Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Mạng định nghĩa bằng phần mềm (Software-Defined Networking - SDN) là kiến trúc mạng hiện đại dựa trên nguyên lý tách rời mặt phẳng điều khiển (Control Plane) khỏi mặt phẳng chuyển tiếp dữ liệu (Forwarding Plane hay Data Plane). Kiến trúc này mang lại khả năng quản trị tập trung, lập trình hóa cấu hình mạng linh hoạt, tối ưu hóa chi phí vận hành và đặc biệt phù hợp trong việc quản lý các hệ sinh thái Internet vạn vật công nghiệp (IIoT). Tuy nhiên, mô hình kiểm soát tập trung tại bộ điều khiển (SDN Controller) làm nảy sinh nguy cơ điểm lỗi đơn (Single Point of Failure). Bộ điều khiển trở thành đích ngắm của các cuộc tấn công mạng, tiêu biểu là tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS). Khi kẻ tấn công bơm ồ ạt các gói tin có địa chỉ nguồn giả mạo, các thiết bị chuyển mạch không tìm thấy luật xử lý tương ứng trong bộ nhớ đệm sẽ liên tục chuyển tiếp gói tin (Packet-In) về bộ điều khiển, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn tài nguyên và làm gián đoạn dịch vụ toàn mạng.

Các giải pháp bảo mật truyền thống như hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) hay tường lửa thường mang tính phản ứng thụ động sau khi cuộc tấn công đã diễn ra. Khi đối mặt với lưu lượng mạng khổng lồ, hàng tỷ byte mỗi giây, bộ nhớ đệm của IDS dễ bị cạn kiệt. Ngược lại, kỹ thuật lừa dối mạng (Cyber Deception) và bẫy mạng (Honeypot) cho thấy ưu thế vượt trội về việc tiết kiệm tài nguyên khi chỉ giám sát các luồng dữ liệu nghi vấn, đồng thời làm tiêu hao thời gian và nguồn lực của kẻ xâm nhập. Mặc dù vậy, mô hình honeypot đơn lẻ truyền thống thường có phạm vi giám sát hẹp, tính phòng thủ tĩnh và dễ bị kẻ tấn công nhận diện. Mặt khác, đối với các lỗ hổng bảo mật đã công bố, quy trình vá lỗi thông thường khiến hệ thống phản hồi lỗi khi bị khai thác, gián tiếp báo cho kẻ tấn công biết mục tiêu đã được bảo vệ để chuyển hướng sang kỹ thuật khai thác nguy hiểm hơn.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Anh Đức và Nguyễn Thanh Huy (chuyên ngành An toàn thông tin, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh) đã đề xuất mô hình phòng thủ chủ động kết hợp giữa mạng SDN, kỹ thuật bẫy tự động (Honeypot) và cơ chế đánh lừa bản vá (Honeypatch), tích hợp hệ thống tình báo mối đe dọa (Cyber Threat Intelligence).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Triển khai hệ thống SDN tích hợp với IDS để phát hiện sớm các cuộc tấn công và tận dụng khả năng quản lý tập trung của SDN nhằm điều hướng các luồng tấn công vào vùng mạng mong muốn.
  2. Xây dựng hệ thống lừa dối mạng (Cyber Deception) phục vụ chiến lược phòng thủ chủ động, cụ thể là triển khai vùng mạng trong SDN gồm các máy chủ chứa các lỗ hổng khác nhau nhằm dẫn dụ và đánh lừa kẻ tấn công.
  3. Xây dựng hệ thống Web Server có chứa lỗ hổng và triển khai cơ chế honeypatch.
  4. Đánh giá hiệu quả, độ chính xác và tốc độ phản ứng của hệ thống lừa dối trong môi trường mạng SDN.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống mạng SDN và cơ chế giám sát luồng dữ liệu thông qua OpenFlow Controller (ONOS); công cụ mô phỏng mạng Containernet; các kỹ thuật lừa dối mạng, honeypot (Cowrie, OpenCanary, Mailoney, HoneySMB) và honeypatch; hệ thống chia sẻ mối đe dọa an ninh mạng (MISP).
  • Phạm vi nghiên cứu: Kỹ thuật điều hướng lưu lượng trên mạng khả lập trình; kỹ thuật triển khai bẫy tự động hóa bằng Ansible; cơ chế honeypatch trên máy chủ Web; tích hợp hệ thống phát hiện xâm nhập Snort với nền tảng Cyber Threat Intelligence MISP trong môi trường thử nghiệm giả lập mạng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các khối kiến thức chuyên ngành về mạng khả lập trình và các kỹ thuật phòng thủ lừa dối:

