Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Camellia longii Orel & Luu (thường gọi là trà hoa đỏ hoặc hồng trà long) là một loài thực vật đặc hữu thuộc họ Theaceae, được phát hiện lần đầu vào năm 2010 tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập và chính thức được mô tả, định danh vào năm 2014 bởi Orel, Wilson và Lưu Hồng Trường. Đây là loài có vùng phân bố tự nhiên rất hẹp (ước tính chỉ khoảng 1 km²), hiện chưa có nhiều dữ liệu khoa học công bố toàn diện về đặc tính hóa học và hoạt tính sinh học. Một nghiên cứu công bố năm 2024 của Phan và cộng sự bước đầu ghi nhận cao tổng ethanol 70% từ lá C. longii thể hiện khả năng kháng oxy hóa, ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE) và cải thiện trí nhớ trên mô hình ruồi giấm (Drosophila melanogaster) mà không gây độc tính cấp tính.

Tuy nhiên, do dịch chiết thô ethanol là một hỗn hợp phức tạp chứa nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có độ phân cực và hoạt tính khác nhau, việc chưa phân đoạn tinh sạch đã tạo ra khoảng trống lớn trong việc nhận diện các phân đoạn hoạt chất chủ đạo. Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phùng Thị Mỹ Ân và Lê Hải Đăng (chuyên ngành Hóa hữu cơ, ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) được xây dựng nhằm giải quyết bài toán phân đoạn và định danh hóa thực vật này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định mẫu cao chiết có hoạt tính sinh học mạnh nhất từ lá Camellia longii Orel & Luu và đánh giá mối tương quan giữa thành phần hóa học với hoạt tính sinh học của các mẫu cao.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Thực hiện phân đoạn mẫu cao tổng ethanol 45% từ lá C. longii bằng phương pháp sắc ký cột silica gel pha thuận.
    • Xác định thành phần hóa học định tính qua phổ FT–IR và phân tích định danh bằng hệ thống HPLC–MS/MS.
    • Định lượng các nhóm hoạt chất tổng số bao gồm polyphenol (TPC), flavonoid (TFC) và saponin (TSC).
    • Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro gồm năng lực khử sắt (FRAP), khả năng dập tắt gốc tự do DPPH và ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE).
    • Xác định phân đoạn tiềm năng nhất nhằm tạo cơ sở khoa học cho phát triển dược liệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu lá trà hoa đỏ (Camellia longii Orel & Luu) thu hái thực địa tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, tỉnh Đồng Nai (trước đây thuộc tỉnh Bình Phước) vào tháng 1 năm 2024.
  • Phạm vi nghiên cứu: Phân tách và đánh giá trên mẫu cao tổng ethanol 45% cùng 6 cao phân đoạn thu được từ sắc ký cột; giới hạn kiểm tra hoạt tính sinh học ở quy mô in vitro.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết về hóa thực vật của chi Camellia (họ Theaceae), tập trung vào các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp chính: nhóm polyphenol (đặc biệt là các flavan-3-ol như catechin, epicatechin, epigallocatechin, epicatechin gallate, epigallocatechin gallate và các dẫn xuất flavonoid glycoside), nhóm saponin triterpenoid pentacyclic, alkaloid nhân purine, acid phenolic và polysaccharide. Cơ sở đánh giá hoạt tính sinh học dựa trên cơ chế dập tắt các gốc tự do dạng oxy hoạt tính (ROS) nhằm giảm thiểu stress oxy hóa, cùng cơ chế can thiệp thoái hóa thần kinh trong bệnh Alzheimer thông qua việc ức chế enzyme AChE – enzyme xúc tác thủy phân chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp sắc ký cột (Column Chromatography): Sử dụng pha tĩnh silica gel pha thuận kích thước hạt 230–400 mesh (Himedia, Ấn Độ). Hệ dung môi pha động được lựa chọn sau khi sàng lọc 8 hệ dung môi khác nhau trên sắc ký lớp mỏng (TLC Silica gel 60 F254) là ethyl acetate–methanol (EA:Me) theo thang phân cực tăng dần từ 100% EA đến 100% MeOH.
  • Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT–IR): Mẫu cao được chuẩn bị bằng kỹ thuật ép viên với KBr tỷ lệ 1:300 (w/w), ghi nhận phổ hấp thu trên máy đo phổ Jasco trong dải số sóng từ 4000 cm⁻¹ đến 400 cm⁻¹.
  • Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ hai lần (HPLC–MS/MS): Sử dụng cột sắc ký pha đảo Hypersil GOLD (2,1 × 150 mm, 3 µm) từ Thermo Scientific. Pha động gồm dung môi A (nước chứa 0,1% formic acid) và dung môi B (acetonitrile chứa 0,1% formic acid) với tốc độ dòng 0,4 mL/phút, thể tích tiêm mẫu 2,0 µL. Đầu dò khối phổ TOF-MS và TOF-MS/MS ghi nhận ở cả hai chế độ ion hóa âm và dương (Negative/Positive Polarity).
  • Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV–Vis:
    • Xác định tổng hàm lượng polyphenol (TPC): Sử dụng thuốc thử Folin-Ciocalteu và Na2CO3 10%, đo độ hấp thu ở bước sóng 765 nm; kết quả quy đổi theo đường chuẩn gallic acid (y = 0,0926x + 0,0385, R² = 0,9965, đơn vị mg GAE/g DW).
    • Xác định tổng hàm lượng flavonoid (TFC): Tạo phức với AlCl3 10% trong môi trường kiềm (NaNO2 10%, NaOH 10%), đo độ hấp thu ở bước sóng 550 nm; quy đổi theo đường chuẩn catechin (y = 0,0196x + 0,0056, R² = 0,9998, đơn vị mg CE/g DW).
    • Xác định tổng hàm lượng saponin (TSC): Phản ứng tạo màu với vanillin 8% trong xúc tác H2SO4 72% ở 60 °C trong 15 phút, đo ở bước sóng 572 nm; quy đổi theo đường chuẩn oleanolic acid (y = 0,0628x + 0,0627, R² = 0,9965, đơn vị mg OAE/g DW).
  • Thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro:
    • Năng lực khử sắt (FRAP): Đánh giá khả năng khử phức [Fe(CN)6]³⁻ thành [Fe(CN)6]⁴⁻, đo quang ở 700 nm, tính giá trị EC50 (nồng độ có độ hấp thu quang đạt 0,5); đối chứng dương bằng ascorbic acid.
    • Hoạt tính quét gốc tự do DPPH: Phản ứng giữa mẫu thử và dung dịch DPPH 100 µM trong ethanol 96% ở bóng tối trong 30 phút, đo ở bước sóng 517 nm, xác định giá trị IC50; đối chứng dương bằng ascorbic acid.
    • Hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE): Dựa trên phương pháp đo màu Ellman với cơ chất acetylthiocholine iodide (ATCI), tác nhân tạo màu DTNB 3 mM và enzyme AChE 0,22 U/mL trong đệm phosphate 0,1 M (pH = 8,0), đo độ hấp thu tại bước sóng 412 nm, xác định giá trị IC50; đối chứng dương bằng tacrine.
  • Nguồn dữ liệu thực nghiệm: Ghi nhận trực tiếp tại Phòng thí nghiệm Hóa hữu cơ, Hóa dược (ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM), Trung tâm Sâm và Dược liệu TP.HCM (đo AChE) và Trung tâm Nghiên cứu Thử nghiệm Hóa dược – Viện Công nghệ Tiên tiến (đo HPLC–MS/MS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 cung cấp tổng quan tài liệu về chi Camellia và vị trí phân loại học của loài Camellia longii. Chi Camellia là chi lớn nhất trong họ Theaceae với hơn 300 loài trên thế giới, trong đó Việt Nam ghi nhận khoảng 97 loài tính đến năm 2023. Tác giả tổng hợp chi tiết cấu trúc hóa học của các nhóm chất có trong chi, bao gồm flavan-3-ol, saponin triterpene, anthocyanin, alkaloid (chủ yếu là caffeine, theobromine, theophylline, theacrine), vitamin, acid amin tự do (đặc biệt là L-theanine), polysaccharide (TPS) và các hợp chất bay hơi trong tinh dầu.

