Luận văn: Vật liệu tổ hợp từ giảo - áp điện dạng tấm cấu trúc nano

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nanô dạng tấm. Ứng dụng tiềm năng trong các thiết bị công nghệ cao.

Chuyên ngành

Vật Lý Kỹ Thuật và Công Nghệ Nanô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2007

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

MỤC LỤC

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Hiện tượng từ giảo và khả năng ứng dụng

1.1.1. Hiện tượng từ giảo

1.2. Vật liệu từ giảo và khả năng ứng dụng

1.2.1. Hiện tượng áp điện

1.2.2. Vật liệu PZT

1.2.3. Khả năng ứng dụng của vật liệu PZT

1.3. Hiệu ứng từ-điện

2. Chương 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

2.1. Chế tạo mẫu

2.1.1. Chế tạo băng từ FeCoBSi bằng phương pháp nguội nhanh

2.1.2. Chế tạo vật liệu tổ hợp từ-điện

2.2. Đo từ giảo bằng phương pháp quang

2.3. Hệ đo hiệu ứng từ-điện

2.4. Các phương pháp thực nghiệm khác

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phân tích cấu trúc của băng từ (Fe0.2

3.2. Tính chất từ của (Fe0.1

3.2.1. Tính chất từ của mẫu ngay sau khi chế tạo
3.2.2. Tính chất từ của mẫu ngay sau khi ủ nhiệt

3.3. Tính chất từ giảo của băng từ (Fe0.

3.4. Hiệu ứng từ-điện của mẫu vật liệu tổ hợp FeCoBSi/PZT

3.4.1. Sự phụ thuộc của hệ số hệ số từ-điện αE vào từ trường
3.4.2. Sự phụ thuộc của hiệu ứng từ-điện vào góc định hướng φ giữa véc tơ phân cực PE với từ trường ngoài HDC và hac
3.4.3. Ngoại suy đường cong λ(H) từ đường cong αE(H)
3.4.4. Sự phụ thuộc của hệ số từ-điện vào từ trường hac
3.4.5. Sự phụ thuộc của hiệu ứng từ-điện vào cấu hình vật liệu tổ hợp
3.4.6. Sự phụ thuộc của hiệu ứng từ-điện vào băng từ sau khi ủ nhiệt

3.5. Ứng dụng chế tạo sensơ đo từ trường

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano Tổng quan

Vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano đang thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu khoa học và công nghệ. Đây là loại vật liệu đa chức năng, kết hợp các đặc tính của vật liệu từ giảo và vật liệu áp điện ở cấp độ nanomet. Sự kết hợp này tạo ra hiệu ứng từ-điện, cho phép chuyển đổi giữa năng lượng từ và năng lượng điện, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Hiệu ứng từ-điện xảy ra khi vật liệu bị phân cực điện dưới tác dụng của từ trường hoặc ngược lại, bị từ hóa dưới tác dụng của điện trường. Vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như cảm biến, truyền động, và thu thập năng lượng. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc, thành phần và quy trình chế tạo để nâng cao hiệu suất và độ ổn định của vật liệu. Sự phát triển của vật liệu này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong nhiều lĩnh vực công nghệ.

1.1. Giới thiệu chung về vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện

Vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện được tạo ra bằng cách kết hợp hai pha vật liệu khác nhau: một pha từ giảo và một pha áp điện. Pha từ giảo có khả năng biến dạng khi tiếp xúc với từ trường, trong khi pha áp điện có khả năng tạo ra điện áp khi bị biến dạng. Khi từ trường tác dụng lên vật liệu tổ hợp, pha từ giảo sẽ biến dạng, tạo ra ứng suất cơ học truyền sang pha áp điện. Ứng suất này sẽ tạo ra điện áp trong pha áp điện, tạo ra hiệu ứng từ-điện. Độ lớn của hiệu ứng từ-điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất của từng pha vật liệu, cấu trúc của vật liệu tổ hợp và điều kiện môi trường.

1.2. Vai trò của cấu trúc nano trong vật liệu tổ hợp

Cấu trúc nano đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất của vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện. Kích thước nano cho phép tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa hai pha vật liệu, cải thiện khả năng truyền ứng suất cơ học và tăng cường hiệu ứng từ-điện. Ngoài ra, cấu trúc nano có thể tạo ra các hiệu ứng lượng tử và bề mặt độc đáo, ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Việc kiểm soát kích thước, hình dạng và sự sắp xếp của các cấu trúc nano là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu tổ hợp.

II. Thách thức trong phát triển vật liệu từ giảo áp điện nano

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát triển vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là tìm kiếm vật liệu có hiệu ứng từ-điện lớn ở nhiệt độ phòng. Nhiều vật liệu hiện tại chỉ hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp, gây khó khăn cho việc ứng dụng. Thách thức khác là kiểm soát cấu trúc nano một cách chính xác và đồng đều. Sự không đồng nhất trong cấu trúc có thể làm giảm hiệu suất và độ ổn định của vật liệu. Ngoài ra, việc tích hợp vật liệu vào các thiết bị cũng đòi hỏi các quy trình chế tạo phức tạp và tốn kém. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực giải quyết những thách thức này thông qua việc nghiên cứu vật liệu mới, phát triển quy trình chế tạo tiên tiến và tối ưu hóa cấu trúc nano.

2.1. Hạn chế về hiệu ứng từ điện và nhiệt độ hoạt động

Một số vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện hiện tại có hiệu ứng từ-điện tương đối thấp, đặc biệt ở nhiệt độ phòng. Điều này là do sự tương tác yếu giữa hai pha vật liệu hoặc do các đặc tính kém của từng pha riêng lẻ. Ngoài ra, nhiều vật liệu chỉ hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp, thường là dưới nhiệt độ phòng. Việc tìm kiếm vật liệu có hiệu ứng từ-điện lớn và hoạt động ổn định ở nhiệt độ phòng là một trong những ưu tiên hàng đầu của nghiên cứu.

2.2. Khó khăn trong kiểm soát cấu trúc nano và tính đồng nhất

Việc kiểm soát cấu trúc nano một cách chính xác và đồng đều là một thách thức lớn trong chế tạo vật liệu tổ hợp. Kích thước, hình dạng và sự sắp xếp của các cấu trúc nano có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của vật liệu. Sự không đồng nhất trong cấu trúc có thể dẫn đến sự phân bố không đều của ứng suất cơ học và giảm hiệu ứng từ-điện. Các nhà nghiên cứu đang phát triển các kỹ thuật chế tạo mới để cải thiện khả năng kiểm soát cấu trúc nano và đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu.

2.3. Vấn đề về tích hợp vào thiết bị và chi phí sản xuất

Việc tích hợp vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện vào các thiết bị thực tế đòi hỏi các quy trình chế tạo phức tạp và tốn kém. Các quy trình này có thể bao gồm việc lắng đọng màng mỏng, khắc ăn mòn, và kết nối điện. Ngoài ra, chi phí sản xuất vật liệu cũng có thể là một rào cản đối với việc ứng dụng rộng rãi. Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các quy trình chế tạo đơn giản hơn, hiệu quả hơn và ít tốn kém hơn để giảm chi phí sản xuất và tạo điều kiện cho việc tích hợp vật liệu vào các thiết bị.

III. Phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện nano

Có nhiều phương pháp khác nhau để chế tạo vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano. Một trong những phương pháp phổ biến nhất là phương pháp lắng đọng màng mỏng, cho phép tạo ra các lớp vật liệu mỏng với độ dày và thành phần được kiểm soát chính xác. Các phương pháp khác bao gồm phương pháp sol-gel, phương pháp thủy nhiệt, và phương pháp nghiền cơ khí. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Các nhà nghiên cứu đang liên tục phát triển và cải tiến các phương pháp chế tạo để nâng cao chất lượng và hiệu suất của vật liệu.

3.1. Kỹ thuật lắng đọng màng mỏng cho vật liệu tổ hợp nano

Kỹ thuật lắng đọng màng mỏng là một phương pháp phổ biến để chế tạo vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano. Phương pháp này cho phép tạo ra các lớp vật liệu mỏng với độ dày và thành phần được kiểm soát chính xác. Các kỹ thuật lắng đọng màng mỏng phổ biến bao gồm phún xạ, bốc bay nhiệt, lắng đọng hóa học pha hơi (CVD), và lắng đọng lớp nguyên tử (ALD). Mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Lắng đọng màng mỏng có thể giúp tạo ra các cấu trúc đa lớp phức tạp với giao diện rõ ràng giữa các lớp, cho phép tối ưu hóa hiệu ứng từ-điện.

3.2. Phương pháp sol gel và thủy nhiệt trong chế tạo vật liệu

Phương pháp sol-gel và thủy nhiệt là hai phương pháp hóa học phổ biến để chế tạo vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano. Phương pháp sol-gel dựa trên quá trình tạo thành gel từ các tiền chất hóa học, sau đó gel được sấy khô và nung để tạo thành vật liệu. Phương pháp thủy nhiệt sử dụng nhiệt độ và áp suất cao trong môi trường nước để tạo ra các tinh thể nano. Cả hai phương pháp đều có ưu điểm là dễ thực hiện, chi phí thấp, và cho phép kiểm soát thành phần vật liệu. Tuy nhiên, việc kiểm soát kích thước và hình dạng của các cấu trúc nano có thể là một thách thức.

IV. Ứng dụng của vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano

Vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất là cảm biến từ trường độ nhạy cao, có thể được sử dụng trong các thiết bị y tế, hệ thống an ninh, và thiết bị đo lường. Ngoài ra, vật liệu này còn có thể được sử dụng trong các thiết bị truyền động, thu thập năng lượng, và bộ nhớ không bay hơi. Sự phát triển của vật liệu này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong nhiều lĩnh vực công nghệ.

4.1. Cảm biến từ trường độ nhạy cao dùng vật liệu nano

Vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano có thể được sử dụng để chế tạo các cảm biến từ trường độ nhạy cao. Cảm biến hoạt động dựa trên hiệu ứng từ-điện, trong đó sự thay đổi từ trường sẽ tạo ra điện áp có thể đo được. Cấu trúc nano cho phép tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa vật liệu và từ trường, cải thiện độ nhạy của cảm biến. Các cảm biến này có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm thiết bị y tế (ví dụ: máy quét não), hệ thống an ninh (ví dụ: phát hiện kim loại), và thiết bị đo lường (ví dụ: la bàn điện tử).

4.2. Ứng dụng trong thiết bị truyền động và thu thập năng lượng

Vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano cũng có thể được sử dụng trong các thiết bị truyền động và thu thập năng lượng. Trong thiết bị truyền động, điện áp có thể được sử dụng để tạo ra biến dạng cơ học, cho phép điều khiển các thiết bị cơ khí nhỏ. Trong thu thập năng lượng, biến dạng cơ học (ví dụ: rung động) có thể được chuyển đổi thành điện năng. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm các thiết bị y tế cấy ghép (ví dụ: máy tạo nhịp tim), hệ thống vi cơ điện tử (MEMS), và các thiết bị thu thập năng lượng môi trường.

V. Kết luận và hướng phát triển vật liệu từ giảo áp điện nano

Vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn với tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định của vật liệu. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc tìm kiếm vật liệu mới, phát triển quy trình chế tạo tiên tiến, và tối ưu hóa cấu trúc nano. Sự phát triển của vật liệu này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong nhiều lĩnh vực công nghệ.

5.1. Tổng kết các thành tựu và hạn chế trong nghiên cứu

Nghiên cứu về vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano đã đạt được những thành tựu đáng kể trong những năm gần đây. Các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều phương pháp chế tạo khác nhau, tạo ra các vật liệu với hiệu ứng từ-điện đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần vượt qua, bao gồm hiệu ứng từ-điện thấp ở nhiệt độ phòng, khó khăn trong kiểm soát cấu trúc nano, và chi phí sản xuất cao.

5.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu vật liệu trong tương lai

Triển vọng của vật liệu tổ hợp từ giảo áp điện cấu trúc nano là rất lớn. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc tìm kiếm vật liệu mới với hiệu ứng từ-điện cao hơn, phát triển quy trình chế tạo đơn giản hơn và ít tốn kém hơn, và tối ưu hóa cấu trúc nano để cải thiện hiệu suất và độ ổn định của vật liệu. Ngoài ra, việc nghiên cứu các ứng dụng mới của vật liệu này cũng sẽ là một hướng đi quan trọng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Hiện tượng từ giảo và khả năng ứng dụng 1. Hiện tượng từ giảo Từ giảo là hiện tượng hình dạng và kích thước của vật liệu từ thay đổi khi trạng thái từ của vật liệu thay đổi. Hiện tượng từ giảo đã được James Prescott Joule (1818 - 1889) phát hiện lần đầu tiên vào năm 1842 [12].

Trạng thái từ của vật liệu có thể bị thay đổi khi nhiệt độ thay đổi hoặc dưới tác dụng của từ trường ngoài (hình 1. Hiện tượng thể tích của vật liệu từ thay đổi do sự thay đổi trạng thái từ khi nhiệt độ thay đổi được gọi là hiện tượng từ giảo tự phát hay từ giảo thể tích (hình 1. Từ giảo xuất hiện khi đặt vật liệu từ trong từ trường ngoài được gọi là từ giảo cưỡng bức hay từ giảo tuyến tính Joule (hình 1. Hiệu ứng từ giảo của mẫu hình cầu: (a) từ giảo thể tích và (b) từ giảo tuyến tính Joule [12].

Từ giảo tuyến tính Joule liên quan đến sự định hướng của mômen từ dưới tác dụng của từ trường ngoài. Hiện tượng từ giảo tuyến tính của các vật liệu từ được giải thích dựa trên mô hình tương tác tĩnh điện giữa đám mây điện tử từ và điện TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 tích môi trường xung quanh. Dưới tác dụng của từ trường ngoài, sự phân bố của điện tử (tức là mômen quỹ đạo) sẽ bị biến đổi tuỳ theo mức độ tương tác của chúng với mômen từ (mômen spin). Các vật liệu khác nhau sẽ có từ giảo khác nhau tuỳ thuộc vào hình dạng đám mây điện tử từ của chúng.

Đối với trường hợp các nguyên tố có đám mây điện tử dạng đối xứng cầu (L = 0 và hệ số Steven αJ = 0), tương tác tĩnh điện là đẳng hướng, do đó khoảng cách giữa các nguyên tử vẫn được giữ nguyên khi mômen từ bị đảo dưới tác dụng của từ trường ngoài. Trong trường hợp này, hầu như không quan sát thấy có hiện tượng từ giảo (hình 1. Hiện tượng từ giảo ứng với phân bố đám mây điện tử dạng đối xứng cầu (αJ = 0) [17]. Đối với các kim loại có đám mây điện tử dạng không đối xứng cầu (L ≠ 0 và αJ ≠ 0), tương tác tĩnh điện không còn là đẳng hướng.

Khi chưa có từ trường, tương tác tĩnh điện giữa đám mây điện tử từ tích điện âm và các ion dương lân cận (nguyên tử) luôn có xu hướng làm ngắn khoảng cách giữa chúng theo hướng trục phân bố tại đó mật độ điện tích của đám mây điện tử từ lớn nhất. Có hai trường hợp xảy ra: - Trường hợp tương tác spin - quỹ đạo yếu (năng lượng tương tác λLS ~ 0,015 eV/nguyên tử), khi đặt trong từ trường ngoài chỉ có mômen spin dễ dàng quay theo hướng từ trường ngoài, trong khi đó mômen quỹ đạo hầu như không chịu ảnh hưởng gì của từ trường ngoài (hiện tượng đóng băng mômen quỹ đạo). Trong trường hợp này, mặc dù đám mây điện tử có dạng không đối xứng cầu nhưng năng lượng cần thiết để quay mômen spin theo từ trường ngoài yếu và từ giảo nhỏ (hình 1. Đó là trường hợp của các kim loại chuyển tiếp 3d (Fe, Co, Ni).

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hiện tượng từ giảo tương ứng với các trường hợp: αJ >0 (a), αJ <0 (b), liên kết spin – quỹ đạo yếu (c) [17]. - Hiện tượng từ giảo chỉ xảy ra khi đám mây của các điện tử từ không có dạng đối xứng cầu và tương tác spin - quỹ đạo (λLS) mạnh, khi đó sự quay của mômen spin gắn liền với sự quay của mômen quỹ đạo. Trong trường hợp này từ giảo thường có giá trị lớn.

Dưới tác dụng của từ trường ngoài, ta sẽ quan sát được từ giảo âm nếu sự phân bố đám mây điện tử từ có dạng hình chày (αJ > 0, hình 1.b) và từ giảo dương nếu đám mây điện tử từ có dạng đĩa dẹt (αJ < 0, hình 1. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Từ giảo của các vật liệu được đặc trưng bởi hệ số từ giảo λ được xác định theo công thức sau: Δl ( μ0 H ) l ( μ0 H ) − l0 λ ( μ0 H ) = = (1.1) l0 l0 với lo là chiều dài ban đầu của mẫu khi không có từ trường ngoài và l(μoH) là chiều dài của mẫu khi có từ trường ngoài μoH đặt vào. Từ giảo là một đại lượng không có thứ nguyên. Trong các vật liệu từ giảo dạng khối hoặc dạng băng, hiện tượng từ giảo thể hiện bởi biến dạng tuyến tính (Δl/l) phương từ trường ngoài (hình 1.

Hình minh họa biến dạng tuyến tính của vật liệu từ giảo dạng khối hoặc dạng băng mỏng. Vật liệu từ giảo và khả năng ứng dụng Để nâng cao khả năng ứng dụng của các vật liệu từ giảo thì yêu cầu đặt ra đối với các vật liệu từ giảo là không những phải có từ giảo (λS) lớn ở nhiệt độ phòng (có nhiệt độ Curie TC cao) mà còn có độ cảm từ giảo (χλ// = ∂λ/∂H) cao. Trong các ứng dụng chế tạo các hệ vi điện - cơ, yêu cầu đặt ra cho các vật liệu phải có từ giảo cao trong vùng từ trường thấp. Điều này cho phép động cơ có thể hoạt động với công suất cao tại từ trường điều khiển thấp.

Đối với các nguyên tố là kim loại chuyển tiếp (nhóm 3d), mặc dù có nhiệt độ Curie rất cao (TC của Fe, Ni và Co tương ứng là 1043 K, 631 K và 1393 K) nhưng dị hướng từ và từ giảo của chúng lại rất nhỏ (λS ~ 10-5). Các hợp kim của nhóm 3d (FeCo, NiCo,.) có từ giảo lớn hơn (λS ~ 10-4) [17, 18, 19]. Các nguyên tố kim loại đất hiếm (nhóm 4f) có từ giảo lớn λS ~ 10-2. Tuy nhiên, do nhiệt độ Curie thấp hơn nhiệt độ phòng (TC của Tb và Dy tương ứng là 219,5 K TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 và 89 K) nên các vật liệu này chỉ có từ giảo lớn trong vùng nhiệt độ thấp, không khả quan trong việc ứng dụng trong các thiết bị sử dụng ở nhiệt độ phòng [18, 19].

Khi tổ hợp các vật liệu có từ giảo lớn (các kim loại đất hiếm 4f) và các vật liệu có nhiệt độ TC cao (các kim loại chuyển tiếp 3d) cho các hợp kim liên kim loại đất hiếm - kim loại chuyển tiếp có từ giảo lớn ngay ở nhiệt độ phòng. Với những liên kim loại giàu đất hiếm, từ giảo lớn và nhiệt độ Curie của chúng đã được cải thiện đáng kể.E Clark đã khám phá ra hợp kim liên kim loại TbFe2 (TerfeNol, ở đây Ter là tên viết tắt của Tb, fe là Fe và Nol là tên phòng thí nghiệm, nơi đã nghiên cứu ra hợp chất này) với giá trị từ giảo bão hòa lên tới λS = 1753×10-6 [1,2]. Tuy nhiên, để đạt đến trạng thái bão hòa từ giảo trên các vật liệu này cần phải có từ trường rất lớn đặt vào. Với ý tưởng thay thế một phần Tb bằng Dy với thành phần tối ưu Tb0.73Fe2 để bù trừ dị hướng, vật liệu từ giảo dạng khối Terfenol-D (D là tên viết tắt của Dy) đang được ứng dụng rất rộng rãi hiện nay.

Vật liệu này có từ giảo bão hòa rất lớn λS = 2400x10-6 nhưng độ cảm từ giảo vẫn còn khá nhỏ so với các yêu cầu ứng dụng trong các hệ vi điện - cơ. Để có thể ứng dụng trong các thiết bị kích thước nhỏ micro và nanô và đặc biệt trong việc chế tạo các đầu đo, sensơ đo từ trường thì tính chất mềm từ giảo đóng vai trò quan trọng hơn cả. Tính chất này được qui định bởi độ cảm từ giảo cao χλ (= dλ/dH) > 10-2 T-1 hoạt động trong vùng từ trường nhỏ cỡ militesla. Do vậy, các vật liệu từ giảo dạng khối đất hiếm - kim loại chuyển tiếp khó có thể đáp ứng được các ứng dụng này.

Để phục vụ mục đích này, trong các nghiên cứu của mình, chúng tôi chế tạo các băng từ dựa trên các kim loại chuyển tiếp giầu Fe có tính chất từ mềm cao. Ý tưởng xuất phát từ các nghiên cứu đã được thực hiện trên các băng từ vô định hình có tính chất từ giảo siêu mềm nổi tiếng FeBSiC có tên gọi Metglass 2650SC với độ cảm từ giảo đã được công bố lớn nhất hiện nay χλ = 76×10-2 T-1 [9]. Tuy nhiên, vật liệu này có hệ số từ giảo rất thấp λ = 30×10-6. Sự có mặt của các nguyên tố pha tạp B, Si, C tuy có làm giảm từ giảo của vật liệu này so với Fe đơn chất (λFe ∼ 40×10-6) nhưng chúng có tác dụng tạo pha vô định hình của băng và do đó tăng cường đáng kể tính chất mềm của Metglass so với Fe tinh thể.

Với mục đích làm tăng cường hơn nữa từ giảo trên các băng từ này mà vẫn duy trì được tính mềm từ giảo ở trạng thái vô định hình, nguyên tố cũng thuộc họ kim loại chuyển TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 tiếp Co với từ giảo lớn hơn Fe (λCo ∼ 60×10-6) đã được lựa chọn để pha tạp. Dựa trên các kết quả nghiên cứu sự thay đổi từ độ của hợp kim FeCo (hình 1.5), tại thành phần thay thế Co cho Fe nằm trong khoảng 0,2 ≤ x ≤ 0,35 thì hợp kim này lại có từ độ lớn hơn rất nhiều so với các kim loại Fe và Co nguyên chất [4,5,9]. Đường cong thực nghiệm mô tả sự thay đổi từ độ M ∼ Bhf (57Fe) (trường siêu tinh tế) của hợp kim Fe1-xCox với sự thay đổi của nồng độ Co thay thế (x) [4, 5, 9]. Trong các nghiên cứu của mình, chúng tôi lựa chọn thành phần thay thế Co cho Fe là x = 0,2 để nhằm hai mục đích không những giảm được từ trường bão hòa (Hs ∼ K/Ms) do có sự tăng cường được từ độ Ms mà vẫn cải thiện được cả từ giảo của chúng.

Chính vì lý do này, chúng tôi đã lựa chọn để chế tạo và đưa vào nghiên cứu các băng từ với thành phần (Fe0,8Co0,2)0,78Si0,12B0,1. Các nghiên cứu đã được thực hiện trên các băng từ ngay sau khi chế tạo và sau khi được ủ nhiệt tại các nhiệt độ khác nhau từ 150 °C đển 450 °C để tìm ra cấu hình tối ưu đáp ứng yêu cầu ứng dụng chế tạo các senso đo từ trường với độ nhạy siêu cao [4, 5, 9]. Hiện tượng áp điện 1. Lý thuyết áp điện Hiệu ứng áp điện được phát hiện vào năm 1880 bởi Jacques và Pierre Curie là hiện tượng vật liệu khi chịu tác dụng của ứng suất kéo hoặc nén thì trong lòng vật liệu sẽ xuất hiện sự phân cực điện cảm ứng hoặc ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