Tiếp Cận Máy Học Trong Giải Phương Trình Đạo Hàm Riêng Và Ứng Dụng Trong Xử Lý Ảnh Y Khoa

Luận án tiến sĩ y tế nghiên cứu cơ sở toán cho tin học tiếp cận máy học trong giải phương trình đạo hàm riêng ứng dụng trong xử lý, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP.HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2023

156
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cần thiết tiếp cận máy học giải phương trình đạo hàm riêng

1.2. Sự cần thiết của phương trình đạo hàm riêng trong xử lý ảnh

1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.4. Các kết quả liên quan

1.5. Một số tiếp cận giải PDE hiện nay

1.6. Mục tiêu nghiên cứu

1.7. Đối tượng nghiên cứu

1.8. Phạm vi nghiên cứu

1.9. Phương pháp nghiên cứu

1.10. Đóng góp chính của luận án

1.11. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Phương trình đạo hàm riêng

2.2. Khái niệm phương trình đạo hàm riêng. Phân loại phương trình đạo hàm riêng với hai biến độc lập

2.3. Phương trình nhiệt

2.4. Phương pháp sai phân

2.5. Xử lý ảnh dựa trên phương trình đạo hàm riêng

2.6. Một số mạng nơron hồi quy ứng dụng trong nhận dạng hành vi

2.7. Nhận dạng hành động

2.8. Vệ sinh tay trong ứng dụng nhận dạng hành vi

2.9. Mạng nơron ODE

2.10. Mạng nơron CT-RNN

2.11. Mạng nơron CT-GR

2.12. Histogram of Oriented Gradient (HOG)

2.13. Rút trích HOG trong ảnh

2.14. Chuẩn hóa vector đặc trưng cho từng block

2.15. Tổng kết chương

3. CHƯƠNG 3: TIẾP CẬN MÁY HỌC TRONG GIẢI PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG

3.1. Bài toán PDE tuyến tính dạng elliptic

3.2. Kiến trúc mạng truyền thẳng một lớp an giải PDE dạng elliptic

3.3. Thuật toán ELMNN giải bài toán PDE dạng elliptic

3.4. Bài toán PDE tuyến tính dạng parabolic

3.5. Hàm phân du AD-PDE và điểm huấn luyện SLFN

3.6. Thuật toán ELMNET giải AD-PDE

3.7. Bài toán PDE phi tuyến

3.8. Phương pháp Euler

3.9. Xấp xỉ PDE tuyến tính kết hợp với khai triển Taylor

3.10. Mạng nơron nhân tạo

3.11. Tổng kết chương

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG TRONG XỬ LÝ ẢNH Y KHOA

4.1. Ứng dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu ảnh

4.2. Thuật toán khử nhiễu ảnh sử dụng NDE dựa trên ANN

4.3. Ứng dụng phương trình đạo hàm riêng trong nhận dạng hành vi

4.4. Hệ thống giám sát quá trình rửa tay

4.5. Cây Liquid Time-Constant

4.6. Giải ODE sử dụng ELMNET

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

5.1. Thuật toán ELMNN giải PDE dạng elliptic

5.2. Bài toán Poisson với f(x, y) = Sin(x)Sen(y)

5.3. Thuật toán ELMNET giải AD-PDE

5.4. Bài toán 1Dt

5.5. Bài toán 2Dt AD-PDE

5.6. Ứng dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu ảnh

5.7. Thực nghiệm với ảnh thông thường

5.8. Thực nghiệm với ảnh y khoa

5.9. Ứng dụng phương trình đạo hàm riêng trong nhận dạng hành vi

5.10. Mô tả tập dữ liệu và chi tiết hiện thực

5.11. Đánh giá kết quả thực nghiệm và thảo luận

5.12. Tổng kết chương

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Tóm tắt nội dung thực hiện

6.2. Đánh giá mục tiêu đạt được và đóng góp khoa học

6.3. Hướng phát triển

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng Máy Học Giải Phương Trình Đạo Hàm Riêng

