Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của chủ phương tiện giao thông vận tải cơ giới theo bộ luật dân sự 2015

Bài viết phân tích trách nhiệm bồi thường thiệt hại của chủ phương tiện giao thông theo Bộ luật Dân sự 2015, cung cấp thông tin pháp lý cần thiết.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trách Nhiệm Bồi Thường Thiệt Hại BLDS 2015

Trong xã hội hiện đại, việc sử dụng phương tiện giao thông ngày càng phổ biến, kéo theo đó là những rủi ro thiệt hại về tài sản, sức khỏe, tính mạng. Khi thiệt hại xảy ra, vấn đề trách nhiệm bồi thường được đặt ra. Theo Bộ luật Dân sự 2015, người nào có hành vi xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường. Đây là nguyên tắc chung, nhưng việc xác định trách nhiệm cụ thể của chủ sở hữu phương tiện giao thông cần được xem xét kỹ lưỡng. Bài viết này sẽ đi sâu vào vấn đề này, phân tích các quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng.

1.1. Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trách nhiệm pháp lý phát sinh khi một người gây thiệt hại cho người khác mà không có quan hệ hợp đồng trước đó, hoặc có quan hệ hợp đồng nhưng hành vi gây thiệt hại không thuộc nội dung thực hiện hợp đồng. Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ về căn cứ phát sinh trách nhiệm này. Quan hệ pháp luật phát sinh khi người bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường, và người gây thiệt hại có nghĩa vụ bồi thường. Trách nhiệm này mang tính cưỡng chế và nhằm mục đích khắc phục hậu quả do hành vi gây thiệt hại gây ra.

1.2. Đặc điểm của trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng có một số đặc điểm quan trọng. Thứ nhất, đây là một loại trách nhiệm dân sự, chịu sự điều chỉnh của pháp luật dân sự. Thứ hai, trách nhiệm này chỉ phát sinh khi có đủ các điều kiện do pháp luật quy định, bao gồm: có thiệt hại xảy ra, hành vi gây thiệt hại là trái pháp luật, có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại, và có lỗi của người gây thiệt hại (trừ một số trường hợp đặc biệt). Thứ ba, trách nhiệm này không chỉ áp dụng cho người trực tiếp gây thiệt hại, mà còn có thể áp dụng cho các chủ thể khác như cha mẹ của người chưa thành niên, người giám hộ, hoặc pháp nhân.

II. Xác Định Chủ Thể Chịu Trách Nhiệm Bồi Thường Hướng Dẫn Chi Tiết

Một trong những vấn đề quan trọng khi xem xét trách nhiệm bồi thường thiệt hại là xác định đúng chủ thể phải chịu trách nhiệm. Trong trường hợp thiệt hại do phương tiện giao thông gây ra, chủ thể này có thể là chủ sở hữu phương tiện, người điều khiển phương tiện, hoặc cả hai. Việc xác định này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng phương tiện, mối quan hệ giữa chủ sở hữu và người điều khiển, và lỗi của các bên liên quan. Việc làm rõ vấn đề này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại và đảm bảo công bằng.

2.1. Chủ sở hữu phương tiện giao thông có phải luôn chịu trách nhiệm

Không phải trong mọi trường hợp chủ sở hữu phương tiện giao thông đều phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Theo quy định của pháp luật, chủ sở hữu chỉ phải chịu trách nhiệm khi có lỗi trong việc quản lý, sử dụng phương tiện, hoặc khi giao phương tiện cho người không đủ điều kiện điều khiển. Nếu thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của người điều khiển phương tiện, và chủ sở hữu không có lỗi, thì người điều khiển phương tiện sẽ phải chịu trách nhiệm chính. Tuy nhiên, việc chứng minh lỗi của chủ sở hữu hoặc người điều khiển phương tiện là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các tình tiết của vụ việc.

2.2. Vai trò của người điều khiển phương tiện trong trách nhiệm bồi thường

Người điều khiển phương tiện đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Nếu người điều khiển phương tiện có lỗi (ví dụ: vi phạm luật giao thông, không tuân thủ biển báo, sử dụng chất kích thích), và lỗi này là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại, thì người điều khiển phương tiện sẽ phải chịu trách nhiệm. Mức độ trách nhiệm của người điều khiển phương tiện có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ lỗi và hậu quả gây ra. Trong một số trường hợp, người điều khiển phương tiện có thể phải chịu trách nhiệm hình sự, ngoài trách nhiệm dân sự về bồi thường thiệt hại.

