Luận văn ứng dụng thẻ điểm cân bằng BSC đánh giá KPI VNPT Hòa Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng thẻ điểm cân bằng BSC xây dựng chỉ số KPI đánh giá hiệu quả công việc nhân viên sản xuất VNPT Hòa Bình

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Ứng dụng BSC Đánh giá Nhân viên VNPT Hòa Bình Nền tảng và Tầm quan trọng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và sự phát triển không ngừng của công nghệ, việc nâng cao hiệu quả hoạt động và năng suất lao động là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào. Tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Hòa Bình, một đơn vị trực thuộc Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), việc đánh giá hiệu suất lao động của người lao động đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nhận thức được điều này, VNPT Hòa Bình đã tiến hành ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC), một khung quản lý chiến lược toàn diện, vào công tác đánh giá nhân viên. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đánh giá khách quan, minh bạch và hiệu quả, giúp định hướng hành vi của nhân viên phù hợp với mục tiêu chiến lược của tổ chức. Hệ thống Thẻ điểm cân bằng (BSC), được giới thiệu bởi Robert Kaplan và David Norton, không chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính mà còn mở rộng ra các khía cạnh phi tài chính như khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi & phát triển, mang lại cái nhìn tổng thể về hiệu suất. Việc ứng dụng BSC đánh giá nhân viên VNPT Hòa Bình không chỉ giúp cải thiện chất lượng đánh giá mà còn thúc đẩy văn hóa làm việc chuyên nghiệp, hướng tới mục tiêu chung, góp phần nâng cao hiệu suất nhân viên và sự phát triển bền vững của đơn vị. Nghiên cứu sâu rộng về đề tài này đã được thực hiện, ví dụ như luận văn của Võ Minh Tuấn tại Đại học Bách Khoa Hà Nội năm 2017, chứng minh sự quan tâm lớn đối với việc hoàn thiện hệ thống đánh giá công việc này.

1.1. Thẻ điểm cân bằng BSC Khái niệm và Bốn Khía cạnh Chủ chốt

Thẻ điểm cân bằng (BSC) là một hệ thống quản lý hiệu suất chiến lược, giúp chuyển đổi tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành các mục tiêu và chỉ số đo lường cụ thể. Nó bao gồm bốn khía cạnh chính: Tài chính (Financial), Khách hàng (Customer), Quy trình nội bộ (Internal Business Processes), và Học hỏi & Phát triển (Learning & Growth). Mỗi khía cạnh này đều được liên kết với nhau thông qua một bản đồ chiến lược, đảm bảo rằng mọi hoạt động và chỉ số KPI đều hướng đến mục tiêu chung. Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu như Kaplan và Norton, BSC không chỉ là công cụ đo lường mà còn là một hệ thống truyền thông chiến lược, giúp mọi cấp độ trong tổ chức hiểu rõ và thực hiện chiến lược đã đề ra. Việc ứng dụng BSC tại VNPT Hòa Bình giúp tạo ra một bức tranh toàn cảnh về hiệu suất, không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn quan tâm đến sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả vận hành và khả năng đổi mới của đội ngũ, từ đó cải thiện quản lý hiệu suất nhân viên một cách toàn diện.

1.2. Tại sao VNPT Hòa Bình lựa chọn BSC cho đánh giá hiệu suất lao động

Việc VNPT Hòa Bình lựa chọn BSC để đánh giá hiệu suất lao động xuất phát từ nhu cầu cấp thiết về một hệ thống đánh giá toàn diện và minh bạch hơn. Trước đây, các phương pháp đánh giá có thể còn mang tính định tính hoặc chưa thể hiện hết các khía cạnh đóng góp của người lao động. BSC cung cấp một khuôn khổ khoa học để liên kết trực tiếp mục tiêu cá nhân với mục tiêu chiến lược của Trung tâm. Theo luận văn của Võ Minh Tuấn (2017), việc ứng dụng BSC giúp "xây dựng các chỉ số đánh giá mức độ hoàn thành công việc cho người lao động, khối sản xuất" một cách cụ thể, định lượng và dễ dàng theo dõi. Điều này không chỉ giúp nhân viên hiểu rõ hơn về kỳ vọng mà còn tạo động lực để họ phấn đấu đạt được các mục tiêu đã đề ra. Bên cạnh đó, BSC còn thúc đẩy tính công bằng, khách quan trong đánh giá nhân viên, giảm thiểu các yếu tố chủ quan, từ đó nâng cao tinh thần làm việc và sự gắn kết của đội ngũ với Trung tâm Kinh doanh VNPT Hòa Bình.

