Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại hầu hết các ngân hàng thương mại, tín dụng là nguồn rủi ro lớn nhất và rõ ràng nhất theo nhận định của Ủy ban Basel (BCBS). Tại Việt Nam, tính đến tháng 9/2019, Ngân hàng Nhà nước đã công nhận 9 ngân hàng thương mại đáp ứng các tiêu chuẩn của Basel II — trong đó yêu cầu các ngân hàng áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB) phải ước lượng xác suất vỡ nợ PD nội bộ. Đây là bối cảnh thực tiễn thúc đẩy tác giả lựa chọn đề tài.

Bên cạnh đó, thực trạng tại Ngân hàng TMCP Quân đội — Chi nhánh Thăng Long — PGD Nhân Chính (MB Nhân Chính) cho thấy rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân chưa được kiểm soát hiệu quả: tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn có xu hướng gia tăng, trong khi công cụ đo lường hiện tại chỉ dừng ở hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ CRA mang bản chất phương pháp chuyên gia, thiếu công cụ định lượng độc lập.

Mục đích nghiên cứu bao gồm ba nhiệm vụ chính:

  1. Xây dựng mô hình với những yếu tố đặc thù của khách hàng tại MB Nhân Chính ảnh hưởng đến xác suất xảy ra rủi ro tín dụng.
  2. Phân tích và đánh giá chiều hướng, mức độ tác động của từng nhân tố đến xác suất rủi ro tín dụng của khách hàng cá nhân.
  3. Đề xuất giải pháp, kiến nghị cho MB và Ngân hàng Nhà nước nhằm nâng cao chất lượng quản trị rủi ro.

Câu hỏi nghiên cứu được đặt ra gồm bốn câu: (1) Những nhân tố nào ảnh hưởng đến xác suất rủi ro tín dụng KHCN tại MB? (2) Chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố đó? (3) Mô hình đo lường xác suất vỡ nợ được xây dựng như thế nào? (4) Kiến nghị nào có thể nâng cao chất lượng quản trị rủi ro?

Đối tượng nghiên cứu là tín dụng khách hàng cá nhân và các nhân tố ảnh hưởng đến xác suất rủi ro tín dụng KHCN tại MB Nhân Chính. Phạm vi không gian và thời gian: toàn bộ khách hàng cá nhân hiện hữu có quan hệ tín dụng với MB tại PGD Nhân Chính tính đến ngày 31/12/2018. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ thẩm định và các giấy tờ xác minh hợp lệ trong nội bộ ngân hàng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình

Chuyên đề xây dựng khung lý thuyết dựa trên các nguồn:

  • Luật các tổ chức tín dụng 2010 (Luật số 47/2010/QH12): định nghĩa cấp tín dụng và cho vay khách hàng cá nhân.
  • Thông tư 08/2017/TT-NHNN: định nghĩa rủi ro tín dụng theo quy định pháp lý.
  • Basel II (2004): yêu cầu ước lượng PD nội bộ theo phương pháp IRB cơ bản (FIRB) và IRB nâng cao (AIRB); xác định mô hình hồi quy Logistic là công cụ bắt buộc để đo lường PD trong tổn thất dự kiến EL và tổn thất ngoài dự kiến UL.
  • Mô hình hồi quy Logistic: được Joseph Berkson (1944) phát hiện và hoàn thiện bởi Maddala (1984). Phương pháp ước lượng sử dụng là Maximum Likelihood Estimation (MLE) do R. Fisher phát triển khoảng năm 1912–1922. Kiểm định mô hình bao gồm kiểm định Omnibus (Chi-Square), kiểm định -2LL, Cox-Snell R² (1989), Nagelkerke R² (1991) và kiểm định Hosmer-Lemeshow (HL).

