Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngập lụt là một dạng tai biến thiên nhiên nghiêm trọng phát sinh do sự tập trung nguồn nước với khối lượng lớn, tràn ngập các vùng trũng thấp trên diện rộng. Hiện tượng này không chỉ gây thiệt hại tức thời về tính mạng và tài sản mà còn để lại hệ quả lâu dài đối với môi trường sinh thái cũng như sự phát triển kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, với đặc điểm địa hình đồi núi phức tạp, mạng lưới sông suối chia cắt và diễn biến khí tượng thủy văn cực đoan dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu, tình trạng bão lũ xảy ra với tần suất và cường độ ngày càng cao.
Tỉnh Quảng Nam nằm trong vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, có đường bờ biển dài hơn 125 km và hệ thống địa hình nghiêng dốc từ Tây sang Đông, hình thành 3 vùng sinh thái rõ rệt: vùng núi cao, vùng trung du và vùng đồng bằng ven biển. Địa bàn tỉnh bị chia cắt mạnh bởi các lưu vực sông lớn gồm sông Vu Gia, sông Thu Bồn và sông Tam Kỳ. Đồng bằng hạ lưu nhỏ hẹp, là nơi tập trung sản xuất lúa nước, cây công nghiệp ngắn ngày và đông đúc dân cư, trong khi vùng duyên hải phát triển công nghiệp, thương mại và nuôi trồng thủy sản. Hằng năm, khu vực này thường xuyên chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thiên tai lũ lụt. Tuy nhiên, công tác quản lý, dự báo và phòng ngừa lũ lụt tại địa phương trước đây còn gặp nhiều khó khăn do thiếu công cụ hỗ trợ liên ngành, dữ liệu quan trắc phân tán và phụ thuộc vào các phương pháp đo đạc thực địa tốn kém nhưng độ chính xác chưa cao.
Nhằm giải quyết bài toán trên, khóa luận tốt nghiệp "Bước đầu ứng dụng ảnh viễn thám để xây dựng bản đồ hiện trạng ngập lụt – áp dụng điển hình tại tỉnh Quảng Nam" do sinh viên Nguyễn Thị Thảo Trang thực hiện tập trung vào các mục tiêu và nhiệm vụ sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Thành lập mô hình số độ cao (DEM) từ dữ liệu ảnh vệ tinh SRTM, thu thập cơ sở dữ liệu vũ lượng mưa từ ảnh viễn thám TRMM, từ đó tích hợp vào môi trường GIS (phần mềm ArcView / ArcGIS) để thành lập bản đồ hiện trạng ngập lụt và đánh giá thiệt hại tại tỉnh Quảng Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan các cơ sở lý luận, công nghệ và tình hình ứng dụng ảnh viễn thám, GIS trong quản lý tài nguyên, môi trường và thiên tai trong nước cũng như quốc tế.
- Thu thập hệ thống dữ liệu phục vụ nghiên cứu gồm bản đồ địa hình, thống kê lượng mưa hàng năm/hàng tháng, ảnh viễn thám TRMM (vũ lượng mưa) và ảnh SRTM (địa hình).
- Xử lý ảnh viễn thám lượng mưa từ NASA trên nền tảng phần mềm ArcGIS 10.0.
- Hiệu chỉnh hình học, khử nhiễu ảnh viễn thám, xây dựng mô hình số độ cao DEM và trích xuất dữ liệu vũ lượng mưa.
- Tích hợp các tiêu chí đánh giá thiệt hại do lũ lụt đối với các loại đất và phân tích không gian trong GIS.
- Chồng xếp các lớp dữ liệu không gian để xây dựng bản đồ hiện trạng ngập lụt tỉnh Quảng Nam (điển hình trận lũ tháng 11/2010).
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bản đồ hiện trạng ngập lụt, mô hình số độ cao DEM, trường vũ lượng mưa và các tác động thiệt hại của lũ lụt.
- Không gian nghiên cứu: Toàn bộ phạm vi ranh giới tự nhiên và các lưu vực sông chính trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.