II. Những Thách Thức Trong Đánh giá Hiệu suất Nhân viên VNPT Hòa Bình Trước Khi Ứng dụng BSC

Trước khi ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC), Trung tâm Kinh doanh VNPT Hòa Bình đã phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể trong công tác đánh giá hiệu suất lao động của người lao động. Các hệ thống đánh giá truyền thống thường có những hạn chế cố hữu, dẫn đến việc thiếu chính xác, thiếu minh bạch và không phản ánh đầy đủ năng lực cũng như đóng góp thực sự của nhân viên. Một trong những vấn đề chính là việc thiếu các chỉ số KPI rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường được, đặc biệt là đối với khối sản xuất. Điều này gây khó khăn trong việc lượng hóa mức độ hoàn thành công việc và gắn kết hiệu suất cá nhân với mục tiêu chung của tổ chức. Hệ quả là nhân viên cảm thấy không công bằng, thiếu động lực và hiệu suất tổng thể bị ảnh hưởng. Thêm vào đó, việc thiếu liên kết giữa hệ thống đánh giá và chiến lược tổng thể của VNPT Hòa Bình khiến cho các nỗ lực cá nhân không được định hướng đúng đắn, dẫn đến lãng phí nguồn lực và chưa tối ưu hóa năng suất lao động VNPT. Các phương pháp cũ cũng có thể tạo ra sự chủ quan trong việc đánh giá, gây ra bất mãn trong nội bộ. Nhận thức được những tồn tại này, ban lãnh đạo VNPT Hòa Bình đã tìm kiếm một giải pháp đột phá, hiệu quả hơn để cải thiện quy trình đánh giáquản lý hiệu suất nhân viên, đó chính là Thẻ điểm cân bằng (BSC).

2.1. Hạn chế của hệ thống đánh giá công việc hiện hành tại VNPT Hòa Bình

Theo phân tích từ tài liệu nghiên cứu (Võ Minh Tuấn, 2017), hệ thống đánh giá công việc trước đây tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Hòa Bình bộc lộ một số hạn chế đáng chú ý. Thứ nhất, việc xác định các tiêu chí đánh giá chưa thật sự cụ thể và đo lường được, đặc biệt là với các công việc mang tính chất dịch vụ hoặc kỹ thuật cao. Điều này khiến cho việc chấm điểm trở nên mơ hồ, dễ phát sinh sự chủ quan từ người quản lý và khó phản ánh đúng năng lực của nhân viên VNPT Hòa Bình. Thứ hai, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các mục tiêu đánh giá cá nhân với mục tiêu chiến lược của Trung tâm, dẫn đến tình trạng "mỗi người làm một kiểu", không tạo được sức mạnh tổng hợp. Cuối cùng, phản hồi từ hệ thống đánh giá thường không kịp thời và thiếu tính xây dựng, không giúp nhân viên nhìn nhận rõ ràng điểm mạnh, điểm yếu để có kế hoạch cải thiện hiệu suất lao động.

2.2. Nhu cầu cải thiện quản lý hiệu suất nhân viên và đo lường năng suất lao động VNPT

Trước những hạn chế của hệ thống cũ, VNPT Hòa Bình đứng trước nhu cầu cấp thiết phải cải thiện quản lý hiệu suất nhân viên một cách đáng kể. Việc đo lường năng suất lao động VNPT không chỉ dừng lại ở số lượng mà còn phải bao gồm chất lượng công việc, sự đổi mới và đóng góp vào mục tiêu chiến lược. Nhu cầu này đòi hỏi một hệ thống đánh giá có khả năng: (1) Liên kết trực tiếp mục tiêu cá nhân với chiến lược tổ chức; (2) Cung cấp các chỉ số KPI rõ ràng, định lượng và minh bạch; (3) Tạo ra quy trình phản hồi liên tục và xây dựng; và (4) Thúc đẩy văn hóa học hỏi và phát triển. Thẻ điểm cân bằng (BSC) được nhìn nhận là giải pháp lý tưởng để đáp ứng những nhu cầu này, mang lại một phương pháp toàn diện để đánh giá nhân viên và tối ưu hóa hiệu suất nhân viên tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Hòa Bình.