III. Các Yếu Tố Xác Định Trách Nhiệm Bồi Thường Theo BLDS 2015

Để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại của chủ sở hữu phương tiện giao thông theo Bộ luật Dân sự 2015, cần xem xét một số yếu tố quan trọng. Các yếu tố này bao gồm: thiệt hại thực tế xảy ra, hành vi gây thiệt hại, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại, và lỗi của các bên liên quan. Việc đánh giá đầy đủ và chính xác các yếu tố này là cơ sở để xác định trách nhiệm một cách công bằng và hợp lý. Ngoài ra, cần xem xét đến các quy định đặc thù liên quan đến nguồn nguy hiểm cao độ, vì phương tiện giao thông được coi là một nguồn nguy hiểm cao độ.

3.1. Thiệt hại thực tế và cách xác định mức bồi thường

Việc xác định thiệt hại thực tế là một bước quan trọng trong quá trình xác định trách nhiệm bồi thường. Thiệt hại có thể bao gồm thiệt hại về tài sản (ví dụ: chi phí sửa chữa phương tiện, thiệt hại do hàng hóa bị hư hỏng), thiệt hại về sức khỏe (ví dụ: chi phí điều trị, thu nhập bị mất do không thể làm việc), và thiệt hại về tính mạng (ví dụ: chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng cho người thân). Mức bồi thường sẽ được xác định dựa trên mức độ thiệt hại và các quy định của pháp luật. Trong một số trường hợp, có thể áp dụng phương pháp thỏa thuận giữa các bên để xác định mức bồi thường.

3.2. Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại

Mối quan hệ nhân quả là yếu tố then chốt để xác định trách nhiệm bồi thường. Điều này có nghĩa là phải chứng minh được rằng hành vi của người gây thiệt hại là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiệt hại xảy ra. Nếu không có mối quan hệ nhân quả, thì người gây ra hành vi sẽ không phải chịu trách nhiệm bồi thường. Ví dụ, nếu một người lái xe gây tai nạn do xe bị hỏng phanh, và chứng minh được rằng việc hỏng phanh không phải do lỗi của mình, thì người đó có thể không phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại.

IV. Miễn Trừ Trách Nhiệm Bồi Thường Các Trường Hợp Cần Lưu Ý

Trong một số trường hợp, chủ sở hữu phương tiện giao thông có thể được miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Các trường hợp này thường liên quan đến sự kiện bất khả kháng, lỗi hoàn toàn của người bị thiệt hại, hoặc các thỏa thuận khác theo quy định của pháp luật. Việc nắm rõ các trường hợp miễn trừ trách nhiệm này giúp chủ sở hữu phương tiện bảo vệ quyền lợi của mình và tránh phải chịu trách nhiệm bồi thường một cách không công bằng. Tuy nhiên, việc chứng minh các trường hợp miễn trừ này đòi hỏi sự thu thập và cung cấp đầy đủ chứng cứ.

4.1. Sự kiện bất khả kháng và ảnh hưởng đến trách nhiệm bồi thường

Sự kiện bất khả kháng là những sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được, ví dụ như thiên tai, hỏa hoạn, hoặc chiến tranh. Nếu thiệt hại xảy ra do sự kiện bất khả kháng, thì người gây ra thiệt hại có thể được miễn trừ trách nhiệm bồi thường, trừ khi có thỏa thuận khác. Tuy nhiên, việc chứng minh sự kiện bất khả kháng là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các tình tiết của vụ việc.

4.2. Lỗi hoàn toàn của người bị thiệt hại Khi nào được miễn trừ

Nếu thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại, thì người gây ra thiệt hại có thể được miễn trừ trách nhiệm bồi thường. Ví dụ, nếu một người đi bộ băng qua đường không đúng nơi quy định và bị xe đâm, thì người lái xe có thể không phải chịu trách nhiệm bồi thường, nếu chứng minh được rằng mình đã tuân thủ luật giao thông và không có lỗi trong việc gây ra tai nạn. Tuy nhiên, việc chứng minh lỗi hoàn toàn của người bị thiệt hại đòi hỏi sự thu thập và cung cấp đầy đủ chứng cứ.

V. Bảo Hiểm Trách Nhiệm Dân Sự Giải Pháp Giảm Thiểu Rủi Ro

Để giảm thiểu rủi ro về trách nhiệm bồi thường thiệt hại, chủ sở hữu phương tiện giao thông có thể tham gia bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Bảo hiểm này sẽ chi trả các khoản bồi thường thiệt hại cho người bị thiệt hại trong trường hợp xảy ra tai nạn, giúp chủ sở hữu phương tiện tránh khỏi gánh nặng tài chính lớn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bảo hiểm trách nhiệm dân sự có những điều khoản và giới hạn nhất định, và không phải mọi trường hợp thiệt hại đều được bảo hiểm chi trả.

