Khóa luận: Nghiên cứu xử lý nước thải hữu cơ và Nitơ bằng sục khí luân phiên

Nghiên cứu chi tiết phương pháp sục khí luân phiên trong xử lý nước thải giàu hữu cơ và nitơ. Khóa luận cung cấp kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp sục khí luân phiên xử lý nước thải

Phương pháp sục khí luân phiên là một công nghệ xử lý sinh học tiên tiến, được xem là một biến thể hiệu quả của công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor). Công nghệ này được thiết kế đặc biệt để xử lý các loại nước thải có nồng độ chất hữu cơ và nitơ cao, chẳng hạn như nước thải chăn nuôi, chế biến thực phẩm, hoặc xử lý nước thải sinh hoạt nồng độ cao. Nguyên lý cốt lõi của phương pháp này là tạo ra các chu trình hiếu khí và thiếu khí xen kẽ ngay trong cùng một bể phản ứng. Thay vì sử dụng các bể riêng biệt cho từng quá trình như bể anoxic và bể hiếu khí truyền thống, hệ thống này chỉ cần một bể aerotank luân phiên. Trong pha sục khí (hiếu khí), oxy được cung cấp để các vi sinh vật hiếu khí thực hiện quá trình oxy hóa chất hữu cơ (loại bỏ COD, BOD) và quá trình nitrat hóa amoni. Ngược lại, trong pha ngừng sục khí (thiếu khí), hệ thống tạo điều kiện cho các vi sinh vật thiếu khí thực hiện quá trình khử nitrat, chuyển hóa nitrat (NO3-) thành khí nitơ (N2) và thoát ra ngoài. Sự luân chuyển hai môi trường này không chỉ giúp xử lý nitơ tổng (TN) một cách triệt để mà còn tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng cho việc sục khí và chi phí xây dựng hệ thống. Mô hình này cho phép vận hành linh hoạt, dễ dàng điều chỉnh chu trình sục khí để tối ưu hóa hiệu suất xử lý theo đặc tính của từng loại nước thải, mang lại giải pháp kinh tế và bền vững cho bài toán ô nhiễm môi trường nước hiện nay.

1.1. Nguyên lý cơ bản của công nghệ xử lý nước thải theo mẻ

Công nghệ xử lý nước thải theo mẻ (SBR) vận hành dựa trên nguyên tắc của quá trình bùn hoạt tính, nhưng tất cả các giai đoạn xử lý (Làm đầy - Phản ứng - Lắng - Rút nước - Chờ) đều diễn ra tuần tự trong cùng một bể. Phương pháp sục khí luân phiên kế thừa nguyên tắc này nhưng cải tiến giai đoạn Phản ứng bằng cách chia thành nhiều chu kỳ sục khí và ngừng sục nhỏ. Điều này tạo ra môi trường linh hoạt cho cả quá trình nitrat hóaquá trình khử nitrat diễn ra đồng thời, giúp loại bỏ hiệu quả cả chất hữu cơ và nitơ. Quá trình này tối ưu hóa hoạt động của quần thể vi sinh vật trong bùn hoạt tính mà không cần tuần hoàn bùn hay nước thải giữa các bể riêng biệt, giúp đơn giản hóa thiết kế và vận hành.

1.2. Ưu điểm vượt trội trong việc xử lý COD và Nitơ tổng TN

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp sục khí luân phiên là khả năng xử lý đồng thời COD, Nitơ, và Phốtpho trong một thiết bị duy nhất. Theo nghiên cứu của Nguyễn Việt Hoàng (2014), công nghệ này đạt hiệu suất xử lý COD và BOD rất cao, lên đến 98%, và không bị ảnh hưởng nhiều bởi sự thay đổi của các chu kỳ vận hành. Đặc biệt, nó cho phép xử lý nitơ tổng (TN) hiệu quả mà không cần bổ sung nguồn cacbon từ bên ngoài cho quá trình khử nitrat, vì nó tận dụng được nguồn chất hữu cơ sẵn có trong nước thải đầu vào. Ngoài ra, việc sục khí không liên tục giúp tiết kiệm từ 20-30% chi phí năng lượng so với các hệ thống hiếu khí truyền thống, đồng thời giảm chi phí đầu tư ban đầu do không cần xây dựng nhiều bể chuyên dụng.

