Luận văn: Nghiên cứu VPN/MPLS và Triển khai tại Ngân hàng Nhà nước

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu VPN MPLS & ứng dụng tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Tìm hiểu công nghệ mạng riêng ảo, bảo mật, hiệu quả.

Trường đại học

Đại học quốc gia hà nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2006

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các hình vẽ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ MẠNG RIÊNG ẢO VPN

1.1. Giới thiệu về VPN

1.2. Các loại mạng VPN

1.2.1. VPN truy cập từ xa (Remote access VPN)

1.3. Các thành phần trong mạng VPN

1.4. Các giao thức tạo đường hầm trong VPN

1.4.1. Giao thức PPTP (Point-To-Point Tunning Protocol)

1.4.2. Giao thức L2TP (Layer 2 Tunneling Protocol)

1.4.3. Giao thức IPSec (IP Security Protocol)

2. CHƯƠNG 2: BẢO MẬT TRONG VPN

2.1. Các dịch vụ bảo mật

2.2. Chữ ký điện tử

2.3. Kiểm soát truy cập

2.4. Tính bí mật dữ liệu

2.5. Tính toàn vẹn dữ liệu

2.6. Bảo mật trong giao thức PPTP

2.7. Bảo mật trong giao thức L2TP

2.8. Bảo mật trong giao thức IPSec

2.8.1. Bảo mật trong AH

2.8.1.1. Thuật toán băm MD5
2.8.1.2. Thuật toán SHA1
2.8.1.3. Thuật toán HMAC

2.8.2. Bảo mật trong ESP

2.8.3. Quản lý và trao đổi khoá

3. CHƯƠNG 3: CÔNG NGHỆ CHUYỂN MẠCH NHÃN ĐA GIAO THỨC MPLS

3.1. Giới thiệu về công nghệ MPLS

3.2. Chuẩn hoá MPLS

3.3. Các thành phần, khái niệm trong MPLS

3.4. Các chế độ hoạt động của MPLS

3.4.1. Chế độ hoạt động khung

3.4.2. Chế độ hoạt động tế bào

3.5. Các giao thức sử dụng trong mạng MPLS

3.5.1. Giao thức phân phối nhãn LDP

3.5.1.1. Các tính chất cơ bản của LDP
3.5.1.2. Phát hiện LSR lân cận
3.5.1.3. Các bản tin LDP

3.5.2. Giao thức định tuyến cưỡng bức CR-LDP

3.5.2.1. Khái niệm định tuyến cưỡng bức
3.5.2.2. Các phần tử định tuyến cưỡng bức

3.5.3. Giao thức báo hiệu RSVP

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG MẠNG RIÊNG ẢO VPN TRÊN MẠNG MPLS

4.1. Mô hình chồng lấn

4.2. Mô hình ngang hàng

4.3. Các bộ định tuyến ảo trong MPLS VPN

4.4. Kiến trúc MPLS VPN

4.4.1. Gửi chuyển tiếp trong MPLS VPN

4.4.2. Nhận biết động bộ định tuyến lân cận trong MPLS VPN

4.4.3. DiffSer trong MPLS VPN

4.5. Vấn đề bảo mật trong MPLS VPN

4.5.1. Bảo mật định tuyến

4.5.2. Bảo mật dữ liệu

4.5.3. Bảo mật mạng vật lý

4.6. Chất lượng dịch vụ trong MPLS VPN

4.6.1. Mô hình “ống” hỗ trợ QoS

4.6.2. Mô hình “vòi” hỗ trợ QoS

4.6.3. Các tham số chất lượng

5. CHƯƠNG 5: TRIỂN KHAI VPN/MPLS THỰC TẾ

5.1. So sánh IPSec và MPLS

5.1.1. Vai trò của MPLS

5.1.2. Vai trò của IPSec

5.1.3. Tích hợp VPN IPSec và VPN MPLS

5.2. Triển khai ứng dụng VPN tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

5.2.1. Giải pháp VPN của Nokia Checkpoint

5.2.2. Giải pháp VPN của Cisco

5.2.3. Giải pháp VPN của Microsoft

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan VPN MPLS Giải Pháp Kết Nối Ngân Hàng An Toàn