Phương trình đạo hàm riêng (PDE) đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Chúng được sử dụng để mô hình hóa các hiện tượng vật lý, kỹ thuật, sinh học, kinh tế và xử lý ảnh. Tuy nhiên, việc tìm nghiệm giải tích cho PDE thường rất khó khăn, và phần lớn không tồn tại. Các phương pháp số như sai phân hữu hạn (FDM) đòi hỏi chi phí tính toán lớn để đạt độ chính xác cao, đặc biệt khi miền tính toán phức tạp. Do đó, việc ứng dụng học máy giải phương trình đạo hàm riêng đang trở thành một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng, hứa hẹn giảm thiểu chi phí tính toán và tăng tốc độ giải quyết bài toán. Các phương pháp truyền thống như FDM, FEM, FVM đòi hỏi chia nhỏ miền tính toán thành lưới, điều này gây khó khăn khi kích thước lưới tăng lên.

1.1. Vai trò của phương trình đạo hàm riêng trong khoa học

Phương trình đạo hàm riêng (PDE) là công cụ toán học mạnh mẽ, cho phép mô tả và nhận biết các hiện tượng, sự vật thông qua các phương trình. Ví dụ, phương trình nhiệt, phương trình sóng, và các phương trình mang tên tuổi như Euler, Poisson, Laplace, Schrodinger đều là các PDE quan trọng. Trong xử lý ảnh, PDE được sử dụng rộng rãi, nhưng phần lớn được giải bằng phương pháp số. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong y học giúp giải quyết các bài toán phức tạp một cách hiệu quả hơn.

1.2. Hạn chế của phương pháp số truyền thống FDM FEM FVM

Các phương pháp số truyền thống như FDM, FEM, và FVM đòi hỏi chia nhỏ miền tính toán thành lưới với số điểm dày đặc để đạt độ chính xác cao. Điều này dẫn đến khối lượng tính toán lớn và thời gian giải kéo dài, đặc biệt khi số lượng biến số tăng lên. Việc giải phương trình đạo hàm riêng bằng phương pháp phần tử hữu hạn kết hợp học máy có thể giúp giảm thiểu những hạn chế này.

II. Thách Thức Cơ Hội Giải PDE và Xử Lý Ảnh Y Khoa

Việc giải PDE và ứng dụng trong xử lý ảnh y khoa đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, việc tìm nghiệm chính xác cho PDE là rất khó khăn. Thứ hai, các phương pháp số truyền thống đòi hỏi chi phí tính toán lớn. Thứ ba, dữ liệu ảnh y khoa thường phức tạp và nhiễu, đòi hỏi các phương pháp xử lý mạnh mẽ. Tuy nhiên, những thách thức này cũng mở ra cơ hội lớn cho việc ứng dụng máy học trong giải PDE và xử lý ảnh y khoa. Các mô hình học máy có thể học từ dữ liệu và tìm ra các nghiệm xấp xỉ hiệu quả, đồng thời có khả năng xử lý nhiễu và trích xuất thông tin quan trọng từ ảnh y khoa. Việc phân tích ảnh y khoa bằng máy học giúp chẩn đoán bệnh lý nhanh chóng và chính xác hơn.

2.1. Khó khăn trong việc tìm nghiệm chính xác cho PDE

Phần lớn các phương trình PDE không có nghiệm giải tích, đòi hỏi phải sử dụng các phương pháp số để tìm nghiệm xấp xỉ. Tuy nhiên, các phương pháp số này thường tốn kém về mặt tính toán và có thể không hội tụ đối với các bài toán phức tạp. Ứng dụng AI trong giải PDE là một hướng đi đầy hứa hẹn để vượt qua những khó khăn này.

2.2. Độ phức tạp và nhiễu trong ảnh y khoa

Ảnh y khoa thường chứa nhiều nhiễu và có độ tương phản thấp, gây khó khăn cho việc phân tích và trích xuất thông tin. Các phương pháp xử lý ảnh truyền thống có thể không hiệu quả trong việc loại bỏ nhiễu và tăng cường độ tương phản. Tăng cường ảnh y khoa bằng học sâu giúp cải thiện chất lượng ảnh và hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn.

