Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực thương mại và bán lẻ, các cơ sở kinh doanh cá nhân nhỏ lẻ đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về chất lượng dịch vụ và năng lực quản trị. Đối với mặt hàng thời trang, đặc biệt là giày dép thể thao – sản phẩm có nhu cầu tiêu dùng cao ở giới trẻ nhưng mang tính chất đặc thù về phân loại theo đôi, kích cỡ, màu sắc, chất liệu và đế giày – việc quản lý thủ công bằng sổ sách hay trí nhớ thường dẫn đến sai sót số liệu, thất thoát hàng hóa và giảm hiệu suất phục vụ khách hàng.
Nhằm giải quyết các bất cập trong quản trị bán lẻ thực tế, đề tài "Xây dựng website bán giày Adudas" được thực hiện dưới dạng đồ án Dự án 2 của sinh viên chuyên ngành Phát triển phần mềm (Ứng dụng phần mềm) tại Trường Cao đẳng Thực hành FPT Polytechnic (Lớp SD18202, Hà Nội). Hệ thống hướng đến mục tiêu số hóa toàn diện quy trình bán hàng tại quầy và quản lý kho hàng cho cơ sở kinh doanh.
Theo văn bản đặc tả, đề tài xác định 6 mục tiêu nghiên cứu và phát triển cụ thể:
- Kiểm soát tình hình mua bán của cửa hàng, giảm thiểu mất mát và sai sót trong số liệu.
- Tự động hóa các tác vụ quản lý nhằm tiết kiệm thời gian và công sức (tạo mã số hàng hóa, cập nhật tồn kho, ghi nhận thông tin giao dịch).
- Hỗ trợ lưu trữ tập trung và tìm kiếm dữ liệu nhanh chóng.
- Cập nhật kịp thời thông tin các chủng loại sản phẩm mới nhập về.
- Hỗ trợ nhân viên bán hàng nắm bắt chi tiết thông tin thuộc tính sản phẩm.
- Bảo mật thông tin kinh doanh và dữ liệu khách hàng của cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán hàng, quản lý kho sản phẩm chi tiết, quản lý nhân sự, hóa đơn, đổi trả và chăm sóc khách hàng tại cửa hàng kinh doanh giày thể thao.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế tại cửa hàng Adidas Shop (địa chỉ: Số 09 Đường Cầu Diễn, phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dự án được lập kế hoạch và triển khai qua 6 chu kỳ Sprint từ ngày 01/11/2022 đến ngày 12/12/2022 (phiên bản tài liệu cập nhật ngày 21/09/2023).
- Phạm vi nghiệp vụ: Hệ thống tập trung xử lý các giao dịch trực tiếp tại quầy (bán lẻ qua quét mã QR/mã vạch, thanh toán, in hóa đơn), quản lý danh mục sản phẩm đa thuộc tính, chính sách đổi trả hàng 1 đổi 1 trong vòng 3 ngày, quản lý voucher khuyến mại và kết xuất báo cáo thống kê doanh thu theo mốc thời gian.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án áp dụng quy trình phát triển phần mềm linh hoạt cùng các phương pháp phân tích, thiết kế hệ thống thông tin tiêu chuẩn:
- Mô hình phát triển phần mềm Agile/Scrum: Nhóm thực hiện chia nhỏ khối lượng công việc thành 6 Sprint liên tiếp. Quy trình quản lý tuân thủ các nguyên tắc: họp Daily Sprint từ 15–20 phút để đồng bộ tiến độ; sử dụng bảng Trello và GitHub để điều phối mã nguồn; tổ chức họp Sprint Retrospective cuối mỗi chu kỳ nhằm đánh giá khó khăn và tối ưu hóa hiệu suất làm việc.
- Phương pháp thu thập dữ liệu và khảo sát hiện trạng: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp (offline) người quản lý cửa hàng (Nguyễn Thuỳ Linh) thông qua phiếu phỏng vấn bán cấu trúc gồm 16 câu hỏi nghiệp vụ. Dữ liệu khảo sát làm căn cứ xác định yêu cầu hệ thống: hiện trạng bán trực tiếp tại quầy, quản lý hàng hóa và sổ sách thủ công, chưa có phần mềm quản lý, áp dụng chính sách đổi trả trong 3 ngày nếu có hóa đơn, nhu cầu thống kê doanh thu theo ngày/tháng/năm và phân loại khách hàng theo nhóm tuổi.
