Nghiên Cứu Ứng Dụng Internet of Things Vào Hệ Thống Chuỗi Bán Lẻ Của Tập Đoàn Vingroup

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp tmu tìm hiểu về internet of things và đề xuất ứng dụng internet of think vào hệ, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan tình hình khách thể nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Tính mới của đề tài, ý nghĩa của đề tài với lý luận và thực tế

1.7. Kết cấu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ INTERNET OF THINK

2.1. Lịch sử hình thành của Internet of things

2.2. Định nghĩa IoT

2.3. Cơ sở kĩ thuật của IoT

2.4. Giao thức chính

2.5. Năng lực truyền thông

2.6. Công suất thiết bị

2.7. Công nghệ cảm biến (Sensor Technology)

2.8. Thời gian đáp ứng

2.9. Đặc điểm của IoT

2.10. Kiến trúc dựa trên sự kiện

2.11. Là một hệ thống phức tạp

2.12. Kích thước

2.13. Vấn đề không gian, thời gian

2.14. Luồng năng lượng mới

2.15. Các lĩnh vực ứng dụng IoT

2.16. Quản lý hạ tầng

2.17. Xây dựng và tự động hóa nhà

2.18. Lợi ích và khó khăn khi triển khai IoT

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG INTERNET OF THING

3.1. Thực trạng ứng dụng Internet of thing trên thế giới

3.2. Thành công của Amazon Go

3.3. Đồng hồ thông minh với Apple

3.4. Các thiết bị dùng kết nối Bluetooth nhanh hơn, thông minh hơn

3.5. Văn phòng kết nối

3.6. Những chiếc “đèn hiệu” sẽ xuất hiện mọi nơi

3.7. Cảm biến trở thành tâm điểm

3.8. IoT chăm sóc sức khỏe của con người

3.9. Tăng trưởng chậm và chuyển đổi từ sản phẩm sang dịch vụ

3.10. Cuộc chiến giữa các nền tảng

3.11. Thực trạng ứng dụng Internet of things tại Việt Nam

3.12. Thực trạng ứng dụng Internet of things tại tập đoàn Vingroup

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG INTERNET OF THING, ĐỀ XUẤT ỨNG DỤNG INTERNET OF THING VÀO CHUỖI BÁN LẺ CỦA VINGOUP

4.1. Các phát hiện qua nghiên cứu

4.2. Hạn chế và những vấn đề cần nghiên cứu tiếp theo

4.3. Dự báo triển vọng

4.4. Đề xuất giải pháp ứng dụng IoT

4.5. Nên bắt đầu với từng loại máy móc cụ thể

4.6. Cần tìm ra mô thức ứng dụng IoT hiệu quả

4.7. Tự bổ sung năng lực để thích nghi với IoT

4.8. Đề xuất ứng dụng Internet of thing vào hệ thống bán lẻ của tập đoàn Vingoup

4.9. Điều kiện triển khai

4.10. Ứng dụng IoT vào hệ thống chuỗi bán lẻ của Vingroup

4.11. Khó khăn của Vinmart khi ứng dụng mô hình này

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng IoT Trong Bán Lẻ Của Vingroup

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, Internet of Things (IoT) đã trở thành một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực bán lẻ. Tập đoàn Vingroup, một trong những tập đoàn lớn nhất tại Việt Nam, đang tìm kiếm các giải pháp để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua việc ứng dụng IoT. Việc áp dụng công nghệ này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra những giá trị mới cho doanh nghiệp.

1.1. Khái Niệm Về IoT Trong Bán Lẻ

IoT trong bán lẻ đề cập đến việc sử dụng các thiết bị kết nối để thu thập và phân tích dữ liệu từ khách hàng và quy trình kinh doanh. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng và tối ưu hóa quy trình bán hàng.

1.2. Lợi Ích Của IoT Đối Với Vingroup

Việc áp dụng IoT giúp Vingroup cải thiện quản lý kho, tối ưu hóa quy trình giao hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Các giải pháp IoT có thể giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

II. Thách Thức Khi Ứng Dụng IoT Trong Chuỗi Bán Lẻ

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc triển khai IoT trong chuỗi bán lẻ của Vingroup cũng gặp phải không ít thách thức. Các vấn đề như chi phí đầu tư ban đầu cao, sự phức tạp trong việc tích hợp hệ thống và thiếu hụt nguồn nhân lực có kỹ năng là những rào cản lớn. Để vượt qua những thách thức này, Vingroup cần có một chiến lược rõ ràng và sự hỗ trợ từ các chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ.

