Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đã đưa thương mại điện tử tại Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, với tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt từ 16% đến 30% (theo Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam các năm 2019, 2020, 2021, 2023) và quy mô thị trường dự kiến đạt 20,5 tỷ USD vào năm 2023. Trong bức tranh đó, thương mại phát trực tiếp (live-streaming commerce) nổi lên như một hình thức mua sắm kết hợp giải trí (shoppertainment) mang tính đột phá về khả năng tương tác thời gian thực.

Dữ liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông cho thấy người Việt Nam dành trung bình 6 giờ 23 phút mỗi ngày để truy cập Internet, trong đó có 2 giờ 30 phút dành cho việc xem livestream. Riêng trên nền tảng Shopee vào năm 2022, người dùng Việt Nam đã tích lũy 37 triệu giờ xem Shopee Live. Thị trường ghi nhận những phiên phát sóng trực tiếp mang lại doanh thu đột biến từ các nhà sáng tạo nội dung như Võ Hà Linh (thu hút hơn 300.000 người xem đồng thời, đạt 1,5 triệu USD doanh thu), Quyền Daily (phiên live 17 tiếng đạt 100 tỷ VNĐ) hay Hằng Du Mục (đạt 817 triệu VNĐ trong 18 phút).

Theo thống kê từ AccessTrade Vietnam (2020), trung bình mỗi tháng có khoảng 2,5 triệu phiên bán hàng livestream với hơn 50.000 người bán tham gia. Trên nền tảng TikTok Shop, riêng năm 2023 đã có 95.000 cửa hàng mới được thành lập. Báo cáo "Shoppertainment 2024" của TikTok và khảo sát của Cốc Cốc (2023) chỉ ra rằng 77% người tham gia khảo sát từng xem livestream bán hàng, 71% trong số đó đã thực hiện mua sắm, và 76% đưa ra quyết định mua hàng dựa trên đề xuất của người sáng tạo nội dung. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt này, sản phẩm không còn là yếu tố duy nhất quyết định hành vi mua sắm; người phát trực tiếp (streamer/host) đóng vai trò trung tâm trong việc thu hút sự chú ý, tạo dựng niềm tin và kích thích quyết định mua sắm bốc đồng (impulsive purchase intention) của người xem.

Mục tiêu nghiên cứu

Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá các yếu tố thuộc về người phát trực tiếp (đặc điểm cá nhân và kỹ năng trình diễn) tác động đến hành vi mua sắm bốc đồng của người tiêu dùng.
  2. Phân tích các yếu tố của người phát trực tiếp tác động đến niềm tin nhận thức (cognitive trust) và niềm tin cảm xúc (affective trust) của người tiêu dùng trong thương mại phát trực tiếp.
  3. Kiểm định vai trò trung gian của niềm tin nhận thức và niềm tin cảm xúc trong mối quan hệ giữa các đặc tính của người phát trực tiếp và ý định mua sắm bốc đồng của khách hàng.

Câu hỏi nghiên cứu

Đề tài giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào của người phát trực tiếp có mối liên hệ tương ứng với hành vi mua hàng bốc đồng của người tiêu dùng?
  2. Yếu tố nào của người phát trực tiếp có vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng niềm tin nhận thức ở người xem?
  3. Yếu tố nào của người phát trực tiếp có vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng niềm tin cảm xúc ở người xem?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các đặc điểm, năng lực trình diễn của người phát trực tiếp, niềm tin nhận thức, niềm tin cảm xúc và ý định mua sắm bốc đồng của người tiêu dùng.
  • Phạm vi không gian: Người tiêu dùng trực tuyến tại Việt Nam, tập trung chủ yếu tại khu vực Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 5 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tích hợp bốn nền tảng lý thuyết chính để xây dựng mô hình nghiên cứu toàn diện:

  1. Mô hình S-O-R (Stimulus - Organism - Response) của Mehrabian & Russell (1974) và Jacoby (2002):

    • Kích thích (Stimulus - S): Đặc điểm cá nhân của streamer (Sức hút cá nhân - Personal Charm) và Năng lực trình diễn của streamer (Bao gồm các yếu tố từ Lý thuyết Tương tác và Thuyết Thuyết phục của Aristotle).
    • Sinh thể (Organism - O): Trạng thái tâm lý nội tại của người tiêu dùng, cụ thể là Niềm tin nhận thức (Cognitive Trust) và Niềm tin cảm xúc (Affective Trust).
    • Phản hồi (Response - R): Ý định mua sắm bốc đồng (Impulsive Purchase Intention).
  2. Lý thuyết Thuyết phục của Aristotle (Aristotle's Rhetorical Appeals):

    • Ethos (Đạo đức & Chuyên môn): Thể hiện qua Đạo đức (Morality) và Chuyên môn (Expertise) của streamer.
    • Logos (Tính logic): Thể hiện qua Khả năng lập luận và cấu trúc thông tin chặt chẽ (Logic).
    • Pathos (Cảm xúc): Thể hiện qua Khả năng lây lan cảm xúc (Emotional Contagion).
  3. Lý thuyết Tương tác (Interaction Theory): Đánh giá các khía cạnh tương tác hai chiều trong thời gian thực gồm Khả năng phản hồi (Responsiveness), Tính giải trí (Entertainment), và Tính cá nhân hóa (Personalization).

  4. Lý thuyết Niềm tin (Trust Theory - McAllister, 1995): Phân định niềm tin thành hai chiều hướng: Niềm tin nhận thức (dựa trên đánh giá lý tính về năng lực, độ tin cậy) và Niềm tin cảm xúc (dựa trên sự gắn kết, đồng cảm và tình cảm cá nhân).

Thành phần mô hình Khái niệm cụ thể Giả thuyết tác động
Đặc điểm streamer Sức hút cá nhân (Personal Charm) H3a (+ Affective Trust), H3b (+ Cognitive Trust)
Năng lực tương tác Khả năng phản hồi (Responsiveness) H4 (+ Affective Trust)
Tính giải trí (Entertainment) H5 (+ Affective Trust)
Tính cá nhân hóa (Personalization) H6 (+ Affective Trust)
Năng lực thuyết phục Lây lan cảm xúc (Emotional Contagion) H7 (+ Affective Trust)
Chuyên môn (Expertise) H8 (+ Cognitive Trust)
Tính logic (Logic) H9 (+ Cognitive Trust)
Tính đạo đức (Morality) H10 (+ Cognitive Trust)
Yếu tố trung gian Niềm tin nhận thức (Cognitive Trust) H1 (+ Impulsive Purchase Intention)
Niềm tin cảm xúc (Affective Trust) H2 (+ Impulsive Purchase Intention)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng ứng dụng kỹ thuật Mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) kết hợp phần mềm IBM SPSS Statistics 26 và SmartPLS 4.
  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện (Convenience sampling). Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến được phân phối qua thư điện tử, mạng xã hội và các ứng dụng nhắn tin.
  • Quy trình thu thập dữ liệu:
    • Giai đoạn 1 (11/04/2024 – 25/04/2024): Thiết kế bảng câu hỏi gồm 5 phần dựa trên các thang đo chuẩn quốc tế đã được kiểm chứng.
    • Giai đoạn 2 (26/04/2024 – 30/04/2024): Thử nghiệm sơ bộ (Pre-test) trên 5 đối tượng thuộc các nhóm tuổi khác nhau nhằm hiệu chỉnh câu chữ, độ rõ ràng và tính khả thi.
    • Giai đoạn 3 (01/05/2024 – 30/05/2024): Thu thập dữ liệu chính thức, thu về 309 phản hồi hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Thang đo lường: Sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) để đo lường 11 cấu trúc khái niệm với tổng cộng 41 biến quan sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích bối cảnh phát triển của thương mại điện tử và thương mại phát trực tiếp tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra sự chuyển dịch hành vi của người dùng từ xem video dài sang video ngắn và livestream, dẫn đến sự bùng nổ của các Key Opinion Leaders (KOLs) và Key Opinion Consumers (KOCs). Chương này trình bày chi tiết động lực nghiên cứu, nêu rõ các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận định lượng và phác thảo cấu trúc tổng thể của toàn bộ báo cáo khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng quan tài liệu học thuật về thương mại phát trực tiếp, hành vi mua sắm bốc đồng, lý thuyết tương tác, lý thuyết niềm tin và thuyết thuyết phục của Aristotle trong khuôn khổ mô hình S-O-R. Tác giả phân tích sự khác biệt cơ bản giữa thương mại điện tử truyền thống (tương tác tĩnh, một chiều, mất nhiều thời gian tra cứu) và thương mại phát trực tiếp (tương tác hai chiều, đồng bộ thời gian thực, giàu trải nghiệm cảm xúc và tính cộng đồng). Từ các phân tích lý thuyết, chương này xây dựng 11 giả thuyết nghiên cứu (H1, H2, H3a, H3b, H4, H5, H6, H7, H8, H9, H10) phản ánh mối quan hệ giữa các yếu tố kích thích từ streamer, hai dạng niềm tin trung gian và ý định mua hàng bốc đồng.

