Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nền kinh tế ghi nhận những bước tiến vượt bậc đi kèm với sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt. Trong bối cảnh đó, sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào tính hiệu quả của phương án kinh doanh và khả năng nắm bắt tâm lý, thị hiếu của thị trường. Triết lý kinh doanh hiện đại đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển dịch từ việc "cung cấp những gì doanh nghiệp có" sang "cung cấp những thứ thị trường cần". Để tạo ra doanh thu và tối ưu hóa lợi nhuận, chức năng quản trị Marketing trở thành cầu nối then chốt kết nối toàn bộ hoạt động vận hành của doanh nghiệp với khách hàng và môi trường bên ngoài.
Công ty Cổ phần Vận tải và Xây dựng Công trình FTC là đơn vị hoạt động đa ngành, trong đó giao nhận vận tải và dịch vụ logistics giữ vai trò then chốt. Tuy nhiên, trước sự biến động của thị trường vận tải và giá cả nhiên liệu, việc nghiên cứu, hoạch định và triển khai chiến lược Marketing-mix đồng bộ tại doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết nhằm củng cố năng lực cạnh tranh và phát triển dịch vụ.
Chuyên đề tốt nghiệp tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing, phối thức Marketing-mix (4Ps) và các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động dịch vụ vận tải của doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và tình hình ứng dụng Marketing-mix trong phát triển dịch vụ vận tải tại Công ty Cổ phần Vận tải và Xây dựng Công trình FTC giai đoạn 2009 – 2011.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing-mix nhằm thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ vận tải tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị và ứng dụng phối thức Marketing-mix (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến) đối với dịch vụ vận tải.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Vận tải và Xây dựng Công trình FTC (địa chỉ: Phòng 721, Tòa nhà CT5, Phạm Hùng, Từ Liêm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và nhân sự được thu thập trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2011; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho các năm 2012 – 2013 và tầm nhìn dài hạn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Chuyên đề tổng hợp và kế thừa các quan điểm học thuật kinh điển về Marketing và Marketing-mix:
- Quan niệm về Marketing: Tác giả trích dẫn các góc nhìn từ Viện Nghiên cứu Marketing Anh (nhấn mạnh chức năng quản lý phát hiện và biến sức mua thành nhu cầu thực tế), Hiệp hội Marketing Mỹ - AMA (xác định marketing là quá trình lập kế hoạch, định giá, khuyến mãi, phân phối nhằm thỏa mãn mục tiêu cá nhân và tổ chức), Philip Kotler (hoạt động hướng tới thỏa mãn nhu cầu và ước muốn thông qua trao đổi), và George Torok (tác giả cuốn Bí mật sau những hoạt động của Marketing, coi marketing là truyền tải thông điệp và xây dựng mối quan hệ).
- Mô hình Marketing-mix (4Ps): Vận dụng lý thuyết của Philip Kotler với 4 biến số kiểm soát được bao gồm:
- Chính sách sản phẩm (Product): Quyết định về chủng loại, danh mục, chất lượng và dịch vụ sau bán hàng.
- Chính sách giá (Price): Xác định mục tiêu theo nguyên tắc SMART (Specific, Measurable, Attainable, Realistic, Timely), các bước định giá và chiến lược điều chỉnh giá.
- Chính sách phân phối (Place): Thiết kế dòng chảy kênh marketing trực tiếp và gián tiếp.
- Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Phối hợp các công cụ quảng cáo (dựa trên tiêu chuẩn sáng tạo SMILE: Simple, Memorable, Interesting, Linked to brand, Emotional), khuyến mại, tuyên truyền và bán hàng cá nhân.
- Khung phân tích môi trường: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa, tự nhiên, khoa học - kỹ thuật) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, công chúng trực tiếp).
- Lý thuyết dịch vụ vận tải đa phương thức: Khái niệm vận tải liên hợp quốc tế và các mô hình kết hợp phương thức vận tải chủ đạo: đường biển – hàng không, ô tô – hàng không, đường sắt – ô tô.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn trong kinh tế và quản trị kinh doanh:
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập các số liệu thống kê nội bộ về tài chính, doanh thu, chi phí, nhân sự từ các phòng ban chức năng của FTC (Phòng Tài chính, Phòng Hành chính - Nhân sự) trong 3 năm 2009, 2010, 2011.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu, biến động lợi nhuận, cơ cấu vốn và chuyển dịch cơ cấu lao động theo thời gian.