Mạng định nghĩa bằng phần mềm và giao thức OpenFlow

Kiến trúc SDN gồm 3 lớp chính:

  • Lớp ứng dụng (Application Layer): Chứa các ứng dụng điều khiển, giám sát an ninh mạng, cân bằng tải. Lớp này tương tác với bộ điều khiển qua giao diện lập trình hướng bắc (Northbound API).
  • Lớp điều khiển (Control Layer): Trung tâm xử lý gồm phần mềm SDN Controller, chịu trách nhiệm quản lý chính sách và định tuyến luồng dữ liệu.
  • Lớp hạ tầng (Infrastructure Layer): Gồm các thiết bị chuyển mạch (OpenFlow Switch), giao tiếp với bộ điều khiển thông qua giao diện lập trình hướng nam (Southbound API) sử dụng giao thức OpenFlow.

Cơ chế xử lý luồng (Flow Pipeline) trong OpenFlow Switch được tổ chức theo các bảng dòng chảy (Flow Tables), bắt đầu từ Table 0. Mỗi phần tử dòng chảy (Flow Entry) bao gồm: trường so khớp (Match fields), mức độ ưu tiên (Priority), bộ đếm (Counters), tập lệnh xử lý (Instructions), thời gian chờ (Timeouts), giá trị nhận diện (Cookie) và luật xử lý mặc định khi không khớp (Table-miss flow entry).

Lý thuyết lừa dối mạng (Cyber Deception) và Honeypatch

Quy trình lừa dối mạng vận hành qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn I (Lập kế hoạch): Xác định mục tiêu, xây dựng chiến lược tương tác nhằm tạo ra sự sai lệch nhận thức cho kẻ tấn công.
  • Giai đoạn II (Triển khai): Thiết lập các thành phần lừa dối (thiết bị ảo/thực, thông tin giả mạo, luồng giao tiếp).
  • Giai đoạn III (Theo dõi và đánh giá): Quan sát phản hồi của đối phương để phân loại trạng thái: tin tưởng (Believed), nghi ngờ (Suspected) hoặc không tin tưởng (Disbelieved).

Các nghiên cứu lừa dối mạng được phân loại thành: mô hình dựa trên lý thuyết trò chơi, lừa dối cấp mạng, lừa dối cấp máy chủ/thiết bị, và lừa dối dựa trên mã hóa (Honey encryption với bộ mã hóa chuyển đổi phân phối DTE).

Cơ chế Honeypatch là phương pháp thay thế mã sửa lỗi truyền thống bằng mã điều hướng. Khi kẻ tấn công gửi gói tin khai thác lỗ hổng (ví dụ lỗ hổng Heartbleed), hệ thống không từ chối kết nối mà âm thầm chuyển tiếp yêu cầu sang một máy chủ mồi nhử chứa lỗ hổng tương tự được cô lập an toàn, duy trì trạng thái khai thác thành công giả lập để thu thập hành vi và thông tin nhận dạng của kẻ tấn công.

Thành phần kỹ thuật Phân loại / Giao thức hỗ trợ Mục đích sử dụng trong hệ thống
Cowrie Honeypot SSH & Telnet (Tương tác trung bình - cao) Ghi nhận tấn công brute-force và thao tác dòng lệnh (shell).
OpenCanary Daemon Canary đa dịch vụ (SSH, FTP, Telnet, NetBIOS, HTTP) Cảnh báo sớm các hành vi rà quét và kết nối trái phép.
Mailoney Honeypot SMTP (Tương tác thấp) Mô phỏng Open Relay, Postfix để bắt thông tin đăng nhập thư tín.
HoneySMB Honeypot SMB (Tương tác cao) Mô phỏng chia sẻ tệp tin SMB, thu thập tấn công qua giao thức Windows.
Ansible Quản lý cấu hình không cần Agent (Agentless qua SSH/API) Tự động hóa quá trình khởi tạo, cấu hình và gỡ bỏ các bẫy mạng.
MISP Malware Information Sharing Platform (Chuẩn STIX, PyMISP) Thu thập, lưu trữ, tương quan và tự động chia sẻ chỉ số xâm hiệp (IOCs).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát lý thuyết, thiết kế kiến trúc kỹ thuật và thực nghiệm trên môi trường mô phỏng Containernet (nhánh phát triển của Mininet hỗ trợ Docker container) kết hợp bộ điều khiển ONOS (Open Network Operating System).