III. Hướng dẫn Cách Triển Khai BSC Đánh giá Nhân viên VNPT Hòa Bình Từ Chiến lược đến Thực tiễn

Việc ứng dụng BSC đánh giá nhân viên VNPT Hòa Bình không chỉ là một quyết định chiến lược mà còn đòi hỏi một quy trình triển khai bài bản và khoa học. Để đạt được hiệu quả tối ưu, VNPT Hòa Bình đã tuân thủ các bước xây dựng hệ thống đánh giá công việc dựa trên Thẻ điểm cân bằng (BSC) một cách chặt chẽ, từ việc xác định tầm nhìn đến xây dựng các chỉ số KPI cụ thể cho từng vị trí. Quá trình này bắt đầu bằng việc chuyển hóa chiến lược tổng thể của Trung tâm Kinh doanh VNPT Hòa Bình thành một bản đồ chiến lược rõ ràng, sau đó cụ thể hóa thành các mục tiêu chiến lược và các thước đo (KPI) cho bốn khía cạnh của BSC. Đây là bước quan trọng để đảm bảo rằng mọi hoạt động của nhân viên đều hướng tới việc thực hiện chiến lược chung. Việc xác định các chỉ số KPI VNPT Hòa Bình cần phải được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo tính khả thi, đo lường được và có tính thách thức phù hợp với năng lực của người lao động. Bên cạnh đó, đào tạo và truyền thông về hệ thống BSC mới là yếu tố không thể thiếu để toàn thể nhân viên VNPT Hòa Bình hiểu rõ về mục đích, cách thức và lợi ích của nó, từ đó tạo sự đồng thuận và tích cực tham gia. Đây chính là cách triển khai BSC đánh giá nhân viên tại VNPT Hòa Bình một cách hiệu quả.

3.1. Quy trình xây dựng hệ thống KPI theo BSC cho người lao động VNPT Hòa Bình

Theo luận văn của Võ Minh Tuấn (2017), quy trình xây dựng hệ thống KPI theo BSC cho người lao động VNPT Hòa Bình bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên là "Xác định bản đồ chiến lược của tổ chức", đây là nền tảng để định hình các mục tiêu chiến lược. Tiếp theo, cần "Xác định bộ phận, người xây dựng hệ thống KPI", đảm bảo có đội ngũ chuyên trách đủ năng lực. Sau đó là "Xác định các chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận" và "Xác định vị trí chức danh và trách nhiệm chính của từng vị trí chức danh". Cuối cùng và quan trọng nhất là "Xác định các chỉ số đo lường và thu thập dữ liệu" – tức là thiết lập các chỉ số KPI cụ thể cho từng cá nhân, phòng ban dựa trên bốn khía cạnh của BSC. Mỗi bước đều được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo tính logic và hiệu quả của toàn bộ hệ thống đánh giá công việc.

3.2. Xác định bản đồ chiến lược và các chỉ số KPI theo thẻ điểm cân bằng

Việc xác định bản đồ chiến lược là bước khởi đầu quan trọng trong việc ứng dụng BSC đánh giá nhân viên VNPT Hòa Bình. Bản đồ này sẽ trực quan hóa các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các mục tiêu chiến lược trên bốn khía cạnh của Thẻ điểm cân bằng. Từ bản đồ chiến lược, các chỉ số KPI VNPT Hòa Bình sẽ được xây dựng để đo lường tiến độ đạt được các mục tiêu đó. Ví dụ, trong khía cạnh tài chính, KPI có thể là doanh thu hoặc lợi nhuận; đối với khách hàng, có thể là mức độ hài lòng hoặc số lượng khách hàng mới; trong quy trình nội bộ, có thể là thời gian xử lý dịch vụ hoặc tỷ lệ lỗi; và với học hỏi & phát triển, có thể là số giờ đào tạo hoặc số sáng kiến cải tiến. Việc này đảm bảo rằng các chỉ số KPI không chỉ phản ánh hiệu suất hiện tại mà còn thúc đẩy các hoạt động định hướng tương lai, góp phần vào quản lý hiệu suất nhân viên bền vững.