- Phương pháp phân tích và mô hình hóa:
- Mô hình hóa ca sử dụng (Use Case Diagram): Phân rã chức năng theo 2 tác nhân chính (Quản lý và Nhân viên), thể hiện các mối quan hệ
<<include>>, <<extend>>, và quan hệ kế thừa (Generalization).
- Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ (Activity Diagram): Sử dụng chuẩn ký hiệu BPMN 2.0 (Business Process Modeling Notation) với các thành phần: Start/End Event, Activity, Decision Node, cổng Exclusive Gateway (XOR) và Inclusive Gateway để mô tả luồng xử lý của từng chức năng.
- Mô hình hóa dữ liệu (ERD - Entity Relationship Diagram) và Class Diagram: Thiết kế cấu trúc các thực thể dữ liệu quan hệ, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu và xác định các lớp đối tượng xử lý bên trong hệ thống.
- Công cụ hỗ trợ: Apache NetBeans (môi trường phát triển và thiết kế giao diện), Draw.io (vẽ sơ đồ UML/ERD), Microsoft Word/Google Docs (soạn thảo tài liệu đặc tả SRS).
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế dưới dạng ứng dụng quản lý máy tính cục bộ kết nối cơ sở dữ liệu quan hệ, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
1. Kiến trúc công nghệ và môi trường vận hành
| Thành phần |
Đặc tả kỹ thuật trong đồ án |
| Hệ điều hành |
Microsoft Windows |
| Ngôn ngữ lập trình |
Java (nền tảng giao diện Windows Form / Java Swing qua NetBeans) |
| Framework & ORM |
Spring Framework, Hibernate (hỗ trợ ánh xạ dữ liệu quan hệ) |
| Hệ quản trị CSDL |
Microsoft SQL Server (phiên bản 2008+ / 2018) |
| Yêu cầu phần cứng |
CPU Intel Core i3 trở lên; Bộ nhớ RAM tối thiểu 4GB; Ổ đĩa cài đặt (C:) còn trống dung lượng |
| Ràng buộc hạ tầng |
Máy trạm kết nối mạng nội bộ (LAN); hỗ trợ sao lưu dữ liệu tự động theo định kỳ |
2. Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)
Hệ thống thiết kế 12 bảng thực thể với cấu trúc khóa chính dạng định danh toàn cục (uniqueidentifier), ràng buộc toàn vẹn khóa ngoại (FK) và thuộc tính chi tiết:
| Tên thực thể |
Khóa chính (PK) |
Các thuộc tính quan trọng |
Mô tả và liên kết |
Sản phẩm (SanPham) |
ID (uniqueidentifier) |
Mã (Varchar 20), Tên (Nvarchar 30) |
Danh mục gốc của các sản phẩm giày |
Chức vụ (ChucVu) |
ID (uniqueidentifier) |
Mã (Varchar 20), Tên (Nvarchar 50) |
Phân quyền vai trò trong hệ thống |
Nhân viên (NhanVien) |
ID (uniqueidentifier) |
IDCV (FK), Mã, Họ tên, Tài khoản, Mật khẩu, Sdt, Email, Giới tính, Ngày sinh, Địa chỉ |
Thông tin người dùng nội bộ, liên kết chức vụ |
Khách hàng (KhachHang) |
ID (uniqueidentifier) |
Mã, Họ tên, Ngày sinh, Sdt, Địa chỉ |
Thông tin khách mua hàng lưu tại hệ thống |
Đế giày (DeGiay) |
ID (uniqueidentifier) |
Mã (Varchar 20), Tên (Nvarchar 30) |
Thuộc tính cấu thành chi tiết sản phẩm |
Màu sắc (MauSac) |
ID (uniqueidentifier) |
Mã (Nvarchar 20), Tên (Nvarchar 30) |
Thuộc tính màu sắc của mẫu giày |
Dòng sản phẩm (DongSP) |
ID (uniqueidentifier) |
Mã (Varchar 20), Tên (Nvarchar 30) |
Phân loại dòng sản phẩm (dòng thể thao, chạy bộ...) |
Chi tiết sản phẩm (CTSP) |
ID (uniqueidentifier) |
IDSP, IDDSP, IDDG, IDMS (FKs), Ngày nhập, Đơn giá, Số lượng, Xuất xứ, Kích cỡ, Trạng thái |