2.3. Yêu cầu về độ chính xác cao trong chẩn đoán y khoa

Trong lĩnh vực y khoa, độ chính xác là yếu tố then chốt. Các phương pháp xử lý ảnh và chẩn đoán phải đảm bảo độ chính xác cao để tránh sai sót trong chẩn đoán và điều trị. Đánh giá hiệu quả của mô hình học máy trong y khoa là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

III. Phương Pháp ELMNN ELMNET Giải PDE Bằng Mạng Nơ ron

Luận án này đề xuất hai thuật toán huấn luyện mạng nơ-ron mới, ELMNN và ELMNET, để giải phương trình đạo hàm riêng tuyến tính dạng elliptic và AD-PDE (Advection Diffusion Partial Differential Equation). ELMNN và ELMNET dựa trên mạng nơ-ron truyền thẳng một lớp (SLFN) và thuật toán học máy cực trị (ELM). Kết quả thực nghiệm cho thấy các phương pháp đề xuất cải thiện đáng kể về tốc độ huấn luyện mạng và độ chính xác so với các phương pháp tiếp cận ANN gần đây. Mô hình học máy cho phương trình đạo hàm riêng giúp giải quyết các bài toán phức tạp một cách hiệu quả.

3.1. Kiến trúc mạng truyền thẳng một lớp SLFN

Mạng SLFN là một loại mạng nơ-ron đơn giản, bao gồm một lớp ẩn duy nhất. Mạng SLFN có khả năng xấp xỉ các hàm liên tục một cách hiệu quả và được sử dụng rộng rãi trong nhiều bài toán học máy. Giải phương trình đạo hàm riêng bằng mạng nơ-ron là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng.

3.2. Thuật toán học máy cực trị ELM

ELM là một thuật toán học máy nhanh chóng và hiệu quả, được sử dụng để huấn luyện mạng SLFN. ELM có ưu điểm là tốc độ huấn luyện nhanh và khả năng khái quát hóa tốt. Ứng dụng học máy giải phương trình đạo hàm riêng giúp giảm thiểu chi phí tính toán và tăng tốc độ giải quyết bài toán.

3.3. Ưu điểm của ELMNN và ELMNET so với các phương pháp ANN khác

ELMNN và ELMNET có ưu điểm vượt trội so với các phương pháp ANN khác về tốc độ huấn luyện và độ chính xác. Các thuật toán này có khả năng giải quyết các bài toán PDE phức tạp một cách hiệu quả. So sánh các phương pháp học máy trong giải PDE giúp lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng bài toán cụ thể.

IV. Ứng Dụng PDE Máy Học Trong Xử Lý Ảnh Y Khoa Thực Tế

Luận án này trình bày các ứng dụng thực tế của phương pháp giải PDE dựa trên ANN trong xử lý ảnh y khoa, bao gồm khử nhiễu ảnh và nhận dạng hành vi trong y tế. Việc đánh giá kết quả khử nhiễu ảnh được thực hiện dựa trên tập ảnh hai chiều, trong khi việc nhận dạng hành vi dựa trên việc giám sát quá trình rửa tay theo quy định của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Ứng dụng máy học xử lý ảnh y khoa giúp cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị.

4.1. Khử nhiễu ảnh y khoa bằng phương trình đạo hàm riêng

Phương trình đạo hàm riêng có thể được sử dụng để khử nhiễu ảnh y khoa một cách hiệu quả. Các phương pháp khử nhiễu dựa trên PDE có khả năng loại bỏ nhiễu mà vẫn giữ được các chi tiết quan trọng của ảnh. Ứng dụng autoencoder trong xử lý ảnh y khoa giúp giảm nhiễu và cải thiện chất lượng ảnh.

