Tổng Hợp Vật Liệu UiO-66 và Ứng Dụng Hấp Phụ Methylene Da Cam Trong Nước

Tài liệu nghiên cứu Tổng hợp vật liệu uio 66 ứng dụng hấp phụ methylene da cam trong nước, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

53
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU

1.1. GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU KHUNG CƠ KIM MOFs VÀ UiO-66

1.2. Đặc điểm của MOFs

1.3. Các phương pháp tổng hợp MOFs

1.4. Một số ứng dụng của vật liệu MOFs

1.4.1. Ứng dụng hấp phụ

1.5. KHÁI QUÁT VỀ VẬT LIỆU UiO-66

1.5.1. Cấu trúc vật liệu UiO-66

1.5.2. Phương pháp tổng hợp vật liệu UiO-66

1.5.3. Ứng dụng của vật liệu UiO-66

1.5.3.1. Ứng dụng hấp phụ
1.5.3.2. Sử dụng làm chất xúc tác để xử lí các hợp chất hữu cơ
1.5.3.3. Trong phân tích điện hóa

1.5.4. Giới thiệu hợp chất methylene da cam

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1.1. Các phương pháp khảo sát các đặc trưng hóa lí của vật liệu

2.1.1.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction, XRD)
2.1.1.2. Phương pháp chụp ảnh qua kính hiển vi điện tử quét (scanning electron microscopy, SEM)
2.1.1.3. Phương pháp đo phổ hồng ngoại chuyển hóa Fourier (FT-IR)

2.1.2. Phương pháp phân tích bằng phổ UV-VIS

2.2. Dụng cụ và thiết bị

2.3. Tổng hợp vật liệu UiO-66

2.4. Xây dựng đường chuẩn của methylene da cam

2.5. Sự hấp phụ UiO-66 với methylene da cam

2.5.1. Khảo sát động học của quá trình hấp phụ

2.5.2. Khảo sát dung lượng quá trình hấp phụ

2.5.3. Khảo sát mô hình động học biểu kiến bậc 1 của UiO-66 lên methylene da cam

2.5.4. Khảo sát mô hình động học biểu kiến bậc 2 của UiO-66 lên methylene da cam

2.5.5. Khảo sát mô hình hấp phụ Elovich của sự hấp phụ methylene da cam lên UiO-66

2.5.6. Khảo sát mô hình hấp phụ trong hạt UiO-66 của sự hấp phụ methylene da cam lên UiO-66

2.5.7. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ methylene da cam với vật liệu UiO-66

2.5.7.1. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ methylene da cam với vật liệu UiO-66
2.5.7.2. Xác định điểm đẳng điện của vật liệu UiO-66
2.5.7.3. Ảnh hưởng của pH dung dịch đến quá trình hấp phụ methylene da cam với UiO-66
2.5.7.4. Ảnh hưởng của nồng độ đến quá trình hấp phụ methylene da cam với UiO-66

2.5.8. Giải hấp và tái sử dụng vật liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả xác định đặc trưng vật liệu

3.1.1. Phổ hồng ngoại chuyển hóa Fourier (FT-IR)

3.1.2. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của vật liệu UiO-66 tổng hợp được

3.1.3. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

3.2. Xây dựng đường chuẩn của methylene da cam

3.3. Sự hấp phụ của UiO-66 lên methylene da cam

3.3.1. Khảo sát động học của quá trình hấp phụ

3.3.2. Khảo sát dung lượng của quá trình hấp phụ

3.3.3. Khảo sát mô hình động học biểu kiến bậc 1 của MO lên UiO-66

3.3.4. Khảo sát mô hình động học biểu kiến bậc 2 của MO lên UiO-66

3.3.5. Khảo sát mô hình Elovich của MO lên UiO-66

3.3.6. Khảo sát mô hình khuếch tán trong hạt của MO lên UiO-66

3.3.7. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ methylene da cam với vật liệu UiO-66

3.3.7.1. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ methylene da cam với vật liệu UiO-66
3.3.7.2. Xác định điểm đẳng điện của UiO-66
3.3.7.3. Ảnh hưởng của pH dung dịch đến quá trình hấp phụ methylene da cam với UiO-66
3.3.7.4. Ảnh hưởng của nồng độ đến quá trình hấp phụ của MO lên UiO-66