Chuyên đề xây dựng hai mô hình song song: Mô hình PD (xác suất vỡ nợ — Probability of Default) và Mô hình trả nợ kém, đều được ước lượng bằng phương pháp Backward (LR) trên phần mềm SPSS.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thống kê mô tả: phân tích sơ bộ dữ liệu, phát hiện giá trị ngoại lai, thống kê các biến định lượng và định tính.
  • Phân tích tương quan: kiểm tra đa cộng tuyến giữa các biến độc lập theo từng nhóm (Đặc điểm cá nhân; Gia đình, người thân; Tài sản bảo đảm; Hoạt động tín dụng với ngân hàng), loại các biến có hệ số tương quan lớn hơn 0,4 và sig < α.
  • Hồi quy Logistic nhị phân (Binary Logistic Regression): ước lượng xác suất vỡ nợ với biến phụ thuộc nhị phân (0 — không vỡ nợ / 1 — vỡ nợ).
  • Nguồn dữ liệu: hồ sơ tín dụng nội bộ của toàn bộ khách hàng cá nhân có quan hệ tín dụng tại PGD Nhân Chính tính đến 31/12/2018; báo cáo kết quả kinh doanh MB Nhân Chính giai đoạn 2016–2018.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tín dụng khách hàng cá nhân (KHCN): khái niệm, đặc điểm (quy mô nhỏ, số lượng khách hàng lớn, chi phí cho vay cao, lãi suất cao, rủi ro cao, chất lượng thông tin không đồng đều), phân loại theo mục đích sử dụng, hình thức cấp tín dụng và tài sản bảo đảm.

Khái niệm rủi ro tín dụng được dẫn chiếu theo cả quy định pháp lý (Thông tư 08/2017/TT-NHNN) và quan điểm học thuật (Joel Bessis, 2002). Phân loại rủi ro tín dụng gồm hai trục: theo nguyên nhân (rủi ro danh mục gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung; rủi ro giao dịch gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro nghiệp vụ và rủi ro bảo đảm) và theo khả năng trả nợ (rủi ro đọng vốn và rủi ro vỡ nợ/mất vốn).

Phần mô hình trình bày chi tiết cơ sở toán học của hồi quy Logistic: hàm logit, công thức ước lượng xác suất, hệ số OR (Odds Ratio), điều kiện ước lượng, phương pháp MLE và toàn bộ quy trình kiểm định. Tổng quan nghiên cứu điểm qua các công trình quốc tế (Y. Keung Lai và J. Yen (2010) với 1.000 mẫu từ UCI; Michel Alexandre và cộng sự (2017) với 299.369 người vay tại Central Bank of Brazil; Dominic M. Njoroge và Moses M. Muraya (2019) với 1.000 khách hàng tại Equity Bank Kenya) và các nghiên cứu trong nước (Trương Thị Hồng & Lê Thị Minh Ngọc (2014); Nguyễn Thị Thúy Quỳnh và cộng sự (2017) với 235.629 KHCN tại Lendingclub; Nguyễn Văn Huân & Đỗ Năng Thắng (2018) với 240 khách hàng; Nguyễn Tiến Hưng & Lê Thị Huyền Trang (2018) với 15.470 khách hàng).

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại MB Nhân Chính

Chương 2 giới thiệu MB Nhân Chính: được thành lập ngày 03/12/2013 theo Quyết định số 185/QĐ-NHQD-HĐQT, trở thành PGD Online từ ngày 15/04/2016, hoạt động theo mô hình ngân hàng cộng đồng tập trung vào phân khúc bán lẻ. Tính đến cuối 2018, MB toàn hệ thống có vốn điều lệ 21.605 tỷ đồng, tổng nguồn vốn hơn 350.000 tỷ đồng, 285 điểm giao dịch và 10.000 nhân sự.

