Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp và chuyển đổi số, công nghệ Internet of Things (IoT) đang phát triển với tốc độ nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo Ericsson Mobility Report 2024, số lượng kết nối IoT di động toàn cầu dự kiến đạt khoảng 4 tỷ vào cuối năm 2024 (tăng từ 3,4 tỷ vào cuối năm 2023) và tổng số kết nối IoT dự báo chạm mốc 38,8 tỷ vào năm 2029. Tại Việt Nam, thị trường IoT ước tính đạt quy mô 3,7 tỷ USD vào năm 2023 và duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 16,2% đến năm 2029. Việc tự động hóa giám sát các thông số vật lý môi trường như nhiệt độ và độ ẩm trở thành nhu cầu thiết yếu trong nhiều lĩnh vực: từ quản lý kho bảo quản nông - lâm sản, công nghiệp luyện kim, hóa chất đến các hệ thống nhà kính và nhà thông minh.
Nhiệt độ và độ ẩm là hai đại lượng vật lý có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và trạng thái của môi trường xung quanh. Các biến động vượt ngưỡng cho phép có thể gây hư hỏng hàng hóa trong kho chứa, suy giảm chất lượng vật liệu hoặc gây mất an toàn trong vận hành công nghiệp. Mặc dù các giải pháp đo lường truyền thống hoặc tự động hóa cục bộ đã tồn tại, việc thiếu khả năng kết nối mạng đồng bộ và giám sát từ xa theo thời gian thực vẫn là rào cản lớn đối với công tác quản lý tập trung.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đồ án môn học "IoT và ứng dụng" tại Khoa Công nghệ Thông tin – Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã thực hiện đề tài: "Ứng dụng công nghệ Internet of Things trong Hệ thống cảm biến nhiệt độ và độ ẩm" (Hà Nội, 2024).
Đề tài tập trung giải quyết 5 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm:
- Nghiên cứu kiến trúc tổng quan của công nghệ IoT, bao gồm mô hình phân lớp, phương thức liên kết thiết bị và các giao thức truyền thông không dây.
- Tìm hiểu cấu trúc chương trình ngôn ngữ C/C++ cho vi điều khiển ESP32 và quy trình phát triển ứng dụng trên môi trường Arduino IDE.
- Nghiên cứu quy trình thiết kế, xây dựng và triển khai hệ thống IoT giám sát nhiệt độ và độ ẩm từ khâu lập kế hoạch đến hiện thực hóa phần mềm.
- Khảo sát, tích hợp và điều khiển các thiết bị phần cứng gồm cảm biến DHT11, module Wi-Fi ESP32, màn hình hiển thị LCD, còi chip (buzzer), đèn LED và quạt làm mát.
- Xây dựng ứng dụng web giám sát theo thời gian thực dựa trên giao thức WebSocket, tích hợp chức năng cảnh báo tự động khi thông số môi trường vượt ngưỡng và cho phép điều khiển thiết bị ngoại vi từ xa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các công nghệ thành phần trong hệ thống IoT, bao gồm phần cứng nhúng (ESP32, DHT11), các giao thức truyền tin mạng (WebSocket, HTTP, MQTT), mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ và kiến trúc ứng dụng web thời gian thực.
- Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế và chế tạo mô hình thực nghiệm trạm đo nhiệt độ - độ ẩm ứng dụng trong không gian phòng ở, nhà kho lưu trữ hàng hóa hoặc mô hình nhà thông minh; thu thập dữ liệu, cảnh báo tại chỗ qua còi/đèn và truyền dữ liệu lên bảng điều khiển máy chủ web qua kết nối mạng Wi-Fi nội bộ/Internet.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tham chiếu
Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên mô hình tham chiếu chuẩn của hệ thống IoT gồm 5 lớp chức năng chính và 2 lớp quản lý xuyên suốt:
| Tầng / Lớp kiến trúc |
Chức năng chính |
Thành phần và công nghệ liên quan |
| Lớp thiết bị (Devices Layer) |
Thu thập dữ liệu vật lý và tiếp nhận tín hiệu điều khiển |
Cảm biến DHT11, cơ cấu chấp hành (LED, còi, quạt), vi điều khiển ESP32 |
| Lớp truyền thông (Communications Layer) |
Hỗ trợ kết nối và truyền dữ liệu giữa các nút mạng và gateway |
Wi-Fi (chuẩn IEEE 802.11b/g/n), mạng TCP/IP, Bluetooth, Zigbee, LoRa/LoRaWAN |
| Lớp hợp nhất/Bus (Aggregation/Bus Layer) |
Chuyển đổi giao thức, định tuyến thông điệp và bảo mật trung gian |
Message broker, HTTP Server, WebSocket Handler, cơ chế xác thực token OAuth2 |
| Lớp xử lý sự kiện và phân tích (Event Processing & Analytics) |
Tiếp nhận luồng dữ liệu, xử lý logic vượt ngưỡng và lưu trữ dữ liệu |
Logic kiểm tra ngưỡng cảnh báo, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL |
| Lớp truyền thông ngoài (External Communication) |
Cung cấp giao diện tương tác cho người quản trị và người dùng |
Web portal, Web dashboard, RESTful API Gateway |
| Lớp quản lý thiết bị (Device Management) |
Quản lý trạng thái kết nối, cấu hình phần cứng và định danh trạm |
Quản lý mã định danh UUID, địa chỉ MAC, phiên kết nối session của node |
| Lớp quản lý định danh và truy cập (IAM) |
Xác thực tài khoản người dùng, phân quyền truy cập hệ thống |
Quản lý quyền tài khoản Admin và nhân viên trạm |
Bên cạnh mô hình tham chiếu IoT, tác giả tổng hợp lý thuyết về các công nghệ truyền thông không dây (RFID, Bluetooth Piconet/Scatternet, Zigbee IEEE 802.15.4, Wi-Fi và LoRaWAN), nguyên lý điện toán đám mây (khả năng mở rộng tuyến tính, tính tự sửa chữa, điều khiển thỏa thuận cấp độ dịch vụ SLA) và các giao thức mạng phổ biến (HTTP, MQTT, WebSocket).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài áp dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu kỹ thuật và phát triển phần mềm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu các nghiên cứu trong nước và quốc tế về hệ thống giám sát nhiệt - ẩm (chip Atmel AT30TS750, phần mềm Speedfan, công nghệ PSoC của Cypress, các nghiên cứu quan trắc kho nông sản của Viện Công nghệ Thông tin - Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam).
- Phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng (UML): Sử dụng sơ đồ ca sử dụng (Use Case), sơ đồ tuần tự, sơ đồ khối hệ thống và sơ đồ thực thể quan hệ (ERD) để chuẩn hóa quy trình phân tích yêu cầu nghiệp vụ và thiết kế kiến trúc phần mềm.
- Phương pháp thiết kế hệ thống nhúng thực nghiệm: Lắp ráp mạch phần cứng, lập trình firmware trên nền tảng C/C++ cho ESP32, kiểm thử tương thích giữa vi điều khiển và các module ngoại vi.
- Phương pháp lập trình Full-stack Web thời gian thực: Hiện thực hóa giao tiếp hai chiều không trễ giữa máy chủ web và thiết bị phần cứng thông qua giao thức WebSocket, kết nối lưu trữ cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo mô hình 3 khối chức năng chính: Khối thu thập & chấp hành phần cứng (Hardware Node), Khối máy chủ trung gian & cơ sở dữ liệu (Backend & Database), và Khối giao diện người dùng (Frontend Web Application).