IV. Đánh giá Kết quả Ứng dụng BSC Tại VNPT Hòa Bình Lợi ích và Hiệu quả Thực tế

Sau quá trình triển khai, việc ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) vào đánh giá nhân viên VNPT Hòa Bình đã mang lại những kết quả tích cực đáng kể, chứng minh hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Một trong những lợi ích lớn nhất là sự minh bạch và công bằng trong quá trình đánh giá. Nhờ có các chỉ số KPI rõ ràng và cụ thể được xây dựng dựa trên bốn khía cạnh của BSC, mỗi nhân viên VNPT Hòa Bình đều hiểu rõ họ cần đạt được điều gì và được đánh giá dựa trên những tiêu chí nào. Điều này không chỉ tạo động lực cho nhân viên phấn đấu mà còn giảm thiểu đáng kể các tranh cãi, bất mãn liên quan đến hiệu suất. Hơn nữa, hệ thống đánh giá công việc mới đã giúp tăng cường sự liên kết giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu chiến lược của Trung tâm Kinh doanh VNPT Hòa Bình, đảm bảo rằng mọi nỗ lực đều hướng tới kết quả chung. Việc quản lý hiệu suất nhân viên trở nên hiệu quả hơn, với khả năng theo dõi và phản hồi liên tục, giúp điều chỉnh kịp thời các hoạt động để đạt được mục tiêu. Các nghiên cứu như luận văn của Võ Minh Tuấn (2017) đã chỉ ra rằng, ứng dụng BSC góp phần đáng kể vào việc nâng cao năng suất lao động VNPT và chất lượng dịch vụ, từ đó tăng cường vị thế cạnh tranh của đơn vị trên thị trường.

4.1. Lợi ích vượt trội từ việc áp dụng BSC trong đánh giá hiệu suất lao động

Việc áp dụng BSC đã mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho VNPT Hòa Bình trong đánh giá hiệu suất lao động. Theo tài liệu nghiên cứu (Võ Minh Tuấn, 2017), một trong những lợi ích quan trọng là khả năng định lượng hóa hiệu suất một cách khách quan, loại bỏ sự chủ quan. Các chỉ số KPI được xây dựng rõ ràng giúp nhân viên VNPT Hòa Bình biết chính xác mình cần làm gì để đạt được mục tiêu, từ đó nâng cao tinh thần trách nhiệm. Hơn nữa, BSC thúc đẩy văn hóa học hỏi và phát triển, khuyến khích nhân viên cải thiện kỹ năng và kiến thức liên tục. Hệ thống này còn tạo điều kiện cho việc giao tiếp nội bộ hiệu quả hơn, giúp ban lãnh đạo truyền đạt chiến lược rõ ràng và nhận được phản hồi giá đáng từ đội ngũ, từ đó tăng cường sự gắn kết và năng suất lao động VNPT.

4.2. Tác động của hệ thống đánh giá công việc mới đến năng suất lao động VNPT

Hệ thống đánh giá công việc mới dựa trên BSC đã tạo ra tác động tích cực rõ rệt đến năng suất lao động VNPT tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Hòa Bình. Nhờ việc thiết lập các chỉ số KPI cụ thể cho từng cá nhân và bộ phận, nhân viên có mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, giúp họ tập trung hơn vào các nhiệm vụ quan trọng. Điều này dẫn đến sự cải thiện đáng kể về hiệu quả công việc, giảm thiểu lãng phí thời gian và nguồn lực. Bên cạnh đó, khả năng theo dõi hiệu suất liên tục và cung cấp phản hồi kịp thời từ hệ thống BSC giúp nhân viên nhanh chóng điều chỉnh hành vi, học hỏi từ kinh nghiệm và liên tục nâng cao kỹ năng. Kết quả là hiệu suất nhân viên được cải thiện tổng thể, góp phần vào sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, đồng thời củng cố vị thế cạnh tranh của VNPT Hòa Bình trên thị trường viễn thông.

