Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin, trung tâm dữ liệu (Data Center) đóng vai trò nền tảng cho việc lưu trữ và xử lý thông tin của các tổ chức và doanh nghiệp. Theo số liệu từ Uptime Institute (2024), có hơn 90% doanh nghiệp lớn trên quy mô toàn cầu đang trực tiếp vận hành trung tâm dữ liệu riêng hoặc sử dụng các hạ tầng dịch vụ đám mây. Mật độ thiết bị máy chủ gia tăng kéo theo lượng nhiệt phát sinh rất lớn trong không gian kín, đòi hỏi hệ thống làm mát phải duy trì hoạt động liên tục 24/7. Thống kê từ Green Grid chỉ ra rằng năng lượng tiêu thụ cho hệ thống làm mát chiếm khoảng 40% tổng điện năng tiêu thụ của toàn bộ trung tâm dữ liệu. Do đó, việc tối ưu hóa hiệu quả nhiệt và giảm chỉ số hiệu quả sử dụng năng lượng (PUE) dưới ngưỡng 1.5 theo tiêu chuẩn ASHRAE 90.4 là một yêu cầu kỹ thuật cấp thiết.

Hệ thống điều hòa không khí chính xác (Precision Air Conditioning - PAC) có nhiệm vụ duy trì nghiêm ngặt các thông số vi khí hậu. Nếu nhiệt độ và độ ẩm vượt khỏi ngưỡng an toàn do Hiệp hội Kỹ sư Hệ thống sưởi, Thông gió và Điều hòa không khí Hoa Kỳ (ASHRAE) khuyến nghị, phần cứng CNTT có nguy cơ giảm hiệu suất hoặc hư hỏng vật lý. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng BMS điều khiển, giám sát hệ thống PAC cho phòng trung tâm dữ liệu" được thực hiện nhằm xây dựng giải pháp tự động hóa quá trình điều khiển, giám sát hệ thống làm mát, đảm bảo độ tin cậy vận hành và tiết kiệm điện năng.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 5 nội dung chính:

  1. Tìm hiểu các tiêu chuẩn về điều kiện môi trường vi khí hậu trong phòng trung tâm dữ liệu (ASHRAE TC 9.9, ASHRAE 90.4, TIA-942).
  2. Lựa chọn các thiết bị phần cứng gồm bộ điều khiển lập trình được (PLC S7-1200), màn hình giao diện người – máy (HMI) và các cảm biến, thiết bị chấp hành cho hệ thống PAC.
  3. Lập trình bộ điều khiển PLC S7-1200 để xử lý tín hiệu analog/digital, cấu hình điều khiển biến tần và giao diện HMI.
  4. Thiết kế giao diện giám sát, điều khiển từ xa trên nền tảng Web Server sử dụng Node-RED và ngôn ngữ lập trình JavaScript.
  5. Thi công tủ điện, lắp đặt và vận hành mô hình thực nghiệm để kiểm chứng giải pháp.

Bên cạnh các nhiệm vụ trên, đồ án xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Phân tích nguyên tắc, tiêu chuẩn làm mát trung tâm dữ liệu theo ASHRAE TC 9.9 và ASHRAE 90.4 để làm cơ sở xây dựng giải pháp BMS.
  • So sánh hiệu quả kỹ thuật giữa các cấu hình điều hòa CRAC và CRAH.
  • Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống HVAC nhằm cắt giảm mức tiêu thụ điện năng so với điều khiển truyền động cố định.
  • Phân tích, đánh giá thực nghiệm các thông số vận hành của mô hình thực tế.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống HVAC phục vụ phòng trung tâm dữ liệu, tập trung vào máy lạnh chính xác kết hợp nguồn nước lạnh từ Chiller, các kỹ thuật ngăn luồng khí nóng/lạnh và giải pháp kiểm soát nhiệt ẩm theo chuẩn ASHRAE. Phạm vi nghiên cứu về mặt tính toán áp dụng cho phòng máy chủ quy mô 32 tủ rack (công suất nhiệt 5 kW/rack, tổng tải 160 kW, diện tích mặt sàn 15 m × 8 m) đặt tại TP. Hồ Chí Minh; phạm vi chế tạo và thử nghiệm tập trung vào mô hình điều khiển PAC quy mô phòng thí nghiệm, tích hợp PLC Siemens S7-1200, biến tần điều khiển động cơ quạt bằng thuật toán PID, van điện, cảm biến và hệ thống giám sát phân tầng qua HMI và Web Server.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và giáo trình chuyên ngành:

  • Tiêu chuẩn ASHRAE TC 9.9 quy định các dải nhiệt độ và độ ẩm cho thiết bị CNTT theo bốn phân lớp môi trường (A1 đến A4). Trong đó, điều kiện vận hành khuyến nghị (Recommended) chung cho cả bốn lớp là nhiệt độ bầu khô từ 18°C đến 27°C, độ ẩm tương đối tối đa 60% RH và nhiệt độ điểm sương từ -9°C DP đến 15°C DP.
Lớp môi trường Nhiệt độ bầu khô cho phép (°C) Độ ẩm tương đối cho phép (% RH) Điểm sương tối đa (°C DP) Giới hạn độ cao (m)
A1 (Khắt khe nhất) 15 đến 32 8 đến 80 17 3050
A2 (Trung bình) 10 đến 35 8 đến 80 21 3050
A3 (Linh hoạt) 5 đến 40 8 đến 85 24 3050
A4 (Linh hoạt tối đa) 5 đến 45 8 đến 90 24 3050
  • Tiêu chuẩn ASHRAE 90.4 và các tài liệu của TIA-942, Uptime Institute, Green Grid cung cấp phương pháp luận đánh giá hiệu quả năng lượng qua các chỉ số:
    • Hệ số hiệu quả sử dụng năng lượng: $\text{PUE} = \frac{P_{cc}}{P_{tt}}$ (với $P_{cc}$ là tổng công suất điện cấp cho toàn trung tâm dữ liệu, $P_{tt}$ là công suất tiêu thụ riêng của thiết bị CNTT; yêu cầu chuẩn đạt mức dưới 1.5).
    • Hệ số hiệu quả làm lạnh: $\text{COP} = \frac{P_{lv}}{P_{tt}}$ (tỷ số giữa công suất làm lạnh cung cấp và điện năng tiêu thụ của thiết bị).
    • Độ chênh nhiệt độ nước cấp và hồi ($\Delta T$).
  • Kỹ thuật quản lý luồng khí (Aisle Containment): Phân tách lối đi lạnh (Cold Aisle) và lối đi nóng (Hot Aisle) kết hợp sàn nâng (Raised Floor) nhằm ngăn chặn việc hòa trộn khí, dựa trên các dữ liệu phân tích động lực học chất lưu tính toán (CFD) từ phần mềm SimScale.
  • Giáo trình "Thiết kế hệ thống điều hòa không khí" (PGS.TS Nguyễn Đức Lợi, 2023) làm cơ sở cho chuỗi công thức tính toán cân bằng nhiệt ẩm:
    • Tổng tải nhiệt: $Q_{total} = Q_{tb} + Q_{vd} + Q_{mt} + Q_{nc}$.
    • Công suất máy sản xuất nước lạnh: $P_{chiller} = \frac{Q_{total}}{\text{COP}}$.
    • Lưu lượng không khí cần cung cấp: $L_{air} = \frac{Q_{total} \cdot H}{C_p \cdot \Delta t}$.
    • Cân bằng ẩm: $W_{total} = W_{people} + W_{infitration} + W_{equipment}$.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích lý thuyết, khảo sát thực tế, tính toán thiết kế kỹ thuật và chế tạo mô hình thực nghiệm:

  • Phân tích và lựa chọn cấu hình máy lạnh chính xác: So sánh hệ thống giãn nở trực tiếp (CRAC) và hệ thống dùng nước lạnh từ Chiller (CRAH).
Tiêu chí CRAC (Computer Room Air Conditioning) CRAH (Computer Room Air Handler)
Cơ chế làm mát Môi chất lạnh gas trực tiếp Bộ trao đổi nhiệt nước lạnh từ Chiller
Quy mô áp dụng Trung tâm dữ liệu quy mô nhỏ đến vừa Trung tâm dữ liệu lớn, phụ tải cao
Hiệu suất năng lượng Tiêu thụ điện năng cao hơn, PUE lớn hơn Tiết kiệm năng lượng hơn, PUE thấp hơn
Kiểm soát độ ẩm Nguy cơ giảm ẩm không kiểm soát Kiểm soát độ ẩm ổn định hơn
Khả năng mở rộng Giới hạn khi trung tâm dữ liệu mở rộng Dễ tích hợp theo quy mô hệ thống Chiller
  • Tính toán kỹ thuật cho phòng máy chủ thiết kế giả định: Với 32 tủ rack công suất 5 kW/tủ ($Q_{tb} = 160\text{ kW}$), phòng không có người thường trực ($Q_{vd} = 0$), đặt tại tầng hầm ($Q_{mt} \approx 0$), công suất chiếu sáng $Q_{nc} = 0.2\text{ kW}$, tổng nhiệt tải là $160.2\text{ kW}$ (tính toán mở rộng đạt $161.2\text{ kW}$). Với $\text{COP} = 4$, công suất Chiller yêu cầu là $40.3\text{ kW}$ (chọn 2 Chiller $50\text{ kW}$ để đảm bảo dự phòng $N+1$). Với nhiệt độ ngoài trời tại TP. Hồ Chí Minh trung bình $27^\circ\text{C}$ và $\Delta t = 8^\circ\text{C}$, lưu lượng gió tính toán là $20.15\text{ m}^3/\text{s}$ (tương đương $72.540\text{ m}^3/\text{h}$); đồ án chọn 4 quạt ly tâm SystemFan SCD-B7 ($5.5\text{ kW}$, dải lưu lượng $22.000 - 25.000\text{ m}^3/\text{h}$).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống điều khiển và giám sát BMS cho mô hình PAC được thiết kế theo cấu trúc phân tầng tiêu chuẩn công nghiệp:

1. Kiến trúc phân tầng BMS

  • Cấp trường (Field Level): Bao gồm mạng lưới cảm biến và các thiết bị chấp hành cơ điện. Cảm biến thực hiện đo đạc nhiệt độ, độ ẩm phòng, áp suất nước đường ống, độ chênh áp qua phin lọc HEPA để báo bẩn lọc, và cảm biến điện cực phát hiện rò rỉ nước sàn. Thiết bị chấp hành gồm van cấp nước lạnh (CHWI), van hồi nước lạnh (CHWO), van bypass cân bằng áp suất, biến tần điều khiển động cơ quạt cấp, quạt thải khí nóng, máy tạo ẩm vi sóng và điện trở sưởi sấy ẩm.
  • Cấp điều khiển (Control Level): Đặt tại tủ điện điều khiển trung tâm, sử dụng PLC Siemens SIMATIC S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC), kết hợp module mở rộng ngõ vào tương tự SM 1231 (8 AI) và module mở rộng ngõ ra tương tự SM 1232 (4 AO). Cấp này thực thi các thuật toán logic thời gian thực và vòng điều khiển phản hồi PID.
  • Cấp quản lý (Management Level): Bao gồm màn hình HMI Siemens KTP700 Basic gắn tại mặt tủ điện và một máy chủ Web Server xây dựng trên nền Node-RED, kết nối với PLC thông qua giao thức Ethernet công nghiệp.

2. Danh mục thiết bị phần cứng chính

TT Thiết bị / Model Thông số kỹ thuật chính Chức năng trong hệ thống
1 PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC Xử lý logic trung tâm, điều khiển chu trình
2 Module Analog Input SM 1231 (8 AI) Đọc tín hiệu cảm biến nhiệt, ẩm, áp suất
3 Module Analog Output SM 1232 (4 AO) Xuất tín hiệu $0 - 10\text{ V}$ điều khiển biến tần, van
4 Biến tần LS SV022iG5A-4 $2.2\text{ kW}$, 3 pha $380\text{ V}$ Điều khiển vô cấp tốc độ động cơ quạt cấp
5 Màn hình HMI SIMATIC KTP700 Basic Giám sát trạng thái và cài đặt tham số tại tủ
6 Switch Ethernet Chuẩn mạng LAN công nghiệp Kết nối truyền thông giữa PLC, HMI và máy tính
7 Hệ van điện & Van bypass Tín hiệu ON/OFF và Analog Đóng/mở và xả áp đường ống nước lạnh
8 Hệ thống cảm biến Cảm biến T/RH, áp suất, rò rỉ nước Giám sát toàn diện môi trường và rủi ro rò rỉ
9 Thiết bị điều hòa vi khí hậu Máy tạo ẩm, điện trở sưởi Điều chỉnh độ ẩm hai chiều (tăng ẩm / sấy ẩm)
10 Phin lọc HEPA Tiêu chuẩn lọc khí tinh Làm sạch không khí tươi trước khi qua dàn lạnh

