Xây dựng kế hoạch Marketing cho Công ty TNHH EagleBurgmann Việt Nam giai đoạn 2015 - 2018

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng kế hoạch marketing cho EagleBurgmann Việt Nam giai đoạn 2015-2016. Nghiên cứu quản trị kinh doanh, tiếp thị hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Thạc Sĩ

2014

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kế Hoạch Marketing Cho EagleBurgmann 2015 2018

Đề tài nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng một kế hoạch marketing chi tiết cho EagleBurgmann Việt Nam (EBVN) trong giai đoạn 2015-2018. Mục tiêu chính là cung cấp một cái nhìn tổng quan về thị trường và vị thế của công ty trong ngành giải pháp làm kín công nghiệp. Nghiên cứu chi tiết này nhằm xác định hướng đi chiến lược cho EBVN trong tương lai, tận dụng các cơ hội và giảm thiểu nguy cơ. Phân tích môi trường kinh doanh giúp công ty nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hộithách thức, từ đó xây dựng một chiến lược marketing phù hợp và hiệu quả. Kế hoạch triển khai cụ thể sẽ được trình bày, với kỳ vọng mang lại lợi nhuận và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Khóa luận bao gồm 6 chương, bao quát từ giới thiệu đề tài đến kết luận và kiến nghị.

1.1. Lý do hình thành đề tài Bối cảnh kinh tế Việt Nam

Giai đoạn 2004-2012, Việt Nam thu hút FDI lớn. Nhưng 2012-2014, kinh tế khó khăn, nhiều doanh nghiệp giải thể. EagleBurgmann Việt Nam (EBVN) cũng cần kế hoạch ứng phó. EBVN thành lập năm 2007. Doanh thu tăng chậm. Sản phẩm EB chiếm khoảng 25% thị trường Việt Nam, nhưng doanh thu EBVN chỉ chiếm 15% sau 7 năm. Thấp so với yêu cầu tập đoàn. Kinh tế Việt Nam không mấy khả quan, EBVN chưa có kế hoạch ứng phó. Theo tài liệu gốc, tỷ lệ doanh thu của EBVN so với doanh thu của thị trường thấp hơn kỳ vọng. Cần một kế hoạch marketing để tăng trưởng doanh số.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Phân tích và Xây dựng Kế hoạch

Đề tài có 2 mục tiêu chính. Thứ nhất, phân tích và đánh giá hoạt động kinh doanh hiện tại, cùng với việc phân tích môi trường kinh doanh của EagleBurgmann Việt Nam (EBVN). Điều này bao gồm việc xem xét các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến công ty. Thứ hai, lập một kế hoạch marketing chi tiết, xây dựng cơ chế đánh giá và kiểm soát quá trình thực hiện trong giai đoạn 2015-2018. Kế hoạch này sẽ vạch ra các bước cụ thể để đạt được các mục tiêu kinh doanh của EBVN. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các sản phẩm chính mà EBVN cung cấp tại thị trường Việt Nam.

II. Phân Tích Môi Trường Kinh Doanh Của EagleBurgmann 2015 2018

Phân tích môi trường kinh doanh là bước quan trọng để xây dựng kế hoạch marketing hiệu quả cho EagleBurgmann Việt Nam. Môi trường bên ngoài được phân tích thông qua các yếu tố vĩ mô (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ) và môi trường ngành (mô hình năm lực lượng của Porter). Môi trường bên trong đánh giá các nguồn lực, chính sách giá và các hoạt động xúc tiến hỗn hợp của công ty. Phân tích SWOT tổng hợp các yếu tố này để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hộithách thức, từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp. Bằng cách hiểu rõ môi trường kinh doanh, EBVN có thể tận dụng tối đa các cơ hội và giảm thiểu các rủi ro.

2.1. Phân tích môi trường vĩ mô và tác động đến EagleBurgmann

Môi trường vĩ mô ảnh hưởng lớn đến EagleBurgmann. Yếu tố chính trị và pháp lý bao gồm các quy định của chính phủ về ngành công nghiệp và thương mại. Yếu tố kinh tế bao gồm tăng trưởng GDP, lạm phát và tỷ giá hối đoái. Yếu tố xã hội bao gồm xu hướng tiêu dùng và nhân khẩu học. Yếu tố công nghệ bao gồm các tiến bộ trong công nghệ giải pháp làm kín công nghiệp. Phân tích PESTLE giúp xác định cơ hộithách thức. Ví dụ, sự tăng trưởng của ngành công nghiệp có thể tạo ra cơ hội tăng trưởng doanh số, trong khi sự thay đổi trong quy định có thể tạo ra thách thức tuân thủ.