5.1. Lợi ích của việc tham gia bảo hiểm trách nhiệm dân sự

Việc tham gia bảo hiểm trách nhiệm dân sự mang lại nhiều lợi ích cho chủ sở hữu phương tiện giao thông. Thứ nhất, bảo hiểm sẽ chi trả các khoản bồi thường thiệt hại cho người bị thiệt hại trong trường hợp xảy ra tai nạn, giúp chủ sở hữu phương tiện tránh khỏi gánh nặng tài chính lớn. Thứ hai, bảo hiểm có thể cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý và hỗ trợ giải quyết các tranh chấp liên quan đến trách nhiệm bồi thường. Thứ ba, việc có bảo hiểm trách nhiệm dân sự giúp chủ sở hữu phương tiện yên tâm hơn khi tham gia giao thông.

5.2. Lưu ý khi lựa chọn gói bảo hiểm trách nhiệm dân sự

Khi lựa chọn gói bảo hiểm trách nhiệm dân sự, cần lưu ý một số vấn đề quan trọng. Thứ nhất, cần xem xét kỹ các điều khoản và giới hạn của bảo hiểm, để đảm bảo rằng bảo hiểm sẽ chi trả cho các loại thiệt hại có thể xảy ra. Thứ hai, cần so sánh mức phí bảo hiểm và mức bồi thường của các gói bảo hiểm khác nhau, để lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của mình. Thứ ba, cần tìm hiểu về uy tín và chất lượng dịch vụ của công ty bảo hiểm, để đảm bảo rằng mình sẽ được hỗ trợ tốt nhất khi có sự cố xảy ra.

VI. Thủ Tục Khởi Kiện Yêu Cầu Bồi Thường Hướng Dẫn Từ A Đến Z

Trong trường hợp không thể thỏa thuận được về trách nhiệm bồi thường thiệt hại, người bị thiệt hại có quyền khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bồi thường. Thủ tục khởi kiện bao gồm việc chuẩn bị hồ sơ, nộp đơn khởi kiện, tham gia các phiên tòa, và thi hành án. Việc thực hiện đúng các thủ tục này giúp người bị thiệt hại bảo vệ quyền lợi của mình và yêu cầu chủ sở hữu phương tiện hoặc người gây ra thiệt hại phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật.

6.1. Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại

Để khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại, người bị thiệt hại cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. Hồ sơ này thường bao gồm: đơn khởi kiện, chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân, các tài liệu chứng minh thiệt hại (ví dụ: hóa đơn chi phí điều trị, hóa đơn sửa chữa phương tiện), các tài liệu chứng minh hành vi gây thiệt hại (ví dụ: biên bản tai nạn giao thông, kết luận điều tra của cơ quan công an), và các tài liệu khác có liên quan. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác giúp quá trình giải quyết vụ án diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.

6.2. Thời hiệu khởi kiện và các vấn đề pháp lý liên quan

Thời hiệu khởi kiện là thời hạn mà người bị thiệt hại có quyền khởi kiện để yêu cầu bồi thường. Theo quy định của pháp luật, thời hiệu khởi kiện đối với các vụ việc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là 3 năm, kể từ ngày thiệt hại xảy ra. Nếu quá thời hiệu này, thì người bị thiệt hại sẽ mất quyền khởi kiện. Ngoài ra, cần lưu ý đến các vấn đề pháp lý khác liên quan đến thủ tục khởi kiện, ví dụ như thẩm quyền của Tòa án, nghĩa vụ chứng minh, và các quy định về án phí và lệ phí Tòa án.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI CỦA CHỦ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI CƠ GIỚI 1. Khái niệm và đặc điểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng 1. Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Trong đời sống hàng ngày thiệt hại về tài sản, tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của công dân; tài sản, danh dự, nhân phẩm của các tổ chức có thể xảy ra dưới nhiều tác động khác nhau, mà những tác động đó nằm ngoài những ràng buộc giữa hai bên hay còn có thể nói nằm ngoài hợp đồng giữa hai bên. Nó có thể là những tác động khác quan hoặc là những tác động do các hành vi vi phạm pháp luật của các cá nhân mang lại.