II. Thách thức khi xử lý nước thải giàu hữu cơ và amoni

Nước thải giàu chất hữu cơ và các hợp chất của nitơ, đặc biệt là amoni, là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường nước nghiêm trọng nhất hiện nay. Các chất hữu cơ khi phân hủy sẽ làm suy giảm nhanh chóng nồng độ oxy hòa tan (DO) trong nước, gây suy thoái hệ sinh thái thủy sinh. Trong khi đó, nitơ, đặc biệt là amoni (NH4+), không chỉ gây độc cho cá và các sinh vật khác mà còn là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước. Khi amoni được chuyển hóa thành nitrat (NO3-), nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người nếu tồn tại trong nước uống, như hội chứng "trẻ xanh" (methemoglobinemia) và có nguy cơ hình thành nitrosamine, một chất gây ung thư. Việc xử lý amoni (NH4+)nitơ tổng (TN) đặt ra nhiều thách thức cho các công nghệ truyền thống. Các phương pháp hóa lý như thổi khí ở pH cao hay clo hóa tới điểm đột biến thường tốn kém, vận hành phức tạp và có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp xử lý sinh học hiệu quả, chi phí hợp lý như phương pháp sục khí luân phiên để giải quyết triệt để cả hai vấn đề ô nhiễm hữu cơ và nitơ là một nhiệm vụ cấp bách và mang ý nghĩa thực tiễn to lớn.

2.1. Tác động của Nitơ và chất hữu cơ lên môi trường nước

Sự hiện diện của các hợp chất Nitơ và chất hữu cơ trong nước thải khi xả ra môi trường sẽ gây ra chuỗi tác động tiêu cực. Chất hữu cơ làm cạn kiệt oxy hòa tan, dẫn đến cái chết hàng loạt của các loài thủy sinh. Amoni (NH3) gây độc trực tiếp, trong khi nitrat (NO3-) và photphat thúc đẩy sự phát triển bùng nổ của tảo, gây ra hiện tượng phú dưỡng. Tảo chết đi lại trở thành nguồn chất hữu cơ, tiếp tục làm suy giảm oxy và tạo ra một vòng luẩn quẩn ô nhiễm. Ngoài ra, amoni còn làm giảm hiệu quả của quá trình khử trùng bằng clo trong xử lý nước cấp, do nó phản ứng với clo tạo thành cloramin có khả năng diệt khuẩn kém hơn hàng trăm lần.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý Nitơ sinh học cũ

Các hệ thống khử nitơ sinh học truyền thống thường yêu cầu các bể xử lý riêng biệt: một bể hiếu khí (aerobic) cho quá trình nitrat hóa và một bể anoxic (thiếu khí) cho quá trình khử nitrat. Cấu hình này đòi hỏi diện tích xây dựng lớn và chi phí đầu tư cao. Hơn nữa, hệ thống cần một dòng tuần hoàn nội bộ từ bể hiếu khí về bể anoxic với tỷ lệ lớn (thường từ 1-4 lần lưu lượng vào) để đưa nitrat về khử, gây tốn kém năng lượng cho việc bơm. Một nhược điểm khác là hiệu suất xử lý nitơ bị giới hạn bởi tỷ lệ tuần hoàn này, thường chỉ đạt 60-70% như đã nêu trong các quy trình công nghệ cũ. Phương pháp sục khí luân phiên ra đời để khắc phục chính những hạn chế này.

III. Cơ chế khử Nitơ sinh học trong bể Aerotank luân phiên

Hiệu quả của bể Aerotank luân phiên đến từ việc tích hợp hai quá trình sinh học trái ngược nhau vào một chu trình vận hành duy nhất: quá trình nitrat hóaquá trình khử nitrat. Đây là cốt lõi của phương pháp khử nitơ sinh học. Trong giai đoạn sục khí, oxy được cung cấp dồi dào, tạo môi trường hiếu khí lý tưởng. Tại đây, quần thể vi sinh vật hiếu khí tự dưỡng, chủ yếu là Nitrosomonas và Nitrobacter, sẽ oxy hóa amoni (NH4+) thành nitrit (NO2-) và sau đó là nitrat (NO3-). Đây là bước chuyển hóa nitơ từ dạng độc hại sang dạng oxy hóa. Ngay sau đó, hệ thống chuyển sang giai đoạn ngừng sục, máy thổi khí tắt và cánh khuấy hoạt động (nếu có) để duy trì bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng. Môi trường trong bể nhanh chóng trở nên thiếu khí (anoxic) do vi sinh vật tiếp tục tiêu thụ oxy hòa tan còn sót lại. Lúc này, các vi sinh vật thiếu khí dị dưỡng sẽ sử dụng nitrat (NO3-) vừa được tạo ra làm chất nhận điện tử thay cho oxy để phân hủy các chất hữu cơ còn lại trong nước thải. Kết quả của quá trình này là giải phóng khí nitơ (N2) không độc hại vào khí quyển, hoàn thành chu trình loại bỏ nitơ ra khỏi nước. Sự thành công của cơ chế này phụ thuộc chặt chẽ vào việc kiểm soát chu trình sục khí và duy trì nồng độ bùn hoạt tính phù hợp.

