Xây Dựng Chính Sách Cho Thuê Tài Chính Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ Tại Việt Nam

Khám phá cách xây dựng và hoàn thiện chính sách cho thuê tài chính của ngân hàng nông nghiệp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2004

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu của luận văn

0.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của luận văn

0.7. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH CHO THUÊ TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG

1.1. Sự ra đời và bản chất của cho thuê tài chính

1.2. Các phương thức cho thuê tài chính và chính sách cho thuê tài chính

1.3. Sự cần thiết cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.4. Vai trò của chính sách cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ

1.5. Kinh nghiệm của Malaysia

1.6. Kinh nghiệm của Hàn Quốc

1.7. Kinh nghiệm của Indonêxia

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH CHO THUÊ TÀI CHÍNH ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP

2.1. Thực trạng hoạt động của Công ty cho thuê tài chính thuộc Ngân hàng nông nghiệp đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.2. Sự hình thành hoạt động cho thuê tài chính của Ngân hàng nông nghiệp

2.3. Tình hình hoạt động của Công ty cho thuê tài chính thuộc Ngân hàng nông nghiệp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.4. Hiện trạng chính sách cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam

2.5. Sự hình thành khung khổ pháp lý cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam

2.6. Những hạn chế về cơ chế, chính sách cho thuê tài chính và nguyên nhân của những hạn chế đó

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH CHO THUÊ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1. Quan điểm và phương hướng hoàn thiện chính sách cho thuê tài chính của Ngân hàng nông nghiệp đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ

3.2. Quan điểm có tính chỉ đạo đối với chính sách cho thuê tài chính

3.3. Phương hướng hoạt động cho thuê tài chính trong thời gian tới

3.4. Những giải pháp hoàn thiện chính sách cho thuê tài chính của Ngân hàng nông nghiệp đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ

3.4.1. Hoàn thiện khung khổ pháp lý

3.4.2. Hoàn thiện chính sách thuế để mở rộng hoạt động cho thuê tài chính

3.4.3. Đổi mới cơ chế và quy trình cho thuê tài chính cho phù hợp với đặc điểm và môi trường sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chính Sách Cho Thuê Tài Chính DNNVV

Trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện nay, cho thuê tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) tiếp cận nguồn vốn. Đây là một hình thức tín dụng trung và dài hạn, giúp các doanh nghiệp có thể sử dụng máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển mà không cần phải bỏ ra một lượng vốn lớn ban đầu. Hoạt động cho thuê tài chính không chỉ là giải pháp tài chính mà còn là đòn bẩy giúp DNNVV nâng cao năng lực sản xuất, cạnh tranh và phát triển bền vững. Chính sách hỗ trợ tài chính này cần được xây dựng và hoàn thiện để đáp ứng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các tổ chức ngân hàng và tổ chức tài chính tham gia.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Cho Thuê Tài Chính

Cho thuê tài chính là một hoạt động tín dụng trung và dài hạn, thông qua việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác trên cơ sở hợp đồng cho thuê giữa bên cho thuê với bên thuê. Bên cho thuê cam kết mua máy móc, thiết bị theo yêu cầu của bên thuê và nắm giữ quyền sở hữu đối với các tài sản cho thuê. Bên thuê sử dụng tài sản thuê và thanh toán tiền thuê trong suốt thời hạn thuê đã được hai bên thoả thuận. Khi kết thúc thời hạn thuê, bên thuê được quyền lựa chọn mua lại tài sản thuê hoặc tiếp tục thuê theo các điều kiện đã thoả thuận trong hợp đồng cho thuê tài chính. Tổng số tiền thuê một loại tài sản quy định tại hợp đồng cho thuê tài chính, ít nhất phải tương đương với giá trị của tài sản đó tại thời điểm ký hợp đồng.