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan UiO 66 Vật Liệu MOF tiềm năng và cấu trúc

Vật liệu MOF (Metal-Organic Framework) hay còn gọi là khung hữu cơ kim loại, đang thu hút sự chú ý đặc biệt nhờ cấu trúc xốp độc đáo và khả năng ứng dụng đa dạng. MOF được hình thành từ các ion kim loại hoặc cụm ion kim loại liên kết với các phân tử hữu cơ (ligand) thông qua liên kết phối trí, tạo nên mạng lưới không gian ba chiều. Đặc trưng của MOF là diện tích bề mặt riêng rất lớn, có thể đạt từ 1000 m²/g đến 6000 m²/g, vượt trội so với các vật liệu xốp truyền thống. UiO-66 nổi lên như một MOF đầy hứa hẹn nhờ tính ổn định nhiệt, hóa học và cơ học vượt trội. Cấu trúc UiO-66 được tạo thành từ các cụm oxide zirconi (Zr6O4(OH)4) liên kết với các phân tử benzen-1,4-dicarboxylate (H2BDC). Các liên kết này tạo nên cấu trúc khung 3D với các lỗ xốp có kích thước khác nhau, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Sự dễ dàng tổng hợp ở quy mô phòng thí nghiệm cũng là một ưu điểm lớn của UiO-66, thúc đẩy các nghiên cứu về cấu trúc và ứng dụng của vật liệu này.

1.1. Đặc điểm nổi bật của vật liệu MOF Khung hữu cơ kim loại

MOFs là một lớp vật liệu đầy hứa hẹn nhờ cấu trúc độc đáo được tạo thành từ các ion kim loại hoặc cụm ion kim loại và các phân tử hữu cơ (ligand). Liên kết phối trí giữa các thành phần này tạo ra một mạng lưới không gian ba chiều, mang lại cho MOFs diện tích bề mặt riêng rất lớn, có thể đạt từ 1000 m²/g đến 6000 m²/g. Điều này làm cho MOFs trở thành vật liệu hấp phụ lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Theo nghiên cứu của Yaghi năm 1995, thuật ngữ 'khung hữu cơ - kim loại' hiện được sử dụng rộng rãi cho tất cả các vật liệu vi xốp, kết hợp các tâm kim loại và các hợp chất hữu cơ để hình thành cấu trúc khung ba chiều.

1.2. Cấu trúc độc đáo của UiO 66 Oxide zirconi và Benzen 1 4 dicarboxylate

UiO-66 là một dạng MOF đặc biệt được tạo thành từ các cụm oxide zirconi (Zr6O4(OH)4) liên kết với các phân tử benzen-1,4-dicarboxylate (H2BDC). Cấu trúc này tạo ra một khung 3D với các lỗ xốp có kích thước khác nhau, từ lồng bát diện (khoảng 12 Å) đến lồng tứ diện (khoảng 7,5 Å). Cấu trúc tinh thể của UiO-66 bao gồm các cụm oxide zirconi (Zr6O4(OH)4) kết nối với sáu liên kết benzen- 1,4-dicarboxylate (H2BDC), dẫn đến sự hình thành của khung 3D. Nghiên cứu chỉ ra cấu trúc UiO-66 có chứa các vị trí khuyết tật tại các cụm zirconi oxide, nơi mà chất liên kết bị thiếu như nước và hydroxid.

II. Tổng hợp UiO 66 Các Phương Pháp Hiệu Quả và Tiết Kiệm

Có nhiều phương pháp khác nhau để tổng hợp UiO-66, trong đó phương pháp nhiệt dung môi và thủy nhiệt là phổ biến nhất. Phương pháp nhiệt dung môi sử dụng dung môi hữu cơ, trong khi phương pháp thủy nhiệt sử dụng nước làm dung môi. Hỗn hợp các phối tử hữu cơ và muối kim loại hòa tan trong dung môi được đun nóng ở nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian nhất định để hình thành tinh thể UiO-66. Các phương pháp khác như vi sóng, điện hóa và cơ-hóa học cũng được nghiên cứu để rút ngắn thời gian tổng hợp, nhưng chất lượng tinh thể thường không cao bằng phương pháp nhiệt dung môi và thủy nhiệt. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố như chi phí, thời gian và yêu cầu về chất lượng sản phẩm.

