Ứng Dụng Học Máy và Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên Trong Sàng Lọc Hợp Chất Ức Chế Beta-Secretase

Nghiên cứu ứng dụng học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong sàng lọc hợp chất ức chế beta secretase, mở ra hướng đi mới trong y học.

Chuyên ngành

Hóa Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH ALZHEIMER

1.2. TỔNG QUAN VỀ GIẢ THUYẾT AMYLOID

1.3. MỘT SỐ CHẤT ỨC CHẾ BACE1 ĐÃ ĐƯỢC NGHIÊN CỨU

1.4. TỔNG QUAN VỀ MỐI QUAN HỆ ĐỊNH LƯỢNG CẤU TRÚC - TÁC DỤNG CỦA CÁC HỢP CHẤT (QUANTITATIVE STRUCTURE - ACTIVITY RELATIONSHIP - QSAR)

1.4.1. Khái niệm và nguyên lý chung của mô hình QSAR

1.4.2. Tổng quan về xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phương pháp Mol2vec

1.4.3. Xây dựng mô hình QSAR và đánh giá mô hình

1.5. TỔNG QUAN VỀ KỸ THUẬT DOCKING PHÂN TỬ

1.6. TỔNG QUAN VỀ SWISSADME - CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ DƯỢC ĐỘNG HỌC

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, PHẦN MỀM NGHIÊN CỨU

2.1.1. Cơ sở dữ liệu

2.1.2. Thiết bị, phần mềm nghiên cứu

2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.2.1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.2. Phương pháp xây dựng mô hình QSAR

2.2.3. Phương pháp xác định miền cấu trúc ứng dụng của mô hình

2.2.4. Kỹ thuật docking phân tử

2.2.5. Phương pháp khảo sát đặc điểm dược động học

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. KẾT QUẢ TÍNH TOÁN TSPT VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

3.2. KẾT QUẢ XÂY DỰNG MÔ HÌNH QSAR

3.2.1. Mô hình M1 - Phương pháp hồi quy rừng ngẫu nhiên (Random Forest Regression - RF)

3.2.2. Mô hình M2 - Phương pháp hồi quy vectơ hỗ trợ (Support Vector Regression - SVR)

3.2.3. Mô hình M3 - Phương pháp hồi quy tuyến tính (Linear Regression - LR)

3.2.4. Mô hình M4 - Phương pháp hồi quy Lasso (Lasso Regression)

3.2.5. Mô hình M5 - Phương pháp hồi quy Ridge (Ridge Regression)

3.2.6. Mô hình M6 - Phương pháp hồi quy XGBoost (XGBoost Regression)

3.2.7. Mô hình M7 - Phương pháp mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN)

3.2.8. Lựa chọn mô hình

3.3. KẾT QUẢ ỨNG DỤNG MÔ HÌNH QSAR VÀO SÀNG LỌC CÁC HỢP CHẤT TIỀM NĂNG ỨC CHẾ BACE1

3.4. KẾT QUẢ DOCKING PHÂN TỬ. KẾT QUẢ KHẢO SÁT ĐẶC ĐIỂM DƯỢC ĐỘNG HỌC

3.5. Về vai trò của trí tuệ nhân tạo - học máy trong nghiên cứu phát triển thuốc mới và tính mới của nghiên cứu

3.6. Về xây dựng mô hình QSAR và ứng dụng trong sàng lọc ảo

3.7. Về kỹ thuật docking phân tử

3.8. Về kết quả sàng lọc ảo

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng học máy trong sàng lọc hợp chất ức chế Beta Secretase

Ứng dụng học máyxử lý ngôn ngữ tự nhiên trong nghiên cứu dược phẩm đang trở thành xu hướng nổi bật. Đặc biệt, trong việc sàng lọc các hợp chất ức chế Beta-Secretase, các phương pháp này giúp tối ưu hóa quy trình phát triển thuốc. Việc áp dụng các mô hình toán học và thuật toán học máy cho phép phân tích dữ liệu sinh học một cách hiệu quả, từ đó phát hiện ra những hợp chất tiềm năng có khả năng điều trị bệnh Alzheimer.

1.1. Khái niệm về học máy trong y học

Học máy là một lĩnh vực con của trí tuệ nhân tạo, cho phép máy tính học hỏi từ dữ liệu mà không cần lập trình cụ thể. Trong y học, học máy được sử dụng để phân tích dữ liệu lớn, giúp phát hiện các mẫu và xu hướng trong nghiên cứu dược phẩm.

