Ứng dụng Sổ Tay Cá Nhân - Đồ án CNTT: Quản lý công việc, ghi chú, sức khỏe

Sổ tay cá nhân giúp quản lý công việc, ghi chú ý tưởng hiệu quả. Tìm hiểu các ứng dụng sổ tay tốt nhất, tối ưu năng suất làm việc và học tập.

Chuyên ngành

Công Nghệ Phần Mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án 1

2022

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

ĐỀ CƯƠNG CHI TIẾT

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Đối tượng sử dụng

1.3. Phương pháp thực hiện

2. KIẾN THỨC VÀ CÔNG NGHỆ NỀN TẢNG

2.1. Kiến thức nền tảng

2.2. Công nghệ sử dụng

2.2.1. Ngôn ngữ lập trình Dart

2.2.2. Visual Studio Code

3. XÂY DỰNG ỨNG DỤNG

3.1. Yêu cầu chức năng

3.2. Use Case Diagram

3.3. Mô tả Use Case

3.4. Đặc tả Use case

3.4.1. UC1: Đăng nhập

3.4.2. UC3: Quên mật khẩu

3.4.3. UC4: Send OTP

3.4.4. UC5: Đăng xuất

3.4.5. UC6: Cập nhật thông tin cá nhân

3.4.6. UC7: Tạo công việc (CRUD)

3.4.7. UC8: Tạo thông báo nhắc việc

3.4.8. UC9: Tạo ghi chú (CRUD)

3.4.9. UC10: Tạo Album ảnh (CRUD)

3.4.10. UC11: Thêm ảnh (CRUD)

3.4.11. UC12: Thêm tài khoản (CRUD)

3.4.12. UC13: Thêm giấy tờ (CRUD)

3.4.13. UC14: Scan ảnh

3.4.14. UC15: Hỏi đáp chatbot

3.4.15. UC16: Thêm thông tin sức khoẻ (CRUD)

3.5. Mô tả cơ sở dữ liệu

3.6. Danh sách Messages

3.7. Yêu cầu phi chức năng

4. THIẾT KẾ GIAO DIỆN ỨNG DỤNG

4.1. Giao diện đăng ký

4.2. Giao diện đăng nhập

4.3. Giao diện quên mật khẩu

4.4. Màn hình trang chủ

4.5. Màn hình thông tin cá nhân

4.6. Giao diện lập kế hoạch

4.7. Giao diện thêm công việc

4.8. Giao diện ghi chú

4.9. Giao diện album ảnh

4.10. Giao diện tài khoản

4.11. Giao diện sức khoẻ

4.12. Giao diện chatbot hỏi đáp sức khoẻ

5. THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Môi trường thử nghiệm

5.2. Kết quả thử nghiệm

5.3. Đánh giá sản phẩm

6. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hạn chế và hướng phát triển

6.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Chương 1. Lý do chọn đề tài

2. Chương 2. KIẾN THỨC VÀ CÔNG NGHỆ NỀN TẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng Sổ Tay Cá Nhân Giải Pháp Quản Lý

Trong thời đại số, thông tin bủa vây chúng ta từ mọi phía. Việc quản lý thông tin cá nhân một cách hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Sổ tay cá nhân, dù ở dạng truyền thống hay sổ tay cá nhân điện tử, đóng vai trò như một trung tâm lưu trữ và sắp xếp thông tin, giúp người dùng kiểm soát cuộc sống, công việc và sức khỏe. Từ việc ghi chú nhanh, lên kế hoạch, quản lý chi tiêu, đến theo dõi sức khỏe, ứng dụng sổ tay cá nhân mang đến sự tiện lợi và hiệu quả mà phương pháp truyền thống khó có thể sánh được. Theo một nghiên cứu gần đây, việc sử dụng ứng dụng ghi chú cá nhân giúp tăng năng suất làm việc lên đến 20%. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để tận dụng tối đa sức mạnh của sổ tay cá nhân và chọn được ứng dụng quản lý công việc cá nhân phù hợp với nhu cầu?