Về đối tượng Camellia longii Orel & Luu, chương này hệ thống hóa các đặc điểm hình thái thực vật: cây bụi thường xanh cao 2,5–4 m, phiến lá dạng elip hẹp kích thước khoảng 31 × 6–9 cm, hoa hình chuông màu cam đậm đến đỏ có viền trắng không đều, nhụy dạng kim cương cấu tạo từ 5–6 gốc dính liền. Tác giả cũng phân tích kết quả nghiên cứu trước của Phan và cộng sự (2024), xác nhận cao tổng ethanol 70% từ loài này chứa 23 hợp chất đã được phát hiện sơ bộ qua LC–MS, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc phân đoạn cao và khảo sát chuyên sâu hoạt tính của từng nhóm phân đoạn.

Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết danh mục hóa chất, nguồn gốc xuất xứ (Sigma-Aldrich, Merck, Fisher, Xilong Chemical, Chemsol, Himedia, TCI) và thiết bị phân tích (máy UV–Vis Hitachi UH-5300, máy đo FT–IR Jasco, hệ thống cô quay chân không Yamato RE 601, cân phân tích BEL Engineering M214Ai). Tác giả trình bày tường minh sơ đồ quy trình nghiên cứu 3 giai đoạn: điều chế cao phân đoạn, xác định thành phần hóa học định tính - định lượng và khảo nghiệm hoạt tính sinh học in vitro.

Quy trình sắc ký cột được chuẩn hóa từ 15 g cao tổng tiền hấp phụ lên 30 g silica gel khô, tiến hành giải hấp liên tục bằng gradient dung môi ethyl acetate–methanol. Chương 2 thiết lập đầy đủ các thông số phân tích khối phổ trên hệ TOF-MS/TOF-MSMS (điện thế phun ion Ionspray voltage -4500 V ở pha âm và 5500 V ở pha dương, khí CAD gas 7, dải khối quét từ 50 Da đến 2000 Da, điện thế phân mảnh Declustering potential ±80 V, thế va chạm Collision energy ±20 V đến ±35 V). Đồng thời, các công thức toán học tính độ ẩm, hiệu suất thu hồi phân đoạn, phương trình hồi quy tuyến tính của các đường chuẩn và công thức tính phần trăm ức chế (I%) cho DPPH và AChE được trình bày hoàn chỉnh.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu được từ thực nghiệm và các luận điểm giải thích cơ chế tương ứng:

  • Kết quả sắc ký cột: Từ 15,04 g cao tổng ban đầu (độ ẩm 13,26%), quá trình giải hấp thu được 6 phân đoạn chính từ PD1 đến PD6 với tổng khối lượng 7,2223 g, đạt hiệu suất thu hồi 55,36%. Tác giả giải thích hiệu suất chưa đạt mức tuyệt đối là do một lượng chất bị hấp phụ giữ lại trên pha tĩnh silica gel và hao hụt qua các thao tác gom rửa phân đoạn.
Phân đoạn Tỷ lệ dung môi giải hấp (EA:MeOH) Khối lượng thu được (g) Hiệu suất thu hồi (%)
PD1 97:03 – 95:05 0,2260 1,73
PD2 95:05 – 90:10 0,1154 0,88
PD3 90:10 – 80:20 0,1754 1,34
PD4 70:30 1,4838 11,37
PD5 70:30 – 50:50 3,3110 25,38
PD6 50:50 – 0:100 1,9107 14,65
  • Kết quả FT–IR: Phổ của 7 mẫu cao đều hiển thị các tín hiệu dao động kéo dãn O–H liên kết hydro tại vùng 3600–3200 cm⁻¹, dao động Csp3–H của nhóm alkyl béo tại 3000–2850 cm⁻¹, dao động liên kết đôi C=C vòng thơm tại 1610–1614 cm⁻¹ và 1512–1522 cm⁻¹, dao động C–O / C–O–C tại 1339–1035 cm⁻¹, cùng các dao động uốn Csp2–H ngoài mặt phẳng của vòng benzen tại 917–645 cm⁻¹. Điểm khác biệt quan sát được gồm: peak 1764 cm⁻¹ ở PD2 chỉ thị nhóm carbonyl ester (tương ứng với methyl gallate); peak O–H và C=C ở PD3 có cường độ rất mạnh phản ánh cấu trúc tannin ngưng tụ; tín hiệu vùng 1640–1500 cm⁻¹ và chân peak O–H mở rộng ở PD6 phản ánh sự hiện diện của nhóm liên kết peptide hoặc protein.