(WebSocket / Wi-Fi)
[ Web Server Backend ]
[ MySQL Database ] [ Frontend Web App ]
1. Thiết kế phần cứng và cơ chế hoạt động cục bộ
| Thiết bị / Linh kiện |
Vai trò kỹ thuật |
Giao tiếp / Kết nối với ESP32 |
| ESP32 NodeMCU |
Vi điều khiển trung tâm, xử lý tín hiệu và truyền Wi-Fi |
Đóng vai trò WebSocket Client kết nối đến máy chủ |
| Cảm biến DHT11 |
Đo nhiệt độ (0–50°C) và độ ẩm không khí (20–90% RH) |
1 chân dữ liệu số (Single-bus Digital Pin) |
| Màn hình LCD (kèm module I2C) |
Hiển thị trực tiếp giá trị nhiệt độ và độ ẩm tại chỗ |
Giao tiếp nối tiếp 2 dây I2C (SDA, SCL) |
| Động cơ quạt mini |
Cơ cấu chấp hành làm mát và thông gió khi quá nhiệt |
Điều khiển đóng/ngắt qua chân Digital Output |
| Đèn LED & Còi Buzzer |
Cảnh báo quang học và âm thanh khi chỉ số vượt ngưỡng |
Kết nối qua các chân GPIO điều khiển đóng/ngắt |
Nguyên lý vận hành phần cứng:
ESP32 định kỳ đọc tín hiệu từ cảm biến DHT11, xuất thông số lên màn hình LCD I2C. Nếu nhiệt độ đo được vượt quá 30°C hoặc độ ẩm vượt quá 70%, vi điều khiển tự động bật động cơ quạt mini, kích hoạt còi buzzer phát âm thanh và làm sáng đèn LED để cảnh báo tại trạm.
2. Thiết kế cơ sở dữ liệu (MySQL Workbench)
Cơ sở dữ liệu được tổ chức phục vụ quản lý đa trạm giám sát và quản trị người dùng thông qua 4 bảng chính:
User: Lưu trữ thông tin tài khoản, mật khẩu, họ tên, quyền hạn (admin/nhân viên trạm).
stations: Quản lý danh sách các trạm giám sát, vị trí địa lý, trạng thái hoạt động của trạm.
sensors: Quản lý danh mục các loại cảm biến, đơn vị đo, thông số kỹ thuật.
station_entity: Bảng liên kết ánh xạ các thực thể cảm biến gắn liền với từng trạm đo cụ thể và lưu trữ nhật ký giá trị đo.
3. Triển khai phần mềm Backend và kết nối WebSocket
Backend được xây dựng để duy trì kết nối song công (full-duplex) giữa máy chủ và các nút ESP32:
WebConfig: Cấu hình chia sẻ tài nguyên nguồn gốc chéo (CORS) cho phép giao tiếp giữa Frontend và Backend.
WebsocketConfig: Khởi tạo và đăng ký endpoint kết nối WebSocket cho các máy khách trình duyệt và vi điều khiển.
WebsocketHandler: Quản lý danh sách các phiên kết nối (session), phân luồng thông điệp nhận được từ ESP32 và điều hướng tới giao diện người dùng.
ArduinoWebSocketClient: Module thư viện mã nguồn C++ chạy trên ESP32 chịu trách nhiệm khởi tạo bắt tay (handshake), đóng gói dữ liệu định dạng văn bản/JSON và gửi dữ liệu lên server theo chu kỳ.
4. Triển khai giao diện người dùng (Frontend Web Application)
Giao diện web được xây dựng với các phân hệ chức năng:
- Giao diện Đăng nhập (Login): Xác thực tài khoản người dùng và điều hướng theo vai trò.
- Admin Dashboard (Quản lý chung): Bảng tổng quan hiển thị trạng thái hoạt động toàn bộ hệ thống, biểu đồ trực quan hóa dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm theo thời gian thực.
- Giao diện Quản lý người dùng: Cho phép thêm, sửa, xóa, phân quyền tài khoản vận hành.
- Giao diện Quản lý các trạm & trạm cảm biến: Giám sát trạng thái chi tiết của từng trạm đo, thiết lập lại ngưỡng cảnh báo nhiệt độ/độ ẩm, và gửi lệnh điều khiển bật/tắt cưỡng bức đối với quạt, đèn LED và còi báo từ xa.
- Giao diện Nhân viên trạm: Dành cho kỹ thuật viên theo dõi các trạm được phân công phụ trách.
Nội dung chính theo từng chương
Báo cáo bài tập lớn được cấu trúc thành 6 chương chính thuộc 3 phần nội dung:
Chương 1. Giới thiệu dự án
Chương này tổng quan về tình hình nghiên cứu công nghệ IoT trên thế giới và tại Việt Nam; phân tích tính cấp thiết của việc giám sát thông số môi trường tự động; xác định mục tiêu nghiên cứu, phạm vi ứng dụng trong gia đình, kho bảo quản nông sản và nhà xưởng công nghiệp; đồng thời phác thảo các tính năng đo đạc, hiển thị LCD, truyền dữ liệu web, cảnh báo tự động (>30°C, >70%) và điều khiển từ xa.
