Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm không khí đang trở thành vấn đề môi trường và sức khỏe cộng đồng cấp bách trên toàn cầu. Các hoạt động công nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải và sinh hoạt thải ra môi trường lượng lớn bụi mịn, khí độc hại và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Hiện tượng nghịch nhiệt và khói mù quang hóa thường xuyên xuất hiện tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh hay Hà Nội, làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh về đường hô hấp, tim mạch và suy giảm miễn dịch.

Bên cạnh ô nhiễm ngoài trời, chất lượng không khí trong nhà (Indoor Air Quality - IAQ) chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các nguồn sinh hoạt gia đình (bếp gas, lò sưởi, khói thuốc lá), vật liệu xây dựng, chất tẩy rửa và khí thải phương tiện từ các hẻm nhỏ thâm nhập vào nhà. Khí Carbon Monoxide (CO) không màu, không mùi có thể gây ngộ độc cấp tính dẫn đến tử vong; Carbon Dioxide ($CO_2$) nồng độ cao trong phòng kín gây suy giảm khả năng nhận thức và mệt mỏi; Ozone ($O_3$) tầng mặt đất và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs/TVOC) là nguyên nhân gây kích ứng niêm mạc và Hội chứng nhà kính (Sick Building Syndrome - SBS).

Xuất phát từ thực tế không gian sống tại các ngõ hẻm đô thị hẹp (khoảng 3 mét) thường xuyên bị ô nhiễm cục bộ bởi khí thải xe cơ giới và bụi sinh hoạt, tác giả Nguyễn Đức Khải (MSSV: 19521658) thuộc Chương trình Tiên tiến ngành Hệ thống Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư với đề tài: "Ứng Dụng Giám Sát và Dự Đoán Chất Lượng Không Khí" (Air Quality Monitoring and Predicting Application), dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Duy Thanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Thiết kế phần cứng thu thập dữ liệu IoT: Tích hợp các module vi điều khiển và cảm biến đo đạc môi trường chuyên dụng để đo lường các thông số không khí trong nhà gồm: $PM_{2.5}$, $CO$, $O_3$, $TVOC$, $CO_2$, nhiệt độ và độ ẩm.
  2. Xây dựng hệ thống Backend và cơ sở dữ liệu: Thiết lập hạ tầng truyền nhận dữ liệu thời gian thực qua giao thức MQTT và WebSockets, lưu trữ lịch sử đo lường định kỳ hàng giờ trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu phi quan hệ.
  3. Phát triển mô hình học sâu dự đoán chất lượng không khí: Ứng dụng mạng nơ-ron hồi quy LSTM (Long Short-Term Memory) để phân tích chuỗi thời gian và đưa ra dự báo chỉ số AQI cho 7 ngày tiếp theo.
  4. Xây dựng giao diện ứng dụng đa nền tảng: Triển khai website giám sát thời gian thực ứng dụng công nghệ Progressive Web Apps (PWA) và trang Dashboard quản trị, tích hợp hệ thống thông báo, cẩm nang kiến thức và gợi ý giải pháp bảo vệ sức khỏe cho người dùng mà không bắt buộc đăng ký tài khoản phức tạp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí ($CO$, $O_3$, $TVOC$, $CO_2$, $PM_{2.5}$), chỉ số chất lượng không khí tổng hợp (Composite AQI), các thuật toán học sâu dự đoán chuỗi thời gian và hệ thống nhúng IoT.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Môi trường không khí trong nhà và khu dân cư đô thị tại Việt Nam; dữ liệu thực nghiệm và triển khai hệ thống được thực hiện trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cách tính chỉ số AQI

Chỉ số chất lượng không khí (Air Quality Index - AQI) được chuẩn hóa theo quy định của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA), chia thành 6 cấp độ cảnh báo sức khỏe với thang điểm từ 0 đến 500:

Thang điểm AQI Phân loại mức độ (Category) Màu sắc đại diện Tác động sức khỏe
0 – 50 Tốt (Good) Xanh lá (Green) Chất lượng không khí đạt chuẩn, không ảnh hưởng sức khỏe.
51 – 100 Trung bình (Moderate) Vàng (Yellow) Chấp nhận được; nhóm quá nhạy cảm có thể gặp triệu chứng nhẹ.
101 – 150 Kém đối với nhóm nhạy cảm (Unhealthy for Sensitive Groups) Cam (Orange) Nhóm nhạy cảm (trẻ em, người già, người bệnh hô hấp) bị ảnh hưởng.
151 – 200 Không lành mạnh (Unhealthy) Đỏ (Red) Mọi người bắt đầu cảm nhận tác động tiêu cực đến sức khỏe.
201 – 300 Rất không lành mạnh (Very Unhealthy) Tím (Purple) Cảnh báo sức khỏe khẩn cấp; toàn bộ cư dân chịu ảnh hưởng nghiêm trọng.
301 – 500 Nguy hại (Hazardous) Nâu đỏ (Maroon) Tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng; khuyến cáo hạn chế hoạt động ngoài trời.

Công thức tính chỉ số AQI cho từng chất ô nhiễm riêng biệt: $$AQI = \frac{AQI_{Hi} - AQI_{Lo}}{Conc_{Hi} - Conc_{Lo}} \times (Conc_i - Conc_{Lo}) + AQI_{Lo}$$

Trong đó:

  • $Conc_i$: Nồng độ đo được của chất ô nhiễm.
  • $Conc_{Lo}$, $Conc_{Hi}$: Nồng độ ngưỡng dưới và ngưỡng trên tương ứng với khoảng giá trị của $Conc_i$.
  • $AQI_{Lo}$, $AQI_{Hi}$: Điểm chỉ số AQI ngưỡng dưới và ngưỡng trên tương ứng.

Chỉ số AQI tổng hợp (Composite AQI) của không gian theo dõi được xác định bằng giá trị AQI lớn nhất (tồi tệ nhất) trong số các chất ô nhiễm thành phần (yêu cầu tối thiểu phải có sự tham gia của 3 chất ô nhiễm, trong đó bắt buộc có $PM_{10}$ hoặc $PM_{2.5}$): $$Composite\ AQI = \max(AQI_{CO}, AQI_{O_3}, AQI_{TVOC}, AQI_{PM_{2.5}})$$

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu học máy

  1. Tiền xử lý dữ liệu:
    • Kiểm tra và xử lý giá trị khuyết thiếu (Missing values).
    • Nhận diện và thay thế giá trị ngoại lai (Outliers) bằng phương pháp khoảng tứ phân vị (Interquartile Range - IQR) kết hợp gán ngưỡng trần/sàn.
    • Chuẩn hóa dữ liệu về khoảng $[0, 1]$ bằng thuật toán MinMaxScaler.
    • Biến đổi dữ liệu chuỗi thời gian thành cấu trúc khung trượt (Window size data).
  2. Mô hình hóa dự đoán:
    • Sử dụng kiến trúc mạng học sâu Long Short-Term Memory (LSTM) có khả năng ghi nhớ phụ thuộc dài hạn trong chuỗi thời gian.
    • Phân chia tập dữ liệu thành tập huấn luyện (Train set), tập kiểm định (Validation set) và tập kiểm tra (Test set).
    • Đánh giá độ chính xác thông qua các chỉ số sai số: Root Mean Squared Error (RMSE) và Mean Absolute Percentage Error (MAPE).

Thiết kế và triển khai hệ thống

Kiến trúc phần cứng IoT

Hệ thống thu thập dữ liệu tại hiện trường được cấu hình từ các module phần cứng:

  • Vi điều khiển trung tâm: Arduino Uno R3 (vi điều khiển ATmega328P, 14 chân Digital I/O, 6 chân Analog, xung nhịp 16 MHz).
  • Module truyền thông Wi-Fi: WeMos D1 R2 (dựa trên chip ESP8266 NodeMCU Lua), nạp driver CH340, tích hợp thư viện WiFiManager cho phép cấu hình kết nối mạng thông qua cổng phát Wi-Fi cục bộ mà không cần nạp lại mã nguồn.
  • Cảm biến bụi mịn $PM_{2.5}$: Sharp GP2Y1010AU0F (sử dụng nguyên lý tán xạ quang học gồm LED hồng ngoại, phototransistor và mạch khuếch đại tín hiệu).
  • Cảm biến khí độc: Module cảm biến khí dòng MQ (MQ-7 đo $CO$, MQ-131 đo $O_3$), cấp nguồn 5V ($V_{cc}$), chân $GND$, ngõ ra analog ($A_{out}$) và digital ($D_{out}$), yêu cầu sấy sơ bộ (preheating) từ 12 đến 24 giờ.
  • Cảm biến chất lượng không khí trong nhà: CJMCU-811 (cảm biến CCS811 đo $TVOC$ và nồng độ $eCO_2$) giao tiếp với ESP8266 qua giao thức $I^2C$ (địa chỉ mặc định 0x5A).

