Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong công tác quản lý lâm nghiệp tại Việt Nam, tài nguyên rừng đóng vai trò quan trọng đối với môi trường sinh thái, an ninh nguồn nước, hạn chế xói mòn, giảm thiểu lũ quét và cung cấp lâm sản phục vụ phát triển kinh tế. Tuy nhiên, do áp lực phát triển kinh tế, tập quán chăn thả gia súc và tác động của điều kiện tự nhiên, diện tích rừng trồng tại nhiều địa phương thường xuyên biến động. Tại cấp cơ sở (xã, thị trấn), việc quản lý và đánh giá hiện trạng rừng trước đây phần lớn dựa trên bản đồ giấy truyền thống. Phương pháp này bộc lộ nhiều bất cập: khi có sự thay đổi về ranh giới, diện tích hoặc mục đích sử dụng đất, việc biên vẽ lại bản đồ giấy đòi hỏi nhiều thời gian, chi phí và kỹ thuật cao; thông tin khó cập nhật kịp thời, dẫn đến sai lệch số liệu thực tế so với hồ sơ theo dõi.
Trước yêu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa công tác kiểm kê và theo dõi diễn biến rừng, công nghệ Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cung cấp giải pháp lưu trữ, xử lý đồng bộ dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính, hỗ trợ cập nhật biến động nhanh chóng và xuất bản đồ chuyên đề theo nhiều tỷ lệ. Khóa luận "Ứng dụng công nghệ GIS xây dựng bản đồ hiện trạng rừng trồng và bản đồ phân bố trữ lượng Carbon rừng trồng khu vực dự án AR-CDM tại Cao Phong - Hòa Bình" do sinh viên Trần Thanh Sơn thực hiện (Khoa Lâm học, Trường Đại học Lâm nghiệp, 2013) nhằm giải quyết bài toán quản lý biến động rừng và định lượng trữ lượng carbon tại hiện trường dự án trồng rừng AR-CDM.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục tiêu tổng quát: Xây dựng được bản đồ hiện trạng rừng trồng và bản đồ phân bố trữ lượng Carbon cho khu vực dự án AR-CDM tại huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình.
- Mục tiêu cụ thể:
- Bước đầu đánh giá biến động hiện trạng diện tích và chất lượng rừng trồng so với hồ sơ thiết kế ban đầu tại khu vực nghiên cứu.
- Xây dựng bản đồ phân bố trữ lượng Carbon rừng trồng phục vụ công tác quản lý và theo dõi dự án.
- Đề xuất một số giải pháp quản lý tài nguyên rừng dựa trên kết quả phân tích không gian từ bản đồ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Rừng trồng Keo tai tượng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) thuộc dự án AR-CDM trồng trong các năm 2009 và 2010; trữ lượng carbon và sinh khối rừng trồng; hệ thống cơ sở dữ liệu bản đồ không gian và thuộc tính.
- Phạm vi không gian: 4 khu vực thực địa thuộc 2 xã của huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình, bao gồm Xóm Cạn, Xóm Nhõi (xã Xuân Phong) và Xóm Má, Bắc Sơn (xã Bắc Phong).
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện năm 2013, đánh giá biến động trên các lô rừng trồng thiết kế giai đoạn 2009–2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về Hệ thống thông tin địa lý (GIS) theo định nghĩa của Calkins và Tomlinson (1977), tiếp cận GIS dưới góc độ hệ thống phần mềm và cấu trúc dữ liệu mô hình hóa thế giới thực thành các lớp thông tin không gian (layers) liên kết với dữ liệu thuộc tính phi không gian. Hệ thống bản đồ số được thiết lập trên nền Hệ quy chiếu và Hệ tọa độ Quốc gia VN-2000, tỷ lệ 1/10.000.
Mô hình cấu trúc dữ liệu không gian sử dụng trong nghiên cứu bao gồm hai định dạng:
- Dữ liệu Vector: Mô tả các đối tượng qua tọa độ điểm nút, cạnh và vùng. Cụ thể: đối tượng vùng (Region) đại diện cho các lô đất, khoảnh rừng; đối tượng đường (Line String) đại diện cho ranh giới lô, khe suối, đường giao thông; đối tượng điểm (Point) đại diện cho mốc tọa độ, trạm; đối tượng chữ (Text) thể hiện nhãn lô, địa danh, ghi chú.