2.1. Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu

Chi phí đầu tư cho các thiết bị IoT và hạ tầng công nghệ thông tin có thể rất cao, điều này khiến nhiều doanh nghiệp ngần ngại trong việc triển khai.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực

Sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng trong lĩnh vực IoT là một thách thức lớn. Vingroup cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để có thể khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này.

III. Phương Pháp Ứng Dụng IoT Trong Bán Lẻ Của Vingroup

Để ứng dụng IoT hiệu quả, Vingroup cần áp dụng một số phương pháp cụ thể. Việc xây dựng một hệ thống quản lý kho thông minh, sử dụng cảm biến để theo dõi hàng tồn kho và phân tích dữ liệu lớn là những bước đi quan trọng. Ngoài ra, việc tích hợp các giải pháp IoT vào quy trình bán hàng sẽ giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa quy trình kinh doanh.

3.1. Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Kho Thông Minh

Hệ thống quản lý kho thông minh sử dụng cảm biến để theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực, giúp giảm thiểu tình trạng thiếu hàng và thừa hàng.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu Lớn

Phân tích dữ liệu lớn giúp Vingroup hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của IoT Tại Vingroup

Vingroup đã bắt đầu triển khai một số ứng dụng IoT trong chuỗi bán lẻ của mình. Các giải pháp như quản lý kho thông minh, tự động hóa quy trình bán hàngphân tích dữ liệu khách hàng đã được áp dụng. Những ứng dụng này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp.

4.1. Quản Lý Kho Thông Minh Tại VinMart

VinMart đã áp dụng công nghệ IoT để theo dõi hàng tồn kho, giúp giảm thiểu tình trạng hết hàng và tăng cường hiệu quả quản lý.

4.2. Tự Động Hóa Quy Trình Bán Hàng

Việc tự động hóa quy trình bán hàng thông qua các thiết bị IoT giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng và nâng cao trải nghiệm mua sắm.

V. Kết Luận Và Triển Vọng Tương Lai Của IoT Tại Vingroup

Tương lai của IoT trong chuỗi bán lẻ của Vingroup rất hứa hẹn. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, Vingroup có thể mở rộng ứng dụng IoT vào nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quản lý kho đến trải nghiệm khách hàng. Việc đầu tư vào công nghệ này sẽ giúp Vingroup duy trì vị thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Triển Vọng Phát Triển IoT

Với sự phát triển của công nghệ, IoT sẽ tiếp tục mở ra nhiều cơ hội mới cho Vingroup trong việc tối ưu hóa quy trình kinh doanh.

5.2. Định Hướng Chiến Lược Tương Lai

Vingroup cần xây dựng một chiến lược dài hạn để khai thác tối đa tiềm năng của IoT, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và trải nghiệm khách hàng.

22/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1.Tổng quan nghiên cứu đề tài. Một số vấn đề lý luận về Internet of think. Thực trạng áp dụng Internet of thigs thế giới và tại Việt Nam. - Chương 4: Giải pháp ứng dụng Internet of things , đề xuất ứng dụng Internet of thing vào chỗi bán lẻ của Vingroup.

6 Luan van CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ INTERNET OF THINK 2.Lịch sử hình thành của Internet of things IoT là một thuật ngữ dùng để chỉ các đối tượng có thể được nhận biết (identifiable) cũng như chỉ sự tồn tại của chúng trong một kiến trúc mang tính kết nối. Thuật ngữ này được đưa ra bởi Kevin Ashton vào năm 1999. Ông là một nhà khoa học đã sáng lập ra Trung tâm Auto-ID ở đại học MIT, nơi thiết lập các quy chuẩn toàn cầu cho RFID (một phương thức giao tiếp không dây dùng sóng radio) cũng như một số loại cảm biến khác. IoT sau đó cũng được dùng nhiều trong các ấn phẩm đến từ các hãng và nhà phân tích.