2.1. Phương pháp nhiệt dung môi và thủy nhiệt Lựa chọn phổ biến

Phương pháp nhiệt dung môi và thủy nhiệt là hai phương pháp tổng hợp UiO-66 phổ biến nhất. Trong phương pháp nhiệt dung môi, hỗn hợp các phối tử hữu cơ và muối kim loại được hòa tan trong dung môi hữu cơ, sau đó đun nóng trong một bình kín ở nhiệt độ cao. Phương pháp thủy nhiệt tương tự, nhưng sử dụng nước làm dung môi. Nhiệt dung môi (nếu dung môi được sử dụng là dung môi hữu cơ) hay thủy nhiệt khi nước là dung môi để tổng hợp. Hỗn hợp bao gồm các phối tử hữu cơ và các muối kim loại hòa tan trong dung môi (hoặc hỗn hợp các dung môi) được đun nóng ở nhiệt độ cao (<300°C) trong 8 – 48 giờ để phát triển tinh thể [15].

2.2. Phương pháp vi sóng và điện hóa Rút ngắn thời gian tổng hợp

Ngoài phương pháp nhiệt dung môi và thủy nhiệt, các phương pháp khác như vi sóng, điện hóa và cơ-hóa học cũng được nghiên cứu để rút ngắn thời gian tổng hợp UiO-66. Phương pháp vi sóng sử dụng năng lượng vi sóng để gia nhiệt hỗn hợp phản ứng, giúp giảm thời gian phản ứng đáng kể. Phương pháp điện hóa sử dụng dòng điện để thúc đẩy quá trình hình thành tinh thể UiO-66. Nhưng các phương pháp này không tạo ra tinh thể có đủ chất lượng để xác định cấu trúc bằng XRD so với phương pháp nhiệt dung môi và thủy nhiệt.

III. Ứng Dụng UiO 66 Hấp Phụ Methylene Da Cam Hiệu Quả

Với diện tích bề mặt lớn và cấu trúc xốp, UiO-66 là vật liệu hấp phụ tiềm năng cho nhiều chất ô nhiễm, bao gồm cả Methylene Da Cam (MO). MO là một chất nhuộm công nghiệp độc hại, thường được sử dụng trong ngành dệt nhuộm và giấy. Việc loại bỏ MO khỏi nước thải là rất quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. UiO-66 có khả năng hấp phụ MO hiệu quả nhờ các tương tác giữa MO và bề mặt của vật liệu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng UiO-66 có thể loại bỏ MO khỏi nước thải với hiệu suất cao, biến nó thành một giải pháp đầy hứa hẹn để xử lý ô nhiễm MO.

3.1. Methylene Da Cam Chất ô nhiễm nguy hiểm từ ngành dệt nhuộm

Methylene Da Cam (MO) là một chất nhuộm công nghiệp độc hại, thường được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt nhuộm, sản xuất giấy, và nhiều ứng dụng khác. MO có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm kích ứng da, dị ứng, và thậm chí ung thư. MO có thể gây nên các bệnh về da, mắt, đường hô hấp, đường tiêu hoá và thậm chí gây ung thư. Do đó, việc loại bỏ MO khỏi nước thải là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Nồng độ MO trong nước quá cao sẽ cản trở sự hấp thụ oxy vào nước từ không khí do đó làm cản trở sự sinh trưởng, phát triển của các loài động vật, thực vật, gây ra hiện tượng xáo trộn hoạt động của vi sinh vật và ảnh hưởng đến quá trình tự làm sạch của nước.