3.1. Vai trò của vi sinh vật hiếu khí trong quá trình Nitrat hóa

Quá trình nitrat hóa là giai đoạn đầu tiên và mang tính quyết định. Nó được thực hiện bởi hai nhóm vi khuẩn tự dưỡng. Nhóm thứ nhất (ví dụ: Nitrosomonas) chuyển hóa amoni (NH4+) thành nitrit (NO2-). Nhóm thứ hai (ví dụ: Nitrobacter) tiếp tục oxy hóa nitrit thành nitrat (NO3-). Quá trình này đòi hỏi các điều kiện nghiêm ngặt: môi trường phải là hiếu khí với nồng độ oxy hòa tan (DO) thường được duy trì trên 2 mg/L, và độ pH tối ưu trong khoảng 7.8 – 8.2. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Hoàng (2014) đã chỉ ra rằng việc không kiểm soát được pH (ở mức 5.5-6.0) trong những ngày đầu vận hành đã làm cho hiệu suất xử lý NH4+ gần như bằng không, cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì các điều kiện tối ưu cho vi sinh vật hiếu khí.

3.2. Chuyển hóa Nitrat thành khí N2 nhờ vi sinh vật thiếu khí

Quá trình khử nitrat là bước cuối cùng để loại bỏ hoàn toàn nitơ. Trong điều kiện thiếu khí (anoxic), các vi sinh vật thiếu khí sử dụng nitrat (NO3-) và nitrit (NO2-) làm chất oxy hóa để phân hủy chất hữu cơ (nguồn cacbon). Quá trình này không chỉ giúp xử lý nitơ tổng (TN) mà còn góp phần vào việc xử lý COD và BOD. Hiệu quả của quá trình này phụ thuộc vào sự sẵn có của nguồn cacbon hữu cơ dễ phân hủy sinh học. Tỷ lệ COD/N tối ưu là một yếu tố quan trọng. Phương pháp sục khí luân phiên tận dụng chính nguồn COD trong nước thải đầu vào, giúp tiết kiệm chi phí so với việc phải bổ sung nguồn cacbon ngoài như methanol hay axetat.

IV. Hướng dẫn tối ưu chu trình sục khí xử lý Nitơ hiệu quả

Việc tối ưu hóa chu trình sục khí là chìa khóa để đạt được hiệu suất xử lý nitơ cao nhất trong hệ thống sục khí luân phiên. Không có một công thức chung cho mọi loại nước thải; thay vào đó, chế độ vận hành cần được điều chỉnh dựa trên đặc tính đầu vào, đặc biệt là tỷ lệ C/N và tải trọng ô nhiễm. Theo kết quả nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn Việt Hoàng (2014), thời gian sục khí và ngừng sục khí có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình nitrat hóaquá trình khử nitrat. Thời gian sục khí phải đủ dài để quá trình oxy hóa amoni (NH4+) diễn ra hoàn toàn. Nếu thời gian sục khí quá ngắn, nitrat sẽ không được tạo ra đủ, dẫn đến hiệu suất xử lý T-N thấp. Ngược lại, thời gian ngừng sục phải đủ để quá trình khử nitrat diễn ra triệt để. Nếu giai đoạn thiếu khí quá ngắn, nitrat sẽ tích tụ trong nước đầu ra. Nghiên cứu cho thấy, với nước thải mô phỏng có COD khoảng 900 mg/L và T-N khoảng 150 mg/L, chế độ vận hành với tổng chu kỳ 6 giờ, bao gồm 4 giờ sục khí và 2 giờ ngừng sục, đã mang lại hiệu quả xử lý nitơ tổng (TN) tối ưu, đạt 78.1%. Điều này cho thấy việc tìm ra "điểm cân bằng" giữa hai quá trình là yếu tố quyết định đến sự thành công của công nghệ.