V. Tương Lai của Ứng dụng BSC Đánh giá Nhân viên VNPT Hòa Bình Phát triển và Hoàn thiện liên tục

Mặc dù việc ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) đã mang lại nhiều thành công cho Trung tâm Kinh doanh VNPT Hòa Bình trong công tác đánh giá nhân viên, nhưng để duy trì và phát huy tối đa hiệu quả, việc phát triển và hoàn thiện liên tục hệ thống đánh giá công việc là điều cần thiết. Thế giới kinh doanh không ngừng thay đổi, đòi hỏi các tổ chức phải luôn linh hoạt và thích ứng. VNPT Hòa Bình cần tiếp tục theo dõi, đánh giá định kỳ các chỉ số KPI và điều chỉnh chúng cho phù hợp với mục tiêu chiến lược mới, công nghệ mới và điều kiện thị trường. Việc này bao gồm cả việc cải thiện quy trình đánh giá để trở nên tinh gọn, tự động hóa hơn, giảm thiểu gánh nặng hành chính và tăng cường tính khách quan. Đồng thời, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển năng lực cho cả người đánh giá và người được đánh giá sẽ giúp tối đa hóa lợi ích từ BSC. Sự tham gia của toàn bộ nhân viên VNPT Hòa Bình trong quá trình xây dựng và điều chỉnh hệ thống cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khả thi và sự chấp nhận rộng rãi. Hướng tới một tương lai nơi quản lý hiệu suất nhân viên không chỉ là một nhiệm vụ định kỳ mà trở thành một phần của văn hóa doanh nghiệp, thúc đẩy sự đổi mới và tăng cường năng suất lao động VNPT.

5.1. Các giải pháp nhằm hoàn thiện việc ứng dụng BSC tại VNPT Hòa Bình

Để hoàn thiện việc ứng dụng BSC đánh giá nhân viên VNPT Hòa Bình, cần tập trung vào một số giải pháp chiến lược. Theo luận văn (Võ Minh Tuấn, 2017), các giải pháp bao gồm việc thường xuyên "rà soát, điều chỉnh bộ KPI cho phù hợp với từng giai đoạn phát triển và định hướng kinh doanh". Điều này đảm bảo rằng các chỉ số KPI VNPT Hòa Bình luôn phản ánh đúng mục tiêu chiến lược và các ưu tiên của Trung tâm. Bên cạnh đó, cần đầu tư vào công nghệ thông tin để tự động hóa quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, giúp việc đánh giá hiệu suất lao động trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Việc tăng cường đào tạo về Thẻ điểm cân bằng (BSC) cho cán bộ quản lý và nhân viên cũng là yếu tố quan trọng, giúp họ hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa và cách thức vận hành của hệ thống, từ đó áp dụng hiệu quả hơn.

5.2. Định hướng phát triển hệ thống đánh giá nhân sự trong giai đoạn tiếp theo

Trong giai đoạn tiếp theo, VNPT Hòa Bình cần có định hướng rõ ràng để phát triển và nâng cao hệ thống đánh giá nhân sự dựa trên BSC. Điều này bao gồm việc tích hợp chặt chẽ hơn nữa hệ thống đánh giá công việc với các hệ thống quản lý nhân sự khác như lương thưởng, phát triển nghề nghiệp và quản lý tài năng. Mục tiêu là tạo ra một vòng lặp phản hồi liên tục, nơi hiệu suất được đánh giá không chỉ để chấm điểm mà còn để định hướng phát triển cá nhân và tổ chức. Việc mở rộng ứng dụng BSC cho các khối phòng ban khác ngoài khối sản xuất cũng là một định hướng quan trọng để đảm bảo tính đồng bộ và toàn diện trong quản lý hiệu suất nhân viên trên toàn Trung tâm. Cuối cùng, việc tham khảo kinh nghiệm từ các đơn vị khác trong VNPT đã ứng dụng KPIBSC thành công (như VNPT Hưng Yên, VNPT Hà Nam theo tài liệu gốc) sẽ cung cấp những bài học giá trị cho Trung tâm Kinh doanh VNPT Hòa Bình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện việc ứng dụng thẻ điểm cân bằng bsc vào xây dựng các chỉ số đánh giá mức độ hoàn thành công việc cho người lao động khối sản xuất tại trung tâm kinh doanh vnpt hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Khái quát về công tác đành giá mứa độ hoàn thành công việc người lao động. Khải niệm đánh giá mức độ hoàn thành công việc người lao động. Tâm quan trọng của việc đánh giá muúc độ hoàn thành công, việc của người lao đông.

Déi tượng và thời điểm đánh giá mức đỏ hoàn thành công việc của người lao đông 5 1. Ý nghĩa của việc đảnh giá mmức đô hoàn thành công việc của người Tan dang. Hee 5 Phương pháp đánh giả mức độ hoàn thành công việc cho người lao động theo thẻ điểm cân bằng. @ và chỉ số đo lường hiện snất (KP]).

Thé diém cân bằng (BSC). Khải niệm chi số đo lường hiệu suất mức độ hoàn thành công việc (KPI). Phân loại chỉ số đo lường hiệu suất mức độ hoàn thành công việc (PD). Đặc điểm cửa chỉ số đo hrờng hiệu suất.