Thực thể biến thể sản phẩm tổng hợp các thuộc tính |
Voucher (Voucher) |
ID (uniqueidentifier) |
Mã, Tên, Giảm giá (Int - %), Ngày bắt đầu, Ngày hết hạn, Ghi chú, Trạng thái |
Mã giảm giá áp dụng theo phần trăm hóa đơn |
Hóa đơn (HoaDon) |
ID (uniqueidentifier) |
IDKH, IDNV, IDVC (FKs), Mã, Ngày tạo, Ngày thanh toán, Tổng tiền (Decimal 20,0), Tổng SP, Trạng thái |
Lưu trữ thông tin giao dịch thanh toán |
Hóa đơn chi tiết (HDCT) |
ID (uniqueidentifier) |
IDHD, IDCTSP (FKs), Số lượng (Int), Đơn giá (Decimal 20,0) |
Chi tiết các mặt hàng trong từng đơn thanh toán |
Đổi trả (DoiTra) |
ID (uniqueidentifier) |
IDCTSP, IDHD, IDKH (FKs), Ngày đổi, Số lượng, Ghi chú |
Ghi nhận các giao dịch đổi trả hàng hóa |
3. Kiểm thử phần mềm (Testing)
Đồ án triển khai kiểm thử chức năng (hộp đen) với tổng cộng 126 kịch bản kiểm thử (Test Cases), đạt tỷ lệ hoàn thành trung bình 89%.
| Module chức năng |
Số lượng Test Case |
Tỷ lệ Pass |
Ghi nhận lỗi và xử lý |
| Đăng nhập |
4 |
97% |
Xử lý kiểm tra trống, sai thông tin, ẩn/hiện mật khẩu, đăng nhập thành công. |
| Quản lý khách hàng |
13 |
92% |
Phát hiện lỗi: Khi xóa khách hàng đã có liên kết trong hóa đơn, hệ thống báo lỗi nhưng vẫn phát sinh bug (đạt 70%). |
| Quản lý nhân viên & chức vụ |
26 |
92% |
Phát hiện lỗi: Ràng buộc xóa nhân viên/chức vụ đã phát sinh dữ liệu hóa đơn gặp bug (đạt 70%). |
| Quản lý sản phẩm chi tiết & thuộc tính |
26 |
86% |
Phát hiện lỗi: Thao tác xóa sản phẩm/thuộc tính đã có trong hóa đơn bị lỗi (70%); thêm thuộc tính mới combobox không tự reload dữ liệu (70%). |
| Quản lý bán hàng |
25 |
95% |
Phát hiện lỗi: Combobox tìm kiếm thuộc tính phải kích chuột mới hiển thị (80%); voucher không hiển thị ngay khi thêm mới (80%); chức năng in hóa đơn bị lỗi font chữ (80%). |
| Quản lý đổi trả |
10 |
97% |
Kiểm tra chặt chẽ điều kiện hóa đơn quá hạn/còn hạn, bắt buộc nhập ghi chú lý do đổi trả. |
| Quản lý Voucher (Khuyến mại) |
10 |
90% |
Phát hiện lỗi: Không tìm kiếm được thông tin theo trạng thái voucher (70%); chưa kiểm tra ràng buộc ngày bắt đầu phải nhỏ hơn ngày hết hạn (80%). |
| Quản lý hóa đơn |
6 |
98% |
Kiểm tra tìm kiếm, lọc hóa đơn theo khoảng thời gian và trạng thái. |
| Quản lý thống kê |
6 |
93% |
Kết xuất biểu đồ và bảng số liệu doanh thu, phân loại độ tuổi khách hàng, lý do đổi trả theo mốc thời gian. |
| TỔNG CỘNG |
126 |
89% |
Đạt mục tiêu kiểm thử tổng thể của dự án. |
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Giới thiệu đề tài – Hệ thống
Trình bày tổng quan dự án, lý do lựa chọn xây dựng phần mềm quản lý bán giày Adudas, bảng phân công nhiệm vụ nhóm (Nguyễn Trung Tín - Trưởng nhóm, Nguyễn Đức Hải, Nguyễn Khánh Linh, Trần Thanh Tùng, Lê Văn Dương), bảng quy ước tài liệu và giải thích 15 thuật ngữ chuyên ngành (Use case, Class Diagram, Activity Diagram, ERD, Back-end, SQL, Scrum, Daily Sprint, Sprint Retrospective...). Nội dung chương cũng công bố kết quả khảo sát thực tế tại Adidas Shop Cầu Diễn ngày 22/09/2023, từ đó làm rõ bài toán thực tế và mô hình vận hành cần giải quyết.
