Nghiên cứu Xe Robot Tự Hành Phun Khử Khuẩn Y Tế Điều Khiển Từ Xa

Nghiên cứu xe robot tự hành phun khử khuẩn y tế điều khiển từ xa của sinh viên năm học 2021-2022. Ứng dụng khoa học hiệu quả trong phòng dịch.

Chuyên ngành

Điện – Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu khoa học sinh viên

2021-2022

64
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về robot

1.1.1. Giới thiệu

1.2. Lịch sử phát triển

1.3. Phân loại robot tự hành

1.3.1. Robot tự hành di chuyển bằng chân (legged robot)

1.3.2. Robot tự hành di chuyển bằng bánh (Wheel Robot tự hành)

1.4. Một số dạng điều khiển

1.4.1. Điều khiển từ xa bằng tay

1.4.2. Thực thi theo lộ trình

1.4.3. Ngẫu nhiên hoạt động độc lập

1.5. Ứng dụng của robot tự hành

1.6. Hoạt động của robot tự hành phun khử khuẩn

1.6.1. Nguyên lý hoạt động của robot tự hành phun khử khuẩn

1.6.2. Điều khiển bằng tay từ xa

1.6.3. Điều khiển tự động dò đường

1.7. Ưu nhược điểm của robot tự hành phun khử khuẩn

1.7.1. Nhược điểm

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN ROBOT TỰ HÀNH PHUN KHỬ KHUẨN

2.1. Sơ lược về phần mềm thiết kế

2.2. Thiết kế cơ khí

2.2.1. Bánh xe đa hướng

2.2.2. Một số chi tiết khác

2.3. Hệ thống điện

2.3.1. Thiết bị điện

2.3.2. Thiết bị điều khiển

2.4. Sơ đồ khối hệ thống

2.4.1. Sơ đồ khối hệ thống

2.5. Phương pháp điều khiển

2.5.1. Phương pháp điều khiển dẫn đường( dò line)

2.5.2. Phương pháp điều khiển từ xa thông qua bluetooth

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

3.1. Kết quả đạt được:

3.1.1. Về mặt lý thuyết:

3.1.2. Về mặt thực nghiệm:

3.2. Hướng phát triển:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Xe Robot Khử Khuẩn Tự Hành Tổng Quan và Lịch Sử Phát Triển

Robot học đã đạt được những thành tựu to lớn trong nền sản xuất công nghiệp, đặc biệt là trong các công việc đòi hỏi độ chính xác cao và môi trường làm việc nguy hiểm. Trong đó, Robot tự hành nổi bật với khả năng di chuyển linh hoạt và hoạt động độc lập. Robot tự hành là loại robot có khả năng tự hoạt động, thực thi nhiệm vụ mà không cần sự can thiệp của con người. Với những cảm biến, chúng có khả năng nhận biết về môi trường xung quanh. Robot tự hành ngày càng có nhiều ý nghĩa trong các ngành công nghiệp, thương mại, y tế, các ứng dụng khoa học và phục vụ đời sống của con người. Lịch sử phát triển Robot bắt đầu từ những năm 50 của thế kỷ trước, với các loại tay máy chép hình cơ khí và thủy lực điện tử. Tuy nhiên, những robot này còn hạn chế về khả năng di động. Sự ra đời của Robot tự hành đã mở ra một kỷ nguyên mới, với khả năng di chuyển linh hoạt và hoạt động độc lập trong nhiều môi trường khác nhau. Từ những quả bom bay trong Chiến tranh thế giới thứ hai đến các Robot thám hiểm vũ trụ của NASA, Robot tự hành ngày càng chứng minh được vai trò quan trọng của mình. Ngày nay, Robot khử khuẩn tự hành đang được ứng dụng rộng rãi trong các bệnh viện, nhà máy, và các khu vực công cộng, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Một trong những minh chứng rõ ràng là dự án nghiên cứu của sinh viên Đại học Công nghệ Đông Á, tập trung vào việc chế tạo một Robot tự hành phun khử khuẩn có điều khiển từ xa, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ robot vào lĩnh vực y tế. Để góp phần vào sự phát triển nền khoa học kỹ thuật của nước nhà, nhóm chúng e đã chọn Robot di chuyển đa hướng bằng bánh xe omni với hệ thống điều khiển thông qua điều khiển Từ Xa và dò Line. Từ những suy nghĩ đó chúng em sử dụng những kiến thực còn hạn chế của mình để nghiên cứu chế tạo Robot tự hành trong phạm vi đồ án tốt nghiệp, với ước muốn đóng góp vào công nghệ chế tạo Robot cú nước nhà trong thời gian tới.