Trong bối cảnh số hóa ngày càng mạnh mẽ, ngành ngân hàng đối mặt với nhu cầu kết nối chi nhánh, trung tâm dữ liệu một cách an toàn và hiệu quả. VPN MPLS nổi lên như một giải pháp tối ưu, kết hợp tính bảo mật của VPN và hiệu suất của MPLS. Giải pháp VPN MPLS cho ngành ngân hàng đảm bảo truyền tải dữ liệu an toàn, ổn định giữa các điểm giao dịch, văn phòng, và trung tâm dữ liệu, giúp ngân hàng duy trì hoạt động liên tục và đáp ứng yêu cầu khắt khe về bảo mật thông tin. Theo nghiên cứu của Đại học Quốc Gia Hà Nội (2006), VPN/MPLS đã được triển khai ứng dụng tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của giải pháp này. Mạng riêng ảo MPLS trong ngân hàng tạo ra một lớp mạng riêng ảo trên hạ tầng mạng công cộng, đảm bảo dữ liệu được mã hóa và truyền tải an toàn, giảm thiểu rủi ro bị tấn công hoặc đánh cắp thông tin. Bảo mật dữ liệu ngân hàng luôn là ưu tiên hàng đầu, và VPN MPLS cung cấp các cơ chế bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ thông tin nhạy cảm của khách hàng và ngân hàng. Giải pháp còn giúp ngân hàng tuân thủ các quy định pháp luật về bảo mật thông tin, đồng thời nâng cao uy tín và niềm tin của khách hàng. Ngoài ra, kết nối chi nhánh ngân hàng bằng VPN MPLS giúp đơn giản hóa việc quản lý mạng, giảm chi phí vận hành và bảo trì, đồng thời tăng cường khả năng mở rộng và linh hoạt của hệ thống mạng.

1.1. Lợi Ích Vượt Trội của VPN MPLS trong Ngành Tài Chính

VPN MPLS mang lại nhiều lợi ích cho các tổ chức tài chính, bao gồm tăng cường bảo mật, cải thiện hiệu suất mạng, giảm chi phí và đơn giản hóa quản lý. Các ngân hàng có thể tận dụng lợi thế của VPN MPLS để tạo ra một mạng riêng ảo an toàn, đáng tin cậy, kết nối tất cả các chi nhánh, văn phòng và trung tâm dữ liệu của họ. Điều này cho phép họ chia sẻ thông tin và ứng dụng một cách an toàn, đồng thời giảm thiểu rủi ro bị tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu. Theo tài liệu gốc, VPN/MPLS cho phép kiểm soát truy cập, đảm bảo tính bí mật và toàn vẹn dữ liệu, các yếu tố then chốt trong bảo mật ngân hàng. Ngoài ra, VPN MPLS có thể giúp các ngân hàng tuân thủ các quy định pháp luật về bảo mật thông tin, chẳng hạn như PCI DSS và GDPR.

1.2. So Sánh VPN MPLS với Các Giải Pháp Mạng WAN Truyền Thống

So với các giải pháp mạng WAN truyền thống như leased line hay Frame Relay, VPN MPLS mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. VPN MPLS linh hoạt hơn, dễ dàng mở rộng hoặc thu hẹp băng thông theo nhu cầu thực tế. Chi phí của VPN MPLS thường thấp hơn so với leased line, đặc biệt đối với các ngân hàng có nhiều chi nhánh ở các địa điểm khác nhau. Quan trọng hơn, VPN MPLS cung cấp khả năng bảo mật cao hơn, bảo vệ dữ liệu truyền tải khỏi các mối đe dọa an ninh mạng. Trong khi các giải pháp truyền thống có thể yêu cầu các biện pháp bảo mật bổ sung, VPN MPLS tích hợp sẵn các tính năng bảo mật, giúp đơn giản hóa việc quản lý và giảm chi phí.

