Luận văn: Ứng dụng mạng nơ-ron trong điều khiển - Các phương pháp tiếp cận

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ứng dụng mạng nơ-ron trong điều khiển. Tổng quan các phương pháp, mô hình & ứng dụng thực tiễn. Tải luận văn PDF.

Trường đại học

Viện Điện tử - Viễn thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH MẠNG NƠRON

1.1. Giới thiệu về mạng nơron nhân tạo

1.1.1. Mạng nơron nhân tạo là gì?

1.1.2. Lịch sử phát triển mạng nơron

1.1.3. So sánh mạng nơron với máy tính truyền thống

1.2. Nơron sinh học và nơron nhân tạo

1.2.1. Nơron sinh học

1.2.2. Nơron nhân tạo

1.3. Mô hình mạng nơron

1.3.1. Các kiểu mô hình mạng nơron

1.3.3. Mạng nhiều tầng truyền thẳng (MLP)

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP ỨNG DỤNG MẠNG NƠRON TRONG NHẬN DẠNG

2.1. Các phương pháp ứng dụng mạng nơron trong nhận dạng

2.1.1. Khái quát chung

2.1.2. Các phương pháp nhận dạng

2.1.2.1. Phương pháp lặp bình phương cực tiểu
2.1.2.2. Phương pháp xấp xỉ ngẫu nghiên
2.1.2.3. Phương pháp lọc Kalman mở rộng
2.1.2.4. Phương pháp tìm kiếm trực tiếp
2.1.2.5. Phương pháp sử dụng hàm nhạy

2.1.3. Mô tả toán học của đối tựợng ở rời rạc

2.1.4. Mô hình dùng mạng nơron

2.1.5. Tính gần đúng hàm số dùng mạng nơron

2.1.6. Mô hình mạng nơron trong nhận dạng và điều khiển

2.2. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC PHƯƠNG PHÁP ỨNG DỤNG MẠNG NƠRON TRONG ĐIỀU KHIỂN

3.1. Ứng dụng mạng neural vào điều khiển dự đoán

3.1.1. Hệ thống nhận dạng

3.1.2. Ứng dụng mạng nơron dự đoán vào hệ thống Magnetic Levitation

3.2. Ứng dụng mạng nơron vào điều khiển thích nghi [1]

3.2.1. Xác định các Model NARMA-L2 [2]

3.2.2. Sử dụng các khối điều khiển NARMA-L2 [2]

3.2.3. Kết quả thực nghiệm trên MATLAB [3]

3.3. Mạng nơron trong điều khiển phản hồi [4]

3.3.1. Phản hồi tuyến tính của hệ thống phi tuyến dùng mạng nơron

3.3.2. Ứng dụng mạng nơron trong mạng phản hồi

3.4. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Mạng Nơ ron Trong Điều Khiển 55

Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), lấy cảm hứng từ bộ não con người, đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực điều khiển tự động. Với khả năng học hỏi, thích nghi và xử lý song song, ANN vượt trội so với các phương pháp điều khiển truyền thống, đặc biệt trong các hệ thống phức tạp và phi tuyến. Các hệ thống điều khiển thông minh ngày nay không thể thiếu sự góp mặt của mạng nơ-ron. Sự phát triển của công nghệ vi mạch và lý thuyết mạng nơ-ron đã tạo điều kiện cho việc ứng dụng rộng rãi ANN trong nhiều lĩnh vực, từ điều khiển động cơ đến điều khiển robot, và các hệ thống điều khiển quá trình công nghiệp. Tuy nhiên, việc hiểu rõ bản chất và cách thức hoạt động của ANN là yếu tố then chốt để triển khai thành công các ứng dụng này. Quan trọng hơn, mạng nơ-ron điều khiển đòi hỏi khả năng học hỏi liên tục, kết hợp với các kiến thức khác. Theo lời cam đoan của tác giả, nội dung trong luận văn là hoàn toàn trung thực. Luận văn này trình bày khái niệm cơ bản về mạng nơron và một số phương pháp ứng dụng mạng nơron để nhận dạng đối tượng. Dưới sự chỉ bảo và hướng dẫncủa PGS. Hoàng Mạnh Thắng tác giả đã nghiên cứu tìm hiểu một số phương pháp ứng dụng mạng nơron để nhận dạng đối tượng. Từ đó, nghiên cứu và xây dựng ứng dụng mạng nơron trong điều khiển thích nghi, điều khiển dự đoán và điều khiển phản hồi (đã mô phỏng thành công một số kết quả thực tế).