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống phòng thủ chủ động được thiết kế thành các khối liên kết chặt chẽ:

[Kẻ tấn công] ---> [OpenFlow Switch (Containernet)] ---> [Host thật / Dịch vụ]
                            | (Port Mirroring)
                            v
                     [Snort IDS]
                            | (Unix Socket)
                            v
                   [Client/Parser Python]
                            | (Network Socket)
                            v
                [Controller Script Python] ---> REST API ---> [ONOS Controller]
                                                                     |
                                                               (Đẩy Flow Rule)
                                                                     v
                                                          [Vùng mạng bẫy (Traps)]
                                                          (Cowrie, OpenCanary,...)

Kiến trúc điều hướng lưu lượng tự động

  • Môi trường mạng được mô phỏng bằng Containernet, tạo các nút mạng dựa trên Docker Image.
  • Toàn bộ lưu lượng qua Switch được sao chép thông qua kỹ thuật Port Mirroring và gửi tới Snort IDS.
  • Khi Snort phát hiện dấu hiệu xâm nhập, cảnh báo được đẩy ra Unix Socket. Một tiến trình Python (Client/Parser) đọc dữ liệu này và gửi qua Network Socket đến ứng dụng điều khiển (Server/Controller).
  • Ứng dụng điều khiển phân tích thông tin cảnh báo và phát lệnh qua Northbound REST API tới bộ điều khiển ONOS. ONOS đẩy các quy tắc dòng chảy mới (Flow Rules) xuống OpenFlow Switch để lập tức chuyển hướng toàn bộ lưu lượng của kẻ tấn công từ máy chủ thật sang vùng mạng bẫy (Traps).

Hệ thống quản lý bẫy và thu thập nhật ký

  • Các honeypot (Cowrie, OpenCanary, Mailoney, HoneySMB) được đóng gói thành các Docker Image riêng biệt.
  • Sử dụng Ansible kết hợp kịch bản quản lý trap-manager với các Playbook tự động để triển khai, cấu hình cổng dịch vụ, hoặc gỡ bỏ các bẫy trên từng host theo yêu cầu của quản trị viên.
  • Toàn bộ nhật ký hoạt động từ các honeypot được Filebeat thu thập tại chỗ và chuyển tiếp về cụm ELK Stack (Elasticsearch, Logstash, Kibana) để lưu trữ tập trung, chuẩn hóa dữ liệu và trực quan hóa hành vi tấn công trên giao diện Kibana.

Tích hợp nền tảng tình báo mối đe dọa (CTI)

  • Dữ liệu nhật ký sau khi được xử lý tại bộ nhớ tạm (Memcached) và Elasticsearch sẽ được trích xuất các địa chỉ IP, chữ ký tấn công (IOCs).
  • Hệ thống thực hiện truy vấn so khớp tự động với cơ sở dữ liệu mối đe dọa trên nền tảng MISP thông qua thư viện PyMISP.
  • Khi phát hiện mối đe dọa trùng khớp, hệ thống tự động gán nhãn (new-threat) trên MISP và gọi API cập nhật các luật phát hiện mới trực tiếp vào bộ luật của Snort IDS mà không cần can thiệp thủ công.

Thiết kế hệ thống Honeypatch cho Web Server

Hệ thống máy chủ Web bao gồm một Proxy Server đứng trước hai máy chủ phụ trợ (Backend Servers):