3. Thuật toán và phần mềm điều khiển

Chương trình điều khiển được lập trình bằng phần mềm TIA Portal V16. Tín hiệu tương tự từ cảm biến được chuẩn hóa qua các hàm NORM_X và SCALE_X trước khi đưa vào vòng xử lý logic. Hệ thống vận hành theo 3 chế độ:

  • Chế độ OFF: Đảm bảo ngắt hệ thống tuần tự chống sốc áp thủy lực: Kích hoạt mở van bypass $\rightarrow$ duy trì thời gian trễ ổn định áp $\rightarrow$ đóng van nước hồi CHWO $\rightarrow$ duy trì thời gian trễ $\rightarrow$ đóng van nước cấp CHWI $\rightarrow$ ngắt toàn bộ quạt cấp, quạt thải, máy tạo ẩm và điện trở sưởi.
  • Chế độ MAN (Manual): Cho phép người vận hành cưỡng bức độc lập từng cơ cấu chấp hành (đóng/mở van CHWI, CHWO, điều chỉnh góc mở van bypass, đặt tần số biến tần, bật/tắt thiết bị gia nhiệt, tạo ẩm) phục vụ bảo trì và kiểm thử.
  • Chế độ AUTO:
    • Mở tuần tự van cấp CHWI và van hồi CHWO theo thời gian trễ định trước. Cảm biến áp suất liên tục giám sát đường ống; nếu áp suất vượt giá trị đặt, PLC lập tức mở van bypass để xả tải, triệt tiêu nguy cơ nứt vỡ đường ống.
    • Vòng lặp PID tự động tính toán sai số giữa nhiệt độ thực tế và nhiệt độ cài đặt để xuất giá trị điều khiển tần số đến biến tần LS SV022iG5A-4, làm thay đổi tốc độ quạt ly tâm theo phụ tải nhiệt.
    • Khâu điều chỉnh độ ẩm hai chiều: Nếu độ ẩm đo được $< 45%$ RH, kích hoạt máy tạo ẩm; nếu độ ẩm $> 55%$ RH, kích hoạt điện trở sưởi để hạ độ ẩm tương đối. Quạt thải được bật đồng thời để đối lưu khí thải nóng ra môi trường.

4. Giao diện giám sát Web Server

Hệ thống sử dụng nền tảng Node-RED chạy máy chủ cục bộ. Luồng dữ liệu (Flow) kết nối với PLC thông qua node giao tiếp S7 protocol, liên kết trực tiếp với các khối dữ liệu (Data Block) và vùng nhớ DB của PLC S7-1200. Các hàm chức năng viết bằng JavaScript kết hợp các khối http in và API RESTful để gửi/nhận tín hiệu điều khiển hai chiều, cập nhật trạng thái hoạt động của van, quạt, biến tần và xuất đồ thị giám sát nhiệt ẩm thời gian thực lên trình duyệt web.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của bài toán giải nhiệt trong trung tâm dữ liệu dựa trên báo cáo của Uptime Institute và Green Grid. Tác giả xác định mục tiêu xây dựng hệ thống điều khiển tự động hóa PAC ứng dụng PLC S7-1200, HMI và Web Server theo các khuyến nghị môi trường của ASHRAE. Chương này cũng phân định cụ thể đối tượng, phạm vi nghiên cứu, các phương pháp nghiên cứu áp dụng và sơ đồ quy trình 7 bước thực hiện đồ án.

Chương 2: Phân tích và yêu cầu hệ thống

Chương này tổng hợp các cơ sở lý thuyết chuyên sâu:

  • Phân tích 4 lớp nhiệt ẩm A1–A4 theo ASHRAE TC 9.9.
  • So sánh các đặc tính vận hành giữa hệ thống CRAC và CRAH.
  • Phân tích kỹ thuật ngăn luồng khí lạnh (Cold Aisle Containment) và ngăn luồng khí nóng (Hot Aisle Containment), trích xuất kết quả mô phỏng nhiệt động học CFD bằng SimScale chỉ ra cấu hình ngăn luồng khí nóng đem lại hiệu quả tản nhiệt vượt trội cho phòng máy chủ.
  • Trình bày kiến trúc hệ thống BMS 3 cấp (trường, điều khiển, quản lý) và các chỉ số hiệu suất PUE, COP, $\Delta T$.
  • Triển khai tính toán thiết kế cho phòng server 32 tủ rack ($160\text{ kW}$): tính phụ tải nhiệt tổng hợp ($161.2\text{ kW}$), chọn 2 Chiller giải nhiệt nước $50\text{ kW}$, xác định lưu lượng gió ($72.540\text{ m}^3/\text{h}$) và chọn 4 quạt ly tâm SystemFan SCD-B7 ($5.5\text{ kW}$, lưu lượng $22.000 - 25.000\text{ m}^3/\text{h}$). Phân tích các giải pháp tiết kiệm điện: điều khiển theo nhu cầu, điều tốc biến tần theo định luật suy giảm công suất quạt (giảm 20% tốc độ giúp giảm gần 50% điện năng tiêu thụ), tối ưu hóa setpoint và phân vùng nhiệt.

Chương 3: Xây dựng và triển khai hệ thống

Chương 3 mô tả chi tiết toàn bộ quá trình thiết kế và tích hợp kỹ thuật:

  • Bản vẽ sơ đồ nguyên lý hệ thống máy lạnh chính xác và quạt thải gió, kèm bảng danh mục điểm vào/ra (point list).
  • Lựa chọn thiết bị phần cứng gồm PLC S7-1200 (CPU 1214C), module SM 1231, SM 1232, biến tần LS iG5A, HMI KTP700 Basic, cùng các cảm biến đo áp suất nước, chênh áp gió, nhiệt ẩm và rò rỉ nước.
  • Bản vẽ bố trí thiết bị trong/ngoài tủ điện và sơ đồ đấu nối dây động lực, điều khiển.
  • Thiết kế giải thuật điều khiển chi tiết qua các lưu đồ chương trình OFF, MAN, AUTO.
  • Hiện thực hóa chương trình trên TIA Portal V16: khối chuẩn hóa tín hiệu NORM_X/SCALE_X, vòng điều khiển PID biến tần, thuật toán bảo vệ áp suất van bypass.
  • Xây dựng giao diện Web Server trên Node-RED: cấu hình node S7, khai báo địa chỉ tag PLC, thiết lập API HTTP và hàm điều khiển JavaScript.
  • Thiết kế giao diện HMI KTP700 Basic và hoàn thiện mô hình thực nghiệm buồng server, khối PAC mô hình và tủ điều khiển.

Chương 4: Vận hành và đánh giá hệ thống

Chương này mô tả quy trình đóng điện, kiểm tra an toàn áp suất, cấu hình địa chỉ thanh ghi biến tần và hiệu chỉnh thông số điều khiển. Kết quả chạy thử nghiệm hệ thống cho thấy các thông số môi trường được duy trì ổn định: nhiệt độ dao động trong khoảng 22°C đến 25°C, độ ẩm kiểm soát trong dải 45% đến 55%. Hệ thống tự động kích hoạt van bypass khi áp suất vượt ngưỡng an toàn và phản hồi linh hoạt trước các thay đổi phụ tải nhiệt.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối cùng tổng kết các hạng mục đã hoàn thành so với mục tiêu ban đầu về phần cứng, phần mềm điều khiển và giao diện giám sát; đồng thời nêu rõ các định hướng mở rộng hệ thống trong các giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Mô hình thực nghiệm của đồ án đã đạt được các chỉ số vận hành kỹ thuật định lượng cụ thể:

  • Duy trì ổn định môi trường vi khí hậu: Hệ thống giữ nhiệt độ phòng trung tâm dữ liệu trong khoảng 22°C – 25°C và độ ẩm tương đối trong khoảng 45% – 55%, đáp ứng nghiêm ngặt dải khuyến nghị của tiêu chuẩn quốc tế ASHRAE TC 9.9 đối với môi trường lớp A1.
  • Chỉ số hiệu quả năng lượng: Hệ số PUE qua tính toán và đo đạc thực nghiệm trên mô hình đạt 1.47, thỏa mãn tiêu chuẩn ASHRAE 90.4 (yêu cầu PUE < 1.5 đối với trung tâm dữ liệu tối ưu năng lượng).
  • Cơ chế an toàn thủy lực: Loại bỏ hiện tượng sốc áp đường ống nhờ thuật toán trễ liên động giữa van bypass và các van điện CHWI/CHWO trong cả chu trình dừng hệ thống (OFF) lẫn vận hành tự động (AUTO).
  • Tối ưu hóa tiêu thụ điện quạt cấp: Ứng dụng vòng lặp điều khiển PID kết hợp biến tần LS SV022iG5A-4 điều chỉnh tốc độ quạt theo phụ tải thực tế, tận dụng đặc tính tỷ lệ bậc ba giữa công suất và lưu lượng gió (giảm 20% tốc độ giúp tiết kiệm xấp xỉ 50% điện năng so với quạt chạy định mức cố định).