1.1. Phân loại Robot tự hành Ưu và nhược điểm của từng loại

Robot tự hành có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, nhưng phổ biến nhất là theo phương thức di chuyển. Có hai loại chính: Robot di chuyển bằng chânRobot di chuyển bằng bánh xe. Robot di chuyển bằng chân có ưu điểm vượt trội về khả năng thích nghi với địa hình gồ ghề, nhưng lại có nhược điểm là cấu tạo phức tạp, trọng lượng lớn, và tốc độ di chuyển chậm. Ngược lại, Robot di chuyển bằng bánh xe có cấu tạo đơn giản, tốc độ di chuyển nhanh, nhưng lại hạn chế về khả năng di chuyển trên địa hình phức tạp. Lựa chọn loại Robot nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Ví dụ, Robot thám hiểm sao Hỏa cần khả năng di chuyển trên địa hình gồ ghề, trong khi Robot khử khuẩn trong bệnh viện cần khả năng di chuyển nhanh và linh hoạt trong không gian hẹp. Ngoài ra còn có những cách phân loại khác theo cách vận hành, như Robot điều khiển từ xa bằng tay, Robot thực thi theo lộ trình, và Robot ngẫu nhiên hoạt động độc lập.

1.2. Ứng dụng của Robot tự hành Từ quân sự đến đời sống hàng ngày

Robot tự hành được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quân sự đến đời sống hàng ngày. Trong quân sự, Robot tự hành được sử dụng để dò phá mìn, trinh sát, và vận chuyển hàng hóa nguy hiểm. Trong công nghiệp, Robot tự hành được sử dụng để hàn, sơn, và lắp ráp các linh kiện điện tử. Trong y tế, Robot tự hành phun khử khuẩn được sử dụng để khử trùng các khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao. Trong đời sống hàng ngày, Robot tự hành được sử dụng để lau nhà, cắt cỏ, và giao hàng. Robot tự hành cũng được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, như thám hiểm đại dương và vũ trụ. Tóm lại, ứng dụng của Robot tự hành là vô cùng đa dạng và ngày càng mở rộng, góp phần nâng cao hiệu quả và an toàn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các nơi con người không có khả năng đến được như sao Hỏa, đáy biển, núi lửa,… người ta phải sử dụng Robot tự hành với cấu trúc phù hợp với môi trường. Ví dụ như: Robot Sojourner trong nhiệm vụ tìm kiếm sự sống trên sao hỏa năm 1997. Robot sử dụng trong quân sự như: Military-Robot . Robot sử dụng trong sinh hoạt như: Robot lau nhà Robotking

II. Thách Thức và Yêu Cầu Thiết Kế Robot Khử Khuẩn Tự Hành

Việc thiết kế và chế tạo Robot khử khuẩn tự hành đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật và công nghệ. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo khả năng di chuyển linh hoạt và ổn định của Robot trong các môi trường khác nhau. Robot cần có khả năng vượt qua các chướng ngại vật, tránh va chạm, và di chuyển chính xác theo lộ trình đã định. Thêm vào đó, Robot cần được trang bị hệ thống phun khử khuẩn hiệu quả, đảm bảo phân tán đều dung dịch khử khuẩn trong không khí và trên các bề mặt. Ngoài ra, Robot cần có khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài, với chi phí bảo trì thấp. Yêu cầu về tính an toàn cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Robot cần được thiết kế để tránh gây nguy hiểm cho con người và môi trường. Cuối cùng, Robot cần có giao diện điều khiển thân thiện và dễ sử dụng. Để đảm bảo Robot hoạt động hiệu quả, cần lựa chọn các vật liệu phù hợp, thiết kế cơ khí chắc chắn, và sử dụng các linh kiện điện tử chất lượng cao. Ngoài ra, cần phát triển các thuật toán điều khiển thông minh, cho phép Robot tự động thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau. Nhóm chúng em lựa chọn cách thiết kế 4 bánh xe đa hướng, có khả năng trọng tải lên đến 160kg, có thể di chuyển linh hoạt 8 hướng giúp sử dụng linh hoạt trong các nhà xưởng, nhà kho diện tích chật hẹp.