- Dữ liệu Raster: Ảnh quét bản đồ địa hình và bản đồ thiết kế đóng vai trò làm lớp nền nắn chỉnh tọa độ hình học phục vụ số hóa.
Công cụ phần mềm và cấu trúc dữ liệu: Khóa luận sử dụng phần mềm MapInfo để tổ chức cơ sở dữ liệu dạng bảng (Table). Mỗi bảng bao gồm tập hợp các tệp liên kết: .tab (mô tả cấu trúc dữ liệu), .dat (dữ liệu thuộc tính dạng dòng/cột), .map (dữ liệu đồ họa không gian), .id (liên kết giữa dữ liệu không gian và thuộc tính) và .ind (chỉ mục phục vụ truy vấn). Dữ liệu thuộc tính được quản lý và xử lý bằng các công cụ truy vấn SQL Selection.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua ba nhóm:
-
Phương pháp kế thừa tài liệu:
- Bản đồ địa hình huyện Cao Phong tỷ lệ 1/10.000.
- Bản thiết kế trồng rừng dự án AR-CDM giai đoạn 2009–2010 (thể hiện diện tích lô, loài cây, khoảnh, tiểu khu với sai số khép góc cho phép $< 1/100$, sai số diện tích $< 5%$, diện tích lô từ 0,5 ha đến 5,0 ha).
- Số liệu điều tra sinh khối từ đề tài "Xác định diện tích ô mẫu tối ưu để ước tính trữ lượng Carbon cho rừng trồng khu vực dự án AR-CDM tại huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình" của Bùi Minh Ngọc (2013).
- Báo cáo điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội do UBND huyện Cao Phong cung cấp.
-
Phương pháp điều tra ngoại nghiệp:
- Sử dụng máy định vị vệ tinh GPS kết hợp địa bàn 3 chân và thước ngắm mia để kiểm tra, xác định ranh giới lô thực tế và khoanh vẽ các lô rừng bị mất hoặc biến động.
- Phương pháp khoanh lô theo dốc đối diện và đánh giá phân tầng sinh trưởng của lâm phần.
- Bố trí 21 ô mẫu đo đếm tạm thời hình tròn đồng tâm rải đều ở các cấp tuổi, có diện tích lần lượt là $100,\text{m}^2$, $200,\text{m}^2$, $300,\text{m}^2$, $400,\text{m}^2$. Trong mỗi ô mẫu, lập 1 ô mẫu thứ cấp $1,\text{m}^2$ ($1\times1,\text{m}$) để điều tra cây bụi, thảm tươi và thảm mục/vật rơi rụng.
- Đo đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$, đơn vị cm) của cây keo bằng thước kẹp kính chính xác đến mm theo 2 hướng vuông góc Đông - Tây và Nam - Bắc, tính giá trị trung bình; đo đường kính cây rừng tự nhiên còn sót lại và sinh khối cây chết đứng, cây chết nằm.
-
Phương pháp xử lý nội nghiệp:
- Số hóa thủ công trên màn hình (Interactive Digitizing) bằng hộp công cụ Drawing tools box trên nền ảnh raster bản đồ địa hình và bản đồ thiết kế đã nắn chỉnh tọa độ.
- Tính toán bình sai số liệu đo đạc thực địa và nhập bảng thuộc tính.
- Áp dụng phương pháp chồng xếp lớp bản đồ (Overlay) giữa bản đồ thiết kế và bản đồ hiện trạng đo vẽ thực tế để tính toán diện tích rừng còn lại và tỷ lệ biến động.
- Liên kết số liệu sinh khối/trữ lượng carbon tính toán được vào trường dữ liệu của từng lô để biên tập bản đồ chuyên đề trữ lượng Carbon.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề
Tác giả nêu bật vai trò phòng hộ, bảo vệ đất, giữ nước, giảm tiếng ồn và điều hòa khí hậu của tài nguyên rừng. Phân tích nguyên nhân suy thoái diện tích rừng do chiến tranh, thiên tai và áp lực kinh tế. Chỉ rõ hạn chế cố hữu của công tác quản lý rừng trên bản đồ giấy tại cấp xã, thị trấn: không cập nhật kịp thời các biến động thực địa, chi phí và thời gian vẽ lại quá lớn. Từ đó khẳng định sự cần thiết của việc ứng dụng GIS và bản đồ số trong việc cập nhật nhanh, lưu trữ gọn nhẹ và hỗ trợ ra quyết định quản lý rừng trồng AR-CDM tại huyện Cao Phong.