Kiến trúc phần mềm và hạ tầng Backend

Hệ thống phần mềm được thiết kế theo mô hình phân tán nhiều tầng dịch vụ:

Thành phần / Dịch vụ Công nghệ sử dụng Chức năng chi tiết
API Service NodeJS, ExpressJS Xây dựng theo kiến trúc 3 lớp (3-layer architecture). Đóng vai trò cầu nối tiếp nhận dữ liệu từ MQTT, định tuyến API cho Frontend và giao tiếp với Prediction Service.
Realtime Service Socket.IO Truyền tải liên tục các bản tin dữ liệu đo đạc từ MQTT Broker đến giao diện web client theo cơ chế sự kiện.
Message Broker MQTT Broker, RabbitMQ MQTT Broker tự lưu trữ trên Vultr VPS trung chuyển dữ liệu từ IoT; RabbitMQ (thư viện amqplib) điều phối hàng đợi gửi email thông báo.
Email Service Nodemailer Nhận sự kiện cảnh báo bất thường về chất lượng không khí từ RabbitMQ để gửi email cảnh báo tự động tới người dùng.
Prediction Service Python, Flask, Keras/TensorFlow Tải mô hình học sâu đã huấn luyện (best_model.h5, best_scaler.pkl) để cung cấp REST API dự báo AQI.
Cơ sở dữ liệu MongoDB, Mongoose ODM Lưu trữ dữ liệu lịch sử đo đạc không khí, nồng độ ô nhiễm định kỳ và các thông số cài đặt.
Hạ tầng triển khai Docker, Docker Compose, Portainer, GCP, Vultr Đóng gói toàn bộ dịch vụ backend thành các Docker container, quản trị container qua giao diện Portainer trên Google Cloud Compute Engine và VPS Vultr.

Giao diện người dùng (Frontend)

  • Client Web Application: Xây dựng bằng HTML, CSS, JavaScript thuần kết hợp thư viện biểu đồ Chart.js và Socket.IO Client. Hỗ trợ chuẩn Progressive Web Apps (PWA) cho phép cài đặt trực tiếp lên điện thoại hoặc máy tính bàn như ứng dụng độc lập.
  • Dashboard quản trị: Phát triển bằng ReactJS với cơ chế Virtual DOM giúp tăng tốc độ phản hồi và hiển thị các báo cáo phân tích chi tiết.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction & Motivation

Chương 1 trình bày bối cảnh gia tăng ô nhiễm không khí tại các vùng đô thị lớn và những đợt bùng phát dịch bệnh hô hấp. Tác giả phân tích nguồn gốc phát sinh và tác động y sinh học của các tác nhân ô nhiễm chính:

  • Bụi mịn $PM_{2.5}$: Kích thước khí động học $\le 2.5\ \mu m$, nhỏ hơn nhiều lần so với đường kính sợi tóc người ($\approx 70\ \mu m$), có khả năng thâm nhập sâu vào phế nang và tuần hoàn máu.
  • Khí $CO$: Khí độc không mùi, không vị sinh ra do quá trình đốt cháy không hoàn toàn, liên kết chặt chẽ với hemoglobin làm giảm khả năng vận chuyển oxy của hồng cầu.
  • Khí $CO_2$: Nồng độ trong phòng họp kín vượt ngưỡng 1.000 ppm gây suy giảm nhận thức, đau đầu và giảm hiệu suất làm việc.
  • Hợp chất $TVOC$: Tổng hợp các chất hữu cơ bay hơi (Benzen, Formaldehyde, Toluene,...) gây kích ứng mắt, mũi, họng và tổn thương nội tạng khi phơi nhiễm kéo dài.
  • Khí $O_3$ tầng mặt đất: Hình thành từ phản ứng quang hóa giữa oxit nitơ ($NO_x$) và VOC dưới ánh sáng mặt trời, gây viêm loét biểu mô đường thở.