1.2. Vai Trò Của Cho Thuê Tài Chính Với DNNVV

Cho thuê tài chính giúp DNNVV giải quyết bài toán về vốn đầu tư ban đầu, đặc biệt là trong việc đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất. Thay vì phải vay vốn ngân hàng với nhiều thủ tục phức tạp và tài sản thế chấp, doanh nghiệp có thể tiếp cận máy móc thiết bị cho thuê một cách nhanh chóng và linh hoạt. Điều này giúp doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi, tăng cường hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Theo tài liệu gốc, hoạt động cho thuê tài chính là một hoạt động tín dụng phi ngân hàng tài trợ cho các doanh nghiệp đã phát triển mạnh trên thế giới.

1.3. Các Phương Thức Cho Thuê Tài Chính Phổ Biến

Hiện nay có hai hình thức cho thuê tài chính: cho thuê vận hành và cho thuê tài chính. Cho thuê vận hành là hình thức cho thuê ngắn hạn, bên cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì, bảo dưỡng tài sản. Cho thuê tài chính là hình thức cho thuê dài hạn, bên thuê chịu trách nhiệm bảo trì, bảo dưỡng và có quyền mua lại tài sản sau khi kết thúc hợp đồng. Việc lựa chọn phương thức cho thuê tài chính phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu và khả năng của từng DNNVV. Cần có chính sách khuyến khích các tổ chức tài chính phát triển đa dạng các sản phẩm cho thuê để đáp ứng nhu cầu khác nhau của doanh nghiệp.

II. Thực Trạng Chính Sách Cho Thuê Tài Chính DNNVV Hiện Nay

Mặc dù cho thuê tài chính đã có những bước phát triển nhất định tại Việt Nam, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế trong khung pháp lý cho thuê tài chính và chính sách hỗ trợ. Các quy định pháp luật còn chưa đồng bộ, thủ tục hành chính còn phức tạp, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và các tổ chức cho thuê. Bên cạnh đó, nhận thức của DNNVV về lợi ích của cho thuê tài chính còn hạn chế, dẫn đến việc chưa tận dụng hết tiềm năng của hình thức tài trợ này. Cần có những đánh giá khách quan và toàn diện về thực trạng chính sách để đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp.

2.1. Khung Pháp Lý Hiện Hành Về Cho Thuê Tài Chính

Khung pháp lý hiện hành về cho thuê tài chính tại Việt Nam bao gồm Luật Các Tổ Chức Tín Dụng, Nghị định 16/2001/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan. Tuy nhiên, các quy định này còn chưa đầy đủ, chưa theo kịp sự phát triển của thị trường cho thuê tài chính. Cần có sự rà soát, sửa đổi và bổ sung để tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, rõ ràng và thuận lợi cho hoạt động cho thuê tài chính phát triển. Theo tài liệu gốc, đã có một số đề tài nghiên cứu về hoạt động cho thuê tài chính ở Việt Nam, nhưng mới chỉ dừng lại ở nghiên cứu về nghiệp vụ cho thuê tài chính với một doanh nghiệp, chứ chưa nghiên cứu về chính sách cho thuê tài chính đối với tổng thể các doanh nghiệp đặc biệt các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

2.2. Hạn Chế Trong Cơ Chế Chính Sách Cho Thuê Tài Chính

Một trong những hạn chế lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa các chính sách liên quan đến cho thuê tài chính, như chính sách thuế, chính sách tín dụng, chính sách đầu tư. Các thủ tục hành chính còn rườm rà, phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các tổ chức cho thuê tài chính còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn, đánh giá rủi ro và quản lý tài sản cho thuê. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành để giải quyết những vướng mắc này.