4.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ thời gian sục khí và ngừng sục

Tỷ lệ giữa thời gian sục khí và ngừng sục quyết định môi trường trong bể phản ứng sẽ thiên về hiếu khí hay thiếu khí. Nghiên cứu đã so sánh ba chế độ: chế độ khởi động (1.5h sục/1.5h ngừng), chế độ 1 (3h sục/3h ngừng) và chế độ 2 (4h sục/2h ngừng). Kết quả cho thấy hiệu suất xử lý NH4+ và T-N tăng dần từ chế độ khởi động (36.9%) lên chế độ 1 (69.5%) và cao nhất ở chế độ 2 (78.1%). Điều này chứng tỏ với nồng độ amoni đầu vào cao, thời gian sục khí 3 giờ vẫn chưa đủ để nitrat hóa hoàn toàn. Việc tăng thời gian sục khí lên 4 giờ (chế độ 2) đã cải thiện đáng kể quá trình này, dẫn đến hiệu quả xử lý tổng thể cao hơn.

4.2. Tác động của tải trọng hữu cơ và Nitơ đến hiệu suất

Hiệu suất của hệ thống còn phụ thuộc vào tải trọng ô nhiễm. Đối với tải trọng chất hữu cơ, nghiên cứu chỉ ra rằng khi tải trọng COD dao động trong khoảng 0.35 – 0.95 kg COD/m³/ngày, hiệu suất xử lý COD vẫn duy trì ổn định ở mức rất cao (khoảng 93%), cho thấy hệ thống rất bền vững với sự biến đổi tải trọng hữu cơ. Tuy nhiên, đối với tải trọng nitơ, hệ thống nhạy cảm hơn. Khi tải trọng T-N tăng từ 0.08 lên 0.17 kg T-N/m³/ngày, hiệu suất xử lý T-N giảm từ 80% xuống còn khoảng 60-62%. Điều này cho thấy hệ thống có một ngưỡng chịu tải nitơ nhất định, nếu vượt quá ngưỡng này, hiệu quả xử lý sẽ giảm đáng kể.

V. Kết quả ứng dụng sục khí luân phiên trên mô hình thực tế

Nghiên cứu của Nguyễn Việt Hoàng (2014) đã cung cấp những dữ liệu thực nghiệm quý giá về hiệu quả của phương pháp sục khí luân phiên trong việc xử lý nước thải nhân tạo mô phỏng đặc tính giàu hữu cơ và nitơ. Thí nghiệm được tiến hành trên mô hình bể aerotank luân phiên thể tích 20 lít, vận hành bán tự động với các chế độ sục khí khác nhau. Nồng độ bùn hoạt tính (MLSS) được duy trì trong khoảng 4000 – 5000 mg/L. Kết quả cho thấy một bức tranh rõ ràng về khả năng ứng dụng của công nghệ này. Hiệu suất xử lý COD và BOD đạt mức rất cao và ổn định (trên 93%) ở tất cả các chế độ, chứng tỏ khả năng phân hủy chất hữu cơ vượt trội của hệ thống. Đây là một kết quả tương đồng với các nghiên cứu quốc tế như của Kousei Sasaki (1994) với hiệu suất xử lý TOC đạt 94.9%. Về xử lý nitơ, chế độ vận hành tối ưu (4 giờ sục khí và 2 giờ ngừng sục trong chu kỳ 6 giờ) đã đạt hiệu suất xử lý nitơ tổng (TN) là 78.1% và xử lý amoni (NH4+) cũng ở mức tương tự. Con số này tiệm cận với hiệu suất 81% trong nghiên cứu về hệ thống mương oxy hóa sục khí luân phiên của Katsuto Inomae (1987). Những kết quả này khẳng định phương pháp sục khí luân phiên là một giải pháp khả thi, hiệu quả và có thể được tối ưu hóa để xử lý các nguồn nước thải có nồng độ ô nhiễm cao.