Phần 2: Cơ sở dữ liệu
Đặc tả chi tiết cấu trúc CSDL quan hệ lưu trữ trên Microsoft SQL Server. Chương này liệt kê đầy đủ 12 bảng thực thể dữ liệu kèm kiểu dữ liệu, các ràng buộc toàn vẹn (PK, FK, NOT NULL), sơ đồ liên kết thực thể (ERD), phản ánh mối quan hệ giữa sản phẩm với các thuộc tính phân loại (đế giày, dòng sản phẩm, màu sắc) và quan hệ giữa hóa đơn với chi tiết hóa đơn, khách hàng, nhân viên và voucher.
Phần 3: Phân tích và thiết kế
Xây dựng hệ thống sơ đồ kỹ thuật theo chuẩn UML và BPMN 2.0:
- Mô hình Use Case tổng quát và các Use Case phân rã chi tiết cho 2 Actor (Quản lý và Nhân viên).
- 17 biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) chi tiết hóa toàn bộ các luồng nghiệp vụ: đăng nhập, đăng xuất, bán hàng, thêm khách hàng nhanh, đổi trả, tạo khuyến mại, quản lý nhân viên, quản lý chức vụ, quản lý biến thể sản phẩm, quản lý hóa đơn đổi trả và thống kê.
- Sơ đồ lớp (Class Diagram) và bản vẽ thiết kế 15 màn hình giao diện người dùng (UI mockups).
Phần 4: Các chức năng
Mô tả chi tiết yêu cầu nghiệp vụ và phân quyền tác nhân cho 9 phân hệ chức năng cốt lõi:
- Đăng nhập: Phân quyền truy cập hệ thống theo tài khoản Quản lý và Nhân viên.
- Quản lý khách hàng: Thêm, sửa, xóa, tra cứu lịch sử mua sắm và thông tin cá nhân.
- Quản lý bán hàng: Tạo hóa đơn chờ (giới hạn tối đa 5 hóa đơn chờ cùng lúc), tìm kiếm sản phẩm qua mã QR/bộ lọc, thêm vào giỏ hàng, áp dụng voucher giảm giá %, tự động tính tổng tiền và in hóa đơn thanh toán.
- Quản lý sản phẩm chi tiết: Quản lý các biến thể sản phẩm kết hợp đa thuộc tính (kích cỡ, màu sắc, đế giày, xuất xứ, đơn giá, số lượng tồn kho).
- Quản lý nhân viên: Quản lý hồ sơ cá nhân, tài khoản đăng nhập và chức vụ nhân sự.
- Quản lý hóa đơn: Tra cứu danh sách và chi tiết hóa đơn theo mốc thời gian và trạng thái giao dịch.
- Quản lý đổi trả: Đối chiếu hóa đơn bán lẻ trong hạn 3 ngày, xử lý đổi hàng 1 đổi 1, ghi chú lý do và lưu vết vào hóa đơn đổi trả.
- Quản lý thống kê: Thống kê tổng doanh thu (số lượng bán x đơn giá), số lượng hóa đơn, lượng khách hàng theo nhóm tuổi và tỷ lệ đổi trả theo lý do.
- Quản lý khuyến mại: Thiết lập các voucher giảm giá phần trăm áp dụng cho hóa đơn bán hàng.
