Luận Văn Tốt Nghiệp: Ứng Dụng KIT 8051 Trong Chuyển Đổi Tín Hiệu A/D và D/A

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng kit 8051 dùng để chuyển đổi a d và d a, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
105
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN ĐẦU

1.1. PHẦN ĐẦU

1.2. GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT

2. CHƯƠNG I: BIẾN ĐỔI TƯƠNG TỰ SỐ VÀ SỐ TƯƠNG TỰ

2.1. Biến đổi tương tự số

2.2. Các kỹ thuật AD

2.2.1. ADC có Vr dạng nấc thang

2.2.2. ADC thăng bằng liên tục

2.2.3. Phương pháp biến đổi AD hàm dốc tuyến tính

2.2.4. ADC xấp xỉ liên tiếp

2.2.5. ADC tích phân hai độ dốc

2.2.6. ADC dùng biến đổi V ~ F (điện áp ~ tần số)

2.2.7. ADC song song

2.3. Giao tiếp phần mềm

2.4. Giao tiếp phần cứng

2.4.1. Dữ liệu truyền song song

2.4.2. Mô hình dữ liệu nối tiếp

3. CHƯƠNG II: GIAO TIẾP NGOẠI VI 8255

3.1. Tổng quát

3.2. Mô tả chi tiết

3.3. Chế độ hoạt động

4. CHƯƠNG III: TỔNG QUAN VỀ HỌ VI ĐIỀU KHIỂN MCS-51

4.1. Cấu trúc 8051

4.2. Sơ lược về các chân

4.3. Cấu trúc cổng xuất nhập

4.4. Tổ chức bộ nhớ

4.5. Các thanh ghi có chức năng đặc biệt

4.6. Bộ nhớ ngoài

4.7. Hoạt động reset

5. CHƯƠNG IV: TÓM TẮT TẬP LỆNH

5.1. Giới thiệu

5.2. Các mode định vị

6. CHƯƠNG V: GIỚI THIỆU VỀ KIT VI ĐIỀU KHIỂN 8051

6.1. Chức năng của các phím

6.2. Giới thiệu cấu trúc phần cứng kit vi điều khiển

PHẦN II: THIẾT KẾ

7. CHƯƠNG I: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

7.1. Mạch chuyển đổi AD

7.2. Mạch DA

8. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ PHẦN MỀM

8.1. Lưu đồ giải thuật chương trình

8.2. Chương trình

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Ứng Dụng KIT 8051 Trong Chuyển Đổi Tín Hiệu

Trong kỷ nguyên số, việc xử lý thông tin hiệu quả là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, thế giới vật lý vận hành chủ yếu dựa trên các tín hiệu tương tự (analog) như nhiệt độ, áp suất, hay âm thanh. Để các hệ thống số có thể hiểu và tương tác với môi trường, một cầu nối là bắt buộc. Đây chính là lúc các ứng dụng sử dụng vi điều khiển 8051 trong việc chuyển đổi tín hiệu A/D (Analog-to-Digital)D/A (Digital-to-Analog) phát huy vai trò cốt lõi. KIT 8051, với kiến trúc mạnh mẽ và chi phí hợp lý, đã trở thành một nền tảng kinh điển cho các đồ án vi điều khiển và ứng dụng trong công nghiệp. Bài viết này sẽ đi sâu vào phương pháp, thiết kế và triển khai các hệ thống chuyển đổi tín hiệu sử dụng nền tảng 8051, dựa trên các nguyên tắc kỹ thuật và các nghiên cứu thực tiễn.

1.1. Vai trò của vi điều khiển 8051 trong hệ thống nhúng

Vi điều khiển 8051, đặc biệt là các biến thể phổ biến như AT89C51AT89S52, là trái tim của vô số hệ thống nhúng. Chúng tích hợp CPU, RAM, ROM, các bộ định thời (timer), và các cổng xuất nhập (I/O) trên cùng một vi mạch. Điều này giúp đơn giản hóa thiết kế mạch và giảm chi phí. Trong các ứng dụng chuyển đổi tín hiệu, 8051 đóng vai trò là bộ não trung tâm. Nó điều khiển quá trình lấy mẫu, ra lệnh cho các IC chuyển đổi chuyên dụng, xử lý dữ liệu số thu được và quyết định giá trị số cần xuất ra. Khả năng lập trình linh hoạt bằng cả ngôn ngữ Assembly 8051lập trình C cho 8051 (thông qua trình biên dịch Keil C) cho phép các kỹ sư tối ưu hóa hiệu suất và chức năng của hệ thống một cách hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của việc chuyển đổi tín hiệu A D và D A