4.2. Nhận dạng hành vi rửa tay theo tiêu chuẩn WHO

Việc giám sát quá trình rửa tay là rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm. Các phương pháp nhận dạng hành vi dựa trên ANN có thể được sử dụng để tự động giám sát quá trình rửa tay và đảm bảo tuân thủ các quy định của WHO. Ứng dụng mạng nơ-ron tích chập cho ảnh y khoa giúp nhận dạng các hành vi một cách chính xác.

4.3. Đánh giá hiệu quả trên tập dữ liệu ảnh y khoa thực tế

Việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp đề xuất trên tập dữ liệu ảnh y khoa thực tế là rất quan trọng để đảm bảo tính ứng dụng của chúng trong thực tế. Các kết quả thực nghiệm cho thấy các phương pháp đề xuất có hiệu quả trong việc khử nhiễu ảnh và nhận dạng hành vi. Phân loại ảnh y khoa bằng máy học giúp chẩn đoán bệnh lý nhanh chóng và chính xác hơn.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Máy Học Cho PDE Ảnh Y Khoa

Luận án này đã trình bày một hướng tiếp cận mới để giải phương trình đạo hàm riêng và ứng dụng trong xử lý ảnh y khoa. Các phương pháp đề xuất, ELMNN và ELMNET, cho thấy tiềm năng lớn trong việc giải quyết các bài toán PDE phức tạp và xử lý ảnh y khoa một cách hiệu quả. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc mở rộng các phương pháp này cho các loại PDE khác và các ứng dụng xử lý ảnh y khoa khác. Ứng dụng reinforcement learning trong giải phương trình đạo hàm riêng là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.

5.1. Tóm tắt các kết quả đạt được trong luận án

Luận án đã đề xuất hai thuật toán huấn luyện mạng nơ-ron mới, ELMNN và ELMNET, để giải phương trình đạo hàm riêng tuyến tính dạng elliptic và AD-PDE. Các kết quả thực nghiệm cho thấy các phương pháp đề xuất cải thiện đáng kể về tốc độ huấn luyện mạng và độ chính xác so với các phương pháp tiếp cận ANN gần đây.

5.2. Đánh giá tiềm năng và hạn chế của phương pháp

Các phương pháp đề xuất có tiềm năng lớn trong việc giải quyết các bài toán PDE phức tạp và xử lý ảnh y khoa một cách hiệu quả. Tuy nhiên, các phương pháp này cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như yêu cầu về dữ liệu huấn luyện và khả năng khái quát hóa đối với các bài toán mới.

5.3. Các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai bao gồm việc mở rộng các phương pháp này cho các loại PDE khác và các ứng dụng xử lý ảnh y khoa khác. Ngoài ra, việc nghiên cứu các phương pháp học máy khác, chẳng hạn như học sâu và học tăng cường, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Ứng dụng deep learning trong mô phỏng y sinh giúp tạo ra các mô hình chính xác và hiệu quả.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ cơ sở toán cho tin học tiếp cận máy học trong giải phương trình đạo hàm riêng ứng dụng trong xử lý ảnh y khoa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU.- 2-2 2 E+SE+SE£+EE2EE#EE£EEEEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEE171711211211 1111110. Tinh cần thiết tiếp cận máy học giải phương trình đạo ham riêng. Sự cần thiết của phương trình đạo hàm riêng trong xử lý ảnh. Tổng quan tình hình nghiên cứu.-------- ¿22 2 E+EE££E£EE+EE£EEtEEEEEEEEEEEerkrrkerrsees 4 1.

Các kết quả liên quan.----- 2 5¿+5++2+++EE+2EEEEEESEE2EEE2E1221E221 21122122121. Một số tiếp cận giải PDE hiện may .---2¿25c©5222S222+vEE+SEE2Exerkrerxrerxees 7 1. Mục tiêu nghiÊn CỨU. - ó5 2111 * TT HH HH 10 1.