1.1. Lợi ích vượt trội của sổ tay cá nhân số hóa

Sổ tay cá nhân số hóa, hay còn gọi là ứng dụng sổ tay cá nhân đa nền tảng, mang lại nhiều lợi ích so với sổ tay truyền thống. Khả năng đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị giúp người dùng truy cập thông tin mọi lúc, mọi nơi. Tính năng tìm kiếm mạnh mẽ giúp nhanh chóng tìm kiếm thông tin cần thiết. Khả năng bảo mật cao giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi những truy cập trái phép. Ngoài ra, các ứng dụng lập kế hoạch cá nhân thường tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ như nhắc việc cá nhân, quản lý thời gian, và tích hợp với các ứng dụng productivity khác. Điều này giúp người dùng nâng cao hiệu quả làm việc và quản lý cuộc sống một cách toàn diện. Quan trọng hơn, các ứng dụng này cho phép tổ chức thông tin cá nhân một cách logic và khoa học, biến những dữ liệu rời rạc thành một hệ thống thông tin có giá trị.

1.2. So sánh sổ tay cá nhân truyền thống và điện tử

Sổ tay cá nhân truyền thống có ưu điểm là đơn giản, dễ sử dụng và không phụ thuộc vào thiết bị điện tử. Tuy nhiên, nó cũng có nhiều hạn chế như khó tìm kiếm thông tin, khó chia sẻ và sao lưu dữ liệu, và dễ bị thất lạc. Ngược lại, sổ tay cá nhân online khắc phục được những hạn chế này. Nó cho phép lưu trữ thông tin cá nhân một cách an toàn, dễ dàng tìm kiếm và chia sẻ, đồng thời cung cấp nhiều tính năng hỗ trợ quản lý thông tin và công việc. Tuy nhiên, việc sử dụng sổ tay cá nhân điện tử cũng đòi hỏi người dùng phải có kiến thức cơ bản về công nghệ và quan tâm đến vấn đề bảo mật thông tin cá nhân.

II. Khó Khăn Thường Gặp Quản Lý Thông Tin Cá Nhân Hiệu Quả

Mặc dù ứng dụng sổ tay cá nhân mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc sử dụng chúng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhiều người gặp khó khăn trong việc tổ chức thông tin cá nhân một cách khoa học, dẫn đến tình trạng quản lý dữ liệu cá nhân kém hiệu quả. Một số người khác lại lo ngại về vấn đề bảo mật thông tin cá nhân khi sử dụng sổ tay cá nhân trên điện thoại hoặc sổ tay cá nhân trên máy tính. Thêm vào đó, sự đa dạng của các ứng dụng quản lý công việc cá nhân trên thị trường khiến người dùng bối rối trong việc lựa chọn personal organizer app phù hợp. Theo khảo sát, hơn 60% người dùng cảm thấy khó khăn trong việc quản lý mật khẩu và thông tin tài khoản cá nhân. Vì vậy, việc tìm ra phương pháp quản lý thông tin hiệu quả và đảm bảo an toàn dữ liệu là vô cùng quan trọng.

2.1. Thách thức trong việc tổ chức và tìm kiếm thông tin

Một trong những thách thức lớn nhất khi sử dụng sổ tay số là việc tổ chức thông tin một cách khoa học. Nếu không có một hệ thống phân loại và gắn thẻ rõ ràng, người dùng sẽ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin cần thiết. Điều này đặc biệt đúng đối với những người có lượng thông tin lớn và phức tạp. Để giải quyết vấn đề này, người dùng cần xây dựng một hệ thống phân loại thông tin logic, sử dụng các thẻ (tags) một cách nhất quán, và tận dụng các tính năng tìm kiếm nâng cao của note-taking app.

2.2. Rủi ro về bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu cá nhân

Bảo mật thông tin là một vấn đề quan trọng khi sử dụng ứng dụng ghi chú. Người dùng cần cẩn trọng trong việc lựa chọn ứng dụng bảo mật và đảm bảo rằng ứng dụng đó có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu khỏi những truy cập trái phép. Bên cạnh đó, người dùng cũng cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn thông tin như sử dụng mật khẩu mạnh, bật xác thực hai yếu tố và thường xuyên sao lưu dữ liệu.

III. 5 Cách Ứng Dụng Sổ Tay Cá Nhân Quản Lý Thông Tin Hiệu Quả

Để tận dụng tối đa lợi ích của ứng dụng sổ tay cá nhân, cần áp dụng các phương pháp quản lý thông tin hiệu quả. Việc lập kế hoạch ngày, lập kế hoạch tuần, lập kế hoạch tháng giúp người dùng định hướng công việc và quản lý thời gian tốt hơn. Việc theo dõi thói quen giúp người dùng nhận biết và điều chỉnh những thói quen xấu, đồng thời xây dựng những thói quen tốt. Ghi nhật ký giúp người dùng ghi lại những trải nghiệm và suy nghĩ, từ đó cải thiện khả năng tự nhận thức và giải quyết vấn đề. Quản lý mục tiêu cá nhân giúp người dùng tập trung vào những mục tiêu quan trọng và đạt được thành công. Cuối cùng, việc sử dụng sổ tay cá nhân offline hoặc sổ tay cá nhân online một cách linh hoạt giúp người dùng tận dụng lợi ích của cả hai phương pháp.