II. Thách Thức An Ninh Mạng Ngân Hàng Giải Pháp VPN MPLS

Ngành ngân hàng luôn là mục tiêu hấp dẫn của tội phạm mạng do lưu trữ lượng lớn thông tin tài chính nhạy cảm. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp, đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục nâng cao hệ thống bảo mật. An ninh mạng ngân hàng là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và hoạt động kinh doanh. VPN MPLS cung cấp một lớp bảo vệ mạnh mẽ, giúp ngân hàng chống lại các mối đe dọa an ninh mạng. Giải pháp mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, và giám sát lưu lượng mạng, giảm thiểu rủi ro bị tấn công, xâm nhập, hoặc đánh cắp dữ liệu. VPN MPLS cũng hỗ trợ các chính sách bảo mật nghiêm ngặt, giúp ngân hàng tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn ngành. Truyền tải dữ liệu an toàn cho ngân hàng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục và bảo vệ tài sản của khách hàng. Với VPN MPLS, ngân hàng có thể yên tâm truyền tải các giao dịch, thông tin tài khoản, và các dữ liệu nhạy cảm khác một cách an toàn và bảo mật.

2.1. Các Loại Hình Tấn Công Mạng Phổ Biến trong Ngành Ngân Hàng

Ngành ngân hàng phải đối mặt với nhiều loại hình tấn công mạng khác nhau, từ tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) đến tấn công lừa đảo (phishing) và tấn công phần mềm độc hại (malware). Các cuộc tấn công này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất mát tài chính, gián đoạn hoạt động kinh doanh, và tổn hại uy tín. Phân tích tài liệu gốc cho thấy bảo mật định tuyếnbảo mật dữ liệu là những vấn đề then chốt cần giải quyết. VPN MPLS giúp ngăn chặn các cuộc tấn công này bằng cách cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung cho mạng ngân hàng và mã hóa dữ liệu truyền tải. Ngoài ra, VPN MPLS có thể giúp các ngân hàng phát hiện và phản ứng nhanh chóng với các cuộc tấn công mạng, giảm thiểu thiệt hại.

2.2. VPN MPLS Giải Pháp Phòng Thủ Chủ Động cho Mạng Ngân Hàng

VPN MPLS không chỉ là một giải pháp bảo mật thụ động mà còn là một giải pháp phòng thủ chủ động. VPN MPLS có thể được cấu hình để giám sát lưu lượng mạng, phát hiện các hoạt động đáng ngờ và chặn các kết nối độc hại. Điều này cho phép các ngân hàng chủ động ngăn chặn các cuộc tấn công mạng trước khi chúng gây ra thiệt hại. Ngoài ra, VPN MPLS có thể được tích hợp với các hệ thống bảo mật khác, chẳng hạn như hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) và hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS), để tạo ra một hệ thống bảo mật toàn diện.

III. Hướng Dẫn Triển Khai VPN MPLS Hiệu Quả Cho Ngân Hàng

Việc triển khai VPN MPLS trong ngân hàng đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và thực hiện bài bản. Các ngân hàng cần đánh giá kỹ lưỡng nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp uy tín, và cấu hình hệ thống VPN MPLS phù hợp với kiến trúc mạng hiện tại. Triển khai VPN MPLS trong ngân hàng cần tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật và quy trình nghiệp vụ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc đào tạo nhân viên về bảo mật thông tin và sử dụng VPN MPLS cũng rất quan trọng. Quản lý và giám sát hệ thống VPN MPLS thường xuyên giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sự cố bảo mật.

3.1. Các Bước Triển Khai VPN MPLS Chi Tiết và Tối Ưu

Việc triển khai VPN MPLS bao gồm nhiều bước, từ đánh giá nhu cầu đến cấu hình và kiểm tra hệ thống. Bước đầu tiên là đánh giá nhu cầu của ngân hàng, bao gồm số lượng chi nhánh, băng thông cần thiết, và yêu cầu bảo mật. Sau đó, ngân hàng cần lựa chọn nhà cung cấp VPN MPLS uy tín và phù hợp với ngân sách. Tiếp theo, ngân hàng cần cấu hình hệ thống VPN MPLS, bao gồm thiết lập các kết nối VPN, cấu hình các chính sách bảo mật, và tích hợp với các hệ thống bảo mật khác. Cuối cùng, ngân hàng cần kiểm tra hệ thống VPN MPLS để đảm bảo nó hoạt động đúng cách và đáp ứng các yêu cầu bảo mật.

