Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh được thực hiện trong bối cảnh nền giáo dục Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi căn bản từ mô hình truyền thụ tri thức sang mô hình phát triển phẩm chất và năng lực của người học. Theo lập luận của tác giả, chương trình giáo dục phổ thông hiện hành đã bộc lộ nhiều điểm hạn chế, nặng về cung cấp lý thuyết rời rạc và chưa gắn kết chặt chẽ với các tình huống thực tiễn. Nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, nhiều chủ trương và chính sách đổi mới giáo dục đã được ban hành, bao gồm:

  • Nghị quyết số 44/NQ-CP ngày 09/06/2014 của Chính phủ về "Đổi mới chương trình giáo dục của các cấp học và trình độ đào tạo", khuyến khích biên soạn sách giáo khoa và xây dựng ngân hàng bài giảng điện tử.
  • Nghị quyết số 88/2014/QH13 ngày 28/11/2014 của Quốc hội về "Đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông", quy định việc triển khai áp dụng chương trình và sách giáo khoa mới theo hình thức cuốn chiếu từ năm học 2018 - 2019.
  • Quyết định số 404/QĐ-TTg ngày 27/03/2015 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Đề án đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông".
  • Tinh thần đổi mới phương pháp theo Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII về việc khắc phục lối truyền thụ một chiều và rèn luyện tư duy sáng tạo cho người học.

Từ năm học 2018 - 2019, việc áp dụng quan điểm dạy học tích hợp (DHTH) cùng bộ sách giáo khoa có tính chất "mở" trao quyền chủ động cho giáo viên trong việc xây dựng kế hoạch dạy học dựa trên chuẩn kiến thức, kỹ năng. Tuy nhiên, thực tiễn tại các trường Trung học phổ thông (THPT) cho thấy việc triển khai DHTH đang gặp nhiều rào cản: đa số giáo viên chưa được tập huấn bài bản về nguyên tắc xây dựng chủ đề tích hợp; sự phối hợp liên môn giữa các giáo viên bộ môn chưa thường xuyên; quỹ thời gian cho một tiết học còn hạn hẹp; đồng thời học sinh vẫn quen với lối học thụ động, chưa thích ứng kịp với các phương pháp mới như dạy học dự án hay nghiên cứu khoa học.

Nhằm giải quyết bất cập trên, đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

Mục đích nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa lý thuyết về các quan điểm dạy học tích hợp.
  2. Xây dựng tiến trình dạy học chủ đề tích hợp "Không khí và sự sống" nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề (GQVĐ) thực tiễn cho học sinh THPT.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu những vấn đề lý luận có liên quan đến đề tài: khái niệm tích hợp, DHTH, thiết kế chủ đề tích hợp và năng lực GQVĐ.
  2. Phân tích chương trình Vật lý lớp 10 để làm cơ sở xây dựng chủ đề tích hợp.
  3. Xây dựng quy trình thiết kế chủ đề tích hợp trong dạy học Vật lý.
  4. Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực GQVĐ cho học sinh trong dạy học Vật lý 10 THPT.
  5. Thực nghiệm sư phạm để đánh giá tính khả thi của giả thuyết đề ra.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dạy học tích hợp môn Vật lý và các môn học liên quan.
  • Phạm vi nghiên cứu: Chủ đề tích hợp và năng lực GQVĐ trong chương trình môn Vật lý lớp 10 THPT.

Giả thuyết khoa học: Nếu xây dựng và tổ chức dạy học tích hợp với chủ đề "Không khí và sự sống" trong trường THPT thì sẽ phát triển được năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn của học sinh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận từ các công trình nghiên cứu giáo dục học, tâm lý học và các tài liệu chuyên ngành:

Khung lý thuyết và khái niệm then chốt:

  • Tích hợp (Integration): Xuất phát từ tiếng Latinh chỉ sự phối hợp, hợp nhất các bộ phận thành một thể thống nhất có tính toàn vẹn. Khóa luận dẫn định nghĩa từ Từ điển giáo dục học phân chia tích hợp thành hai kiểu: tích hợp dọc (vertical integration - liên kết các môn trong cùng một lĩnh vực hoặc lĩnh vực gần nhau) và tích hợp ngang (horizontal integration - liên kết các đối tượng học tập thuộc các lĩnh vực khoa học khác nhau).
  • Dạy học tích hợp: Được xác định là hành động liên kết hữu cơ, có hệ thống các đối tượng học tập của nhiều phân môn thành nội dung thống nhất, giúp học sinh huy động kiến thức liên môn để giải quyết các tình huống thực tiễn. Bốn mục tiêu cơ bản của DHTH gồm: tạo mối liên hệ kiến thức với thực tiễn; phân biệt cái cốt yếu với cái ít quan trọng; thiết lập mối liên hệ giữa các khái niệm để tránh trùng lặp; và dạy học sử dụng kiến thức trong tình huống.
  • Cơ sở thực tiễn và quan điểm sư phạm: Đề tài viện dẫn báo cáo "Bốn trụ cột của giáo dục" của UNESCO (1996) gồm: Học để biết (Learning to know), Học để làm (Learning to do), Học để chung sống (Learning to live together), và Học để khẳng định (Learning to be). Tác giả dẫn quan điểm của Xaviers Roegiers cảnh báo nguy cơ hình thành "suy luận khép kín" và đào tạo ra những con người "mù chức năng" nếu nhà trường chỉ dạy kiến thức rời rạc, đồng thời dẫn quan điểm của Marshall về việc chương trình tích hợp kích thích "động cơ nội tại" (intrinsic motivation), tận dụng phản hồi tích cực (positive feedback) và học tập chia sẻ (share-learning).
Đặc thù so sánh Dạy học tích hợp dọc Dạy học truyền thống (đơn môn)
Hình thức hoạt động Làm việc theo nhóm Làm việc cá nhân
Phương pháp giảng dạy PPDH tích cực kết hợp phương tiện kỹ thuật Giảng dạy trực tiếp, ít dùng phương tiện kỹ thuật
Phương pháp phản hồi Nhiều phản hồi tích cực từ giáo viên Ít phản hồi tích cực từ giáo viên
Bản chất câu hỏi Dựa theo sự lựa chọn và định hướng của học sinh Tập trung vào sự kết nối các đơn vị kiến thức
Vai trò của giáo viên Tổ chức, đánh giá, định hướng các hoạt động Kết nối kiến thức mới và kiến thức cũ đã học
Vai trò của học sinh Lựa chọn, giải quyết tình huống, cộng tác nhóm Nghe giảng theo hướng dẫn, ghi nhớ thụ động
  • Năng lực và cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề: Dẫn định nghĩa của Ph.Gôlôbôlin, Nguyễn Công Khanh và dự thảo chương trình tổng thể năm 2015 của Bộ GD&ĐT (3 phẩm chất: Sống yêu thương, sống tự chủ, sống có trách nhiệm; 8 năng lực chung). Khóa luận áp dụng mô hình bậc thang hình thành năng lực của Schneckenberg và Wildt (từ thu thập, xử lý thông tin, chuyển thành khả năng, kết hợp thái độ để tạo hành động có ý nghĩa và hình thành năng lực). Cấu trúc năng lực GQVĐ được cụ thể hóa thành 4 năng lực thành phần và 7 tiêu chí với 3 mức độ biểu hiện:
Năng lực thành phần Biểu hiện / Tiêu chí Mức độ 1 Mức độ 2 Mức độ 3
Phát hiện vấn đề 1. Phát hiện tình huống có vấn đề Không tự phát hiện được, cần hướng dẫn Tự phát hiện được nhưng còn chậm Tự phát hiện vấn đề nhanh chóng
Đề xuất giải pháp 2. Thu thập và làm rõ thông tin Thu thập không đầy đủ, nguồn chưa chính xác Thu thập đầy đủ nhưng chưa tìm hiểu kỹ lưỡng Thu thập đầy đủ, xử lý khoa học từ nguồn tin cậy
3. Phân tích vấn đề Không biết phân tích Phân tích được nhưng chưa sâu sắc Phân tích sâu sắc, toàn diện mọi khía cạnh
4. Đề xuất giải pháp Giải pháp không hiệu quả hoặc không khả thi Đề xuất được ít nhất 2 giải pháp có tính khả thi Đề xuất hơn 3 giải pháp, có giải pháp rất hiệu quả
Giải quyết vấn đề 5. Lập kế hoạch thực hiện Chưa hình dung được tuần tự các công việc Hình dung được các bước nhưng chưa chi tiết Xây dựng kế hoạch chi tiết, rõ ràng từng bước
6. Thực hiện kế hoạch Không nắm rõ kế hoạch, lúng túng, chậm tiến độ Thực hiện đúng kế hoạch và đúng tiến độ Thực hiện tốt, linh hoạt điều chỉnh, vượt tiến độ
Đánh giá kết quả 7. Tự đánh giá kết quả Không có khả năng tự đánh giá công việc Tự đánh giá được nhưng thiếu căn cứ xác đáng So sánh, nhận xét và tự đánh giá chuẩn xác theo mục tiêu
  • Quy trình 7 bước xây dựng chủ đề tích hợp:
    1. Bước 1: Lựa chọn chủ đề (rà soát chương trình, gắn với thực tiễn thời sự, tham khảo tài liệu chuyên ngành).
    2. Bước 2: Xác định các vấn đề (câu hỏi) cần giải quyết trong chủ đề.
    3. Bước 3: Xác định các kiến thức cần thiết để giải quyết vấn đề.
    4. Bước 4: Xác định mục tiêu dạy học của chủ đề (phân định 3 nhóm kiến thức: kiến thức đã học, kiến thức sẽ học và kiến thức cơ sở khoa học).
    5. Bước 5: Xây dựng nội dung hoạt động dạy học của chủ đề (soạn phiếu học tập, thiết bị, lập công cụ đánh giá).
    6. Bước 6: Lập kế hoạch dạy học chủ đề (phân bổ thời gian, thiết kế tiến trình chi tiết).
    7. Bước 7: Tổ chức dạy học và đánh giá chủ đề (đánh giá tính khả thi, hứng thú của học sinh và mức độ đạt mục tiêu).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích, tổng hợp các tài liệu lý luận dạy học, văn bản pháp quy giáo dục, sách giáo khoa và tài liệu khoa học liên ngành.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sư phạm: Thiết kế giáo án, bộ công cụ tiêu chí đánh giá (rubric) để chuẩn bị kiểm chứng tính khả thi trong thực tế dạy học.

Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm của Quốc hội, Chính phủ, Bộ GD&ĐT; sách giáo khoa Vật lý lớp 10; tài liệu khoa học môi trường và khí hậu.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất lý luận của dạy học tích hợp và năng lực giải quyết vấn đề, đồng thời đánh giá thực trạng vận dụng trong và ngoài nước.

  • Về bình diện quốc tế, tác giả dẫn chứng việc tích hợp các môn Lý, Hóa, Sinh thành môn Khoa học tự nhiên ở cấp THCS tại các quốc gia như Anh, Australia, Hàn Quốc, Mỹ, New Zealand, Nhật Bản, Singapore, Thụy Sỹ; cũng như tích hợp môn Lịch sử và Địa lý tại Canada, Pháp. Tại Việt Nam, chương trình GDPT mới đã bước đầu đưa các chủ đề tích hợp cao vào giảng dạy như Biến đổi khí hậu, Giáo dục STEM, Bảo vệ môi trường, Biển đảo Việt Nam.
  • Khóa luận phân tích chi tiết ưu điểm và khó khăn của DHTH:
    • Đối với học sinh: Giúp liên hệ tri thức với đời sống, phát triển kỹ năng làm việc nhóm nhưng tạo áp lực về thời gian chuẩn bị và nguy cơ ỷ lại vào thành viên tích cực.
    • Đối với giáo viên: Mở rộng phông kiến thức liên môn, chuyển đổi vai trò sang người tổ chức nhưng gặp trở ngại do đào tạo ban đầu là đơn môn và tốn nhiều công sức thiết kế bài dạy.
  • Tác giả hệ thống hóa 5 nguyên tắc DHTH (tính mục tiêu, sự phù hợp, tính khoa học - hiện đại, tính khả thi, tính ứng dụng), quy trình 7 bước thiết kế chủ đề, cấu trúc 4 thành tố của năng lực GQVĐ, cùng quy trình triển khai 3 phương pháp dạy học tích cực chủ đạo: Dạy học hợp tác (3 bước), Dạy học theo góc (2 bước chuẩn bị, 4 bước tổ chức), và Dạy học theo dự án (3 bước: Lập kế hoạch - Thực hiện - Báo cáo, đánh giá).