Chương này cũng xác định mục tiêu xây dựng hệ thống giám sát thời gian thực, chi phí thấp, triển khai trên nền tảng đám mây và đưa ra dự báo bằng mô hình học máy.

Chapter 2: Indoor Air Quality & Related Work

Chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng không khí trong nhà (IAQ) và các công thức tính toán chỉ số AQI tổng hợp cũng như chỉ số thành phần cho $CO$, $O_3$, $TVOC$, $PM_{2.5}$. Tác giả tiến hành khảo cứu và so sánh các công trình liên quan:

  • Nghiên cứu của S. Ngai và cộng sự về hệ thống giám sát gắn trên xe buýt công cộng tại Uppsala (Thụy Điển), sử dụng cảm biến Waspmote truyền dữ liệu qua mạng 4G về MQTT Broker và MongoDB.
  • Dự án quản lý chất lượng không khí của Hoa Kỳ (US AMQP) đặt tại trạm đo Hà Nội, chỉ tập trung đo $PM_{2.5}$ và thiếu tính liên tục trong cập nhật.
  • Hệ thống EnMoS của tác giả T. Trương và cộng sự, sử dụng mạng không dây LoRa diện rộng kết nối các cảm biến SDS011 ($PM_{2.5}$, $PM_{10}$), MH-Z19 ($CO_2$) và CJMCU-4541, có độ chính xác cao nhưng chi phí phần cứng và thời gian triển khai lớn.
  • Nghiên cứu của Drewil và cộng sự ứng dụng mô hình học sâu LSTM để dự báo nồng độ ô nhiễm không khí cho ngày kế tiếp.

Từ phân tích so sánh, tác giả đề xuất lựa chọn giải pháp phần cứng Arduino kết hợp ESP8266 giá thành hợp lý, kết hợp NodeJS, MongoDB và ReactJS cho tầng ứng dụng.

Chapter 3: IoT-Based Air Quality Monitoring System

Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ nguyên lý mạch phần cứng, cách bố trí chân kết nối và phương pháp hiệu chuẩn cảm biến:

  • Cảm biến Sharp GP2Y1010AU0F được định vị mặt in quay vào trong để tránh nhiễu ánh sáng ngoại vi, đầu thoát bụi hướng xuống dưới.
  • Cảm biến dòng MQ được nối các chân $V_{cc}$ (5V), $GND$, $D_{out}$, $A_{out}$ và tiến hành sấy nhiệt ổn định điện trở tải $R_L$.
  • Cảm biến CCS811 kết nối bus $I^2C$ với ESP8266.
  • Thiết kế chi tiết tầng backend với 3 dịch vụ độc lập: API Service (NodeJS/ExpressJS theo mô hình 3 lớp), Email Service (RabbitMQ/Nodemailer), Prediction Service (Python/Flask).
  • Quy trình tự động hóa triển khai (Deployment) sử dụng Docker Compose và giao diện quản lý Portainer trên môi trường Google Cloud Compute Engine và VPS Vultr.

Chapter 4: Learn from Data & Machine Learning Modeling

Chương 4 mô tả toàn bộ quy trình xây dựng và đánh giá mô hình học sâu dự báo chỉ số AQI trên môi trường Google Colab:

  • Phân tích cấu trúc tập dữ liệu chuỗi thời gian khí tượng/chất lượng không khí (các thuộc tính $PM_{10}$, $SO_2$, $NO_2$, $CO$, nhiệt độ, độ ẩm).
  • Loại bỏ nhiễu và ngoại lai bằng kỹ thuật IQR kết hợp gán ngưỡng; chuẩn hóa dữ liệu bằng MinMaxScaler.
  • Chuyển đổi ma trận dữ liệu sang dạng khung trượt (Window size) phù hợp với chiều đầu vào của lớp hồi quy LSTM.
  • Thực hiện 4 cấu hình thực nghiệm huấn luyện mạng LSTM với số lượng nơ-ron, hàm kích hoạt và tham số tối ưu khác nhau.
  • Đánh giá hiệu năng mô hình trên tập dữ liệu chuẩn và tập dữ liệu thực tế do thiết bị tự thu thập (own_data), ghi nhận các giá trị sai số RMSE và MAPE.