2.1. Lựa chọn phương pháp điều khiển Điều khiển từ xa hay tự động

Có hai phương pháp điều khiển chính cho Robot khử khuẩn tự hành: điều khiển từ xađiều khiển tự động. Điều khiển từ xa cho phép người vận hành điều khiển Robot một cách trực tiếp, thông qua sóng RF, Wifi, hồng ngoại, hoặc Bluetooth. Phương pháp này phù hợp cho các môi trường phức tạp, nơi cần sự can thiệp của con người để xử lý các tình huống bất ngờ. Điều khiển tự động cho phép Robot tự động di chuyển và phun khử khuẩn theo lộ trình đã được lập trình trước. Phương pháp này phù hợp cho các môi trường có cấu trúc rõ ràng và ít thay đổi. Trong thực tế, nhiều Robot khử khuẩn tự hành kết hợp cả hai phương pháp điều khiển, cho phép người vận hành chuyển đổi giữa hai chế độ tùy theo tình huống. Robot tự hành phun khử khuẩn hoạt động chủ yếu chức năng: điều khiển từ xa bằng tay thông qua bluetooth, tự hành di chuyển phun dung dịch khử khuẩn bằng phương pháp dò đường.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả khử khuẩn của Robot

Hiệu quả khử khuẩn của Robot phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: loại dung dịch khử khuẩn, nồng độ dung dịch, kích thước hạt phun, lưu lượng phun, và thời gian tiếp xúc. Dung dịch khử khuẩn cần được lựa chọn phù hợp với loại vi khuẩn hoặc virus cần tiêu diệt. Nồng độ dung dịch cần được điều chỉnh theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Kích thước hạt phun cần đủ nhỏ để phân tán đều trong không khí, nhưng không quá nhỏ để tránh bay hơi quá nhanh. Lưu lượng phun cần đủ lớn để bao phủ toàn bộ bề mặt cần khử khuẩn. Thời gian tiếp xúc cần đủ lâu để dung dịch khử khuẩn có thể tiêu diệt vi khuẩn hoặc virus. Ngoài ra, cần đảm bảo Robot di chuyển đều và không bỏ sót bất kỳ khu vực nào. Khi robot di chuyển mà cần phun khử khuẩn thì ta tác động bằng nút nhấn trên Tay PS2 để hoạt động phần phun khử khuẩn.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cơ Khí và Lựa Chọn Linh Kiện Robot

Thiết kế cơ khí của Robot khử khuẩn tự hành cần đảm bảo tính chắc chắn, ổn định, và dễ dàng bảo trì. Khung Robot nên được làm từ vật liệu nhẹ và bền, như nhôm định hình. Hệ thống bánh xe cần đảm bảo khả năng di chuyển linh hoạt trên các bề mặt khác nhau. Bồn chứa dung dịch khử khuẩn cần được thiết kế kín, chống rò rỉ, và dễ dàng thay thế. Hệ thống phun khử khuẩn cần được thiết kế để phân tán đều dung dịch và dễ dàng điều chỉnh lưu lượng phun. Lựa chọn linh kiện điện tử cần đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao. Vi điều khiển trung tâm nên có đủ khả năng xử lý và bộ nhớ để điều khiển các chức năng của Robot. Các cảm biến cần đảm bảo độ chính xác và ổn định. Các động cơ cần có đủ công suất để di chuyển Robot và phun khử khuẩn. Các nguồn điện cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho Robot hoạt động liên tục trong thời gian dài. Nhóm chúng em chọn nhôm định hình làm khung robot vì hoạt động của robot chủ yếu ở nơi có điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, và địa hình thích hợp. Để đạt được tính linh hoạt trong di chuyển thì chúng em chọn bánh xe đa hướng với kích thước màu sắc đã chọn trước.

