bởi vì khoảng thời gian 10 năm là một chu kỳ kinh tế, phản ánh thực tế với độ chính xác cao từ đó có thể đƣa ra dự đoán cho tƣơng lai. Đối tƣợng nghiên cứu trong bài viết là các yếu tố kinh tế vĩ mô và yếu tố vi mô bên trong ngân hàng tác động đến tăng trƣởng tín dụng của ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam.

Phƣơng pháp nghiên cứu Để nghiên cứu đánh giá ảnh hƣởng của yếu tố đến tăng trƣởng tín dụng của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam, bài viết này chủ yếu sử dụng phƣơng pháp định lƣợng. Theo Trần Thị Ngọc Liễu (2019) và Huỳnh Thị Hiền (2017), có thể tiếp cận và đánh giá tăng trƣởng tín dụng thông qua hai chỉ tiêu, thứ nhất là quy mô tín dụng, đƣợc xem là số tuyệt đối, là tổng lƣợng dƣ nợ tín dụng của từng ngân hàng trong giai đoạn đƣợc đánh giá; thứ hai là tốc độ tăng trƣởng tín dụng, là số tƣơng đối, đây là chỉ tiêu thể hiện tỷ lệ tăng trƣởng của lƣợng tín dụng so với năm trƣớc đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tăng Trưởng Tín Dụng Của Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố chính tác động đến sự phát triển tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố như chính sách tín dụng, tình hình kinh tế vĩ mô, và sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức mà các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng cho vay và tăng trưởng tín dụng của ngân hàng.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc nắm bắt được các xu hướng và thách thức trong lĩnh vực tín dụng, cũng như các giải pháp tiềm năng để cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Hà Nội chi nhánh Tiền Giang, nơi cung cấp cái nhìn cụ thể về hiệu quả hoạt động tín dụng tại một ngân hàng cụ thể, hoặc Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư dầu khí toàn cầu chi nhánh Hoàn Kiếm, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp cải thiện chất lượng tín dụng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, để có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về lĩnh vực tín dụng ngân hàng.