- Phương pháp ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE Matrix): Lập bảng đánh giá các yếu tố môi trường bên ngoài gồm 11 tiêu chí với trọng số và thang điểm phân loại từ 1 đến 4.
- Nguồn tài liệu pháp lý và ngành: Sử dụng Thông tư liên tịch số 86/2007/TTLT-BTC-BGTVT ngày 18/7/2007; Nghị quyết Hội nghị Trung ương 4 Khóa X về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020; Quyết định số 2190/QĐ-TTg ngày 24/12/2009; Quyết định số 175/QĐ-TTg ngày 27/01/2011 của Thủ tướng Chính phủ; các báo cáo và công văn phản ánh tình hình giá xăng dầu từ Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing – mix
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết cho toàn bộ chuyên đề. Tác giả trình bày chi tiết bản chất của marketing trong điều kiện kinh tế thị trường, khẳng định marketing không đơn thuần là hoạt động bán hàng hay quảng cáo mà là chức năng kết nối toàn diện nhu cầu thị trường với tiến trình sản xuất kinh doanh.
Nội dung chương làm rõ 5 bước cơ bản trong quy trình xây dựng chương trình Marketing-mix:
- Thiết lập các mục tiêu marketing dựa trên định hướng của tổ chức.
- Lựa chọn thị trường mục tiêu thông qua phân tích môi trường và phân khúc khách hàng.
- Xây dựng các định hướng chiến lược cho sản phẩm trên thị trường mục tiêu.
- Hoạch định chiến lược Marketing-mix thông qua phối hợp 4 biến số 4Ps.
- Cụ thể hóa chiến lược thành các chương trình marketing hành động chi tiết.
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích các điều kiện đặc thù cần thiết để phát triển dịch vụ vận tải đa phương thức, bao gồm sự ổn định chính trị - kinh tế xã hội, yếu tố nguồn nhân lực có trình độ nghiệp vụ ngoại thương - pháp luật - ngoại ngữ, và cơ sở hạ tầng thông tin, công nghệ quản lý logistics (áp dụng phần mềm ERF, khai báo hải quan điện tử).
Chương 2: Thực trạng ứng dụng Marketing – mix trong công ty cổ phần vận tải xây dựng công trình FTC
1. Khái quát về Công ty FTC
Công ty Cổ phần Vận tải và Xây dựng Công trình FTC (FTC Forwarding Transportation and Construction JSC) được thành lập năm 1997. Trải qua hơn 13 năm hoạt động, công ty vận hành bộ máy với cơ cấu gồm Hội đồng Quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc và các Phó Tổng Giám đốc), cùng các phòng ban chuyên môn: Phòng Tài chính, Ban Giao nhận Vận tải (GNVT), Phòng Hành chính và Nhân sự, Ban Tổng hợp, Ban Quản lý Xây dựng Công trình (XDCT), Ban Đầu tư và Thương mại, và các Chi nhánh.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2009 – 2011:
Kết quả tài chính của công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục qua các năm:
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
| 1 |
Doanh thu toàn chi nhánh (triệu VNĐ) |
11.682,59 |
15.762,56 |
28.669,98 |
| 2 |
Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) |
1.581,35 |
1.979,91 |
3.862,72 |
| 3 |
Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) |
1.186,01 |
1.489,93 |
2.897,04 |
| 4 |
Tổng vốn công ty (triệu VNĐ) |
68.485,770 |
87.839,576 |
101.026,854 |
| - |
Vốn cố định (triệu VNĐ) |
21.789,609 |
26.805,517 |
29.758,465 |
| - |
Vốn lưu động (triệu VNĐ) |
46.693,161 |
61.034,059 |
71.268,389 |
Nhận xét số liệu: Doanh thu năm 2010 tăng 1,35 lần so với 2009; năm 2011 đạt mức 28.669,98 triệu VNĐ, tăng 1,82 lần so với 2010. Lợi nhuận sau thuế năm 2011 tăng gấp 1,95 lần so với năm 2010. Quy mô tổng vốn tăng từ 68.485,77 triệu VNĐ (2009) lên 101.026,854 triệu VNĐ (2011), trong đó tỷ trọng vốn lưu động chiếm ưu thế.