5.1. Bảng so sánh hiệu suất xử lý COD NH4 và T N

Từ các số liệu thực nghiệm, Bảng 5 trong báo cáo gốc đã tổng kết hiệu quả xử lý của các chế độ khác nhau. Cụ thể, hiệu suất xử lý COD gần như không đổi, dao động từ 93.6% đến 94.3%. Tuy nhiên, hiệu suất xử lý NH4+ và T-N có sự khác biệt rõ rệt. Chế độ khởi động (tỷ lệ sục/ngừng 1.5/1.5) chỉ đạt 36.9%. Chế độ 1 (tỷ lệ 3.0/3.0) cải thiện lên 69.5%. Chế độ 2 (tỷ lệ 4.0/2.0) đạt hiệu quả cao nhất là 78.1%. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thấy việc lựa chọn tỷ lệ thời gian sục khí/ngừng sục phù hợp là yếu tố then chốt để tối ưu hóa quá trình khử nitơ sinh học.

5.2. Chế độ vận hành tối ưu cho nước thải nồng độ cao

Dựa trên so sánh và đánh giá toàn diện, nghiên cứu đã xác định chế độ 2 là chế độ vận hành tối ưu cho loại nước thải mô phỏng. Chế độ này có chu kỳ làm việc 6 giờ, bao gồm 4 giờ sục khí và 2 giờ ngừng sục. Thời gian sục khí dài hơn đảm bảo quá trình nitrat hóa diễn ra gần như hoàn toàn, chuyển hóa hết lượng amoni đầu vào. Thời gian ngừng sục 2 giờ, dù ngắn hơn, nhưng vẫn đủ để quá trình khử nitrat diễn ra hiệu quả nhờ nồng độ sinh khối cao và nguồn cacbon hữu cơ sẵn có. Chế độ này đã cân bằng được hai quá trình, từ đó mang lại hiệu suất loại bỏ cả chất hữu cơ và nitơ cao nhất, là cơ sở để ứng dụng vào thiết kế các hệ thống xử lý thực tế.

VI. Tương lai và tiềm năng của công nghệ SBR sục khí luân phiên

Công nghệ sục khí luân phiên, một dạng cải tiến của công nghệ SBR, cho thấy tiềm năng ứng dụng rất lớn tại Việt Nam, nơi các vấn đề về xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt ngày càng trở nên cấp thiết. Với những ưu điểm như chi phí đầu tư và vận hành hợp lý, hiệu suất xử lý cao, và yêu cầu diện tích nhỏ, công nghệ này là một lựa chọn lý tưởng cho nhiều loại hình nước thải. Đặc biệt là các nguồn thải có nồng độ hữu cơ và nitơ cao như xử lý nước thải dệt nhuộm, chế biến thủy sản, chăn nuôi và nước rỉ rác. Khả năng vận hành linh hoạt cho phép hệ thống dễ dàng thích ứng với sự dao động về lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, một đặc điểm thường thấy ở các cơ sở sản xuất tại Việt Nam. Hơn nữa, việc tích hợp các quá trình xử lý vào một bể duy nhất giúp đơn giản hóa việc kiểm soát và tự động hóa, giảm yêu cầu về nhân lực vận hành có chuyên môn cao. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa công nghệ cho từng loại nước thải đặc thù, ví dụ như nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ, các chất ức chế, và kết hợp với các công nghệ xử lý bậc cao khác để đạt tiêu chuẩn xả thải ngày càng nghiêm ngặt. Việc áp dụng rộng rãi phương pháp sục khí luân phiên sẽ góp phần quan trọng vào mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường nước của quốc gia.

6.1. Khả năng ứng dụng cho nước thải dệt nhuộm sinh hoạt

Công nghệ này đặc biệt phù hợp cho các ngành công nghiệp như dệt nhuộm, vốn có nước thải chứa hàm lượng chất hữu cơ (từ hồ sợi, thuốc nhuộm) và nitơ (từ amoniac, ure) cao. Khả năng xử lý đồng thời cả màu, COD và nitơ trong một chu trình làm cho nó trở thành một giải pháp cạnh tranh. Đối với xử lý nước thải sinh hoạt nồng độ cao tại các khu đô thị, chung cư hay các khu du lịch tập trung, mô hình SBR sục khí luân phiên nhỏ gọn cũng là một lựa chọn hiệu quả, thay thế cho các hệ thống truyền thống cồng kềnh như hệ thống mương oxy hóa.