- Thời gian/Dữ liệu nghiên cứu: Tập trung vào chuỗi dữ liệu khí tượng, viễn thám và hiện trạng thiên tai năm 2010, định hướng công tác phòng chống lụt bão năm 2011.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Khóa luận vận dụng lý thuyết tích hợp 3S (GIS - Remote Sensing - GPS) trong công tác thành lập bản đồ và quản lý tai biến môi trường:
- Hệ thống thông tin địa lý (GIS) & Cơ sở dữ liệu địa lý (Geodatabase): Sử dụng các mô hình dữ liệu vector, raster (DEM, ảnh viễn thám), mạng lưới và dữ liệu thuộc tính để thực hiện các phép phân tích không gian (Spatial Analysis), phân tích lân cận và phân tích chồng lớp (Overlay Analysis).
- Công nghệ Viễn thám (Remote Sensing): Khai thác nguyên lý bức xạ điện từ và phản xạ phổ của các đối tượng mặt đất. Khóa luận tổng kết các chỉ số thực vật chuyên đề (NDVI, RVI, DVI/EVI, CVI, GVI, LVI, YVI, BVI), nhiệt độ bề mặt đất, độ ẩm đất và phương pháp ước tính lượng mưa thông qua nhiệt độ mây bức xạ hồng ngoại.
- Mối tương quan giữa nhiệt độ mây và lượng mưa: Ứng dụng quy luật nhiệt độ đỉnh mây thấp tương ứng lượng mưa lớn để lượng hóa vũ lượng từ ảnh nhiệt.
| Màu sắc ảnh vệ tinh |
Phạm vi nhiệt độ mây (°C) |
Nhiệt độ trung bình (°C) |
Lượng mưa 3 giờ (mm) |
Lượng mưa 6 giờ (mm) |
| Màu đen |
-54 đến -60 |
-57 |
1 – 5 |
5 – 10 |
| Màu tối nhạt |
-60 đến -70 |
-66 |
5 – 10 |
10 – 25 |
| Màu sáng nhạt |
-70 đến -78 |
-74 |
10 – 25 |
25 – 50 |
| Màu trắng |
< -78 |
< -78 |
> 25 |
> 50 |
Nguồn dữ liệu và phần mềm sử dụng
Khóa luận phối hợp nhiều nguồn tư liệu viễn thám đa độ phân giải và đa phổ:
- Dữ liệu viễn thám: Ảnh độ cao địa hình SRTM (Shuttle Radar Topography Mission), ảnh đo mưa TRMM (Tropical Rainfall Measuring Mission) của NASA, ảnh quang học độ phân giải cao SPOT 5, ảnh radar khẩu độ tổng hợp ALOS PALSAR và ảnh vệ tinh MODIS / NOAA.
- Phần mềm chuyên ngành:
- IDRISI: Nắn chỉnh hình học, ghép ảnh SRTM, lọc nhiễu và phân tích bề mặt địa hình.
- Global Mapper: Phân tích vùng tầm nhìn (Viewshed), cắt lát địa hình (Profile) và dựng mô hình không gian 3D.
- Surfer: Xử lý chuyển đổi file lưới (*.grd), tính toán lượng mưa, thực hiện các phép toán vi tích phân địa hình (Calculus: Terrain Slope, Terrain Aspect, Plan/Profile/Tangential Curvature, Laplacian) và tính thể tích đào đắp ngập nước (Cut and Fill).
- ArcGIS 10.0 / ArcView: Xây dựng Geodatabase, nắn chỉnh hình học, chiết tách vùng ngập từ ảnh radar (sử dụng bộ lọc Lee filter), phân loại lớp phủ và thành lập bản đồ chuyên đề cuối cùng.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả triển khai hệ thống 9 phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp nghiên cứu cơ sở lý thuyết: Phân tích các tài liệu học thuật về viễn thám, thủy văn và tai biến ngập lụt.
- Phương pháp kế thừa: Sử dụng các kết quả nghiên cứu, mô hình và chuỗi số liệu quan trắc khí tượng thủy văn sẵn có.
- Phương pháp phân tích thống kê: Xử lý số liệu lượng mưa, diện tích ngập và các thống kê thiệt hại.