2.2. Đánh giá nguồn lực nội bộ của EagleBurgmann Việt Nam

Đánh giá nguồn lực nội bộ giúp xác định điểm mạnhđiểm yếu. Nguồn lực tài chính bao gồm vốn và khả năng tiếp cận vốn. Nguồn lực nhân lực bao gồm kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên. Nguồn lực vật chất bao gồm máy móc và thiết bị. Nguồn lực vô hình bao gồm thương hiệu và danh tiếng. Chính sách giáchiến dịch xúc tiến hỗn hợp cũng được đánh giá. Ví dụ, thương hiệu mạnh có thể là điểm mạnh, trong khi thiếu vốn có thể là điểm yếu. Phân tích này giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện để tăng cường khả năng cạnh tranh.

2.3. Phân Tích SWOT và Lựa Chọn Chiến Lược Marketing Phù Hợp

Phân tích SWOT là công cụ quan trọng để tổng hợp thông tin từ môi trường bên ngoài và bên trong. Nó giúp EagleBurgmann Việt Nam (EBVN) xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hộithách thức. Từ đó, công ty có thể lựa chọn chiến lược marketing phù hợp. Ví dụ, nếu EBVN có điểm mạnh về công nghệ và cơ hội từ thị trường đang tăng trưởng, công ty có thể theo đuổi chiến lược tăng trưởng tập trung vào phát triển sản phẩm mới. Nếu EBVN có điểm yếu về ngân sách marketingthách thức từ đối thủ cạnh tranh mạnh, công ty có thể theo đuổi chiến lược tập trung vào phân khúc thị trường ngách.

III. Xây Dựng Mục Tiêu Marketing Chi Tiết Cho EagleBurgmann 2015 2018

Xây dựng mục tiêu marketing là bước quan trọng để định hướng kế hoạch marketing cho EagleBurgmann Việt Nam (EBVN). Mục tiêu cần cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn (SMART). Các mục tiêu có thể bao gồm tăng trưởng doanh số, tăng thị phần, nâng cao nhận diện thương hiệu, mở rộng thị trường và cải thiện quan hệ khách hàng. Các mục tiêu này cần phù hợp với chiến lược tổng thể của công ty và được hỗ trợ bởi ngân sách marketing và nguồn lực phù hợp. Đảm bảo mục tiêu rõ ràng sẽ giúp EBVN tập trung nỗ lực và đo lường hiệu quả của các hoạt động marketing.

3.1. Thiết lập mục tiêu doanh số và thị phần cụ thể giai đoạn 2015 2018

Việc thiết lập mục tiêu doanh sốthị phần cụ thể là rất quan trọng. Doanh thu dự kiến của công ty giai đoạn 2015-2018 cần được xác định rõ ràng, dựa trên phân tích thị trường và khả năng của công ty. Mục tiêu thị phần cũng cần được đặt ra, so sánh với đối thủ cạnh tranh. Cần có các con số cụ thể cho từng năm, giúp theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện. Theo tài liệu gốc, doanh thu theo sản phẩm và theo khách hàng giai đoạn 2011-2013 là cơ sở để dự đoán và thiết lập mục tiêu cho giai đoạn 2015-2018.

3.2. Mục tiêu tiếp xúc khách hàng mới và tăng nhận diện thương hiệu

Mục tiêu tiếp xúc khách hàng mới và tăng nhận diện thương hiệu cũng cần được xác định. Cần xác định số lượng khách hàng mới cần tiếp cận mỗi năm, thông qua các kênh marketing khác nhau. Mục tiêu tăng nhận diện thương hiệu có thể đo lường bằng khảo sát mức độ nhận biết thương hiệu, hoặc số lượng tìm kiếm trực tuyến. Các hoạt động truyền thông marketing, digital marketingmarketing truyền thống cần được triển khai để đạt được mục tiêu này. Tăng nhận diện thương hiệu sẽ giúp thu hút khách hàng mới và tăng doanh số.