1.1. Mạng Nơ ron Nhân Tạo Nền Tảng Của Điều Khiển Hiện Đại

Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) là một mô hình xử lý thông tin mô phỏng theo cách thức hoạt động của hệ nơron sinh học. Nó bao gồm một số lượng lớn các phần tử (nơron) kết nối với nhau thông qua các liên kết (trọng số liên kết). ANN được cấu hình cho một ứng dụng cụ thể, như nhận dạng mẫu hoặc phân loại dữ liệu, thông qua quá trình học từ các mẫu huấn luyện. Quá trình học này chính là việc hiệu chỉnh trọng số liên kết giữa các nơron. Điều này trái ngược với máy tính truyền thống, đòi hỏi một tập hợp các hướng dẫn rõ ràng để giải quyết vấn đề.ANN có tính chất học và thích nghi, điều mà máy tính truyền thống còn thiếu. Điều này giúp nó cực kỳ hữu ích trong việc giải quyết các bài toán phức tạp mà các phương pháp truyền thống không thể. Học chính là quá trình hiệu chỉnh trọng số liên kết giữa các nơron.

1.2. Lịch Sử Phát Triển Từ Nơ ron Sinh Học Đến Hệ Thống Thông Minh

Nghiên cứu về bộ não con người đã diễn ra hàng nghìn năm. Năm 1943, Warren McCulloch và Walter Pitts viết bài báo mô tả cách thức các nơron hoạt động. Năm 1949, Donald Hebb cho xuất bản cuốn sách Organization of Behavior, chỉ ra rằng nơron nhân tạo sẽ trở nên hiệu quả hơn sau mỗi lần sử dụng. Nathanial Rochester đã có những nỗ lực đầu tiên mô phỏng mạng nơron. Năm 1956, dự án Dartmouth về trí tuệ nhân tạo (AI) đã mở ra thời kỳ phát triển mới. Frank Rosenblatt bắt đầu nghiên cứu về Perceptron. Năm 1959, Bernard Widrow và Marcian Hoff xây dựng mô hình ADALINE và MADALINE, sử dụng quy tắc học Least-Mean-Squares (LMS). Năm 1974, Paul Werbos đã phát triển và ứng dụng phương pháp học lan truyền ngược (back-propagation). John Hopfield chỉ ra cách thức các mạng nơron làm việc. Hội nghị về hợp tác/cạnh tranh trong lĩnh vực mạng nơron đã được tổ chức tại Kyoto, Nhật Bản. Viện vật lý Hoa Kỳ bắt đầu tổ chức các cuộc họp hàng năm về mạng neuron ứng dụng trong tin học (Neural Networks for Computing).

II. Thách Thức Khi Ứng Dụng Mạng Nơ ron Trong Điều Khiển 57

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc ứng dụng mạng nơ-ron vào điều khiển cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là việc lựa chọn cấu trúc mạng phù hợp. Số lượng lớp, số lượng nơ-ron trong mỗi lớp và cách kết nối giữa chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hệ thống điều khiển. Bên cạnh đó, việc huấn luyện mạng nơ-ron đòi hỏi lượng dữ liệu lớn và chất lượng cao. Dữ liệu không đủ hoặc không đại diện có thể dẫn đến tình trạng "học tủ" (overfitting), khiến mạng hoạt động kém hiệu quả trong thực tế. Hơn nữa, tính phi tuyến của mạng nơ-ron gây khó khăn trong việc phân tích và đảm bảo tính ổn định của hệ thống điều khiển. Các phương pháp truyền thống thường không còn phù hợp, đòi hỏi các kỹ thuật phân tích phức tạp hơn. Tính chính xác của đối tượng là rất quan trọng để có thể điều khiển được. Để điều khiển chính xác đối tượng khi chưa biết rõ được thông số, trước tiên ta phải hiểu rõ đối tượng đó. Đối với đối tượng có thông số thay đổi như động cơ một chiều và có tải thay đổi, ta cần thực hiện nhận dạng đặc tính vào ra của nó để đảm bảo tạo ra tín hiệu điều khiển thích nghi được lựa chọn chính xác hơn.

