Luận văn thạc sĩ: Thực trạng và tác động FDI đến kinh tế Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng thu hút FDI vào Việt Nam giai đoạn 1988-2010, đánh giá tác động của vốn đầu tư nước ngoài đến tăng trưởng kinh tế.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2013

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò then chốt của Vốn FDI và phát triển kinh tế Việt Nam 1988 2010

Giai đoạn 1988-2010 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử kinh tế Việt Nam, khi đất nước chuyển mình mạnh mẽ từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong bối cảnh này, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nổi lên như một động lực then chốt, góp phần thay đổi diện mạo và quỹ đạo phát triển của quốc gia. Sau khi Luật Đầu tư nước ngoài được ban hành năm 1987, dòng vốn FDI bắt đầu đổ vào Việt Nam, mang theo công nghệ, kinh nghiệm quản lý, và nguồn vốn dồi dào, tạo ra những tác động sâu rộng đến mọi khía cạnh của phát triển kinh tế Việt Nam. Việc phân tích vai trò của FDI trong giai đoạn này cung cấp những hiểu biết quan trọng về quá trình hội nhập và chuyển đổi kinh tế của Việt Nam, đồng thời làm rõ những thành tựu và thách thức đã đối mặt. Bài viết sẽ đi sâu vào thực trạng và tác động của vốn FDI trong hơn hai thập kỷ này, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá.

1.1. Bối cảnh mở cửa và tầm quan trọng của Đầu tư trực tiếp nước ngoài

Sau Đại hội Đảng lần thứ VI năm 1986, Việt Nam thực hiện chính sách Đổi mới, mở cửa nền kinh tế và tích cực hội nhập quốc tế. Việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đã tạo hành lang pháp lý đầu tiên, khuyến khích các nhà đầu tư quốc tế rót vốn FDI vào Việt Nam. Quyết định chiến lược này xuất phát từ nhu cầu cấp thiết về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý để đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trong giai đoạn 1988-2010, đầu tư trực tiếp nước ngoài không chỉ là nguồn bổ sung vốn quan trọng mà còn là kênh truyền dẫn công nghệ, kỹ năng quản lý tiên tiến, góp phần tạo việc làm và thúc đẩy xuất khẩu. Điều này được khẳng định trong Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ IX: “Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận quan trọng, của nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở nước ta, được khuyến khích phát triển và bình đẳng với các thành phần khác.”

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về Tác động của FDI đến Kinh tế Việt Nam

Nghiên cứu về vốn FDI và phát triển kinh tế Việt Nam 1988-2010 nhằm đánh giá một cách toàn diện thực trạng thu hút và tác động của dòng vốn này. Mục tiêu chính là phân tích những đóng góp tích cực của FDI vào tăng trưởng GDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, và nâng cao năng lực sản xuất của quốc gia. Đồng thời, nghiên cứu cũng xác định những tác động tiêu cực như các vấn đề môi trường, xã hội, hay sự phụ thuộc công nghệ, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường khả năng thu hút và hạn chế những hệ quả không mong muốn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 1988-2010, sử dụng phương pháp thống kê, phân tích tổng hợp để đưa ra những nhận định khách quan về vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bức tranh kinh tế Việt Nam.

II. Chính sách đột phá Cách Việt Nam thu hút Vốn FDI hiệu quả 1988 2010

Để biến Việt Nam thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư trực tiếp nước ngoài, Chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách và cải cách mạnh mẽ trong suốt giai đoạn 1988-2010. Từ những bước đi ban đầu thận trọng đến các chính sách mở cửa ngày càng rộng rãi, khung pháp lý đã liên tục được hoàn thiện, tạo môi trường thuận lợi và minh bạch hơn cho các nhà đầu tư. Các chính sách thu hút FDI không chỉ tập trung vào việc cấp phép mà còn chú trọng đến các yếu tố hỗ trợ như ưu đãi thuế, thủ tục hành chính, và phát triển hạ tầng. Sự chủ động trong việc cải thiện môi trường đầu tư là yếu tố then chốt giúp Việt Nam ghi dấu ấn trên bản đồ thu hút vốn FDI toàn cầu, góp phần quan trọng vào quá trình đổi mới và phát triển kinh tế Việt Nam.