3.1. Lập kế hoạch chi tiết Ngày tuần tháng để tối ưu thời gian

Việc lập kế hoạch ngày, tuần, tháng là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để quản lý thời gian. Bằng cách xác định rõ những công việc cần thực hiện, ưu tiên những công việc quan trọng, và phân bổ thời gian hợp lý, người dùng có thể tăng năng suất làm việc và giảm căng thẳng. Các ứng dụng lập kế hoạch thường cung cấp các công cụ hỗ trợ như lịch, danh sách việc cần làm (to-do list), và tính năng nhắc việc, giúp người dùng dễ dàng tạo và quản lý kế hoạch.

3.2. Theo dõi thói quen Cải thiện bản thân mỗi ngày với nhật ký

Việc theo dõi thói quen là một phương pháp hiệu quả để cải thiện bản thân. Bằng cách ghi lại những thói quen hàng ngày, người dùng có thể nhận biết những thói quen xấu và cố gắng loại bỏ chúng, đồng thời xây dựng những thói quen tốt. Nhật ký biết ơn cũng là một công cụ hữu ích để nâng cao tinh thần và cải thiện chất lượng cuộc sống.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Ứng Dụng Sổ Tay Số Trong Học Tập Công Việc

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng ứng dụng quản lý thời gianứng dụng productivity trong học tập và công việc. Sinh viên sử dụng sổ tay điện tử có kết quả học tập tốt hơn so với sinh viên sử dụng phương pháp truyền thống. Nhân viên sử dụng task management app có năng suất làm việc cao hơn và ít bị căng thẳng hơn. Theo báo cáo của Đại học Quốc Gia TP.HCM về đề tài “Ứng dụng sổ tay cá nhân”, nhóm sinh viên Phạm Văn Chánh và Hồ Quang đã xây dựng một ứng dụng sổ tay cá nhân hỗ trợ người dùng lên kế hoạch, ghi chú, lưu trữ thông tin, và quản lý sức khỏe. Ứng dụng này được đánh giá cao về tính tiện lợi, dễ sử dụng, và khả năng bảo mật thông tin.

4.1. Ứng dụng trong học tập Ghi chú hiệu quả ôn tập dễ dàng

Trong học tập, ứng dụng ghi chú giúp sinh viên ghi lại bài giảng, tài liệu tham khảo, và ý tưởng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tính năng tìm kiếm mạnh mẽ giúp sinh viên dễ dàng tìm lại thông tin cần thiết khi ôn tập. Ngoài ra, một số ứng dụng còn tích hợp các công cụ hỗ trợ như tạo sơ đồ tư duy, ghi âm, và chụp ảnh, giúp sinh viên học tập một cách sáng tạo và hiệu quả hơn.

4.2. Ứng dụng trong công việc Quản lý dự án cộng tác nhóm

Trong công việc, ứng dụng quản lý công việc giúp nhân viên quản lý dự án, phân công nhiệm vụ, theo dõi tiến độ, và cộng tác nhóm. Các tính năng như chia sẻ tài liệu, thảo luận trực tuyến, và thông báo nhắc việc giúp các thành viên trong nhóm làm việc hiệu quả hơn và đạt được mục tiêu chung.

V. Tương Lai Sổ Tay Cá Nhân AI Tự Động Hóa Quản Lý Thông Tin

Tương lai của sổ tay cá nhân hứa hẹn nhiều điều thú vị với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI)tự động hóa. Các ứng dụng sẽ ngày càng thông minh hơn, có khả năng tự động tổ chức thông tin, đề xuất kế hoạch, và nhắc nhở người dùng dựa trên thói quen và nhu cầu cá nhân. Chatbot sẽ trở thành một trợ lý ảo đắc lực, giúp người dùng trả lời câu hỏi, tìm kiếm thông tin, và thực hiện các tác vụ một cách nhanh chóng và dễ dàng. Tuy nhiên, vấn đề bảo mật thông tinquyền riêng tư sẽ càng trở nên quan trọng hơn, đòi hỏi các nhà phát triển phải có những giải pháp mạnh mẽ và tin cậy.