Phần 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này tổng hợp lịch sử hình thành và phát triển của công nghệ GIS từ những năm 1970 trên thế giới (điển hình tại Mỹ, Canada, Pháp, Đan Mạch, Nhật Bản, Thái Lan) và sự phát triển của kỹ thuật viễn thám kết hợp GIS trong theo dõi tài nguyên rừng. Tại Việt Nam, công tác lập bản đồ hiện trạng rừng trước năm 1979 mang tính cục bộ; từ sau năm 1979 kỹ thuật viễn thám mới được áp dụng toàn quốc trong dự án điều tra rừng hai năm. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu ứng dụng GIS trong lâm nghiệp trong nước (Chương trình quy hoạch tổng thể phát triển Lâm nghiệp 1982–1983, Điều tra biến động rừng ngập mặn 1985, Chương trình theo dõi diễn biến rừng các giai đoạn 1991–1995 và 1996–2000). Đồng thời, trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết về bản đồ số, phân loại dữ liệu không gian/thuộc tính, định dạng raster/vector và phân tích các module chức năng của phần mềm MapInfo.
Phần 2: Điều kiện tự nhiên huyện Cao Phong
Trình bày chi tiết đặc điểm tự nhiên khu vực nghiên cứu:
- Vị trí và địa hình: Huyện Cao Phong nằm ở trung tâm tỉnh Hòa Bình, dọc quốc lộ 6. Tổng diện tích tự nhiên là 25.540 ha. Độ che phủ rừng năm 2006 đạt 27%. Địa hình chia thành 3 vùng: vùng núi cao (xã Thung Nai, Tiền Phong), vùng giữa (8 xã và thị trấn Cao Phong), vùng dọc sông Đà (xã Bình Thanh, Thung Nai). Độ dốc núi bình quân $10^\circ - 25^\circ$, nhiều núi đá vôi.
- Khí hậu và thủy văn: Khí hậu nhiệt đới gió mùa. Nhiệt độ bình quân năm là $23,6^\circ\text{C}$ (giai đoạn 1975–2004), nhiệt độ trung bình tháng 7 từ $27 - 29^\circ\text{C}$, tháng 1 là $15,5 - 15,6^\circ\text{C}$. Lượng mưa trung bình năm đạt $1.535 - 1.609,\text{mm}$ (mùa mưa từ tháng 4/5 đến tháng 9/10 chiếm $90 - 92,8%$ lượng mưa cả năm; mùa khô chiếm $7,2%$). Độ ẩm không khí trung bình $83 - 85%$. Mạng lưới thủy văn gồm các nhánh sông Đà (suối Cái, suối Vàng, suối Bưng, suối Săng Vãn) và các hồ Thủy lợi (hồ Nước Trại, hồ Đằng Treo, hồ Lái).
- Hiện trạng đất đai: Đất feralit vàng đỏ trên núi và đất phù sa vùng thấp. Tại xã Bắc Phong, đất nông nghiệp chiếm 22%, đất rừng chiếm 59% (trong đó 35% đất chưa sử dụng). Tại xã Xuân Phong, đất nông nghiệp chiếm 4%, đất rừng chiếm 90% (với 75% diện tích đất rừng chưa sử dụng).
Phần 3: Mục tiêu - Nội dung - Phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể hệ thống mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể và ba nội dung nghiên cứu chính. Trình bày chi tiết phương pháp thu thập số liệu ngoại nghiệp (đo GPS, lập 21 ô mẫu hình tròn đồng tâm $100 - 400,\text{m}^2$, ô thứ cấp $1,\text{m}^2$, kỹ thuật đo $D_{1.3}$ bằng thước kẹp kính 2 hướng) và phương pháp nội nghiệp (kỹ thuật số hóa Interactive Digitizing trên MapInfo theo 3 nguyên tắc kỹ thuật, phân tách lớp dữ liệu Region, Line string, Text, phương pháp chồng xếp bản đồ để tính toán diện tích mất/còn).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương tập trung vào:
- Quy trình 4 bước xây dựng bản đồ: Thu thập số liệu $\rightarrow$ Xử lý số liệu $\rightarrow$ Số hóa bản đồ $\rightarrow$ Lưu trữ số liệu.