Số liệu kinh doanh giai đoạn 2016–2018 được tổng hợp trong bảng sau:

Chỉ tiêu 2016 2017 2018 Tăng trưởng
Tổng vốn huy động — tăng 40,61% tăng 35,12% Tăng đều, đạt ~85% KH năm 2018
Tỷ trọng CASA 21,59% — 29,68% Tăng đều
Tổng dư nợ thời điểm — — ~1.181 tỷ đồng Tăng 53,1% so với 2016
Tỷ trọng cho vay KHCN 31,27% 31,91% 31,33% Ổn định
Tỷ lệ nợ xấu — 2,27% 1,27% Cải thiện năm 2018
Tỷ lệ KHCN có NQH 5,19% 5,72% 6,21% Tăng ~0,5%/năm
Tỷ lệ FTR 50% (3/2016) — 97% (12/2018) Cải thiện mạnh

Về đo lường rủi ro, MB Nhân Chính hiện sử dụng hệ thống chấm điểm XHTD nội bộ CRA với thang điểm từ 20 đến 100 cho mỗi chỉ tiêu, chia thành hai nhóm: "Chỉ tiêu về nhân thân" và "Chỉ tiêu về khả năng trả nợ". Kết quả xếp hạng từ AAA đến D với ba mức rủi ro thấp — trung bình — cao và được kết hợp với đánh giá TSBĐ (mức A, B, C). Hạn chế chính được xác định: toàn bộ CBTD bị động theo khuôn hệ thống CRA, thiếu công cụ định lượng độc lập để kiểm chứng hoặc bổ sung.

Chương 3: Ứng dụng mô hình Logistic trong đo lường rủi ro tín dụng KHCN tại MB Nhân Chính

Đây là chương cốt lõi của chuyên đề. Tác giả xây dựng hai mô hình: Mô hình PD (xác suất vỡ nợ) và Mô hình trả nợ kém, ước lượng bằng phương pháp Backward (LR) trên SPSS.

Các biến độc lập được nhóm thành bốn nhóm: (1) Đặc điểm cá nhân; (2) Gia đình, người thân; (3) Tài sản bảo đảm; (4) Hoạt động tín dụng với ngân hàng — trong đó có các biến đặc thù của quy trình MB như số người phụ thuộc, đặc điểm nơi cư trú, tỷ lệ LTV (Loan-to-Value), tỷ lệ cho vay so với nhu cầu vốn.

Kiểm định mô hình thực hiện theo trình tự: kiểm định Omnibus (Bảng 3.13, 3.14), kiểm định mô hình tổng thể (Bảng 3.15, 3.16), kiểm định Hosmer-Lemeshow HL (Bảng 3.17, 3.18) và kiểm định mức độ dự đoán (Bảng 3.19, 3.20, 3.21). Kết quả mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến xác suất vỡ nợ và xác suất trả nợ kém được trình bày tại Bảng 3.11 và Bảng 3.12. Mục 3.6 đánh giá tính chính xác tổng thể của mô hình nghiên cứu.

Chương 4: Tổng kết ứng dụng mô hình Logistic và các giải pháp kiến nghị

Chương 4 tổng kết kết quả đạt được và hạn chế còn tồn tại của mô hình, sau đó đề xuất hệ thống xếp hạng tín dụng KHCN mới theo mô hình Logistic (Bảng 4.1) và xác suất vỡ nợ/trả nợ kém của các khoản vay thế chấp (Bảng 4.2). Các giải pháp, kiến nghị được phân thành hai nhóm: kiến nghị từ kết quả mô hình và giải pháp nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng KHCN tại MB.


Kết quả và đóng góp

Chuyên đề đạt được các kết quả chính sau:

  • Xây dựng thành công hai mô hình đo lường xác suất rủi ro tín dụng KHCN tại MB Nhân Chính: Mô hình PD và Mô hình trả nợ kém, ước lượng bằng phương pháp Backward (LR), đáp ứng toàn bộ các kiểm định thống kê (Omnibus, -2LL, HL, mức độ dự đoán).
  • Xác định các nhân tố có ý nghĩa thống kê ảnh hưởng đến xác suất vỡ nợ của KHCN tại MB Nhân Chính, bao gồm các biến thuộc bốn nhóm đặc điểm cá nhân, gia đình, tài sản bảo đảm và hoạt động tín dụng.
  • Đề xuất bảng xếp hạng tín dụng KHCN theo mô hình Logistic (Bảng 4.1) thay thế một phần cho hệ thống CRA hiện hành; cùng bảng xác suất vỡ nợ/trả nợ kém theo loại khoản vay thế chấp (Bảng 4.2) làm công cụ tham chiếu thực tiễn cho CBTD.
  • Kiến nghị chính sách cho MB và Ngân hàng Nhà nước về định hướng đo lường rủi ro bằng mô hình định lượng trong lộ trình triển khai Basel II tại Việt Nam.

Về đóng góp so với nghiên cứu trước, tác giả chỉ rõ ba điểm mới: (1) bổ sung các biến đặc trưng quy trình của MB như số người phụ thuộc, tỷ lệ LTV, tỷ lệ cho vay so với nhu cầu vốn; (2) tập dữ liệu chỉ bao gồm KHCN tại một ngân hàng duy nhất, đảm bảo tính thống nhất trong đặc tính dữ liệu và phương pháp thu thập; (3) sử dụng phương pháp phân tích hợp lý tối đa MLE thay cho các phương pháp truyền thống (Berkson 1953, Goldberger 1963), qua đó tránh bỏ sót biến có ý nghĩa.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo đánh giá của tác giả tại Chương 4, mô hình vẫn còn các hạn chế sau:

  • Phạm vi dữ liệu giới hạn trong một PGD (MB Nhân Chính) đến ngày 31/12/2018, nên kết quả chưa thể khái quát hóa cho toàn hệ thống MB hoặc các ngân hàng thương mại khác tại Việt Nam.
  • Hồi quy Logistic không dự đoán được kết quả liên tục và đòi hỏi mẫu đủ lớn (ít nhất 50 quan sát cho mỗi biến dự đoán) để đạt kết quả ổn định — đây là ràng buộc chi phí thu thập dữ liệu không nhỏ.
  • Mô hình không xử lý hiệu quả các quan hệ phi tuyến bậc cao hoặc tương tác phức tạp giữa các biến độc lập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu sang nhiều chi nhánh MB, hoặc kết hợp hồi quy Logistic với các kỹ thuật học máy (Decision Tree, KNN, ANN) theo hướng nghiên cứu của Nguyễn Tiến Hưng & Lê Thị Huyền Trang (2018) để tăng độ chính xác dự báo.


Giá trị tham khảo

Chuyên đề có giá trị tham khảo với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính — Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện đề tài về đo lường hoặc quản trị rủi ro tín dụng, đặc biệt phần Chương 1 về cơ sở lý thuyết mô hình Logistic và phần Chương 3 về quy trình xây dựng, kiểm định mô hình có thể dùng làm khung phương pháp tham chiếu.
  • Cán bộ tín dụng và bộ phận quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại đang trong lộ trình triển khai Basel II, đặc biệt khi cần bổ sung công cụ định lượng bên cạnh hệ thống XHTD nội bộ.
  • Người nghiên cứu về ứng dụng mô hình định lượng trong tài chính ngân hàng tại Việt Nam, với lưu ý rằng nghiên cứu này cung cấp một trường hợp thực tế với dữ liệu được thu thập tập trung từ một ngân hàng cụ thể, khắc phục nhược điểm mẫu đa ngân hàng của các nghiên cứu trước.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả chọn mô hình hồi quy Logistic thay vì mô hình VaR hay mô hình EL/UL? Tác giả lập luận rằng mô hình VaR không hiệu quả khi phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến mức tổn thất, trong khi mô hình EL/UL cần ước lượng PD như một thừa số đầu vào với dữ liệu tối thiểu 5 năm — điều này vượt quá phạm vi dữ liệu tại MB Nhân Chính. Hồi quy Logistic vừa đo lường trực tiếp PD, vừa phân tích được từng nhân tố ảnh hưởng, phù hợp với tập KHCN đa dạng và là công cụ bắt buộc theo Basel II.