1.2. Vai trò của xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong nghiên cứu

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) giúp phân tích và hiểu thông tin từ văn bản y học. Việc áp dụng NLP trong nghiên cứu dược phẩm cho phép khai thác thông tin từ các tài liệu khoa học, từ đó hỗ trợ trong việc phát hiện các hợp chất mới.

II. Thách thức trong việc sàng lọc hợp chất ức chế Beta Secretase

Sàng lọc hợp chất ức chế Beta-Secretase gặp nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là độ chính xác của các mô hình dự đoán. Các hợp chất có cấu trúc tương tự có thể có hoạt tính sinh học khác nhau, dẫn đến khó khăn trong việc phân loại chính xác. Hơn nữa, việc thu thập và xử lý dữ liệu sinh học cũng là một thách thức lớn.

2.1. Độ chính xác của mô hình dự đoán

Mô hình dự đoán cần phải được tối ưu hóa để đảm bảo độ chính xác cao. Việc lựa chọn các biến số phù hợp và kỹ thuật học máy thích hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

2.2. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu

Dữ liệu sinh học thường không đồng nhất và khó thu thập. Việc chuẩn hóa dữ liệu là cần thiết để đảm bảo tính chính xác trong quá trình phân tích và sàng lọc hợp chất.

III. Phương pháp học máy trong sàng lọc hợp chất ức chế Beta Secretase

Các phương pháp học máy như QSAR (Quantitative Structure-Activity Relationship) và docking phân tử đã được áp dụng để sàng lọc hợp chất ức chế Beta-Secretase. Những phương pháp này cho phép dự đoán hoạt tính sinh học của các hợp chất dựa trên cấu trúc hóa học của chúng.

3.1. Mô hình QSAR trong nghiên cứu

Mô hình QSAR giúp xác định mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học của các hợp chất. Việc xây dựng mô hình QSAR chính xác có thể giúp dự đoán hoạt tính của các hợp chất mới một cách hiệu quả.

3.2. Kỹ thuật docking phân tử

Kỹ thuật docking phân tử cho phép mô phỏng tương tác giữa hợp chất và mục tiêu phân tử. Phương pháp này giúp xác định khả năng gắn kết của hợp chất với Beta-Secretase, từ đó đánh giá tiềm năng điều trị của chúng.

IV. Ứng dụng thực tiễn của học máy trong nghiên cứu thuốc

Việc ứng dụng học máy trong nghiên cứu thuốc đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Các mô hình học máy không chỉ giúp sàng lọc hợp chất mà còn hỗ trợ trong việc phát triển các liệu pháp điều trị mới cho bệnh Alzheimer. Nhiều hợp chất tiềm năng đã được phát hiện và đang trong quá trình thử nghiệm lâm sàng.

4.1. Kết quả nghiên cứu từ mô hình QSAR

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng mô hình QSAR có thể dự đoán chính xác hoạt tính của các hợp chất ức chế Beta-Secretase. Các hợp chất này đã cho thấy tiềm năng trong việc điều trị bệnh Alzheimer.

4.2. Thử nghiệm lâm sàng các hợp chất mới

Một số hợp chất được phát hiện qua sàng lọc ảo đã tiến vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng. Kết quả ban đầu cho thấy chúng có khả năng cải thiện triệu chứng của bệnh Alzheimer, mở ra hy vọng cho bệnh nhân.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về ứng dụng học máyxử lý ngôn ngữ tự nhiên trong sàng lọc hợp chất ức chế Beta-Secretase đang mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực dược phẩm. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong việc phát triển thuốc điều trị bệnh Alzheimer, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa.

5.1. Tiềm năng phát triển thuốc mới

Với sự phát triển của công nghệ học máy, khả năng phát hiện và phát triển thuốc mới sẽ ngày càng tăng. Các hợp chất mới có thể được phát hiện nhanh chóng và hiệu quả hơn.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu sẽ tiếp tục tập trung vào việc tối ưu hóa các mô hình học máy và mở rộng ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực khác nhau của y học, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

10/07/2025
Nguyễn đăng duy ứng dụng phương pháp học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong sàng lọc các hợp chất ức chế beta secreatase

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ BỆNH ALZHEIMER Alzheimer là bệnh phổ biến gây ra bởi chứng sa sút trí tuệ và sự thoái hóa thần kinh. Những người mắc bệnh Alzheimer sẽ suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung. Sự định hướng trong không gian và thời gian trở nên ngày càng khó khăn, khiến cho người bệnh trở nên khó có thể điều khiển và kiểm soát được bản thân họ trong cuộc sống hàng ngày [4].