Như được trình bày trong luận văn tốt nghiệp của Nguyễn Vũ Anh Duy (ĐHSPKT TP.HCM, 2000), 'phải cần có một sự chuyển đổi từ tín hiệu analog -> tín hiệu digital để xử lý dữ liệu, sau đó lại chuyển đổi ngược lại'. Quá trình chuyển đổi A/D (ADC) số hóa tín hiệu từ các cảm biến (như cảm biến nhiệt độ LM35, quang trở, biến trở) thành dạng nhị phân mà vi điều khiển có thể xử lý. Ngược lại, quá trình chuyển đổi D/A (DAC) biến dữ liệu số từ vi điều khiển thành tín hiệu analog để điều khiển các cơ cấu chấp hành như động cơ, đèn LED, hoặc tạo ra âm thanh. Sự kết hợp hai quá trình này tạo thành một chu trình điều khiển khép kín, cho phép hệ thống tự động hóa tương tác với môi trường thực một cách chính xác.

II. Thách Thức Kỹ Thuật Khi Giao Tiếp Tín Hiệu Với KIT 8051

Việc tích hợp các bộ chuyển đổi tín hiệu vào một hệ thống dựa trên vi điều khiển 8051 không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các kỹ sư phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật liên quan đến độ chính xác, tốc độ và nhiễu tín hiệu. Việc lựa chọn IC chuyển đổi phù hợp, thiết kế mạch phần cứng ổn định và viết phần mềm điều khiển tối ưu là những yếu tố quyết định đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Hiểu rõ các thông số kỹ thuật như độ phân giải, điện áp tham chiếu và tốc độ lấy mẫu là bước đầu tiên để xây dựng một giải pháp hiệu quả. Các vấn đề này đòi hỏi sự tính toán cẩn thận và kiến thức sâu về cả phần cứng lẫn phần mềm, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao.

2.1. Độ phân giải ADC và vấn đề sai số lượng tử hóa

Một trong những thông số quan trọng nhất là độ phân giải ADC. Nó quyết định mức độ chi tiết mà bộ chuyển đổi có thể ghi nhận từ tín hiệu analog. Ví dụ, một ADC 8-bit có thể biểu diễn tín hiệu bằng 2^8 = 256 mức rời rạc. Theo tài liệu nghiên cứu, sai số vốn có trong quá trình này được gọi là sai số lượng tử hóa, có giá trị bằng một LSB (Least Significant Bit). Kích thước của một LSB được tính bằng công thức: Q = Vref / 2^n, trong đó Vref là điện áp tham chiếu và n là số bit phân giải. Việc chọn Vref không ổn định hoặc độ phân giải quá thấp sẽ dẫn đến kết quả đo thiếu chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều khiển của hệ thống.

2.2. Tốc độ lấy mẫu và các yêu cầu về thời gian thực

Tốc độ lấy mẫu (sampling rate) xác định tần suất mà bộ ADC chuyển đổi tín hiệu analog. Theo định lý Nyquist-Shannon, tốc độ lấy mẫu phải lớn hơn ít nhất hai lần tần số cao nhất của tín hiệu đầu vào để tránh hiện tượng chồng phổ (aliasing). Mỗi IC ADC có một thời gian chuyển đổi (conversion time) nhất định. Phần mềm trên vi điều khiển 8051 phải được thiết kế để đợi cho đến khi quá trình chuyển đổi hoàn tất (thông qua tín hiệu EOC - End of Conversion) trước khi đọc dữ liệu. Trong các hệ thống thời gian thực, việc quản lý thời gian này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hệ thống phản ứng kịp thời với các thay đổi của môi trường.