IV. Phối Thức Marketing 4P Chi Tiết Cho EagleBurgmann VN 2015 2018

Phối thức marketing (4P) bao gồm sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến. Chiến lược sản phẩm cần tập trung vào các sản phẩm chủ lực của EagleBurgmann Việt Nam, đảm bảo chất lượng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Chiến lược giá cần cạnh tranh và phù hợp với giá trị sản phẩm. Chiến lược phân phối cần đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng một cách hiệu quả. Chiến lược xúc tiến cần sử dụng các kênh truyền thông phù hợp để tăng nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số. Việc phối hợp hiệu quả các yếu tố 4P sẽ giúp EBVN đạt được các mục tiêu marketing.

4.1. Chiến lược sản phẩm Product cho các giải pháp làm kín

Chiến lược sản phẩm cần tập trung vào các giải pháp làm kín công nghiệp chủ lực của EagleBurgmann Việt Nam (EBVN), bao gồm phớt làm kín, tét chèn, gioăng làm kín và khớp giãn nỡ. Cần đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng. Có thể phát triển các sản phẩm mới, hoặc cải tiến các sản phẩm hiện có. Việc nghiên cứu và phát triển (R&D) cần được đầu tư để duy trì khả năng cạnh tranh. Vòng đời sản phẩm cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo lợi nhuận.

4.2. Định giá cạnh tranh Price và chính sách chiết khấu phù hợp

Định giá cạnh tranh là yếu tố quan trọng. Chính sách giá cần phù hợp với giá trị sản phẩm và khả năng chi trả của khách hàng. Cần so sánh giá với đối thủ cạnh tranh và đưa ra các chính sách chiết khấu hợp lý để thu hút khách hàng. Việc định giá cũng cần xem xét chi phí sản xuất, chi phí marketing và mục tiêu lợi nhuận. Có thể áp dụng các phương pháp định giá khác nhau, như định giá dựa trên chi phí, định giá dựa trên giá trị hoặc định giá cạnh tranh.

4.3. Kênh phân phối Place hiệu quả và mở rộng thị trường

Cần đảm bảo kênh phân phối hiệu quả để sản phẩm đến tay khách hàng một cách nhanh chóng và thuận tiện. EagleBurgmann Việt Nam (EBVN) có thể sử dụng các kênh phân phối trực tiếp, hoặc gián tiếp thông qua các nhà phân phối, đại lý. Cần lựa chọn các kênh phân phối phù hợp với từng phân khúc khách hàng và từng khu vực địa lý. Việc mở rộng thị trường cũng cần xem xét đến việc xây dựng các kênh phân phối mới. Dịch vụ sau bán hàng và hỗ trợ kỹ thuật cũng là yếu tố quan trọng để duy trì quan hệ khách hàng.

4.4. Xúc tiến Promotion và truyền thông đa kênh tích hợp

Cần sử dụng các kênh truyền thông phù hợp để tăng nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số. EagleBurgmann Việt Nam (EBVN) có thể sử dụng digital marketing (SEO, content marketing, social media marketing, email marketing, quảng cáo trả tiền), marketing truyền thống (trade shows, print ads, events), hoặc kết hợp cả hai. Cần xây dựng nội dung marketing chất lượng cao, phù hợp với từng kênh truyền thông. Cần đo lường hiệu quả của các hoạt động xúc tiến và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

V. Triển Khai Kế Hoạch Marketing Chi Tiết Cho EagleBurgmann 2015 2018

Triển khai kế hoạch marketing cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan. Cần xác định rõ trách nhiệm và nguồn lực cần thiết. Ngân sách marketing cần được phân bổ hợp lý cho các hoạt động khác nhau. Cần theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện kế hoạch thường xuyên, điều chỉnh khi cần thiết. Đảm bảo điều kiện triển khai thuận lợi, bao gồm nguồn nhân lực, cơ sở vật chất và sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo. Bằng cách triển khai kế hoạch marketing một cách có hệ thống và hiệu quả, EagleBurgmann Việt Nam có thể đạt được các mục tiêu kinh doanh.

5.1. Nguồn nhân lực và phân công trách nhiệm rõ ràng

Cần đảm bảo có đủ nguồn nhân lực có kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp để thực hiện kế hoạch marketing. Cần phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng thành viên trong nhóm marketing. Có thể cần tuyển dụng thêm nhân viên mới, hoặc đào tạo nâng cao kỹ năng cho nhân viên hiện có. Cần xây dựng môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Việc quản lý và đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên cũng rất quan trọng.