- Phương pháp điều tra khảo sát thực tế: Thu thập dữ liệu thực địa về các vết lũ, hiện trạng hạ tầng và dân sinh.
- Phương pháp thu thập thông tin, số liệu: Tập hợp tài liệu KTTV, kinh tế - xã hội từ các cơ quan quản lý.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn các nhà khoa học và cán bộ chuyên môn trong lĩnh vực GIS và quản lý tài nguyên.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu kết quả chiết tách từ ảnh viễn thám với số liệu thực tế để kiểm tra độ tin cậy.
- Phương pháp nghiên cứu bản đồ: Xử lý, biên tập và chồng lớp các bản đồ thành phần trên phần mềm GIS.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp: Khái quát hóa các quy luật phân bố không gian của lũ lụt và đề xuất giải pháp ứng phó.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng và tình hình nghiên cứu liên quan:
- Hệ thống thông tin địa lý và Geodatabase: Trình bày cấu trúc hệ thống GIS (con người, phần cứng, phần mềm, dữ liệu, quy trình), các cách nhìn nhận hệ thống (Geodatabase, Geovisualization, Geoprocessing) và vai trò của các phép phân tích không gian chồng xếp (overlay), lân cận.
- Công nghệ viễn thám và xử lý thông tin: Phân loại hệ thống thông tin ảnh (khung, quét, đa phổ) và phi ảnh; quy trình giải đoán ảnh (đọc ảnh, phân tích, đánh giá) thông qua các yếu tố nhận biết; phương pháp xử lý số trên máy tính (khôi phục hình ảnh, tăng cường chất lượng, lọc nhiễu, phân loại pixel).
- Đặc trưng kỹ thuật của các hệ thống vệ tinh: Tổng quan tham số của Landsat (MSS, TM), TERRA-MODIS (36 kênh phổ, chu kỳ quét 2 lần/ngày tại Việt Nam), NOAA/AVHRR, SPOT, ENVISAT ASAR và ALOS PALSAR. Phân tích các chỉ số thực vật quang phổ và các tham số bề mặt (Albedo, nhiệt độ, bốc thoát hơi, độ ẩm đất).
- Tính năng mới của ArcGIS 10 và GPS: Nêu bật các cải tiến trong tìm kiếm dữ liệu, Catalog, tự động hóa bằng Python/Map books, phân tích không gian 3D, tối ưu hóa truy cập/xử lý ảnh on-the-fly và mở rộng GIS di động ngoài thực địa. Đồng thời, phân tích vai trò thiết bị định vị vệ tinh GPS trong dẫn đường và giám sát không gian.
- Tổng quan nghiên cứu ngập lụt: Đánh giá các chương trình trong nước (các đề tài của Viện Khí tượng Thủy văn, Viện Địa lý, Trung tâm Viễn thám tại các sông miền Trung và ĐBSCL) và trên thế giới (mô hình MIKE-11 tại Bangladesh; hệ thống giám sát lũ tại Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Phi; chương trình Sentinel Asia của JAXA). Tác giả chỉ ra nhược điểm của các phương pháp truyền thống là thiếu dữ liệu vết lũ chi tiết, thiếu cập nhật diện rộng và đề xuất tích hợp viễn thám làm giải pháp khắc phục.
CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN
Chương 2 trình bày chi tiết về địa bàn thực nghiệm và quy trình công nghệ xử lý dữ liệu:
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tỉnh Quảng Nam: Phân tích vị trí địa lý tiếp giáp Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Kon Tum, Lào và Biển Đông; địa hình 3 vùng sinh thái; đặc điểm mạng lưới sông Vu Gia - Thu Bồn; hiện trạng các ngành nông - lâm - ngư nghiệp, công nghiệp, du lịch và phân bố lao động.
- Quy trình xử lý dữ liệu viễn thám và mô hình hóa:
- Xử lý ảnh địa hình SRTM: Tăng cường chất lượng ảnh, nắn chỉnh tọa độ và ghép mảnh trong IDRISI; trích xuất vùng nghiên cứu sang định dạng GeoTIFF; chuyển dữ liệu sang Global Mapper để phân tích tầm nhìn (Viewshed), vẽ mặt cắt địa hình (Profile) và dựng mô hình không gian 3 chiều (3D).