3.1. Bánh xe đa hướng Omni Giải pháp di chuyển linh hoạt cho Robot

Bánh xe Omni là một giải pháp di chuyển linh hoạt cho Robot, cho phép Robot di chuyển theo mọi hướng mà không cần quay đầu. Bánh xe Omni có cấu tạo gồm một bánh xe chính và nhiều bánh xe nhỏ xung quanh, cho phép bánh xe di chuyển theo cả chiều dọc và chiều ngang. Ưu điểm của bánh xe Omni là khả năng di chuyển linh hoạt trong không gian hẹp, khả năng xoay 360 độ, và khả năng vượt qua các chướng ngại vật nhỏ. Nhược điểm của bánh xe Omni là khả năng chịu tải thấp hơn so với bánh xe thông thường, và giá thành cao hơn. Để chịu được trọng tải và đạt được sự ổn định tối đa cho Robot tự hành phun khử khuẩn khi di chuyển. Nhóm chúng em lựa chọn cách thiết kế 4 bánh xe đa hướng, có khả năng trọng tải lên đến 160kg, có thể di chuyển linh hoạt 8 hướng giúp sử dụng linh hoạt trong các nhà xưởng, nhà kho diện tích chật hẹp.

3.2. Lựa chọn động cơ và nguồn điện Đảm bảo hiệu suất và thời gian hoạt động

Lựa chọn động cơ và nguồn điện phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và thời gian hoạt động của Robot khử khuẩn tự hành. Động cơ cần có đủ công suất để di chuyển Robot và phun khử khuẩn, nhưng không quá lớn để tránh tiêu thụ quá nhiều năng lượng. Nguồn điện cần cung cấp đủ năng lượng cho Robot hoạt động liên tục trong thời gian dài, và có khả năng sạc lại nhanh chóng. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố như kích thước, trọng lượng, và độ ồn của động cơ và nguồn điện. Để chạy cho thiết bị động cơ không chổi than chúng em lựa chọn 1 bình 12V 12Ah và lựa chọn 2 bình 12V 7,5Ah để đấu nối thành điện áp 24V làm nguồn nuôi cho thiết bị driver, động cơ planet, động cơ phun sương.

IV. Phát Triển Hệ Thống Điều Khiển và Dò Đường cho Robot

Hệ thống điều khiển của Robot khử khuẩn tự hành cần đảm bảo khả năng điều khiển chính xác và dễ dàng. Hệ thống nên có giao diện điều khiển thân thiện, cho phép người vận hành điều khiển Robot từ xa và theo dõi trạng thái hoạt động của Robot. Hệ thống cũng nên có khả năng tự động dò đường và tránh chướng ngại vật. Có nhiều phương pháp dò đường khác nhau, như sử dụng cảm biến siêu âm, cảm biến hồng ngoại, hoặc camera. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Trong dự án này, chúng em đã sử dụng cảm biến dò line để Robot tự động di chuyển theo lộ trình đã được vạch sẵn. Arduino mega 2560 là một bo mạch thiết kế với bộ xử lý trung tâm là vi điều khiển AVR atmega 2560 và đc trang bị vi xử lý AVR: Chạy động cơ công suất lớn tới 700W, điện áp điều khiển 24VDC.

4.1. Cảm biến dò line Nguyên lý hoạt động và ứng dụng trong Robot

Cảm biến dò line là một loại cảm biến quang học, được sử dụng để phát hiện các đường kẻ hoặc vạch trên bề mặt. Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ ánh sáng. Khi ánh sáng từ cảm biến chiếu vào một bề mặt, một phần ánh sáng sẽ bị phản xạ trở lại cảm biến. Lượng ánh sáng phản xạ phụ thuộc vào màu sắc và độ phản xạ của bề mặt. Cảm biến dò line thường được sử dụng trong Robot để tự động di chuyển theo lộ trình đã được vạch sẵn. Việc đầu tiên là ta cần phải di chuyển robot vào đường dẫn, sau đó ta sẽ tác động bằng nút nhấn trên tay PS2 để chế độ tự dò đường của robot hoạt động. Robot sẽ chạy tự động và phun khử khuẩn theo đường dẫn mà ta đã định sẳn cho đến khi nhận được tín hiệu dừng lại . khi robot dừng lại thì chế độ phun khử khuẩn của robot cũng được dừng hẳn.