  • Kết quả HPLC–MS/MS: Định danh tổng cộng 62 hợp chất tự nhiên phân bố trong cao tổng và các phân đoạn. Trong cao tổng (CT), các flavonoid glycoside chiếm tỷ lệ phong phú như kaempferol-3-O-rutinoside (2,44%), myricitrin (2,15%), rutin (1,93%), quercitrin (1,20%), quercetin-triglycoside (0,97%), afzelin (0,21%) và myricetin-3-O-rutinoside (0,11%). Phân đoạn PD1 tập trung các hợp chất phenolic tự do và flavan-3-ol gồm syringic acid (6,14%), epicatechin gallate (6,03%), epicatechin (4,38%), gallic acid (3,05%), procyanidin B2 (2,22%), epigallocatechin gallate (1,40%), afzelin (1,33%), kaempferol (1,03%), epigallocatechin (1,01%), quercetin (0,90%) và myricetin (0,71%). Phân đoạn PD2 giàu quercitrin (15,75%), myricitrin (4,87%), afzelin (3,46%), gallic acid (1,70%), phlorizin (1,58%), phloretin (1,18%). Phân đoạn PD3 chứa lượng lớn myricitrin (13,14%), quercitrin (3,66%), (6S,9R)-roseoside (1,71%) và phlorizin. Ngược lại, PD5 và PD6 chứa hàm lượng hợp chất phenolic và flavonoid glycoside thấp hơn đáng kể.

  • Kết quả định lượng TPC, TFC, TSC và hoạt tính sinh học: Các phân đoạn có độ phân cực trung bình thấp (PD1–PD4) thể hiện sự tích tụ vượt trội của các hoạt chất so với phân đoạn phân cực cao (PD5, PD6).

    • TPC: PD1–PD4 đạt từ 391,8 ± 6,5 đến 456,6 ± 13,2 mg GAE/g DW.
    • TFC: PD1–PD4 đạt từ 298,6 ± 7,5 đến 382,2 ± 17,9 mg CE/g DW.
    • TSC: PD1–PD4 đạt từ 151,3 ± 5,9 đến 187,7 ± 11,8 mg OAE/g DW.
    • Hoạt tính FRAP: Cao tổng và các phân đoạn PD1–PD4 có năng lực khử mạnh với EC50 từ 5,51 µg/mL đến 12,90 µg/mL; PD5 và PD6 có năng lực khử kém hơn với EC50 xấp xỉ 18 µg/mL.
    • Hoạt tính ức chế gốc tự do DPPH: PD1–PD4 thể hiện hoạt tính dập tắt gốc tự do cao với IC50 dao động trong khoảng 2,41–3,96 µg/mL; trong khi PD5 và PD6 suy giảm hoạt tính rõ rệt với IC50 lần lượt là 14,80 µg/mL và 18,97 µg/mL.
    • Khả năng ức chế AChE: IC50 của các mẫu cao nằm trong khoảng từ 198,0 µg/mL đến 335,0 µg/mL.
    • Phân tích tương quan: Tác giả sử dụng hệ số tương quan tuyến tính Pearson (r) để chứng minh mối quan hệ tỷ lệ thuận chặt chẽ giữa tổng hàm lượng polyphenol, flavonoid với khả năng khử sắt và dập tắt gốc tự do DPPH.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả thực nghiệm chính của đề tài gắn liền với các số liệu định lượng cụ thể:

  1. Đã phân tách thành công cao tổng lá C. longii thành 6 phân đoạn riêng biệt thông qua hệ dung môi ethyl acetate–methanol trên cột sắc ký silica gel với hiệu suất thu hồi tổng là 55,36%, trong đó phân đoạn chiếm tỷ trọng khối lượng lớn nhất là PD5 (25,38%) và thấp nhất là PD2 (0,88%).
  2. Đã phát hiện và lập danh mục định danh 62 hợp chất tự nhiên bằng kỹ thuật HPLC–MS/MS, chỉ ra sự phân bố có chọn lọc của các hợp chất: PD1 giàu phenolic acid và flavan-3-ol tự do (syringic acid 6,14%, epicatechin gallate 6,03%, epicatechin 4,38%); PD2 và PD3 tập trung các flavonoid monoglycoside có giá trị cao (quercitrin lên tới 15,75% ở PD2 và myricitrin đạt 13,14% ở PD3).
  3. Đã chứng minh các phân đoạn PD1 đến PD4 sở hữu hàm lượng hoạt chất và hoạt tính chống oxy hóa vượt trội: TPC đạt 391,8–456,6 mg GAE/g DW; TFC đạt 298,6–382,2 mg CE/g DW; TSC đạt 151,3–187,7 mg OAE/g DW; EC50 khử sắt FRAP đạt 5,51–12,90 µg/mL; IC50 dập tắt gốc tự do DPPH đạt 2,41–3,96 µg/mL; IC50 ức chế enzyme AChE đạt 198,0–335,0 µg/mL.

Đóng góp khoa học và giải pháp do tác giả đề xuất:

  • Về mặt học thuật: Đây là công trình đầu tiên tiến hành phân đoạn sắc ký cột cao chiết từ lá loài trà hoa đỏ đặc hữu Camellia longii, bổ sung cơ sở dữ liệu định lượng và thành phần phổ khối MS/MS của 62 hợp chất tự nhiên, chứng minh mối tương quan thực nghiệm giữa hàm lượng phenolic/flavonoid với năng lực kháng oxy hóa và ức chế enzyme AChE.
  • Đề xuất ứng dụng: Tác giả kiến nghị khai thác các phân đoạn PD1, PD2, PD3 và PD4 làm nguyên liệu định hướng phát triển các sản phẩm dược liệu và thực phẩm chức năng hỗ trợ làm chậm tiến trình thoái hóa thần kinh (bệnh Alzheimer) cũng như các bệnh lý liên quan đến hội chứng stress oxy hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Hiệu suất thu hồi qua sắc ký cột silica gel pha thuận còn ở mức trung bình (55,36%), dẫn đến hao hụt lượng chất đáng kể do hấp phụ không thuận nghịch trên pha tĩnh.
  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ thu nhận hỗn hợp cao phân đoạn (PD1–PD6) chứ chưa tiến hành phân lập tinh khiết từng đơn chất cụ thể từ các phân đoạn giàu hoạt tính.
  • Các khảo nghiệm hoạt tính sinh học mới chỉ thực hiện ở quy mô in vitro trên hệ enzym và gốc tự do hóa học, chưa triển khai khảo sát trên các dòng tế bào thần kinh hoặc mô hình động vật sống in vivo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tối ưu hóa điều kiện sắc ký cột hoặc kết hợp các phương pháp sắc ký rây phân tử, sắc ký phân bố ngược dòng để nâng cao hiệu suất thu hồi chất.
  • Tiến hành phân lập các đơn chất tinh khiết từ các phân đoạn tiềm năng PD1, PD2 và PD3; sử dụng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) một chiều và hai chiều để giải cấu trúc chính xác.
  • Triển khai thử nghiệm dược lý chuyên sâu trên mô hình tế bào thần kinh và đánh giá độc tính bán trường diễn trên động vật thực nghiệm nhằm phục vụ quy chuẩn phát triển sản phẩm thuốc hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Hóa Dược, Dược học, Công nghệ Thực phẩm và Sinh học thực nghiệm đang thực hiện các đề tài về chiết tách hoạt chất tự nhiên từ thực vật.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến quy trình phân đoạn sắc ký cột silica gel hệ dung môi phân cực tăng dần (EA:MeOH) và phương pháp chuẩn độ quang phổ UV–Vis định lượng TPC, TFC, TSC.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là Chương 2 (với các sơ đồ thông số vận hành máy HPLC–MS/MS, công thức hóa học và quy trình thử nghiệm in vitro cụ thể) và Chương 3 (với bảng số liệu chi tiết về 62 hợp chất định danh qua phổ khối và số liệu so sánh IC50, EC50 của các phân đoạn).