- Phân tích chất lượng các tài liệu bản đồ địa hình và bản đồ thiết kế tỷ lệ 1/10.000 trong hệ tọa độ VN-2000.
- Kết quả số hóa các lớp đối tượng không gian và thiết lập bảng dữ liệu thuộc tính trong MapInfo (đối tượng vùng cho lô đất, đường cho ranh giới/giao thông/thủy văn, text cho nhãn địa danh).
- Kết quả đối soát, so sánh diện tích thiết kế và diện tích hiện trạng tại 4 khu vực nghiên cứu (Xóm Cạn, Xóm Nhõi, Xóm Má, Bắc Sơn); chỉ rõ tỷ lệ đạt và nguyên nhân rừng bị mất hoặc suy giảm chất lượng.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu sinh khối và xuất bản đồ phân bố trữ lượng Carbon cho từng khu vực nghiên cứu.
- Đề xuất các hướng ứng dụng công nghệ GIS trong quản lý, lưu trữ và lập kế hoạch lâm nghiệp tại địa phương.
Phần 5: Kết luận - Tồn tại - Kiến nghị - Đề xuất
Tóm tắt các kết quả đạt được về việc tạo lập lớp dữ liệu, bản đồ hiện trạng rừng và bản đồ carbon; chỉ rõ các tồn tại về sai số đo vẽ do giới hạn thời gian thực địa; đề xuất kiến nghị mở rộng ứng dụng GIS và thử nghiệm các phần mềm khác nhằm khắc phục nhược điểm của MapInfo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng chi tiết hiện trạng rừng trồng AR-CDM tại 4 khu vực thuộc huyện Cao Phong so với hồ sơ thiết kế ban đầu năm 2009–2010.
| TT |
Khu vực |
Loài cây trồng |
Năm trồng |
Đánh giá chất lượng rừng |
Diện tích thiết kế (ha) |
Diện tích hiện tại (ha) |
Tỷ lệ diện tích còn lại (%) |
| 1 |
Xóm Cạn |
Keo tai tượng |
2009 |
Xấu (cây thấp, bé, kém phát triển) |
84,76 |
64,10 |
75% |
| 2 |
Xóm Cạn |
Keo lá tràm |
2010 |
Xấu |
25,57 |
18,82 |
73% |
| 3 |
Xóm Nhõi |
Keo tai tượng |
2009 |
Tốt (tỷ lệ chết ít, thảm tươi rậm) |
55,55 |
65,04 |
85% |
| 4 |
Xóm Nhõi |
Keo lá tràm |
2010 |
Xấu |
31,96 |
31,96 |
100% |
| 5 |
Xóm Má |
Keo tai tượng |
2009 |
Tốt (phát triển nhanh, to, đều) |
40,77 |
43,00 |
95% |
| 6 |
Xóm Má |
Keo tai tượng |
2010 |
Không thực hiện trồng |
46,97 |
0,00 |
0% |
| 7 |
Bắc Sơn |
Keo tai tượng |
2010 |
Tốt (chất lượng tốt, tỷ lệ chết ít) |
59,38 |
74,28 |
80% |
Ghi chú số liệu: Các khu vực có diện tích hiện trạng thống kê lớn hơn diện tích thiết kế thuần lô do sai số ranh giới bao ngoài hoặc điều chỉnh phân khoảnh thực tế, tuy nhiên tỷ lệ nghiệm thu thành rừng thực tế đạt từ 73% đến 95% (riêng lô 2010 tại Xóm Má mất 100% do không trồng được).
Các phát hiện thực tế tại từng khu vực:
- Xóm Cạn (xã Xuân Phong): Rừng trồng cả hai năm 2009 và 2010 có chất lượng xấu, nhiều khoảnh cây thấp bé, sinh trưởng kém. Nguyên nhân do chính quyền địa phương quản lý lỏng lẻo, tình trạng thả rông trâu bò phá hoại cây con, thiếu cắt tỉa chăm sóc định kỳ.