- Tính toán địa hình trong Surfer: Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng lưới (*.grd), thực hiện các phép tính Calculus (độ dốc Slope, hướng sườn Aspect, độ cong Plan/Profile/Tangential Curvature, toán tử Laplacian) và tính thể tích ngập theo nguyên tắc Cut and Fill.
- Tính toán phân bố lượng mưa: Trích xuất và nội suy số liệu vũ lượng từ ảnh vệ tinh TRMM.
- Xử lý ảnh viễn thám chuyên đề: Nắn chỉnh hình học ảnh quang học SPOT 5 để chiết tách lớp phủ mặt đất; xử lý ảnh radar ALOS PALSAR bằng bộ lọc Lee filter nhằm khử nhiễu đốm (speckle noise) và phân tách ranh giới mặt nước ngập lụt.
- Chồng ghép thông tin trong GIS: Tích hợp DEM, lớp phủ, trường mưa và ranh giới ngập trên nền ArcGIS 10 để thành lập bản đồ ngập lụt hoàn chỉnh.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Chương 3 công bố các sản phẩm phân tích không gian và đánh giá tác động thiên tai:
- Kết quả phân tích địa hình và thủy văn: Xây dựng bản đồ độ cao địa hình, bản đồ hướng dòng chảy, bản đồ hướng sườn và trích xuất mạng lưới lưu vực theo các ngưỡng diện tích khác nhau (1.000 m², 10.000 m², 50.000 m²), hiển thị dưới dạng mô hình trực quan 3D.
- Kết quả phân tích lượng mưa và chồng lớp: Xây dựng bản đồ điểm và trường đẳng trị lượng mưa năm 2010 từ dữ liệu TRMM; thực hiện chồng lớp dữ liệu DEM với trường mưa trên cả hai nền tảng ArcGIS và Surfer.
- Bản đồ hiện trạng ngập lụt: Hoàn thành bản đồ hiện trạng ngập lụt khu vực tỉnh Quảng Nam phục vụ đợt lũ ngày 20/11/2010 (Hình 3.13) dựa trên sự kết hợp giữa ảnh vệ tinh radar và mô hình số độ cao.
- Đánh giá ảnh hưởng và thiệt hại do lũ lụt năm 2010: Thống kê chi tiết thiệt hại trên các lĩnh vực: dân sinh (nhà cửa, đời sống, thiệt hại về người), sản xuất nông nghiệp (hoa màu, diện tích lúa bị ngập úng), hạ tầng giao thông (đường sá sạt lở, tê liệt tuyến đường) và hệ thống công trình thủy lợi (kênh mương, đê điều).
- Đánh giá công tác phòng chống lụt bão (PCLB) và kịch bản ứng phó: Phân tích thực trạng ứng phó thiên tai năm 2010, rút ra các bài học kinh nghiệm về phương châm "5 tại chỗ", nâng cao nhận thức cộng đồng, vai trò phối hợp của hệ thống chính trị và đề xuất phương hướng, nhiệm vụ trọng tâm cho công tác PCLB năm 2011.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xây dựng quy trình tích hợp đa nguồn dữ liệu: Thiết lập thành công chuỗi xử lý khép kín từ ảnh địa hình SRTM (IDRISI, Global Mapper, Surfer), ảnh mưa viễn thám TRMM, ảnh quang học SPOT 5 và ảnh radar ALOS PALSAR trên hệ thống thông tin địa lý ArcGIS 10.0.
- Thành lập bản đồ ngập lụt chuyên đề: Xây dựng thành công Bản đồ hiện trạng ngập lụt tỉnh Quảng Nam ngày 20/11/2010 (tỷ lệ chuẩn trên hệ tọa độ đồng nhất), phân định ranh giới và độ sâu các vùng ngập tại hạ lưu sông Vu Gia - Thu Bồn.