Chương 2. Ôn tập lý thuyết: Giới thiệu về Công nghệ Internet of Things
Chương 2 trình bày toàn diện cơ sở lý thuyết về IoT:
- Lịch sử hình thành khái niệm IoT (Kevin Ashton, 1999) và các đặc tính cơ bản (sự thông minh, kiến trúc dựa trên sự kiện, tính phức tạp, yếu tố không gian - thời gian).
- Các công nghệ nền tảng: Hệ thống nhúng, mạng thông tin di động tế bào, đo lường từ xa (telemetry), mạng cảm biến không dây (WSN), máy tính di động, mô hình mạng mở rộng theo kiến trúc REST và TCP/IP.
- Các mô hình ứng dụng tiêu biểu: Lưới điện thông minh (Smart Grid), Nhà thông minh (Smart Home), Hệ thống giao thông thông minh (ITS).
- Kiến trúc tham chiếu IoT 5 lớp (Thiết bị, Truyền thông, Hợp nhất/Bus, Xử lý sự kiện & Phân tích, Truyền thông ngoài) cùng 2 lớp quản lý thiết bị và quản trị định danh/truy cập (IAM).
- Tổng quan về điện toán đám mây và các công nghệ mạng không dây: RFID, Bluetooth (Piconet/Scatternet), Zigbee, Wi-Fi (802.11b/g/a/n/ac), LoRa/LoRaWAN.
- Phân tích chi tiết các giao thức truyền thông mạng: HTTP (cơ chế Request-Response không trạng thái), MQTT (kiến trúc Publish/Subscribe cho mạng băng thông hẹp) và WebSocket (giao tiếp hai chiều thời gian thực).
Chương 3. Phân tích yêu cầu bài toán
Nội dung chương tập trung mô tả yêu cầu bài toán bằng ngôn ngữ tự nhiên (mục đích, phạm vi, hoạt động nghiệp vụ, thông tin các đối tượng cần quản lý và quan hệ giữa chúng); xây dựng các sơ đồ mô hình hóa UML (mô hình tổng quát, mô hình quản lý các trạm, mô hình quản lý thành viên, sơ đồ khối hệ thống); từ đó đề xuất giải pháp thiết kế tổng thể và nguyên lý hoạt động của hệ thống thu thập - cảnh báo - điều khiển.
Chương 4. Phân tích thiết kế
Chương 4 hiện thực hóa chi tiết kiến trúc kỹ thuật:
- Lựa chọn và mô tả thông số thiết bị phần cứng: Module ESP32, cảm biến DHT11, module chuyển đổi LCD I2C, còi chip Active/Passive Buzzer, đèn LED, động cơ quạt mini.
- Môi trường phần mềm phát triển: Arduino IDE, Visual Studio Code, hệ quản trị MySQL Server và MySQL Workbench.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu: Phân tích thực thể, sơ đồ quan hệ ERD, tạo lập các bảng (
User, stations, sensors, station_entity).
- Thiết kế giao diện và luồng hoạt động: Sơ đồ hoạt động quản lý trạm, cấu trúc cây thư mục mã nguồn Backend - Frontend, thiết kế các màn hình giao diện Web (Login, Admin Dashboard, Quản lý người dùng, Quản lý trạm).
Chương 5. Phân chia & theo dõi công việc
Chương này tổng kết phương pháp tổ chức và quản trị dự án thông qua các bảng biểu chi tiết: Bảng phân công công việc (Bảng 1) và Bảng theo dõi tiến độ thực hiện công việc theo từng mốc thời gian (Bảng 2).