3.2. Cơ chế hấp phụ MO của UiO 66 Tương tác bề mặt hiệu quả

UiO-66 có khả năng hấp phụ MO hiệu quả nhờ các tương tác giữa MO và bề mặt của vật liệu. Các tương tác này có thể bao gồm liên kết Van der Waals, liên kết hydro, và tương tác tĩnh điện. Diện tích bề mặt lớn của UiO-66 cung cấp nhiều vị trí hấp phụ cho MO, trong khi cấu trúc xốp của nó cho phép MO dễ dàng xâm nhập vào bên trong vật liệu. Ngoài ra, nghiên cứu chỉ ra UiO-66 có diện tích bề mặt lớn, dễ dàng tổng hợp ở quy mô phòng thí nghiệm và có các đặc tính quan trọng cho nhiều ứng dụng khác nhau như có nhiều tâm xúc tác và hấp phụ trên bề mặt vật liệu.

IV. Ảnh hưởng pH và Nồng Độ Tối Ưu Hóa Hấp Phụ MO bởi UiO 66

Khả năng hấp phụ MO của UiO-66 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó pH và nồng độ MO là hai yếu tố quan trọng nhất. pH ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của UiO-66 và sự ion hóa của MO, từ đó ảnh hưởng đến tương tác giữa hai chất. Nồng độ MO ảnh hưởng đến động lực học hấp phụ và khả năng bão hòa của UiO-66. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của pH và nồng độ MO là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình hấp phụ và đạt được hiệu suất loại bỏ MO cao nhất.

4.1. Ảnh hưởng pH đến hấp phụ Điện tích bề mặt và sự ion hóa MO

pH của dung dịch ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của UiO-66 và sự ion hóa của MO, từ đó ảnh hưởng đến tương tác giữa hai chất. Ở pH thấp, bề mặt UiO-66 có xu hướng mang điện tích dương, trong khi MO có thể tồn tại ở dạng ion dương hoặc trung tính. Tương tác tĩnh điện giữa bề mặt tích điện dương của UiO-66 và ion dương của MO có thể thúc đẩy quá trình hấp phụ. Ngoài ra, chất liên kết bị thiếu như nước và hydroxid cũng bị ảnh hưởng bởi độ pH của dung dịch.

4.2. Ảnh hưởng nồng độ MO Động lực học hấp phụ và khả năng bão hòa

Nồng độ MO ảnh hưởng đến động lực học hấp phụ và khả năng bão hòa của UiO-66. Ở nồng độ MO thấp, quá trình hấp phụ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, do có nhiều vị trí hấp phụ còn trống trên bề mặt UiO-66. Tuy nhiên, khi nồng độ MO tăng lên, các vị trí hấp phụ dần bị bão hòa, làm chậm quá trình hấp phụ và giảm hiệu suất loại bỏ MO. Vì vậy, cần khảo sát và kiểm soát nồng độ của MO để tối ưu hóa hiệu quả xử lí.

V. Tái Sử Dụng UiO 66 Giải Pháp Bền Vững Xử Lý Methylene Da Cam

Một trong những ưu điểm quan trọng của UiO-66 là khả năng tái sử dụng sau quá trình hấp phụ. Việc tái sử dụng UiO-66 giúp giảm chi phí xử lý và giảm thiểu tác động đến môi trường. Có nhiều phương pháp khác nhau để tái sinh UiO-66, bao gồm rửa giải bằng dung môi, xử lý nhiệt, và chiếu xạ UV. Việc lựa chọn phương pháp tái sinh phù hợp phụ thuộc vào bản chất của chất ô nhiễm và yêu cầu về độ bền của vật liệu.

5.1. Các phương pháp tái sinh UiO 66 Rửa giải xử lý nhiệt chiếu xạ UV

Có nhiều phương pháp khác nhau để tái sinh UiO-66 sau quá trình hấp phụ, bao gồm rửa giải bằng dung môi, xử lý nhiệt, và chiếu xạ UV. Rửa giải bằng dung môi sử dụng dung môi thích hợp để loại bỏ chất ô nhiễm khỏi bề mặt UiO-66. Xử lý nhiệt sử dụng nhiệt độ cao để đốt cháy hoặc phân hủy chất ô nhiễm. Chiếu xạ UV sử dụng tia cực tím để phân hủy chất ô nhiễm.