Chương 2: Xây dựng tiến trình dạy học chủ đề tích hợp "Không khí và sự sống" cho học sinh trung học phổ thông

Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, hiện thực hóa các cơ sở lý luận thành một tiến trình sư phạm cụ thể cho chủ đề "Không khí và sự sống" thuộc chương trình Vật lý 10.

  • Xác định mục tiêu chủ đề: Học sinh trình bày được các khái niệm về sự nóng chảy, sự đông đặc, sự bay hơi, sự ngưng tụ, sự sôi; nắm vững khái niệm độ ẩm tuyệt đối, độ ẩm cực đại, độ ẩm tỉ đối; hiểu bản chất hiệu ứng nhà kính và ô nhiễm không khí; vận dụng làm thí nghiệm và đề xuất biện pháp khắc phục suy thoái môi trường.
  • Nội dung kiến thức Vật lý 10 huy động:
    • Khái niệm sự nóng chảy, đông đặc của chất rắn kết tinh và vô định hình; công thức nhiệt nóng chảy: $$Q = \lambda m$$ Trong đó $m$ là khối lượng chất rắn, $\lambda$ là nhiệt nóng chảy riêng (dẫn số liệu của nước đá là $\lambda = 3{,}33 \cdot 10^5\text{ J/kg}$).
    • Độ ẩm không khí: độ ẩm tuyệt đối ($a$), độ ẩm cực đại ($A$), độ ẩm tỉ đối ($f$), các ảnh hưởng sinh hoạt và kỹ thuật của độ ẩm.
  • Nội dung tích hợp liên môn: Bản chất hiện tượng hiệu ứng nhà kính (sự hấp thụ và phản xạ bức xạ Mặt Trời); nguồn gốc, đặc điểm các khí nhà kính chính ($\text{CO}_2$, $\text{CH}_4$, $\text{N}_2\text{O}$, $\text{CFCs}$, $\text{O}_3$, hơi nước); hiện tượng ô nhiễm không khí do bụi và khí thải công nghiệp.
  • Thiết kế 3 tiến trình dạy học cụ thể theo các PPDH tích cực:
    1. Dạy học hợp tác: Áp dụng cho nội dung "Sự chuyển thể của các chất" (sự nóng chảy, đông đặc, bay hơi, sôi). Giáo viên quy định nội quy học tập nhóm, giao phiếu học tập, phân công học sinh làm thí nghiệm chứng minh sự chuyển thể và thảo luận rút ra kết luận.
    2. Dạy học theo dự án: Áp dụng cho nội dung "Đo độ ẩm không khí và ô nhiễm không khí", gồm 2 tiểu dự án:
      • Dự án 1: Đo độ ẩm của không khí (học sinh tự chế tạo hoặc sử dụng ẩm kế, tiến hành đo đạc ở các môi trường khác nhau).
      • Dự án 2: Ô nhiễm không khí (điều tra thực tế nguyên nhân ô nhiễm tại địa phương, chụp ảnh hiện trạng bụi, khí thải và đề xuất giải pháp giảm thiểu).
      • Tiến trình dự án thực hiện qua 3 giai đoạn: Lập kế hoạch $\rightarrow$ Thực hiện dự án $\rightarrow$ Báo cáo và đánh giá sản phẩm.
    3. Dạy học theo góc: Áp dụng cho nội dung "Hiệu ứng nhà kính". Lớp học được bố trí thành các góc riêng biệt với nhiệm vụ đa dạng (góc nghiên cứu tài liệu, góc quan sát hình ảnh/video mô phỏng bức xạ nhiệt, góc phân tích tác động và đề xuất giải pháp). Học sinh luân chuyển giữa các góc theo quy tắc, ghi nhận kết quả vào phiếu học tập và tổng kết toàn lớp.