- Định lượng hóa các thông số bề mặt: Cung cấp hệ thống bản đồ dẫn xuất địa hình gồm độ dốc, hướng phơi sườn, hướng dòng chảy, vi tích phân độ cong bề mặt và mô hình lưu vực ở các cấp ngưỡng diện tích 1.000 m², 10.000 m² và 50.000 m².
- Bộ số liệu và bảng biểu thống kê:
- Bảng 1.1: Bảng chuẩn đối sánh nhiệt độ mây và lượng mưa phục vụ giải đoán ảnh viễn thám nhiệt.
- Bảng 3.1: Thống kê phân bố lượng mưa trung bình hàng tháng trong năm 2010 tại Quảng Nam.
- Bảng 3.2: Bảng tổng hợp thiệt hại chi tiết do thiên tai lũ lụt gây ra trên địa bàn tỉnh Quảng Nam năm 2010 về dân sinh, người, nông nghiệp, giao thông và thủy lợi.
Đóng góp và giải pháp kiến nghị
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận chứng minh khả năng thay thế hoặc hỗ trợ hiệu quả các phương pháp đo đạc vết lũ thủ công truyền thống bằng công nghệ viễn thám radar kết hợp DEM. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian thành lập bản đồ ngập lụt, bao quát phạm vi rộng lớn với chi phí thấp và độ khách quan cao.
- Giải pháp đề xuất:
- Áp dụng triệt để phương châm "5 tại chỗ" trong công tác phòng chống lụt bão tại địa phương.
- Nâng cao nhận thức cộng đồng về rủi ro thiên tai và kỹ năng tự ứng phó.
- Tăng cường ứng dụng công nghệ Web-GIS và viễn thám (như các dữ liệu từ chương trình Sentinel Asia, trạm thu vệ tinh SPOT/ENVISAT) vào công tác hỗ trợ ra quyết định, xây dựng kịch bản sơ tán dân cư và điều hành cứu hộ cứu nạn kịp thời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu tập trung xử lý dữ liệu cho một thời điểm điển hình (đợt lũ ngày 20/11/2010), chưa xây dựng thành chuỗi giám sát thời gian thực liên tục (Near Real-Time).
- Ảnh quang học (như SPOT 5, Landsat) dễ bị ảnh hưởng bởi mây che phủ trong thời gian mưa bão, đòi hỏi phải phối hợp chặt chẽ với ảnh radar (ALOS PALSAR) đã qua xử lý lọc nhiễu phức tạp.
- Độ phân giải của mô hình DEM từ ảnh SRTM và dữ liệu mưa TRMM ở mức trung bình, cần thêm dữ liệu đo sâu chi tiết lòng dẫn để nâng cao độ chính xác thủy lực.
- Hướng phát triển tiếp theo:
- Khai thác nguồn dữ liệu ảnh vệ tinh độ phân giải siêu cao từ trạm thu mặt đất Quốc gia (SPOT 5, ENVISAT ASAR, MERIS) và mạng lưới chia sẻ dữ liệu thiên tai khu vực Sentinel Asia.
- Tích hợp mô hình số độ cao DEM chi tiết hơn với các mô hình toán thủy văn - thủy lực chuyên dụng (như MIKE 11, HEC-RAS) để mô phỏng lan truyền sóng lũ và dự báo ngập lụt theo các kịch bản mưa cực đoan trong tương lai.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Các ngành Quản lý Tài nguyên & Môi trường, Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ, Địa lý học, Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và Kỹ thuật Tài nguyên Nước.
- Cán bộ quản lý và cơ quan chức năng: Ban Chỉ huy Phòng chống thiên tai & Tìm kiếm cứu nạn, Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn các tỉnh miền Trung trong việc xây dựng phương án ứng phó, di dời dân cư vùng trũng thấp.
- Giá trị kỹ thuật nổi bật: Hướng dẫn chi tiết quy trình xử lý liên phần mềm (IDRISI $\rightarrow$ Global Mapper $\rightarrow$ Surfer $\rightarrow$ ArcGIS 10), kỹ thuật lọc nhiễu Lee cho ảnh radar viễn thám và phương pháp chuyển đổi dữ liệu không gian phục vụ mô hình hóa tai biến.