III. Phương Pháp Chuyển Đổi Tín Hiệu A D Dùng KIT 8051 ADC0809

Giải pháp cho việc chuyển đổi tín hiệu từ tương tự sang số là sử dụng một IC chuyên dụng và giao tiếp nó với KIT 8051. Một lựa chọn kinh điển và hiệu quả cho các dự án học thuật cũng như ứng dụng thực tế là IC ADC0809. Vi mạch này cung cấp 8 kênh đầu vào, cho phép hệ thống giám sát nhiều nguồn tín hiệu analog cùng lúc. Việc thiết kế phần cứng và phần mềm để điều khiển ADC0809 đòi hỏi sự hiểu biết về sơ đồ nguyên lý kết nối và các tín hiệu điều khiển. Quá trình này bao gồm việc chọn kênh, gửi tín hiệu bắt đầu chuyển đổi, theo dõi trạng thái hoàn thành và cuối cùng là đọc giá trị số 8-bit từ bộ chuyển đổi. Đây là nền tảng cho các ứng dụng đo lường và giám sát tự động.

3.1. Phân tích IC ADC0809 và nguyên lý hoạt động cốt lõi

ADC0809 là một bộ chuyển đổi tương tự sang số 8-bit công nghệ CMOS, sử dụng phương pháp xấp xỉ liên tiếp. Nó có 8 kênh đầu vào analog (IN0-IN7), được lựa chọn thông qua 3 chân địa chỉ (A, B, C). Để bắt đầu quá trình chuyển đổi, một xung tín hiệu START được gửi đến IC. Luận văn gốc chỉ rõ, 'Trong quá trình biến đổi, chân ra EOC (End of Conversion) đứng ở mức Low. Sau khoảng 100μs chân này sẽ chuyển sang High và báo hiệu kết thúc'. Khi đó, vi điều khiển có thể đọc kết quả 8-bit thông qua các chân dữ liệu bằng cách kích hoạt chân OE (Output Enable). Nguyên lý này đảm bảo một quy trình giao tiếp rõ ràng và đáng tin cậy.

3.2. Thiết kế mạch giao tiếp ADC và kết nối phần cứng

Việc thiết kế mạch giao tiếp ADC với KIT 8051 thường được thực hiện thông qua một IC giao tiếp ngoại vi như 8255A để mở rộng các cổng I/O. Theo sơ đồ thiết kế tham khảo, các chân dữ liệu của ADC0809 được nối với Port A, các chân chọn kênh (A, B, C) và chân START được nối với Port B, và chân trạng thái EOC được nối với Port C của 8255A. Điều này cho phép vi điều khiển 8051 dễ dàng gửi lệnh và đọc trạng thái. Một mạch tạo xung clock ngoài là cần thiết cho ADC0809, thường có tần số khoảng 640KHz để đảm bảo thời gian chuyển đổi tối ưu. Việc thiết kế một sơ đồ nguyên lý rõ ràng là bước đầu tiên để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

IV. Hướng Dẫn Chuyển Đổi D A Với 8051 Và IC DAC0808 Tối Ưu

Sau khi xử lý dữ liệu số, bước tiếp theo là chuyển đổi chúng trở lại dạng analog để điều khiển thế giới thực. Quá trình chuyển đổi số sang tương tự này thường được thực hiện bởi IC DAC0808. Giống như ADC, DAC0808 là một lựa chọn phổ biến nhờ sự đơn giản, chi phí thấp và hiệu suất ổn định. Việc ứng dụng KIT 8051 để điều khiển DAC0808 cho phép tạo ra các tín hiệu điện áp hoặc dòng điện có thể điều chỉnh được, mở ra khả năng điều khiển độ sáng đèn, tốc độ động cơ, hoặc tạo ra các dạng sóng tùy ý. Việc lập trình C cho 8051 để thực hiện chức năng này khá đơn giản, chỉ cần ghi một giá trị số 8-bit ra cổng I/O được kết nối với DAC.

