Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại luôn gắn liền với các rủi ro tài chính tiềm ẩn, trong đó rủi ro tín dụng là thách thức trọng yếu đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại và ổn định vốn của hệ thống ngân hàng. Bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam giai đoạn nghiên cứu ghi nhận nhiều biến động phức tạp như xung đột quân sự Nga - Ukraine, dịch bệnh COVID-19, sự đứt gãy các chuỗi cung ứng toàn cầu và áp lực gia tăng giá nhiên liệu. Tại Việt Nam, sau khi Thông tư 14/2021/TT-NHNN về cơ cấu lại thời hạn trả nợ kết thúc hiệu lực, tình trạng nợ xấu tại các tổ chức tín dụng có xu hướng tăng nhanh. Cụ thể, số liệu báo cáo tài chính quý 3/2022 của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam cho thấy tổng nợ xấu nội bảng tăng 28,4% so với đầu năm; trong đó nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) tăng tới 62,5% và chiếm tỷ trọng 55,8% tổng nợ xấu. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nhận diện và đo lường định lượng các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng nhằm phục vụ công tác quản trị rủi ro và hoạch định chính sách.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm củng cố hệ thống và hạn chế rủi ro tín dụng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết và các công trình thực nghiệm đi trước.
- Xác định và kiểm định mức độ tác động của các yếu tố nội tại ngân hàng và môi trường kinh tế vĩ mô đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm góp phần nâng cao chất lượng tín dụng, hạn chế tổn thất tín dụng cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Đề tài tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào có ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro tín dụng trong các ngân hàng thương mại Việt Nam là như thế nào, và yếu tố nào tác động nhiều nhất?
- Giải pháp nào có thể cải thiện rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu bao gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam: An Bình (ABB/AAB), Á Châu (ACB), Bảo Việt (BaoVietBank), Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Bản Việt (BVB), Công thương Việt Nam (CTG/VietinBank), Xuất nhập khẩu Việt Nam (EIB/Eximbank), Phát triển TP.HCM (HDBank), Kiên Long (KLB), Bưu điện Liên Việt (LPB/LienVietPostBank), Quân đội (MBB), Hàng hải Việt Nam (MSB), Nam Á (NAB), Quốc Dân (NVB), Phương Đông (OCB), Xăng dầu Petrolimex (PGB), Sài Gòn Công Thương (SGB), Sài Gòn - Hà Nội (SHB), Đông Nam Á (SSB/SeABank), Sài Gòn Thương Tín (STB/Sacombank), Kỹ Thương Việt Nam (TCB/Techcombank), Tiên Phong (TPB), Việt Á (VAB), Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), Ngoại thương Việt Nam (VCB/Vietcombank), Quốc tế Việt Nam (VIB).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập từ năm 2011 đến năm 2021, phản ánh ba giai đoạn phát triển của hệ thống ngân hàng:
- Giai đoạn 2011 - 2015: Giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008; tăng trưởng kinh tế chậm, lạm phát và thất nghiệp tăng cao khiến nợ quá hạn và nợ xấu gia tăng.
- Giai đoạn 2015 - 2019: Ngân hàng Nhà nước đẩy mạnh Đề án cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng, ban hành các quy định quản trị an toàn như Thông tư 41/2016/TT-NHNN (chuẩn mực Basel II) và Thông tư 22/2019/TT-NHNN (quy định tỷ lệ LDR và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn).
- Giai đoạn 2020 - 2021: Ngành ngân hàng chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19 làm tăng nợ xấu trong năm 2020, sau đó bước vào giai đoạn phục hồi từng bước trong năm 2021 khi dịch bệnh được kiểm soát.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa ngân hàng thương mại và hoạt động tín dụng từ Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam (2010), Luật Ngân hàng Đan Mạch (1930) và các nghiên cứu học thuật của Nguyễn Việt Hùng (2008). Về mặt rủi ro tín dụng, tác giả tiếp cận theo quan điểm của Donaldson (1989), Philippe Jorion (2009) và quy định pháp lý tại Khoản 1 Điều 3 Thông tư số 02/2013/TT-NHNN: rủi ro tín dụng là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ cam kết. Về phân loại, khóa luận hệ thống hóa rủi ro tín dụng thành hai nhóm: rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung).