2.1. Các Chính sách thu hút FDI giai đoạn đầu đổi mới

Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987 là nền tảng pháp lý đầu tiên, mở đường cho dòng vốn FDI chảy vào quốc gia. Tiếp đó, các văn bản pháp luật như Luật Đất đai, Luật Doanh nghiệp, và các nghị định hướng dẫn đã được ban hành và sửa đổi, liên tục cải thiện môi trường đầu tư. Chính phủ đã áp dụng nhiều chính sách ưu đãi như miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên liệu, và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Các chính sách này nhằm mục tiêu thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các ngành công nghiệp mũi nhọn, các khu chế xuất, khu công nghiệp và các vùng kinh tế trọng điểm. Nhờ những cải cách này, Việt Nam dần trở thành một thị trường hấp dẫn, thu hút sự quan tâm của nhiều tập đoàn đa quốc gia muốn tìm kiếm cơ hội đầu tư.

2.2. Cơ chế pháp lý khuyến khích Đầu tư nước ngoài và cải thiện môi trường kinh doanh

Trong suốt giai đoạn 1988-2010, Việt Nam liên tục nỗ lực xây dựng và hoàn thiện cơ chế pháp lý để khuyến khích đầu tư nước ngoài. Điều này bao gồm việc minh bạch hóa các quy định, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư, và đảm bảo quyền sở hữu, tài sản hợp pháp. Các cam kết về bảo hộ đầu tư trong khuôn khổ các hiệp định song phương và đa phương (như WTO) cũng tăng cường niềm tin cho các doanh nghiệp nước ngoài. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông, điện, nước và viễn thông cũng là một phần quan trọng của chính sách thu hút. Những cải thiện này đã tạo ra một môi trường kinh doanh cạnh tranh hơn, giúp Việt Nam không chỉ thu hút được vốn FDI mà còn giữ chân các nhà đầu tư hiện hữu, đóng góp vào sự tăng trưởng ổn định của kinh tế Việt Nam.

III. Đánh giá thành tựu Vốn FDI thúc đẩy phát triển kinh tế Việt Nam như thế nào

Giai đoạn 1988-2010 chứng kiến những đóng góp to lớn của vốn FDI vào sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam. Dòng đầu tư trực tiếp nước ngoài không chỉ là nguồn vốn bổ sung quan trọng mà còn là chất xúc tác mạnh mẽ cho nhiều quá trình chuyển đổi kinh tế. Từ việc thúc đẩy tốc độ tăng trưởng GDP, tạo ra hàng triệu việc làm, đến việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, FDI đã in đậm dấu ấn trong mọi thành tựu. Sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI đã mang lại công nghệ mới, kinh nghiệm quản lý tiên tiến, và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế Việt Nam. Các bảng biểu số liệu trong tài liệu gốc (ví dụ: Bảng 2.5: Tốc độ tăng GDP bình quân năm giai đoạn 1986-2010) cho thấy mối tương quan rõ rệt giữa dòng vốn này và sự tăng trưởng ổn định của quốc gia.

3.1. Đóng góp của FDI vào tăng trưởng GDP và Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Một trong những đóng góp nổi bật nhất của vốn FDI là vào tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam. Trong giai đoạn 1988-2010, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành động lực chính, đóng góp một phần đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội. Theo dữ liệu, tốc độ tăng GDP bình quân năm trong giai đoạn này duy trì ở mức cao, cho thấy sự hiệu quả của việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Hơn nữa, FDI còn đóng vai trò quan trọng trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp và dịch vụ, giảm dần tỷ trọng nông nghiệp. Các dự án FDI đã hình thành nhiều ngành công nghiệp mới như điện tử, phần mềm, sản xuất ô tô, tạo ra chuỗi giá trị và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước một cách mạnh mẽ.

3.2. Vai trò của Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong Công nghiệp hóa hiện đại hóa

Đầu tư trực tiếp nước ngoài là cầu nối quan trọng giúp Việt Nam tiếp cận và áp dụng các công nghệ sản xuất hiện đại, quy trình quản lý tiên tiến từ các quốc gia phát triển. Các doanh nghiệp FDI thường mang theo công nghệ cao, máy móc thiết bị mới, và bí quyết công nghệ, từ đó nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm của Việt Nam. Sự chuyển giao công nghệ, dù còn hạn chế, đã góp phần nâng cao trình độ kỹ thuật và tay nghề cho lực lượng lao động Việt Nam thông qua các chương trình đào tạo và kinh nghiệm làm việc thực tế. Việc này đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng nền tảng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa, giúp Việt Nam từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và tăng sức cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường quốc tế.