Đóng góp kỹ thuật chính của công trình nằm ở việc xây dựng hoàn chỉnh một giải pháp tự động hóa tích hợp từ cấp trường đến cấp quản lý: kết hợp giám sát tại chỗ qua HMI công nghiệp và giám sát phân tán qua Web Server dựa trên Node-RED/JavaScript qua mạng Ethernet. Giải pháp đưa ra quy trình điều khiển ẩm hai chiều khép kín (bù ẩm bằng máy tạo ẩm, sấy khô bằng điện trở sưởi) và logic bảo vệ van bypass tự động, cung cấp một thiết kế tham chiếu thực nghiệm có khả năng ứng dụng trong các trung tâm dữ liệu vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo nội dung trình bày trong đồ án, hệ thống còn tồn tại một số điểm hạn chế:

  • Hệ thống thực nghiệm chỉ dừng lại ở quy mô mô hình mô phỏng buồng server trong phòng thí nghiệm, công suất nhiệt thực tế chưa đạt tới mức tải danh định 160 kW của thiết kế lý thuyết.
  • Cấu hình khí động học hiện thời lấy gió tươi trực tiếp từ bên ngoài qua bộ lọc HEPA, chịu ảnh hưởng lớn từ biến động độ ẩm môi trường tự nhiên (đặc biệt là mùa mưa tại TP. Hồ Chí Minh với độ ẩm lên tới 75% - 85%), đòi hỏi hệ thống xử lý ẩm phải làm việc liên tục.

Các hướng mở rộng nghiên cứu được tác giả đề xuất gồm:

  • Hoàn thiện chu trình tuần hoàn khí hồi kết hợp hệ thống giải nhiệt tự do (Free Cooling) để tận dụng nhiệt độ thấp ngoài trời vào ban đêm hoặc mùa khô nhằm cắt giảm thời gian chạy Chiller.
  • Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán điều khiển hiện đại hoặc trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) nhằm dự báo phụ tải nhiệt theo thời gian thực để tối ưu điểm đặt (Setpoint Optimization).
  • Tích hợp chuẩn truyền thông mở chuyên dụng cho tòa nhà như BACnet/IP hoặc Modbus TCP để tăng khả năng tương thích khi hòa mạng vào hệ thống quản lý tòa nhà BMS tổng thể.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Nhiệt – Điện lạnh (HVAC) và Kỹ thuật Hạ tầng Công nghệ thông tin.

Các nội dung có giá trị tham khảo trực tiếp bao gồm:

  • Phương pháp tính toán phụ tải nhiệt, lưu lượng gió và chọn lựa thiết bị Chiller, quạt ly tâm cho trung tâm dữ liệu theo tiêu chuẩn ASHRAE TC 9.9 và ASHRAE 90.4.
  • Sơ đồ nguyên lý P&ID và danh mục điểm vào/ra (Point List) của hệ thống điều hòa chính xác (PAC).
  • Kỹ thuật lập trình PLC S7-1200 trên TIA Portal V16: xử lý hàm chuyển đổi tín hiệu analog NORM_X/SCALE_X, thiết lập vòng điều khiển PID cho biến tần, và thuật toán liên động van an toàn.
  • Kiến trúc xây dựng giao diện điều khiển, giám sát thời gian thực bằng Node-RED và JavaScript qua giao thức truyền thông S7 Ethernet công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn cấu hình hệ thống CRAH kết hợp Chiller thay vì hệ thống CRAC cho bài toán thiết kế trung tâm dữ liệu 160 kW?
Dựa trên phân tích tiêu chuẩn ASHRAE 90.4 được trích dẫn trong Chương 2, hệ thống CRAC dùng gas trực tiếp chỉ phù hợp với các phòng máy chủ có phụ tải nhiệt dưới 150 kW do tiêu tốn nhiều điện năng và hệ số PUE cao. Đối với phòng máy chủ thiết kế gồm 32 tủ rack 5 kW (tổng nhiệt tải tính toán đạt 160.2 kW – vượt ngưỡng 150 kW), giải pháp CRAH kết hợp Chiller nước lạnh đem lại hiệu quả năng lượng cao hơn, PUE thấp hơn, kiểm soát độ ẩm ổn định hơn và có khả năng mở rộng linh hoạt theo quy mô công trình.