  • Backend Server 1: Máy chủ chứa ứng dụng thực tế đã được khắc phục lỗi hoặc hoạt động bình thường.
  • Backend Server 2: Máy chủ mồi nhử (Honeypatch) cố tình duy trì lỗ hổng bảo mật chưa vá trong môi trường cô lập.
  • Khi nhận yêu cầu bình thường, Proxy Server chuyển hướng đến Backend Server 1. Khi Snort phát hiện payload tấn công chứa chuỗi khai thác lỗ hổng, bộ điều khiển sẽ gửi API lệnh cho Proxy Server điều hướng phiên làm việc của kẻ tấn công sang Backend Server 2. Kẻ tấn công nhận được kết quả khai thác thành công giả lập, trong khi toàn bộ hành vi bị ghi vết đầy đủ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, xuất phát từ điểm yếu Single Point of Failure và nguy cơ cạn kiệt tài nguyên của SDN Controller trước tấn công DDoS. Chương điểm qua các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế giai đoạn 1980–2021 về Cyber Deception, tiêu biểu là khung phòng thủ Decepti-SCADA của Nicholas Cifranic và kỹ thuật honeypatch của Frederico Araujo. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu, phân định rõ đối tượng, phạm vi và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Kiến thức nền tảng

Chương này tổng hợp toàn diện các cơ sở lý thuyết:

  • Cấu trúc 3 tầng của mạng SDN, vai trò của bộ điều khiển và giao tiếp API hướng bắc/nam.
  • Cơ chế vận hành của giao thức OpenFlow, cấu trúc các trường của Flow Entry trong OpenFlow Switch và sơ đồ xử lý Pipeline từ Table 0.
  • Khái niệm, 3 giai đoạn và 4 phân loại của kỹ thuật lừa dối không gian mạng.
  • Nguyên lý hoạt động của cơ chế Honeypatch so sánh trực tiếp với bản vá lỗi truyền thống thông qua mã giả xử lý lỗ hổng Heartbleed.
  • Đặc tả các công cụ: kiến trúc Agentless của Ansible qua Playbook/Inventory, các tính năng chia sẻ và đồng bộ dữ liệu chuẩn STIX/PyMISP của nền tảng MISP.

Chương 3: Phân tích thiết kế hệ thống

Chương 3 chi tiết hóa kiến trúc hệ thống phòng thủ chủ động:

  • Mô hình tổng thể tích hợp giữa Security Analyst, ONOS Controller, OpenFlow Switch, Snort IDS, ELK Logging, Vùng bẫy và CTI MISP.
  • Thiết kế luồng phản ứng tự động khi có xâm nhập: tiếp nhận cảnh báo từ Snort, xử lý qua module Python socket và gọi REST API tới ONOS để thay đổi đường đi gói tin.
  • Thiết kế kiến trúc quản lý bẫy tự động bằng Ansible và hệ thống thu thập log thời gian thực.
  • Thiết kế mô hình CTI tương quan IOC từ nhật ký với nguồn dữ liệu MISP và sinh luật cập nhật cho Snort.
  • Thiết kế hệ thống Honeypatch cho dịch vụ Web sử dụng Proxy Server phân luồng giữa Backend thật và Backend bẫy.

Chương 4: Triển khai, thực nghiệm và đánh giá

Chương này trình bày chi tiết quá trình hiện thực hóa và kiểm thử hệ thống:

  • Môi trường triển khai với ONOS Web GUI/CLI, Containernet giả lập topo mạng, cấu hình Filebeat kết nối Elasticsearch và Kibana.
  • Đóng gói Docker Images cho Cowrie, OpenCanary, Mailoney, HoneySMB và viết các file Playbook trên trap-manager.
  • Thực hiện kịch bản rà quét Nmap và kiểm tra giao tiếp: Khi phát hiện quét cổng, Snort gửi cảnh báo, Controller thực thi đổi luồng đưa kẻ tấn công vào bẫy, kết quả quét lần 2 hiển thị các cổng mở giả lập của Honeypot.
  • Thực nghiệm tương tác với Cowrie (ghi nhận đăng nhập SSH), HoneySMB (ghi nhận truy cập chia sẻ tệp), Mailoney (ghi nhận kết nối SMTP).
  • Thực nghiệm luồng CTI: Tạo attribute IP đích trên MISP (Event 1510), tìm kiếm mối đe dọa trùng khớp, gán tag new-threat và tự động cập nhật rule mới cho Snort.
  • Thực nghiệm Honeypatch: Kiểm thử payload bình thường (trỏ về Backend Server 1) và payload tấn công (Snort cảnh báo, Controller gửi API tới Proxy Server chuyển hướng sang Backend Server 2, trả về kết quả khai thác thành công giả lập).