5.2. Độ bền và hiệu quả tái sử dụng UiO 66 Đánh giá toàn diện

Độ bền và hiệu quả tái sử dụng của UiO-66 là những yếu tố quan trọng cần được đánh giá toàn diện. Độ bền của UiO-66 liên quan đến khả năng duy trì cấu trúc và tính chất của vật liệu sau nhiều chu kỳ hấp phụ và tái sinh. Hiệu quả tái sử dụng liên quan đến khả năng duy trì hiệu suất hấp phụ của UiO-66 sau nhiều chu kỳ sử dụng. Việc đánh giá độ bền và hiệu quả tái sử dụng giúp xác định tính khả thi và tính bền vững của việc sử dụng UiO-66 trong xử lý ô nhiễm MO.

VI. Kết Luận UiO 66 Tiềm Năng trong Xử Lý Methylene Da Cam

UiO-66 là một vật liệu đầy hứa hẹn trong việc xử lý ô nhiễm Methylene Da Cam (MO) nhờ diện tích bề mặt lớn, cấu trúc xốp, khả năng hấp phụ hiệu quả và khả năng tái sử dụng. Nghiên cứu đã chứng minh UiO-66 có thể loại bỏ MO khỏi nước thải với hiệu suất cao, đồng thời có thể tái sinh và sử dụng lại nhiều lần. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình tổng hợp, hấp phụ và tái sinh UiO-66, cũng như đánh giá tính khả thi và chi phí của việc ứng dụng UiO-66 trong thực tế.

6.1. Tóm tắt ưu điểm của UiO 66 Hấp phụ tái sử dụng bền vững

UiO-66 có nhiều ưu điểm vượt trội trong việc xử lý ô nhiễm Methylene Da Cam (MO), bao gồm diện tích bề mặt lớn, cấu trúc xốp, khả năng hấp phụ hiệu quả, khả năng tái sử dụng và tính bền vững. Diện tích bề mặt lớn và cấu trúc xốp cho phép UiO-66 hấp phụ một lượng lớn MO.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai Tối ưu hóa quy trình và ứng dụng thực tế

Mặc dù UiO-66 có nhiều tiềm năng trong việc xử lý ô nhiễm Methylene Da Cam (MO), cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình tổng hợp, hấp phụ và tái sinh UiO-66, cũng như đánh giá tính khả thi và chi phí của việc ứng dụng UiO-66 trong thực tế. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện độ bền và hiệu quả tái sử dụng của UiO-66, giảm chi phí tổng hợp và phát triển các phương pháp ứng dụng UiO-66 trong quy mô công nghiệp.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU 1. GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU KHUNG CƠ KIM MOFs VÀ UiO-66. Đặc điểm của MOFs Thuật ngữ “khung hữu cơ – kim loại” được Yaghi công bố vào năm 1995 [3] và ngày nay được sử dụng rộng rãi cho tất cả các vật liệu vi xốp được kết hợp các tâm kim loại và các hợp chất hữu cơ để hình thành cấu trúc khung ba chiều.

Vật liệu này đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học và bắt đầu cho một kỷ nguyên nghiên cứu loại vật liệu mới. MOFs là vật liệu khung kim loại hữu cơ được hình thành bởi hai cấu tử chính: ion kim loại hoặc tổ hợp (cluster) ion kim loại và một phân tử hữu cơ – thường được gọi là chất kết nối (linker) [4]. Trong vật liệu MOFs, kim loại (Cr, Cu, Zn, Al, Ti, Fe…) và cầu nối hữu cơ (chính là các ligand) đã liên kết với nhau bằng liên kết phối trí tạo thành một hệ thống khung mạng không gian ba chiều với những tính chất xốp đặc biệt. Vật liệu MOFs có diện tích bề mặt riêng lớn, lớn hơn nhiều so với những vật liệu mao quản khác, có thể đạt từ 1000 m2/g đến 6000 m2/g [5], [6], [7], [8].

Quá trình tự sắp xếp và liên kết giữa các phối tử hữu cơ với các ion kim loại hoặc các cụm tiểu phân kim loại trong vật liệu MOFs như ở Hình 1.1 đã tạo thành một hệ thống khung mạng không gian ba chiều [9], [10], [11]. Mô hình cấu trúc của MOFs: phối tử hữu cơ phối trí với các nút kim loại để tạo vật liệu có cấu trúc không gian ba chiều. Ngoài ra, các ion kim loại kiềm, kiềm thổ và các kim loại đất hiếm gần đây đã được sử dụng như những điểm nút kim loại trong cấu trúc MOFs. Cấu trúc của MOFs được xác định thông qua cấu trúc hình học phối trí của ion kim loại và hình dáng, kích cỡ của cầu nối hữu cơ.