4.2. Điều khiển từ xa bằng Bluetooth Ưu điểm và hạn chế

Bluetooth là một công nghệ không dây, cho phép truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong phạm vi ngắn. Ưu điểm của Bluetooth là tiêu thụ năng lượng thấp, dễ dàng sử dụng, và giá thành rẻ. Hạn chế của Bluetooth là phạm vi hoạt động ngắn, và tốc độ truyền dữ liệu chậm. Trong dự án này, chúng em đã sử dụng Bluetooth để điều khiển Robot từ xa bằng tay PS2. Robot tự hành phun khử khuẩn được trang bị 4 bánh omni nên có thể di chuyển mọi hướng mà ta điều khiển gồm: Chạy tiến, chạy lùi, chạy sang trái, chạy sang phải, Chạy góc lệch 450 sang trái hoặc sang phải và Chạy xoay vòng trái, chạy xoay vòng phải.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Hướng Phát Triển Robot Khử Khuẩn

Nghiên cứu chế tạo thành công Robot tự hành phun khử khuẩn là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ robot vào lĩnh vực y tế. Robot có khả năng di chuyển linh hoạt, phun khử khuẩn hiệu quả, và điều khiển dễ dàng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu và phát triển thêm. Trong tương lai, Robot có thể được trang bị thêm các cảm biến để đo nhiệt độ, độ ẩm, và phát hiện các chất độc hại trong không khí. Robot cũng có thể được tích hợp hệ thống định vị GPS để hoạt động trong các khu vực rộng lớn. Hơn nữa, Robot có thể được trang bị trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động học hỏi và thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau. Trong suốt quá trình thực thi đề tài chúng e gặp rất nhiều khó khắn về tài chính, kiến thức chuyên môm và thời gian có hạn nên chúng em chưa hoàn thiện những vấn đề trên một cách đầy đủ và chi tiết. Đây là một đề tài hay và mới, có rất nhiều hướng phát triển, có tính thực tế rất cao.

5.1. Đánh giá hiệu quả khử khuẩn thực tế của Robot

Để đánh giá hiệu quả khử khuẩn thực tế của Robot, cần thực hiện các thử nghiệm trong môi trường thực tế, như bệnh viện, nhà máy, hoặc khu vực công cộng. Các thử nghiệm nên được thực hiện theo phương pháp khoa học, có kiểm soát, và có sự so sánh với các phương pháp khử khuẩn truyền thống. Kết quả thử nghiệm sẽ cho thấy hiệu quả khử khuẩn của Robot, cũng như các ưu điểm và nhược điểm của Robot so với các phương pháp khác.Thiết kế chế tạo thành công Robot tự hành phun khử khuẩn áp dụng vào thực tế rất tốt, Thêm kinh nghiệm về thiết kế và thực thi phần cơ khí và Đạt được mục tiêu lúc đầu đặt ra.

5.2. Tối ưu hóa thiết kế và tính năng cho các ứng dụng khác nhau

Robot khử khuẩn tự hành có thể được tối ưu hóa thiết kế và tính năng cho các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, Robot có thể được thiết kế nhỏ gọn hơn để hoạt động trong các không gian hẹp. Robot có thể được trang bị thêm các đầu phun khác nhau để khử khuẩn các bề mặt khác nhau. Robot có thể được tích hợp hệ thống cảnh báo để thông báo cho người vận hành khi có sự cố xảy ra. Tóm lại, việc tối ưu hóa thiết kế và tính năng của Robot sẽ giúp Robot hoạt động hiệu quả hơn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng ứng dụng cụ thể. Đề tài có tính mở, có rất nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu phát triển để đáp ứng vào nhu cầu thực tế hơn, Có thể thiết kế Robot gọn hơn mức có thể, Hoàn thiện tối ưu hơn về phần lập trình điều khiển, Trang bị thêm cho Robot hệ thống quan sát, sensor đo nhiệt độ, độ ẩm, định vị GPS,… và Có thể gắn thêm tay máy cho thuận tiện vào việc cằm nắm tránh vật cản.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về robot 1. Giới thiệu Ngày nay, Robot học đã đạt được những thành tựu to lớn trong nền sản xuất công nghiệp. Những cánh tay robot có khả năng làm việc với tốc độ cao, chính xác và liên tục làm năng suất lao động tăng nhiều lần.