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu lá trà hoa đỏ Camellia longii được thu thập ở đâu và vào thời gian nào? Mẫu lá trà hoa đỏ được thu hái thực địa tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, tỉnh Đồng Nai (trước đây thuộc tỉnh Bình Phước) vào tháng 1 năm 2024.

2. Quá trình sắc ký cột phân đoạn cao tổng sử dụng hệ dung môi nào và hiệu suất thu hồi đạt bao nhiêu? Quá trình sắc ký cột silica gel sử dụng hệ dung môi pha động là ethyl acetate–methanol (EA:Me) theo tỷ lệ tăng dần độ phân cực từ 100% EA đến 100% MeOH. Từ 15,04 g cao tổng ban đầu, nghiên cứu thu được 6 phân đoạn (PD1–PD6) với tổng khối lượng là 7,2223 g, tương ứng hiệu suất thu hồi đạt 55,36%.

3. Kỹ thuật HPLC–MS/MS đã phát hiện được bao nhiêu hợp chất và những hợp chất nào chiếm tỷ lệ nổi bật trong các phân đoạn đầu? Hệ thống HPLC–MS/MS đã phát hiện và định danh được 62 hợp chất trong mẫu cao. Trong đó, PD1 nổi bật với syringic acid (6,14%), epicatechin gallate (6,03%), epicatechin (4,38%) và gallic acid (3,05%); PD2 giàu quercitrin (15,75%), myricitrin (4,87%) và afzelin (3,46%); PD3 chứa lượng lớn myricitrin (13,14%) và quercitrin (3,66%).

4. Kết quả định lượng hoạt tính chống oxy hóa và ức chế enzyme AChE của các phân đoạn PD1–PD4 thể hiện ra sao? Các phân đoạn PD1–PD4 có hoạt tính sinh học vượt trội: TPC đạt từ 391,8 ± 6,5 đến 456,6 ± 13,2 mg GAE/g DW; TFC đạt từ 298,6 ± 7,5 đến 382,2 ± 17,9 mg CE/g DW; giá trị EC50 khử sắt FRAP đạt 5,51–12,90 µg/mL; giá trị IC50 dập tắt gốc tự do DPPH đạt 2,41–3,96 µg/mL; và giá trị IC50 ức chế enzyme AChE dao động từ 198,0 µg/mL đến 335,0 µg/mL.

5. Cơ sở lựa chọn hệ dung môi pha động ethyl acetate–methanol thay vì chloroform–methanol trong quá trình sắc ký cột là gì? Trong bước khảo sát sơ bộ 8 hệ dung môi bằng sắc ký lớp mỏng (TLC), chỉ có hai hệ gồm ethyl acetate–methanol và chloroform–methanol cho khả năng tách vết rõ ràng không bị kéo dải liên tục. Tác giả ưu tiên lựa chọn ethyl acetate–methanol do dung môi chloroform có độc tính cao đối với sức khỏe con người và môi trường.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Phùng Thị Mỹ Ân và Lê Hải Đăng đã hoàn thành việc phân đoạn sắc ký cột cao tổng ethanol 45% từ lá loài trà hoa đỏ đặc hữu Camellia longii Orel & Luu thành 6 phân đoạn (PD1–PD6) và định danh 62 hợp chất tự nhiên bằng HPLC–MS/MS. Kết quả thực nghiệm in vitro chứng minh các phân đoạn PD1 đến PD4 sở hữu hàm lượng polyphenol, flavonoid cao và thể hiện hoạt tính khử sắt, dập tắt gốc tự do DPPH cũng như ức chế enzyme acetylcholinesterase vượt trội so với các phân đoạn phân cực cao còn lại. Đây là công trình thực nghiệm hóa dược đầu tiên cung cấp dữ liệu khoa học toàn diện về thành phần hoạt chất phân đoạn của C. longii, tạo cơ sở nền tảng cho các nghiên cứu tinh sạch đơn chất và định hướng ứng dụng nguồn dược liệu này trong hỗ trợ điều trị các bệnh lý thoái hóa thần kinh.