Luận văn ứng xử tĩnh và dao động tự do dầm composite - Ngô Phi Hải

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng xử tĩnh và dao động tự do của dầm composite với các điều kiện biên khác nhau. Phân tích chi tiết phương pháp tính toán.

2016

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng xử tĩnh và dao động dầm composite Nền tảng kỹ thuật thiết yếu

Trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng hiện đại, dầm composite đã trở thành một giải pháp kết cấu ưu việt, được ứng dụng rộng rãi nhờ sự kết hợp hài hòa giữa các vật liệu có tính năng khác biệt. Việc hiểu rõ ứng xử tĩnh và dao động dầm composite biên khác nhau là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, hiệu quả và tuổi thọ công trình. Nghiên cứu chuyên sâu về ứng xử tĩnhdao động tự do của loại dầm này, đặc biệt khi xét đến điều kiện biên đa dạng, cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng chịu tải và phản ứng động của kết cấu. Phân tích này không chỉ tối ưu hóa thiết kế mà còn dự đoán chính xác hơn hành vi của dầm dưới tác động môi trường và tải trọng khác nhau. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu liên tục được phát triển, đóng góp vào sự tiến bộ của kỹ thuật xây dựng.

1.1. Dầm composite là gì và vai trò trong kỹ thuật xây dựng

Dầm composite là kết cấu được tạo thành từ hai hay nhiều loại vật liệu khác nhau, làm việc cùng nhau như một khối thống nhất để chịu tải trọng. Phổ biến nhất là sự kết hợp giữa thép và bê tông, hoặc các vật liệu sợi gia cường (FRP) với ma trận polymer hay kim loại. Ưu điểm nổi bật của vật liệu composite bao gồm tỷ số cường độ trên trọng lượng cao, khả năng chống ăn mòn tốt, và linh hoạt trong thiết kế. Trong kỹ thuật xây dựng, dầm composite được sử dụng rộng rãi trong các công trình cầu, nhà cao tầng, sàn công nghiệp, và các kết cấu đặc biệt khác. Sự kết hợp này tận dụng tối đa thế mạnh của từng thành phần, ví dụ như khả năng chịu kéo của thép và chịu nén của bê tông, tạo nên một kết cấu có hiệu suất vượt trội so với các loại dầm đơn vật liệu. Nghiên cứu ứng xử tĩnh và dao động dầm composite biên khác nhau góp phần tối ưu hóa việc lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công, đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Đặc biệt, việc ứng dụng các lý thuyết tiên tiến như lý thuyết biến dạng cắt bậc cao giúp mô tả chính xác hơn hành vi của dầm composite dưới các điều kiện tải trọng và biên khác nhau, từ đó nâng cao độ tin cậy của các giải pháp thiết kế.

1.2. Tại sao nghiên cứu ứng xử tĩnh và dao động tự do dầm composite lại quan trọng

Việc nghiên cứu ứng xử tĩnhdao động tự do dầm composite mang ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với ngành kỹ thuật xây dựng. Ứng xử tĩnh của dầm liên quan đến khả năng chịu tải trọng cố định, biến dạng và ứng suất phát sinh trong kết cấu. Hiểu rõ điều này giúp các kỹ sư thiết kế đảm bảo dầm không bị phá hủy hoặc biến dạng quá mức dưới tác dụng của tải trọng sử dụng. Ngược lại, dao động tự do liên quan đến phản ứng của dầm trước các tải trọng động như gió, động đất, hoặc hoạt động của máy móc. Việc xác định tần số dao động riêng và các dạng dao động là cực kỳ cần thiết để tránh hiện tượng cộng hưởng nguy hiểm, có thể dẫn đến phá hủy kết cấu. "Nghiên cứu ứng xử tĩnh và dao động tự do dầm composite với điều kiện biên khác nhau" của Ngô Phi Hải (2016) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích toàn diện các khía cạnh này. Kết quả của các nghiên cứu này không chỉ giúp đánh giá khả năng chịu lực của dầm composite mà còn cung cấp cơ sở để lựa chọn vật liệu composite phù hợp và tối ưu hóa thiết kế kết cấu, từ đó tăng cường độ bền vững và an toàn cho các công trình. Đặc biệt, việc xem xét các điều kiện biên khác nhau giúp mô phỏng sát thực tế hơn, mang lại các giải pháp thiết kế đáng tin cậy.