Phần 5: Các phi chức năng
Xác định 5 nhóm tiêu chuẩn chất lượng của phần mềm:
- Tính sẵn sàng: Đảm bảo vận hành liên tục, hạn chế sự cố mất điện, thiếu hàng, gián đoạn khi cập nhật.
- An toàn & Bảo mật: Kiểm soát truy cập nghiêm ngặt thông qua tài khoản đã đăng ký, không làm rò rỉ dữ liệu kinh doanh và hồ sơ nhân viên.
- Chất lượng phần mềm: Giao diện trực quan, giảm thiểu sai sót tài chính, tự động hóa tính toán.
- Quy tắc nghiệp vụ: Phân tách rõ ràng quyền hạn giữa Quản lý (toàn quyền) và Nhân viên (chỉ bán hàng, xem hóa đơn, đổi trả).
Phần 6: Kiểm thử
Ghi nhận toàn bộ kế hoạch kiểm thử chức năng hộp đen từ ngày 08/11/2022 đến 12/12/2022. Chương này cung cấp bảng số liệu tổng hợp 126 test cases và bảng chi tiết từng kịch bản thử nghiệm cho từng module, chỉ rõ các trường hợp xử lý thành công (100% pass) và các trường hợp phát sinh lỗi kỹ thuật (70% - 80% pass).
Phần 7: Tổng kết
Đánh giá mức độ hoàn thành dự án qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Ý tưởng, khảo sát, thiết kế CSDL): 90%.
- Giai đoạn 2 (Thiết kế giao diện, lập trình chức năng): 88%.
- Giai đoạn 3 (Lập trình hoàn thiện, kiểm thử, đóng gói tài liệu): 88%.
Tổng kết chung: Dự án hoàn thành 89% các mục tiêu đề ra. Văn bản cũng phân tích 3 khó khăn chính (hạn chế về kiến thức Hibernate/Git, thành viên bận việc cá nhân, sự suy giảm tập trung cuối kỳ) cùng các giải pháp khắc phục và 8 bài học kinh nghiệm về quản lý nhóm.
Phần 8: Yêu cầu khác và Phụ lục
Đề xuất kế hoạch phát triển mở rộng hệ thống trong tương lai (Phụ lục A) gồm 6 tính năng nghiệp vụ nâng cao: module bán hàng online giao hàng tận nơi; hệ thống chấm công nhận diện khuôn mặt bằng AI; tính năng nhập/xuất kho bằng Excel; tự động tặng voucher theo phân hạng thân thiết; thuật toán xếp hạng khách hàng theo doanh số tích lũy; và module giao ca kết toán tiền mặt cuối ngày.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả kỹ thuật và nghiệp vụ chính
- Mức độ hoàn thành: Đạt 89% tổng khối lượng công việc so với kế hoạch ban đầu, xây dựng thành công bộ tài liệu đặc tả SRS, bộ thiết kế CSDL 12 thực thể quan hệ và hệ thống phần mềm quản lý bán hàng trên nền tảng Java.
- Số hóa quy trình bán lẻ: Chuẩn hóa toàn bộ quy trình xử lý giao dịch tại quầy:
- Cho phép lưu tạm tối đa 5 hóa đơn chờ trong quá trình xử lý bán lẻ.
- Tích hợp quét mã QR Code để tra cứu nhanh thông tin sản phẩm và kích cỡ tồn kho.
- Tự động trừ tồn kho theo thời gian thực ngay khi hoàn tất thanh toán hóa đơn.
- Xử lý nghiệp vụ đổi trả 1 đổi 1 trong thời hạn 3 ngày kèm lưu vết thông tin vào bảng hóa đơn đổi trả riêng biệt.
- Tự động áp dụng voucher giảm giá theo tỷ lệ phần trăm trực tiếp trên tổng hóa đơn.
2. Đóng góp của đề tài theo tự nhận định của tác giả
- Đối với cơ sở kinh doanh: Thay thế hoàn toàn phương thức quản lý thủ công bằng sổ sách và trí nhớ của cửa hàng giày thể thao; giảm thiểu tình trạng thất thoát doanh thu cuối ngày; nâng cao tốc độ thanh toán và chất lượng phục vụ khách hàng.