2.3. Nhận Thức Của DNNVV Về Cho Thuê Tài Chính

Nhiều DNNVV vẫn chưa hiểu rõ về lợi ích của cho thuê tài chính và các điều kiện, thủ tục liên quan. Doanh nghiệp thường e ngại về việc mất quyền sở hữu tài sản, hoặc lo lắng về rủi ro cho thuê tài chính. Cần có các chương trình tuyên truyền, phổ biến thông tin để nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về cho thuê tài chính, giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn và tận dụng hiệu quả nguồn vốn này.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Chính Sách Cho Thuê Tài Chính

Để phát triển cho thuê tài chính một cách bền vững và hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, từ hoàn thiện khung pháp lý, cải thiện cơ chế chính sách, đến nâng cao năng lực của các tổ chức cho thuê và nhận thức của doanh nghiệp. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và cạnh tranh, khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế vào thị trường cho thuê tài chính.

3.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Về Cho Thuê Tài Chính

Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến cho thuê tài chính, đảm bảo tính đồng bộ, rõ ràng và phù hợp với thực tiễn. Cần có quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia, về thủ tục đăng ký, chuyển nhượng tài sản cho thuê, về giải quyết tranh chấp và xử lý tài sản cho thuê khi có rủi ro. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.

3.2. Cải Thiện Cơ Chế Chính Sách Hỗ Trợ Cho Thuê Tài Chính

Cần có chính sách ưu đãi về thuế, phí cho các tổ chức cho thuê tài chính và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ cho thuê. Cần tạo điều kiện cho các tổ chức cho thuê tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ các tổ chức tín dụng, quỹ đầu tư. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích các tổ chức cho thuê phát triển các sản phẩm cho thuê đa dạng, phù hợp với nhu cầu của từng loại hình doanh nghiệp.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Của Các Tổ Chức Cho Thuê Tài Chính

Cần khuyến khích các tổ chức cho thuê tài chính nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đánh giá tín dụng và quản lý tài sản cho thuê. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ, nhân viên của các tổ chức cho thuê, giúp họ nắm vững kiến thức về cho thuê tài chính, về pháp luật và về thị trường. Đồng thời, cần khuyến khích các tổ chức cho thuê áp dụng công nghệ thông tin vào hoạt động kinh doanh, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Chính Sách Cho Thuê Tài Chính

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia phát triển về cho thuê tài chính là rất quan trọng để có thể áp dụng những bài học thành công vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Các quốc gia như Malaysia, Hàn Quốc, Indonesia đã có những chính sách hiệu quả trong việc phát triển thị trường cho thuê tài chính, hỗ trợ DNNVV tiếp cận nguồn vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam có thể xây dựng một hệ thống cho thuê tài chính hiện đại, hiệu quả và bền vững.

4.1. Bài Học Từ Malaysia Về Phát Triển Cho Thuê Tài Chính

Malaysia đã có những chính sách khuyến khích các tổ chức tài chính tham gia vào thị trường cho thuê, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV tiếp cận nguồn vốn. Chính phủ Malaysia cũng đã có những chương trình hỗ trợ đào tạo, tư vấn cho doanh nghiệp về cho thuê tài chính. Kinh nghiệm của Malaysia cho thấy vai trò quan trọng của chính phủ trong việc định hướng và hỗ trợ sự phát triển của thị trường cho thuê tài chính.

4.2. Kinh Nghiệm Của Hàn Quốc Trong Hỗ Trợ DNNVV

Hàn Quốc đã có những chính sách ưu đãi về thuế, phí cho các DNNVV sử dụng dịch vụ cho thuê tài chính. Chính phủ Hàn Quốc cũng đã thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng để giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức cho thuê. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy vai trò quan trọng của các chính sách hỗ trợ tài chính trong việc thúc đẩy sự phát triển của DNNVV.

4.3. Mô Hình Cho Thuê Tài Chính Tại Indonesia

Indonesia đã phát triển một hệ thống cho thuê tài chính đa dạng, với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế. Chính phủ Indonesia cũng đã có những chính sách khuyến khích các tổ chức cho thuê phát triển các sản phẩm cho thuê phù hợp với nhu cầu của từng loại hình doanh nghiệp. Kinh nghiệm của Indonesia cho thấy vai trò quan trọng của sự đa dạng và linh hoạt trong việc đáp ứng nhu cầu của thị trường cho thuê tài chính.

