Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Huyền (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) đặt vấn đề nghiên cứu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tiến trình chuẩn hóa hoạt động ngân hàng theo các chuẩn mực toàn cầu. Ngành tài chính – ngân hàng đóng vai trò huyết mạch của nền kinh tế quốc gia, làm cầu nối trung gian giữa nguồn vốn nhàn rỗi và nhu cầu vay vốn sản xuất kinh doanh. Do đó, việc duy trì mức an toàn vốn tối thiểu là điều kiện trọng yếu để bảo vệ khách hàng, bảo vệ chính ngân hàng trước các rủi ro hoạt động và nâng cao sức đề kháng trước các cú sốc tài chính.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư số 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu là 8% theo định hướng chuẩn mực Basel II. Tuy nhiên, trong khi Việt Nam đang nỗ lực chuyển đổi và áp dụng Basel II thì các quốc gia trong khu vực và trên thế giới đã triển khai Basel III và công bố Basel IV. Mặc dù số liệu thống kê đến tháng 10/2022 cho thấy tỷ lệ an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) đạt 12,29% và các ngân hàng thương mại Nhà nước đạt 9,04%, song tỷ lệ vốn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn còn tương đối mỏng khi đặt cạnh các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam (18,61%) và mức bình quân của các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Indonesia (22,6%), Thái Lan (19,6%), Malaysia (18,5%), Philippines (17,2%) và Singapore (17,1%).

Từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam; từ đó đề xuất các kiến nghị, giải pháp nhằm cải thiện tỷ lệ an toàn vốn trong tương lai.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất: Bằng phương pháp định tính, tác giả tiến hành tổng hợp, hệ thống lại các cơ sở lý thuyết, lý luận về hệ số an toàn vốn, từ đó xác định các yếu tố tác động đến hệ số an toàn vốn của các NHTMCP Việt Nam.
    2. Thứ hai: Xác định chiều tương quan và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với tỷ lệ an toàn vốn của các NHTMCP Việt Nam thông qua phương pháp định lượng.
    3. Thứ ba: Từ kết quả phân tích, đưa ra kết luận về các yếu tố tác động đến hệ số an toàn vốn và đề xuất các kiến nghị cải thiện, nâng cao hệ số CAR cho các NHTMCP Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn của NHTM cổ phần Việt Nam?
    • Chiều tương quan và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến tỷ lệ CAR là như thế nào?
    • Có thể làm gì để có thể điều chỉnh hệ số an toàn vốn CAR?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến hệ số an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Dữ liệu của 20 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
    • Về thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản quy phạm áp dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực giám sát an toàn vốn quốc tế và hệ thống văn bản pháp lý hiện hành của Việt Nam:

  • Hiệp ước Basel của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS):
    • Basel I (1988): Quy định tỷ lệ vốn tối thiểu trên tổng tài sản điều chỉnh theo hệ số rủi ro (RWA) không dưới 8%, phân chia tài sản theo 4 mức rủi ro (0%, 20%, 50%, 100%) và phân loại vốn tự có thành 3 cấp (trong đó vốn cấp 3 không dùng tính CAR).
    • Basel II (2004): Thiết lập cấu trúc 3 trụ cột (Yêu cầu vốn tối thiểu 8%; Đánh giá của cơ quan thanh tra giám sát; Kỷ luật thị trường và công bố thông tin), điều chỉnh cách tính mẫu số RWA gắn liền với độ nhạy cảm của tài sản bảo đảm và điểm tín nhiệm của người vay.
    • Basel III (2010): Bổ sung các chuẩn mực giám sát vĩ mô, yêu cầu đệm dự phòng vốn và dự trữ tài sản có tính thanh khoản cao để phòng ngừa khủng hoảng mang tính hệ thống.
  • Quy định pháp lý tại Việt Nam:
    • Thông tư 41/2016/TT-NHNN: Quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% với công thức CAR = Vốn tự có / (Tổng tài sản tính theo rủi ro tín dụng + Vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường + Vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động).
    • Thông tư 22/2019/TT-NHNN: Quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, trong đó tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và hợp nhất đều được quy định không thấp hơn 9%.
    • Thông tư 23/2020/TT-NHNN: Quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 9% áp dụng cho các tổ chức tài chính phi ngân hàng.