Lão hóa là nguyên nhân chính gây ra bệnh, tỷ lệ mắc bệnh tăng gấp đôi sau mỗi 5 năm sau độ tuổi 65. Khoảng 40 triệu người trên 60 tuổi trên toàn thế giới bị mắc Alzheimer và số lượng bệnh nhân đang không ngừng gia tăng, dự báo sẽ tăng gấp đôi sau mỗi 20 năm [24]. Nguyên nhân gây ra Alzheimer hiện nay vẫn chưa rõ ràng. Có rất nhiều các giả thuyết khác nhau về cơ chế bệnh sinh của Alzheimer, có thể kể tới như giả thuyết Amyloid, giả thuyết chất dẫn truyền thần kinh, giả thuyết lan truyền Tau, giả thuyết dòng ty thể và các giả thuyết liên quan, giả thuyết mạch máu thần kinh,…[24].

Phần lớn giả thuyết cho rằng sự thiếu hụt chất dẫn truyền thần kinh acetylcholin và sự hình thành các mảng Amyloid ngoại bào và các đám rối sợi thần kinh nội bào là nguyên nhân chính gây ra Alzheimer, kèm theo các tình trạng viêm thần kinh xảy ra trong não bộ [24]. Cho tới 2019, trên tổng số 2173 thử nghiệm lâm sàng, giả thuyết Amyloid được nghiên cứu nhiều nhất (22,3% thử nghiệm), giả thuyết về chất dẫn truyền thần kinh nhiều thứ hai với 19,0% số thử nghiệm, tỷ lệ thử nghiệm giả thuyết lan truyền Tau là 12,7%, 17,0% thử nghiệm liên quan tới giả thuyết dòng ty thể và các giả thuyết liên quan, 7,9% thử nghiệm nghiên cứu về giả thuyết mạch máu thần kinh, và một số giả thuyết khác (hình 1. Giả thuyết Amyloid 22.6% Giả thuyết chất dẫn truyền thần kinh Giả thuyết lan truyền Tau 7.9% Giả thuyết dòng ty thể và các giả 19.0% thuyết liên quan khác Giả thuyết mạch máu thần kinh 17.2% Các giả thuyết khác Hình 1. Phân loại các thử nghiệm lâm sàng theo giả thuyết của bệnh Alzheimer (2019) [24].

3 Hiện nay, cơ chế bệnh sinh của bệnh Alzheimer vẫn chưa được làm sáng tỏ, song đã có một số nghiên cứu về các nhóm thuốc điều trị và hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer. Tính tới 2019, trên thế giới hiện chỉ có năm thuốc hiện đang được FDA Hoa Kỳ chấp thuận để điều trị Alzheimer [45]. Tuy nhiên, nhược điểm chung của các thuốc trên là chỉ hạn chế hoặc làm chậm tiến trình bệnh mà chưa giải quyết được nguyên nhân gây bệnh. Ngoại trừ Memantine với mục tiêu phân tử là receptor N- methyl-D-aspartat (NMDA), đích tác dụng của các thuốc trên chủ yếu mục tiêu hướng đến là chất dẫn truyền thần kinh acetylcholin.

Hoạt chất của các thuốc chủ yếu là các chất ức chế enzym acetylcholinesterase, nhằm ngăn chặn sự suy giảm nồng độ acetylcholin [16]. Trước tình hình đó, việc nghiên cứu tìm kiếm các chất dẫn đường tác dụng trên những mục tiêu phân tử khác là vô cùng cần thiết trong nỗ lực nghiên cứu phát triển thuốc mới trong điều trị bệnh Alzheimer, đặc biệt là vào thời điểm nhiều quốc gia trên thế giới đang trong giai đoạn già hóa dân số, dẫn tới số lượng bệnh nhân Alzheimer ngày càng gia tăng. TỔNG QUAN VỀ GIẢ THUYẾT AMYLOID Giả thuyết Amyloid lần đầu tiên được đề xuất vào năm 1991 bởi John Hardy và David Allsop [33]. Hai nhà khoa học đã tìm thấy một đột biến gây bệnh ở gen tiền protein Aβ (APP) trên nhiễm sắc thể 21, điều này cho thấy rằng sự chuyển hóa sai lệch trong chuyển hóa Amyloid Precursor Protein (APP) và sự lắng đọng β-Amyloid (Aβ) có thể là nguyên nhân chính gây ra bệnh Alzheimer [24].