"Vạn Vật", trong khái niệm này, có thể hướng đến đa dạng thiết bị như máy theo dõi nhịp tim, máy phát đáp vi mạch sinh học trên gia súc, loài ctenoides ales sinh sống tại vùng nước ven bờ biển, xe hơi với cảm biến tích hợp, thiết bị phân tích ADN để quan sát môi trường, thức ăn, mầm bệnh, hoặc thiết bị chuyên dụng để hỗ trợ lực lượng cứu hỏa trong hoạt động tìm kiếm cứu nạn. Nhiệu luật gia gợi ý "Vạn Vật" nên được xem là "một tổng thể không thể tách rời của phần cứng, phần mềm, dữ liệu và dịch vụ mạng". Năm 1999, Kevin Ashton đã đưa ra cụm từ IoT nhằm để chỉ các đối tượng có thể được nhận biết cũng như sự tồn tại của chúng. Năm 2016, IoT khẳng định được bước tiến của mình nhờ sự hội tụ của nhiều công nghệ, bao gồm truyền tải vô tuyến hiện diện dầy đặc, phân tích dữ liệu thời gian thực, học máy, cảm biến hàng hóa, và hệ thống nhúng.

Điều này có nghĩa là tất cả các dạng thức của hệ thống nhúng cổ điển, như mạng cảm biến không dây, hệ thống điều khiển, tự động hóa (bao gồm nhà thông minh và tự động hóa công trình), …đều đóng góp vào việc vận hành IoT.Định nghĩa IoT IoT: Là một cơ sở hạ tầng mang tính toàn cầu cho xã hội thông tin, mang đến những dịch vụ tiên tiến bằng cách kết nối các “Things” (cả physical lẫn 7 Luan van virtual) dựa trên sự tồn tại của thông tin, dựa trên khả năng tương tác của các thông tin đó, và dựa trên các công nghệ truyền thông. Things: Đối với Internet Of Things, “Thing” là một đối tượng của thế giới vật chất (physical things) hay thế giới thông tin ảo(virtual things). “Things” có khả năng được nhận diện, và “Things” có thể được tích hợp vào trong mạng lưới thông tin liên lạc. IoT phải có 2 thuộc tính: một là đó phải là một ứng dụng internet.

Hai là, nó (nguồn Cisco)phải lấy được thông tin của vật chủ.1: Tỷ lệ người kết nối với IoT Nguồn Cisco Điểm quan trọng của IoT đó là các đối tượng phải có thể được nhận biết và định dạng. Nếu mọi đối tượng, kể cả con người, được "đánh dấu" để phân biệt bản thân đối tượng đó với những thứ xung quanh thì chúng ta có thể hoàn toàn quản lý được nó thông qua máy tính. Việc đánh dấu (tagging) có thể được thực hiện thông qua nhiều công nghệ, chẳng hạn như RFID, NFC, mã vạch, mã QR, watermark kĩ thuật số. Việc kết nối thì có thể thực hiện qua Wi-Fi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G), Bluetooth, ZigBee, hồng ngoại.

Ngoài những kĩ thuật nói trên, nếu nhìn từ thế giới web, chúng ta có thể sử dụng các địa chỉ độc nhất để xác định từng vật, chẳng hạn như địa chỉ IP. Mỗi 8 Luan van thiết bị sẽ có một IP riêng biệt không nhầm lẫn. Sự xuất hiện của IPv6 với không gian địa chỉ cực kì rộng lớn sẽ giúp mọi thứ có thể dễ dàng kết nối vào Internet cũng như kết nối với nhau.Cơ sở kĩ thuật của IoT Theo nghiên cứu của trường đại học Duy Tân cơ sở kĩ thuật của IoT được xây dựng dựa trên 5 yếu tố sau: 2. Giao thức chính.