5.2. Phân bổ ngân sách marketing hợp lý cho từng hoạt động

Ngân sách marketing cần được phân bổ hợp lý cho các hoạt động khác nhau, như quảng cáo, xúc tiến, nghiên cứu thị trường, digital marketing, marketing truyền thống. Cần xác định ROI (Return on Investment) cho từng hoạt động, để ưu tiên các hoạt động mang lại hiệu quả cao nhất. Cần theo dõi và kiểm soát ngân sách marketing chặt chẽ, đảm bảo không vượt quá kế hoạch. Việc tìm kiếm các nguồn tài trợ bên ngoài, hoặc hợp tác với các đối tác cũng có thể giúp tăng ngân sách marketing.

5.3. Điều kiện triển khai và đánh giá kết quả hoạt động Marketing

Đảm bảo các điều kiện triển khai thuận lợi là rất quan trọng. Cần có sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo, sự phối hợp giữa các bộ phận liên quan, và cơ sở vật chất đầy đủ. Cần xây dựng hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả của các hoạt động marketing. Các chỉ số KPI cần được xác định rõ ràng và theo dõi thường xuyên. Cần đánh giá kết quả hoạt động marketing so với các mục tiêu đã đề ra, và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết. Đánh giá định kỳ sẽ giúp cải thiện hiệu quả của kế hoạch marketing và đạt được các mục tiêu kinh doanh.

VI. Kết Luận Đánh Giá Hiệu Quả Kế Hoạch Marketing 2015 2018

Chương kết luận tóm tắt các kết quả đạt được, mức độ tin cậy của số liệu và các điều kiện triển khai. Đánh giá xem kế hoạch marketing có đạt được các mục tiêu đã đề ra hay không. Xác định những thành công và thất bại, và đưa ra các bài học kinh nghiệm. Đề xuất các giải pháp để cải thiện kế hoạch marketing trong tương lai. Kết luận cần khách quan và dựa trên các bằng chứng thực tế. Nêu ra các hạn chế cần khắc phục để kế hoạch marketing hiệu quả hơn.

6.1. Kết quả đạt được và mức độ tin cậy của số liệu nghiên cứu

Tóm tắt các kết quả chính đạt được từ việc xây dựng và triển khai kế hoạch marketing. Đánh giá mức độ tin cậy của các số liệu sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của số liệu. Cần nêu rõ các giả định và hạn chế của nghiên cứu. Điều này giúp người đọc đánh giá khách quan và chính xác hiệu quả của kế hoạch marketing.

6.2. Điều kiện triển khai và những hạn chế cần khắc phục trong tương lai

Đánh giá các điều kiện triển khai thực tế của kế hoạch marketing. Xác định các yếu tố thuận lợi và khó khăn trong quá trình triển khai. Đưa ra các đề xuất để cải thiện các điều kiện triển khai trong tương lai. Nhấn mạnh các hạn chế của kế hoạch marketing và đề xuất các giải pháp để khắc phục. Việc này giúp kế hoạch marketing hiệu quả hơn và đạt được các mục tiêu đề ra.

28/04/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng kế hoạch marketing cho công ty tnhh eagleburgmann việt nam giai đoạn 2015 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài Giới thiệu một cách tổng quan lý do hình thành đề tài, mục tiêu đề tài, phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa của đề tài, phương pháp và quy trình thực hiện đề tài. Chương 2: Cơ sỡ lý thuyết và kế hoạch thu thập thông tin Chương này sẽ tập trung vào việc nêu cơ sỡ lý thuyết và thu thập các thông tin cần thiết cho đề tài, bao gồm các thông tin sơ cấp và thông tin thứ cấp, các thông tin bên ngoài và bên trong doanh nghiệp. Chương 3: Giới thiệu công ty EBVN Chương này sẽ mô tả và cung cấp các thông tin về lịch sử hình thành doanh nghiệp, các hoạt động chức năng chính của doanh nghiệp, sản phẩm cung cấp cho thị trường. Bên cạnh đó là tình hình kinh doanh hiện tại của công ty Chương 4: Phân tích môi trường kinh doanh Phân tích môi trường kinh doanh bên trong và bên ngoài, phân tích ngành và phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và đe dọa của công ty.