- Đối với nhóm nghiên cứu: Làm quen và áp dụng thực tế quy trình phát triển phần mềm Scrum; tích lũy kỹ năng phân tích thiết kế hệ thống thông tin thông qua chuẩn UML/BPMN 2.0; nâng cao năng lực lập trình Java kết nối CSDL SQL Server thông qua Spring Framework và Hibernate.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế được ghi nhận trong văn bản
- Lỗi kỹ thuật chưa xử lý triệt để:
- Chức năng in hóa đơn bán hàng còn gặp lỗi hiển thị font chữ tiếng Việt (tỷ lệ pass 80%).
- Chức năng combobox chưa tự động làm mới (reload) dữ liệu khi thêm mới voucher hoặc thuộc tính sản phẩm mới (tỷ lệ pass 70% - 80%).
- Xử lý ràng buộc khóa ngoại chưa hoàn thiện: Khi thực hiện lệnh xóa các thực thể (nhân viên, khách hàng, thuộc tính sản phẩm) đã có dữ liệu liên kết trong bảng hóa đơn, hệ thống đã hiển thị cảnh báo nhưng vẫn phát sinh lỗi ngoại lệ phần mềm (bug - tỷ lệ pass 70%).
- Form voucher chưa bổ sung ràng buộc kiểm tra logic ngày bắt đầu phải nhỏ hơn ngày hết hạn.
- Rào cản vận hành nội bộ: Các thành viên trong nhóm còn thiếu kinh nghiệm lập trình ORM (Hibernate) dẫn đến phát sinh nhiều bug trong giai đoạn Sprint 3; kỹ năng sử dụng công cụ quản lý mã nguồn (GitHub) chưa thành thạo; có thời điểm thành viên bị gián đoạn tiến độ do công việc cá nhân.
2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp (Kế hoạch tương lai)
Dựa trên Phụ lục A của tài liệu, hệ thống định hướng mở rộng 6 chức năng nghiệp vụ:
- Mở rộng kênh bán hàng Online: Xây dựng phân hệ website trực tuyến cho phép khách hàng đặt mua và quản lý giao hàng tận nhà.
- Chấm công ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI): Tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt tự động ghi nhận thời gian vào ca làm việc của nhân viên.
- Tương thích dữ liệu bảng tính: Bổ sung tính năng import/export danh mục sản phẩm và hóa đơn xuất nhập qua tệp tin Microsoft Excel.
- Hệ thống xếp hạng khách hàng: Tự động phân cấp độ thân thiết của khách hàng dựa trên tổng giá trị chi tiêu lũy kế.
- Chương trình tri ân tự động: Tự động phát hành voucher khuyến mại đặc biệt cho từng hạng khách hàng vào các dịp lễ tết.
- Quy trình quản lý giao ca: Cho phép nhân viên kết toán số lượng đơn hàng, kiểm đếm số tiền mặt thực tế trong ca và chuyển giao trách nhiệm cho nhân viên ca sau với sự giám sát/reset của Quản lý.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án là nguồn tư liệu thực tế phù hợp cho các đối tượng và mục đích sau:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin / Phát triển phần mềm: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một bộ hồ sơ đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS), mẫu lập kế hoạch dự án theo mô hình Scrum (chia Sprint, phân công vai trò Dev/Tester, quản lý rủi ro).
- Người nghiên cứu phân tích thiết kế hệ thống thông tin bán lẻ: Tham khảo giải pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ cho các sản phẩm có cấu trúc phân loại đa biến thể (kết hợp bảng sản phẩm gốc với các bảng chi tiết: màu sắc, kích cỡ, đế giày, dòng sản phẩm).
- Lập trình viên và Tester phần mềm: Tham khảo bộ 126 kịch bản kiểm thử (Test Cases) chi tiết cho các nghiệp vụ bán hàng tại quầy (tạo hóa đơn chờ, xử lý quét mã QR, kiểm tra tồn kho, ràng buộc đổi trả và áp mã giảm giá).
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống xử lý bài toán quản lý phân loại sản phẩm giày dép nhiều thuộc tính như thế nào?