Trong IoT, các thiết bị phải giao tiếp được với nhau. Dữ liệu sau đó phải được thu thập và gửi tới máy chủ. Máy chủ cũng có để chia sẻ dữ liệu với nhau, có thể cung cấp lại cho các thiết bị, để phân tích các chương trình, hoặc cho người dùng. Các giao thức có thể dùng trong IoT là: - MQTT: một giao thức cho việc thu thập dữ liệu và giao tiếp cho các máy chủ - XMPP: giao thức tốt nhất để kết nối các thiết bị với mọi người, một trường hợp đặc biệt của mô hình D2S, kể từ khi người được kết nối với các máy chủ - DDS: giao thức tốc độ cao cho việc tích hợp máy thông minh (D2D) - AMQP: hệ thống hàng đợi được thiết kế để kết nối các máy chủ với nhau (S2S) MQTT(Message Queue Telemetry Transport), mục tiêu thu thập dữ liệu và giao tiếp D2S.

Mục đích là đo đạc từ xa, hoặc giám sát từ xa, thu thập dữ liệu từ MQTT hoạt động đơn giản, cung cấp nhiều lựa chọn điều khiển và QoS. MQTT không có yêu cầu quá khắt khe về thời gian, tuy nhiên hiều quả của nó là rất lớn, đáp ứng tính thời gian thực với đơn vị tính bằng giây. Các giao thức hoạt động trên nền tàng TCP, cung cấp các đáp ứng đơn giản, đáng tin cậy. XMPP ban đầu được gọi là "Jabber." Nó được phát triển cho các tin nhắn tức thời (IM) để kết nối mọi người với những người khác thông qua tin nhắn văn bản.

XMPP là viết tắt của Extensible Messaging và Presence Protocol 9 Luan van Hình 2.2: Ví dụ về XMPP Nguồn: bkaii XMPP sử dụng định dạng văn bản XML, và cũng tương tự như MQTT chạy, XMPP chạy trên nền tảng TCP, hoặc có thể qua HTTP trên TCP. Sức mạnh chính của nó là một chương trình name@domain.comaddressing trong mạng Internet khổng lồ. XMPP sử dụng định dạng văn bản XML, và cũng tương tự như MQTT chạy, XMPP chạy trên nền tảng TCP, hoặc có thể qua HTTP trên TCP. Sức mạnh chính của nó là một chương trình name@domain.comaddressing trong mạng Internet khổng lồ.

Năng lực truyền thông Địa chỉ IP được coi là yếu tố quan trọng trong IoT, khi mà mỗi thiết bị được gán một địa chỉ IP riêng biệt. Do đó khả năng cấp phát địa chỉ IP sẽ quyết định đến tương lai của IoT. Hệ thống địa chỉ IPv4 được tạo ra mới mục đích đánh cho mỗi máy tính kết nối vào mạng internet một con số riêng biệt, giúp cho 10 Luan van thông tin có thể tìm tới đúng nơi cần đến ngay khi nó được chuyển đi từ bất cứ địa điểm nào trên thế giới. Theo thiết kế, Ipv4 có thể cung cấp 2^32 (tương ứng với khoảng 4,2 tỉ) địa chỉ IP, một con số lớn không tưởng cách đây 30 năm.

Tuy nhiên, sự bùng nổ mạnh mẽ của Internet đã khiến cho số lượng địa chỉ IP tự do càng ngày càng khan hiếm. Mới đây, RIPE NCC - Hiệp hội các tổ chức quản lý mạng Internet khu vực châu Âu phải đưa ra tuyên bố rằng họ đã sử dụng đến gói địa chỉ IP chưa cấp phát cuối cùng (khoảng 1,8 triệu địa chỉ). Và sự ra đời của IPv6 như là một giải pháp cứu sống kịp thời cho sự cạn kiệt của IPv4. Độ dài bit của là 128.

Sự gia tăng mạnh mẽ của IPv6 trong không gian địa chỉ là một yếu tố quan trọng trong phát triển Internet of Things. Công suất thiết bị Các tiêu chí hình thức chính của thiết bị khi triển khai một ứng dụng IoT là phải giá thành thấp, mỏng, nhẹ…và như vậy phần năng lượng nuôi thiết bị cũng sẽ trở nên nhỏ gọn lại, năng lượng tích trữ cũng sẽ trở nên ít đi. Do đó đòi hỏi thiết bị phải tiêu tốn một công suất cực nhỏ để sử dụng nguồn năng lượng có hạn đó. Bên cạnh đó yêu cầu có những giao thức truyền thông không dây gọn nhẹ hơn, đơn giản hơn, đòi hỏi ít công suất hơn (Low Energy Wireless Technologies) như Zigbee, BLE (Bluetooth low energy), ANT/ANT+, NIKE+,.