5.1. AI hỗ trợ quản lý thông tin cá nhân Tự động hóa thông minh

AI sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóathông minh hóa việc quản lý thông tin cá nhân. Các ứng dụng sẽ có khả năng học hỏi từ thói quen và sở thích của người dùng, từ đó đề xuất kế hoạch, nhắc nhở, và tổ chức thông tin một cách tối ưu. AI cũng có thể giúp người dùng phân tích dữ liệu và đưa ra những quyết định sáng suốt.

5.2. Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư trong kỷ nguyên số

Khi sổ tay cá nhân ngày càng trở nên thông minh và tự động hóa, vấn đề bảo mật thông tinquyền riêng tư sẽ càng trở nên quan trọng hơn. Người dùng cần cẩn trọng trong việc chia sẻ dữ liệu cá nhân và lựa chọn những ứng dụng có chính sách bảo mật rõ ràng và minh bạch. Các nhà phát triển cần đầu tư vào các công nghệ bảo mật tiên tiến và tuân thủ các quy định về quyền riêng tư để bảo vệ dữ liệu của người dùng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lý do chọn đề tài Với nhiều hoạt động xảy ra thường xuyên mỗi phút, mỗi giờ hằng ngày. Khi chúng ta làm bất cứ một việc nào đó, ta thường làm theo bản năng và không có một kế hoạch nào nhất định. Và chúng ta hoàn toàn có thể quên béng đi chỉ ngay trong chớp mắt.

Chính việc này dẫn đến tình trạng bị trì trệ, không mang đến kết quả tốt. Những điều đó khả năng là bạn không biết quản lý thời gian và lên kế hoạch cho cuộc sống. Ngoài thói quen sắp xếp lối sống sinh hoạt, sắp xếp các vật dụng trong nhà, thì bạn cũng cần phải có sự sắp xếp để quản lý thời gian của bản thân. Có một cuốn sổ tay để ghi vào đó những lịch hẹn hay deadline cho công việc trong tuần kế tiếp, lướt qua nó trước khi bắt đầu một ngày mới, chắc chắn bạn sẽ có được kế hoạch tốt hơn cho bản thân.

Bộ nhớ của con người là vô hạn, nhưng nếu không thường xuyên được gợi nhớ thì các thông tin lưu trữ cũng có thể bị mất đi. Một cuốn sổ tay sẽ là trợ lý tuyệt vời giúp bạn ghi nhớ mọi vấn đề trong cuộc sống. Địa chỉ của khách hàng, số điện thoại của người bạn mới quen, liệt kê các hạng mục cần mua sắm, nhật ký chi tiêu hàng ngày… Biết được tầm quan trọng, chúng em quyết định xây dựng ứng dụng sổ tay cá nhân. Với mong muốn giúp người dùng quản lý được thời gian, kế hoạch cho riêng mình.

Giúp quản lý chi tiêu cá nhân để bạn biết sử dụng đồng tiền một cách hợp lý, hiệu quả hơn. Giúp ghi chú lại những thứ quan trọng, đặc biệt lưu trữ thông tin trình trạng sức khoẻ và hệ thống chatbot hỗ trợ trả lời các câu hỏi về sức khoẻ, bệnh lý và các triệu chứng thông thường mà mỗi cá nhân chúng ta gặp phải. Mục tiêu Xây dựng ứng dụng hỗ trợ về các vấn đề cá nhân - Hỗ trợ việc lên kế hoạch và nhắc việc. 9 - Hỗ trợ việc ghi chú thông tin, lưu trữ tài sản cá nhân (hình ảnh, video, tài khoản,…) - Hỗ trợ giúp cải thiện sức khỏe: lưu trữ thông tin sức khoẻ, chatbot hỗ trợ sức khoẻ (FAQ các vấn đề cơ bản về sức khỏe, cung cấp các bài viết của các chuyên gia về các bệnh lý, triệu chứng thông thường, Hỏi đáp về các khoảng thời gian ngủ nghỉ hợp lý,.

Phạm vi Phạm vi môi trường: Ứng dụng di động. Phạm vi chức năng:  Đối với ứng dụng: - Cung cấp chức năng xem thông tin, đăng nhập, đăng ký, đăng xuất. - Cung cấp chức năng để người dùng lên kế hoạch và nhắc việc - Cung cấp chức năng để lưu ghi chú và xem các tư liệu, các thông tin đã lưu. - Cung cấp chức năng quản lý thông tin sức khoẻ  Đối với chatbot - Có khả năng trả lời các câu hỏi về các bệnh lý thường gặp một cách hiệu quả.