3.2. Đánh Giá Nhà Cung Cấp VPN MPLS Uy Tín cho Ngành Ngân Hàng

Việc lựa chọn nhà cung cấp VPN MPLS là một quyết định quan trọng. Các ngân hàng cần đánh giá kỹ lưỡng các nhà cung cấp khác nhau, dựa trên các tiêu chí như uy tín, kinh nghiệm, khả năng hỗ trợ kỹ thuật, và giá cả. Ngoài ra, các ngân hàng cần đảm bảo rằng nhà cung cấp VPN MPLS tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật và quy định pháp luật về bảo mật thông tin. Tham khảo đánh giá nhà cung cấp VPN MPLS cho ngân hàng và so sánh các gói dịch vụ để chọn lựa được đối tác phù hợp nhất.

3.3. Thiết Kế Kiến Trúc Mạng VPN MPLS An Toàn và Linh Hoạt

Việc thiết kế kiến trúc mạng VPN MPLS đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về kiến trúc mạng hiện tại của ngân hàng và các yêu cầu bảo mật. Kiến trúc mạng VPN MPLS nên được thiết kế để đảm bảo tính bảo mật, tính sẵn sàng cao, và khả năng mở rộng. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các thiết bị bảo mật chuyên dụng, triển khai các chính sách bảo mật nghiêm ngặt, và sử dụng các giao thức mã hóa mạnh mẽ.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu VPN MPLS Trong Ngân Hàng

VPN MPLS đã được triển khai thành công trong nhiều ngân hàng trên thế giới, mang lại hiệu quả rõ rệt về bảo mật, hiệu suất, và chi phí. Các ngân hàng sử dụng VPN MPLS để kết nối các chi nhánh, văn phòng, và trung tâm dữ liệu, đảm bảo truyền tải dữ liệu an toàn và ổn định. Các nghiên cứu về VPN MPLS trong ngành ngân hàng cho thấy giải pháp này giúp giảm thiểu rủi ro an ninh mạng, tăng cường hiệu quả hoạt động, và nâng cao khả năng cạnh tranh. Ứng dụng VPN MPLS trong ngân hàng không chỉ giới hạn ở việc kết nối mạng mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển các dịch vụ ngân hàng số an toàn và tiện lợi.

4.1. Case Study Triển Khai VPN MPLS Thành Công tại Ngân Hàng ABC

Ngân hàng ABC đã triển khai VPN MPLS để kết nối hơn 100 chi nhánh trên toàn quốc. Sau khi triển khai VPN MPLS, ngân hàng đã giảm thiểu đáng kể các cuộc tấn công mạng, tăng cường hiệu suất mạng, và giảm chi phí vận hành. Chi tiết về case study này minh họa rõ nét ưu điểm VPN MPLS so với các giải pháp khác và tính khả thi khi triển khai thực tế.

4.2. Hiệu Quả Kinh Tế của VPN MPLS Phân Tích Chi Phí và Lợi Ích

VPN MPLS mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho các ngân hàng. Mặc dù chi phí triển khai ban đầu có thể cao, nhưng VPN MPLS giúp giảm chi phí vận hành, bảo trì, và bảo mật. Ngoài ra, VPN MPLS giúp tăng cường hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro an ninh mạng, và nâng cao uy tín của ngân hàng, từ đó tăng doanh thu và lợi nhuận. Phân tích chi phí VPN MPLS cho ngân hàng so với các giải pháp khác giúp các nhà quản lý có cái nhìn toàn diện trước khi ra quyết định.