Đối tượng nghiên CỨU.- ¿- ¿+ k9SE+EE2ESE£EEEEEEE1E11211217111112112117111 1111111 re. Pham vi nghién CUU n6. Phương pháp nghiÊn CỨU.- 6 6112111911191 911 1119101 11H TH HH HH 11 1. Đóng góp chính của luận án.-- --- ¿+ 111v v19 TH TH ng ng nàng 12 1.

Bố cục của luận án. - -- ¿- 2 %+Ss+SE£2E£2EE2E12E1E7121121121121171711211211111111. xe 13 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUUYÊT.- - 2 2 2S +E£SEÉEEÊEE2EE2E1EE2E9E15212112112171711111 1. Phương trình đạo ham riéng .-- - - -- G2 1921133911 13911 19111911 118111 g1 ng ng rệt 15 2.

Khái niệm phương trình đạo hàm rIÊng. Phân loại phương trình đạo hàm riêng với hai biến độc lập. Phuong trinh nhiét. Phuong phap sai phan.

Xử ly anh dựa trên phương trình dao ham riÊng. Một số mạng noron hồi quy ứng dụng trong nhận dạng hành vi. Nhận dạng hành động. Vệ sinh tay trong ứng dụng nhận dạng hành vi.

Mạng noron ODE,. c1 9H HH HH TH HH HH. Mạng noron CT-RNN. LH TH HH HH HH HH HH 31 2.

Mạng noron CT-GR. Histogram of Oriented Gradient (HOG). Rut trich HOG trong ah 1n. Chuẩn hóa vecto đặc trưng cho từng bIOCK.

Tong két ChUON Nnn. 43 Chương 3: TIẾP CAN MAY HOC TRONG GIẢI PHƯƠNG TRÌNH DAO HAM RIÊNG 44 3. Bài toán PDE tuyến tính dang elliptiC.----- 2 2S s+SE£EE2EE2EE2EeEEeEEeEkeExzrrrrerree 46 3. Kiến trúc mạng truyền thang một lớp an giải PDE dang elliptic.

Thuật toán ELMNN giải bài toán PDE dang elÏIptIC. Bài toán PDE tuyến tính dạng paraboliC. Ham phan du AD-PDE va điểm huấn luyện SLFN. Thuật toán ELMNET giải AD-PDEE.

Gà vn ng ng re 55 3. Bai todn PDE phi tuy@n. Phurong phap Euler. Xấp xi PDE tuyến tính kết hợp với khai triển Taylor.

Mạng noron nhân fạO. Tổng kết ChUONG.ceccecsesscsessessesessessessesscsvcsssessessessesssssssesssssesussussscsessessessesseaneaseaes 65 Chương 4:ỨNG DỤNG PHƯƠNG TRÌNH ĐẠO HÀM RIÊNG TRONG XỬ LÝ ẢNH Y KHOA 67 4. Ứng dụng phương trình dao hàm riêng trong khử nhiễu ảnh. Thuật toán khử nhiễu anh sử dung NDE dựa trên ANN.

Ứng dụng phương trình đạo hàm riêng trong nhận dạng hành vi. Hệ thống giám sát quá trình rửa tay. Cay Liquid Time-Consstant. Giải ODE sử dụng ELMNET 00.

86 Chương 5: KET QUA THUC NGHIEM. Thuật toán ELMNN giải PDE dang elliptic 0. Bai toán Poisson với f(x, y) = Sim (TEX)SEN (TY). Bài toán Poisson với f(x, y) =@ — XX — 2 + y3 + OY.

eee eet eee reels91 5. Thuật toán ELMNET giải AID-PDE. Bai todn 1Dt 0. Bai toán 2Dt AD-PDEE,.- HH nh TT TH Hà HT nh nành 98 5.

Ứng dụng phương trình đạo hàm riêng trong khử nhiễu ảnh. Thực nghiệm với ảnh thông thường. Thực nghiệm với ảnh y KhOa.-- - c1 1121191 S1 9 ng ng ng ng 104 5. Ứng dụng phương trình đạo hàm riêng trong nhận dạng hành vi.