Chương 6. Đánh giá kết quả dự án và kết luận
Tổng kết mức độ hoàn thành nhiệm vụ theo mục tiêu đề ra (Bảng 3: Đánh giá kết quả dự án); đúc kết các bài học kinh nghiệm trong quá trình ghép nối phần cứng và xây dựng ứng dụng mạng thời gian thực; đề xuất các định hướng phát triển trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả triển khai thực nghiệm
- Về phần cứng: Chế tạo thành công node phần cứng tích hợp vi điều khiển ESP32 với cảm biến DHT11, màn hình LCD I2C và các cơ cấu chấp hành. Hệ thống đo đạc chính xác nhiệt độ và độ ẩm, hiển thị trực quan tại trạm và tự động kích hoạt quạt, còi, LED khi nhiệt độ vượt quá 30°C hoặc độ ẩm vượt quá 70%.
- Về truyền thông mạng: Triển khai thành công kết nối WebSocket hai chiều giữa ESP32 và máy chủ Web, đảm bảo luồng dữ liệu môi trường được truyền tải liên tục, giảm thiểu độ trễ so với giao thức HTTP truyền thống.
- Về ứng dụng Web: Xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng quản trị với đầy đủ các phân hệ: xác thực đăng nhập, giám sát thời gian thực trên dashboard, quản lý phân quyền người dùng, quản lý danh mục trạm đo và gửi lệnh điều khiển thiết bị ngoại vi (bật/tắt quạt, còi, đèn) từ xa qua trình duyệt.
- Về lưu trữ dữ liệu: Thiết kế và cài đặt cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL chuẩn hóa, cho phép lưu trữ và quản lý cấu hình các trạm, danh mục cảm biến và dữ liệu người dùng.
Đóng góp kỹ thuật của đề tài
- Đã tích hợp thành công mô hình IoT hoàn chỉnh từ tầng thiết bị phần cứng (cảm biến, vi điều khiển) qua tầng truyền thông mạng (WebSocket) đến tầng ứng dụng web giám sát và điều khiển.
- Cung cấp tài liệu thiết kế chi tiết bao gồm sơ đồ nguyên lý nối dây phần cứng, sơ đồ thực thể quan hệ cơ sở dữ liệu và cấu hình giao tiếp mạng hai chiều, làm tiền đề cho các ứng dụng mở rộng quản lý đa trạm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phần cứng thực nghiệm: Cảm biến DHT11 có dải đo và độ chính xác ở mức cơ bản, tốc độ lấy mẫu giới hạn, chưa đáp ứng được các môi trường công nghiệp có tính chất khắc nghiệt cao.
- Hạ tầng truyền thông: Mô hình kết nối hiện tại chủ yếu thử nghiệm trên mạng Wi-Fi cục bộ, chưa tích hợp các giải pháp mạng diện rộng công suất thấp chuyên dụng cho nông nghiệp hoặc nhà kho quy mô lớn như LoRaWAN hoặc NB-IoT.
- Bảo mật và mở rộng: Mức độ bảo mật trên vi điều khiển mới dừng lại ở kết nối mạng cơ bản, chưa tích hợp toàn diện các cơ chế mã hóa và cấp phép truy cập nâng cao như OAuth2/TLS theo đúng mô hình lý thuyết tham chiếu.
Hướng phát triển tương lai
- Thay thế cảm biến DHT11 bằng các dòng cảm biến công nghiệp có độ chính xác cao và dải đo rộng hơn (như DHT22, SHT3x hoặc các cảm biến chuẩn công nghiệp).
- Tích hợp công nghệ truyền thông tầm xa LoRaWAN để kết nối các trạm cảm biến đặt ở khoảng cách xa mà không phụ thuộc vào hạ tầng sóng Wi-Fi.
- Phát triển thêm thuật toán phân tích dữ liệu lịch sử và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) nhằm dự báo xu hướng biến đổi nhiệt - ẩm và đưa ra cảnh báo sớm.
- Nâng cấp hệ thống bảo mật, mã hóa kết nối WebSocket qua giao thức bảo mật WSS và hoàn thiện cơ chế xác thực phân quyền chuẩn OAuth2.
Giá trị tham khảo
Báo cáo bài tập lớn là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Máy tính và Điện tử - Viễn thông: Tài liệu cung cấp hướng dẫn từng bước từ lập trình nhúng C/C++ trên ESP32, cấu hình WebSocket Client, kết nối I2C cho màn hình LCD, đến việc xây dựng Backend xử lý phiên WebSocket và Frontend tương tác.