Số lượng phối trí của ion kim loại phụ thuộc vào bản chất kim loại và trạng thái oxy hóa của nó. Điều này làm tăng sự xuất hiện của các dạng hình học khác nhau 13 GVHD: TS.Võ Thắng Nguyên SVTH: Võ Thị Nhật Hạ như dạng phẳng vuông, tứ diện, dạng kim tự tháp đáy vuông (square-pyramidal), bát diện, v.v, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc MOFs (Hình 1. Hình học phối trí của các ion kim loại Các nhóm chức thường được sử dụng để tạo liên kết phối trí với ion kim loại gồm carboxylate, photphonate, sulfonate, amine hoặc nitril.3 trình bày ví dụ về các cầu nối hữu cơ được dùng nhiều trong tổng hợp MOFs có cấu trúc cứng, và các vòng thơm thường chiếm ưu thế hơn là chuỗi ankyl của mạch carbon. Liên kết phối trí giữa phức đa càng và ion kim loại hình thành nên khối đa diện kim loại-phối tử; phần lớn là khối đa diện kim loại-oxi.

Các khối đa diện này có thể liên kết với nhau để tạo thành các đơn vị cấu trúc thứ cấp (secondary building units) (SBUs) [12], [13].Võ Thắng Nguyên SVTH: Võ Thị Nhật Hạ Hình 1. Một số cầu nối hữu cơ thường được sử dụng trong MOFs Trong quá trình tổng hợp vật liệu MOFs, SBUs là các bó liên kết giữa các phối tử hữu cơ sơ cấp với các ion kim loại để tạo nên các cấu trúc không gian ba chiều. Các SBUs kết nối lại với nhau và tạo thành cấu trúc MOFs với các dạng hình học khác nhau. Các SBUs khá bền bởi vì các ion kim loại bị khóa bằng các nhóm carboxylate.

Do đó, MOFs được cấu tạo bởi các SBUs thường thể hiện cấu trúc có độ bền cao. Yaghi và các cộng sự đã mô tả các dạng hình học của SBUs với nhiều điểm liên kết (từ 3 đến 66 điểm) trong Hình 1.4 tạo nên một sự đa dạng trong quá trình thiết kế khung MOFs [14].Võ Thắng Nguyên SVTH: Võ Thị Nhật Hạ Hình 1.4 Các SBUs carboxylate của MOFs. Trong đó đa diện kim loại: màu xanh; O: đỏ; C: đen. Cấu trúc liên kết của MOFs được xác định thông qua dạng hình học phối trí của các nút điểm kim loại (có thể là những ion kim loại hoặc các nhóm SBUs kim loại – carboxylate) và những liên kết hữu cơ.

Do đó, dựa vào SBUs có thể dự đoán được cấu trúc hình học của vật liệu tổng hợp, thiết kế và tổng hợp vật liệu xốp có cấu trúc, trạng thái xốp và độ bền mong muốn bằng cách thay đổi ion kim loại và cầu nối hữu cơ thì có thể thu được một loại MOFs mới. Các phương pháp tổng hợp MOFs Phương pháp được sử dụng phổ biến để tổng hợp vật liệu MOFs là nhiệt dung môi (nếu dung môi được sử dụng là dung môi hữu cơ) hay thủy nhiệt khi nước là dung môi để tổng hợp. Hỗn hợp bao gồm các phối tử hữu cơ và các muối kim loại hòa tan trong dung môi (hoặc hỗn hợp các dung môi) được đun nóng ở nhiệt độ cao (<300°C) trong 8 – 48 giờ để phát triển tinh thể [15]. Ngoài phương pháp này, các nhà nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra quy trình tổng hợp MOFs sử dụng phương pháp vi sóng [16], phương pháp điện hóa [17] hoặc tổng hợp cơ – hóa học [18] với thời gian rút ngắn, nhưng các phương pháp này không tạo ra tinh thể có đủ chất lượng để xác định cấu trúc bằng XRD so với phương pháp nhiệt dung môi và thủy nhiệt.