Chúng có thể làm việc trong các môi trường độc hại như hàn, phun sơn, các nhà máy hạt nhân, hay lắp ráp các linh kiện điện tử tạo ra điện thoại, máy tính…một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác cao. Tuy nhiên những robot này có một hạn chế chung đó là hạn chế về không gian làm việc. Không gian làm việc của chúng bị giới hạn bởi số bậc tự do tay máy và vị trí gắn chúng. Ngược lại, các Robot tự hành lại có khả năng hoạt động một cách linh hoạt trong các môi trường khác nhau.

Robot tự hành là loại robot có khả năng tự hoạt động, thực thi nhiệm vụ mà không cần sự can thiệp của con người. Với những cảm biến, chúng có khả năng nhận biết về môi trường xung quanh. Robot tự hành ngày càng có nhiều ý nghĩa trong các ngành công nghiệp, thương mại, y tế, các ứng dụng khoa học và phục vụ đời sống của con người. Với sự phát triển của ngành Robot học, robot tự hành ngày càng có khả năng hoạt động trong các môi trường khác nhau, tùy mỗi lĩnh vực áp dụng mà chúng có nhiều loại khác nhau như robot sơn, robot hàn, robot cắt cỏ, robot thám hiểm đại dương, robot làm việc ngoài vũ trụ.

Lịch sử phát triển: Hình dạng Robot xuất hiện đầu tiên ở nước Hoa Kỳ, là loại tay máy chép hình dung trong phòng thí nghiệm vật liệu phóng xạ. vào những năm 50 của thế kỷ trước, bên cạnh các loại tay máy chép hình cơ khí, các loại tay máy chép hình thủy lực điện tử đã xuất hiện. Tuy nhiên các tay máy thương mại đều có chung nhược điểm là thiếu sự di động, các tay máy này hoạt động hạn chế quanh vị trí của nó. Ngược lại, Robot tự hành là loại Robot di động có thể di chuyển từ không gian này đến không gian khác một cách độc lập hay điều khiển từ xa, do đó tạo không gian hoạt động lớn.

Từ năm 1939 đến năm 1945: trong cuộc chiến đấu tranh lần thứ II, những con Robot di động đầu tiên xuất hiện. Nó là kết quả của những thành tựu công nghệ trong những lính vực nghiên cứu mới có liên quan như khoa học máy tính và điều khiển học, 8 hầu hết chúng ta là những quả bom bay, ví dụ như những quả bom chỉ nổ trong những dãy mục tiêu nhất định, sử dụng trong hệ thống hướng dẫn vad rada điều khiển. Tên lửa V1 và V2 có “ phi công tự động” và hệ thông phát nổ, chúng là tiền thân của đầu đạn hạt nhân tự điều khiển hiện đại.Gray Walter tạo nên Elmer và Elsie, hai con Robot trông giống con đồi mồi. Về mặt hành chính, chúng được gọi là Machina Speculatrix bởi vì những con Robot hoạt động trong môi trường như những chú chim đồi mồi.

Elmer và Elsie được trang bị một bộ cảm biến sáng. Nếu chúng nhận ra một nguồn sáng, chúng sẽ di chuyển về phía nguồn sáng. Chúng có thể tránh hoặc chuyển những chướng ngại trên đường di chuyển. Những con Robot này chúng minh rằng những cử chỉ phức tạp có thể phát sinh từ một thiết kế đơn giản.