Tình hình lao động tại FTC:
Tổng nhân sự công ty tăng từ 36 người (2009) lên 39 người (2010).
| Phân loại |
Tiêu chí |
Năm 2009 (Số lượng / Tỷ lệ) |
Năm 2010 (Số lượng / Tỷ lệ) |
| Trình độ chuyên môn |
Đại học và trên Đại học |
28 người (78%) |
30 người (77%) |
|
Cao đẳng |
5 người (14%) |
7 người (18%) |
|
Trung cấp |
3 người (8%) |
2 người (5%) |
| Giới tính |
Nam |
20 người (55%) |
22 người (57%) |
|
Nữ |
16 người (45%) |
17 người (43%) |
2. Phân tích môi trường và thực trạng Marketing-mix tại FTC
- Đánh giá môi trường bên ngoài (Ma trận EFE): Tổng điểm đánh giá các yếu tố bên ngoài của FTC đạt 2,25 điểm. Các yếu tố có trọng số và mức ảnh hưởng lớn nhất gồm: Chuyển giao công nghệ (trọng số 0,15 - điểm 0,45), Thị trường tiềm năng (trọng số 0,13 - điểm 0,39), Lãi suất ngân hàng (trọng số 0,12 - điểm 0,24), Khả năng vay vốn (trọng số 0,10 - điểm 0,30).
- Tác động của giá nhiên liệu: Giá xăng dầu biến động tiêu cực khi giá xăng tăng 5 lần (tăng tổng cộng 29%), giá dầu điều chỉnh 3 lần (tăng 20%). Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng 40% – 45% giá thành vận tải, tạo sức ép lớn lên giá cước và biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
- Thực trạng triển khai 4Ps:
- Chính sách sản phẩm: Cung cấp dịch vụ vận chuyển đa phương thức, thủ tục thông quan hải quan xuất nhập khẩu, kết nối mạng lưới đại lý. Tuy nhiên, dịch vụ chưa tạo ra sự khác biệt rõ nét so với đối thủ cùng ngành; dịch vụ bổ sung chưa được khai thác triệt để.
- Chính sách giá: Áp dụng bảng giá cước linh hoạt theo cự ly và phân cấp đường giao thông (từ đường loại 1 đến đường loại 6). Tác giả dẫn chứng cự ly 1 km có đơn giá đường loại 1 là 12.578 đồng/tấn. Nhược điểm là giá một số chương trình còn cao hơn đối thủ cạnh tranh, chính sách giảm giá cho khách đoàn chưa thực sự linh hoạt.
- Chính sách phân phối: Phối hợp kênh phân phối trực tiếp (khách hàng tại Hà Nội và vùng lân cận đặt hàng trực tiếp) và kênh gián tiếp (nhận đơn hàng thông qua mạng lưới đối tác liên kết).
- Chính sách xúc tiến: Thực hiện quảng bá qua báo đài, internet, hội nghị khách hàng, tài trợ từ thiện và chính sách chăm sóc "khách hàng vàng". Hạn chế là ngân sách marketing còn eo hẹp, tài liệu in ấn tốn kém nhưng hiệu quả chưa cao.
Chương 3: Giải pháp marketing nhằm phát triển dịch vụ vận tải của công ty cổ phần vận tải và xây dựng công trình FTC
Chương 3 đưa ra định hướng và hệ thống giải pháp phát triển dựa trên bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và các tiềm năng phát triển logistics tại Việt Nam:
- Bối cảnh ngành: Hoạt động vận tải đóng góp khoảng 15% – 20% GDP của Việt Nam; chi phí vận tải chiếm từ 30% – 40% giá thành dịch vụ logistics. Lộ trình cam kết tự do hóa dịch vụ logistics trong ASEAN (hạn mốc 2013) và WTO (2014) mở ra cơ hội mở rộng thị trường vận tải biển và đa phương thức, đặc biệt tại khu vực cụm cảng số 5 (Bà Rịa – Vũng Tàu).