4.1. Khảo sát IC DAC0808 và mạch chuyển đổi dòng áp I V

DAC0808 là một bộ chuyển đổi 8-bit có ngõ ra là dòng điện. Cường độ dòng điện này tỉ lệ thuận với giá trị số 8-bit được đưa vào các chân đầu vào. Tuy nhiên, trong hầu hết các ứng dụng, tín hiệu điều khiển cần thiết là điện áp. Do đó, một mạch khuếch đại thuật toán (Op-Amp) được sử dụng để xây dựng một bộ chuyển đổi dòng thành áp (I-V). Theo thiết kế được mô tả trong tài liệu gốc, ngõ ra dòng của DAC0808 được nối với đầu vào đảo của một Op-Amp, tạo ra một điện áp ngõ ra tỉ lệ với dòng điện đầu vào. Mạch này là thành phần không thể thiếu trong mạch giao tiếp DAC.

4.2. Xây dựng sơ đồ nguyên lý mạch giao tiếp DAC hiệu quả

Việc kết nối DAC0808 với vi điều khiển 8051 khá trực tiếp. Tám chân dữ liệu đầu vào của DAC (A1-A8) được nối thẳng vào một cổng 8-bit của vi điều khiển (hoặc một cổng của 8255A). Khi 8051 ghi một giá trị byte (ví dụ, từ 0 đến 255) ra cổng này, DAC0808 sẽ ngay lập tức tạo ra một dòng điện tương ứng. Dòng điện này sau đó được chuyển thành điện áp bởi mạch Op-Amp. Sơ đồ nguyên lý cần đảm bảo nguồn cung cấp ổn định cho cả DAC và Op-Amp, cũng như một điện áp tham chiếu chính xác để đảm bảo tín hiệu đầu ra tuyến tính và đáng tin cậy.

V. Đồ Án Thực Tế Ứng Dụng KIT 8051 Đo Và Tạo Tín Hiệu

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tế. Việc xây dựng một đồ án vi điều khiển hoàn chỉnh là cách tốt nhất để kiểm chứng các kiến thức về chuyển đổi tín hiệu A/D và D/A. Một dự án điển hình là xây dựng một hệ thống đọc giá trị điện áp từ một biến trở (sử dụng ADC), sau đó dùng chính giá trị đó để điều khiển độ sáng của một đèn LED (sử dụng DAC). Hệ thống này mô phỏng một vòng điều khiển cơ bản, từ thu thập dữ liệu, xử lý và cuối cùng là điều khiển đầu ra. Toàn bộ quá trình này có thể được kiểm tra và gỡ lỗi hiệu quả thông qua các công cụ mô phỏng 8051 chuyên nghiệp trước khi triển khai trên phần cứng thực tế.

5.1. Mô phỏng Proteus Đo điện áp và hiển thị kết quả

Phần mềm Proteus là một công cụ không thể thiếu cho sinh viên và kỹ sư hệ thống nhúng. Nó cho phép thiết kế và mô phỏng toàn bộ mạch điện tử, bao gồm vi điều khiển 8051, ADC, DAC, cảm biến và các thiết bị hiển thị. Người dùng có thể vẽ sơ đồ nguyên lý, kết nối các linh kiện, nạp mã hex được biên dịch từ Keil C vào vi điều khiển ảo và quan sát hoạt động của hệ thống. Ví dụ, một mô phỏng có thể cho thấy giá trị điện áp đọc từ biến trở được chuyển đổi thành số, xử lý và sau đó hiển thị lên một màn hình hiển thị LCD 16x2. Việc mô phỏng giúp phát hiện lỗi phần cứng và phần mềm sớm, tiết kiệm thời gian và chi phí.

5.2. Xây dựng hệ thống A D D A hoàn chỉnh trên KIT 8051

Dự án cuối cùng là tích hợp mạch giao tiếp ADCmạch giao tiếp DAC trên một board mạch thực tế. Tín hiệu đầu vào có thể lấy từ cảm biến nhiệt độ LM35 hoặc một biến trở. Vi điều khiển 8051 sẽ đọc giá trị này qua ADC, thực hiện một số phép tính nếu cần, và sau đó xuất một giá trị tương ứng ra DAC. Ngõ ra của DAC có thể điều khiển trực tiếp độ sáng của một đèn LED. Chương trình chính sẽ chạy trong một vòng lặp vô tận, liên tục cập nhật giá trị đầu ra dựa trên đầu vào. Đây là một bài tập thực hành kinh điển, chứng minh sự hiểu biết sâu sắc về toàn bộ chu trình chuyển đổi tín hiệu A/D và D/A trong một hệ thống điều khiển thực.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Ứng Dụng 8051 Chuyển Đổi