Chương 5: Kế hoạch Marketing Kế hoạch Marketing bao gồm các bước như xác định mục tiêu tiếp thị, xây dựng phối thức và hoạt động tiếp thị dự kiến.Trên cơ sở đó xây dựng nguồn nhân lực và tài chính để phục vụ cho kế hoạch trên, đây là nội dung chính trong chương này. Chương 6: Kết luận Nhận xét về đề tài này và nêu ra những hạn chế cần khắc phục.7 Tóm tắt chương Các phần đã làm trong chương này: 21 Nêu lý do hình thành đề tài Đưa ra mục tiêu của đề tài, đối tượng và phạm vi nghiên cứu Nêu quy trình thực hiện, ý nghĩa của đề tài và bố cục dự kiến 22 CHƯƠNG 2 CƠ SỠ LÝ THUYẾT VÀ KẾ HOẠCH THU THẬP THÔNG TIN Chương này sẽ bắt đầu với một mô tả ngắn gọn về nội dung của kế koạch Marketing, sau đó sẽ trình bày các khái niệm lý thuyết và chi tiết kế hoạch thu thập thông tin cần thiết cho một kế hoạch thu thập.1 Nội dung kế hoạch Marketing Theo Quách Thị Bửu Châu & đồng tác giả, (2009); Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, (2009), nội dung của một kế hoạch Marketing bao gồm: 1. Tóm tắt hoạt động (Excutive Summary): Phần này tóm tắt toàn bộ kế hoạch, bao gồm tình hình marketing hiện tại, mục tiêu, chiến lược, chương trình, và kết quả dự kiến của kế hoạch giúp cho lãnh đạo nắm bắt được những vấn đề nổi trội. Tình hình marketing hiện tại (Current Marketing situation): Trình bày các số liệu về tình hình hiện tại về thị trường, cạnh tranh, phân phối, doanh thu của từng thương hiệu, và về xu hướng của môi trường vĩ mô để làm cơ sở cho phân tích SWOT.

Khi viết phần này cần phải phân tích số liệu hiện tại chứ không phải là các bảng biểu thống kê. Phân tích môi trường kinh doanh: Phân tích môi trường bên ngoài giúp ta phân tích cơ hội và nguy cơ của doanh nghiệp. Nội dung của phân tích môi trường bên ngoài bao gồm: Môi trường vĩ mô: các yếu tố chính trị và pháp lý, kinh tế, xã hội… Môi trường ngành công nghiệp. Mô hình năm tác lực của Michael Porter.

Phân tích môi trường bên trong giúp ta phân tích được điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp với đối thủ trong cùng ngành. Nội dung của phân tích môi trường bên trong bao gồm: 23 Nguồn nhân lực. Các chính sách về phát triển sản phẩm/dịch vụ, giá,… Phân tích SWOT: được tổng hợp từ phân tích môi trường bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp nhận biết được cơ hội, nguy cơ, điểm mạnh, điểm yếu mà doanh nghiệp đang gặp phải. Từ đó xây dựng nên chiến lược cho công ty.

Các mục tiêu (Objectives): Các nhà quản trị phải xác định các mục tiêu về tài chính (tỉ lệ hoàn vốn đầu tư, lợi nhuận…) và mục tiêu marketing (thị phần, tốc độ tăng trưởng…) của kế hoạch 5. Chiến lược marketing (Marketing Strategy):Trình bày những hướng marketing thực hiện để đạt những mục tiêu trên. Nội dung của chiến lược marketing thường bao gồm: thị trường mục tiêu, định vị, dòng sản phẩm, giá, đầu mối phân phối, lực lượng bán hàng, dịch vụ, quảng cáo, khuyến mãi, R&D. Chương trình hoạt động (Action Programs): Những nội dung trên được phân tích chi tiết và cụ thể để xác định: Những công việc gì sẽ phải làm? Khi nào làm? Ai sẽ làm? Chi phí bao nhiêu? 7.

Dự đoán hiệu quả tài chính (Projected Profit-and-Loss Statement): Dự tính ngân sách hoạt động marketing và các khoản chi phí khác. Dự tính mức bán và lỗ, lãi. Ngân sách này nếu được chấp thuận sẽ là cơ sở để phát triển kế hoạch sản xuất, tuyển chọn nhân viên và thực hiện hoạt động marketing. Kiểm soát: Giám sát tiến trình thực hiện kế hoạch 2.2 Kế hoạch thu thập thông tin.