Chapter 5: System Implementation and Evaluation

Chương 5 minh chứng kết quả vận hành thực tế của toàn bộ hệ thống phần mềm và thiết bị nhúng:

  • Quy trình khởi tạo thiết bị: Cấp nguồn, kết nối Wi-Fi thông qua giao diện Web Captive Portal của WiFiManager.
  • Giao diện người dùng trên web và mobile (PWA):
    • Hiển thị chỉ số Composite AQI thời gian thực và phân loại màu sắc cảnh báo theo chuẩn EPA.
    • Thẻ hiển thị nồng độ chi tiết từng chất ô nhiễm ($PM_{2.5}$, $CO$, $O_3$, $TVOC$, $CO_2$).
    • Biểu đồ trực quan hóa dữ liệu lịch sử theo mốc thời gian (Historical pollutant value chart).
    • Tính năng dự báo chỉ số AQI trong tương lai (Predict feature).
    • Cẩm nang hướng dẫn người dùng (User guidebook) và gợi ý giải pháp bảo vệ sức khỏe khi chỉ số ô nhiễm vượt ngưỡng (Solution Tooltip).
    • Chức năng gửi email cảnh báo tự động khi nồng độ chất độc hại đạt mức nguy hiểm.
    • Chức năng kết xuất báo cáo chất lượng không khí tổng hợp (Air quality report).

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và thử nghiệm mô hình

  • Chế tạo thành công bộ thiết bị đo chất lượng không khí trong nhà nhỏ gọn, hoạt động ổn định, kết nối Internet không dây linh hoạt qua Wi-Fi.
  • Xây dựng hoàn chỉnh hệ sinh thái phần mềm gồm Backend phân tán (ExpressJS, Flask, RabbitMQ, MQTT, Socket.IO, MongoDB) và Frontend đa nền tảng (ReactJS, PWA) hoạt động thời gian thực với độ trễ thấp.
  • Mô hình học sâu LSTM đạt độ chính xác cao trong việc dự báo xu hướng chỉ số AQI, thể hiện qua các chỉ số đánh giá sai số thực nghiệm RMSE và MAPE trên tập dữ liệu kiểm tra.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Giải pháp chi phí thấp và dễ tiếp cận: Thay thế các trạm quan trắc đắt tiền bằng hệ thống cảm biến IoT giá thành hợp lý, giúp người dân và hộ gia đình có thể tự theo dõi chất lượng không khí trong không gian sống.
  2. Trải nghiệm người dùng thuận tiện: Loại bỏ rào cản đăng nhập phức tạp, ứng dụng công nghệ PWA giúp người dùng dễ dàng cài đặt và sử dụng ứng dụng tức thời trên nhiều thiết bị (Desktop, Android, iOS).
  3. Cung cấp giải pháp cảnh báo và hỗ trợ hành động: Không chỉ dừng lại ở việc hiển thị chỉ số, hệ thống tích hợp giải pháp cảnh báo chủ động qua email và cung cấp công cụ hướng dẫn (Solution Tooltip/Guidebook) giúp người dùng đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời (bật máy lọc không khí, đóng cửa sổ, đeo khẩu trang chuyên dụng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Độ nhạy và độ chính xác của các cảm biến bán dẫn thương mại (dòng MQ, Sharp quang học) có thể bị suy hao theo thời gian hoạt động và chịu ảnh hưởng nhất định bởi sự biến thiên của nhiệt độ, độ ẩm môi trường xung quanh.
  • Mô hình dự đoán LSTM mới chỉ được huấn luyện trên tập dữ liệu chuỗi thời gian giới hạn; việc mở rộng dự đoán đa biến phức tạp trong thời gian dài (trên 7 ngày) còn gặp thách thức về sai số tích lũy.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu tích hợp các dòng cảm biến công nghiệp có độ chính xác cao hơn (như cảm biến laser cho bụi mịn, cảm biến NDIR quang học cho khí $CO_2$).
  • Hoàn thiện vỏ hộp công nghiệp bằng công nghệ in 3D để bảo vệ mạch vi điều khiển và tăng tính thẩm mỹ cho thiết bị khi lắp đặt trong gia đình/văn phòng.
  • Mở rộng quy mô thử nghiệm mô hình học máy với các tập dữ liệu khí tượng lớn hơn, kết hợp các thuật toán học sâu hiện đại như Bi-LSTM hoặc Transformer để nâng cao độ chính xác dự báo dài hạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị cao đối với:

  • Sinh viên ngành Hệ thống Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm, Khoa học Dữ liệu và IoT: Tham khảo cách thức phân rã kiến trúc phần mềm phân tán (Microservices/Multiple Services), kết nối giao thức IoT (MQTT, WebSockets) với cơ sở dữ liệu NoSQL, và quy trình đóng gói container bằng Docker Compose.
  • Người phát triển ứng dụng giám sát môi trường: Tham khảo chi tiết sơ đồ ghép nối chân phần cứng của các cảm biến ($PM_{2.5}$, $CO$, $O_3$, $TVOC$, $CO_2$), phương pháp cấu hình Wi-Fi động bằng WiFiManager, và công thức chuẩn tính toán chỉ số AQI tổng hợp theo EPA.
  • Kỹ sư phát triển mô hình chuỗi thời gian: Tham khảo quy trình tiền xử lý dữ liệu thực tế (khử ngoại lai bằng IQR, chuẩn hóa MinMax, biến đổi cửa sổ trượt) và cách tích hợp mô hình TensorFlow/Keras với backend Flask API.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống sử dụng những loại cảm biến nào để đo lường các chất ô nhiễm không khí?

Hệ thống tích hợp cảm biến bụi Sharp GP2Y1010AU0F (đo $PM_{2.5}$), module cảm biến MQ-7 (đo $CO$), module MQ-131 (đo $O_3$) và module CJMCU-811 / CCS811 (đo $TVOC$ và nồng độ $eCO_2$).

2. Chỉ số AQI tổng hợp (Composite AQI) được hệ thống tính toán như thế nào?

Chỉ số AQI tổng hợp được tính bằng giá trị lớn nhất (tồi tệ nhất) trong số các chỉ số AQI thành phần của các chất đo được ($Composite\ AQI = \max(AQI_{CO}, AQI_{O_3}, AQI_{TVOC}, AQI_{PM_{2.5}})$), tuân thủ yêu cầu có tối thiểu 3 chất ô nhiễm tham gia và có sự hiện diện của $PM_{2.5}$.

3. Dữ liệu từ cảm biến IoT được truyền về máy chủ qua giao thức nào?

Dữ liệu đo đạc từ vi điều khiển được đóng gói và gửi qua giao thức MQTT đến MQTT Broker tự host trên VPS Vultr. Từ đó, API Service (NodeJS) đọc dữ liệu từ broker, lưu trữ vào MongoDB và phân phối tức thời tới Frontend qua Socket.IO.

4. Mô hình học máy nào được sử dụng để dự đoán chất lượng không khí và dữ liệu được tiền xử lý ra sao?

Hệ thống sử dụng mô hình học sâu LSTM (Long Short-Term Memory). Dữ liệu được xử lý giá trị khuyết, lọc ngoại lai bằng phương pháp IQR, chuẩn hóa bằng MinMaxScaler, chuyển sang dạng cửa sổ trượt (window size) và đánh giá bằng các chỉ số sai số RMSE, MAPE.

5. Ứng dụng web hiển thị dữ liệu có gì đặc biệt về công nghệ triển khai?

Trang web hiển thị được tích hợp công nghệ Progressive Web Apps (PWA), cho phép người dùng cài đặt trực tiếp về điện thoại hoặc máy tính để sử dụng độc lập, truy cập dữ liệu thời gian thực mà không cần đăng ký tài khoản.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Khải đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng một hệ thống IoT giám sát và dự đoán chất lượng không khí toàn diện từ phần cứng thu thập, hạ tầng xử lý dữ liệu đám mây đến giao diện người dùng. Việc kết hợp hài hòa giữa các giao thức truyền thông thời gian thực (MQTT, Socket.IO), công nghệ web hiện đại (PWA, ReactJS) và mô hình học sâu LSTM giúp hệ thống đạt tính khả thi cao trong thực tiễn. Đây là công trình kỹ thuật có giá trị ứng dụng rõ ràng, hỗ trợ hiệu quả cho công tác cảnh báo ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong môi trường đô thị.