Chapter 3: Methodology

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả giải thích lý do lựa chọn phương pháp PLS-SEM thay vì CB-SEM truyền thống nhờ khả năng xử lý tốt các mô hình phức tạp, phân phối dữ liệu phi chuẩn và định hướng nghiên cứu khám phá. Quy trình phát triển công cụ đo lường được mô tả qua ba bước nghiêm ngặt kèm bảng đối chiếu nguồn gốc các thang đo:

  • Sức hút cá nhân (PC): 6 biến quan sát (chuyển thể từ Liu et al., Park et al., Hou et al., Restream).
  • Khả năng phản hồi (RP), Tính giải trí (ET), Tính cá nhân hóa (PL): Lần lượt gồm 4, 4 và 3 biến quan sát (từ Xue et al., Xu et al., Liu et al.).
  • Lây lan cảm xúc (EC), Chuyên môn (EP), Logic (LO), Đạo đức (MO): Lần lượt gồm 3, 3, 3 và 4 biến quan sát (từ Reniers et al., Johnson & Grayson, Chang, Zhou).
  • Niềm tin nhận thức (CT) và Niềm tin cảm xúc (AT): Gồm 4 và 6 biến quan sát (từ McAllister, Srivastava et al., Hajli et al., Wongkitrungrueng et al.).
  • Ý định mua bốc đồng (IPT): 3 biến quan sát (từ Jiang et al., Wu et al.).

Chapter 4: Findings and Result

Chương 4 cung cấp kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu và kiểm định chất lượng dữ liệu.

Thống kê nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (N = 309):

  • Giới tính: Nữ giới chiếm ưu thế với 65,7% (203 người), nam giới chiếm 34,3% (106 người).
  • Độ tuổi: Nhóm 18–25 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 48,0%; nhóm 15–18 tuổi chiếm 15,0%; nhóm 26–35 tuổi chiếm 13,9% (43 người); nhóm 36–45 tuổi chiếm 13,3% (41 người); trên 45 tuổi chiếm 8,0%.
  • Hành vi xem livestream: 34,0% người xem 1–2 ngày/tuần; 26,2% xem 3–4 ngày/tuần; 18,1% xem dưới 1 ngày/tuần; 17,5% xem 5–6 ngày/tuần. Về thời lượng xem mỗi ngày, 36,0% dành dưới 30 phút, 27,0% dưới 15 phút, 14,2% dưới 60 phút, 7,8% dưới 120 phút và 3,2% trên 120 phút.
  • Mức độ tương tác và lịch sử mua hàng: 43,0% tương tác 1–2 lần mỗi phiên live; 28,8% đã từng mua sắm từ 6–10 lần và 27,5% mua sắm từ 1–5 lần trên livestream.

Kiểm định sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias):

  • Kiểm định đơn nhân tố của Harman (Harman's Single-factor Test) cho kết quả nhân tố đầu tiên giải thích 26,703% tổng phương sai (thấp hơn ngưỡng giới hạn 50%), khẳng định dữ liệu không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sai lệch phương pháp chung.

Chapter 5: Conclusion and Recommendation

Chương 5 thảo luận ý nghĩa của các phát hiện thực nghiệm, đối chiếu với các nghiên cứu trước đây và đề xuất hệ thống giải pháp cho các bên liên quan nhằm tối ưu hóa hiệu quả bán hàng qua livestream. Chương này cũng trình bày đóng góp lý luận, nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và gợi ý hướng đi cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Kiểm định mô hình đo lường: Thử nghiệm đơn nhân tố Harman cho giá trị 26,703% (< 50%), chứng minh mô hình đo lường đạt độ tin cậy và không vi phạm hiện tượng biến thiên chung ngẫu nhiên.
  2. Vai trò của niềm tin trung gian: Cả Niềm tin nhận thức (Cognitive Trust) và Niềm tin cảm xúc (Affective Trust) đều có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến Ý định mua sắm bốc đồng (Impulsive Purchase Intention) của người tiêu dùng trên livestream.
  3. Các tiền tố hình thành niềm tin:
    • Hình thành Niềm tin cảm xúc: Sức hút cá nhân (Personal Charm), Kỹ năng tương tác (Phản hồi, Giải trí, Cá nhân hóa) và Khả năng lây lan cảm xúc (Emotional Contagion) đóng vai trò quyết định.
    • Hình thành Niềm tin nhận thức: Kiến thức chuyên môn (Expertise), Lập luận logic (Logic) và Chuẩn mực đạo đức/sự chân thành (Morality) là những yếu tố cốt lõi.

Khuyến nghị quản trị và thực tiễn

  • Đối với người phát trực tiếp (Streamers):
    • Cần cân bằng giữa tính giải trí, sự lôi cuốn cá nhân và sự chân thực trong trình diễn nhằm duy trì sự gắn kết cảm xúc với khán giả.
    • Nâng cao kiến thức sản phẩm chuyên sâu, sử dụng ngôn ngữ mạch lạc, giải thích rõ ràng và giữ vững tính trung thực, đạo đức trong giới thiệu tính năng, nguồn gốc hàng hóa để củng cố niềm tin lý tính.
    • Tăng cường phản hồi trực tiếp, gọi tên người xem và ghi nhớ tương tác cũ để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
  • Đối với các doanh nghiệp, nhà bán lẻ nhỏ và thương hiệu:
    • Lựa chọn streamer không chỉ dựa trên số lượng người theo dõi mà cần đánh giá mức độ phù hợp về chuyên môn, phong cách thuyết phục và khả năng tạo dựng niềm tin nơi khách hàng mục tiêu.
    • Tận dụng livestream như một kênh bán hàng chiến lược giúp san bằng khoảng cách cạnh tranh với các thương hiệu lớn thông qua tương tác gần gũi, chân thật.

Đóng góp học thuật

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vào hệ thống lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thương mại phát trực tiếp tại thị trường mới nổi (Việt Nam).
  • Làm sáng tỏ cơ chế tác động đa chiều bằng cách kết hợp mô hình S-O-R, Thuyết tương tác, Thuyết thuyết phục của Aristotle và Thuyết niềm tin hai thành phần (nhận thức - cảm xúc).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế và định hướng phát triển cho các nghiên cứu tương lai:

  • Phương pháp lấy mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện với quy mô 309 người, tập trung chủ yếu tại khu vực Hà Nội và phần lớn người tham gia thuộc nhóm tuổi trẻ (18–25 tuổi chiếm 48%), do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng Việt Nam còn hạn chế.
  • Phạm vi nền tảng và ngành hàng: Nghiên cứu chưa đi sâu phân tách hành vi mua sắm bốc đồng theo từng nền tảng cụ thể (TikTok Shop, Shopee Live, Facebook Live) hoặc theo các danh mục sản phẩm khác nhau (thời trang, mỹ phẩm, đồ gia dụng, thực phẩm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khuyến nghị các nghiên cứu sau mở rộng quy mô mẫu đa dạng hơn về mặt địa lý và độ tuổi; đồng thời kiểm định các biến điều tiết như loại sản phẩm (hedonic vs. utilitarian) hoặc rủi ro cảm nhận của từng nền tảng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Marketing, Kinh doanh quốc tế, Thương mại điện tử: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp giữa S-O-R, Aristotle's Appeals và Trust Theory; phương pháp nghiên cứu định lượng ứng dụng PLS-SEM và hệ thống bảng hỏi đo lường chuẩn hóa.
  • Chuyên viên Marketing và Quản lý nhãn hàng: Nắm bắt cơ chế tâm lý kích hoạt hành vi mua sắm bốc đồng để xây dựng tiêu chí tuyển chọn, đào tạo người livestream và tối ưu hóa kịch bản phát sóng.
  • Các nhà bán lẻ nhỏ (SMEs) và cá nhân kinh doanh trực tuyến: Ứng dụng các yếu tố về tương tác, đạo đức và lây lan cảm xúc nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng mà không phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách thuê KOLs đắt đỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình S-O-R được áp dụng cụ thể như thế nào trong khóa luận này?