Theo giả thuyết Amyloid, các phân tử APP nằm trong màng tế bào thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển và phục hồi các tế bào. APP được phân cắt theo 2 cách, trong đó phương pháp đầu tiên là thông qua con đường α. APP bị thủy phân bởi α-secretase và sau đó là γ-secretase; quá trình này không tạo ra Aβ không hòa tan. Phương pháp thứ hai là thông qua con đường β, trong đó APP bị thủy phân bởi β-secretase - BACE1 (một số tài liệu gọi là β-secreatase) và sau đó bởi γ- secretase để tạo ra Aβ không hòa tan.

Trong điều kiện bình thường, protein Aβ không được tạo ra do quá trình thủy phân APP chủ yếu dựa trên con đường α. Một lượng nhỏ APP được thủy phân bằng phương pháp thứ hai và Aβ tạo ra sẽ bị hệ thống miễn dịch loại bỏ [24]. Tuy nhiên, khi có một số đột biến như đột biến Lys670Asn, Met671Leu và Ala673Val ở gần vị trí phân cắt BACE1, APP dễ bị thủy phân theo con đường β, dẫn đến sự tích tụ quá mức Aβ không hòa tan [24], [28]. Các đơn vị này có xu hướng kết dính vào nhau (chemically sticky) và hình thành nên các mảng bám (Aβ plaques).

Những mảng bám này có thể tích tụ và xen kẽ vào giữa các tế bào 4 thần kinh, làm cản trở quá trình truyền tin và là nguyên nhân chính gây ra những rối loạn chức năng ghi nhớ một cách nghiêm trọng. Ngoài ra, các mảng bám Aβ còn gây ra những hậu quả như khởi động phản ứng miễn dịch trong cơ thể, gây ra tình trạng viêm não, dẫn đến tổn thương các tế bào thần kinh xung quanh, hay các mảng bám này sẽ bám vào thành mạch máu, gây nên bệnh lý mạch thần kinh amyloid: “amyloid angiopathy”, làm suy yếu các mạch máu, dẫn tới tăng nguy cơ xuất huyết, thậm chí gây đứt vỡ mạch máu. Các chiến lược điều trị Alzheimer hiện nay dựa trên giả thuyết Aβ chủ yếu được chia thành các loại sau: chất ức chế β- secretase và γ-secretase, được sử dụng để ức chế sản xuất Aβ, hay thuốc chống kết tập được sử dụng để ức chế sự kết tập Aβ; thuốc điều hòa hoạt động protease được sử dụng để loại bỏ Aβ; và một số liệu pháp miễn dịch khác [14]. MỘT SỐ CHẤT ỨC CHẾ BACE1 ĐÃ ĐƯỢC NGHIÊN CỨU Nắm bắt được nguyên lý trên, một xu hướng nghiên cứu khác đã xuất hiện với đích tác dụng là ức chế BACE1 trong nỗ lực điều trị bệnh Alzheimer.

Verubecestat (MK-8931) là thuốc ức chế BACE1 phân tử nhỏ đầu tiên được sử dụng qua đường uống, có khả năng thâm nhập qua hàng rào máu não nhờ tính thẩm thấu cao và khả năng tan trong nước tốt ở độ pH trung tính. Thử nghiệm trên động vật cho thấy, Verubecestat đã làm giảm đáng kể nồng độ Aβ40, Aβ42 và protein tiền chất amyloid tan được (sAPPβ) trong dịch não tủy và não [32], [22]. Cấu trúc hóa học của Verubecestat và hình ảnh mô phỏng Verubecestat gắn vào trung tâm hoạt động của BACE1 được trình bày ở hình 1. Cấu trúc hóa học của Verubecestat (MK-8931) [22].

Hình ảnh mô phỏng Verubecestat gắn ở trung tâm hoạt động của BACE1 bằng kỹ thuật docking phân tử [22]. Lanabecestat (AZD3293) là một chất ức chế BACE1 phân tử nhỏ (hình 1.4), dùng qua đường uống do AstraZeneca phát triển, lần đầu tiên được thử nghiệm rộng rãi trên các tế bào thần kinh vỏ não nguyên phát, chuột, chuột lang và chó trước khi tiến hành thử nghiệm lâm sàng [8]. Các thử nghiệm trên lâm sàng được thực hiện từ năm 2014 đã thể hiện được khả năng ức chế BACE1 trên người, đồng thời chứng minh tính an toàn, khả năng dung nạp và chuyển hóa của Lanabecestat ở những người tình nguyện lớn tuổi khỏe mạnh và ở những bệnh nhân Alzheimer đang bị suy giảm nhận thức nhẹ [3]. Cấu trúc hóa học của Lanabecestat (AZD3293) [34] 6 1.