Mô tả tập dữ liệu và chi tiết hiện thực. Đánh giá kết quả thực nghiệm và thảo luận.---2- 2-5 s22sz+zz+c++zxezsez 107 5. Tổng kết chương.--- 2 2© S£2EE+EE£EE£EEEEEE2E12E157171711711211111171.211 111111 xe 115 Chương 6: KET LUẬN VÀ HƯỚNG PHAT TRIÉN. Tóm tắt nội dung thực hiện .--- 2-2 c SE£SE9EE+EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrree 118 6.

Đánh giá mục tiêu dat được và đóng góp khoa hoc. Hướng phát triỂn.----¿- ¿+ ©S+S£+EE£EE£EE£EE2E12E12717171121121121111711211211 11.11 cxe 120 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỒ.-2-22- 52c 2E2E2EE22EE2EEEEEEErrrrrrred 121 TAI LIEU THAM KHAO We .oceccssessessssssssesssesssssessssssssscsecsusasssssssscsessussusssessessessessuesseesessess 122 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ Hiih 2. Lưới sai phân hữu hạn. Biéu diễn sự khuếch tán ánh 1010 1n.

Cac bước rửa tay theo WHO [6/7]. 2S Hy ygrey 28 Hình 2. Một khối phần dư ResNet [80]. Trường vectơ mẫu của hệ thống động.

Lược đồ của CT-RNN, một mạng kết nối hỗn loạn ngẫu nhiên. Mô hình GRU [§4].-- 2G 252191991 9111112111119 TH HH Hư 37 Hình 2. Mạng nơron GRU (trái) và Mạng noron CT-GRU (phải) [85]. Một khối gồm 9 6 [86].--- 2-2 £+S£2EE+EE£EE£EEE2EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEErkerkree 39 Hình 2.

Các khối được đặt chồng lên nhau [86]. HOG của ảnh [77].-- 6 6 3111191991191 111 11111911 HH HH 41 Hình 2. Thông tin gradient tai pixel theo trục X Và trỤC Y.----cc+cs<xs+ 41 Hình 3. Kiến trúc tiêu biéu cua mang noron một lớp an giải PDE.

Kiến trúc SLEN giải AD-PDE. Sơ đồ Time-marching DLM.- -- - 2 2 2+S£2E££E£EE£EE+EE2EZErkerxersrxee 62 Hình 3. PDE trong miền tính toán .- ¿- ¿- ¿ ESE+SE2E£2E£EE£EEEEEEEE2EEZEEEerkerxrrxres 63 Hình 3. Các thành phần của DPINN [34].

Biéu diễn hướng của Gradient [13]. Biéu diễn mối quan hệ giữa Gradient và độ mờ [13] với công thức (4. Biéu diễn mối quan hệ giữa Gradient và độ mờ [13] với công thức (4. Kiến trúc nhận dạng quá trình rửa tay [CÏ4].

Kiến trúc một cây [CTT4].----- ¿2 2+ESE9EE9EE2EE2E2EEEE7152121171221 2121 x0. Đồ thị nghiệm bài toán (5. Đồ thị nghiệm bài toán (5.--:¿- 2 ©5222S+2EEt2EE2EEEEEerkrerkrrrres 92 Hình 5. Nghiệm chính xác, VarNet, và ELMNET của IDt AD-PDE.

Biến thiên lỗi VarNet và ELMINETT.----2- 22 ©52+S++Ex+EEt£EtzEzrkerkerkrrei 97 Hình 5. Giá trị lỗi của e's, eiC, CDC, total .--cs-ccccctthEtittrrerree 97 Hình 5. Đồ thị đường cong ROC (Receiver operating characteristic). Biểu đồ boxplot chỉ số Accuracy của 5 mô hình mạng .- 113 XI DANH MỤC CÁC BANG Bảng 5.