- Hiểu và gửi các tài liệu hợp lý cho người dùng. Đối tượng sử dụng Tất cả người dùng có lối sống sinh hoạt bận rộn, hay quên, không làm chủ được thời gian trong công việc hằng ngày muốn đề ra kế hoạch rõ ràng cho bản thân bao gồm theo dõi, đánh giá, điều chỉnh thời gian, tình trạng tài chính cá nhân,. Phương pháp thực hiện Phương pháp làm việc: 10 - Làm việc nhóm 2 thành viên thông qua cả 2 phương thức online và offline dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Phương pháp nghiên cứu: - Phân tích nhu cầu sử dụng của đối tượng người dùng.

- Nghiên cứu tài liệu các công nghệ liên quan. Phương pháp công nghệ: - Xây dựng giao diện mobile app để tương tác với người dùng - Quản lý source code thông qua Github 11 Chương 2. KIẾN THỨC VÀ CÔNG NGHỆ NỀN TẢNG 2. Kiến thức nền tảng Để thiết kế và hoàn thiện sản phẩm đúng với yêu cầu người dùng, chúng em đã vận dụng các kiến thức có liên quan, cụ thể:  Frontend: Ngôn ngữ Dart với mobile UI framework Flutter và công cụ lập trình Visual Studio Code: Kiến thức lập trình hướng đối tượng, chức năng cơ bản của các Widget, thiết kế giao diện, xử lí sự kiện …  Backend: Nodejs với Javascript và thư viện hỗ trợ tạo API Express: tạo API, tương tác database,…  Cơ sở dữ liệu: thiết kế CSDL phù hợp với mô hình ứng dụng, ràng buộc dữ liệu, truy vấn dữ liệu… 2.

Công nghệ sử dụng 2. Ngôn ngữ lập trình Dart Hình 2.1: Ngôn ngữ lập trình Dart  Giới thiệu: Dart là ngôn ngữ lập trình được phát triển bởi Google, hiện đã được chấp thuận bởi tổ chức Ecma. Dart được sử dụng để xây dựng các loại ứng dụng: web, server, di động (IOS và Android với công cụ Flutter). Dart là ngôn ngữ hỗ trợ lập trình hướng đối tượng, cú pháp kiểu C, mã code Dart có thể biên dịch thành JavaScript để chạy trên trình duyệt.

Nó hỗ trợ những khái niệm lập trình hiện đại như giao diện lớp, lớp trừu tượng. 12 Từ ngôn ngữ lập trình Dart, Google giới thiệu SDK Futter để sử dụng ngôn ngữ Dart phát triển ứng dụng di động chạy đa nền tảng (Một lần viết code build ra ứng dụng cho IOS và Android).  Lý do sử dụng: Vì Dart là một ngôn ngữ phổ biến hiện nay trong việc phát triển ứng dụng di động, nó giúp tạo ra ứng dụng một cách nhanh chóng và đẹp mắt hơn. Vì đây là ứng dụng hướng đến mọi người dùng nên việc dùng Dart sẽ giúp phát triển ứng dụng đa nền tảng cho cả người dùng IOS và Android.2: Flutter SDK  Giới thiệu: Đây là một UI Framework mã nguồn mở miễn phí được phát triển bởi Google và phát hành vào tháng 5/2017.

Flutter cho phép người dùng tạo ra native app (ứng dụng di động gốc) với một codebase có giao diện chất lượng cao trên iOS và Android trong thời gian ngắn nhất. Flutter hoạt động trên code có sẵn và được rất nhiều lập trình viên và các tổ chức sử dụng. Sự phát triển của Flutter đã giải quyết được bài toán thường gặp trong di động là native PerFormance và Fast Development. Nếu như Code Native thuần chỉ đảm bảo được Native PerFormance và React Native chỉ giải quyết được Fast Development thì Flutter sẽ giải quyết được cả hai vấn đề trên.

Flutter gồm có 2 thành phần quan trọng là: 13 - Một SDK (Software Development Kit): Tổng hợp các công cụ giúp người dùng phát triển ứng dụng. Nó bao gồm cả những công cụ biên dịch mã thành các mã máy gốc dùng cho iOS và Android. - Một Framework (UI Library based on widgets): Là tập hợp gồm nhiều thành phần giao diện người dùng có thể tái sử dụng như slider, button,… giúp người dùng có thể cá nhân hóa theo nhu cầu cá nhân.  Lý do sử dụng Có thể sử dụng Flutter để tạo ra các ứng dụng di động vô cùng đơn giản mà không cần phải code nhiều.