II. Khám phá sâu hơn về ứng xử tĩnh dầm composite Các yếu tố then chốt ảnh hưởng

Nghiên cứu ứng xử tĩnh của dầm composite là một phần không thể thiếu trong quá trình thiết kế và đánh giá kết cấu. Ứng xử tĩnh và dao động dầm composite biên khác nhau đều chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố hình học, tính chất vật liệu và đặc biệt là điều kiện biên. Việc phân tích chính xác ứng xử này giúp dự đoán biến dạng, ứng suất và khả năng chịu lực của dầm dưới tác động của tải trọng cố định. Các phương pháp phân tích, từ lý thuyết dầm Euler-Bernoulli truyền thống đến các lý thuyết biến dạng cắt bậc cao phức tạp hơn, đều được áp dụng để mô tả hành vi của dầm composite một cách hiệu quả. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo an toàn và hiệu suất cho các công trình sử dụng vật liệu composite.

2.1. Phân tích biến dạng và ứng suất của dầm composite dưới tải trọng tĩnh

Phân tích biến dạng và ứng suất là hai khía cạnh cốt lõi của ứng xử tĩnh dầm composite. Dưới tác dụng của tải trọng tĩnh, dầm sẽ bị biến dạng, phát sinh các ứng suất kéo và nén trong các lớp vật liệu khác nhau. Do tính chất không đồng nhất và đẳng hướng của vật liệu composite, việc tính toán ứng suất và biến dạng trở nên phức tạp hơn so với vật liệu truyền thống. Các lý thuyết biến dạng cắt bậc cao (Higher-Order Shear Deformation Theories - HSDT) đã được phát triển để mô tả chính xác hơn sự phân bố ứng suất cắt và biến dạng theo chiều dày dầm, vốn là hạn chế của lý thuyết dầm Euler-Bernoulli cổ điển. Theo luận văn của Ngô Phi Hải (2016), việc áp dụng các lý thuyết này, kết hợp với phương pháp phần tử hữu hạn hoặc các phương pháp giải tích khác, cho phép thu được kết quả chính xác về độ võng, góc xoay, và phân bố ứng suất trong từng lớp của dầm composite. Điều này đặc biệt quan trọng khi dầm composite chịu tải trọng lớn hoặc có tỉ lệ chiều dài trên chiều cao nhỏ, nơi mà hiệu ứng biến dạng cắt không thể bỏ qua. Kết quả phân tích chính xác giúp đảm bảo ứng xử tĩnh của dầm đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế về giới hạn biến dạng và cường độ, tránh các rủi ro phá hủy công trình.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện biên đến phản ứng tĩnh của dầm

Điều kiện biên đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xác định ứng xử tĩnh dầm composite. Các điều kiện biên phổ biến bao gồm ngàm, khớp, tự do hoặc kết hợp, mỗi loại sẽ giới hạn chuyển vị và góc xoay của dầm theo những cách khác nhau. Ví dụ, dầm ngàm ở hai đầu sẽ có độ cứng lớn hơn và biến dạng nhỏ hơn so với dầm chỉ gối tự do. Nghiên cứu của Ngô Phi Hải (2016) đã chỉ ra rằng, sự thay đổi điều kiện biên ảnh hưởng trực tiếp đến phân bố ứng suất và biến dạng trong dầm, từ đó quyết định khả năng chịu tải trọng và độ an toàn của kết cấu. Cụ thể, dầm ngàm sẽ có khả năng chịu tải trọng cao hơn và độ võng nhỏ hơn đáng kể so với dầm gối tự do. Việc lựa chọn điều kiện biên phù hợp trong mô hình hóa là yếu tố then chốt để có được kết quả phân tích kết cấu chính xác. Kỹ sư cần xem xét kỹ lưỡng cách dầm được liên kết với các bộ phận khác của công trình để áp dụng điều kiện biên mô phỏng sát với thực tế nhất. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến ứng xử tĩnh mà còn tác động lớn đến ứng xử tĩnh và dao động dầm composite biên khác nhau, đặc biệt là các thông số dao động tự do.