Lỗi nghiệm ELMNN và nghiệm trong [90] bài toán (Š. Lỗi nghiệm ELMNN và nghiệm trong [90] bài toán (Š5. So sánh lỗi giữa các số nút ân khác nhau của 1Dt AD-PDE. Lỗi ELMNET, VarNNet.5 So sánh lỗi giữa các số nút ẩn khác nhau của 2Dt AD-PDE.

Nghiệm ELMNET và các phương pháp khác giải PDE. Ảnh gốc và ảnh nhiễu ảnh thông thường. PSNR và MAE của PM và NDEANN ảnh thông thường. Ảnh gốc va ảnh nhiễu ảnh y khoa .- - 2-52-5252 S£Ee£Ee£+zEzEzEred 104 Bang 5.

PSNR va MAE của PM và NDEANN ảnh y khoa. Độ chính xác của các bước rửa tay trên tập dữ liệu Hand Wash. Độ chính xác của từng bước rửa trên tập Hand Wash. Các chỉ số đánh giá cho RT6B trên tập Ad-Hoc.

Kết quả đánh giá 5 phương pháp khác nhau trên tập Ad-Hoc. 111 xH DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIET TAT Từ viết x : x. , Diễn giải tiêng Anh Diễn giải tiêng Việt tat Advection Diffusion Partial Phương trình khuếch tán AD-PDE , Differential Equation doi luu ANN Artificial neural network Mang noron nhan tao Mang noron có lớp ân được BeNN Bernstein neural network nội suy từ da thức Bernstein BN Batch Normalization Chuan hóa giá trị đầu vào Thuật toán lan truyền BP Backpropagation , ngược huân luyện mạng BVPs Boundary Value Problems Bai toan gia tri bién CDC The Centers for Disease Control and | Trung tâm Kiểm soát và Prevention Phong ngtra Dich bénh Mang nơron có lớp ấn được ChNN Chebyshev neural network nội suy từ da thức Chebyshev CINT Constraint Integration mạng kết hợp Galerkin và CNN Convolutional Neural Network Mang noron tich chap ; Thuật toán huấn luyện lan CPROP Constrained Backpropagation truyén ngược có rang buộc xiii CT Computed Tomography Ảnh chụp cắt lớp vi tính Continuous Time Gates Recurrent | Mạng nút hồi tiếp có công CT-GRU La Units theo thời gian thực Continuous Time Recurrent Neural Mang hồi quy theo thời CT-RNN Network gian thuc DAE Denoising AutoEncoders Bộ tu mã hóa khử nhiễu Phương pháp Galerkin DGM Deep Galerkin method trong học sâu DnCNNs - Denoising Convolutional | Mạng tích chập khử nhiễu DnCNNs Neural Networks DNN Deep neural network Mạng học sâu Distributed Physics Inform Extreme | Các PIELM được kết hợp DPIELM Learning Machine với nhau Distributed physics informed neural | Cac PINN được kết hợp DPINN netwwork voi nhau DT Decision Trees Thuật toán cây quyết định Thuật toán huấn luyện cực ELM Extreme Learning Machine trị Mạng truyền thăng một lớp Extreme Learning Machine an sử dụng thuật toán huấn ELMNET , Network luyện ELM kêt hop Monte Carlo Mang truyền thang một lớp Extreme Learning Machine Neural | , , ELMNN ân sử dụng thuật toán huân Network luyện ELM XIV Phương pháp sai phân hữu FDM Finite difference method han Phương pháp phan tử hữu FEM Finite element method han Fast and Flexible Denoising Mang tích chập khử nhiễu FFDNet Convolutional Neural Network nhanh va linh hoat Phương pháp thé tích hữu FVM Finite volume method han GRU Gates Recurrent Units Mang nút hồi tiếp có công Các bệnh nhiễm khuẩn do HAIs Healthcare Associated Infections , chăm sóc y tê Nhận dạng hành động của HAR Human activity recognition con người HMM Hidden Markov Model M6 hinh Markov an Bộ đặc trưng hình dạng anh HOG Histogram of Oriented Gradient dựa trên phương gradient UBC Initial and Boundary condition Điều kiện đầu/biên I/BCs Initial and Boundary Conditions Diéu kién bién dau IBVPs Initial Boundary Value