Hệ thống biến số độc lập được tổng hợp từ các lý thuyết tài chính và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Tài sản đảm bảo ($COL$): Đo lường cơ chế bảo đảm theo lý thuyết rủi ro đạo đức của Boot và cộng sự (1991).
- Tỷ lệ an toàn vốn ($CAR$): Đánh giá mức độ an toàn vốn theo Al-Sabbagh (2004) và Abdel-Karim (1964).
- Tỷ lệ chi phí trên thu nhập ($CIR$): Đo lường hiệu quả quản lý chi phí hoạt động theo Berger và DeYoung (1997).
- Khả năng sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$): Đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản theo Prastowo (2002) và Zribi cùng cộng sự (2011).
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Kiểm tra giả thuyết đa dạng hóa danh mục theo Chen và cộng sự (1998), CebeNoyan và cộng sự (1999), Megginson (2005).
- Tăng trưởng tín dụng ($GROW$): Phản ánh quy mô mở rộng tín dụng đối với nền kinh tế.
- Biến kinh tế vĩ mô: Tỷ lệ lạm phát ($INF$) và tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) theo mô hình của Makri và cộng sự (2014), Dimitrios và cộng sự (2016).
| Tên biến |
Ký hiệu |
Loại biến |
Cách tính / Đo lường |
Nguồn tham khảo |
| Rủi ro tín dụng |
$CRI_{it}$ |
Phụ thuộc (MH 1) |
Trích lập dự phòng RRTD năm $t$ / Tổng dư nợ năm $t-1$ |
Faridah Najuna Misman & M. Ishaq Bhatti (2020), Ameni Ghenimi và cs (2020) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$NPL_{it}$ |
Phụ thuộc (MH 2) |
(Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay) $\times 100$ |
Fadzlan & Royfai (2008), Bhattari (2015) |
| An toàn vốn |
$CAR_{it}$ |
Độc lập |
Hệ số an toàn vốn |
Al-Sabbagh (2004) |
| Tài sản đảm bảo |
$COL_{it}$ |
Độc lập |
Tỷ lệ tài sản thế chấp / bảo đảm |
Boot và cs (1991) |
| Chi phí / Thu nhập |
$CIR_{it}$ |
Độc lập |
Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động |
Berger & DeYoung (1997) |
| Khả năng sinh lời |
$ROA_{it}$ |
Độc lập |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
Prastowo (2002), Zribi và cs (2011) |
| Quy mô ngân hàng |
$SIZE_{it}$ |
Độc lập |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Chen và cs (1998), Megginson (2005) |
| Tăng trưởng tín dụng |
$GROW_{it}$ |
Độc lập |
$(\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}) / \text{Dư nợ}_{t-1}$ |
Nguyễn Thị Ngọc Diệp (2015) |
| Lạm phát |
$INF_t$ |
Độc lập (Vĩ mô) |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
Dimitrios và cs (2016) |
| Tăng trưởng GDP |
$GDP_t$ |
Độc lập (Vĩ mô) |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm |
Makri và cs (2014) |
Mô hình hồi quy tổng quát được xây dựng:
- Mô hình 1: $CRI_{it} = \beta_1 + \beta_2 CAR_{it} + \beta_3 COL_{it} + \beta_4 CIR_{it} + \beta_5 ROA_{it} + \beta_6 SIZE_{it} + \beta_7 GROW_{it} + \beta_8 INF_t + \beta_9 GDP_t + \alpha_i + \epsilon_{it}$
- Mô hình 2: $NPL_{it} = \beta_1 + \beta_2 CAR_{it} + \beta_3 COL_{it} + \beta_4 CIR_{it} + \beta_5 ROA_{it} + \beta_6 SIZE_{it} + \beta_7 GROW_{it} + \beta_8 INF_t + \beta_9 GDP_t + \alpha_i + \epsilon_{it}$
Phương pháp nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) từ 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2021. Tổng số quan sát lý thuyết là 286 ($26 \times 11$), tuy nhiên do một số ngân hàng không công bố đầy đủ số liệu ở các năm đầu, mẫu quan sát thực tế đưa vào xử lý là 233 quan sát. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên, thông tin từ Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê và trang tài chính CafeF. Công cụ phân tích bao gồm phần mềm STATA và Microsoft Excel.
Quy trình ước lượng kinh tế lượng được thực hiện qua các bước:
- Thống kê mô tả dữ liệu, phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson và kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng hồi quy theo ba phương pháp cơ bản: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F-test (so sánh Pooled OLS và FEM), kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM), và kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (so sánh Pooled OLS và REM).