2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập như thế nào và gồm bao nhiêu mẫu? Dữ liệu là toàn bộ khách hàng cá nhân hiện hữu có quan hệ tín dụng tại PGD Nhân Chính tính đến ngày 31/12/2018, thu thập từ hồ sơ thẩm định và các giấy tờ xác minh hợp lệ trong nội bộ ngân hàng. Bảng 3.1 (Tóm tắt dữ liệu được xử lý) cho biết số mẫu sau xử lý; tổng số KHCN có quan hệ tín dụng tại ngân hàng năm 2018 là 531 người (theo Bảng 2.7).

3. Mô hình Logistic được kiểm định theo những tiêu chí nào? Mô hình được kiểm định qua bốn bộ kiểm định: kiểm định Omnibus (Chi-Square) đánh giá ý nghĩa tổng thể các hệ số (Bảng 3.13, 3.14); kiểm định -2LL và R² (Cox-Snell, Nagelkerke) đánh giá mức độ giải thích của mô hình (Bảng 3.15, 3.16); kiểm định Hosmer-Lemeshow đánh giá mức độ phù hợp giữa giá trị dự báo và thực tế (Bảng 3.17, 3.18); và kiểm định mức độ dự đoán dựa trên case quan sát thực tế (Bảng 3.19, 3.20, 3.21).

4. MB Nhân Chính đang sử dụng hệ thống đo lường rủi ro nào trước khi có nghiên cứu này, và hạn chế của nó là gì? MB Nhân Chính sử dụng hệ thống chấm điểm XHTD nội bộ CRA (thuộc bpmkhcn), thực hiện theo Số tay chấm điểm XHTD với thang đo 20–100 điểm cho mỗi chỉ tiêu, xếp hạng từ AAA đến D. Hạn chế chính: CBTD hoàn toàn bị động theo khuôn hệ thống có sẵn, không có công cụ định lượng độc lập bổ sung, và hệ thống mang bản chất phương pháp chuyên gia dựa trên kinh nghiệm lịch sử, chưa ước lượng được xác suất vỡ nợ PD cụ thể.

5. Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn KHCN tại MB Nhân Chính trong giai đoạn nghiên cứu diễn biến như thế nào? Tỷ lệ nợ xấu đạt đỉnh 2,27% vào năm 2017 (gần với mức cảnh báo 3% của Hội sở), sau đó cải thiện xuống còn 1,27% vào năm 2018. Tỷ lệ KHCN có NQH tăng liên tiếp từ 5,19% (2016) lên 6,21% (2018), với tốc độ tăng khoảng 0,5%/năm. Trong tổng NQH KHCN, khoảng 70% tập trung vào nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý), có khả năng thu hồi cao. Tỷ lệ nợ xấu/NQH KHCN giảm từ 32,17% (2016) xuống khoảng 23% (2018), cho thấy cơ cấu nợ đang cải thiện dần.


Kết luận

Chuyên đề ứng dụng mô hình hồi quy Logistic để đo lường rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại MB Nhân Chính — một hướng tiếp cận định lượng còn tương đối mới tại Việt Nam vào thời điểm 2019. Nghiên cứu có đóng góp thực tiễn rõ ràng khi xây dựng được hai mô hình (Mô hình PD và Mô hình trả nợ kém) dựa trên dữ liệu thống nhất từ một ngân hàng cụ thể, đồng thời đề xuất bảng xếp hạng tín dụng mới có thể ứng dụng trực tiếp trong thực tế tác nghiệp của CBTD. Phạm vi nghiên cứu hạn chế ở một PGD và dữ liệu đến 31/12/2018 là giới hạn chính cần được khắc phục trong các nghiên cứu kế tiếp nhằm tăng tính khái quát hóa của kết quả.