V. Đề Xuất Chính Sách Phát Triển Cho Thuê Tài Chính DNNVV

Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, cần có những đề xuất cụ thể về chính sách phát triển cho thuê tài chính tại Việt Nam. Các đề xuất cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, cải thiện cơ chế chính sách, nâng cao năng lực của các tổ chức cho thuê và nhận thức của doanh nghiệp. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và các thành phần kinh tế để triển khai các chính sách một cách hiệu quả.

5.1. Xây Dựng Chương Trình Tuyên Truyền Về Cho Thuê Tài Chính

Cần có một chương trình tuyên truyền rộng rãi về lợi ích của cho thuê tài chính cho DNNVV. Chương trình cần tập trung vào việc cung cấp thông tin về các sản phẩm cho thuê, về thủ tục và điều kiện tham gia, về các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Đồng thời, cần có các hoạt động tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc lựa chọn sản phẩm cho thuê phù hợp và lập hồ sơ vay vốn.

5.2. Thành Lập Quỹ Bảo Lãnh Tín Dụng Cho Cho Thuê Tài Chính

Cần thành lập một quỹ bảo lãnh tín dụng để giảm thiểu rủi ro cho thuê tài chính cho các tổ chức cho thuê. Quỹ sẽ bảo lãnh cho các khoản vay của DNNVV sử dụng dịch vụ cho thuê, giúp các tổ chức cho thuê yên tâm hơn trong việc cấp vốn cho doanh nghiệp. Quỹ có thể được thành lập từ nguồn vốn nhà nước, vốn của các tổ chức tín dụng và vốn đóng góp của các doanh nghiệp.

5.3. Khuyến Khích Chuyển Đổi Số Trong Cho Thuê Tài Chính

Cần khuyến khích các tổ chức cho thuê tài chính áp dụng công nghệ thông tin vào hoạt động kinh doanh, từ khâu tiếp cận khách hàng, đánh giá tín dụng, đến quản lý tài sản cho thuê và thu hồi nợ. Việc áp dụng công nghệ sẽ giúp các tổ chức cho thuê nâng cao hiệu quả, giảm thiểu chi phí và mở rộng phạm vi hoạt động. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận các giải pháp công nghệ cho thuê tài chính.

VI. Triển Vọng và Tương Lai Của Cho Thuê Tài Chính DNNVV

Với những nỗ lực hoàn thiện chính sách và sự phát triển của công nghệ, cho thuê tài chính có triển vọng trở thành một kênh tài trợ quan trọng cho DNNVV tại Việt Nam. Sự phát triển của cho thuê tài chính sẽ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo ra nhiều việc làm mới. Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu này, cần có sự chung tay của cả nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Thị Trường Cho Thuê Tài Chính

Thị trường cho thuê tài chính dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng trong những năm tới, nhờ vào sự phát triển của kinh tế và nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp. Các sản phẩm cho thuê sẽ ngày càng đa dạng và linh hoạt hơn, đáp ứng nhu cầu của từng loại hình doanh nghiệp. Đồng thời, sự phát triển của công nghệ sẽ tạo ra những cơ hội mới cho thị trường cho thuê tài chính.

6.2. Tác Động Của Chính Sách Đến Sự Phát Triển DNNVV

Chính sách phát triển cho thuê tài chính sẽ có tác động tích cực đến sự phát triển của DNNVV. Doanh nghiệp sẽ có thêm một kênh tiếp cận nguồn vốn hiệu quả, giúp họ đầu tư vào công nghệ, mở rộng sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự phát triển của DNNVV sẽ góp phần tạo ra nhiều việc làm mới, tăng thu nhập cho người dân và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

6.3. Vai Trò Của Cho Thuê Tài Chính Trong Tăng Trưởng Kinh Tế

Cho thuê tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó giúp các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, đầu tư vào sản xuất và tạo ra giá trị gia tăng. Đồng thời, cho thuê tài chính cũng góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, giảm thiểu rủi ro và tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh.