2.1. Bài Toán Nhận Dạng Hệ Thống Xây Dựng Mô Hình Toán Học Tin Cậy

Để tổng hợp được bộ điều khiển cho đối tượng, hệ kín có được chất lượng như mong muốn thì trước tiên phải hiểu biết về đối tượng, tức là cần phải có một mô hình toán học mô tả đối tượng. Khái niệm nhận dạng hệ thống điều khiển được hiểu là sự bổ sung cho việc mô hình hóa đối tượng mà ở đó lượng thông tin ban đầu về đối tượng điều khiển không đầy đủ. Việc xây dựng mô hình cho đối tượng được gọi là mô hình hóa. Người ta thường phân chia các phương pháp mô hình hóa ra làm hai loại: Phương pháp lý thuyết và Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp lý thuyết là phương pháp thiết lập mô hình dựa trên các định luật có sẵn về quan hệ vật lý bên trong và quan hệ giao tiếp với môi trường bên ngoài của đối tượng. Nhận dạng hệ thống là xây dựng mô hình toán học của hệ (cấu trúc – tham số) dựa trên các dữ liệu thực nghiệm đo được.

2.2. Các Phương Pháp Nhận Dạng Hệ Thống So Sánh Ưu Nhược Điểm

Các phương pháp nhận dạng hệ thống được phân loại dựa trên cơ sở các phần tử hệ thống (hệ thống nhận dạng, tín hiệu vào, tiêu chuẩn nhận dạng) và phương pháp cập nhật dữ liệu của hệ thống (phương pháp nhận dạng đệ quy, không tham số, tham số). Trong phương pháp nhận dạng đệ quy, thông số nhận dạng được tính toán trực tiếp theo mỗi thời điểm. Phương pháp nhận dạng on-line không đòi hỏi dữ liệu vào-ra đầy đủ ở mỗi thời điểm, trong khi phương pháp off-line sử dụng đồng thời tất cả các dữ liệu. Nhận dạng on-line được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như: nhận dạng thích nghi, học thích nghi, lọc phi tuyến…

2.3. Mô Tả Toán Học Của Đối Tượng Từ Tuyến Tính Đến Phi Tuyến

Phương trình không gian trạng thái của đối tượng được biểu diễn ở dạng rời rạc. Đối tượng có thể là tuyến tính hoặc phi tuyến. Đối tượng tuyến tính có tín hiệu ra là tổ hợp tuyến tính của các giá trị quá khứ của cả tín hiệu đầu vào và tín hiệu đầu ra. Đối tượng phi tuyến có nhiều dạng khác nhau, với yp(k+1) phụ thuộc vào các giá trị quá khứ của đầu vào và đầu ra theo các hàm phi tuyến. Quan trọng, nó đã mở ra một kỷ nguyên mới trong ngành điều khiển.

III. Giải Pháp Ứng Dụng Mô Hình Mạng Nơ ron Phù Hợp 59

Để vượt qua những thách thức trên, việc lựa chọn mô hình mạng nơ-ron phù hợp là vô cùng quan trọng. Các mô hình như mạng nơ-ron lan truyền ngược (BPNN), mạng nơ-ron RBF, mạng nơ-ron CNN, mạng nơ-ron RNN, hay các biến thể của chúng có những ưu điểm và hạn chế riêng. Tùy thuộc vào đặc điểm của hệ thống điều khiển và yêu cầu về độ chính xác, tốc độ, và khả năng thích nghi, người thiết kế cần cân nhắc kỹ lưỡng để đưa ra lựa chọn tối ưu. Bên cạnh đó, việc kết hợp ANN với các phương pháp điều khiển truyền thống, như điều khiển PID hay điều khiển mờ (Fuzzy control), có thể mang lại hiệu quả cao hơn. Điều này giúp tận dụng được ưu điểm của cả hai phương pháp, đồng thời giảm thiểu nhược điểm của từng phương pháp riêng lẻ.

3.1. Mô Hình Nhận Dạng Kiểu Truyền Thẳng Ưu Điểm và Ứng Dụng

Trong mô hình này, mạng nơ-ron nhận dạng nối song song với đối tượng, sai lệch e giữa đầu ra của đối tượng yp và đầu ra của mạng nơron được sử dụng làm tín hiệu học sửa trọng số cho mạng nơron. Mạng nơron nhận dạng nối song song với đối tượng, sai lệch e giữa đầu ra của đối tượng yp và đầu ra của mạng nơron được sử dụng làm tín hiệu học sửa trọng số cho mạng nơron. Dạng song song được áp dụng trên các đối tượng tuyến tính và phi tuyến. Đây là quá trình xây dựng các tính năng của con người vào AI.