Nhằm ngăn chặn, khắc phục những thiệt hại, hậu quả xảy ra, Nhà nước đưa ra những quy định pháp luật để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị thiệt hại. Theo qui định của pháp luật Việt Nam hiện hành thì căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại được qui định tại Khoản 1, Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, “Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác.” Như vậy một người gây thiệt hại cho người khác thì giữa người gây thiệt hại và người bị thiệt hại phát sinh một quan hệ pháp luật, trong đó người bị thiệt hại có quyền yêu cầu người gây thiệt hại phải bồi thường, còn bên gây thiệt hại thì có nghĩa vụ phải bồi thường những thiệt hại đã gây ra. Quan hệ pháp luật đó gọi là trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng là một loại trách nhiệm pháp lý, có tính cưỡng chế của nhà nước buộc người có hành vi trái pháp luật gây thiệt hại cho người khác phải bồi thường, là trách nhiệm của người có hành vi trái pháp luật gây thiệt hại mà giữa người gây thiệt hại với người bị thiệt hại không có quan hệ hợp đồng hoặc có quan hệ hợp đồng nhưng hành vi gây thiệt hại không thuộc nội dung thực hiện hợp đồng.

Căn cứ tại Điều 584 BLDS 2015 thì trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng phát sinh khi có đủ điều kiện do pháp luật quy định, các điều kiện đó là: 8 có thiệt hại xảy ra, hành vi gây thiệt hại là hành vi trái pháp luật, có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại xảy ra, có lỗi của người gây ra thiệt hại (trong đó hành vi có thể có lỗi, có thể không có lỗi). Hậu quả: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại luôn mang đến hậu quả bất lợi về tài sản cho người gây thiệt hại. Khi một người có hành vi gây thiệt hại cho người khác thì thiệt hại đó được tính toán rõ ràng, cụ thể nếu không sẽ không thực hiện được việc bồi thường, vì thế cho dù thiệt hại là tinh thần hay vật chất thì thiệt hại đó cũng được pháp luật qui định cụ thể để bù đắp tổn thất cho người bị thiệt hại. Vì vậy, việc thực hiện trách nhiệm bồi thường sẽ giúp khôi phục một phần hay toàn bộ thiệt hại đã xảy ra cho người bị thiệt hại.

Chủ thể bị áp dụng: Là người trực tiếp có hành vi gây thiệt hại; là cha, là mẹ người chưa thành niên gây thiệt hại, là người giám hộ, là pháp nhân của người của pháp nhân gây thiệt hại. Như vậy, có thể nói “Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trách nhiệm dân sự phát sinh giữa các chủ thể mà trước đó không có quan hệ hợp đồng hoặc tuy có quan hệ hợp đồng nhưng hành vi của người gây thiệt hại không thuộc về nghĩa vụ thi hành hợp đồng đã ký kết”. Đặc điểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trách nhiệm phát sinh dưới tác động trực tiếp của các quy phạm pháp luật, khi có hành vi vi phạm pháp luật gây thiệt hại. Là loại trách nhiệm dân sự phát sinh bên ngoài và không phụ thuộc vào hợp đồng, có các đặc điểm đặc trưng như sau: Thứ nhất, trách nhiệm BTTH là một loại trách nhiệm dân sự, chịu sự điều chỉnh của pháp luật dân sự và phát sinh trên cơ sở do pháp luật quy định.

Khi một người gây ra tổn thất cho người khác thì họ phải bồi thường thiệt hại và bồi thường thiệt hại chính là một quan hệ tài sản do pháp luật dân sự điều chỉnh và được quy định trong BLDS và các văn bản hướng dẫn thi hành, không thể phát sinh trên cơ sở thỏa thuận giữa các bên như BTTH trong hợp đồng. Thứ hai, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng chỉ đặt ra khi thoả mãn các điều kiện nhất định do pháp luật quy định. Các điều kiện đó là: phải có thiệt hại xảy ra trên thực tế: Thiệt hại đó gồm thiệt hại về vật chất và thiệt hại do tổn 9 thất tinh thần; có hành vi gây thiệt hại là hành vi trái pháp luật: những xử sự cụ thể của con người được thể hiện thông qua hành động trái với các quy định của pháp luật, xâm phạm tới các lợi ích vật chất, lợi ích tinh thần của chủ thể khác được pháp luật bảo vệ; có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại xảy ra: Thiệt hại xảy ra phải là kết quả tất yếu của hành vi trái pháp luật và ngược lại hành vi trái pháp luật là nguyên nhân gây ra thiệt hại; phải có lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý của người gây thiệt hại, ngoài ra pháp luật quy định trường hợp người gây thiệt hại không có lỗi vẫn phải bồi thường chịu trách nhiệm bồi thường. Thứ ba, ngoài người trực tiếp có hành vi gây thiệt hại trái pháp luật thì trách nhiệm bồi thường thiệt hại còn được áp dụng cả đối với những chủ thể khác đó là cha, mẹ của người chưa thành niên, người giám hộ của người được giám hộ, pháp nhân đối với người của pháp nhân gây ra thiệt hại, trường học, bệnh viện trong trường hợp người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự gây thiệt hại hoặc tổ chức khác như cơ sở dạy nghề… Thứ tư, đặc điểm để phân biệt giữa trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng với các trách nhiệm bồi thường thiệt hại khác là giữa người bị thiệt hại và người gây ra thiệt hại không có việc giao kết hợp đồng hoặc có hợp đồng nhưng hành vi gây thiệt hại không thuộc hành vi thực hiện hợp đồng.