Elmer và Elsie chỉ được thiết kế tương đương hai tế bào thần kinh. Từ năm 1961 đến năm 1963: Trường đại học Johns Hopkins phát triển “Beast”. Beast sử dụng hệ thống định vị di chuyển xung quanh. Khi pin yếu nó sẽ tự tìm ổ căm và cắm vào.

Năm 1969: Mowbot là con Robot đầu tiên cắt cả bãi cỏ một cách tự động. The Stanford Cart line follower là một con Robot di động có thể di chuyển thông uqa nhận dạng đường kẻ trắng, sử dụng một camera để nhìn. Nó bao gồm một “ kênh truyền thanh” gắn với hệ thống máy tính lớn tạo ra những tính toán. Năm 1970: Cùng thời điểm 1969-1972, viện nghiên cứu Stanford đang xây sụng và nghiên cứu ra Shakey.

Shakey có một camera, một dãy kính ngắm, một bộ cảm biến và một bộ truyền thanh. Shakey là một con Robot đầu tiên lý giải về những chuyển động của nó. Điều này có nghĩa là shakey có thể đưa nhiều mệnh lệnh chúng và Robot này sẽ tính toán những bước cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ được giao. Năm 1976: Tong chương trình Vikiry, tổ chức NASA đã phóng hai tàu vũ trụ không người lái lên sao hỏa.

Năm 1977: Bộ phim “ Chiến tranh giữa các vì sao” phần I, A new Hope mô tả R2D2, một con Robot di động hoạt động độc lập và C3P0, một con Robot hình người. Họ đã khiến công chúng biết đến những con Robot. 9 Năm 1980: Thị hiếu của người tiêu dùng về Robot tăng, Robot được bày bán và mua về để sử dụng trong nhà. Ví dụ RB5X vẫn tồn tại tới ngày nay và một loại mẫu Robot HERO.

Robot The Stanford Cart được phát triển mạnh, nó đã có thể lái tàu biển vượt qua những trở ngại và tạo lên bản đồ những nơi nó đi qua. Năm 1989: Mark Tinden phát minh ra BEAM robotics. Năm 1990: cha đẻ của nền Robot công nghiệp Joseph Engelberger làm việc với các đồng nghiệp và đã phát minh ra những con Robot tự động trong ngành y tế và được bán bởi Helpmate. Sở an ninh Mỹ gây quỹ cho dự án MDARS-I dựa vào Robot bảo vệ trong nhà Cybermotion.

Năm 1993-1994: Dante-I và Dante-II được phát triển bởi trường đại học Carnegie Mellon, cả hai con Robot dùng để thám hiểm núi lửa đang hoạt động. Năm 1995: Robot di động có thể lập trình Pioneer (người tiên phong) được bán sẵn ở một mức giá chấp nhận được, điều đó dẫn tới sự gia tăng rộng rãi về nghiên cứu Robot và các trường đại học nghiên cứu về Robot trong suốt các thập sau. Robot di động trở thành một phần không thể thiếu trong chương trình giảng dạy của các trường đại học. Năm 1996-1997: NASA phóng con tàu Mars Pathfinder có 2 Robot Rover và Sojourner lên sao Hỏa.

The Rover thám hiểm bề mặt sao hỏa được điều khiển từ mặt đất. Sojourner được trang bị với một hệ thống tránh rủi ro cao. Hệ thống này làm cho Sojourner có thể tìm thấy đường đi của nó một cách độc lập trên địa hình của sao Hỏa. Năm 1999: Sony giới thiệu Aibo, một con Robot có khả năng đi lại, quan sát và tác động qua lại tới môi trường, Robot điều khiển từ xa dùng cho quân sự PackBot cũng được giới thiệu.

Năm 2001: Dự án Swaim-Bots, Swaim-Bots giống những bầy côn trùng được khởi động. Chúng bao gồm một số lượng lớn các con Robot đơn lẻ, có thể tác động lẫn nhau và cùng nhau thực hiện những nhiệm vụ phức tạp. Năm 2002: Romaba, một con Robot di động dùng trong gia đình, thực hiện công việc lau nhà xuất hiện. Tiếp tục phát triển hiện nay có rất nhiều loại Robot phục vụ cho con người dần xuất hiện ngày càng thân thiện hơn.