2. Thuật toán điều khiển nhiệt độ và độ ẩm trong chế độ AUTO được thiết lập cụ thể như thế nào?
Trong chế độ AUTO, PLC đọc tín hiệu cảm biến nhiệt độ và kích hoạt thuật toán điều khiển PID để tính toán giá trị ngõ ra analog đưa tới biến tần LS SV022iG5A-4, điều chỉnh vô cấp tốc độ quạt cấp gió lạnh. Về kiểm soát độ ẩm, hệ thống vận hành theo nguyên lý hai chiều: nếu độ ẩm phòng thấp hơn 45% RH, PLC sẽ bật máy tạo ẩm; nếu độ ẩm phòng cao hơn 55% RH, PLC kích hoạt điện trở sưởi để sấy không khí, đồng thời mở quạt thải để đẩy khí nóng ẩm ra ngoài.

3. Cơ chế bảo vệ đường ống chống sốc áp suất nước lạnh được xử lý ra sao trong quy trình OFF và AUTO?
Ở chu trình OFF, để tránh vỡ đường ống do áp suất dư khi đóng ngắt đột ngột, hệ thống tuân thủ nghiêm ngặt trình tự: mở van bypass trước để hồi nước về ống CHWI $\rightarrow$ trễ thời gian chờ van mở hẳn $\rightarrow$ đóng van nước hồi CHWO $\rightarrow$ trễ thời gian $\rightarrow$ đóng van nước cấp CHWI. Ở chế độ AUTO, cảm biến áp suất nước liên tục theo dõi đường ống; nếu áp suất đo được vượt ngưỡng cài đặt an toàn, PLC sẽ tự động mở van bypass để xả bớt lưu lượng, ổn định áp suất thủy lực.

4. Các thông số môi trường và hiệu suất năng lượng mà mô hình thực nghiệm đạt được là bao nhiêu?
Mô hình thực nghiệm sau khi cân chỉnh và vận hành thử nghiệm đã duy trì nhiệt độ buồng server ổn định trong khoảng 22°C đến 25°C, độ ẩm tương đối từ 45% đến 55% (tuân thủ tiêu chuẩn ASHRAE TC 9.9 lớp A1). Hệ số PUE thực nghiệm đạt 1.47, đáp ứng tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng ASHRAE 90.4 (PUE < 1.5).

5. Hệ thống giám sát và điều khiển từ xa của đồ án được triển khai bằng những công nghệ nào?
Hệ thống sử dụng hai cấp giám sát: tại chỗ thông qua màn hình cảm ứng Siemens HMI KTP700 Basic kết nối Ethernet, và từ xa qua nền tảng Web Server xây dựng bằng Node-RED và ngôn ngữ JavaScript. Node-RED giao tiếp với PLC S7-1200 qua thư viện node S7 protocol, sử dụng các phương thức http in và hàm API để truyền nhận dữ liệu trạng thái thiết bị và cập nhật thông số điều khiển trực tiếp trên giao diện trình duyệt web.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã nghiên cứu và triển khai thành công mô hình hệ thống BMS điều khiển, giám sát máy lạnh chính xác (PAC) phục vụ phòng trung tâm dữ liệu theo các tiêu chuẩn quốc tế ASHRAE TC 9.9 và ASHRAE 90.4. Giải pháp tích hợp bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200, biến tần LS điều khiển PID quạt cấp, van bypass chống sốc áp, cùng hệ thống điều khiển ẩm hai chiều đã duy trì môi trường vi khí hậu ổn định (22°C–25°C, 45%–55% RH) và đạt hệ số năng lượng PUE 1.47. Nền tảng giám sát đa tầng thông qua HMI KTP700 và Web Server Node-RED khẳng định tính thực tiễn cao của mô hình trong việc nâng cao độ tin cậy và tối ưu hóa năng lượng cho hạ tầng trung tâm dữ liệu.