06/06/2025
Xây dựng và hoàn thiện chính sách cho thuê tài chính của ngân hàng nông nghiệp đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn kết cấu làm 3 chương: Chương /: ụý luận chung về chính sách cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế thị trường. Chương II: 'Thực trạng chính sách cho thuê tài chính đối vói các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng nông nghiệp. Chương III: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện chính sách cho thuê tài chính của ngân hàng nông nghiệp đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong thòi gian tới. 4 CHƯ Ơ N G I I LÝ LUẬN gHUNG VỂ CHÍNH SÁCH CHO THUÊ TÀI CHÍNH ĐÔÌ VỚI CÁC DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TRONG NỂN KINH TÊ THỊ TRƯỜNG 1.1/ Cơ sở khoa học hình‘thành chính sách cho thuê tài chính h L L Sư ra đời và bản chất của cho thuê tài chính Hoạt động cho thuê tài sản đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử văn minh nhân loại, theo các tài liệu được biết, các giao dịch thuê mướn đầu tiên đã xuất hiện từ 2000 năm trước công nguyên với việc cho thuê các công cụ sản xuất nông nghiệp, súc vật kéo, quyền sử dụng nước, ruộng đất nhà cửa.

Các hình thức thuê để tài trợ cho việc sử dụng các công cụ này cũng được phát triển khá mạnh mẽ dươí các nền văn minh cổ đại khác như Hy lạp, La mã và Ai cập. Đầu thế kỷ XIX do sự phát triển của khoa học kỹ thuật và nền kinh tế hàng hoá, sô lượng và chủng loại tài sản cho thuê đã có sự gia tăng đáng kê, nhưng nhìn chung cho đến đầu thế kỷ XX, hình thức thuê mua tài sản chủ yếu vân là thuê mua kiểu truyền thống. Đến đầu thập kỷ 50 của thế kỷ XX, giao dịch thuê mua đã có những bước nhảy vọt. Nguyên nhân của sự phát triển này do hoạt động thuê mua đã có những thay đổi về tính chất giao dịch của nó, khắc phục được những mặt hạn chế của tín dụng ngân hàng thông thường như tài sản thế chấp, tiếp cận được những công nghệ tiên tiến.

Nhằm đáp ứng nhu cầu vốn trung và dài hạn, nghiệp vụ tín dụng thuê mua thuần hay còn gọi là thuê tài chính đươc sáng tạo ra trước tiên ơ Mỹ vao năm 1952 tại một công ty tư nhân có tên United State Leasing Corporation. Sau đó nghiệp vụ tín dụng thuê mua phát triển sang Châu âu và phát triển mạnh mẽ tại đó từ những năm của thâp kỷ 60 thê kỷ XX. Tín dụng thuê mua cũng phat tnên mạnh mẽ ở Châu Á và nhiều khu vực khác từ đầu thập kỷ 70 thế kỷ XX. Theo thống kê gần đây, nghành công nghiệp thuê mua có giá trị trao đổi chiếm khoảng 350 tỷ USD vào năm 1994.

Hiện nay ở Mỹ, ngành thuê mua thiết bị chiếm khoảng 25 - 5 30% tổng số tiền tài trợ cho các giao dịch mua bán thiết bị hàng năm. Nguyên nhân chính thúc đẩy các hoạt động cho thuê tài chính phát triển nhanh là do nó thể hiện hình thức tài ụ-ợ có tính chất an toàn cao, tiện lợi và hiệu quả cho các bên giao dịch. K h á i n iệ m v ề c h o th u ê tà i ch ín h : Từ khi ra đời cho đến nay, thuật ngữ cho thuê (leasing) được hầu hết các % quốc gia trên thế giới sử dụng nhằm hàm chỉ hoạt động cho thuê tài sản được các định chế tài chính (trong đó nhất thiết phải có công ty cho thuê tài chính) mua theo yêu cầu của bên thuê. Hết thời hạn thuê bên thuê được phép chuyển quyền sở hữu hoặc mua lại tài sản đó theo các điều kiện đã thoả thuận trong hợp đồng cho thuê tài chính.