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald / White / Breusch-Pagan test) và kiểm định hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test).
- Xử lý các khuyết tật mô hình bằng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) và Phương pháp khoảnh khắc tổng quát dạng hệ thống (System GMM - SGMM) nhằm xử lý hiện tượng nội sinh, kiểm định tính phù hợp của biến công cụ qua kiểm định Hansen/Sargan và kiểm định tự tương quan Arellano - Bond ($AR(1), AR(2)$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu tổng quan về bài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nợ xấu gia tăng mạnh hậu dịch COVID-19 và khi Thông tư 14 hết hiệu lực. Tác giả xác định 1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu; làm rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu (26 ngân hàng thương mại Việt Nam, giai đoạn 2011–2021); giới thiệu phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, công cụ xử lý STATA/Excel và nêu bật ý nghĩa khoa học cùng giá trị thực tiễn của khóa luận đối với công tác quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về ngân hàng thương mại, bản chất nghiệp vụ tín dụng và các vai trò kinh tế then chốt (cung ứng vốn, phát triển thương hiệu, phân tán rủi ro, thúc đẩy kinh tế đối ngoại). Tác giả phân tích định nghĩa rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế và Thông tư 02/2013/TT-NHNN, phân loại rủi ro thành rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục. Chương này lược khảo chi tiết các công trình thực nghiệm trong nước (Võ Thị Quý và Bùi Ngọc Toàn, 2014; Phạm Đình Tuấn, 2014; Nguyễn Thị Ngọc Diệp, 2015; Huỳnh Thị Hương Thảo, 2019; Nguyễn Thành Đạt và cộng sự, 2020) cùng các nghiên cứu quốc tế (Dimitrios và cộng sự, 2016; Ameni Ghenimi và cộng sự, 2020; Faridah Najuna Misman và M. Ishaq Bhatti, 2020; Naili và Lahrichi, 2022), tạo tiền đề xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chuẩn hóa quy trình nghiên cứu 6 bước từ tổng quan lý thuyết, thiết kế mô hình, thu thập dữ liệu (233 quan sát từ 26 ngân hàng trong giai đoạn 2011–2021), định nghĩa chi tiết 2 biến phụ thuộc ($CRI, NPL$) và 8 biến độc lập ($CAR, COL, CIR, ROA, SIZE, GROW, INF, GDP$). Tác giả thiết lập cơ sở toán học cho các kỹ thuật ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, System GMM, cùng các điều kiện kiểm định tương ứng như F-test, Hausman test, Breusch-Pagan LM test, Wooldridge test, Hansen/Sargan test và kiểm định tự tương quan Arellano - Bond ($AR(2)$).
Chương 4. Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày các phát hiện định lượng thực nghiệm:
- Thống kê mô tả 233 quan sát: Giá trị trung bình của tỷ lệ trích lập dự phòng ($CRI$) và tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) đều ở mức 1,12%. Tỷ lệ $CRI$ cao nhất thuộc về Ngân hàng TMCP Việt Á (VAB) năm 2021 đạt 9,48%, mức thấp nhất là 0% tại Ngân hàng TMCP Nam Á (NAB). Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) trung bình đạt 0,896% (độ lệch chuẩn 0,0883).
- Ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số tương quan giữa các cặp biến đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0,8; tất cả các hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều nhỏ hơn 10 (biến $CIR$ có VIF là 2,62), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kết quả ước lượng và kiểm định lựa chọn mô hình:
- Ước lượng Pooled OLS, FEM và REM cho thấy các biến $CIR, INF, GDP$ có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với biến phụ thuộc $CRI$.
- Kiểm định F-test đối với Mô hình 1 cho kết quả $Prob > F = 0,0030 < 0,05$ ($F(25, 199) = 2,...$), bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình hồi quy gộp Pooled OLS.
- Kiểm định khuyết tật mô hình (Wooldridge test và kiểm định phương sai thay đổi) chỉ ra sự tồn tại đồng thời của phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi.
- Mô hình GLS/FGLS và System GMM được áp dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật mô hình, làm rõ chiều hướng tác động của từng biến nội tại và biến vĩ mô.