Thu thập thông tin sơ cấp: Lựa chon thị trường mục tiêu: thu thập bằng phương pháp chuyên gia tham khảo ý kiến về nội dung “đánh giá các yếu tố về lựa chọn thị trường mục tiêu” 24 Phân tích đối thủ cạnh tranh: thu thập đối thủ cạnh tranh tham khảo ý kiến của Giám đốc, Trưởng phòng kinh doanh và nhân viên công ty thông qua bảng “Phân tích các yếu tố cạnh tranh” Thu thập thông tin thứ cấp: Nguồn bên trong công ty: Lịch sử hình thành công ty, tình hình kinh doanh hiện tại của công ty Sơ đồ tổ chức, nhân sự và thông tin sản phẩm Nguồn bên ngoài công ty Quy mô và số lượng khách hàng, thông tin đối thủ cạnh tranh Tình hình kinh tế, chính trị, pháp luật, xã hội ở Việt Nam Trong Phụ lục 1: Kế hoạch thu thông tin sẽ thể hiện chi tiết việc thu thập thông tin để làm cơ sở lập kế hoạch marketing.3 Một số khái niệm và phương pháp sử dụng trong lập kế hoạch Marketing 2.1 Khái niệm Marketing Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có những giá trị họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với người khác.2 Marketing hỗn hợp cho doanh nghiệp dịch vụ Marketing hỗn hợp là sự phối hợp các thành tố có thể kiểm soát được mà doanh nghiệp sử dụng để tác động vào thị trường mục tiêu nhằm đạt được các mục đích đã hoạch định. Marketing hỗn hợp còn được gọi là chính sách 4Ps–do viết tắt 4 chữ đầu của các thành tố. Các thành tố 4P là: sản phẩm (Product), giá cả (Price), phân phối (Place), chiêu thị (Promotion) Đối với các doanh nghiệp dịch vụ, thương mại thì cần phải làm Marketing theo 4P + 3P, 3P này là cực kỳ quan trọng quyết định đến việc mua hàng của khách 25 hàng hay không. Các thành tố 3P là: nhân sự (People), qui trình (Process), chứng cứ vật lý (Physical Evidence) 2.3 Phân tích PEST Mô hình PEST thường được sử dụng để phân tích ngành/ thị trường, giúp cho người lập kế hoạch xác định được các yếu tố bên ngoài mà có khả năng là cơ hội hoặc thách thức đối với doanh nghiệp: Các yếu tố chính trị và luật pháp (P- Politics), các yếu tố kinh tế (E-Eonomics), các yếu tố xã hội (S-Social), các yếu tố công nghệ (T- Technology) 2.4 Phân tích SWOT SWOT là tập hợp viết tắt những chữ cái đầu tiên của các từ tiếng Anh: Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opporturnities (Cơ hội) và Threats (Thách thức).

Ma trận SWOT là công cụ kết hợp quan trọng có thể giúp cho các nhà quản trị phát triển 4 loại chiến lược SO, WO, ST, WT và được thể hiện chi tiết ở bảng 2.1: Ma trận SWOT (nguồn: Dr. Lê Thành Long, 2012) Môi trường bên ngoài O: Liệt kê những cơ hội T: Liệt kê những nguy cơ kinh doanh chính chính 1. Môi trườngbên trong S: Liệt kê các điểm mạnh S-O: Các phương án S-T: Các phương án chiến chính chiến lược phát huy điểm lược phát huy điểm mạnh 1. mạnh và khai thác cơ hội và giảm thiểu/loại bỏ nguy cơ W: Liệt kê các điểm yếu W-O: Các phương án W-T: Các phương án chính chiến lược khắc phục chiến lược khắc phục 1.