3.3. FDI và cải thiện công nghệ năng lực cạnh tranh quốc gia

Sự hiện diện của vốn FDI đã tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động. Các công ty FDI thường có lợi thế về công nghệ, vốn và kinh nghiệm thị trường, buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải học hỏi, cải tiến để không bị tụt hậu. Thông qua các mối liên kết với doanh nghiệp FDI, các nhà cung ứng và sản xuất trong nước có cơ hội tiếp cận tiêu chuẩn sản xuất quốc tế, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Điều này không chỉ giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu mà còn trực tiếp cải thiện năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế Việt Nam, mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút thêm nhiều đầu tư trực tiếp nước ngoài hơn nữa trong tương lai.

IV. Đối mặt thách thức Các tác động tiêu cực của Vốn FDI đến Việt Nam 1988 2010

Bên cạnh những đóng góp tích cực không thể phủ nhận, dòng vốn FDI vào Việt Nam trong giai đoạn 1988-2010 cũng mang theo những thách thức và tác động tiêu cực đáng kể. Mặc dù các chính sách thu hút FDI đã được triển khai mạnh mẽ, nhưng việc quản lý và tối ưu hóa hiệu quả của nguồn vốn này vẫn còn nhiều hạn chế. Những vấn đề như công nghệ lạc hậu từ một số dự án, tác động đến môi trường, hay sự cạnh tranh không lành mạnh với doanh nghiệp trong nước đã đặt ra nhiều bài toán cho các nhà hoạch định chính sách. Việc nhìn nhận và đánh giá thẳng thắn những mặt trái này là cần thiết để Việt Nam có thể hoàn thiện hơn nữa chính sách thu hút FDI và đảm bảo phát triển kinh tế Việt Nam theo hướng bền vững hơn.

4.1. Hạn chế về liên kết chuyển giao công nghệ từ FDI

Mặc dù FDI được kỳ vọng sẽ thúc đẩy chuyển giao công nghệ, thực tế cho thấy quá trình này trong giai đoạn 1988-2010 còn gặp nhiều khó khăn. Một số doanh nghiệp FDI chỉ mang công nghệ cũ, lạc hậu vào Việt Nam, hoặc giữ độc quyền công nghệ tiên tiến. Mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu, dẫn đến hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và kinh nghiệm quản lý chưa đạt như kỳ vọng. Điều này làm giảm khả năng hấp thụ công nghệ của các doanh nghiệp Việt Nam và hạn chế việc nâng cao năng lực nội sinh. Để khắc phục, cần có các chính sách mạnh mẽ hơn nhằm khuyến khích doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ và tạo điều kiện cho doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

4.2. Những vấn đề môi trường và xã hội từ Đầu tư trực tiếp nước ngoài

Một số dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nặng, đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng về môi trường. Việc xả thải công nghiệp chưa được kiểm soát chặt chẽ, sử dụng công nghệ cũ có thể gây ô nhiễm đất, nước, không khí, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Bên cạnh đó, các vấn đề xã hội như tranh chấp đất đai, chênh lệch thu nhập giữa lao động trong nước và lao động nước ngoài, hay tình trạng lao động giá rẻ cũng là những hệ quả tiêu cực cần được quan tâm. Quản lý bền vững vốn FDI đòi hỏi Việt Nam phải siết chặt các quy định về bảo vệ môi trường, an sinh xã hội, và đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động, tránh chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá.

V. Bài học quý giá Định hướng cho tương lai thu hút Vốn FDI của Việt Nam

Tổng kết lại giai đoạn 1988-2010, vốn FDI đã chứng minh là một yếu tố không thể thiếu trong hành trình phát triển kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này cũng mang đến những bài học sâu sắc về cách tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro từ đầu tư trực tiếp nước ngoài. Để đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực quản lý nhà nước, và tăng cường năng lực nội tại của doanh nghiệp trong nước. Từ những kinh nghiệm đã có, việc hoạch định chiến lược thu hút FDI cần được thực hiện một cách chọn lọc hơn, ưu tiên các dự án có giá trị gia tăng cao, công nghệ hiện đại và thân thiện với môi trường, đồng thời chú trọng xây dựng chuỗi liên kết bền vững giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Đây là nền tảng vững chắc để Việt Nam tiếp tục khai thác hiệu quả vốn FDI trong các giai đoạn tiếp theo của sự phát triển kinh tế.