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối tóm tắt toàn bộ kết quả đạt được về mặt mô hình, kiến trúc và thực nghiệm của đề tài; đồng thời chỉ ra các điểm còn tồn tại và đề xuất các hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm

  • Triển khai thành công môi trường mạng SDN tích hợp ONOS Controller và Containernet với khả năng quản trị luồng tập trung.
  • Hệ thống phát hiện xâm nhập Snort kết hợp với các kịch bản Python (Client/Parser và Server/Controller) đã tự động hóa 100% quy trình nhận cảnh báo qua Socket và gọi REST API tới ONOS để cập nhật Flow Rules, điều hướng kẻ tấn công sang vùng bẫy ngay trong thời gian thực.
  • Xây dựng thành công kho bẫy Docker gồm 4 loại honeypot (Cowrie, OpenCanary, Mailoney, HoneySMB), điều khiển linh hoạt việc bật/tắt/gỡ bỏ thông qua giao diện dòng lệnh của Ansible Playbook (trap-manager).
  • Cấu hình hoàn chỉnh luồng thu thập nhật ký Filebeat - ELK Stack, trực quan hóa toàn bộ dữ liệu tương tác của kẻ tấn công trên giao diện Kibana.
  • Tự động hóa quá trình đối soát dữ liệu IOCs từ log với hệ thống MISP, gán nhãn cảnh báo và cập nhật bộ luật cho Snort IDS thông qua API.
  • Chứng minh tính khả thi của kỹ thuật Honeypatch trên máy chủ Web thông qua Proxy Server: chuyển hướng thành công các yêu cầu chứa mã độc sang Backend Server 2 mà không để lộ dấu vết phòng thủ.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Đề xuất một mô hình phòng thủ chủ động toàn diện kết hợp giữa khả năng lập trình linh hoạt của mạng SDN với kỹ thuật lừa dối mạng nhiều lớp.
  • Giải quyết hạn chế "bị động" của các hệ thống IDS/tường lửa truyền thống và khắc phục nhược điểm "dễ bị phát hiện" của các honeypot tĩnh đơn lẻ.
  • Hiện thực hóa cơ chế Honeypatch kết hợp CTI, tạo ra vòng lặp bảo mật khép kín từ phát hiện, đánh lừa, thu thập thông tin tình báo đến cập nhật quy tắc phòng thủ tự động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Toàn bộ hệ thống mới chỉ được triển khai và đánh giá trên môi trường mạng mô phỏng (Containernet, Docker containers và ONOS giả lập), chưa được thử nghiệm trên hạ tầng phần cứng chuyển mạch OpenFlow vật lý và môi trường mạng thực tế quy mô lớn.
  • Các kịch bản tấn công thực nghiệm mới dừng lại ở các dạng cơ bản (quét cổng Nmap, dò mật khẩu SSH/SMTP/SMB, khai thác lỗ hổng Web cụ thể), chưa đánh giá trên các dạng tấn công phức tạp hoặc tấn công có chủ đích kéo dài (APT).
  • Chưa đo lường chi tiết độ trễ xử lý của Controller và mức tiêu thụ tài nguyên của Switch khi phải liên tục tiếp nhận và thay đổi bảng dòng chảy với lưu lượng mạng cực lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Triển khai thử nghiệm mô hình trên các thiết bị chuyển mạch vật lý hỗ trợ OpenFlow trong môi trường mạng thực tế.
  • Mở rộng kho bẫy với các Honeypot có mức độ tương tác cao hơn, tích hợp thêm các công nghệ mồi nhử nâng cao như Honeytoken.
  • Nghiên cứu cơ chế phân tích hành vi nâng cao ứng dụng học máy để tối ưu hóa quyết định điều hướng luồng và tự động hóa sinh bản vá Honeypatch cho nhiều loại giao thức khác nhau.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật cao đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành An toàn thông tin, Mạng máy tính và Truyền thông, Kỹ thuật phần mềm mạng.
  • Các nhà nghiên cứu và quản trị viên hệ thống đang tìm kiếm giải pháp triển khai phòng thủ chủ động trên hạ tầng SDN/NFV hoặc môi trường IoT/IIoT.
  • Những nội dung đáng tham khảo nhất bao gồm: phương pháp xây dựng topo mạng SDN với Containernet và ONOS; quy trình viết Playbook Ansible để quản trị cụm Honeypot tự động; kỹ thuật bắt gói, gửi cảnh báo Socket từ Snort tới SDN Controller; và kiến trúc phân luồng Proxy phục vụ cơ chế Honeypatch.