- Xóm Nhõi (xã Xuân Phong): Diện tích rừng bị mất khoảng 10 ha (chủ yếu ở khu vực trồng năm 2009). Cây bụi và thảm tươi phát triển mạnh lấn át cây trồng, người dân chăm sóc chưa tốt kết hợp chăn thả gia súc làm cây trồng dặm bị chết, địa hình sườn dốc khó đi lại.
- Xóm Má (xã Bắc Phong): Diện tích rừng trồng năm 2009 sinh trưởng rất tốt, cây to và đều. Tuy nhiên, toàn bộ diện tích 46,97 ha theo thiết kế năm 2010 không thể thực hiện trồng do địa hình núi đá vôi hiểm trở, không có tầng đất canh tác phù hợp.
- Bắc Sơn (xã Bắc Phong): Rừng trồng Keo tai tượng năm 2010 sinh trưởng tốt, diện tích bị mất thực tế khoảng 15 ha so với hiện trạng khảo sát do chăn thả gia súc và địa hình đồi núi dốc.
Kết quả xây dựng bản đồ phân bố Carbon: Tác giả đã tích hợp thành công dữ liệu điều tra ô mẫu và phương trình sinh khối kế thừa vào bảng thuộc tính MapInfo, lập nên 4 bản đồ phân bố trữ lượng Carbon cho Xóm Cạn, Xóm Nhõi, Xóm Má và Bắc Sơn. CSDL thuộc tính quản lý chi tiết đến từng lô: tên tiểu khu, khoảnh, số hiệu lô, diện tích trồng, diện tích hiện tại và tổng sinh khối (kg).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Ngăn cấm triệt để và xử phạt tình trạng chăn thả trâu bò, gia súc bừa bãi vào các khu rừng mới trồng và rừng dặm.
- Thực hiện nghiêm túc quy trình lâm sinh: phát dọn thực bì, dây leo, cây bụi và cắt tỉa cành định kỳ để hạn chế cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng.
- Ứng dụng CSDL bản đồ số vào công tác quản lý tài nguyên rừng định kỳ tại cấp huyện và xã, phục vụ theo dõi biến động và chi trả dịch vụ môi trường rừng/carbon.
Đóng góp của khóa luận:
- Xây dựng thành công bộ cơ sở dữ liệu địa lý hoàn chỉnh (không gian và thuộc tính) cho các lô rừng dự án AR-CDM tại 4 điểm nghiên cứu của huyện Cao Phong.
- Cung cấp dẫn liệu thực tế chính xác về nguyên nhân suy giảm diện tích rừng trồng tại địa phương (do yếu tố địa hình núi đá và tập quán chăn thả), làm cơ sở điều chỉnh kế hoạch trồng rừng cho các năm tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được tác giả tự xác định trong văn bản:
- Do thời gian thực hiện khóa luận có hạn trong khi địa bàn nghiên cứu trải rộng, địa hình núi đá hiểm trở, việc điều tra và khoanh vẽ ngoài thực địa tại một số lô rừng còn mang tính ước lượng tương đối.
- Phần mềm MapInfo sử dụng trong đề tài bộc lộ một số mặt hạn chế về tự động hóa số hóa (phải số hóa thủ công trên màn hình) và công cụ phân tích không gian nâng cao.
Hướng mở rộng và nghiên cứu tiếp theo:
- Cần bố trí thêm thời gian và các đợt kiểm tra thực địa chuyên sâu, tăng cường kiểm chứng các điểm ranh giới lô bằng thiết bị GPS chuyên dụng để nâng cao độ chính xác hình học.
- Ứng dụng hệ thống GIS sâu rộng hơn trên toàn bộ diện tích rừng của huyện Cao Phong và các vùng lân cận.
- Nghiên cứu thử nghiệm quy trình thành lập bản đồ và quản lý CSDL rừng trên các phần mềm GIS chuyên dụng khác nhằm tối ưu hóa các thao tác xử lý dữ liệu và khắc phục các nhược điểm của phần mềm MapInfo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng, Quản lý đất đai: Cung cấp quy trình chi tiết về kỹ thuật số hóa bản đồ hiện trạng rừng từ bản đồ thiết kế và bản đồ địa hình trong môi trường MapInfo; quy trình tổ chức các tệp dữ liệu (
.tab, .dat, .map, .id, .ind) và kỹ thuật liên kết dữ liệu thuộc tính sinh khối vào đối tượng không gian.