Câu hỏi thường gặp
1. Dữ liệu viễn thám nào được sử dụng để xây dựng mô hình số độ cao (DEM) và tính toán lượng mưa trong đề tài?
Khóa luận sử dụng dữ liệu ảnh độ cao vệ tinh SRTM (Shuttle Radar Topography Mission) để xây dựng mô hình số độ cao DEM và dữ liệu ảnh vệ tinh TRMM (Tropical Rainfall Measuring Mission) từ NASA để thu thập và tính toán phân bố vũ lượng mưa.
2. Sự kết hợp giữa các phần mềm IDRISI, Global Mapper, Surfer và ArcGIS 10 được phân công như thế nào?
- IDRISI: Nắn chỉnh hình học, lọc nhiễu và ghép các mảnh ảnh địa hình SRTM, sau đó xuất ra định dạng GeoTIFF.
- Global Mapper: Đọc ảnh GeoTIFF để phân tích tầm nhìn (Viewshed), cắt lát địa hình (Profile) và dựng mô hình 3D.
- Surfer: Chuyển đổi file sang dạng lưới (*.grd), tính toán lượng mưa, thực hiện các phép toán vi tích phân địa hình (độ dốc, hướng sườn, độ cong) và tính thể tích ngập Cut and Fill.
- ArcGIS 10 / ArcView: Đóng vai trò môi trường tích hợp trung tâm, nắn chỉnh ảnh SPOT 5 / ALOS PALSAR, xử lý lọc nhiễu ảnh radar, chồng xếp các lớp dữ liệu và biên tập bản đồ hiện trạng ngập lụt cuối cùng.
3. Phương pháp ước tính lượng mưa từ ảnh viễn thám hồng ngoại dựa trên nguyên lý gì?
Phương pháp dựa trên mối tương quan nghịch giữa nhiệt độ đỉnh mây và lượng mưa trong dải phổ hồng ngoại nhiệt: mây càng phát triển lên cao thì nhiệt độ đỉnh mây càng thấp và lượng mưa sinh ra càng lớn. Ví dụ, mây có màu trắng với nhiệt độ dưới -78°C tương ứng với lượng mưa 3 giờ đạt trên 25 mm và lượng mưa 6 giờ đạt trên 50 mm (theo Bảng 1.1).
4. Khóa luận đã xây dựng bản đồ hiện trạng ngập lụt cho mốc thời gian cụ thể nào tại Quảng Nam?
Đề tài đã hoàn thành bản đồ hiện trạng ngập lụt khu vực tỉnh Quảng Nam vào ngày 20/11/2010 (được thể hiện tại Hình 3.13 trong khóa luận), phản ánh phạm vi ngập úng thực tế của trận lũ lịch sử năm 2010 trên địa bàn tỉnh.
5. Bộ lọc nào được áp dụng để khử nhiễu cho ảnh vệ tinh radar ALOS PALSAR?
Tác giả đã sử dụng phin lọc Lee (Lee filter) để xử lý khử nhiễu đốm (speckle noise) trên ảnh radar trước khi tiến hành phân ngưỡng và chiết tách ranh giới các vùng bị ngập lụt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thảo Trang đã xây dựng thành công quy trình công nghệ ứng dụng ảnh viễn thám và GIS để thành lập bản đồ hiện trạng ngập lụt tại tỉnh Quảng Nam. Công trình đã kết hợp hiệu quả dữ liệu địa hình SRTM, vũ lượng mưa TRMM và ảnh radar ALOS PALSAR thông qua chuỗi phần mềm chuyên ngành IDRISI, Surfer, Global Mapper và ArcGIS 10. Kết quả bản đồ ngập lụt đợt lũ ngày 20/11/2010 cùng các thống kê thiệt hại cung cấp cơ sở khoa học tin cậy hỗ trợ các nhà quản lý nâng cao hiệu quả dự báo, quy hoạch và chủ động triển khai các kịch bản phòng chống thiên tai tại địa phương.