III. Bí quyết phân tích dao động dầm composite Hiểu rõ tần số và hình dạng dao động

Việc phân tích dao động dầm composite là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo tính ổn định và an toàn của kết cấu dưới tác dụng của các tải trọng động. Để hiểu rõ ứng xử tĩnh và dao động dầm composite biên khác nhau, các kỹ sư cần xác định chính xác tần số dao động riêng và hình dạng dao động của dầm. Đây là những thông số quan trọng giúp đánh giá khả năng chống lại hiện tượng cộng hưởng và dự đoán phản ứng của dầm trước các kích thích rung động từ môi trường hoặc thiết bị. Các phương pháp phân tích từ lý thuyết đến thực nghiệm đều được áp dụng để giải quyết bài toán phức tạp này, góp phần vào việc thiết kế các công trình bền vững hơn.

3.1. Phương pháp đánh giá dao động tự do dầm composite

Để đánh giá dao động tự do của dầm composite, có nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau, từ giải tích đến số học và thực nghiệm. Phương pháp giải tích thường dựa trên việc giải phương trình vi phân dao động của dầm, có tính đến các đặc tính vật liệu, hình học và điều kiện biên. Các mô hình dầm như Euler-Bernoulli, Timoshenko, hoặc các lý thuyết biến dạng cắt bậc cao được sử dụng tùy thuộc vào độ chính xác yêu cầu. Đối với vật liệu composite, việc tích hợp tính chất dị hướng và không đồng nhất của vật liệu vào mô hình toán học là một thách thức. Các phương pháp số như Phương pháp Phần tử Hữu hạn (FEM) được ứng dụng rộng rãi để giải quyết các bài toán phức tạp này, cho phép mô hình hóa các hình dạng dầm bất kỳ và điều kiện biên đa dạng. Luận văn của Ngô Phi Hải (2016) đã nghiên cứu dao động tự do dầm composite với điều kiện biên khác nhau, sử dụng các phương pháp này để xác định tần số dao động riêng và các dạng dao động tương ứng. Kết quả thu được từ các phương pháp này là cơ sở để đánh giá khả năng chống rung của dầm và đưa ra các giải pháp thiết kế nhằm tránh hiện tượng cộng hưởng nguy hiểm, bảo vệ sự an toàn cho công trình.

3.2. Mức độ ảnh hưởng của điều kiện biên đến tần số dao động riêng

Điều kiện biên có ảnh hưởng rất lớn đến tần số dao động riêng của dầm composite. Các điều kiện biên khác nhau như ngàm-ngàm, ngàm-gối, gối-gối, hay ngàm-tự do sẽ tạo ra các mức độ giới hạn chuyển vị và góc xoay khác nhau, từ đó làm thay đổi độ cứng tổng thể của dầm và kéo theo sự thay đổi về tần số dao động riêng. Theo kết quả nghiên cứu trong luận văn của Ngô Phi Hải (2016), dầm có điều kiện biên ngàm ở cả hai đầu sẽ có độ cứng cao nhất và do đó có tần số dao động riêng cao nhất. Ngược lại, dầm với một đầu tự do sẽ có độ cứng thấp hơn và tần số dao động riêng thấp hơn đáng kể. Việc hiểu rõ mức độ ảnh hưởng này là cực kỳ quan trọng trong thiết kế chống rung động. Nếu tần số dao động riêng của dầm trùng hoặc gần với tần số của tải trọng kích thích (ví dụ: tần số rung của máy móc, tần số gió), hiện tượng cộng hưởng có thể xảy ra, dẫn đến sự gia tăng biên độ dao động và nguy cơ phá hủy kết cấu. Vì vậy, trong phân tích kết cấu và thiết kế, việc lựa chọn và mô hình hóa chính xác điều kiện biên là yếu tố quyết định để đảm bảo ứng xử dao động của dầm composite nằm trong giới hạn an toàn cho phép.

IV. Tối ưu thiết kế dầm composite Các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Việc tối ưu hóa thiết kế dầm composite đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn. Hiểu rõ ứng xử tĩnh và dao động dầm composite biên khác nhau thông qua các phương pháp nghiên cứu tiên tiến là chìa khóa để tạo ra các giải pháp kết cấu vừa bền vững, vừa hiệu quả kinh tế. Các nghiên cứu đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố như vật liệu composite, điều kiện biên, và tải trọng tác động đến hiệu suất của dầm. Từ đó, kỹ thuật xây dựng có thể áp dụng những kiến thức này để thiết kế các công trình có khả năng chống chịu tốt hơn trước các tác động môi trường và tải trọng khác nhau.

4.1. Vai trò của lý thuyết biến dạng cắt bậc cao trong phân tích dầm composite

Lý thuyết biến dạng cắt bậc cao (HSDT) đóng vai trò then chốt trong phân tích kết cấu của dầm composite, đặc biệt là khi xem xét các dầm có chiều cao lớn hoặc dầm chịu tải trọng gây ra hiệu ứng cắt đáng kể. Khác với lý thuyết Euler-Bernoulli truyền thống chỉ xem xét biến dạng uốn, HSDT tích hợp ảnh hưởng của biến dạng cắt và biến dạng xoắn, cung cấp một mô tả chính xác hơn về ứng suấtbiến dạng thực tế trong dầm. Đặc biệt đối với vật liệu composite đa lớp, nơi có sự khác biệt lớn về tính chất vật liệu giữa các lớp, ứng suất cắt có thể thay đổi phức tạp theo chiều dày. Việc bỏ qua biến dạng cắt có thể dẫn đến đánh giá sai lệch về độ cứng và tần số dao động riêng của dầm. Nghiên cứu của Ngô Phi Hải (2016) đã sử dụng lý thuyết biến dạng cắt bậc cao để phân tích ứng xử tĩnh và dao động dầm composite biên khác nhau, cho thấy sự cần thiết của lý thuyết này để đạt được kết quả chính xác, đặc biệt khi so sánh với dữ liệu thực nghiệm hoặc các mô hình phức tạp hơn. Việc áp dụng HSDT giúp các kỹ sư thiết kế dầm composite với độ tin cậy cao hơn, tối ưu hóa vật liệu và đảm bảo ứng xử tĩnh cũng như dao động tự do nằm trong giới hạn cho phép.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong công trình dân dụng và công nghiệp

Kết quả từ các nghiên cứu về ứng xử tĩnh và dao động dầm composite biên khác nhau có ứng dụng thực tiễn rộng rãi trong kỹ thuật xây dựng, đặc biệt là trong thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp. Việc hiểu rõ cách điều kiện biên ảnh hưởng đến ứng xử tĩnh (độ võng, ứng suất) và ứng xử dao động (tần số dao động riêng, dạng dao động) của dầm composite cho phép các kỹ sư tối ưu hóa việc lựa chọn vật liệu và kích thước dầm. Ví dụ, trong thiết kế cầu, việc biết chính xác tần số dao động riêng của dầm composite giúp tránh cộng hưởng với tần số rung của xe cộ hoặc gió. Trong các tòa nhà cao tầng, vật liệu composite có thể được sử dụng để giảm trọng lượng kết cấu, đồng thời duy trì độ cứng cần thiết. Các nghiên cứu như luận văn của Ngô Phi Hải (2016) cung cấp dữ liệu và mô hình xác thực, giúp kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế sáng suốt hơn, đảm bảo an toàn, tiết kiệm chi phí và tăng tuổi thọ cho công trình. Ngoài ra, việc ứng dụng vật liệu composite còn mở ra tiềm năng cho các giải pháp kiến trúc độc đáo và bền vững, góp phần vào sự phát triển của kỹ thuật xây dựng hiện đại.

V. Tương lai của dầm composite Hướng nghiên cứu mới và tiềm năng phát triển bền vững

Lĩnh vực nghiên cứu về dầm composite vẫn đang phát triển mạnh mẽ, hướng tới những giải pháp kết cấu tối ưu và bền vững hơn. Dù đã có nhiều thành tựu trong việc phân tích ứng xử tĩnh và dao động dầm composite biên khác nhau, vẫn còn những thách thức cần được giải quyết để khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu composite. Các hướng nghiên cứu mới tập trung vào việc cải tiến mô hình hóa, tích hợp các yếu tố phức tạp hơn và mở rộng ứng dụng trong các môi trường khắc nghiệt. Tương lai của dầm composite hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá quan trọng trong kỹ thuật xây dựng, góp phần vào việc xây dựng các công trình an toàn, hiệu quả và thân thiện với môi trường.

5.1. Những thách thức còn tồn tại trong mô hình hóa dầm composite

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, việc mô hình hóa dầm composite vẫn đối mặt với một số thách thức đáng kể. Tính dị hướng, không đồng nhất và sự phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm của vật liệu composite làm cho các phương trình cấu thành trở nên phức tạp. Việc dự đoán chính xác hành vi của dầm dưới tải trọng động, đặc biệt là khi có các vết nứt, khuyết tật hoặc suy giảm tính chất vật liệu theo thời gian, vẫn là một vấn đề khó khăn. Các lý thuyết biến dạng cắt bậc cao đã cải thiện độ chính xác, nhưng việc lựa chọn lý thuyết phù hợp cho từng loại dầm composite cụ thể (ví dụ: dầm nhiều lớp, dầm gradient chức năng) vẫn cần được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn. Ngoài ra, việc mô hình hóa giao diện giữa các lớp vật liệu hoặc giữa dầm và điều kiện biên một cách chính xác cũng là một thách thức. "Nghiên cứu ứng xử tĩnh và dao động tự do dầm composite với điều kiện biên khác nhau" của Ngô Phi Hải (2016) đã góp phần làm sáng tỏ một số khía cạnh, nhưng các yếu tố như độ phi tuyến vật liệu, tải trọng mỏi, và sự tương tác phức tạp giữa dầm và môi trường vẫn cần được khám phá sâu hơn thông qua các phương pháp mô hình hóa tiên tiến hơn, bao gồm cả trí tuệ nhân tạo và học máy để tăng cường độ chính xác dự đoán.

5.2. Tiềm năng của vật liệu composite trong kỷ nguyên xây dựng bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới xây dựng bền vững, vật liệu composite thể hiện tiềm năng to lớn. Khả năng tùy chỉnh tính chất vật liệu, độ bền cao, trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn vượt trội giúp giảm thiểu nhu cầu bảo trì và kéo dài tuổi thọ công trình. Điều này góp phần giảm lượng chất thải và tài nguyên tiêu thụ trong suốt vòng đời của kết cấu. Việc hiểu sâu sắc ứng xử tĩnh và dao động dầm composite biên khác nhau là nền tảng để khai thác những lợi ích này. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tiếp tục tập trung vào việc phát triển vật liệu composite thân thiện với môi trường hơn, có thể tái chế hoặc phân hủy sinh học, đồng thời cải thiện hiệu suất kết cấu. Ứng dụng dầm composite trong các dự án cơ sở hạ tầng thông minh, công trình năng lượng tái tạo và kiến trúc xanh sẽ ngày càng phổ biến. Sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, đổi mới công nghệ và kỹ thuật xây dựng sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho vật liệu composite, biến chúng thành yếu tố then chốt trong việc định hình tương lai của ngành xây dựng toàn cầu, mang lại các giải pháp không chỉ an toàn, hiệu quả mà còn bền vững về mặt môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nghiên cứu ứng xử tĩnh và dao động tự do dầm composite với điều kiện biên khác nhau

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Lý do chọn đề tài Với các ưu điểm vượt trội về cường độ, độ cứng, trọng lượng nhẹ và sự linh hoạt về cấu trúc hình học, vật liệu composite có thể thay đổi các vật liệu thành phần cũng như sự phân bố của chúng để tạo ra các loại vật liệu mới có độ bền và đặc trưng vật lý mong muốn. Sự đòi hỏi khắc khe của kỹ thuật hiện đại như trọng lượng cực nhẹ, cường độ cực cao, chịu nhiệt cực lớn … chỉ có vật liệu composite mới đáp ứng được, chính vì vậy, vật liệu composite giữ vai trò then chốt trong cuộc cách mạng về vật liệu mới. Tiề m năng ứng du ̣ng của vâ ̣t liê ̣u kế t cấ u composite nhiề u lớp trong nhiề u trường kỹ thuâ ̣t khác nhau đã dẫn đế n sự phát triể n của nhiều lý thuyết dầ m composite khác nhau nhằ m dự báo mô ̣t cách hơ ̣p lý ứng xử tiñ h, dao đô ̣ng và ổn định của loa ̣i kế t cấ u này, trong đó có lý thuyết biến dạng cắt bậc cao.

Do có sự phân bố hơ ̣p lý của ứng suấ t cắ t theo chiề u dày kế t cấ u, nên lý thuyế t biế n da ̣ng cắ t bâ ̣c cao không đòi hỏi hiê ̣u chỉnh cắ t và có ứng xử phù hơ ̣p hơn so với các lý thuyế t khác. Từ các nhận xét và phân tích trên, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu “Ứng xử tĩnh và dao động tự do của dầm composite với điều kiện biên khác nhau” sử dụng lý thuyết biến dạng cắt bậc cao hiệu chỉnh. Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài Trong đề tài này, học viên thực hiện mục tiêu nghiên cứu ứng xử tĩnh và dao động tự do của dầm composite với điều kiện biên khác nhau. Nhiệm vụ của đề tài:  Ứng dụng lý thuyết biến dạng cắt bật cao, các lời giải giải tích và phương pháp số để nghiên cứu ứng xử tĩnh và dao động tự do của dầm composite nhiều lớp (Laminated Composite Beam - LCB) và dầm phân lớp chức năng (Functionally Graded Beam - FGB) với các điều kiện biên khác nhau.

1  Hợp nhất các hàm ứng suất cắt bậc cao f(z): hàm lượng giác, hàm mũ, hàm hyberbol… thành hàm đa thức bậc cao sử dụng nghiên cứu.  Tổng hợp các kết quả nghiên cứu của các tác giả khác về ứng xử của dầm composite.  So sánh, đánh giá kết quả nghiên cứu so với kết quả của các tác giả khác, từ đó đưa ra kết luận và kiến nghị. Giới hạn của luận văn Các bài toán phân tích, nghiên cứu trong luận văn này chủ yếu tập trung vào hai loại cấu kiện dầm: một là dầm composite nhiều lớp tiết diện chữ nhật với các lớp sợi đơn giản, hai là dầm phân lớp chức năng tiết diện hình chữ nhật với đặc tính cơ học thay đổi theo chiều cao dầm từ kim loại đến ceramic.

Tổng quan về vật liệu composite 1. Định nghĩa Vật liệu composite: là vật liệu hợp thành từ hai hoặc nhiều loại vật liệu với nhau để tạo thành vật liệu có thuộc tính lý tưởng mà không thể có từ những vật liệu đơn lẻ. Một số thuộc tính có thể phát triển và cải tiến thành những cấu kiện tăng cường độ cứng, cường độ, giảm trọng lượng, chống xoắn, thuộc tính nhiệt, tuổi thọ tăng và chống ăn mòn. Phân loại  Phân loại theo cách tổ hợp:  Composite dạng các lớp sợi.

 Composite dạng các hạt.  Composite dạng phân loại chức năng (Functionally Graded Material - FGM). 2 SỢI GIA CƯỜNG + VẬT LIỆU NỀN = VẬT LIỆU COMPOSITE Hình 1.1: Composite dạng các lớp sợi [17]. HẠT + VẬT LIỆU NỀN = VẬT LIỆU COMPOSITE Hình 1.

Composite dạng các hạt [17]. Composite dạng phân loại chức năng [1].  Phân loại theo đặc trưng cơ lý hóa của vật liệu thành phần:  Vật liệu kim loại và hợp kim;  Vật liệu vô cơ – ceramic;  Vật liệu polyme;  Vật liệu tổ hợp composite (Functionally Graded sandwich beams [1]); 3 1. Ứng dụng Các cấu kiện kết cấu làm bằng vật liệu composite ngày càng được ứng dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

Điển hình về ứng dụng của vật liệu composite, ta có thể thấy được qua các ứng dụng của vật liệu này trong cuộc sống như hàng không , vận tải, cơ khí, năng lượng. Tỷ lệ ứng dụng của vật liệu Composite trên Thế giới [55]. Tỷ lệ ứng dụng của vật liệu Composite tại Việt Nam [55]. Ứng dụng của vật liệu composite trong máy bay Boeing 787 [18].

Phần trăm sử dụng composite của máy bay thương mại theo thời gian [18]. 5 Bên cạnh đó, riêng đối với lĩnh vực kết cấu xây dựng, vật liệu composite đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi và phổ biến nhằm đáp ứng cho những kết cấu đòi hỏi những tính năng ưu việt của vật liệu composite. Ứng dụng vật liệu composite trong chế tạo dầm cầu [55]. Ứng dụng vật liệu composite trong công trình thủy lợi – chống ngập mặn [55].

Ứng dụng của vật liệu composite vào nhiều lĩnh vực khác: thể thao, giải trí [55]. a) Xương b) Cây tre Hình 1. Ứng dụng FGMs trong tự nhiên [57]. Ứng dụng FGMs trong cấy ghép sinh học và công nghệ gốm [57].

Dầm composite  Dầm composite nhiều lớp (Laminated Composite Beam): Dầm LC được làm từ nhiều lớp vật liệu trực hướng với các hướng sợi khác nhau theo trục tọa độ x, được minh họa như Hình 1.13: Dầm composite nhiều lớp [15]. 8  Dầm phân lớp chức năng (Functionally Graded Beam): Dầm FG có đặc tính hữu hiệu thay đổi liên tục theo chiều cao tiết diện để cải thiện tính năng chịu nhiệt và cơ của vật liệu composite nhiều lớp, được minh họa như Hình 1. Vật liệu FG là hỗn hợp của nhiều loại vật liệu nhưng thông thường gồm ceramic và kim loại với các đặc trưng cơ học cho như Bảng 1. Dầm phân lớp chức năng FGB [1].

Bảng so sánh đặc tính của ceramic và kim loại Vị trí Vật liệu Tính năng - Chịu nhiệt cao Vùng chịu nhiệt cao Ceramic - Chống oxi hóa cao - Dẫn nhiệt thấp - Loại bỏ những vấn đề Các lớp bên trong Ceramic – Kim loại bề mặt tiếp xúc giữa các vật liệu. - Khả năng chịu lực cao Vùng chịu nhiệt thấp Kim loại - Hệ số dẫn nhiệt cao - Độ dẻo dai cao 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong, ngoài nước Nghiên cứu ứng xử dầm Laminated Composite: Tác giả Chandrashekhara và Bangera [9] đã nghiên cứu dao động tự do của dầm composite bằng cách sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn thông qua một phần tử điều chỉnh cắt. Tác giả Khdeir và Reddy [13] đã phát triển giải pháp cho dao động tự do và ổn định của dầm composite cross-ply với điều kiện biên bất kỳ.

Tác giả Marur và Kant [11] đã phân 9 tích dao động tự do của dầm composite cốt sợi sử dụng lý thuyết bậc cao và mô hình phần tử hữu hạn. Tác giả Matsunaga [10] đã sử dụng lý thuyết biến dạng bậc cao để nghiên cứu dao động và ổn định của dầm composite nhiều lớp. Tác giả Aydogdu [3] đã tiến hành nghiên cứu dao động của dầm cross-ply với những điều kiện biên khác nhau bằng cách sử dụng phương pháp Ritz. Tác giả Vo và cộng sự [4] đã nghiên cứu ứng xử tĩnh của dầm composite sử dụng lý thuyết biến dạng cắt điều chỉnh.

Cũng bằng lý thuyết này, hai tác giả trên cũng nghiên cứu dao động và sự ổn định của dầm composite [5]. Hai tác giả này cũng nghiên cứu dao động tự do của dầm composite tiết diện hình chữ nhật chịu tải dọc trục với lý thuyết biến dạng cắt hiệu chỉnh [7]. Tác giả Soldatos và cộng sự [8] đã nghiên cứu dầm trực hướng với lý thuyết thông thường và lý thuyết cắt ngang. Tác giả Shi và cộng sự [12] đã phân tích dao động phần tử hữu hạn của dầm composite dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc cao.

Tác giả Vidal và cộng sự [14] đã đưa ra một tổ hợp các phương pháp phần tử hữu hạn dể phân tích dầm composite nhiều lớp tiết diện hình chữ nhật. Tác giả Wanji và các cộng sự [15] đã phân tích dầm composite nhiều lớp chịu uốn với biến dạng cắt bậc nhất sử dụng mô hình ứng suất đôi hiệu chỉnh. Tác giả Wu và cộng sự [16] đã nghiên cứu đánh giá về một số lý thuyết dựa trên chuyển vị để phân tích dao động và ứng xử tĩnh của dầm composite nhiều lớp và dầm sandwich. Tác giả Nguyen ND và các cộng sự [19] đã nghiên cứu dao động tự do của dầm composite nhiều lớp dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc cao.

Tác giả Yogesh [20] đã phân tích dao động tự do của dầm composite nhiều lớp với các điều kiện biên khác nhau. Tác giả Aguiar và các cộng sự [21] đã đánh giá mô hình hỗn hợp và mô hình dựa trên chuyển vị để phân tích ứng xử tĩnh của dầm composite với các mặt cắt khác nhau. Tác giả Khdeir và cộng sự [22] đã đưa ra một giải pháp chính xác cho sự uốn cong của dầm composite nhiều lớp cross-ply mỏng và dày. Tác giả này cũng đã nghiên cứu dao động tự do của dầm composite nhiều lớp với điều kiện biên bất kỳ [26].

Tác giả Murthy và các cộng sự [23] đã đưa ra một cải tiến phần tử hữu hạn bậc cao cho dầm composite bất đối xứng. Tác giả Zenkour [24] đã phân tích sự uốn cong của dầm composite nhiều lớp và dầm sandwich đàn hồi dựa trên lý thuyết biến dạng thông thường và lý thuyết biến dạng 10 cắt ngang. Tác giả Chakraborty [25] và các cộng sự đã phân tích phần tử hữu hạn của dao động tự do và dao động dạng sóng trong dầm composite bất đối xứng với cấu trúc không liên tục. Tác giả Mantari và cộng sự [27] đã phân tích dao động tự do và ổn định của dầm composite nhiều lớp thông qua sự kết hợp lời giải Ritz với điều kiện biên khác nhau.

Tác giả Karama và các cộng sự [34] đã nghiên cứu ứng xử cơ học của dầm composite nhiều lớp bằng mô hình các lớp cấu trúc mới bằng ứng suất cắt ngang liên tục. Tác giả Arya và các cộng sự [36] đã đưa ra một mô hình zigzag cho dầm composite nhiều lớp. Tác giả Akavci và cộng sự [41] đã phân tích ổn định và dao động tự do của dầm composite nhiều lớp sử dụng hai lý thuyết biến dạng cắt hyberbol mới. Nghiên cứu ứng xử dầm Funtionally Graded: Tác giả Li [49] đã đưa ra một cách tiếp cận thống nhất để phân tích ứng xử tĩnh và động của dầm FG Timoshenko và dầm Euler-Bernoulli.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