Lợi ich khi ap dung chi số đo lường hiệu suốt để đánh giá mức độ hoàn thành công việc. Các yêu tá ãnh hưởng đến từng đụng các chỉ số đo lường hiện suất vào đánh giá mức độ hoàn thành công ciệc cho người lao động. _- 1 13, Quy tình xây dựng hệ thống II để đánh giá mức độ hoàn thành công việc của người lao động 19 1. Xác định bản đồ chiến lược của tổ chức.

Xác định bộ phẩm, người xây dựng hệ thông KPL 1. Xác định các chức năng, nhiện vụ của từng bô phận 1. Xác định vị tri cnte danh va trach nhiém chinih cúa từng vị trí chức đanh. Xác đính các chỉ số đo tường và thu thập đữ liệu.

Kinh nghiệm áp dụng KPI vào đánh giá mức độ hoàn thành công việc của. người lao động lại mội số đơn vị trực thuộc Tống công, ty địch vụ viễn thông (VNPT VinaPhone). Kinh nghiệm áp dụng IEPI Lại Trang lâm kinh doanh VNPT Là Nam. Kinh nghiệm áp dụng KPI tại Trung tâm kinh doanh VNPT Hung, Yên.

Fé Minh Tuan Khoa 2045 - 2047 itt Ludn véin Thae si Quan trị kinh doanh Trường Dại hac Bach Khoa Wa Nội DANII MUC INI VE Tlinh 1.1: Méi quan he gifts, che vién cdnh chinh cia BSC Hee 9 Hinh 2.13: Sự hài lòng cho người lao động về phương pháp KPI đánh giá dang ap dung tai “Trung lâm AB Hinh 2.15: Sw can thiết nên điển chính phương pháp đánh giá KPI cho phù hợp tai Trung, tâm, 50 11inh 3.1: Mục tiêu chiến lược của Trung tâm với hệ thông KPI.3: Trình tự triển khai KPI vào đánh giá mức đô hoàn thành công việc cho người lao động khối sản xuất tại Trưng lâm: kinh đoanh VNPT Hòa Bình .3: Bản để chiên lược của Trung tâm 2017 2018.11: Quy trình thục hiện đảnh giá người lao động lại Trung tâm kinh doanh VNPT HỏaBinh. Fé Minh Tuan Khoa 2045 - 2047 Luân văn Thạc sĩ Quản wi kinh doank Trường Dại hac Bach Khoa Wa Nội DANII MUC CIItf VIET TAT TT Viết tắt 'Viết đầy đủ 1 ‘Trung tam _ Trung tân kinh doanh VNPT Hỏa Binh 2 VT-CNTT Viễn thỏng công nghệ thông tin 3. BSC Thẻ điểm cân bằng (Balance Score Card) 4. KTTKTC _ Kế loán thống kê tài chính 5.

SXKD Sản xuất kinh doanh 6. 1s0 Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế (International Standard Organization) 1. KPT Chỉ số do lường hiệu suất cốt yéu Key Performance Indicators) 8. KRI Chỉ số kết quả cết yêu (Key Result Indicators) 9 GTV Cộng lác viên 10.

PI Chi sé do luéng higu suat (Performance Indicators) 11 ĐHNV Điều hành nghiệp vu 12. KUKT Kế hoạch kế toán 13 THNS Tổng hợp nhân sự 14. HNI Hệ thống quản lý sản xuất kinh đoanh Hà miội 15 CCBS 11ệ thống quản lý và chăm sóc khách hàng trá sau 16. SMRS tệ thống quản lý và chăm sóc kênh phân phối 1? Vas-Tealer - Hệ thông quản lý dịch vụ giả lrị gia lăng 18 8MSS Phần mềm quân lý bán hàng 19.

CSDL Cơ sở dữ liệu 20. CKTT Công nghệ thông tin 21 KHICDN Kháchhảng tế chức doanh nghiệp Fé Minh Tuan Khoa 2045 - 2047 ví Ludn véin Thae si Quan trị kinh doanh Trường Dại hac Bach Khoa Wa Nội TOM TAT CHUONG 1. THỰC TRANG CÔNG TAC DANH GIA MỨC DO HOÀN THÀNH CÔNG VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG KHÔI SẢN XUẤT TẠI TRƯNG TÂM KINH DOANH VNPT HÓA. Giới thiệu về Trung, tâm kinh đoanh VNPT Hòa Bỉnh.