Chương 5. Kết luận, khuyến nghị và hạn chế
Chương 5 đúc kết kết quả phân tích và xây dựng hệ thống khuyến nghị quản trị gồm ba trọng tâm: (1) Mở rộng quy mô ngân hàng có kế hoạch hợp lý gắn liền với năng lực quản trị rủi ro; (2) Chú trọng công tác quản trị rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu, nâng cao tiêu chuẩn thẩm định tài sản bảo đảm; (3) Duy trì tăng trưởng tín dụng ổn định để phát triển bền vững, tránh mở rộng tín dụng nóng. Đồng thời, tác giả chỉ ra các giới hạn về dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Kết quả thực nghiệm trên mẫu dữ liệu bảng 233 quan sát của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2021 làm rõ chiều hướng tác động của các nhân tố đến rủi ro tín dụng:
- Các nhân tố nội tại ngân hàng:
- Tài sản đảm bảo ($COL$), Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tăng trưởng tín dụng ($GROW$): Có tác động cùng chiều đối với rủi ro tín dụng. Việc mở rộng quy mô tín dụng và tài sản nhanh nếu không đi kèm với kiểm soát chặt chẽ quy trình thẩm định giá trị tài sản thế chấp sẽ làm gia tăng khả năng phát sinh tổn thất tín dụng.
- Tỷ lệ chi phí trên thu nhập ($CIR$) và Khả năng sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$): Có mối quan hệ nghịch chiều với rủi ro tín dụng. Các ngân hàng có hiệu quả sinh lời cao và tối ưu hóa chi phí hoạt động có xu hướng kiểm soát chất lượng tín dụng tốt hơn.
- Các nhân tố kinh tế vĩ mô:
- Tỷ lệ lạm phát ($INF$) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$): Có tác động đáng kể đến rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu, phản ánh sự biến động của chu kỳ kinh tế tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng vay.
Hệ thống giải pháp do tác giả đề xuất
Dựa trên kết quả hồi quy và thực tiễn hoạt động ngân hàng, tác giả đề xuất 3 nhóm khuyến nghị:
- Mở rộng quy mô ngân hàng có kế hoạch hợp lý: Quá trình tăng quy mô vốn và mạng lưới hoạt động cần đi kèm với nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tín dụng, đầu tư công nghệ phân tích dữ liệu và hiện đại hóa hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.
- Chú trọng quản trị rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu: Thực hiện nghiêm túc quy trình phân loại nợ và trích lập dự phòng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN và các quy định của Ngân hàng Nhà nước; tăng cường giám sát việc sử dụng vốn vay của khách hàng; nâng cao tính thanh khoản và tính pháp lý của tài sản đảm bảo.
- Tăng trưởng tín dụng ổn định để phát triển bền vững: Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng ở mức phù hợp với hạn mức được NHNN giao; hướng dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ít rủi ro, hạn chế tập trung dư nợ vào các lĩnh vực tiềm ẩn biến động lớn.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm định lượng về các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn kéo dài 11 năm (2011–2021) bao gồm cả giai đoạn trước và trong đại dịch COVID-19; kiểm nghiệm tính vững của các mô hình kinh tế lượng từ OLS, FEM, REM đến GLS và S-GMM.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng khách quan cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chính sách kiểm soát chi phí, định giá tài sản bảo đảm, và kiểm soát tốc độ tăng trưởng quy mô tín dụng; hỗ trợ nhà đầu tư và cơ quan quản lý có góc nhìn toàn diện về chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra hai hạn chế chính trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về tính minh bạch và mức độ công bố thông tin: Do việc công bố số liệu tài chính của một số ngân hàng thương mại trong giai đoạn đầu chưa thực sự đầy đủ và đồng bộ, tổng số quan sát khả dụng bị giảm từ 286 quan sát theo lý thuyết ($26 \text{ ngân hàng} \times 11 \text{ năm}$) xuống còn 233 quan sát trên bộ dữ liệu bảng không cân bằng.
- Giới hạn phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 26 ngân hàng thương mại cổ phần trong giai đoạn 2011–2021; chưa đưa vào phân tích các biến phi tài chính như đặc điểm cơ cấu hội đồng quản trị, trình độ chuyển đổi số, hoặc các yếu tố hành vi của khách hàng vay.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2021 nhằm đánh giá đầy đủ tác động giai đoạn phục hồi hậu COVID-19.