- Mục tiêu phát triển của FTC:
- Nâng cao năng lực chuyên môn, cử cán bộ có tiềm năng đi đào tạo tại nước ngoài; trẻ hóa đội ngũ quản lý.
- Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường marketing và mở rộng quy mô kinh doanh.
- Nghiên cứu thâm nhập và mở rộng thị trường sang khu vực Châu Phi (bên cạnh thị trường truyền thống Đông Nam Á, Lào, Campuchia, Trung Quốc).
- Đảm bảo thu nhập của người lao động tăng bình quân 5%/năm.
- Ứng dụng công nghệ thông tin, tin học hóa 100% hệ thống quản lý.
- Hệ thống giải pháp Marketing-mix đề xuất:
- Giải pháp sản phẩm: Hoàn thiện quy trình giao nhận, tối ưu hóa thời gian giao hàng đúng hạn, mở rộng các tuyến vận chuyển đi thẳng nhằm giảm thiểu rủi ro và hư hỏng hàng hóa; đa dạng hóa dịch vụ logistics trọn gói.
- Giải pháp giá: Xây dựng chính sách giá cước linh hoạt theo biến động giá nhiên liệu thị trường; cải tiến phương pháp định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng và theo dõi sát giá của đối thủ cạnh tranh; hoàn thiện mức chiết khấu và hoa hồng cho các đại lý gửi hàng.
- Giải pháp phân phối: Mở rộng mạng lưới văn phòng đại diện và hệ thống đại lý trung gian, tăng cường liên kết với các hãng tàu và đơn vị vận tải quốc tế.
- Giải pháp xúc tiến hỗn hợp: Tối ưu hóa ngân sách marketing, đẩy mạnh tiếp thị trực tiếp tới các doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu, ứng dụng internet và xây dựng dữ liệu chăm sóc khách hàng chuyên biệt.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ văn bản
- Phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng: Nghiên cứu đã tổng hợp và minh chứng được tốc độ tăng trưởng doanh thu vượt bậc của FTC trong giai đoạn 2009 – 2011 (doanh thu tăng từ 11.682,59 triệu VNĐ lên 28.669,98 triệu VNĐ; lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.186,01 triệu VNĐ lên 2.897,04 triệu VNĐ).
- Định lượng tác động môi trường bên ngoài: Xác định chỉ số ma trận EFE của công ty đạt 2,25 điểm (dưới mức trung bình 2,5), chỉ ra rằng khả năng phản ứng của doanh nghiệp trước các cơ hội và nguy cơ bên ngoài (đặc biệt là biến động giá xăng dầu tăng 20% – 29% và chi phí nhiên liệu chiếm 40% – 45% giá thành) còn ở mức hạn chế.
- Phân tích cơ cấu tổ chức và nhân lực: Đưa ra số liệu cụ thể về trình độ lao động với tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học và trên đại học duy trì ở mức cao (77% – 78%), làm nền tảng cho việc vận hành các phần mềm quản lý (ERF) và khai báo hải quan điện tử.
Đóng góp thực tiễn
- Khóa luận áp dụng hệ thống lý luận Marketing-mix 4Ps vào thực tiễn một doanh nghiệp vận tải quy mô vừa tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi và hội nhập sau khi gia nhập WTO.
- Chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể trong phối thức marketing hiện tại của FTC (giá cước thiếu linh hoạt, xúc tiến đơn điệu, danh mục dịch vụ thiếu tính khác biệt) và đề xuất các phương hướng thích ứng với bối cảnh phát triển của hệ thống cảng biển và hạ tầng giao thông quốc gia.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo tự nhận định của tác giả trong văn bản, do giới hạn về thời gian thực tập cũng như kinh nghiệm thực tiễn và chuyên môn còn hạn chế nên một số nội dung phân tích chuyên sâu về thị trường logistics quốc tế chưa được bao quát toàn diện; số liệu khảo sát chủ yếu dừng lại ở các báo cáo tài chính thứ cấp giai đoạn 2009 – 2011.
- Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình Marketing dịch vụ chuyên sâu (Marketing 7Ps dành cho ngành dịch vụ: bổ sung People, Process, Physical Evidence); nghiên cứu chi tiết phương án và tính khả thi khi mở rộng thị trường vận tải sang khu vực Châu Phi và các thị trường có tiêu chuẩn kỹ thuật cao như EU, Mỹ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Logistics và Quản lý Vận tải: Tham khảo cách xây dựng khung phân tích Marketing-mix (4Ps) gắn liền với số liệu hoạt động thực tế của một doanh nghiệp vận tải.
- Người nghiên cứu về quản trị doanh nghiệp vận tải: Tham khảo phương pháp lập ma trận đánh giá yếu tố bên ngoài (EFE), mô hình tổ chức bộ máy quản lý, và cách thức xử lý bài toán biến động giá cước trước áp lực chi phí nhiên liệu đầu vào.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xây dựng Công trình FTC thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2009 – 2011?
Doanh thu của FTC tăng trưởng liên tục: năm 2009 đạt 11.682,59 triệu VNĐ, năm 2010 đạt 15.762,56 triệu VNĐ (tăng 1,35 lần) và năm 2011 đạt 28.669,98 triệu VNĐ (tăng 1,82 lần so với 2010). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.186,01 triệu VNĐ (2009) lên 1.489,93 triệu VNĐ (2010) và đạt 2.897,04 triệu VNĐ (2011).
2. Điểm số ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) của FTC là bao nhiêu và yếu tố nào có trọng số cao nhất?
Tổng điểm ma trận EFE của công ty đạt 2,25 điểm. Trong đó, yếu tố Chuyển giao công nghệ có mức độ quan trọng cao nhất với trọng số 0,15 (điểm số 0,45), tiếp theo là Thị trường tiềm năng với trọng số 0,13 (điểm số 0,39) và Lãi suất ngân hàng với trọng số 0,12 (điểm số 0,24).
3. Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn của FTC trong năm 2009 và 2010 có đặc điểm gì?
Năm 2009, tổng nhân sự là 36 người, trong đó trình độ Đại học và trên Đại học chiếm 78% (28 người), Cao đẳng chiếm 14% (5 người), Trung cấp chiếm 8% (3 người). Năm 2010, tổng nhân sự tăng lên 39 người, trong đó Đại học chiếm 77% (30 người), Cao đẳng chiếm 18% (7 người) và Trung cấp chiếm 5% (2 người).
4. Biến động giá xăng dầu ảnh hưởng như thế nào đến cơ cấu chi phí vận tải của doanh nghiệp theo phản ánh trong chuyên đề?
Theo phản ánh của Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam được trích dẫn trong bài, giá xăng trong nước đã tăng 5 lần (tăng 29%) và giá dầu điều chỉnh 3 lần (tăng 20%). Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng từ 40% đến 45% tổng giá thành vận tải, gây áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận và khả năng duy trì giá cước của các doanh nghiệp vận tải.
5. Công ty FTC đã đặt ra những định hướng và mục tiêu phát triển cụ thể nào trong thời gian tới?
Công ty đặt ra các mục tiêu: cử cán bộ có tiềm năng đi đào tạo tại nước ngoài và trẻ hóa đội ngũ quản lý; đẩy mạnh nghiên cứu marketing; mở rộng thị trường sang khu vực Châu Phi; duy trì mức tăng lương bình quân cho cán bộ công nhân viên 5%/năm; và đảm bảo 100% công tác quản lý được thực hiện qua hệ thống vi tính.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Nguyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phối thức Marketing-mix (4Ps) và phân tích sâu sát thực trạng hoạt động tại Công ty Cổ phần Vận tải và Xây dựng Công trình FTC giai đoạn 2009 – 2011. Thông qua các dữ liệu tài chính, nhân sự và ma trận đánh giá môi trường EFE, nghiên cứu chỉ ra rõ ràng thành tựu tăng trưởng doanh thu song hành cùng các hạn chế về chính sách giá cước và tính khác biệt của sản phẩm dịch vụ. Các định hướng và giải pháp đề xuất ở chương cuối cung cấp cơ sở tham khảo thực tế cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện chiến lược marketing và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ vận tải.