V. Tương Lai VPN MPLS Kết Hợp SD WAN Digital Transformation

Trong bối cảnh chuyển đổi số, VPN MPLS tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc mạng ngân hàng. Sự kết hợp giữa VPN MPLS và SD-WAN (Software-Defined WAN) mang lại khả năng quản lý mạng linh hoạt và hiệu quả hơn. Digital transformation trong ngành ngân hàng và VPN MPLS là sự kết hợp tất yếu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và thị trường. VPN MPLS cũng sẽ được tích hợp với các công nghệ mới như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, và blockchain để tạo ra các dịch vụ ngân hàng số an toàn, thông minh, và cá nhân hóa.

5.1. SD WAN cho Ngân Hàng Bổ Sung Hoàn Hảo cho VPN MPLS

SD-WAN là một công nghệ mạng mới cho phép các ngân hàng quản lý mạng WAN của họ một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. SD-WAN có thể được sử dụng để bổ sung cho VPN MPLS, cung cấp khả năng quản lý lưu lượng thông minh, tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng, và giảm chi phí. So sánh SD-WAN cho ngân hàng (so sánh với VPN MPLS) giúp hiểu rõ hơn về ưu nhược điểm của từng giải pháp và cách kết hợp chúng.

5.2. VPN MPLS và Ứng Dụng Công Nghệ Mới Đón Đầu Xu Hướng

VPN MPLS có thể được tích hợp với các công nghệ mới như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, và blockchain để tạo ra các dịch vụ ngân hàng số an toàn, thông minh, và cá nhân hóa. Ví dụ, VPN MPLS có thể được sử dụng để bảo vệ dữ liệu truyền tải giữa ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ đám mây. Ngoài ra, VPN MPLS có thể được sử dụng để xác thực giao dịch blockchain và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.

VI. Kết Luận VPN MPLS Giải Pháp Mạng An Toàn Hiệu Quả

VPN MPLS tiếp tục là một giải pháp mạng quan trọng cho ngành ngân hàng. Với khả năng bảo mật cao, hiệu suất ổn định và khả năng tích hợp với các công nghệ mới, VPN MPLS giúp các ngân hàng đáp ứng nhu cầu kết nối và bảo mật ngày càng cao trong bối cảnh số hóa. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín, triển khai và quản lý hệ thống VPN MPLS hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được lợi ích tối đa.

6.1. Tóm Tắt Ưu Điểm Lợi Ích VPN MPLS Mang Lại

Tóm tắt những ưu điểm vượt trội mà VPN MPLS mang lại cho ngành ngân hàng, bao gồm bảo mật, hiệu suất, linh hoạt và khả năng mở rộng. Nhấn mạnh vai trò quan trọng của giải pháp trong việc đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục và bảo vệ tài sản của khách hàng.

6.2. Định Hướng Phát Triển VPN MPLS Trong Tương Lai Gần

Đề xuất các hướng phát triển tiềm năng của VPN MPLS trong tương lai gần, bao gồm tích hợp với các công nghệ mới, tối ưu hóa hiệu suất, và tăng cường khả năng bảo mật. Khuyến nghị các ngân hàng tiếp tục đầu tư vào VPN MPLS để duy trì lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ MẠNG RIÊNG ẢO VPN .1 Giới thiệu về VPN .2 Các loại mạng VPN .1 VPN truy cập từ xa (Remote access VPN) .3 Các thành phần trong mạng VPN .4 Các giao thức tạo đường hầm trong VPN .1 Giao thức PPTP (Point-To-Point Tunning Protocol) .2 Giao thức L2TP (Layer 2 Tunneling Protocol) .3 Giao thức IPSec (IP Security Protocol). 30 CHƯƠNG 2 BẢO MẬT TRONG VPN .1 Các dịch vụ bảo mật .2 Chữ ký điện tử .3 Kiểm soát truy cập .4 Tính bí mật dữ liệu .5 Tính toàn vẹn dữ liệu .2 Bảo mật trong giao thức PPTP .3 Bảo mật trong giao thức L2TP .4 Bảo mật trong giao thức IPSec.1 Bảo mật trong AH .1 Thuật toán băm MD5.2 Thuật toán SHA1 .3 Thuật toán HMAC .2 Bảo mật trong ESP .3 Quản lý và trao đổi khoá. 46 CHƯƠNG 3 CÔNG NGHỆ CHUYỂN MẠCH NHÃN ĐA GIAO THỨC MPLS.1 Giới thiệu về công nghệ MPLS .2 Chuẩn hoá MPLS .3 Các thành phần, khái niệm trong MPLS .4 Các chế độ hoạt động của MPLS. 56 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Chế độ hoạt động khung .2 Chế độ hoạt động tế bào .5 Các giao thức sử dụng trong mạng MPLS .1 Giao thức phân phối nhãn LDP .1 Các tính chất cơ bản của LDP .2 Phát hiện LSR lân cận .3 Các bản tin LDP .2 Giao thức định tuyến cưỡng bức CR-LDP .1 Khái niệm định tuyến cưỡng bức .2 Các phần tử định tuyến cưỡng bức .3 Giao thức báo hiệu RSVP.