- Bổ sung các biến kiểm soát định tính như quản trị doanh nghiệp, tỷ lệ an toàn thanh khoản, và mức độ ứng dụng công nghệ tài chính trong kiểm soát rủi ro tín dụng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phương pháp tiếp cận hoàn chỉnh cho một đề tài nghiên cứu định lượng tài chính ngân hàng, từ tổng quan lý thuyết, thu thập dữ liệu báo cáo tài chính đến quy trình lập mô hình hồi quy.
- Nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo quy trình kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai thay đổi) trên dữ liệu bảng thông qua các phương pháp ước lượng FGLS và System GMM trên phần mềm STATA.
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Khai thác các kết quả định lượng về mối liên hệ giữa chi phí hoạt động, tài sản bảo đảm, quy mô tăng trưởng và rủi ro tín dụng để xây dựng các chỉ tiêu cảnh báo sớm nợ xấu.
Câu hỏi thường gặp
1. Hai biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro tín dụng trong khóa luận được tính toán như thế nào?
Tác giả sử dụng hai biến phụ thuộc:
- Biến $CRI_{it}$ (Credit Risk Indicator): Đo lường bằng tỷ lệ giữa Giá trị trích lập dự phòng rủi ro tín dụng của ngân hàng $i$ năm $t$ trên Tổng dư nợ của ngân hàng $i$ năm $t-1$.
- Biến $NPL_{it}$ (Non-Performing Loans): Đo lường bằng tỷ lệ nợ xấu, tính bằng công thức $(\text{Tổng nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ cho vay}) \times 100$.
2. Mẫu nghiên cứu thực tế gồm bao nhiêu ngân hàng và số lượng quan sát là bao nhiêu?
Nghiên cứu khảo sát 26 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2011–2021). Do hạn chế về mức độ công bố thông tin của một số ngân hàng ở một số năm, số lượng quan sát thực tế được đưa vào phân tích dữ liệu bảng không cân bằng là 233 quan sát (thay vì 286 quan sát lý thuyết).
3. Ngân hàng nào có mức rủi ro tín dụng cao nhất và thấp nhất trong mẫu nghiên cứu?
Theo kết quả thống kê mô tả giai đoạn 2011–2021, giá trị $CRI$ trung bình của toàn mẫu là 1,12%. Trong đó, mức rủi ro cao nhất được ghi nhận tại Ngân hàng TMCP Việt Á (VAB) vào năm 2021 với tỷ lệ 9,48%; mức rủi ro thấp nhất ghi nhận tại Ngân hàng TMCP Nam Á (NAB) với tỷ lệ 0%.
4. Tác giả đã thực hiện các kiểm định kinh tế lượng nào để lựa chọn và kiểm tra mô hình?
Tác giả đã thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM ($Prob > F = 0,0030 < 0,05$), kiểm định Hausman để so sánh FEM và REM, kiểm định Breusch-Pagan LM để so sánh Pooled OLS và REM, kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan, cùng kiểm định phương sai sai số thay đổi. Khi mô hình có khuyết tật, tác giả sử dụng phương pháp FGLS và System GMM (kiểm định Hansen/Sargan và Arellano - Bond $AR(2)$) để ước lượng kết quả.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp quản trị rủi ro tín dụng cụ thể nào?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính tại Chương 5:
- Mở rộng quy mô ngân hàng có kế hoạch hợp lý, phù hợp với năng lực quản trị rủi ro.
- Chú trọng quản trị rủi ro tín dụng và xử lý nợ xấu, tuân thủ nghiêm ngặt quy định trích lập dự phòng và thẩm định tài sản bảo đảm.
- Duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng ổn định để phát triển bền vững, tránh nới lỏng điều kiện tín dụng vì mục tiêu tăng trưởng nóng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đinh Trần Bảo Anh đã phân tích định lượng toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011–2021 bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, S-GMM). Kết quả nghiên cứu xác định rõ vai trò tác động cùng chiều của tài sản bảo đảm, quy mô ngân hàng, tăng trưởng tín dụng, lạm phát, tăng trưởng GDP, cũng như tác động ngược chiều của tỷ lệ chi phí trên thu nhập và khả năng sinh lời ROA đối với rủi ro tín dụng. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất ba nhóm giải pháp khả thi về mở rộng quy mô, quản trị nợ xấu và ổn định tăng trưởng tín dụng, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro ngân hàng tại Việt Nam.