5.1. Tổng kết vai trò của FDI trong Phát triển kinh tế Việt Nam

Vốn FDI đã đóng một vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi và phát triển kinh tế Việt Nam suốt giai đoạn 1988-2010. Nguồn vốn này không chỉ cung cấp nguồn lực tài chính cần thiết mà còn là kênh quan trọng để tiếp nhận công nghệ, kỹ năng quản lý và mở rộng thị trường. Nhờ đầu tư trực tiếp nước ngoài, Việt Nam đã đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng, tạo ra hàng triệu việc làm, và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Mặc dù vẫn còn tồn tại những hạn chế về chuyển giao công nghệ và tác động môi trường, tổng thể FDI đã là động lực mạnh mẽ, giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Sự thành công của chính sách thu hút FDI đã đặt nền móng vững chắc cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.

5.2. Các khuyến nghị nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý Vốn FDI

Để nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý vốn FDI trong tương lai, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách, hướng tới việc lựa chọn các dự án có chất lượng cao, thân thiện với môi trường và có khả năng chuyển giao công nghệ thực chất. Tài liệu nghiên cứu gốc đã đưa ra một số kiến nghị quan trọng, bao gồm việc “xây dựng quy hoạch về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng có chọn lọc và phát triển bền vững” và “nâng cao năng lực của bộ máy quản lý Nhà nước”. Ngoài ra, cần tăng cường năng lực của doanh nghiệp trong nước để họ có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của các doanh nghiệp FDI, thúc đẩy liên kết và lan tỏa công nghệ. Việc chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố then chốt để hấp thụ và làm chủ công nghệ mới, đảm bảo đầu tư trực tiếp nước ngoài thực sự phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế Việt Nam một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ thực trạng và tác động của vốn đầu tư nước ngoài đối với sự phát triển kinh tế việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Đầu tư trực tiếp nước ngoài với sự phát triển kính tế Việt Nam. Chương 2: Thực trạng vả tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với sự phái triển kinh tế việt Nam. Chương 3: Một số kiến nghị nhằm tầng cường thu hut và hạn chế tác động tiêu cục của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đổi với sự phát triển kinh tế Việt Nam. To hạm ghế về mặt thời gian cũng như kinh nghiệm nghiên cứu nên khóa Tuận không tránh khỏi còn cỏ một số thiếu sót, vị vậy em rất mong, nhận được những ý kiến đóng gốp quý báu từ phía các thầy, cô.

Em cũng xin gửi lài căm ơn chân thành tới thầy giáo - Tiểu sỹ Nguyễn Tiên Phong, người đã tận tình hướng đẫn em trong thời gian qua đề em có thể hoàn thành tốt khỏa luận tốt nghiệp này. LỜI MỞ ĐÀU 1. Sự cần thiết của đề tải Hiện nay trong bồi cảnh nên kinh tế thê giới só nhiêu biển động, xu hướng toàn cầu hóa va tự do hỏa thương mại diễn ra nhanh chóng, hoạt dộng, dầu tư trực tiếp nước ngoài vì thế ngày cảng trở nên sôi động. Dầu tư trực tiếp nước ngoài chiếm một vị trí quan trọng không chỉ đối với các nước đang phát triển mà còn cả đối với các nước phat triển.

Đặc biệt dối với Việt Nam, dâu tư trực tiếp nước ngoài giúp dây nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, chuyến đối eo câu kinh tế, chuyển dịch cơ cảu ngành nghệ, xây dựng kết cầu hạ tầng, đối mới công nghệ thiết bị, nâng cao chất lượng, săn phẩm và dịch vụ, từ đó nâng cao sức cạnh tranh cúa hàng hỏa trên thị trường, Đại hội Dãng toàn quốc lân thứ IX đã khẳng định: “Kinh tế có vốn đầu tư mước ngoài là một bộ phận quan trọng, của nên kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở nước ta, được khuyến khích phát triển và bnh đẳng với các thành phần khác. Thu hút đầu tư nước ngoài là chủ trương quan trọng góp phản khai thác các ngắn lục trong nước, mô rộng hợp tác kinh tế quốc tẻ, tạo nên sức mạnh tổng hợp phục vụ sự nghiệp công nghiệp hỏa, hiện đại hóa của đất nước.” Chính vì thế, chúng ta cân có sự nhìn nhận, phân tích và đánh gia dimg din về hoại động đầu tư trực tiếp nude ngoai vào nước la trong thời gian quá, từ đó thấy được những tác động tích cực và tiêu cực của đòng vến này đối với sự phát triển kinh tế của đất nước để kịp thời đưa ra những giải pháp cụ thể, đổng bộ và hiệu quả nhằm dưa dâu tư trực tiếp nước ngoài thực sự trở thành mội công cụ dắc lực giúp Việt Nam tin dụng được các nguồn lực của thế giới, tiếp thu những tính hoa cua nhắn. loại để đi tắt, đón đầu tiên con đường phát triển và thu hẹp khoảng cách với các nước đi trước. hận thức được tâm quan trọng và tính cấp thiết của hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài dối với sự phát triển của nên kinh tế Việt Nam.

em đã quyết đit lựa chọn để tài: “Thực trạng vả tác động của vớn đầu tư trục tiếp nước ngoải đối với sự phát triển kinh té Viét Nam” làm khóa luận tốt nghiệp cho minh. Mục tiêu nghiên cứu Trên co sở lý luận chưng về đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng như thực trạng và tác động của dòng vốn này đối với sự phái triển kinh tế cửa Việt Nam, em xin dưa ra một số kiến nghị nhằm tăng cường khả năng thu hút và hạn chế các tác động tiều cực của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đền sự phát triển kinh tế của nước †a. Dôi tuợng nghiên cứu Ôi tượng nghiên cứu của khóa luận là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng như thực rụng thu hút và tác động gủa đông vốn này đối với sự phát triển kính tế Việt Na 4. Phạm vi nghiên cứu hóa luận tập trung trình bày những nội đụng chủ yếu về thực rạng thu hút vốn đầu tr trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong giải đoạn 1988 - 2010 và tác động của dòng vốn nay đối với sự phát triển kinh tế của nước ta.

Phương pháp nghiên cứu Khóa luận sử dụng phương pháp thông kẻ, phân tích tông hợp, tiếp cận hệ thống, 1ý luận và thục tiễn, trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích và xử lý các vẫn để nghiên cứu. Nội dung của đề tài Khóa luận gồm 3 chương: Chương 1: Đầu tư trực tiếp nước ngoài với sự phát triển kính tế Việt Nam. Chương 2: Thực trạng vả tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với sự phái triển kinh tế việt Nam. Chương 3: Một số kiến nghị nhằm tầng cường thu hut và hạn chế tác động tiêu cục của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đổi với sự phát triển kinh tế Việt Nam.

To hạm ghế về mặt thời gian cũng như kinh nghiệm nghiên cứu nên khóa Tuận không tránh khỏi còn cỏ một số thiếu sót, vị vậy em rất mong, nhận được những ý kiến đóng gốp quý báu từ phía các thầy, cô. Em cũng xin gửi lài căm ơn chân thành tới thầy giáo - Tiểu sỹ Nguyễn Tiên Phong, người đã tận tình hướng đẫn em trong thời gian qua đề em có thể hoàn thành tốt khỏa luận tốt nghiệp này. DANH MỤC BẰNG BIEU Bang 2.1: Tinh hinh dầu tư trực tiếp nước ngoài vào nước †a trong giai đoạn.2: Tình hình đầu tư trực tiếp nước ngoái trong lĩnh vực công, Bang 2.3: Tình hình đầu tư trực tiếp mước ngoải trong lĩnh vực địch vụ.4: Tỉnh hình dầu tư trực tiếp mước ngoài trong lĩnh vực.5: Tốc độ tăng GDP bình quân năm giai đoạn 1986 — 2010.1: Cơ cầu vên I!DI đăng kỷ theo vùng lãnh thổ của Việt Nam.2: Cơ câu vún EDI đăng ký theo hình thức dâu tư. os Biéu dé 2.3: Cor cau van FDI dang ky theo déi tac dau tu.

- 45 MỤC LỤC CHƯƠNG 1: ĐẦU TƯ TRUC TIẾP NƯỚC NGOÀI VỚI SỰ PHÁT 'TRIỀN KINH TẾ VIỆT NAM 1.TỔng quan về đầu tư trực tiến nước ngoài.2 Đặc điểm đẳu tr trực tiếp nước ngoài Đâu tư trực tiếp rước ngoài ud cae dic 4 au đây: - - - - 4 1. Phân loại đầu tư trực tiếp nước ngoài - - 5 1.Cée nbn té anh hudéng dén dautu trực tiếp rước ngoài 8 1.Táo động của đầu trr trực tiếp nước ngoài.6 Một số học thuyết về dẫu te trực tiếp nước ngoài 1. Vại trò của dầu lư trực tiếp nước ngoài đối với sự phát triển kh tế Việt Nam.Kinh nghiệm vẻ thu hút và quãn lý vốn dẫu tư trực tiếp nước ngoài của một số nước trên thể giới 1.Đầu tư trực tiếp nước ngoài với chính sách mỡ cửa và phát triển kinh. tế của Trung Quốc.Chinh sách cúa Thái Lan đổi với hoạt"" đầu tư trực tiếp nước TigOảiI.3 Kinh nghiện về thu hút và quảnnh vén dau tu trựo tiếp muước ngoài của Malaysia.

“ CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VẢ TÁ NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI SỰ PIIÄT TRIÊN KIXH TẺ VIỆT NAM.Thực trạng thu hút vẫn đầu tư trục tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong những năm qua (1988 - 2010) - - - - - 32 2.Tình hình thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong những năm qua (1988 - 2010) - - 32 2.Đảnh giá về tình hình thụ hút vẫn đầu tư trực liếp nước ngoài vào Việt Nam trong những wan qua - - 46 2.Tác đông của vốn dầu tư trực tiếp nước ngoài đôi với sựphát triển kinh tế Việt Tam trong những năm qua - - 35 2.Tác động tích gực.Tác động tiêu cực.- „63 CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIÊN NGHỊ NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HUT VA HẠN CHẾ TÁC ĐỘNG TIỂU CỰC CỦA VỐN ĐẦU TƯ TRỤC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIÊN KINH TE VIET NAM. Triển vọng dầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong thời gian tới.Cơ hội và thách thức.Mục tiêu vả phương hưởng.Mét sé kiến nghị nhằm tăng cường khả năng thu hút vén đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong giai đoạn tới. TH- HH HH kg de TT 3.1 Các kiến nghị về phia Nha nude 77 3.2 Các kiến nghị về phía doanh nghiệp 87 3.Một số kiến nghị nhằm hạn chế các tác động tiêu cực của vốn đâu tr trực tiếp nước ngoài đổi với sự phát triển kinh tế Việt Nam. Xay dung quy hoạch về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng có chọn lọc và phát triển bên vững, - - - 91 3.

Nang eao năng lực của bộ máy quản lý Nhà nước - %7 KET LUAN 99 DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIÊN NGHỊ NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HUT VA HẠN CHẾ TÁC ĐỘNG TIỂU CỰC CỦA VỐN ĐẦU TƯ TRỤC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIÊN KINH TE VIET NAM. Triển vọng dầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong thời gian tới.Cơ hội và thách thức.Mục tiêu vả phương hưởng.Mét sé kiến nghị nhằm tăng cường khả năng thu hút vén đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong giai đoạn tới. TH- HH HH kg de TT 3.1 Các kiến nghị về phia Nha nude 77 3.2 Các kiến nghị về phía doanh nghiệp 87 3.Một số kiến nghị nhằm hạn chế các tác động tiêu cực của vốn đâu tr trực tiếp nước ngoài đổi với sự phát triển kinh tế Việt Nam. Xay dung quy hoạch về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài theo hướng có chọn lọc và phát triển bên vững, - - - 91 3.

Nang eao năng lực của bộ máy quản lý Nhà nước - %7 KET LUAN 99 DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO DANH MỤC TỪ VIẾT TÁT The Asian Development Bank (Ngan 1 ADB _ | hàng Phảt tiễn Châu Á) Asia - Pacific Economic Cooperation 2. APEC | (Hợp tác Kinh té Chau A - Thai Binh Duong) Association of Southeast Asia Nations 3. ASEAN | (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Ả) The Asia - Europe Meeting 4. ASEM _ | (Diễn đản hợp tác Ả - Âu) European Union 5.

EU (Liền minh Chau Âu hay Liên hiệp Châu Âu) Foreign Direct Investment 6. FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoải) Gross Domestic Product 4: GDP (Tổng sản phẩm nội địa hay Tông sản phầm quốc nội) International Monetary Fund (Quy 8. IMF tiền tệ quốc tế) Official Development Assistance 9 ODA _ | (Hé tro phat trién chinh thúc) Organization for Economic Co - operation and Development 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