Hệ thống tách biệt bảng SanPham chung và bảng ChiTietSanPham. Bảng chi tiết tổng hợp các khóa ngoại liên kết độc lập với 4 bảng thuộc tính phân loại riêng biệt: DongSP (Dòng sản phẩm), MauSac (Màu sắc), DeGiay (Đế giày) cùng các trường kích cỡ (KichCo), xuất xứ, đơn giá và số lượng tồn kho. Thiết kế này giúp quản lý chính xác từng biến thể sản phẩm theo đôi.
2. Quy trình và điều kiện nghiệp vụ đổi trả hàng hóa được thiết lập ra sao?
Nghiệp vụ đổi trả áp dụng chính sách 1 đổi 1 trong thời hạn 3 ngày kể từ ngày mua. Nhân viên nhập thông tin đối chiếu hóa đơn gốc trên hệ thống; nếu hóa đơn quá hạn, hệ thống hiển thị cảnh báo và yêu cầu xác nhận từ Quản lý mới được tiếp tục. Khi đổi trả thành công, hệ thống bắt buộc nhập ghi chú lý do, tự động cập nhật lại số lượng tồn kho và lưu thông tin vào bảng thực thể DoiTra.
3. Tại sao hệ thống giới hạn tối đa 5 hóa đơn chờ tại phân hệ bán hàng?
Theo kịch bản kiểm thử (Test case 5.1 và 5.3), hệ thống thiết lập quy tắc nghiệp vụ cho phép tạo và lưu tạm tối đa 5 hóa đơn chờ cùng lúc tại quầy thu ngân để phục vụ luân phiên nhiều khách hàng khi đang chọn đồ hoặc chờ thanh toán, đồng thời ngăn chặn việc tạo rác dữ liệu làm quá tải bộ nhớ.
4. Kết quả kiểm thử hộp đen ghi nhận những lỗi kỹ thuật cụ thể nào chưa được xử lý triệt để?
Trong tổng số 126 test cases (đạt tỷ lệ pass chung 89%), các lỗi tồn đọng gồm: chức năng in hóa đơn bị lỗi font chữ tiếng Việt (pass 80%); combobox không tự load lại khi thêm voucher hoặc thuộc tính mới (pass 70% - 80%); chưa kiểm tra logic ngày bắt đầu nhỏ hơn ngày kết thúc của voucher (pass 80%); và phát sinh lỗi ngoại lệ khi thực hiện xóa nhân viên/khách hàng/sản phẩm đã có khóa ngoại trong hóa đơn (pass 70%).
5. Hệ thống phân chia quyền hạn giữa Quản lý và Nhân viên như thế nào?
Hệ thống phân định 2 nhóm người dùng: Quản lý có toàn quyền truy cập tất cả các chức năng (quản lý nhân viên, chức vụ, khách hàng, sản phẩm, đổi trả, hóa đơn, khuyến mại và xem thống kê doanh thu). Nhân viên bán hàng chỉ được phân quyền thực hiện các nghiệp vụ: bán hàng tại quầy, xem danh sách sản phẩm, tạo thông tin khách hàng, xem hóa đơn và thực hiện đổi trả sản phẩm.
Kết luận
Đồ án "Xây dựng website bán giày Adudas" của nhóm sinh viên Trường Cao đẳng Thực hành FPT Polytechnic đã hoàn thành việc phân tích, thiết kế và phát triển hệ thống phần mềm quản lý bán lẻ giày thể thao trên nền tảng Java và Microsoft SQL Server. Thông qua việc áp dụng quy trình linh hoạt Scrum và khảo sát thực tế tại cửa hàng, hệ thống đã chuẩn hóa được 9 phân hệ chức năng nghiệp vụ, xây dựng CSDL 12 thực thể và thực hiện kiểm thử với 126 test cases (đạt tỷ lệ 89%). Mặc dù vẫn còn một số hạn chế về xử lý font in ấn và ràng buộc dữ liệu khóa ngoại, đồ án đã giải quyết được các bài toán quản lý tồn kho đa biến thể, kiểm soát hóa đơn và số hóa quy trình bán hàng tại quầy cho cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ.