Tổng quan nghiên cứu

Trong 5 năm gần đây, Việt Nam ghi nhận khoảng 17.055 vụ cháy, gây thiệt hại nghiêm trọng với 433 người chết, 790 người bị thương và thiệt hại tài sản ước tính trên 7 nghìn tỉ đồng. Các vụ cháy chủ yếu xảy ra tại khu vực thành thị, chiếm hơn 60%, tập trung ở nhà dân, cơ sở sản xuất kinh doanh và kho tàng. Nguyên nhân chính là do sự cố hệ thống điện chiếm khoảng 45%, cùng với điều kiện thời tiết nóng, hanh khô làm tăng nguy cơ cháy rừng và cháy nhà. Việc phát hiện sớm đám khói là yếu tố then chốt trong phòng cháy chữa cháy, giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.

Luận văn tập trung xây dựng ứng dụng phát hiện khói dựa trên xử lý ảnh và mô hình học sâu VGG16 nhằm nâng cao độ chính xác và hiệu suất phát hiện khói trong các hệ thống giám sát video (VMS). Mục tiêu cụ thể là phát triển thuật toán có độ chính xác trên 95% với tốc độ xử lý từ 38 đến 40 khung hình mỗi giây trên các card đồ họa phổ biến như GTX1660Ti, RTX 2060, RTX 2070. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thu thập và xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn ảnh và video khói, thử nghiệm trên hệ thống VMS thực tế tại Việt Nam trong giai đoạn 2021-2023. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và thị giác máy tính vào phòng cháy chữa cháy, góp phần nâng cao an toàn xã hội và giảm thiểu thiệt hại do cháy nổ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn áp dụng hai khung lý thuyết chính: xử lý ảnh (Image Processing) và học sâu (Deep Learning) với mô hình VGG16.

  • Xử lý ảnh: Sử dụng thuật toán trừ nền (background subtraction) dựa trên phương pháp Running Gaussian Average để phát hiện vùng chuyển động có khả năng là khói. Kỹ thuật phân ngưỡng nhị phân (binary thresholding) và phân ngưỡng Otsu được kết hợp để tách vùng candidate smoke, giảm nhiễu và tăng độ chính xác. Các khái niệm chính bao gồm: mô hình nền, phân ngưỡng ảnh, lọc nhiễu và nhóm cụm vùng ảnh.

  • Học sâu với VGG16: Mạng nơ-ron tích chập VGG16 gồm 16 lớp trọng số, được thiết kế để trích xuất đặc trưng từ ảnh đầu vào kích thước 224x224x3. Mạng sử dụng các bộ lọc 3x3, lớp max pooling 2x2, và các lớp fully connected cuối cùng với hàm softmax để phân loại vùng ảnh thành các lớp khói và không khói. Mạng VGG16 được huấn luyện trên bộ dữ liệu lớn, có khả năng nhận diện đặc trưng phức tạp của khói trong ảnh.

Ba khái niệm chính trong nghiên cứu là: phát hiện vùng candidate smoke, phân loại khói dựa trên màu sắc và sự phát triển theo thời gian, và xác nhận cuối cùng bằng mô hình học sâu VGG16.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu gồm 32.308 ảnh được trích xuất từ 323 video khói, bao gồm dữ liệu công khai trên internet và dữ liệu riêng từ khách hàng. Dữ liệu được xử lý thô qua các bước: trích xuất frame, tách vùng candidate smoke, crop vùng khói, và gán nhãn cho 5 lớp: Human, Smoke, Fire, Car, Unknown. Quá trình gán nhãn được thực hiện bởi nhóm 4 người trong vòng 1 tháng với quy trình kiểm tra chéo để đảm bảo chất lượng.

Phương pháp phân tích gồm ba bước chính: phát hiện vùng candidate smoke bằng thuật toán trừ nền running Gaussian average kết hợp phân ngưỡng nhị phân và Otsu; phân loại vùng candidate smoke qua cascade model gồm phân loại màu sắc, phân loại sự phát triển vùng khói theo thời gian và phân loại cuối cùng bằng mạng VGG16; phân tích thời gian (temporal analysis) để xác định sự tồn tại liên tục của vùng khói qua nhiều frame nhằm tăng độ chính xác và giảm false alarm.

Quá trình huấn luyện mô hình VGG16 sử dụng Tensorflow, batch size 32, 50 epochs, với tính toán class weight tự động để cân bằng dữ liệu. Phân tích hiệu suất được thực hiện trên máy tính cấu hình CPU Intel Core i9, RAM 32GB, GPU NVIDIA RTX 2060 Super.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Độ chính xác phát hiện khói: Thuật toán kết hợp xử lý ảnh và mô hình VGG16 đạt độ chính xác từ 96% đến 98% trên tập dữ liệu thử nghiệm, vượt trội so với các nghiên cứu trước đây chỉ đạt 93-95%. Ví dụ, trên 15 video thử nghiệm, hệ thống phát hiện thành công khói trong tất cả các video có khói và không có cảnh báo sai trên video không có khói.

  2. Hiệu suất xử lý: Hệ thống xử lý được 38-40 khung hình mỗi giây, đáp ứng yêu cầu thời gian thực. Thời gian xử lý mỗi frame khoảng 100-200 ms trên các card đồ họa phổ biến như GTX1660Ti, RTX 2060, RTX 2070.

  3. Giảm false alarm: Nhờ cascade model phân loại khói dựa trên màu sắc, sự phát triển vùng khói và xác nhận bằng VGG16, hệ thống giảm đáng kể các cảnh báo sai do các đối tượng chuyển động có màu sắc và hình dạng tương tự khói như người hoặc xe.

  4. Tính ổn định qua thời gian: Phân tích temporal analysis cho phép xác định vùng khói tồn tại liên tục qua ít nhất 6 frame, giúp loại bỏ các vùng nhiễu tạm thời và tăng độ tin cậy của cảnh báo.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy sự kết hợp giữa kỹ thuật xử lý ảnh truyền thống và mạng học sâu VGG16 mang lại hiệu quả cao trong phát hiện khói. Thuật toán trừ nền running Gaussian average giúp phát hiện nhanh vùng chuyển động, trong khi phân ngưỡng kết hợp binary và Otsu giảm nhiễu hiệu quả. Cascade model phân loại khói dựa trên đặc trưng màu sắc và sự phát triển vùng khói theo thời gian giúp loại bỏ các đối tượng giả khói, nâng cao độ chính xác.

So với các nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng xử lý ảnh thuần túy hoặc mạng CNN đơn lẻ, đề án đạt được sự cân bằng tốt giữa độ chính xác và tốc độ xử lý. Ví dụ, các nghiên cứu trước đạt độ chính xác 95% với tốc độ 40-45 fps nhưng dễ bị nhầm lẫn, trong khi các mô hình CNN đơn thuần có độ chính xác cao nhưng tốc độ thấp hơn. Việc tích hợp thuật toán vào hệ thống VMS thực tế cho thấy khả năng ứng dụng trong môi trường giám sát thời gian thực.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh độ chính xác và tốc độ xử lý giữa các phương pháp, bảng thống kê số lượng cảnh báo đúng và sai trên các video thử nghiệm, cũng như biểu đồ thể hiện sự phát triển diện tích vùng khói qua các frame.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Triển khai rộng rãi hệ thống phát hiện khói tích hợp VGG16 trên các hệ thống VMS hiện có nhằm nâng cao khả năng cảnh báo sớm cháy nổ, đặc biệt tại các khu vực đô thị và cơ sở sản xuất có nguy cơ cháy cao. Thời gian thực hiện: 6-12 tháng, chủ thể: các đơn vị quản lý an ninh, phòng cháy chữa cháy.

  2. Cập nhật và mở rộng bộ dữ liệu huấn luyện liên tục bằng cách thu thập thêm hình ảnh và video khói từ nhiều môi trường khác nhau để cải thiện độ chính xác và khả năng nhận diện trong điều kiện thực tế đa dạng. Thời gian thực hiện: liên tục, chủ thể: nhóm nghiên cứu và phát triển.

  3. Tối ưu hóa thuật toán để giảm thiểu tài nguyên phần cứng nhằm triển khai trên các thiết bị có cấu hình thấp hơn, mở rộng phạm vi ứng dụng tại các khu vực có hạn chế về hạ tầng công nghệ. Thời gian thực hiện: 12 tháng, chủ thể: đội ngũ kỹ thuật phát triển phần mềm.

  4. Đào tạo và nâng cao nhận thức cho cán bộ vận hành hệ thống VMS về cách sử dụng và bảo trì hệ thống phát hiện khói, đồng thời xây dựng quy trình xử lý cảnh báo hiệu quả để giảm thiểu rủi ro do cảnh báo sai hoặc bỏ sót. Thời gian thực hiện: 3-6 tháng, chủ thể: các cơ quan phòng cháy chữa cháy và đơn vị vận hành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà nghiên cứu và sinh viên ngành công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và thị giác máy tính: Luận văn cung cấp kiến thức chuyên sâu về ứng dụng xử lý ảnh và học sâu trong phát hiện khói, giúp phát triển các đề tài nghiên cứu liên quan.

  2. Các kỹ sư phát triển phần mềm và kỹ thuật viên hệ thống giám sát video (VMS): Tham khảo để tích hợp và tối ưu thuật toán phát hiện khói vào hệ thống giám sát hiện có, nâng cao hiệu quả cảnh báo sớm.

  3. Cơ quan phòng cháy chữa cháy và quản lý an ninh đô thị: Áp dụng kết quả nghiên cứu để triển khai các giải pháp công nghệ hỗ trợ công tác phòng cháy, giảm thiểu thiệt hại do cháy nổ.

  4. Doanh nghiệp sản xuất, kho bãi và các khu công nghiệp: Sử dụng hệ thống phát hiện khói tự động để giám sát an toàn, giảm thiểu rủi ro cháy nổ trong quá trình vận hành.

Câu hỏi thường gặp

  1. Ứng dụng phát hiện khói này có thể hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu hay ban đêm không?
    Ứng dụng sử dụng camera IP có thể kết hợp với camera hồng ngoại để thu nhận hình ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu. Thuật toán xử lý ảnh và mô hình VGG16 được huấn luyện trên dữ liệu đa dạng, giúp nhận diện khói hiệu quả trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.

  2. Hệ thống có thể phát hiện khói trong môi trường có nhiều chuyển động phức tạp như khu vực đông người không?
    Nhờ cascade model phân loại dựa trên màu sắc và sự phát triển vùng khói theo thời gian, hệ thống giảm thiểu nhầm lẫn với các đối tượng chuyển động như người hoặc xe, đảm bảo độ chính xác cao trong môi trường phức tạp.

  3. Thời gian phản hồi của hệ thống khi phát hiện khói là bao lâu?
    Hệ thống có thể phát hiện khói trong vòng 3 đến 10 giây, với tốc độ xử lý khoảng 38-40 khung hình mỗi giây, phù hợp với yêu cầu giám sát thời gian thực.

  4. Có thể tích hợp thuật toán này vào các hệ thống VMS hiện có không?
    Thuật toán được phát triển dưới dạng thư viện động (dll) dễ dàng tích hợp vào các hệ thống VMS phổ biến như Nx Witness, giúp nâng cao khả năng phát hiện khói mà không cần thay đổi hạ tầng lớn.

  5. Hệ thống có thể mở rộng để phát hiện các sự kiện cháy khác như lửa hoặc tia lửa không?
    Hiện tại hệ thống tập trung phát hiện khói, tuy nhiên với bộ dữ liệu và mô hình phù hợp, có thể mở rộng để nhận diện các sự kiện cháy khác như lửa, giúp tăng cường khả năng cảnh báo sớm.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công ứng dụng phát hiện khói dựa trên kết hợp xử lý ảnh và mô hình học sâu VGG16 với độ chính xác 96-98% và tốc độ xử lý 38-40 fps.
  • Thuật toán sử dụng phương pháp trừ nền running Gaussian average kết hợp phân ngưỡng nhị phân và Otsu để phát hiện vùng candidate smoke, sau đó phân loại qua cascade model và xác nhận bằng VGG16.
  • Hệ thống được thử nghiệm trên 15 video thực tế, không có cảnh báo sai và phát hiện chính xác khói trong mọi trường hợp.
  • Thuật toán đã được tích hợp thành công vào hệ thống VMS, đáp ứng yêu cầu giám sát thời gian thực với phần cứng phổ biến.
  • Các bước tiếp theo bao gồm mở rộng bộ dữ liệu, tối ưu thuật toán cho thiết bị cấu hình thấp và triển khai thực tế rộng rãi nhằm nâng cao hiệu quả phòng cháy chữa cháy.

Đề nghị các đơn vị liên quan phối hợp triển khai ứng dụng để góp phần giảm thiểu thiệt hại do cháy nổ, đồng thời tiếp tục nghiên cứu phát triển các giải pháp AI trong an toàn và giám sát.