điểm yếu và khai thác cơ điểm yếu và giảm hội thiểu/loại bỏ nguy cơ 26 2.5 Mô hình năm tác lực của Michael Porter Mô hình 5 tác lực cạnh tranh được Michael Porter đề xuất sử dụng vào năm 1979.Mô hình giúp phân tích cấu trúc ngành, hay chính xác hơn là phân tích cấu trúc cạnh tranh trong một ngành nhằm giải thích tại sao mức thu lợi bình quân trong một ngành cụ thể cao hay thấp hơn so với các ngành khác.1: Mô hình Năm tác lực của M. Porter (Nguồn: Dr. Lê Thành Long, 2012) Cường độ cạnh tranh gia tăng và mức thu lợi trung bình của ngành giảm, khi sức mạnh thương lượng của khách hàng và nhà cung cấp cao, nguy cơ cao từ đối thủ cạnh tranh mới gia nhập thị trường và sản phẩm thay thế, và sự cạnh tranh hiện tại cao giữa các công ty. Năm tác lực cạnh tranh này lần lượt phụ thuộc vào các đặc trưng có tính cấu trúc khác của ngành 2.4 Tóm tắt chương Các phần đã làm được trong chương này: Giới thiệu nội dung cần thiết của một kế hoạch tiếp thị.

Kế hoạch thu thập thông tin 27 Giới thiêu một số khái niệm và phương pháp sử dụng trong việc phân tích và lập kế hoạch marketing. 28 CHƯƠNG 3 GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH EAGLEBURGMANNVIỆT NAM Để lập kế hoạch marketing cần phải có các thông tin tổng quan về công ty, các sản phẩm dịch vụ, nhân sự, tình hình tài chính, định hướng hoạt động. Các thông tin trên sẽ được trình bày chi tiết dưới đây: 3.1 Giới thiệu công ty EBVN 3.1 Giới thiệu chung Tên giao dịch: Công Ty TNHH EagleBurgmann Việt Nam Tên viết tắt: EBVN Logo: Địa chỉ: 343, Phạm Ngũ Lão, P. Hồ Chí Minh Địa chỉ chi nhánh - Xưởng: KCN Đông xuyên, Bà Rịa - Vũng Tàu Website: www.com Vốn điều lệ: 21.2 Quá trình hình thành và phát triển Tập đoàn EagleBurgmann được thành lập vào năm 2004 từ liên doanh giữa Burgmann Industries và Eagle Industry.

Tập đoàn EagleBurgmann là một trong những nhà cung cấp công nghệ giải pháp làm kín cơ khí hàng đầu thế giới. Nhân viên xấp xỉ 6000 người, 60 công ty con và 250 cơ sở sản xuất và dịch vụ trên toàn thế giới phục vụ cho các khách hàng.1: Lịch sử hình thành EagleBurgmann (Nguồn: nội bộ EB, 2014) Ngày 13 tháng 12 năm 2007, công ty EBVN được thành lập bởi EBI ASIA PACIFIC PTE. Năm 2008: thành lập xưởng tại KCN Đông Xuyên, Bà Rịa - Vũng Tàu Năm 2009: có 7 nhân viên Năm 2011: có 8 nhân viên Năm 2012: thay tổng giám đốc, giám đốc tài chính mới Năm 2013: có 10 nhân viên 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt Kế hoạch Marketing cho EagleBurgmann Việt Nam (2015-2018):

Tài liệu "Xây Dựng Kế Hoạch Marketing Cho EagleBurgmann Việt Nam 2015-2018: Nghiên Cứu Chi Tiết" là một phân tích chuyên sâu về cách một công ty trong ngành kỹ thuật (cụ thể là EagleBurgmann) xây dựng chiến lược marketing của mình trong một giai đoạn cụ thể. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn thực tế về quy trình lập kế hoạch, xác định mục tiêu, phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh, và lựa chọn các công cụ marketing phù hợp. Nó đặc biệt hữu ích cho những ai muốn hiểu rõ cách một công ty B2B trong ngành công nghiệp nặng tiếp cận thị trường và xây dựng thương hiệu của mình.

Nếu bạn quan tâm đến việc áp dụng các nguyên tắc marketing vào các ngành công nghiệp khác, hoặc muốn khám phá các chiến lược marketing sản phẩm chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo luận văn: "Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng kế hoạch marketing cho sản phẩm dinh dưỡng đóng lọ siêu sạch tại công ty tnhh tm vạn an giai đoạn 2014 2015". Mặc dù khác biệt về ngành, luận văn này cung cấp một ví dụ cụ thể về quy trình xây dựng kế hoạch marketing cho một sản phẩm cụ thể, giúp bạn có thêm góc nhìn và ý tưởng để áp dụng vào công việc của mình.