11 Luan van Bảng 2.1: So sánh tốc độ truyền dữ liệu Nguồn: cytron 2. Công nghệ cảm biến (Sensor Technology) Trong Internet of Things, cảm biến đóng vai trò then chốt, nó đo đạt cảm nhận giá trị từ môi trường xung quanh rồi gửi đến bộ vi xử lý sau đó được gửi lên mạng. Chúng ta có thể bắt gặp một số loại cảm biến về cảnh báo cháy rừng, cảnh báo động đất, cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩm,.Để giúp cho thiết bị kéo dài được thời gian sống hơn thì đòi hỏi cảm biến cũng phải tiêu hao một lượng năng lượng cực kỳ thấp. Bên cạnh đó độ chính xác và thời gian đáp ứng của cảm biến cũng phải nhanh.

Để giá thành của thiết bị thấp thì đòi hỏi giá cảm biến cũng phải thấp. Thời gian đáp ứng Hình 2.3: Các giao thức IoT cần giải quyết thời gian đáp ứng Nguồn: electronicdesign Thời gian đáp ứng phải đảm bảo tính thời gian thực, sao cho hàng ngàn các node mạng có thể truy cập vào hệ thống mà không xảy ra hiện tượng nghẽn mạng. Với các ứng dụng D2D, thời gian đáp ứng trong khoảng 10us đến 10ms, trong khi ứng dụng D2S, thời gian này là 10ms đến 1s. Với các ứng dụng S2S, không có yêu cầu khắt khe về thời gian đáp ứng, tuy nhiên thông thường yêu cầu từ 3 đến 5s.

Nhiều thiết bị và vận chuyển dữ liệu đó đến máy trạm với ít xung đột nhất. MQTT nhắm đến các mạng lớn của các thiết bị nhỏ mà cần phải được theo dõi hoặc kiểm soát từ các đám mây 13 Luan van Hình 2.4 : Vận chuyển Telemetry Queue Queue (MQTT) thực hiện một hệ thống hub-and-spoke.Đặc điểm của IoT 2. Thông minh Sự thông minh và tự động trong điều khiển thực chất không phải là một phần trong ý tưởng về IoT. Các máy móc có thể dễ dàng nhận biết và phản hồi lại môi trường xung quanh (ambient intelligence), chúng cũng có thể tự điều khiển bản thân (autonomous control) mà không cần đến kết nối mạng.

Tuy nhiên, trong thời gian gần đây người ta bắt đầu nghiên cứu kết hợp hai khái niệm IoT và autonomous control lại với nhau. Tương lai của IoT có thể là một mạng lưới các thực thể thông minh có khả năng tự tổ chức và hoạt động riêng lẻ tùy theo tình huống, môi trường, đồng thời chúng cũng có thể liên lạc với nhau để trao đổi thông tin, dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng Dụng Internet of Things Trong Chuỗi Bán Lẻ Của Tập Đoàn Vingroup" khám phá cách mà công nghệ IoT đang được áp dụng trong lĩnh vực bán lẻ, đặc biệt là trong các hoạt động của Tập đoàn Vingroup. Tài liệu nhấn mạnh những lợi ích mà IoT mang lại, như tối ưu hóa quy trình quản lý hàng tồn kho, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà công nghệ này có thể thay đổi cách thức hoạt động của các doanh nghiệp trong ngành bán lẻ.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp tmu hoàn thiện quy trình bán lẻ điện tử trên website fptshop com vn của công ty cổ phần bán lẻ kỹ thuật số fpt, nơi trình bày về quy trình bán lẻ điện tử. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng công nghệ tài chính trong hoạt động kinh doanh ngân hàng tại việt nam trong xu thế cách mạng 4 0 cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực tài chính. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng trực tuyến trong thương mại di động, giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng trong môi trường số. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự chuyển mình của ngành bán lẻ trong thời đại công nghệ 4.0.