- Người phát triển các dự án IoT ứng dụng: Có thể tái sử dụng trực tiếp cấu trúc thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (
User, stations, sensors, station_entity), giải pháp cấu hình CORS (WebConfig), và mô hình kiến trúc điều khiển hai chiều thời gian thực giữa Web và vi điều khiển.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống sử dụng giao thức truyền thông nào để truyền dữ liệu thời gian thực giữa ESP32 và máy chủ Web?
Hệ thống sử dụng giao thức WebSocket (thông qua lớp cấu hình WebsocketConfig, WebsocketHandler ở máy chủ và ArduinoWebSocketClient trên ESP32). WebSocket cung cấp kênh truyền thông song công (hai chiều) liên tục trên nền kết nối TCP, giúp máy chủ đẩy dữ liệu tức thời về giao diện web và gửi lệnh điều khiển xuống ESP32 mà không phải chịu chi phí trễ của mô hình yêu cầu - phản hồi (Request-Response) như HTTP.
2. Ngưỡng cảnh báo tự động của nhiệt độ và độ ẩm trong hệ thống được thiết lập mặc định là bao nhiêu?
Hệ thống thiết lập ngưỡng cảnh báo mặc định khi nhiệt độ vượt quá 30°C hoặc độ ẩm vượt quá 70%. Khi một trong hai điều kiện này xảy ra, hệ thống tự động kích hoạt quạt làm mát, còi báo (buzzer) và đèn LED tại chỗ, đồng thời hiển thị cảnh báo trên giao diện Web Dashboard. Người dùng có thể tùy chỉnh lại ngưỡng này theo nhu cầu thực tế.
3. Nút cảm biến tại trạm bao gồm những thiết bị phần cứng nào?
Nút cảm biến bao gồm:
- Vi điều khiển tích hợp Wi-Fi: ESP32 NodeMCU.
- Cảm biến đo lường: DHT11 (đo nhiệt độ và độ ẩm).
- Thiết bị hiển thị: Màn hình LCD kết hợp module giao tiếp I2C.
- Thiết bị cảnh báo và chấp hành: Động cơ quạt mini, Đèn LED, và Còi chip (Active/Passive Buzzer).
4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý những thực thể nào?
Cơ sở dữ liệu được xây dựng trên hệ quản trị MySQL bao gồm 4 bảng chính:
User: Quản lý thông tin định danh và phân quyền người dùng (Admin, Nhân viên trạm).
stations: Quản lý danh sách các trạm đo và vị trí triển khai.
sensors: Quản lý danh mục các cảm biến trong hệ thống.
station_entity: Lưu trữ thông tin liên kết giữa các cảm biến cụ thể gắn tại từng trạm và dữ liệu đo đạc.
5. Mô hình tham chiếu IoT được tác giả sử dụng trong đề tài bao gồm những tầng nào?
Mô hình tham chiếu gồm 5 lớp chức năng xếp chồng: Lớp thiết bị (Devices), Lớp truyền thông (Communications), Lớp hợp nhất/Bus (Aggregation/Bus), Lớp xử lý sự kiện và phân tích (Event Processing & Analytics), Lớp truyền thông ngoài (External Communication); cùng 2 lớp quản lý theo chiều dọc là Lớp quản lý thiết bị (Device Management) và Lớp quản lý định danh và truy cập (Identity and Access Management - IAM).
Kết luận
Đề tài "Ứng dụng công nghệ Internet of Things trong Hệ thống cảm biến nhiệt độ và độ ẩm" đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu và hiện thực hóa một hệ thống IoT hoàn chỉnh phục vụ giám sát và cảnh báo môi trường theo thời gian thực. Bằng việc kết hợp vi điều khiển ESP32, cảm biến DHT11, giao thức truyền thông WebSocket và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, đồ án đã giải quyết tốt bài toán đo lường tự động, cảnh báo tại chỗ và điều khiển cơ cấu chấp hành từ xa qua giao diện web. Kết quả của đề tài đóng vai trò là một tài liệu kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, tạo nền tảng vững chắc cho việc mở rộng các mô hình nông nghiệp thông minh, giám sát kho bãi và tự động hóa công nghiệp.