10 Năm 2004: Robosapien, một con Robot đồ chơi, thiết kế bởi Mark Tilden được bán sẵn. Trong dự án “The Centibots Project” 100 con Robot cùng làm việc với nhau để tạo lên một bản đồ cho một vùng không xác định và tìm những vật thể trong môi trường đó. Trong cuộc thi đầu tiên DARPA Grand Challenge, các con Robot tự động đã cùng nhau tranh tài cùng nhau trên sa mạc. Năm 2006: Sony dùng việc sản xuất Aibo và Helpmate.

PatrolBot trở nên phổ biến khi các Robot di động vẫn tiếp tục cạnh tranh nhau để trở thành mặt hàng độc quyền. sở an ninh Mỹ đã bỏ dự án MDARS-I, nhưng lại gây quỹ cho dự án MDARS- E một loại Robot an ninh tự động khác. TALON-Sword, một loại Robot tự động dùng để bán sẳn với dàn phóng lựu đạn và những sự lựa chọn về vũ khí hợp thành khác đã ra đời. Asimo của Honda biết cách chạy và leo cầu thang chỉ với hai chân như con người.

Năm 2007: Hệ thống KiVa, Robot thông minh tăng nhanh về số lượng trong quy trình phân phối, những Robot thông minh này được phân loại theo mức độ phổ biến những nội dung của chúng. Robot Tug trở thành phương tiện phổ biến trong các bệnh viện dùng để vận chuyển đồ trong kho từ nơi này sang nơi khác. ARCSinside Speci- Minder mang máu và các vật mẫu từ trạm y tá tới phòng xét nghiệm. Seehur, Robot dịch vụ dùng ngoài trời với mục đích phi quân sự có thể kéo một xe qua một bãi đậu xe, lái một cách độc lập (tự động) vào trong nhà và bắt đầu học cách lái ra ngoài.

Trong khi đó, PatrolBot học cách theo sau con người và nếu cửa mà mở thì đóng lại. Phân loại robot tự hành. Có thể phân loại Robot tự hành theo 2 loại chính: • Robot tự hành chuyển động bằng chân. • Robot tự hành di chuyển bằng bánh xe.

Robot tự hành di chuyển bằng chân (legged robot). ƯU ĐIỂM: Ưu điểm lớn nhất của loại robot này là có thể thích nghi và di chuyển trên các địa hình gồ ghề. Hơn nữa chúng còn có thể đi qua những vật cản như hố, vết nứt sâu. 11 NHƯỢC ĐIỂM: Robot loại này chế tạo quá phức tạp.

Chân robot là kết cấu nhiều bậc tự do, đây là nguyên nhân làm tăng trọng lượng của robot đồng thời giảm tốc độ di chuyển. Các kĩ năng như cầm, nắm hay nâng tải cũng là nguyên nhân làm giảm độ cứng vững của robot. Robot loại này càng linh hoạt thì chi phí chế tạo càng cao. Robot tự hành di chuyển bằng chân được mô phỏng theo các loài động vật vì thế mà chúng có loại 1 chân, loại 2,4,6 chân và có thể nhiều hơn.1: Robot SDR-4X, chế tạo năm 2003 của hãng Sony.2: Robot ASIMO của hãng Honda.

Robot tự hành di chuyển bằng bánh (Wheel Robot tự hành). Bánh xe là cơ cấu chuyển động được sử dụng rộng rãi nhất trong công nghệ Robot tự hành. Vấn đề cân bằng thường không phải là vấn đề được chú ý nhiều trong robot di chuyển bằng bánh. Ba bánh là kết cấu có khả năng duy trì cân bằng nhất, tuy nhiên 13 kết cấu 2 bánh cũng có thể cân bằng được.

Khi robot có số bánh nhiều hơn 3 thì thông thường người ta phải thiết kế hệ thống treo để duy trì sự tiếp xúc của tất cả các bánh xe với mặt đất. Vấn đề của robot loại này là về lực kéo, độ ổn định và khả năng điều khiển chuyển động. Tùy vào từng mẫu xe tự hành, bánh xe cũng sẽ được thiết kế tương ứng để đảm bảo hiệu quả hoạt động tốt nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