u ỷ ban tiêu chuẩn kế toán quốc tế (International Accounting Standards Committee - IASC) đưa ra định nghĩa “thuê mua tài chính “ như sau: Thuê mua tài chính (Finacial lease) là một giao dịch trong đó một bên (người cho thuê) chuyển giao quyền sử dụng tài sản thuộc sở hữu của mình cho bên kia (người đi thuê) trong một thời gian nhất định, mà trong thời gian đó, người cho thuê dự định thu hồi vốn tài trợ cùng các chi phí liên quan, quyền sở hữu tài sản có thể được chuyển giao hay không tuỳ theo sự thoả thuận giữa hai bên. Theo nghị định số 16/2001/NĐ-CP ngày 2/5/2001 của Chính phủ thì khái niệm cho thuê tài chính được hiểu như sau: C ho thuê tài chính là m ột hoạt động tín dụng tru n g và dài hạn thông qua việc cho thuê m áy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển và các động sản khác trê n cơ sở hợp đồng cho thuê giữa bên cho thuê với bên thuê. Bên cho thuê cam kết m ua m áy móc, thiết bị phương tiện vận chuyển và các động sản khác theo yêu cầu của bên thuê và nắm giữ quyền sở hữu đối với các tài sản cho thuê. Bên thuê sử dụng tài sản thuê và thanh toán tiền thuê trong suốt thời hạn thuê đã được hai bên thoả th u ận.

Khi kết thúc thời hạn thuê, bên thuê được quyền lựa chọn mua lại tài sản thuê hoặc tiếp tục thuê theo các điều kiện đã thoả thuận trong hợp đồng cho thuê 6 tài chính. Tổng số tiền thuê một loại tài sản quy định tại hợp đồng cho thuê tài chính, ít nhất phải tương đương với giá trị của tài sản đó tại thời điểm ký hợp đồng. C ă n c ứ và o ịC ấ c k h á i n iệ m trên có t h ể h iể u : C h o th u ê tà i ch ín h là m ộ t h ìn h th ứ c c h o th u ê tà i sả n c ó k è m lờ i h ứ a là k h i k ế t th ú c th ờ i h ạ n th u ê b ên th u ê đ ư ợ c q u y ề n lự a c h ọ n m u a lạ i tà i sả n th u ê h o ặ c tiế p tụ c th u ê tà i sả n th e o cá c đ iê u k iệ n đ ã th o ả th u ậ n tr o n g h ợ p đ ồ n g c h o th u ê tà i ch ín h. T ổ n g sô tiê n th u ê m ộ t lo ạ i tà i sả n q u y đ ịn h tạ i h ợ p đ ồ n g ch o th u ê tà i c h ín h , ít n h ấ t p h ả i tư ơ n g ♦ đ ư ơ n g với g iá tr ị c ủ a tà i sả n đ ó tạ i th ò i đ iể m k ý h ợ p đ ồ n g.

ở Viẹt Nam theo các văn bản pháp quy (luật các tổ chức tín dụng có hiệu lực ngày 1/10/1998, nghị định 16/2001/NĐ-CP ngày 2/5/2001 của Chính phủ ban hành quy chế tạm thời về tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính tại Việt Nam) sử dụng các thuật ngữ “cho thuê tài chính” đối với các hoạt động nêu trên. Đ ố i tư ợ n g ch o th u ê : So với các phương thức tài trợ cổ điển dưới hình thức tiến tệ, cho thuê tài chính được thực hiện dưới hình thức tài sản. Tài sản trong cho thuê tài chính phổ biến là động sản, có thời gian sử dụng lâu dài và không dễ bị lạc hậu (như máy móc, trang thiết bị, ô tô, xe lửa, tàu thuyền. Ngoài ra bất động sản cũng có thê là đối tương của các giao dich cho thuê tài chính như dùng đê lập các siêu thị lớn, khách sạn, khu công nghiệp, khu chê suất, các trung tâm điện thoại.