Qua phân tích và triển khai, có thể khẳng định rằng việc ứng dụng KIT 8051 trong chuyển đổi tín hiệu A/D và D/A là một giải pháp nền tảng, hiệu quả và vẫn còn nguyên giá trị trong giáo dục cũng như các ứng dụng công nghiệp không đòi hỏi tốc độ xử lý quá cao. Nền tảng vi điều khiển 8051 cung cấp một môi trường mạnh mẽ để học hỏi và xây dựng các hệ thống điều khiển tự động. Các kỹ thuật được trình bày, từ thiết kế phần cứng, giao tiếp IC, đến lập trình điều khiển, là những kỹ năng cốt lõi cho bất kỳ kỹ sư hệ thống nhúng nào. Sự thành công của các dự án dựa trên 8051 đã đặt nền móng cho sự phát triển của các vi điều khiển hiện đại và phức tạp hơn sau này.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và tính ứng dụng thực tiễn

Kết quả từ các đồ án vi điều khiển thực tế cho thấy hệ thống sử dụng KIT 8051 kết hợp với ADC0809DAC0808 hoạt động ổn định và đáp ứng tốt các yêu cầu đo lường, điều khiển cơ bản. Hệ thống có khả năng đọc chính xác tín hiệu analog từ nhiều loại cảm biến và tạo ra tín hiệu điều khiển analog tương ứng. Tính ứng dụng của nó rất rộng, từ các hệ thống điều khiển nhiệt độ đơn giản, điều khiển độ sáng đèn, vôn kế số, cho đến các bộ tạo hàm (function generator) cơ bản. Chi phí thấp và sự phổ biến của linh kiện làm cho giải pháp này trở nên lý tưởng cho việc sản xuất hàng loạt các thiết bị điều khiển đơn giản.

6.2. Tiềm năng và hướng phát triển cho các đồ án tương lai

Mặc dù vi điều khiển 8051 có những hạn chế về tốc độ và bộ nhớ so với các vi điều khiển hiện đại, các nguyên tắc cơ bản vẫn có thể được mở rộng. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc sử dụng các bộ ADC/DAC có độ phân giải cao hơn (10-bit, 12-bit) để tăng độ chính xác. Đồng thời, có thể triển khai các thuật toán xử lý tín hiệu số (DSP) đơn giản trên 8051, chẳng hạn như bộ lọc trung bình trượt để giảm nhiễu. Việc kết hợp hệ thống với các module giao tiếp không dây (RF, Bluetooth) cũng là một hướng đi hứa hẹn, cho phép giám sát và điều khiển từ xa, mở ra một thế hệ mới của các ứng dụng dựa trên nền tảng kinh điển này.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Thiết kế phần cứng 60 ˆ I~ Mạch chuyển đổi AD 60 II- Mạch DA 62 Chương II: Thiết kế phần mềm 68 1 ~ Lưu đồ giải thuật chương trình 68 II— Chương trình 71 PHAN II: PAU LUC BII Ly N PHANI S| oi », xl VA Eailk I 2 A Is J> ol Luận văn tốt nghiệp > Chuong I „ BIẾN ĐỔI TƯƠNG TỰ - SỐ VÀ SỐ - TƯƠNG TỰ A~ BIẾN ĐỔI TƯƠNG TỰ SỐ (ADC ): Biến đổi tương tự = sO (analog — digital) la thành phần cần thiết trong việc xứ lý thông tin và các cách điều khiển sử dụng phương pháp số. Tín hiệu thực ở Analog. Một hé thống tiếp nhận dữ liệu phẩi có các bộ phận giao tiếp Analog — Migital (AD) Cae bo chuyén dor wong uf s6, vit tla ADC thyc hién hai chifc nang co bán Tà tướng tứ hóa vá mã hóa, [Lướng tứ hóa là gán cho những mã nhị phân cho từng giá tị rời rạc sinh ra Wong quá trình lượng tử hóa. 1 - Quan hé In - Out: Bién d6i AD c6 tinh chat Jé.