3.2. Mô Hình Nối Tiếp Song Song Tối Ưu Tốc Độ Hội Tụ

Mô hình nhận dạng nối tiếp-song song có nhiều ưu điểm hơn mô hình song song. Có tốc độ hội tụ cao, từ giả thuyết hệ ổn định BIBO nên tất cả các tín hiệu của quá trình nhận dạng cũng bị giới hạn. Trong mô hình không tồn tại mạch vòng phản hồi, nhưng có thể dung thuật toán lan truyền ngược để điều chỉnh các tham số của hệ để làm giảm các phép tính toán. Kết thúc quá trình sẽ dẫn tới sai số đầu ra tiến tới giá trị rất nhỏ. Mô hình nhận dạng nối tiếp-song song có thể thay thế bằng mô hình song song mà không ảnh hưởng lớn.

3.3. Mô Hình Ngược Trực Tiếp Điều Khiển Chính Xác

Trong mô hình nhận dạng ngược trực tiếp tín hiệu ra của đối tượng yp là tín hiệu vào của mạng nơron. Tín hiệu ra ngược được so sánh với tín hiệu đặt ở đầu vào và sai lệch e được sử dụng là tín hiệu luyện mạng nơron.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Từ Mô Phỏng Đến Hệ Thống Điều Khiển 59

Ứng dụng mạng nơ-ron trong điều khiển đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong điều khiển động cơ, ANN giúp điều khiển tốc độ và vị trí chính xác, ngay cả khi có sự thay đổi về tải trọng hoặc thông số động cơ. Trong điều khiển robot, ANN cho phép robot thực hiện các nhiệm vụ phức tạp, như điều hướng tự động hoặc gắp thả vật thể, một cách linh hoạt và chính xác. Trong điều khiển quá trình công nghiệp, ANN giúp duy trì các thông số quan trọng, như nhiệt độ, áp suất, và lưu lượng, ở mức ổn định, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Các phần mềm mô phỏng, như MATLAB Simulink, Python, TensorFlow, Keras, và Pytorch, đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế và kiểm thử các hệ thống điều khiển dựa trên ANN.

4.1. Điều Khiển Động Cơ Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Và Độ Ổn Định

Ứng dụng mạng Nơ-ron truyền thẳng nhiều lớp (bộ điều khiển NARMA-L2) trong điều khiển thích nghi vị trí động cơ điện một chiều khi có thông số và tải thay đổi. Việc ứng dụng mạng nơ-ron trong điều khiển có thể giúp đạt được những ứng dụng thực tế cao.

4.2. Điều Khiển Robot Nâng Cao Khả Năng Tự Chủ Và Linh Hoạt

Ứng dụng mạng nơ-ron để điều khiển robot công nghiệp có thể giúp robot hoạt động tự chủ hơn, chính xác hơn và có thể đưa ra các quyết định nhanh chóng trong quá trình hoạt động.

4.3. Điều Khiển Quá Trình Công Nghiệp Đảm Bảo Chất Lượng Và Hiệu Quả

Ứng dụng mạng nơ-ron trong các quá trình công nghiệp giúp quá trình diễn ra hiệu quả hơn, đảm bảo chất lượng và giảm chi phí sản xuất.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tương Lai Của Điều Khiển 52

Với những ưu điểm vượt trội và khả năng ứng dụng rộng rãi, mạng nơ-ron đang dần trở thành một công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực điều khiển. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của ANN, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các thuật toán học mới, các phương pháp phân tích độ ổn định hiệu quả, và các công cụ hỗ trợ thiết kế mạnh mẽ. Bên cạnh đó, việc tích hợp ANN với các công nghệ mới nổi, như IoT (Internet of Things), trí tuệ nhân tạo (AI), và học máy (Machine learning), hứa hẹn sẽ mở ra những cơ hội mới trong lĩnh vực điều khiển, tạo ra các hệ thống thông minh, linh hoạt, và có khả năng tự học hỏi và thích nghi với môi trường thay đổi.