Quá trình hình thành và phát triển của Trung tâm kinh đoanh VNPT Hóa Bình. Chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm kinh doanh V NIPT Hoa Binh. Cơ cần tổ chức cóa Trmng tâm kính đoanh VMPT Hỏa Binh. Những kết quả đạt được của 1rung tâm kinh doanh VNPT Hòa Bình: 2.

Dặc điểm người 1ao động của Trung tâm kinh đoanh VNPT Hỏa Rình. Phân tích thực trạng công tác đảnh aiá mức độ hoàn thành cộng việc cho người lao động khối sim xuất tai “Trung tam kinh đoanh VNPT Hòa Binh. Xây đụng bộ KPI chơ các đơn vị trực thuộc Trana tâm kinh doanh VNPT Hòn Bình. XAy dome 135 MIKPL cho cfe dom vị trực thuộc.

Xây đụng chỉ số (KPI) danh gid mite 46 hoan thanh céng, viéc cho người lao động Khôi sân. Quy trình đánh giá mức độ hoàn thành công việc cho người lao động thối sản xuất.1, Nguyen tie đảnh giả mức độ hoàn thành công việc cho người lan động. Tiêu chí đánh giá mức đó hoàn thành công việc cho người lao động, 2 AB 2. Phương, pháp đánh giá người lao động.

Nhận xét về hệ thông đảnh giá mức độ hoàn thành công việc cho người lao đồng khỗi sản xuất tiện đăng áp dụng tại Trung lâm kinh doanh V NIYE Hòa Bình 2. Ưi điểm của hệ thống damh gia. Hạn chế của hệ thông đánh giá. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHÁM HOÀN THIÊN VIỆC ỨNG DỰNG THẺ, DIÊM CÂN BANG (BSC) VÀO CÔNG TÁC DÀNH GIÁ MỨC DỘ HOÀN THÀNH CÔNG VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG KHỎI SẲN XUẤT TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT HÒA BÌNH.

Cơ sở xây đựng hệ thông KPI cho công tác đánh giá người lan động tại Trung tâm kinh doanh VNPT Hòa Bình. Lợi ích khả áp dụng hệ thông KPI cho còng lác đánh giá người lao động. Đình hướng phát triển cña Trung tâm giai đoạn 2017_ 2018. TH tự triển khai xây dựng hệ thống KPI cho công Lắc đánh giá người lao động lại 1rung lâm *inh đoanh VNPT Hóa Bình.

Xây dựng định ban đỗ chiến lược của Trung Lâm gizš đoạn 20 17 — 2018. Thành lập Tổ giúp việc triỄn khai hoàn thiện RSC vào xây dựng các chi sé KPT 3. Lioàn thiện thẻ điểm cân bằng (35C) cho các đơn vị khối sản xuất. Xây dựng chỉ số KPI xác định mức đồ hoàn thành công việc cho người lao động khỏi sân „ 60 be Fé Minh Tuan Khoa 2045 - 2047 h Luân văn Thạc sĩ Quản wi kinh doank Trường Dại hac Bach Khoa Wa Nội 2.

AM Sau ban hang (Afler sell) 23. BHKV Bán hàng khu vực 24 BRCĐ Bang rộng có định 25. IP Giao thức internet (internet protocol) 26. MyTV Dịch vụ truyền hình số 27 CSKH Chăm sóc khách hàng.

2 GTGT Giá trị gia tăng 29. PTLB Phát triển thuê bao 30. ĐBI Điểm bản lẻ al DIDV Doanh thụ dịch vụ 32 br Doanh thụ 33 DVT Đơn vị tính 34. TE Thuê bao 35 PTM Phát triển mới 36 cT Chương trình 37.

TT Trung tâm 38. PBH Phòng ban hàng 39 GPPBH Giảm dốc phòng bán hàng 40. KQ Kết quả 4L KIL Khách hàng 43. HTKH Hỗ trợ khách hàng Fé Minh Tuan Khoa 2045 - 2047 Luân văn Thạc sĩ Quản wi kinh doank Trường Dại hac Bach Khoa Wa Nội DANII MUC CIItf VIET TAT TT Viết tắt 'Viết đầy đủ 1 ‘Trung tam _ Trung tân kinh doanh VNPT Hỏa Binh 2 VT-CNTT Viễn thỏng công nghệ thông tin 3.