Câu hỏi thường gặp

1. Vai trò của bộ điều khiển ONOS trong việc điều hướng luồng tấn công là gì? ONOS đóng vai trò là bộ não điều khiển tập trung ở Control Layer. Khi nhận tín hiệu cảnh báo từ Snort IDS (thông qua chương trình Controller Python gọi Northbound REST API), ONOS sẽ tạo ra và đẩy các Flow Rule mới xuống OpenFlow Switch qua giao thức OpenFlow. Các luật này trực tiếp sửa đổi luồng dữ liệu của IP kẻ tấn công, chuyển hướng các gói tin từ máy chủ đích ban đầu sang địa chỉ của các máy chủ bẫy (Traps).

2. Điểm khác biệt căn bản giữa bản vá thông thường và cơ chế Honeypatch là gì? Bản vá thông thường khi phát hiện yêu cầu tấn công sẽ chặn lại hoặc trả về thông báo lỗi, khiến kẻ tấn công biết mục tiêu đã được vá và chuyển hướng tìm kiếm mục tiêu khác. Ngược lại, Honeypatch giữ nguyên logic phát hiện của bản vá nhưng thay thế mã khắc phục bằng mã điều hướng; yêu cầu tấn công được âm thầm chuyển tới một môi trường mồi nhử chứa lỗ hổng tương tự để cuộc tấn công diễn ra "thành công" giả lập, giúp đánh lừa kẻ tấn công và thu thập dấu vết hành vi.

3. Khóa luận đã sử dụng những loại Honeypot nào và mục đích cụ thể của từng loại? Hệ thống sử dụng 4 loại Honeypot: Cowrie (mô phỏng SSH/Telnet tương tác trung bình - cao để bắt tấn công brute-force và lệnh shell), OpenCanary (daemon canary đa dịch vụ nhằm phát hiện rà quét sớm), Mailoney (mô phỏng dịch vụ thư tín SMTP tương tác thấp để bắt thông tin đăng nhập và open-relay), và HoneySMB (mô phỏng chia sẻ tệp tin qua giao thức SMB với mức tương tác cao).

4. Nền tảng MISP đóng vai trò gì trong chu trình xử lý mối đe dọa của hệ thống? MISP (Malware Information Sharing Platform) đóng vai trò là cơ sở dữ liệu tình báo mối đe dọa tập trung. Khi hệ thống trích xuất các chỉ số xâm hiệp (IOCs) từ nhật ký honeypot, các chỉ số này được so khớp tự động với dữ liệu trên MISP qua PyMISP. Nếu trùng khớp, sự kiện sẽ được gán tag new-threat và hệ thống tự động gọi API cập nhật các rule phát hiện mới cho Snort IDS.

5. Công cụ Ansible được tích hợp như thế nào trong kiến trúc phòng thủ? Ansible hoạt động theo cơ chế Agentless thông qua kết nối SSH, quản lý các máy chủ thông qua tệp Inventory và các kịch bản Playbook. Trong đề tài, tác giả xây dựng công cụ trap-manager sử dụng Ansible Playbook để tự động hóa toàn bộ việc khởi tạo các container Honeypot, cấu hình dịch vụ, hiển thị danh sách bẫy đang chạy hoặc gỡ bỏ bẫy trên các host một cách nhanh chóng mà không cần thao tác thủ công trên từng máy.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Anh Đức và Nguyễn Thanh Huy đã nghiên cứu và triển khai thành công mô hình phòng thủ chủ động trên nền tảng mạng SDN, kết hợp đồng bộ giữa kỹ thuật lừa dối mạng (Honeypot tự động, Honeypatch), hệ thống phát hiện xâm nhập Snort và nền tảng tình báo mối đe dọa MISP. Bằng việc tận dụng tính năng kiểm soát luồng tập trung của ONOS Controller và công cụ tự động hóa Ansible, hệ thống đã chứng minh khả năng tự động phát hiện, cô lập và dẫn dụ kẻ tấn công vào vùng bẫy an toàn trong thời gian thực. Mặc dù vẫn cần tiếp tục mở rộng thử nghiệm trên hạ tầng phần cứng thực tế, công trình đã cung cấp một thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh và có tính ứng dụng cao cho lĩnh vực bảo mật mạng thế hệ mới.