6.2. Kiến nghị và hướng phát triển công nghệ trong tương lai

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần tiếp tục thực hiện các thí nghiệm ở quy mô lớn hơn (pilot) để kiểm chứng hiệu quả và tính ổn định của hệ thống trong điều kiện vận hành thực tế. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc: (1) tìm ra chế độ vận hành thích hợp hơn nữa, có thể là các chu trình phức tạp hơn để tối ưu hóa quá trình khử phốtpho sinh học (Bio-P); (2) phát triển các hệ thống kiểm soát tự động dựa trên các cảm biến online (pH, DO, ORP) để hệ thống tự điều chỉnh chu trình sục khí theo tải trọng đầu vào; và (3) ứng dụng công nghệ trên các loại nước thải công nghiệp đặc thù để xây dựng bộ thông số vận hành tiêu chuẩn, từ đó thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi vào thực tiễn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Chất hữu cơ và hợp chất chứa Nitơ trong nước thải 1. Các chất hữu cơ Dựa vào khả năng có thể phân hủy nhờ vi sinh vật có trong nước mà ta có thể phân các chất hữu cơ thành hai nhóm: a. Các chất hữu cơ dễ bị phân hủy Đó là các hợp chất protein, hidratcacbon, chất béo có nguồn gốc động vật và thực vật.

Đây là các chất gây ô nhiễm chính có nhiều trong nước thải sinh hoạt, nước thải từ các xí nghiệp chế biến thực phẩm. Các hợp chất này chủ yếu làm suy giảm oxy hòa tan trong nước dẫn đến suy thoái tài nguyên thủy sản và làm giảm chất lượng nước cấp sinh hoạt. Các chất hữu cơ khó bị phân hủy Các chất loại này thuộc các chất hữu cơ có vòng thơm (hidrocacbua của dầu khí), các chất đa vòng ngưng tụ, các hợp chất clo hữu cơ, photpho hữu cơ… Trong số các chất này có nhiều hợp chất là các chất hữu cơ tổng hợp. Hầu hết chúng là các chất có độc tính đối với sinh vật và con người.

Chúng tồn lưu lâu dài trong môi trường và cơ thể sinh vật gây độc tích lũy, ảnh hưởng nguy hại đến cuộc sống. Trong nguồn nước tự nhiên, hàm lượng các chất hữu cơ rất thấp, ít có ảnh hưởng đến nước sinh hoạt, nuôi trồng thủy sản và tưới tiêu thủy lợi. Khi bị ô nhiễm thì hàm lượng các chất hữu cơ có trong nước sẽ tăng cao. Các hợp chất chứa Nitơ Hợp chất chứa Nitơ trong nước thường tồn tại ở ba dạng: hợp chất hữu cơ, amoniac và dạng oxi hóa (nitrat, nitrit).

Các dạng này là các khâu trong chuỗi phân hủy hợp chất chứa Nitơ hữu cơ, ví dụ: protein và hợp phần của protein. 3 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Việt Hoàng Hình 1. Chuỗi phân hủy hợp chất chứa Nitơ hữu cơ Nếu nước chứa hầu hết các hợp chất Nitơ hữu cơ, amoniac hoặc NH4OH thì chứng tỏ nước mới bị ô nhiễm. NH3 trong nước sẽ gây độc với cá và sinh vật khác trong nước.

Nếu trong nước có hợp chất N chủ yếu là nitrit (NO2-) là nước đã bị ô nhiễm một thời gian dài hơn. Nếu nước chủ yếu là hợp chất N ở dạng nitrat (NO3-) chứng tỏ quá trình phân hủy đã kết thúc. Tuy vậy, các nitrat chỉ bền ở điều kiện hiếu khí, khi ở điều kiện thiếu khí hoặc kỵ khí các nitrat dễ bị khử thành N2O, NO và Nitơ phân tử tách khỏi nước bay vào không khí.) tùy thuộc vào pH của nước vì nó là một bazơ yếu. NH3 và NH4+ có trong nước cùng với photphat sẽ thúc đẩy quá trình phú dưỡng của nước.

 Nitrat (NO3-): là sản phẩm cuối cùng của quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ chứa N có trong nước thải của người và động vật. Ảnh hưởng của Nitơ đối với môi trường và sức khỏe con người Amoni hầu như không có ảnh hưởng trực tiếp tới sức khoẻ con người, nhưng trong quá trình khai thác, lưu trữ và xử lý.amoni được chuyển hoá thành nitrit (NO2-) và nitrat (NO3-) là những chất có tính độc hại đối với con người. Nitrit là chất rất độc vì nó có thể chuyển hoá thành nitroamin, chất này có khả 4 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Việt Hoàng năng gây ung thư cho con người. Nitơ tồn tại trong hệ thuỷ sinh ở nhiều dạng hợp chất vô cơ và hữu cơ, các dạng Nitơ vô cơ cơ bản tồn tại với tỉ lệ khác nhau tuỳ thuộc vào điều kiện của môi trường nước.