Đối V Ớ I các loại tài sản này người thuê thường trú trọng lựa chọn tài sản thuê và lựa chọn nhà sản xuất. N h ữ n g n h â n tô 'cấ u th à n h m ộ t g ia o d ịch c h o th u ê tà i c h ín h : Như chúng ta đã biết tham gia nghiệp vụ cho thuê tài chính gồm ba bên: người cho thuê (bên cho thuê), người đi thuê (bên thuê)và nhà cung ứng. Bên cho thuê: Là công ty cho thuê tài chính có tư cách pháp nhân, người sẽ thanh toán toàn bộ giá tri mua bán tài sản theo thoả thuận giữa người thuê V Ớ I nhà sản xuất hay nhà cung ứng và là chủ sở hữu về mặt pháp lý của tài sản mà người thuê sử dụng. Trong trường hợp cho thuê tài sản của chính họ thì người cho thuê là nhà cung cấp thiết bị.

7 Bên thuê: Thường là doanh nghiệp và cá nhân, người có quyền sử dụng tài sản hưởn^ những lợi ích và gánh chịu những rủi ro liên quan đên tài san, co nghía vu trả những khoản' tiền thuê và được quyền mua lại hoặc tiếp tục thuê lại tai san thuê theo thoả thuận. Nhà cung ứng: Là người cung cấp tài sản, thiết bị theo thoả thuận với người thuê và theo các điều khoản trong hợp đồng mua bán thiêt bi đã ki kêt V Ơ I ngươi cho thuê. Thông thường một giao dịch cho thuê thường được chia thành ba phần như » sau: * Thời hạn thuê cơ bản (Basic lease period): Là thời hạn mà người thuê trả những khoản tiền thuê cho người cho thuê để được quyền sử dụng tài sản. Đây là thời hạn mà tất cả các bên không được quyền huỷ ngang hợp đồng nếu không có sự chấp thuận của bên kia.

* Thời hạn gia hạn tuỳ chọn ( Optional renewal Period): Trong giai đoạn gia hạn thứ hai này, người thuê có thể tiếp tục thuê thiết bị tuỳ theo ý muốn của họ. Tiền thuê trong suốt giai đoan này thường rất thấp so V Ớ I tiên thuê trong thơi hạn cơ bản thường chiếm tỷ lê 1- 2 % tông sô vốn đầu tư ban đâu va thương phai tra trước vào đầu mỗi kỳ thanh toán. * Phần giá trị còn lại (Residual Value Share): Theo thông lệ, tại thời điểm kết thúc giao dich cho thuê tài chính người cho thuê thường uy quyên cho ngươi thuê làm đại lý bán tài sản. Người thuê được phép hưởng phần tiền bán tài sản lớn hơn so với giá mà người cho thuê đưa ra, hoăc được khâu trư vao tiên thue hay được coi như một khoản hoa hồng bán hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Xây Dựng Chính Sách Cho Thuê Tài Chính Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển các chính sách tài chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường tài chính thuận lợi, giúp DNVVN tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững. Các chính sách này không chỉ giúp cải thiện khả năng cạnh tranh của DNVVN mà còn góp phần vào việc tạo ra nhiều việc làm và tăng trưởng kinh tế địa phương.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa lãi suất và việc chậm nộp thuế của các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Tiền Giang giai đoạn 2010-2014, nơi phân tích tác động của lãi suất đến hoạt động của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ chính sách tài chính trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách tài chính có thể áp dụng để thu hút đầu tư. Cuối cùng, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009-2017 sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn trong hệ thống ngân hàng, một yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ tài chính cho DNVVN.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về chính sách tài chính mà còn mở ra nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực kinh tế và tài chính tại Việt Nam.