Tin hiéu vào Analog được biến đổi thành một phân sốX bằng cách so sánh với tin hi€u tham chiếu Vref. Đầu ra của bộ ADC là ä của phân số này. Bất kỳ mót sai số tín hiGu Vref nao cũng sẽ dẫn đến sai số mức ra, vì vậy người ta cố gắn giữ cho Vref càng ổn định càng tốt. | Vref > ADC [— Vin Digital output Hình 2.1 Quan hé vao ra các khối ADC Nếu bộ ADC xuất mã ra gồm n bit thì số mức ra rời rạc là 2".

Đối quan hệ tuyến tính, tần vào được lượng tử hóa theo đúng mức này. Mỗi mức như vậy là một tín hiệu Analog được phân biệt với hai mã kế tiếp nhau, nó chính là kích thước của LSB (Least Significant Bit). FS Q=LSB= — 2N Trong đó: Q : Lượng tử LSB :bít có trọng số thấp nhất FS_ : giá trị toàn thang SV: Nguyén Vit Anh Duy Trang | Luận văn tốt nghiệp Tất cả các giá trị Analog của lượng tử Q được biểu diễn bởi mã số, mà mã này tương ứng với giá tị trung bình của lượng tử (có thể hiểu là giữa khoảng LSB) Mã Ngõ n Bộ "HH M0 AD 101 1% [_ : Mứ lợn tử OW 00 r O61 b Ú J4 l4 1% 12 5% 3/4 18 áo Analog Honk 22 Guan hp vio ra gọi là mức ngưỡng. Các giá trị Analog nằm trong khoảng từ mức ngưỡng sai biệt di + 1⁄2 LSB van dude lén báng cùng một mã, đó là sai số lượng tử hóa.

Sai số này có thể sé gidm đi bằng cách táng số bít trong mã ra bộ ADC. 2- Độ phân gi Là giá trị biến đổi nhỏ nhất của tín hiệu vào ra được yêu cầu để thay đổi mã lên một mức. Độ phân giải được đưa ra với giả thiết lý tưởng. 3— Độ chính xác: Sự sai biệt giữa các giá trị điện áp tín hiệu vào so với giá trị FS tương đương với mã xuất ra.

Thường có ghi trong đặc tính của các bộ ADC thương mại. 4-ADC: Tùy theo công nghệ chế tạo mà bộ ADC có đầu vào đơn cực hay lưỡng cực, đa số nằm trong khoảng 0.10V đối với đơn cực và -5. +10V đối với ADC lưỡng cực. Tín hiệu vào cần phù hợp với tâm vào xác định cho từng bộ ADC.

Nếu đầu vào không hết thang sẽ tạo mã vô dụng ở đầu ra. 'Vấn để này được giải quyết bằng cách chọn tầm đầu vào bộ ADC sau đó chỉnh độ lợi thích hợp cho đầu vào của nguồn Analog. „ Khi sử dụng bộ ADC đơn cực mà có tín hiệu vào là lưỡng cực trong khoảng + Vpp thi ta cdn phải cộng điện áp vào Vi với một điện áp nền bằng +Vpp, khi đó ta sẽ có Vi nằm trong khoảng 0.+2Vpp; tín hiệu này sẽ được đưa tới đầu vào bộ ADC. Nếu sử dụng ADC lưỡng cực thì không cần cộng tín hiệu và đầu ra ta sẽ nhận được mã lưỡng cực.

SV: Nguyén Vũ Anh Duy Trang 2 Luận văn tốt nghiệp §~ Đầu ra bộ ADC: Đa số các ADC có đầu ra 8 Bits, 16 Bits. dù vậy cũng có loại 31⁄2 Digit, ma BCD, 10 Bits, 14 Bits. Đầu các bộ ADC thường là mã nhị phân tự nhiên hoặc có dấu, ADC dùng cho máy đo chỉ thị số đa dụng thường là mã BCD. §~ Tín hiệu tham chiếu Vr: Vi+ (EOC) End of Convertion vi _OE (Output Enable) Yi ape ti | FPoisial Output se) | | Hình 2.3 Cá‹ n2 vào, ra chính của bộ ADC Hinh vé cho thay dau vao va dau ra cla bo ADC.