Nitrat là muối Nitơ vô cơ trong môi trường nước được sục khí đầy đủ và liên tục, nitrit tồn tại trong điều kiện đặc biệt, còn amoniac (NH3) và ion NH4+ tồn tại trong điều kiện kỵ khí. Amoniac hoà tan trong nước tạo thành dạng hyđrôxit amoni (NH4OH) và sẽ phân ly thành ion NH4+ và OH-. Quá trình oxi hoá có thể chuyển tất cả các dạng Nitơ vô cơ thành ion nitrat, còn quá trình khử sẽ chuyển hoá chúng thành dạng ion amoni. Nitơ không những chỉ có thể gây ra các vấn đề phì dưỡng mà khi chỉ tiêu N – NO3- trong nước cấp sinh hoạt vượt quá 45 mg/l sẽ gây ra mối đe doạ nghiêm trọng đối với sức khỏe con người.

Một số nghiên cứu ở Nepan đã khẳng định khi hàm lượng NO3- trên 45 mg/l sẽ khiến cho dân cư dùng thường xuyên nguồn nước này bị mắc các bệnh ung thư về dạ dày, thực quản và bệnh tiểu đường. Trong đường ruột trẻ nhỏ thường tìm thấy loại vi khuẩn có thể chuyển hoá nitrat thành nitrit. Nitrit có ái lực với hồng cầu trong máu mạnh hơn oxy, khi nó thay thế oxy sẽ tạo thành methermoglobin, hợp chất này không thể nhận oxy và gây ra bệnh xanh xao ở trẻ nhỏ (methermoglobinemia), thậm chí có thể gây tử vong. Những đứa trẻ sơ sinh trong giai đoạn mới được 6 tháng tuổi dễ bị mắc căn bệnh này vì hàm lượng enzym methaemoglobin reductase tương đối thấp – đây là một loại enzym có khả năng chuyển hoá methermoglobin trở lại thành hemoglobin.

Ngoài Mỹ, một số nước Đông Âu, mức độ nhiễm độc nguồn nước sinh hoạt lấy từ giếng lên cũng rất cao. Ví dụ tại Transylvania ở Rumani trong thời gian từ 1990 – 1994 trung bình cứ 100.000 trẻ em sơ sinh thì có tới 24 đến 363 ca nhiễm độc. Độ nguy hiểm của NO3- đã khiến người Mỹ quy định trong Đạo luật về An toàn Nguồn nước Sinh hoạt của Mỹ (SDWA – Safe Drinking Water Act) hàm lượng N – NO3- tối đa là 10 mg/l [15]. Ngoài ra, nếu trong nước tồn tại amoni sẽ làm giảm hiệu quả của khâu clo hoá sát trùng là bước cuối cùng trong quá trình xử lý nước hiện hành, nhằm 5 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Việt Hoàng đảm bảo nước hoàn toàn an toàn về mặt vi sinh khi đến tay người tiêu dùng.

Khi có mặt amoni, hợp chất này phản ứng ngay với clo tạo thành cloramin (bao gồm monochloramine, dichloramine, trichloramine, organochloramine) có tính sát khuẩn kém hàng trăm lần so với clo nguyên tố. Bên cạnh đó amoni là nguồn dinh dưỡng cho các sinh vật nước, tảo sinh trưởng và phát triển. Sự phát triển này làm ô nhiễm nước thứ cấp trong quá trình lưu trữ, đồng thời sinh ra các chất độc nitrit và nitrat. Các phương pháp xử lý chất hữu cơ và Nitơ trong nước thải 1.

Các phương pháp xử lý chất hữu cơ Người ta sử dụng các phương pháp sinh học để làm sạch nước thải khỏi các chất hữu cơ hòa tan và một số chất vô cơ như H2S, các sunfit, amoniac, Nitơ,… Phương pháp này dựa trên cơ sở sử dụng hoạt động của vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ gây ô nhiễm trong nước thải. Các vi sinh vật sử dụng các chất hữu cơ và một số chất khoáng làm nguồn dinh dưỡng và tạo năng lượng. Trong quá trình dinh dưỡng, chúng nhận các chất dinh dưỡng để xây dựng tế bào, sinh trưởng và sinh sản nên sinh khối của chúng được tăng lên. Quá trình phân hủy các chất hữu cơ nhờ vi sinh vật gọi là quá trình oxy hóa sinh hóa.