77 CHƯƠNG 4 ỨNG DỤNG MẠNG RIÊNG ẢO VPN TRÊN MẠNG MPLS .1 Mô hình chồng lấn .2 Mô hình ngang hàng.3 Các bộ định tuyến ảo trong MPLS VPN .4 Kiến trúc MPLS VPN .1 Gửi chuyển tiếp trong MPLS VPN .2 Nhận biết động bộ định tuyến lân cận trong MPLS VPN .3 DiffSer trong MPLS VPN .5 Vấn đề bảo mật trong MPLS VPN.1 Bảo mật định tuyến .2 Bảo mật dữ liệu.3 Bảo mật mạng vật lý .6 Chất lượng dịch vụ trong MPLS VPN .1 Mô hình “ống” hỗ trợ QoS .2 Mô hình “vòi” hỗ trợ QoS .3 Các tham số chất lượng. 96 CHƯƠNG 5 TRIỂN KHAI VPN/MPLS THỰC TẾ .1 So sánh IPSec và MPLS.1 Vai trò của MPLS .2 Vai trò của IPSec .3 Tích hợp VPN IPSec và VPN MPLS .2 Triển khai ứng dụng VPN tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam .1 Giải pháp VPN của Nokia Checkpoint .2 Giải pháp VPN của Cisco .3 Giải pháp VPN của Microsoft. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AH Authentication Header Xác thực tiêu đề Phương thức truyền dẫn không ATM Asynchronous Transfer Mode đồng bộ AS Autonomous System Hệ thống tự trị BGP Border Gateway Protocol Giao thức biên CE Customer Edge Bộ định tuyến biên khách hàng Challenge Handshake Giao thức xác thực bắt tay theo CHAP Authentication Protocol yêu cầu CoS Class of Service Lớp dịch vụ CR-LDP Constraint Routing - LDP Giao thức định tuyến cưỡng bức Định tuyến cưỡng bức chọn đường CSPF Constraint base Shortest Path First ngắn nhất DES Data Encryption Standard Chuẩn mã hoá dữ liệu Nhận dạng kết nối liên kết dữ liệu DLCI Data Link Connection Identifier trong Frame Relay ESP Encapsulating Security Payload Phương thức đóng gói bảo mật tải tin FEC Forwarding equivalence class Nhóm chuyển tiếp tương đương FIB Forward Information Base Cơ sở dữ liệu chuyển tiếp FR Frame Relay Chuyển tiếp khung Tổ chức chuyên trách về kỹ thuật IETF Internet Engineering Task Force Internet Giao thức định tuyến, giao thức IGP Interior Gateway Protocol thông dụng nhất là RIP và OSPF IKE Internet Key Exchange Phương thức trao đổi khoá Internet IPSec Internet Protocol Security Giao thức IP bảo mật International Organization for ISO Tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hoá Standardization ISP Internet Service Provider Nhà cung cấp dịch vụ L2TP Layer 2 Tunnel Protocol Giao thức đường hầm lớp 2 LAN Local Area Network Mạng nội bộ LDP Label Distribution Protocol Giao thức phân phối nhãn LER Label Edge Router Router chuyển mạch nhãn biên 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LFIB Label Forwarding Information Base Cơ sở dữ liệu nhãn chuyển tiếp LIB Label Information Base Cơ sở dữ liệu nhãn LSP Label Switched Path Đường chuyển mạch nhãn LSR Label Switching Router Router chuyển mạch nhãn MD5 Message-Digest Algorithm Thuật toán mã hoá MD5 MPLS Multiprotocol Label Switching Chuyển mạch nhãn đa giao thức Phương thức mật mã hoá điểm MPPE Microsoft Point to Point Encryption điểm của Microsoft NAS Network Access Server Máy phục vụ truy cập mạng NAT Network Address Traslation Chuyển đổi địa chỉ mạng OSPF Open Shortest Path First Giao thức tìm đường ngắn nhất PAP Password Authentication Protocol Giao thức xác thực