- Cán bộ quản lý lâm nghiệp cấp huyện, cấp xã và Ban quản lý dự án trồng rừng (AR-CDM): Tham khảo phương pháp đối soát biến động diện tích giữa thiết kế và thực tế; biểu mẫu quản lý thuộc tính từng lô rừng; phương pháp đánh giá thực trạng chăn thả và địa hình ảnh hưởng đến tỷ lệ thành rừng.
- Người nghiên cứu về trữ lượng carbon rừng: Tham khảo phương pháp bố trí ô mẫu hình tròn đồng tâm ($100 - 400,\text{m}^2$) và ô thứ cấp $1,\text{m}^2$ để điều tra thảm tươi, vật rơi rụng phục vụ tính toán sinh khối.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng phần mềm và cấu trúc dữ liệu nào để xây dựng bản đồ số?
Khóa luận sử dụng phần mềm MapInfo, tổ chức dữ liệu dạng bảng (Table) với cấu trúc các tệp: .tab (cấu trúc bảng), .dat (dữ liệu thuộc tính), .map (dữ liệu không gian), .id (liên kết) và .ind (chỉ số tìm kiếm). Không gian được số hóa thành các lớp đối tượng vùng (Region), đường (Line String), điểm (Point) và nhãn (Text).
2. Tại sao toàn bộ diện tích thiết kế trồng rừng năm 2010 tại Xóm Má (46,97 ha) lại có tỷ lệ thành rừng đạt 0%?
Theo kết quả điều tra hiện trường, khu vực thiết kế năm 2010 tại Xóm Má không thể tiến hành trồng rừng do điều kiện địa hình là núi đá vôi hiểm trở, không có tầng đất đủ dày để cây keo sinh trưởng, dẫn đến việc không triển khai thực hiện trồng.
3. Phương pháp bố trí ô mẫu ngoại nghiệp để điều tra sinh khối và trữ lượng carbon được thực hiện như thế nào?
Tác giả bố trí 21 ô mẫu tạm thời hình tròn đồng tâm có diện tích lần lượt là $100,\text{m}^2$, $200,\text{m}^2$, $300,\text{m}^2$ và $400,\text{m}^2$ rải đều ở các cấp tuổi. Trong mỗi ô mẫu, lập 1 ô mẫu thứ cấp diện tích $1,\text{m}^2$ ($1\times1,\text{m}$) để điều tra cây bụi, thảm tươi và vật rơi rụng; đo đường kính $D_{1.3}$ của cây gỗ bằng thước kẹp kính theo hai hướng vuông góc Đông - Tây và Nam - Bắc.
4. Hai nguyên nhân chính làm suy giảm diện tích và chất lượng rừng trồng Keo tại Xóm Cạn và Xóm Nhõi là gì?
Hai nguyên nhân chính được chỉ ra trong văn bản là: tình trạng người dân thả rông trâu bò, gia súc phá hoại cây con mới trồng/cây trồng dặm do quản lý lỏng lẻo; và công tác chăm sóc, phát dọn thực bì, cắt tỉa cành định kỳ chưa được thực hiện tốt khiến cây bụi thảm tươi lấn át cây trồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thanh Sơn đã ứng dụng thành công công nghệ GIS và phần mềm MapInfo để xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu, bản đồ hiện trạng rừng trồng và bản đồ phân bố trữ lượng Carbon cho dự án AR-CDM tại 4 khu vực thuộc huyện Cao Phong, tỉnh Hòa Bình. Kết quả nghiên cứu đã định lượng chính xác sự biến động diện tích rừng so với hồ sơ thiết kế, làm rõ các nguyên nhân gây mất rừng và suy giảm sinh khối do điều kiện tự nhiên lẫn tập quán chăn thả. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật số hóa hữu hiệu phục vụ công tác theo dõi diễn biến tài nguyên rừng và quản lý dự án carbon lâm nghiệp tại địa phương.