5.1. Các Hướng Nghiên Cứu Mới Thuật Toán Học Sâu Và Điều Khiển Tăng Cường

Tiếp tục nghiên cứu và phát triển các thuật toán học mới, các phương pháp phân tích độ ổn định hiệu quả, và các công cụ hỗ trợ thiết kế mạnh mẽ để hoàn thiện hơn mạng nơ-ron và có thể giúp chúng hiệu quả hơn nữa.

5.2. Tích Hợp Với IoT Và AI Xây Dựng Hệ Thống Điều Khiển Thông Minh

Việc tích hợp ANN với các công nghệ mới nổi, như IoT (Internet of Things), trí tuệ nhân tạo (AI), và học máy (Machine learning), hứa hẹn sẽ mở ra những cơ hội mới trong lĩnh vực điều khiển, tạo ra các hệ thống thông minh, linh hoạt, và có khả năng tự học hỏi và thích nghi với môi trường thay đổi.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH MẠNG NƠRON 1.1 Giới thiệu về mạng nơron nhân tạo 1.1 Mạng nơron nhân tạo là gì? Định nghĩa: Mạng nơron nhân tạo, ArtificialNeural Network (ANN) gọi tắt là mạng nơron, neural network, là một mô hình xử lý thông tin phỏng theo cách thức xử lý thông tin của các hệ nơron sinh học. Nó được tạo lên từ một số lượng lớn các phần tử (gọi là phần tử xử lý hay nơron) kết nối với nhau thông qua các liên kết (gọi là trọng số liên kết) làm việc như một thể thống nhất để giải quyết một vấn đề cụ thể nào đó. Một mạng nơron nhân tạo được cấu hình cho một ứng dụng cụ thể (nhận dạng mẫu, phân loại dữ liệu.) thông qua một quá trình học từ tập các mẫu huấn luyện. Về bản chất, học chính là quá trình hiệu chỉnh trọng số liên kết giữa các nơron.2 Lịch sử phát triển mạng nơron Các nghiên cứu về bộ não con người đã được tiến hành từ hàng nghìn năm nay.

Cùng với sự phát triển của khoa học kĩ thuật đặc biệt là những tiến bộ trong ngành điện tử hiện đại, việc con người bắt đầu nghiên cứu các nơron nhân tạo là hoàn toàn tự nhiên. Sự kiện đầu tiên đánh dấu sự ra đời của mạng nơron nhân tạo diễn ra vào năm 1943 khi nhà thần kinh học Warren McCulloch và nhà toán học Walter Pitts viết bài báo mô tả cách thức các nơron hoạt động. Họ cũng đã tiến hành xây dựng một mạng nơron đơn giản bằng các mạch điện. Các nơron của họ được xem như là các thiết bị nhị phân với ngưỡng cố định.

Kết quả của các mô hình này là các hàm logic đơn giản chẳng hạn như “a OR b” hay “a AND b”. Tiếp bước các nghiên cứu này, năm 1949 Donald Hebb cho xuất bản cuốn sách Organization of Behavior. Cuốn sách đã chỉ ra rằng các nơron nhân tạo sẽ trở lên hiệu quả hơn sau mỗi lần chúng được sử dụng. Những tiến bộ của máy tính đầu những năm 1950 giúp cho việc mô hình hóa các nguyên lý của những lý thuyết liên quan tới cách thức con người suy nghĩ đã trở 11 download by : skknchat@gmail.com thành hiện thực.

Nathanial Rochester sau nhiều năm làm việc tại các phòng thí nghiệm nghiên cứu của IBM đã có những nỗ lực đầu tiên để mô phỏng một mạng nơron. Trong thời kì này tính toán truyền thống đã đạt được những thành công rực rỡ trong khi đó những nghiên cứu về nơron còn ở giai đoạn sơ khai. Mặc dù vậy những người ủng hộ triết lý “thinking machines” (các máy biết suy nghĩ) vẫn tiếp tục bảo vệ cho lập trường của mình. Năm 1956 dự án Dartmouth nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence) đã mở ra thời kỳ phát triển mới cả trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo lẫn mạng nơron.