Moi ADC đều yêu cầu có tín hiệu Vr, Bất kỳ một sai số nao trén Vr đều gáy ra lỗi độ lợi ở đặc tính của AD. Vi vay Vr Ia tin hiệu đắm bảo độ chính xác và ổn định của bộ AD. Dùng IC ổn áp có thể thỏa mãn điều này, 7~ Tín hiệu điều khiến: Mọi bộ ADC đều có nh xung Clock và tín hiệu điều khiển để hoạt động. Thiết bị ngoài giao tiếp với AC sẽ khởi động quá trình AD bằng cách phát một xung Start vào đầu vao Start cia ADC, ADC sé nhan biét cạnh lên của xung Start và ngay sau đó nó sẽ kéo đường EOC (End of Convertion) xuống thấp (không tích cực).

Lúc này ADC đang thực hiện quá trình biến đổi, tương ứng với mỗi xung Clock đưa vào ADC sẽ thực hiện được một bước biến đổi, sau một bước nhất định tùy theo bộ ADC, thì quá trình biến đổi hoàn thành. Khi biến đổi xong, AD sẽ nâng đường EOC lên mức cao, tín hiệu này có thể dùng để kích một ngắt cứng của máy tính (nếu dùng giao tiếp với máy tính). Để đọc được dữ liệu đầu ra của bộ ADC thì phải nâng đường OE (Output Enable) của ADC lên mức cao, sau khi đọc xong thì lại trả đường này về mức thấp. SV: Nguyén Vũ Anh Duy Trang 3 Luận văn tốt nghiệp I~ CAC KY THUẬT AD: 1~ ADC có Vr dạng nấc thang: Analog VhL 'Vref input Ni Reference DAC Comparateur Mi output f ' ] } Clock | J contrat | lo nunter ˆ] Hình 2.4 S2 22 Z4 A1) 06 Vr dạng nấc thang Counter: B6 dém tao du ra cho b6 ADC bằng hoặc lớn hơn giá trị vào Vi.

Nó được reset tại mọi thời điểm bất đầu thực AD và đếm dần lên sau mỗi xung Clock. Cứ mỗi lần đếm bó DAC lai nang lén mỗi nấc thang (1LSB). Bộ so sánh sẽ dùng bộ đếm lại khi điện áp DAC (áp hồi tiếp) đạt tới giá trị vào Vi. Nhược điểm của phương pháp này là Te (thời gian chuyển đổi) theo mức tín hiệu vào và đôi khi lâu.„ đối với bộ DAC n bit khi biến đổi một tín hiệu vào ở mức FS (Full Scalc).

Một cải tiến cửa phương này là "tracking” hay “servo” sit dung b6 đếm thuận nghịch cho phép DAC đưa tín hiệu vào liên tục. Bằng sự khống chế bộ đếm từ bên ngoài tại một điểm nhất định ta dùng bộ DAC kiểu tracking như một bộ S & H (Sample and Hold). 2- ADC thăng bằng liên tục: Sơ đổ khối giống như phương pháp trước, nhưng bộ đếm là bộ đếm thuận nghịch. Về cơ bản cũng giống như phương pháp trên nhưng bộ đếm hoạt động được Ở chế độ thuận nghịch.

Khi tín hiệu Vht < Vi thì bộ đếm sẽ đếm lên, ngược lại thì bộ đếm sẽ đếm xuống. Quá trình xác lập ghi nhận được khi giá trị Vht dao động xung quanh giá trị Vi. Te cũng phụ thuộc vào Vi và nhược điểm sai số cũng giống phương pháp trên: sai số động phụ thuộc vào thời gian biến đổi và sai số tĩnh chủ yếu ở bộ biến đổi DA và bộ so sánh. SV: Nguyén Vit Anh Duy Trang 4 Luận văn tốt nghiệp ———— Tí hiệu lồi tiếp aR oy Time of Convertion Hinh 2.5 bé thj thai gian AD thăng bằng liên tục 3 - Phương pháp biến đổi AI) hàm dốc tuyến tính: (Phuơng pháp tích phân một độ dốc) Về bản chất thực biến biến đối trung gian từ điện áp ra khoảng thời gian sau đó do khoảng thời gian theo phương pháp số.