Một số ứng dụng của vật liệu MOFs 16 GVHD: TS.Võ Thắng Nguyên SVTH: Võ Thị Nhật Hạ 1. Ứng dụng hấp phụ MOFs là vật liệu với đặc điểm nổi bật là phương pháp tổng hợp đơn giản, diện tích bề mặt riêng lớn và độ xốp cao, nên chúng trở thành vật liệu hấp phụ hiệu quả trong nhiều lĩnh vực. Trong quá trình xử lý nước, MOFs có thể loại bỏ các chất ô nhiễm khác nhau như kim loại, thuốc nhuộm và các chất hữu cơ khác. Các loại khí độc hại mà ngành công nghiệp hóa chất thải ra mỗi năm trên thế giới gần một triệu tấn.

Các phương pháp phổ biến thường sử dụng là cho than hoạt tính phản ứng với muối Cu, Ag, Zn. Mặc dù phương pháp này có hiệu quả nhưng tiềm năng gây độc vẫn còn. Yaghi và cộng sự đã tiến hành thí nghiệm khảo sát sự hấp phụ trên 6 loại MOFs khác nhau và so sánh khả năng hấp phụ chọn lọc các loại khí thải độc hại trong công nghiệp ở áp suất khí quyển như: SO2, Cl2, NH3, C6H6, C4H8S, CH2Cl2 với than hoạt tính [41]. Khả năng hấp phụ của MOFs được trình bày như Bảng 1.

Khí Than MOF-5 MOF-3 MOF-74 MOF-177 MOF-199 MOF-62 SO2 0. Hấp phụ chọn lọc các loại khí độc hại của vật liệu MOFs 1. Ứng dụng xúc tác Hiện nay, việc ứng dụng vật liệu trên để xử lý các hợp chất hữu cơ độc hại dựa vào phản ứng Fenton cũng đang được quan tâm và luôn được các nhà nghiên cứu phát triển. Nhìn chung, quá trình oxy hóa nâng cao này sử dụng các vật liệu chứa sắt và sự có mặt của hydrogen peroxide (H2O2) để loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ từ nước thải.

Các gốc hydroxyl (HO•) được tạo ra trong quá trình giống Fenton được coi là hoạt chất chính để phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ trong môi trường axit [24], [25] theo phản ứng: Fe (II) + H2O2 → Fe (III) + HO• + OH− k1 = 76 M−1 s−1 (1. KHÁI QUÁT VỀ VẬT LIỆU UiO-66 1. Cấu trúc vật liệu UiO-66 17 GVHD: TS.Võ Thắng Nguyên SVTH: Võ Thị Nhật Hạ UiO-66 là một dạng khung hữu cơ kim loại được tổng hợp lần đầu tiên tại Đại học Oslo nên nó được đặt theo tên của trường đại học này. Sau đó, sự quan tâm nghiên cứu vào UiO-66 ngày càng tăng.

UiO-66 được tổng hợp khá dễ dàng ở quy mô phòng thí nghiệm. Vật liệu có độ ổn định tương đối cao với những ưu điểm như sự ổn định cơ học, nhiệt, acid, nước và hơi nước [26]. UiO-66 là một khung hữu cơ kim loại chứa các nút kim loại liên kết với các phối tử acid terepthalic (acid 1,4-benzenedicacboxylic, BDC). Cấu trúc 3D của khung hữu cơ kim loại UiO-66 được mô tả rõ ràng ở Hình 1.