Tác động tích cực của nó là thúc đẩy hơn nữa sự quan tâm của các nhà khoa học về trí tuệ nhân tạo và quá trình xử lý ở mức đơn giản của mạng nơron trong bộ não con người. Những năm tiếp theo của dự án Dartmouth, John von Neumann đã đề xuất việc mô phỏng các nơron đơn giản bằng cách sử dụng rơle điện áp hoặc đèn chân không. Nhà sinh học chuyên nghiên cứu về nơron Frank Rosenblatt cũng bắt đầu nghiên cứu về Perceptron. Sau thời gian nghiên cứu này Perceptron đã được cài đặt trong phần cứng máy tính và được xem như là mạng nơron lâu đời nhất còn được sử dụng đến ngày nay.

Perceptron một tầng rất hữu ích trong việc phân loại một tập các đầu vào có giá trị liên tục vào một trong hai lớp. Perceptron tính tổng có trọng số các đầu vào, rồi trừ tổng này cho một ngưỡng và cho ra một trong hai giá trị mong muốn có thể. Tuy nhiên Perceptron còn rất nhiều hạn chế, những hạn chế này đã được chỉ ra trong cuốn sách về Perceptron của Marvin Minsky và Seymour Papert viết năm 1969. Năm 1959, Bernard Widrow và Marcian Hoff thuộc trường đại học Stanford đã xây dựng mô hình ADALINE (ADAptive LINear Elements) và MADALINE.

Các mô hình này sử dụng quy tắc học Least-Mean-Squares (LMS: Tối thiểu bình phương trung bình). MADALINE là mạng nơron đầu tiên được áp dụng để giải quyết một bài toán thực tế. Nó là một bộ lọc thích ứng có khả năng loại bỏ tín hiệu dội lại trên đường dây điện thoại. Ngày nay mạng nơron này vẫn được sử dụng trong các ứng dụng thương mại.

12 download by : skknchat@gmail.com Năm 1974 Paul Werbos đã phát triển và ứng dụng phương pháp học lan truyền ngược (back-propagation). Tuy nhiên phải mất một vài năm thì phương pháp này mới trở lên phổ biến. Các mạng lan truyền ngược được biết đến nhiều nhất và được áp dụng rộng dãi nhất nhất cho đến ngày nay. Thật không may, những thành công ban đầu này khiến cho con người nghĩ quá lên về khả năng của các mạng nơron.

Chính sự cường điệu quá mức đã có những tác động không tốt đến sự phát triển của khoa học và kỹ thuật thời bấy giờ khi người ta lo sợ rằng đã đến lúc máy móc có thể làm mọi việc của con người. Những lo lắng này khiến người ta bắt đầu phản đối các nghiên cứu về mạng neuron. Thời kì tạm lắng này kéo dài đến năm 1981. Năm 1982 trong bài báo gửi tới viện khoa học quốc gia, John Hopfield bằng sự phân tích toán học rõ ràng, mạch lạc, ông đã chỉ ra cách thức các mạng nơron làm việc và những công việc chúng có thể thực hiện được.

Cống hiến của Hopfield không chỉ ở giá trị của những nghiên cứu khoa học mà còn ở sự thúc đẩy trở lại các nghiên cứu về mạng neuron. Cũng trong thời gian này, một hội nghị với sự tham gia của Hoa Kỳ và Nhật Bản bàn về việc hợp tác/cạnh tranh trong lĩnh vực mạng nơron đã được tổ chức tại Kyoto, Nhật Bản. Sau hội nghị, Nhật Bản đã công bố những nỗ lực của họ trong việc tạo ra máy tính thế hệ thứ 5. Tiếp nhận điều đó, các tạp chí định kỳ của Hoa Kỳ bày tỏ sự lo lắng rằng nước nhà có thể bị tụt hậu trong lĩnh vực này.

Vì thế, ngay sau đó, Hoa Kỳ nhanh chóng huy động quĩ tài trợ cho các nghiên cứu và ứng dụng mạng neuron. Năm 1985, viện vật lý Hoa Kỳ bắt đầu tổ chức các cuộc họp hàng năm về mạng neuron ứng dụng trong tin học (Neural Networks for Computing). Năm 1987, hội thảo quốc tế đầu tiên về mạng neuron của Viện các kỹ sư điện và điện tử IEEE (Institute of Electrical and Electronic Engineer) đã thu hút hơn 1800 người tham gia. Ngày nay, không chỉ dừng lại ở mức nghiên cứu lý thuyết, các nghiên cứu ứng dụng mạng nơron để giải quyết các bài toán thực tế được diễn ra ở khắp mọi 13 download by : skknchat@gmail.