TỔNG QUAN VỀ MỐI QUAN HỆ ĐỊNH LƯỢNG CẤU TRÚC - TÁC DỤNG CỦA CÁC HỢP CHẤT (QUANTITATIVE STRUCTURE - ACTIVITY RELATIONSHIP - QSAR) 1. Khái niệm và nguyên lý chung của mô hình QSAR QSAR (Quantitative Structure-Activity Relationship) là mô hình toán học biểu thị mối quan hệ định lượng giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính của các hợp chất, được xây dựng thông qua việc sử dụng các phương pháp toán học và thống kê. Mô hình QSAR cho phép dự đoán tác dụng của một hợp chất thông qua các đặc điểm về cấu trúc (được biểu diễn dưới dạng các tham số phân tử) và hoạt tính sinh học của các hợp chất đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm [13]. Mô hình toán học QSAR có dạng: Yi = Fi (X1, X2,.

, Xn) Trong đó, Yi là Y là biến đáp ứng sinh học hoặc hóa học thường thu được từ thực nghiệm và thể hiện bằng các giá trị như nồng độ ức chế 50% đối tượng đích (IC50), nồng độ 50% tác dụng (EC50). Fi là các thuật toán thể hiện trọng số của các tham số phân tử (molecular descriptors), được tính toán bằng phần mềm phân tích thống kê chuyên dụng [13]. , Xn là các tham số phân tử (TSPT), được định nghĩa là các biểu diễn toán học dựa trên các đặc điểm hóa học đặc trưng của phân tử, được tạo ra bởi các thuật toán. Các giá trị TSPT được sử dụng để mô tả định lượng thông tin vật lý và hóa học của các phân tử dựa trên thực nghiệm hoặc tính toán [2].

Mỗi hợp chất có thể được biểu diễn bằng một điểm trong không gian đa chiều, trong đó X1, X2,. ,Xn là các tọa độ độc lập của hợp chất [13]. Tất cả các phương pháp QSAR thực hiện trực tiếp hay gián tiếp, đều dựa trên một nguyên tắc chung: các hợp chất có cấu trúc tương tự dự kiến sẽ cho các hoạt tính sinh học tương tự nhau. Cho đến nay, số lượng nghiên cứu về xây dựng mô hình QSAR được công bố đã tăng đột biến và các phương pháp xây dựng mô hình, ứng dụng của mô hình ngày càng đa dạng.

QSAR là một lĩnh vực rất có tiềm năng để mô hình hóa và thiết kế các hợp chất mới với các đặc tính mạnh mẽ bằng cách dự báo các tính chất hóa lý dựa trên các đặc điểm cấu trúc hóa học [29]. Tổng quan về xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phương pháp Mol2vec Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP) là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) trong ngành khoa học máy tính, giúp máy tính có thể hiểu, tạo ra và tương tác với ngôn ngữ của con người. NLP có khả năng phân tích dữ liệu dưới dạng văn bản hoặc giọng nói tự nhiên của con người. Phương pháp NLP phổ biến hiện nay là Word2vec, một phương pháp học các biểu diễn nhúng đa chiều của từ ngữ, trong đó các vectơ của các từ có ý nghĩa tương tự 7 sẽ nằm gần nhau trong không gian vectơ [31].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ứng Dụng Học Máy và Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên Trong Sàng Lọc Hợp Chất Ức Chế Beta-Secretase" khám phá cách mà công nghệ học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên có thể được áp dụng trong việc sàng lọc các hợp chất có khả năng ức chế enzyme beta-secretase, một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu điều trị bệnh Alzheimer. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sàng lọc mà còn nêu bật những lợi ích của việc sử dụng công nghệ hiện đại để tăng cường hiệu quả và độ chính xác trong nghiên cứu dược phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Sàng lọc các phân tử nhỏ có khả năng ức chế hoạt tính interleukin 2, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các phương pháp sàng lọc khác và ứng dụng của chúng trong nghiên cứu y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực dược phẩm và sinh học.