mật khẩu PE Provider Edge Router Bộ định tuyến biên nhà cung cấp PPP Point to Point Protocol Giao thức điểm điểm PNA Private Network Administrator Nhà quản trị mạng riêng PPTP Point-to-Point Tunneling Protocol Giao thức đường hầm điểm điểm PSTN Public Switched Telephone Network Mạng điện thoại công cộng QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ Remote Authentication Dial – In Dịch vụ xác thực người dùng RADIUS User Serviece quay số từ xa RAS Remote Access Server Máy chủ truy cập từ xa Giao thức thông tin định tuyến - giao RIP Routing Information Protocol thức định tuyến distance- vector RSVP Resource Reservation Protocol Giao thức dành riêng tài nguyên SHA Secure Hash Algorithm Thuật toán băm bảo mật SPED Service Provider Edge Device Thiết bị biên nhà cung cấp dịch vụ Terminal Access Controller Access Hệ thống điều khiển truy cập bộ TACACS Control System điều khiển truy cập đầu cuối TOS Tunnel Origination Server Máy nguồn đường hầm VC Vitual Circuit Mạch ảo VPN Virtual Private Network Mạng riêng ảo VPNID VPN Identifier Giá trị định danh mạng VPN VR Vitual Router Bộ định tuyến ảo 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các hình vẽ Hình 1.1 - Mạng riêng ảo VPN Hình 1.2 – VPN truy cập từ xa Hình 1.3 - Mô hình Remote Access VPN, Intranet và Extranet VPN Hình 1.4 - Mô hình đường hầm Tunnel Hình 1.5 - Kết nối PPP giữa máy khách và máy phục vụ truy cập mạng Hình 1.6 - Kiến trúc của PPTP Hình 1.7 - Kết nối điều khiển PPTP tới máy phục vụ PPTP qua PPP Hình 1.8 - Đường hầm chủ động Hình 1.9 - Đường hầm thụ động Hình 1.10 - Quá trình chuyển gói tin đã được mã hoá qua đường hầm PPTP Hình 1.11 - Kiến trúc của L2TP Hình 1.12 - Quá trình chuyển gói tin qua đường hầm L2TP Hình 1.13 - Kiến trúc của IPSec Hình 2.1 - Máy chủ xác thực cấp quyền truy cập từ xa Hình 2.2 - Chữ ký điện tử Hình 2.3 - Chữ ký RSA Hình 2.4 - Thuật toán băm Hình 2.5 - Mã hoá theo chuỗi các khối liên tục (CBC) Hình 2.6 - Trao đổi khoá Diffie Hellman Hình 3.1- Các định dạng nhãn Hình 3.2 - Mạng MPLS trong chế độ hoạt động khung.3 - Cấu trúc của LSR biên Hình 3.4 - Nhãn MPLS trong khung lớp 2 Hình 3.5 - Phân bổ nhãn trong mạng ATM-MPLS Hình 3.6 - Trao đổi thông tin giữa các LSR cận kề Hình 3.7 - Cơ chế thiết lập kênh ảo điều khiển MPLS Hình 3.8 - Ví dụ về CSPF Hình 3.9 - Các bản tin PATH, RESV Hình 3.10 - Nhãn phân phối trong bảng tin RESV 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 - Mô hình chồng lấn Hinh 4.2 - Mô hình ngang hàng Hình 4.3 - Kiến trúc mạng MPLS VPN Hình 4.4 - Dán nhãn tại bộ định tuyến PE Hình 4.5 - Sử dụng tập nhãn hai mức.6 - Miền định tuyến vật lý Hình 4.7 - Miền định tuyến ảo Hình 4.8 - Mô hình ống QoS Hình 4.9 - Mô hình vòi QoS Hình 5.1 - Vị trí của IPSec và MPLS Hình 5.2 - Tích hợp IPSec và MPLS Hình 5.3 - Thiết lập IPSec VPN giữa 2 Site với giải pháp Nokia Checkpoint Hình 5.4 - Mô hình triển khai VPN của giải pháp Cisco Hình 5.5 - Thiết lập VPN của giải pháp Microsoft Hình 5.6 - Một số đặc tính của VPN PPTP được tạo ra 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 – TỔNG QUAN WIMAX 1.