Các ứng dụng mạng nơron ra đời ngày càng nhiều và ngày càng hoàn thiện hơn. Điển hình là các ứng dụng: xử lý ngôn ngữ (Language Processing), nhận dạng kí tự (Character Recognition), nhận dạng tiếng nói (Voice Recognition), nhận dạng mẫu (Pattern Recognition), xử lý tín hiệu (Signal Processing), lọc dữ liệu (Data Filtering).3 So sánh mạng nơron với máy tính truyền thống Các mạng nơron có cách tiếp cận khác trong giải quyết vấn đề so với máy tính truyền thống. Các máy tính truyền thống sử dụng cách tiếp cận theo hướng giải thuật, tức là máy tính thực hiện một tập các chỉ lệnh để giải quyết một vấn đề. Vấn đề được giải quyết phải được biết và phát biểu dưới dạng một tập chỉ lệnh không nhập nhằng.

Những chỉ lệnh này sau đó phải được chuyển sang một chương trình ngôn ngữ bậc cao và chuyển sang mã máy để máy tính có thể hiểu được. Trừ khi các bước cụ thể mà máy tính cần tuân theo được chỉ ra rõ ràng, máy tính sẽ không làm được gì cả. Điều đó giới hạn khả năng của các máy tính truyền thống ở phạm vi giải quyết các vấn đề mà chúng ta đã hiểu và biết chính xác cách thực hiện. Các máy tính sẽ trở lên hữu ích hơn nếu chúng có thể thực hiện được những việc mà bản thân con người không biết chính xác là phải làm như thế nào.

Các mạng nơron xử lý thông tin theo cách thức giống như bộ não con người. Mạng được tạo nên từ một số lượng lớn các phần tử xử lý được kết nối với nhau làm việc song song để giải quyết một vấn đề cụ thể. Các mạng nơron học theo mô hình, chúng không thể được lập trình để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Các mẫu phải được chọn lựa cẩn thận nếu không sẽ rất mất thời gian, thậm chí mạng sẽ hoạt động không đúng.

Điều hạn chế này là bởi vì mạng tự tìm ra cách giải quyết vấn đề, thao tác của nó không thể dự đoán được. Các mạng nơron và các máy tính truyền thống không cạnh tranh nhau mà bổ sung cho nhau. Có những nhiệm vụ thích hợp hơn với máy tính truyền thống, ngược lại có những nhiệm vụ lại thích hợp hơn với các mạng nơron. Thậm chí rất nhiều nhiệm vụ đòi hỏi các hệ thống sử dụng tổ hợp cả hai cách tiếp cận để thực hiện 14 download by : skknchat@gmail.com được hiệu quả cao nhất (thông thường một máy tính truyền thống được sử dụng để giám sát mạng nơron).

Nơron sinh học và nơron nhân tạo 1.1 Nơron sinh học Qua quá trình nghiên cứu về bộ não, người ta thấy rằng: bộ não con người bao gồm khoảng 1011 nơron tham gia vào khoảng 1015 kết nối trên các đường truyền. Mỗi đường truyền này dài khoảng hơn một mét. Các nơron có nhiều đặc điểm chung với các tế bào khác trong cơ thể, ngoài ra chúng còn có những khả năng mà các tế bào khác không có được, đó là khả năng nhận, xử lý và truyền các tín hiệu điện hóa trên các đường mòn nơron, các con đường này tạo nên hệ thống giao tiếp của bộ não.1: Cấu trúc của một nơron sinh học điển hình Mỗi nơron sinh học có 3 thành phần cơ bản: • Các nhánh vào hình cây ( dendrites) • Thân tế bào (cell body) • Sợi trục ra (axon) Các nhánh hình cây truyền tín hiệu vào đến thân tế bào. Thân tế bào tổng hợp và xử lý cho tín hiệu đi ra.

Sợi trục truyền tín hiệu ra từ thân tế bào này sang nơron khác. Điểm liên kết giữa sợi trục của nơron này với nhánh hình cây của nơron khác gọi là synapse. Liên kết giữa các nơron và độ nhạy của mỗi synapse được xác định 15 download by : skknchat@gmail.com bởi quá trình hóa học phức tạp. Một số cấu trúc của nơron được xác định trước lúc sinh ra.

Một số cấu trúc được phát triển thông qua quá trình học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