Cấu trúc UiO-66: (A) Cấu trúc lập phương tâm mặt (fcu; facecenter-cubic) của UiO-66 bao gồm nút kim loại (màu xanh) và phối tử hữu cơ (màu xám), (B) Cấu trúc nút và phối tử tạo nên lồng bát diện với kích thước khoảng 12 Å, (C) Cấu trúc nút và phối tử tạo nên lồng tứ diện với kích thước 7,5 Å, (D) Bảng màu biểu diễn nguyên tử [26]. UiO-66 tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt với khung cấu trúc được xây dựng từ các SBU [Zr6O4(OH)4] và 6 ion Zr (IV). Mỗi ion phối trí với 8 nguyên tử oxy và mỗi SBU được hình thành từ 12 nhóm carboxylate từ 12 phối tử hữu cơ.6 trình bày cấu trúc của SBU và hình dạng của 12 phối tử bao quanh mỗi SBU.Võ Thắng Nguyên SVTH: Võ Thị Nhật Hạ Hình 1. Cấu trúc UiO-66: (a) SBU, (b) 12 ligand bao quanh SBU (Zr (xanh da trời), O (đỏ), C (xám) [71].

Do tính không bền của liên kết µ3-OH, các SBU có thể chuyển đổi dễ dàng giữa hai dạng. Trong điều kiện nhiệt độ thích hợp, mỗi SBU loại 2 phân tử nước để tạo nên dạng dehydrate (Zr6O6(CO2)12) (Hình 1. Diện tích bề mặt của UiO-66 là khoảng 1100 và 1200 m2/g [28]. Sự chuyển đổi sang dạng hydrate của SBU.

Màu của Zr, O, H lần lượt là đỏ, xanh da trời và xanh lá cây. Phương pháp tổng hợp vật liệu UiO-66 Vật liệu UiO-66 được tạo thành từ các đơn vị cấu trúc thứ cấp khác nhau. Các điều kiện tổng hợp như dung môi, nhiệt độ, phối tử, thời gian kết tinh, v. được tối ưu qua nhiều chuỗi thí nghiệm và tạo ra các MOFs với hình dạng và cấu trúc khác nhau.

Do đó, các nhà nghiên cứu không ngừng thay đổi các điều kiện tổng hợp để tạo ra vật liệu MOFs có tính chất và cấu trúc ổn định và có ý nghĩa ứng dụng lớn. Chính vì vậy, các nhà khoa học không ngừng thay đổi các điều kiện tổng hợp để tạo ra UiO-66 có tính chất ổn định và có ý nghĩa ứng dụng lớn. Phương pháp tổng hợp vật liệu được sử dụng phổ biến hiện nay là nhiệt dung môi được Daraee và cộng sự [29] tổng hợp vật liệu với điều kiện như sau: trộn hỗn hợp gồm 75 mL dung môi dimethylformamide (DMF) và 1,8 g ZrCl4 được ngâm trong 0,5 giờ và 19 GVHD: TS.Võ Thắng Nguyên SVTH: Võ Thị Nhật Hạ hỗn hợp 150 mL DMF và 1,8 g H2BDC; sau đó hỗn hợp chung được đưa vào bình chịu nhiệt Teflon dung tích 300 mL và gia nhiệt ở 120°C trong 24 giờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tổng Hợp Vật Liệu UiO-66 và Ứng Dụng Hấp Phụ Methylene Da Cam Trong Nước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu UiO-66, một loại khung hữu cơ kim loại (MOF) có khả năng hấp phụ cao, đặc biệt là đối với chất nhuộm Methylene Da Cam trong nước. Tài liệu nêu bật quy trình tổng hợp vật liệu, các đặc tính vật lý và hóa học của UiO-66, cũng như hiệu quả của nó trong việc loại bỏ chất ô nhiễm từ nước. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về ứng dụng thực tiễn của vật liệu này trong xử lý nước thải, từ đó mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vật liệu hấp phụ khác và ứng dụng của chúng trong xử lý ô nhiễm, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn nghiên cứu khả năng hấp phụ metyl đỏ trong dung dịch nước của các vật liệu hấp phụ chế tạo từ bã mía và thử nghiệm xử lý môi trường, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về khả năng hấp phụ của các vật liệu tự nhiên. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu hấp phụ nitrat nitrit trên vật liệu than hoạt tính được biến tính bề mặt bằng aptes cũng cung cấp cái nhìn về các phương pháp xử lý nước thải hiệu quả. Cuối cùng, bạn có thể khám phá thêm về Chế tạo và khảo sát các tính chất vật liệu cấu trúc nano zno ag au nhằm phân tích lượng vết chất màu hữu cơ, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu nano trong phân tích chất ô nhiễm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực xử lý môi trường.