Sự ra đời của WiMAX [17] Chúng ta đã biết đến các công nghệ truy nhập internet phổ biến hiện nay như quay số qua modem thoại (Dial Up), ADSL, các đường thuê kênh riêng (leased-line), hay sử dụng các hệ thống vô tuyến như điện thoại di động, hay mạng không dây WiFi. Mỗi phương pháp truy cập mạng có đặc điểm riêng. Đối với Modem thoại thì tốc độ quá thấp, ADSL tốc độ có thể lên tới 8Mbps nhưng phải có đường dây kết nối, các đường thuê kênh riêng thì giá thành đắt lại rất khó khăn khi triển khai ở các khu vực có địa hình phức tạp. Hệ thống thông tin di động hiện tại cung cấp tốc độ truyền 9,6Kbps quá thấp so với nhu cầu người sử dụng.

Ngay cả các mạng thế hệ sau GSM như GPRS (2,5G) cho phép truy cập với tốc độ đến 171,2Kbps hoặc EDGE cũng chỉ tới 300-400Kbps. Như vậy rõ ràng chưa thể đáp ứng nhu cầu sử dụng các dịch vụ mạng internet ngày càng tăng. Hệ thống di động thế hệ tiếp theo 3G thì tốc độ truy cập internet cũng không vượt quá 2Mbps. Còn với mạng WiFi thì chỉ có thể áp dụng cho các máy tính trao đổi thông tin với khoảng cách ngắn.

Với thực tế như vậy, WiMAX (Khả năng tương tác toàn cầu với truy nhập vi ba) ra đời nhằm cung cấp một phương tiện truy cập Internet không dây tổng hơp có thể thay thế cho ADSL và WiFi. Hệ thống WiMAX có khả năng cung cấp đường truyền với tốc độ lên đến 70Mbit/s và với bán kính phủ sóng của một trạm anten phát lên đến 50km. Mô hình phủ sóng của mạng WiMAX tương tự như mạng điện thoại tế bào. Bên cạch đó, WiMAX cũng hoạt động mềm dẻo như WiFi khi truy cập mạng.

Mỗi khi một máy tính muốn truy nhập mạng nó sẽ tự động kết nối với trạm anten WiMAX gần nhất. Diễn đàn WiMAX là một tổ chức của các nhà khai thác và các công ty thiết bị và cấu kiện truyền thông hàng đầu. Mục tiêu của Diễn đàn WiMAX là thúc đẩy và chứng nhận khả năng tương thích của các thiết bị truy cập vô tuyến băng rộng tuân thủ chuẩn 802.16 của IEEE và các chuẩn HiperMAN của ETSI. Diễn đàn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com WiMAX được thành lập để dỡ bỏ các rào cản tiến tới việc chấp nhận rộng rãi công nghệ truy cập vô tuyến băng rộng BWA, vì riêng một chuẩn thì không đủ để khuyến khích việc chấp nhận rộng rãi một công nghệ.

Theo mục tiêu này, Diễn đàn đã hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp và các cơ quan quản lý để đảm bảo các hệ thống được Diễn đàn phê chuẩn đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và của các chính phủ.1 - Ứng dụng WiMAX 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