Problems Bài toán giá trị biên đầu IC Initial condition Điều kiện đầu Thuật toán K láng giềng KNN K-Nearest Neighbor gần nhất XV Một thuật toán huấn luyện LM Levenberg-Marquardt mang dura trén lan truyén ngược Mạng nơron có lớp ấn được LNN Legendre neural network nội suy từ đa thức Legendre Bộ nhớ ngắn hạn hướng dài LSTM Long Short Term Memory hạn Mạng kết hợp CT-RNN và LTC Liquid Time Constant NODE MAE Mean Absolute Error Sai số tuyệt đối trung bình Mạng nơron giải phương MANN | Modified Artificial Neural Network trinh dao ham riéng Phuong phap Monte Carlo MC Monte Carlo , - trong lây mâu MLP Multi-Layer Perception Mạng noron nhiều lớp MRI Magnetic Resonace Imaging Ảnh chụp cộng hưởng từ Sai số bình phương trung MSE Mean Square Error bình NB Negative Binomial Phân bồ nhị thức âm Phương trình khuếch tán NDE Nonlinear Diffusion Equation ; , phi tuyên Nonlinear Diffusion Equation Phương pháp khử nhiễu NDEANN Artificial Neural Network anh NDEANN Xvi Mạng nơron mà mỗi nút là NODE Neural ODE một phương trình ODE Phương trình vi phân đạo ODE Ordinary differential equation ham riéng Phuong trinh dao ham PDE Partial differential equation riéng Physics Inform Extreme Learning Mang PINN su dung thuat PIELM , Machine toán huân luyện ELM Mạng nơron mô phỏng PINN Physics-informed neural network | dạng phương trình đạo ham riéng Phương pháp số giải hương trình phi tuyến khử PM Perona and Malik P - ` P y nhiéu do Perona and Malik dé xuat Ti s6 ti hiéu cuc dai trén PSNR Peak-Signal-To Noise Ratio " nhiêu RBFNS Radial Basis Function Networks Mang ham cơ sở ban kính RNN Recurrent Neural Network Mang hồi quy RTTB Rửa tay từng bước Rửa tay sáu bước theo RT6B WHO Thuat toan lay mau theo ty RS Rejection Sampling lệ bác bỏ XVI Single Hidden Layer Feedforward Mạng truyền thắng một lớp SLFN : Network an Thuật toán máy vecto hỗ SVM Support Vector Machine trợ Phương pháp chung cho TFC Theory of Functional Connections ; nội suy ham Phương pháp phục hồi ảnh Trainable Nonlinear Reaction TNRD dựa trên phương trình phi Diffusion. , tuyên khuêch tán WHO World Health Organization Tổ chức y tế thé giới Mạng PINN kết hop TFC Extreme Theory of Functional ¬ X-TFC giải phương trình đạo hàm Connections riêng XVill Chuong1: GIỚI THIỆU 1.

Giới thiệu đề tài 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ứng Dụng Máy Học Trong Giải Phương Trình Đạo Hàm Riêng Và Xử Lý Ảnh Y Khoa" khám phá cách mà máy học có thể được áp dụng để giải quyết các vấn đề phức tạp trong lĩnh vực giải phương trình đạo hàm riêng và xử lý ảnh y khoa. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp hiện đại mà còn nêu bật những lợi ích mà máy học mang lại, như tăng cường độ chính xác và hiệu quả trong việc phân tích dữ liệu y tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp giải phương trình đạo hàm riêng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học ứng dụng phương pháp tách biến giải một số lớp phương trình đạo hàm riêng. Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến ứng dụng của máy học trong y học, tài liệu Ứng dụng thuật toán xgboost vào dự đoán tế bào bất thường ở cổ tử cung sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về cách mà các thuật toán này có thể được sử dụng để cải thiện chẩn đoán y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng thực tiễn của máy học trong lĩnh vực y khoa.