Như vậy, nước thải có thể được xử lý bằng phương pháp sinh học sẽ được đặc trưng bởi chỉ tiêu BOD hoặc COD. Để có thể xử lý bằng phương pháp này, nước thải sản xuất cần không chứa các chất độc và tạp chất, các muối kim loại nặng hoặc nồng độ của chúng không được vượt quá nồng độ cực đại cho phép và có tỷ số BOD/COD ≥ 0,5. Các quá trình sinh học dùng trong xử lý nước thải đều có xuất sứ trong tự nhiên. Nhờ thực hiện các biện pháp tăng cường hoạt động của vi sinh vật trong các công trình nhân tạo, quá trình làm sạch các chất bẩn diễn ra nhanh hơn.

Trong thực tế hiện nay người ta vẫn tiến hành xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học ở điều kiện tự nhiên và điều kiện nhân tạo tùy thuộc vào khả năng kinh phí, yêu cầu công nghệ, địa lý cùng hàng loạt các yếu tố khác. Nói chung, các quá trình sinh học trong xử lý nước thải gồm 5 nhóm quá trình chủ yếu sau: 6 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Việt Hoàng  Quá trình hiếu khí  Quá trình kỵ khí  Quá trình trung gian – anoxic  Quá trình tùy nghi  Quá trình ở ao hồ Từ những quá trính chủ yếu này lại thêm các quá trình phụ, như quá trình sinh trưởng lơ lửng, sinh trưởng dính bám. Các phương pháp xử lý Nitơ Để xử lý amoni trong nước thải có thể sử dụng các phương pháp hóa lý (sục khí đuổi amoniac trong môi trường kiềm, hấp phụ, trao đổi ion.), hóa học (oxi hóa bằng các chất oxi hóa gốc clo), các phương pháp lọc màng (UF – Nano, RO), hoặc phương pháp sinh học. Phương pháp clo hóa tới điểm đột biến Bản chất của phương pháp là quá trình oxy hóa – khử xảy ra giữa clo khi hòa tan vào trong nước có chứa amoniac và amoni tạo thành các cloramin.

Nếu clo dư, các cloramin sẽ bị phân hủy thành khí N2. Tuy phương pháp clo hóa nhìn chung rất đơn giản và rẻ về mặt thiết bị cũng như xây dưng cơ bản nhưng rất khó áp dụng vì dư lượng clo nếu quá lớn sẽ gây khó khăn cho các nhà máy trong việc giải quyết vấn đề an toàn sức khỏe. Phương pháp thổi khí ở pH cao Amoni ở trong nước tồn tại dưới dạng cân bằng: NH+4 ⇌ NH3 (khí hòa tan) + H+ với pKa = 9,5 (1.1) Như vậy, ở pH gần 7 chỉ có một lượng rất nhỏ khí NH3 so với amoni. Nếu ta nâng pH tới 9,5; tỷ lệ [NH3]/[NH4+] = 1, và càng tăng pH cân bằng càng chuyển về phía tạo thành NH3.

Khi đó nếu áp dụng các kỹ thuật sục hoặc thổi khí thì NH3 sẽ bay hơi theo định luật Henry, làm dịch chuyển cân bằng về phía phải: NH+4 + OH- ⇌ NH3 ↑ + H2 O (1.2) 7 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Việt Hoàng Trong thực tế pH phải nâng lên xấp xỉ 11, lượng khí cần để đuổi NH3 ở mức 1600 m3 không khí/1m3 nước và quá trình rất phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường. Phương pháp này áp dụng được cho nước thải, tuy nhiên khó có thể xử lý triệt để N – amoni và cũng không có khả năng xử lý Nitơ trong các hợp chất hữu cơ. Phương pháp sinh học Để xử lý nước thải người ta có thể sử dụng phương pháp vật lý, hóa lý và hóa học; nhưng xu hướng ngày nay thường sử dụng phương pháp sinh học cho các hệ xử lý nói chung bởi những tính năng ưu việt mà phương pháp này mang lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