Với Flutter, Có thể tạo ra các hiệu ứng và đồ hoạ bất kỳ trên cả hai nền tảng là Android và IOS. Khi làm việc liên quan đến giao diện người dùng UI, Flutter giúp tạo ra sự thuận tiện cho bạn cũng như thay đổi code và xem kết quả trong thời gian thực bởi nó sở hữu Hot Reload.3: Javascript runtime Nodejs  Giới thiệu: NodeJS là mã nguồn mở chạy trên môi trường V8 JavaScript runtime (một trình thông dịch Javascript chạy cực nhanh trên trình duyệt Chrome). NodeJS giúp các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng web một cách đơn giản và dễ dàng mở rộng. 14 NodeJS có thể được dùng để xây dựng các loại ứng dụng khác nhau như các ứng dụng dòng lệnh, ứng dụng web, ứng dụng trò chuyện theo thời gian thực, máy chủ Rest API … Tuy nhiên, NodeJS thường được dùng chủ yếu để xây dựng các chương trình mạng như máy chủ web, tương tự như PHP, Java hoặc ASP.

Vì đây là mã nguồn mở nên cho phép bạn sử dụng miễn phí và đồng thời được liên tục được chỉnh sửa, cải tiến bởi cộng đồng các nhà phát triển toàn cầu.  Lý do sử dụng: Nodejs chạy đa nền tảng phía Server, sử dụng kiến trúc hướng sự kiện Event- driven, cơ chế non-blocking I/O làm cho nó nhẹ và hiệu quả. Có thể chạy ứng dụng Nodejs ở bất kỳ đâu trên máy Mac – Window – Linux, hơn nữa cộng đồng Nodejs rất lớn và hoàn toàn miễn phí. Các ứng dụng NodeJS đáp ứng tốt thời gian thực và chạy đa nền tảng, đa thiết bị.4: Expressjs framework  Giới thiệu: Express là một framework nhỏ và tiện ích để xây dựng các ứng dụng web, cung cấp một lượng lớn của tính năng mạnh mẽ để phát triển các ứng dụng web và mobile.

Nó rất dễ dàng để phát triển các ứng dụng nhanh dựa trên Nodejs cho các ứng dụng Web. Các tính năng cơ bản của Express framework: - Cho phép thiết lập các lớp trung gian để trả về các HTTP request. 15 - Định nghĩ bảng routing có thể được sử dụng với các hành động khác nhau dựa trên phương thức HTTP và URL. - Cho phép trả về các trang HTML dựa vào các tham số truyền vào đến template.

 Lý do sử dụng: Express hướng tới sự linh động, chỉ những gì bạn cần thì bạn mới phải thêm vào, không giống như những đối thủ như là Rails hay Django, hướng tới một cách cứng nhắc để xây dựng ứng dụng. Bằng cách mở rộng các đặc tính của NodeJs, ExpressJs cung cấp các tính năng như middlewares (hàm xử xý trung gian), đơn giản hóa khả năng điều hướng của ứng dụng, kèm theo tích hợp hỗ trợ rất nhiều template engine, giúp bạn tương tác dễ dàng hơn với HTML.5: Cơ sở dữ liệu MongoDB  Giới thiệu: MongoDB là một mã nguồn mở và là một tập tài liệu dùng cơ chế NoSQL để truy vấn, nó được viết bởi ngôn ngữ C++. Chính vì được viết bởi C++ nên nó có khả năng tính toán với tốc độ cao chứ không giống như các hệ quản trị CSDL hiện nay. Mỗi một table (bảng dữ liệu) trong SQL sử dụng thì trong MongoDB gọi là collection (tập hợp) Mỗi một record (bản ghi) trong MongoDB được gọi là document (tài liệu).

Một bản ghi của MongoDB được lưu trữ dưới dạng document (tài liệu), nó được ghi xuống với cấu trúc field (trường) và value (giá trị). 16 Các Collection trong MongoDB có cấu trúc cực kỳ linh hoạt. Điều này cho phép dữ liệu không cần thiết phải tuân theo bất kỳ một dạng cấu trúc nào. Vì thế, MongoDB có thể lưu trữ những dữ liệu có cấu trúc đa dạng và phức tạp.

Dữ liệu trong MongoDB được lưu bằng định dạng kiểu JSON.  Lý do sử dụng: Lưu lượng dữ liệu lớn và phi cấu trúc, không cần quan tâm đến khái niệm JOIN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