Chương 3: Dự kiến thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày kế hoạch tổ chức thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm tra tính khả thi của tiến trình dạy học đã thiết kế:

  • Mục đích và nhiệm vụ: Đánh giá mức độ phát triển năng lực GQVĐ của học sinh THPT khi học tập chủ đề "Không khí và sự sống"; phát hiện những khó khăn nảy sinh trong thực tế triển khai để điều chỉnh tiến trình.
  • Đối tượng và phương pháp thực nghiệm: Đối tượng dự kiến là học sinh lớp 10 tại trường THPT. Phương pháp gồm giảng dạy bài học thực nghiệm, quan sát sư phạm, sử dụng hệ thống phiếu học tập và chấm điểm hoạt động nhóm.
  • Hệ thống công cụ đánh giá: Tác giả xây dựng các bảng tiêu chí định lượng gồm:
    • Bảng Rubric đánh giá hành vi phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn (dựa trên 4 thành tố, 7 tiêu chí đã xác lập ở Chương 1).
    • Bảng Rubric đánh giá kết quả hoàn thành phiếu học tập của học sinh.
    • Bảng tiêu chí đánh giá hoạt động làm việc nhóm (tinh thần hợp tác, phân công nhiệm vụ, thái độ tham gia).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dạy học tích hợp và năng lực giải quyết vấn đề, chỉ ra mối liên hệ tương thích giữa các định hướng đổi mới giáo dục quốc tế (UNESCO) với chương trình GDPT mới tại Việt Nam.
  • Xây dựng thành công quy trình 7 bước thiết kế chủ đề tích hợp môn Vật lý và áp dụng xây dựng hoàn chỉnh tiến trình dạy học chủ đề "Không khí và sự sống" (chương trình Vật lý 10).
  • Kết hợp linh hoạt 3 phương pháp dạy học tích cực (dạy học hợp tác, dạy học dự án, dạy học theo góc) tương ứng với từng nội dung cụ thể của chủ đề, phá vỡ lối dạy học thuyết trình một chiều truyền thống.
  • Thiết lập hệ thống công cụ đo lường gồm bảng cấu trúc năng lực GQVĐ (4 thành tố, 7 tiêu chí, 3 mức độ), các rubric đánh giá hành vi, phiếu học tập và bảng đánh giá hoạt động nhóm.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Giáo viên cần chủ động nghiên cứu chương trình liên môn, liên kết chặt chẽ với đồng nghiệp các môn Hóa học, Sinh học, Địa lý để cùng xây dựng kế hoạch dạy học thống nhất.
  • Vận dụng đa dạng hóa hình thức tổ chức không gian lớp học (chia góc, phân nhóm dự án ngoài giờ lên lớp) nhằm tối ưu hóa thời gian tiết học chính khóa và phát huy tính tự chủ của học sinh.
  • Sử dụng các tiêu chí đánh giá quá trình (formative assessment) thông qua rubric hành vi để theo dõi sát sao sự tiến bộ về năng lực của từng học sinh thay vì chỉ kiểm tra kiến thức ghi nhớ.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học tích hợp trong môn Vật lý ở trường THPT theo định hướng phát triển năng lực người học.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bản thiết kế tiến trình dạy học hoàn chỉnh cho chủ đề "Không khí và sự sống", đóng vai trò tài liệu tham khảo thực nghiệm cho giáo viên THPT, sinh viên thực tập sư phạm và các nhà nghiên cứu phương pháp dạy học bộ môn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Đề tài mới dừng lại ở mức độ "Dự kiến thực nghiệm sư phạm" (Chương 3), chưa tiến hành thực nghiệm giảng dạy trên lớp học thực tế để thu thập dữ liệu định lượng đối chứng (lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng), chưa có số liệu thống kê toán học kiểm định giả thuyết khoa học.
  • Phạm vi nội dung tích hợp giới hạn trong một phần kiến thức của môn Vật lý lớp 10, chưa mở rộng ra các khối lớp 11, 12 hoặc toàn bộ mạch kiến thức nhiệt học.

Hướng phát triển:

  • Triển khai tiến trình dạy học đã thiết kế vào thực tiễn các trường THPT với cỡ mẫu học sinh cụ thể, thu thập số liệu qua các rubric đánh giá để phân tích định lượng mức độ phát triển năng lực GQVĐ.
  • Tiếp tục hoàn thiện và mở rộng quy trình 7 bước để xây dựng các chủ đề tích hợp liên môn khác trong chương trình Giáo dục phổ thông mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên ngành Sư phạm Vật lý và Sư phạm Khoa học tự nhiên tham khảo phương pháp xây dựng giáo án tích hợp và thiết kế dự án học tập.
    • Giáo viên bộ môn Vật lý tại các trường THPT tham khảo tiến trình dạy học chủ đề "Không khí và sự sống" để áp dụng trực tiếp vào đổi mới giờ dạy.
    • Cán bộ quản lý chuyên môn tham khảo mô hình tổ chức dạy học theo góc và dạy học dự án trong điều kiện cơ sở vật chất phổ thông.
  • Nội dung có giá trị sử dụng cao: Bảng cấu trúc 4 thành tố năng lực GQVĐ (Bảng 1, tr. 27-29); quy trình 7 bước thiết kế chủ đề tích hợp (tr. 19-23); và kế hoạch chi tiết triển khai 2 tiểu dự án đo độ ẩm và khảo sát ô nhiễm không khí tại địa phương (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận khái niệm "tích hợp" theo những góc độ phân loại nào?
Khóa luận căn cứ vào Từ điển giáo dục học để phân chia tích hợp thành hai kiểu: tích hợp dọc (vertical integration - liên kết các môn học thuộc cùng một lĩnh vực hoặc gần nhau) và tích hợp ngang (horizontal integration - liên kết các đối tượng học tập thuộc các lĩnh vực khoa học khác nhau).

2. Cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong khóa luận gồm những thành tố nào?
Năng lực GQVĐ được cấu trúc thành 4 năng lực thành phần với 7 tiêu chí cụ thể: (1) Phát hiện vấn đề (tiêu chí: phát hiện tình huống có vấn đề); (2) Đề xuất giải pháp (tiêu chí: thu thập thông tin, phân tích vấn đề, đề xuất giải pháp); (3) Giải quyết vấn đề (tiêu chí: lập kế hoạch, thực hiện kế hoạch); (4) Đánh giá kết quả (tiêu chí: tự đánh giá kết quả thực hiện).

3. Ba phương pháp dạy học tích cực nào được sử dụng trong Chương 2 và tương ứng với những nội dung kiến thức nào?
Ba phương pháp được tác giả phân bổ chuyên biệt cho từng nội dung: (1) Dạy học hợp tác áp dụng cho nội dung "Sự chuyển thể của các chất"; (2) Dạy học theo dự án áp dụng cho nội dung "Đo độ ẩm không khí và ô nhiễm không khí" (chia thành Dự án 1 và Dự án 2); (3) Dạy học theo góc áp dụng cho nội dung "Hiệu ứng nhà kính".

4. Khóa luận đề xuất quy trình xây dựng chủ đề tích hợp gồm mấy bước?
Tác giả đề xuất quy trình gồm 7 bước: Bước 1: Lựa chọn chủ đề; Bước 2: Xác định các vấn đề cần giải quyết; Bước 3: Xác định kiến thức cần thiết; Bước 4: Xây dựng mục tiêu dạy học; Bước 5: Xây dựng nội dung hoạt động dạy học; Bước 6: Lập kế hoạch dạy học chi tiết; Bước 7: Tổ chức dạy học và đánh giá.

5. Vì sao Chương 3 của khóa luận mang tên "Dự kiến thực nghiệm sư phạm"?
Do điều kiện thời gian và phạm vi của một khóa luận tốt nghiệp đại học, tác giả mới dừng lại ở việc lập kế hoạch thực nghiệm, xác định đối tượng, phương pháp và thiết kế hoàn chỉnh hệ sinh thái công cụ đánh giá (rubric, phiếu học tập, tiêu chí nhóm) để chuẩn bị cho bước triển khai giảng dạy thực địa tiếp theo chứ chưa có số liệu kiểm định thực tế trên lớp học.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học tích hợp và năng lực giải quyết vấn đề, bám sát các định hướng đổi mới căn bản của giáo dục phổ thông Việt Nam. Bằng việc phân tích chương trình Vật lý 10 và các môn học liên quan, tác giả đã thiết kế thành công tiến trình dạy học chủ đề tích hợp "Không khí và sự sống" thông qua sự phối hợp đồng bộ giữa dạy học hợp tác, dạy học theo góc và dạy học theo dự án. Hệ thống công cụ rubric đánh giá năng lực GQVĐ được xây dựng công phu tại Chương 1 và Chương 3 tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai thực nghiệm sư phạm. Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho giáo viên và sinh viên ngành Sư phạm Vật lý trong quá trình tiếp cận chương trình giáo dục định hướng phát triển năng lực.