Các yếu tố tác động và giả thuyết nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu kế thừa từ các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước (Dreca, 2014; Workneh, 2014; El-Ansary và cộng sự, 2015; Badalashvili, 2016; Usman và cộng sự, 2019; Võ Hồng Đức và cộng sự, 2014; Thân Thị Thu Thủy & Nguyễn Kim Chi, 2015; Phạm Phát Tiến & Nguyễn Thị Kiều Ny, 2019; Nguyễn Thị Minh Hương, 2021). Mô hình xem CAR là biến phụ thuộc và kiểm định 8 biến độc lập gồm các yếu tố vi mô nội tại của ngân hàng và yếu tố vĩ mô:

Mã biến Tên biến Đo lường Giả thuyết Chiều kỳ vọng
SIZE Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $Ln(\text{Tổng tài sản})$ H1 (-)
DEP Tỷ lệ tiền gửi $\text{Tiền gửi khách hàng} / \text{Tổng tài sản}$ H2 (-)
NIM Thu nhập lãi cận biên $\text{Thu nhập lãi thuần} / \text{Tổng tài sản sinh lời}$ H3 (+)
ROA Lợi nhuận trên tổng tài sản $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ H4 (-)
LOA Tỷ lệ cho vay $\text{Dư nợ cho vay khách hàng} / \text{Tổng tài sản}$ H5 (-)
LLR Tỷ lệ dự phòng rủi ro $\text{Dự phòng rủi ro cho vay} / \text{Tổng dư nợ}$ H6 (-)
NPL Tỷ lệ nợ xấu $\text{Nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ}$ H7 (+)
INF Tỷ lệ lạm phát Biến động chỉ số giá tiêu dùng: $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ H8 (-)

Phương trình hồi quy tổng quát dạng bảng: $$CAR_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 DEP_{it} + \beta_3 NIM_{it} + \beta_4 ROA_{it} + \beta_5 LOA_{it} + \beta_6 LLR_{it} + \beta_7 NPL_{it} + \beta_8 INF_t + \epsilon_{it}$$

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nhóm phương pháp:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp, so sánh và hệ thống hóa lý thuyết về an toàn vốn, các quy định pháp luật cùng các công trình nghiên cứu đi trước để xây dựng khung phân tích và mô hình giả thuyết.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm thống kê STATA để xử lý dữ liệu bảng (panel data) thông qua quy trình 7 bước:
    1. Bước 1: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của 20 ngân hàng thương mại giai đoạn 2012–2021 qua website chính thức của các ngân hàng và Vietstock.
    2. Bước 2: Thống kê mô tả (giá trị trung bình, lớn nhất, nhỏ nhất, độ lệch chuẩn).
    3. Bước 3: Phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    4. Bước 4: Thực hiện ước lượng hồi quy lần lượt qua 3 mô hình: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    5. Bước 5: Kiểm định lựa chọn mô hình thích hợp: Kiểm định F (F-test) để chọn giữa OLS và FEM; Kiểm định Breusch & Pagan LM test để chọn giữa OLS và REM; Kiểm định Hausman (Hausman test) để chọn giữa FEM và REM.
    6. Bước 6: Kiểm định các khuyết tật của mô hình (hiện tượng đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi); khắc phục các vi phạm giả định bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS).
    7. Bước 7: Thảo luận kết quả hồi quy và đề xuất các hàm ý chính sách, kiến nghị thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát và nâng cao tỷ lệ an toàn vốn đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ an toàn vốn của hệ thống ngân hàng nội địa với các ngân hàng nước ngoài và các quốc gia trong khu vực ASEAN. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố ảnh hưởng đến CAR), phạm vi nghiên cứu (20 NHTMCP tại Việt Nam, giai đoạn 2012–2021), ý nghĩa thực tiễn của công trình và kết cấu bố cục của toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan lý luận

Chương 2 trình bày có hệ thống về cơ sở lý thuyết hệ số an toàn vốn, lược sử hình thành và cơ chế đo lường CAR qua các hiệp ước Basel I, II và III của Ủy ban Basel, cũng như lộ trình pháp lý tại Việt Nam thông qua các văn bản Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN và Thông tư 23/2020/TT-NHNN. Tác giả phân tích cơ chế tác động của các nhân tố vĩ mô (môi trường kinh tế, chính trị - xã hội, môi trường pháp lý, lạm phát) và các nhân tố vi mô (quy mô tài sản, thanh khoản, nợ xấu, khả năng sinh lời, tiền gửi, tín dụng cho vay). Phần tổng quan lịch sử nghiên cứu tổng hợp chi tiết các nghiên cứu quốc tế (Workneh, 2014; Dreca, 2014; El-Ansary và cộng sự, 2015; Badalashvili, 2016; Usman và cộng sự, 2019) và nghiên cứu tại Việt Nam (Võ Hồng Đức và cộng sự, 2014; Thân Thị Thu Thủy & Nguyễn Kim Chi, 2015; Phạm Phát Tiến & Nguyễn Thị Kiều Ny, 2019; Nguyễn Thị Minh Hương, 2021). Từ sự không thống nhất trong kết quả của các nghiên cứu trước đó do khác biệt về bối cảnh kinh tế và phương pháp ước lượng, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết bằng bộ dữ liệu thực nghiệm 10 năm (2012–2021) trên 20 NHTMCP Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng gồm 1 biến phụ thuộc ($CAR$) và 8 biến giải thích ($SIZE$, $DEP$, $NIM$, $ROA$, $LOA$, $LLR$, $NPL$, $INF$). Tác giả đưa ra 8 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8 cùng công thức đo lường cụ thể cho từng chỉ tiêu tài chính. Quy trình nghiên cứu 7 bước được cụ thể hóa thông qua phần mềm STATA, bao gồm các bước thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan, kiểm định VIF, ước lượng qua 3 kỹ thuật Pooled OLS, FEM, REM; thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan test, Hausman test) và quy trình kiểm định, khắc phục khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai sai số thay đổi) bằng phương pháp GLS. Nguồn dữ liệu thứ cấp được xác định rõ ràng từ báo cáo kiểm toán thường niên và báo cáo tài chính của 20 ngân hàng thương mại được thu thập qua Vietstock và cổng thông tin chính thức của các ngân hàng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Theo cấu trúc đề mục và danh mục bảng biểu của văn bản, Chương 4 triển khai các bước phân tích thực nghiệm từ thống kê mô tả mẫu số liệu, phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập đến kết quả ước lượng từ ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Tác giả trình bày kết quả kiểm định lựa chọn mô hình qua kiểm định F, kiểm định Breusch & Pagan và kiểm định Hausman nhằm xác định mô hình tối ưu. Sau khi phát hiện các vi phạm giả định kinh tế lượng (kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định tự tương quan và kiểm định phương sai sai số thay đổi), tác giả sử dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) để khắc phục khuyết tật, từ đó tổng hợp kết quả tác động và thảo luận chi tiết mối quan hệ giữa các biến $SIZE$, $DEP$, $NIM$, $ROA$, $LOA$, $LLR$, $NPL$, $INF$ với hệ số $CAR$ của 20 NHTMCP Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ kết quả nghiên cứu định lượng, đối chiếu với các câu hỏi nghiên cứu ban đầu nhằm khẳng định vai trò của các yếu tố nội tại và vĩ mô đối với hệ số an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Trên cơ sở kết quả hồi quy mô hình GLS, tác giả đưa ra các hàm ý chính sách và đề xuất kiến nghị cụ thể cho cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước) cùng các nhà quản trị ngân hàng thương mại cổ phần nhằm tối ưu hóa cơ cấu vốn, kiểm soát rủi ro tài sản và nâng cao hệ số CAR theo các chuẩn mực Basel trong giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và số liệu thực trạng ghi nhận trong văn bản

Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp các số liệu thực trạng về mức vốn và hệ số an toàn vốn của hệ thống ngân hàng tại Việt Nam cũng như khu vực:

  1. Mức độ tăng trưởng quy mô vốn (Tháng 10/2022 so với đầu năm):
    • Vốn tự có của nhóm NHTM Nhà nước đạt 422.786 tỷ đồng (tăng 15,23%).
    • Vốn tự có của nhóm NHTMCP đạt 722.854 tỷ đồng (tăng 18,52%).
  2. So sánh tỷ lệ an toàn vốn CAR giữa các khối ngân hàng tại Việt Nam (Tháng 10/2022):
    • Khối NHTM Nhà nước: Đạt 9,04% (vượt mức chuẩn tối thiểu 8% của Thông tư 41/2016 một biên độ hẹp).
    • Khối NHTM cổ phần: Đạt 12,29%.
    • Khối ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam: Đạt 18,61%.
  3. Hệ số an toàn vốn ghi nhận tại một số ngân hàng thương mại đơn lẻ (Tháng 6/2022):
    • Shinhan Bank: 17,13%
    • HSBC: 16,32%
    • Techcombank: 15,7%
    • HDBank: 15,3%
    • VPBank: 15%
  4. So sánh tỷ lệ an toàn vốn CAR trung bình với các quốc gia trong khu vực ASEAN:
Quốc gia / Khối ngân hàng Tỷ lệ CAR trung bình (%)
Indonesia 22,6%
Thái Lan 19,6%
Ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam 18,61%
Malaysia 18,5%
Philippines 17,2%
Singapore 17,1%
NHTMCP Việt Nam (tháng 10/2022) 12,29%
NHTM Nhà nước Việt Nam (tháng 10/2022) 9,04%

Giải pháp và kiến nghị

Dựa trên kết quả phân tích các nhân tố tác động đến tỷ lệ an toàn vốn, tác giả định hình các nhóm hàm ý chính sách và khuyến nghị:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, định hướng giám sát an toàn vĩ mô, lộ trình hỗ trợ và kiểm soát các tổ chức tín dụng tuân thủ Thông tư 41/2016/TT-NHNN, tiệm cận các chuẩn mực Basel II nâng cao và Basel III; đưa ra các chính sách điều hành tiền tệ và lạm phát ổn định nhằm giảm thiểu áp lực chi phí huy động vốn của hệ thống ngân hàng.
  • Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần: Tối ưu hóa quy mô và cơ cấu tài sản có rủi ro, kiểm soát chất lượng tín dụng nhằm hạn chế tỷ lệ nợ xấu và áp lực trích lập dự phòng rủi ro; đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ ngoài lãi để cải thiện biên độ an toàn vốn tự có; cân đối hợp lý giữa mục tiêu gia tăng lợi nhuận và duy trì hệ số thanh khoản an toàn.

Đóng góp của đề tài

Tác giả tự xác định khóa luận không đóng góp mới về mặt lý thuyết khoa học nền tảng, nhưng mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng:

  • Là công trình kiểm định thực nghiệm về mối quan hệ giữa các nhân tố nội tại, vĩ mô đối với hệ số an toàn vốn trong bối cảnh cụ thể của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Khắc phục khoảng trống nghiên cứu từ các công trình trước (thường có kết quả mâu thuẫn hoặc sử dụng khung thời gian cũ) bằng việc cập nhật bộ dữ liệu dạng bảng 10 năm liền (2012–2021) trên mẫu nghiên cứu gồm 20 NHTMCP.
  • Cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý tham chiếu khi xây dựng chính sách điều hành an toàn vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày, các hạn chế và hướng mở của đề tài bao gồm:

  • Giới hạn về mẫu dữ liệu: Đề tài chỉ tập trung thu thập dữ liệu của 20 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng, các ngân hàng thương mại có vốn Nhà nước chi phối hay các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
  • Giới hạn về nguồn dữ liệu: Nghiên cứu hoàn toàn dựa trên dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên được công bố công khai, phụ thuộc vào mức độ minh bạch thông tin tài chính của các ngân hàng trong giai đoạn 2012–2021.
  • Giới hạn về biến số mô hình: Mô hình nghiên cứu lựa chọn 8 biến độc lập (gồm 7 biến vi mô và 1 biến vĩ mô là lạm phát). Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng bổ sung các biến vĩ mô khác (như tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP, tỷ giá hối đoái, lãi suất tái cấp vốn) hoặc các yếu tố quản trị nội bộ để đánh giá toàn diện hơn sự biến động của tỷ lệ CAR.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo khung lý thuyết có hệ thống về các Hiệp ước Basel (Basel I, II, III), quy định an toàn vốn tại Việt Nam (Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN) và phương pháp xây dựng mô hình dữ liệu bảng trong STATA.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về an toàn vốn và quản trị rủi ro ngân hàng: Tham khảo bảng tổng hợp các nghiên cứu trước trong và ngoài nước (Dreca, 2014; Workneh, 2014; Võ Hồng Đức và cộng sự, 2014; Phạm Phát Tiến & Nguyễn Thị Kiều Ny, 2019; Nguyễn Thị Minh Hương, 2021) cùng quy trình kiểm định lựa chọn mô hình OLS/FEM/REM và xử lý khuyết tật bằng GLS.
  • Nhà quản trị ngân hàng thương mại cổ phần: Tham khảo cơ chế tác động của các chỉ số tài chính nội tại (quy mô tài sản, tỷ lệ tiền gửi, tỷ lệ cho vay, dự phòng rủi ro, nợ xấu) để chủ động điều tiết danh mục tài sản và nguồn vốn bảo đảm chuẩn an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ số an toàn vốn (CAR) tối thiểu mà các ngân hàng thương mại tại Việt Nam phải duy trì theo quy định hiện hành là bao nhiêu?

Theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN áp dụng theo chuẩn mực Basel II, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu được quy định là 8%. Bên cạnh đó, theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và hợp nhất mà các ngân hàng phải duy trì là 9%.

2. Thực trạng tỷ lệ an toàn vốn CAR của các khối ngân hàng tại Việt Nam tính đến tháng 10/2022 như thế nào?

Theo số liệu thống kê áp dụng Basel II được công bố trong văn bản tính đến tháng 10/2022: khối ngân hàng thương mại Nhà nước đạt tỷ lệ CAR là 9,04% (vốn tự có đạt 422.786 tỷ đồng); khối ngân hàng thương mại cổ phần đạt tỷ lệ CAR là 12,29% (vốn tự có đạt 722.854 tỷ đồng); và khối ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam đạt tỷ lệ CAR cao nhất là 18,61%.

3. Vị thế tỷ lệ CAR trung bình của hệ thống ngân hàng Việt Nam ra sao khi so sánh với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á?

Tỷ lệ an toàn vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam còn tương đối mỏng so với khu vực. Tỷ lệ CAR trung bình ở các quốc gia lân cận đều ở mức cao hơn: Indonesia đạt 22,6%, Thái Lan đạt 19,6%, Malaysia đạt 18,5%, Philippines đạt 17,2% và Singapore đạt 17,1%, xấp xỉ với tỷ lệ thống kê của khối ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam (18,61%).

4. Khóa luận sử dụng những biến độc lập nào trong mô hình hồi quy để giải thích sự thay đổi của CAR?

Tác giả sử dụng 8 biến độc lập gồm:

  1. Quy mô ngân hàng ($SIZE$, đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản);
  2. Tỷ lệ tiền gửi ($DEP$, tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản);
  3. Thu nhập lãi cận biên ($NIM$, thu nhập lãi thuần trên tổng tài sản sinh lời);
  4. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ($ROA$, lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản);
  5. Tỷ lệ cho vay ($LOA$, dư nợ cho vay trên tổng tài sản);
  6. Tỷ lệ dự phòng rủi ro ($LLR$, dự phòng rủi ro cho vay trên tổng dư nợ);
  7. Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$, nợ xấu trên tổng dư nợ);
  8. Tỷ lệ lạm phát ($INF$, tính từ biến động chỉ số giá tiêu dùng CPI).

5. Phương pháp kinh tế lượng nào được tác giả lựa chọn để khắc phục các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?

Sau khi ước lượng qua ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM, đồng thời tiến hành các kiểm định F-test, Breusch & Pagan LM test và Hausman test để chọn mô hình phù hợp, tác giả thực hiện kiểm định các khuyết tật (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi). Phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) được sử dụng để khắc phục các vi phạm giả định và cho ra kết quả ước lượng vững.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hệ số an toàn vốn theo chuẩn mực Basel và hệ thống văn bản pháp luật ngành ngân hàng tại Việt Nam. Bằng việc xử lý bộ dữ liệu bảng 10 năm (2012–2021) của 20 ngân hàng thương mại cổ phần qua phần mềm STATA với quy trình ước lượng từ OLS, FEM, REM đến mô hình khắc phục khuyết tật GLS, công trình cung cấp luận cứ định lượng thực nghiệm rõ ràng về tác động của các nhân tố nội tại và lạm phát đến hệ số CAR. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác quản trị an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại và hoạch định chính sách thanh tra, giám sát an toàn vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.