Quá trình biến đổi sẽ xảy ra như sau : Comparateur Mĩ att Gate f Clock Vs v2 Scan Couter Start Result Hình 2.6 So đô khối phương pháp ADC hàm đốc tuyến tính Sau thời gian kích khởi, bộ đếm sẽ bắt đầu đếm lên và mạch quét sẽ bắt đầu tạo ra tín hiệu tuyến tính thời gian. Tín hiệu quét và tín hiệu vào Vị được so sánh với nhau, khi hai tín hiệu này bằng nhau thì mạch so sánh sẽ đóng cổng không cho xung tới bộ đếm nữa. Như vậy nội dung của bộ đếm sẽ tỉ lệ với thời Bian to, mà to lại lệ thuận với giá trị Vi nên nội dung bộ đếm tỉ lệ với Vi. SV: Nguyễn Vit Anh Duy Trang 5 Luận văn tốt nghiệp t vy, Eo t „ _1IL 1L JL HH, 1 1] Hình 2.7 Dạng sáng ADC hàm dốc tuyến tính Độ chính xác của phương pháp này phụ thuộc vào độ tuyến tính của tín hiệu quét (sai số độ dốc càng nhỏ, độ chính xác càng cao), tín hiệu phụ thuộc vào tần Số của từng xung.

Phương pháp này có we độ hoạt động cao hơn các phương pháp ban đầu, và độ chính xác cũng cao hơn do khong cân sử dụng bộ biến đổi DA. 4~ ADC xấp xỉ liên tiếp : Analog Input Vi Comparateur Vref Reference [Clock [4 SAR Sq pee Digital output Hình 2.8 ADC xấp xỉ liên tiếp Phương pháp này được dùng trong kỹ thuật biến đổi AD tốc độ cao - trung ›ình. Nó cũng dùng một bộ DAC bên trong để tạo ra một điện áp bằng mức vào và 'ửa tín hiệu sau đúng bằng n chu kỳ xung Clock cho trường hợp ADC n bit. Phương pháp này cho phép rút ngắn Tc rất nhiều và không phụ thuộc vào in hiệu vào Vị, Kỹ thuật này phụ thuộc vào sự xấp xỉ tín hiệu vào với mã nhị ÌÝ: Nguyễn Vũ Anh Duy Trang 6 Luận văn tốt nghiệp phân, sau đó thay đổi cdc bit trong mã này một cách liên tiếp cho đến khi đạt được mã gần đúng nhất.

Tại mỗi bước cửa quá trình này, giá trị xấp xỉ của mã nhị phân thu được sẽ được lưu vào SAR (Successive Approximate Register). Việc biến đổi luôn được bắt đầu tại MSB (MosL Significant Bi) của SAR khi đó được bật lên. Bộ so sánh § sánh đâu ra của ADC với Vi và ra lệnh cho bộ điều khiển ngắt MSB nếu như trị bạn đầu này vượt quá đầu vào AD, Trong chu kỳ xung Clock kế tiếp, MSH lại được phát trở lại. Một lần nữa bộ so sánh sẽ quyết định lấy hay bỏ MSB này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ứng Dụng KIT 8051 Trong Chuyển Đổi Tín Hiệu A/D và D/A" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách sử dụng KIT 8051 để thực hiện chuyển đổi tín hiệu từ analog sang digital (A/D) và ngược lại (D/A). Tài liệu này không chỉ giải thích các nguyên lý cơ bản mà còn hướng dẫn chi tiết về cách thiết lập và lập trình KIT 8051 để thực hiện các chức năng này. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng công nghệ này trong các dự án điện tử, giúp nâng cao hiệu suất và độ chính xác trong việc xử lý tín hiệu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Phân tích tín hiệu nhỏ và thiết kế bộ điều khiển cho cấu hình common ground tăng giảm áp một pha, nơi bạn sẽ tìm hiểu thêm về thiết kế bộ điều khiển trong các hệ thống điện tử. Ngoài ra, tài liệu Đồ án tốt nghiệp thiết kế và đánh giá bộ modulator trong delta sigma adc sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các bộ chuyển đổi tín hiệu hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ giải pháp chuyển đổi dấu phẩy tĩnh và hiệu chỉnh sai lệch trong tiadc cho khối thu băng rộng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp hiệu chỉnh trong kỹ thuật điện tử. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về lĩnh vực này.