Mô hình S-O-R được thiết kế với: (S) Kích thích là các đặc điểm và năng lực trình diễn của streamer (Sức hút cá nhân, Phản hồi, Giải trí, Cá nhân hóa, Lây lan cảm xúc, Chuyên môn, Logic, Đạo đức); (O) Sinh thể là trạng thái tâm lý nội tại của khách hàng gồm Niềm tin nhận thức và Niềm tin cảm xúc; (R) Phản hồi là Ý định mua sắm bốc đồng.

2. Quy mô mẫu khảo sát và cơ cấu độ tuổi của người tham gia là bao nhiêu?

Nghiên cứu khảo sát 309 người tiêu dùng hợp lệ tại Việt Nam (chủ yếu ở Hà Nội). Cơ cấu độ tuổi gồm: 18–25 tuổi chiếm 48,0% (nhóm lớn nhất); 15–18 tuổi chiếm 15,0%; 26–35 tuổi chiếm 13,9%; 36–45 tuổi chiếm 13,3%; và trên 45 tuổi chiếm 8,0%.

3. Tỷ lệ giải thích phương sai trong kiểm định sai lệch phương pháp chung (Harman's Single-factor Test) đạt kết quả bao nhiêu?

Phân tích nhân tố khám phá chưa xoay cho thấy nhân tố đầu tiên có giá trị eigenvalue lớn hơn 1 giải thích 26,703% tổng phương sai. Con số này nằm dưới ngưỡng tiêu chuẩn 50%, chứng minh mô hình không gặp vấn đề nghiêm trọng về sai lệch phương pháp chung.

4. Bốn yếu tố thuộc Thuyết Thuyết phục của Aristotle (Aristotle's Rhetorical Appeals) được chuyển hóa thành các biến đo lường nào?

Bốn yếu tố bao gồm: Đạo đức (Morality - thuộc Ethos), Chuyên môn (Expertise - thuộc Ethos), Tính logic (Logic - thuộc Logos), và Lây lan cảm xúc (Emotional Contagion - thuộc Pathos).

5. Yếu tố nào đóng vai trò định hình niềm tin nhận thức và niềm tin cảm xúc của người xem?

Niềm tin nhận thức được xây dựng chủ yếu dựa trên Chuyên môn (Expertise), Tính logic (Logic) và Chuẩn mực đạo đức (Morality). Trong khi đó, Niềm tin cảm xúc chịu tác động mạnh mẽ từ Sức hút cá nhân (Personal Charm), Khả năng tương tác (Phản hồi, Giải trí, Cá nhân hóa) và Sự lây lan cảm xúc (Emotional Contagion).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Đặng Diễm Quỳnh đã giải quyết trọn vẹn các câu hỏi nghiên cứu về tác động của người phát trực tiếp đến ý định mua sắm bốc đồng của người tiêu dùng trong thương mại phát trực tiếp tại Việt Nam. Thông qua mô hình S-O-R tích hợp Thuyết thuyết phục của Aristotle và Thuyết niềm tin, nghiên cứu chỉ ra rằng cả niềm tin nhận thức và niềm tin cảm xúc đều đóng vai trò trung gian quan trọng thúc đẩy hành vi mua hàng ngoài dự tính. Kết quả phân tích định lượng trên 309 mẫu bằng phương pháp PLS-SEM cung cấp cơ sở thực chứng vững chắc, đem lại nhiều hàm ý giá trị cho các nhà quản trị tiếp thị và người phát trực tiếp trong việc xây dựng chiến lược bán hàng tương tác hiệu quả.