BSC Thẻ điểm cân bằng (Balance Score Card) 4. KTTKTC _ Kế loán thống kê tài chính 5. SXKD Sản xuất kinh doanh 6. 1s0 Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế (International Standard Organization) 1.

KPT Chỉ số do lường hiệu suất cốt yéu Key Performance Indicators) 8. KRI Chỉ số kết quả cết yêu (Key Result Indicators) 9 GTV Cộng lác viên 10. PI Chi sé do luéng higu suat (Performance Indicators) 11 ĐHNV Điều hành nghiệp vu 12. KUKT Kế hoạch kế toán 13 THNS Tổng hợp nhân sự 14.

HNI Hệ thống quản lý sản xuất kinh đoanh Hà miội 15 CCBS 11ệ thống quản lý và chăm sóc khách hàng trá sau 16. SMRS tệ thống quản lý và chăm sóc kênh phân phối 1? Vas-Tealer - Hệ thông quản lý dịch vụ giả lrị gia lăng 18 8MSS Phần mềm quân lý bán hàng 19. CSDL Cơ sở dữ liệu 20. CKTT Công nghệ thông tin 21 KHICDN Kháchhảng tế chức doanh nghiệp Fé Minh Tuan Khoa 2045 - 2047 ví Ludn véin Thae si Quan trị kinh doanh Trường Dại hac Bach Khoa Wa Nội DANII MUC BANG BIEU Tang, 1.2: So sánh KRI, PT, KPI.1: Thống kẻ số lương người lao động theo từng chức danh tại Trung tâm kinh đoanh VNI? Hờa Bình, “3L Bảng 2.

Số hượng, trình độ chuyên môn người lao động.3: Hằng giao BSC/KPI Quý cho Trung tầm kinh doanh VNPT Hùa Bình, Bang 2.4 Bang gino RSC/KPI thing cho Phong bán hang kin vie Bang 2.5: Bằng BSC/KPI nhóm nhân viên kế Loan Bảng 2.6: Bằng RSC/KPI nhám nhân viên kinh đoanh trả trước.7: Bằng BSC/KPI nhóm nhân viên kinh doanh trả sau.8: Hằng BSC/KPI nhóm giao địch viê Rang 2.9: Rang BSC/KPI nhom nhan vién HTKH Bảng 2.10: Quy trình đánh giả hiệu suit npudi lao dong, 4p dung lại Trưng tâm kinh doanh VNPT Hòa Bình.11: Bâng tính hệ sô BSC/KPI cho cá nhân.12: Thông kê kết quả đánh giá ruức độ hoàn thánh: cộng việc cho người lao động tai PRH Lac Thity thuộc Trưng tâm Quý 1/2017 Bảng 3.4: Danh sách nhân sự than gáa Tổ giúp việc hoàn thiện và áp đựng KPL.4: Bàng RSC/KPI cho Phòng Tần hàng khu vực Bang 3. Bằng mô tả công việc cho nhân viện giao dich.5: Bang KPI cña nhân viên kinh tÊ kiếm AM tai Phong ban hang.6: Bằng KII của nhân viễn kinh doanh trả Irước gắn địa bàn Bảng 3.7: Bằng KPI cũa nhân viên kinh doanh trả sau gắn địa ban.8: Bimg KPI của nhân viên quản lý Cộng tác viên.9: Hãng KPI cũa Giao dich viên.10: Bang KPI nhân viên Đài HỖ trợ khách hàng.12: Băng nhân loai đành giá người lao động tại Trung tâm kinh doanh VNPT Hòa Rinh .13: Cac tác động không Heh cure khi áp dung hé thing KPI. ¬- Fé Minh Tuan Khoa 2045 - 2047 viii Luân văn Thạc sĩ Quản wi kinh doank Trường Dại hac Bach Khoa Wa Nội DANII MUC CIItf VIET TAT TT Viết tắt 'Viết đầy đủ 1 ‘Trung tam _ Trung tân kinh doanh VNPT Hỏa Binh 2 VT-CNTT Viễn thỏng công nghệ thông tin 3. BSC Thẻ điểm cân bằng (Balance Score Card) 4.

KTTKTC _ Kế loán thống kê tài chính 5. SXKD Sản xuất kinh doanh 6. 1s0 Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế (International Standard Organization) 1. KPT Chỉ số do lường hiệu suất cốt yéu Key Performance Indicators) 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