Ngoài ra mức bồi thường cũng được xem xét bởi lẽ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng về nguyên tắc là người gây thiệt hại phải bồi thường toàn bộ thiệt hại xảy ra. Thiệt hại chỉ có thể được giảm trong một trường hợp đặc biệt đó là người gây thiệt hại có lỗi vô ý và thiệt hại xảy ra quá lớn so với khả năng kinh tế trước mắt và lâu dài của họ. Khái niệm và đặc điểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại của chủ phương tiện giao thông vận tải cơ giới 1. Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại của chủ phương tiện giao thông vận tải cơ giới 1.

Khái niệm phương tiện giao thông vận tải cơ giới Nói đến chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại của chủ phương tiện giao thông vận tải cơ giới, trước tiên phải làm rõ khái niệm phương tiện giao thông vận tải cơ giới. Bởi vì khi xác định được công cụ, phương tiện gây ra thiệt hại thì từ đó 10 mới có cơ sở để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại thuộc về ai, người nào, là chủ sở hữu hay người chiếm hữu, sử dụng phương tiện giao thông vận tải cơ giới. Đối với khái niệm phương tiện vận tải cơ giới, tại khoản 1 điều 601 Bộ luật Dân sự 2015 chỉ mới đề cập phương tiện vận tải cơ giới là một trong số các nguồn nguy hiểm cao độ và cho đến nay vẫn chưa có văn bản nào đưa ra nội dung hoàn chỉnh về khái niệm “phương tiện giao thông vận tải cơ giới”. Tuy nhiên, chúng ta cũng có thể hình dung được phương tiện giao thông vận tải cơ giới bao gồm phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, phương tiện giao thông vận tải cơ giới đường sắt, phương tiện giao thông cơ giới đường thủy hoặc phương tiện giao thông cơ giới đường hàng không.

Nhưng liệu có phải tất cả các phương tiện giao thông vận tải cơ giới đều được coi là nguồn nguy hiểm cao độ? Pháp luật nước ta vẫn chưa có quy định cụ thể về vấn đề này. Tuy nhiên để xác định những phương tiện giao thông cơ giới nào là nguồn nguy hiểm cao độ cần dựa trên các quy định cụ thể tại các văn bản pháp luật có liên quan khác như Luật Giao thông đường bộ 2008. Luật Giao thông đường bộ năm 2008 tại Khoản 17 Điều 3 quy định phương tiện giao thông đường bộ gồm phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, phương tiện giao thông thô sơ đường bộ. Theo đó tại Khoản 18 Điều 3 Luật Giao thông đường bộ năm 2008 và điểm b, mục 1, phần III Nghị quyết 03/2006 quy định: Phương tiện giao thông cơ giới đường bộ bao gồm xe ô tô; máy kéo; rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc được kéo bởi xe ô tô, máy kéo; xe mô tô hai bánh; xe mô tô ba bánh; xe gắn máy (kể cả xe máy điện) và các loại xe tương tự, kể cả xe cơ giới dùng cho người tàn tật.

Nhìn chung các loại xe này đều được gắn động cơ, chịu sự điều khiển của con người và vận hành bằng nguồn năng lượng chứ không phải dùng sức người. Từ những phân tích trên, có thể định nghĩa chung về phương tiện giao thông vận tải cơ giới chính là các loại phương tiện hoạt động bằng động cơ, có tốc độ, có khả năng vận chuyển được khối lượng lớn con người, tài sản, hàng hóa,… và chịu sự điều khiển của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