Khảo Sát Khả Năng Hấp Phụ Paracetamol Bằng Vật Liệu Từ Bã Đậu Nành

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát khả năng hấp thụ paracetamol bằng vật liệu có nguồn gốc từ bã đậu nành, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2022

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.5.1. Ý nghĩa khoa học

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Chất gây ô nhiễm mới nổi (ECs) - Dư lượng dược phẩm

2.1.1. Các tác động có hại của dư lượng dược phẩm

2.2. Tổng quan về paracetamol

2.2.1. Cấu trúc Paracetamol

2.3. Tổng quan về quá trình hấp phụ

2.3.1. Tổng quan về than hoạt tính

2.3.2. Khả năng hấp phụ của than hoạt tính gốc đậu nành

2.3.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.3.3.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.3.3.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung nghiên cứu

3.2. Phân tích vật liệu

3.3. Thiết lập thí nghiệm hấp phụ và giải hấp phụ

3.3.1. Nghiên cứu hấp phụ theo mẻ

3.3.2. Giải hấp và tái sử dụng SAC

3.3.3. Động học và đẳng nhiệt của các mô hình hấp phụ

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. Tính chất cơ bản của vật liệu

4.1.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ KOH: SB và nhiệt độ nhiệt phân đến dung lượng hấp phụ PRC của SAC

4.1.2. Các đặc tính kết cấu và hình thái

4.1.3. Hóa học bề mặt

4.2. Hiệu suất của quá trình hấp phụ

4.2.1. Xác định pHpzc của vật liệu

4.2.2. Ảnh hưởng của pH dung dịch và cường độ ion

4.2.3. Đường đẳng nhiệt hấp phụ

4.2.4. Nhiệt động lực học

4.2.5. Giải hấp và tái sử dụng

4.3. Kết luận và kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Tổng Quan Hấp Phụ Paracetamol Bằng Than Sinh Học

Nghiên cứu tập trung vào khả năng hấp phụ paracetamol (PRC) bằng than sinh học được điều chế từ bã đậu nành. Paracetamol là một loại thuốc giảm đau được sử dụng rộng rãi, dẫn đến sự xuất hiện của nó trong nước thải. Việc loại bỏ PRC khỏi nguồn nước là một vấn đề cấp bách do tác động tiêu cực tiềm ẩn của nó đối với sức khỏe con người và môi trường. Than sinh học từ bã đậu nành là một giải pháp tiềm năng nhờ chi phí thấp và tính bền vững. Tài liệu gốc cho thấy, tại TP.HCM, tỷ lệ tiêu thụ PRC là 320g/ngày/1000 người, và chỉ 10% nước thải có chứa PRC được xử lý, cho thấy sự cần thiết của nghiên cứu này. Nghiên cứu này khám phá các điều kiện tối ưu để điều chế than sinh học từ bã đậu nành và đánh giá hiệu quả hấp phụ PRC của nó, đóng góp vào các giải pháp xử lý nước thải bền vững.

1.1. Dư Lượng Dược Phẩm Mối Nguy Tiềm Ẩn Trong Nguồn Nước

Dư lượng dược phẩm, bao gồm paracetamol, được xem là chất gây ô nhiễm mới nổi (ECs) trong nước. Việc sử dụng rộng rãi dược phẩm dẫn đến sự hiện diện của chúng trong các nguồn nước khác nhau. Mặc dù nồng độ thấp có thể không gây ra tác động độc hại cấp tính, nhưng tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến tích tụ và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Theo báo cáo, nồng độ paracetamol trong các nguồn nước tại Việt Nam dao động từ 11 µg/L đến 27 µg/L. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải phát triển các phương pháp hiệu quả để loại bỏ dược phẩm khỏi nước thải.

1.2. Paracetamol PRC Đặc Tính Và Mức Độ Ô Nhiễm Thực Tế

Paracetamol (PRC) được chọn làm đối tượng nghiên cứu do tính phổ biến và mức độ ô nhiễm cao trong nước thải. PRC là một loại thuốc giảm đau được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Tại Pháp, PRC là loại thuốc giảm đau được sử dụng nhiều nhất và tỷ lệ sử dụng đã tăng trưởng nhanh chóng từ năm 2006 đến 2015. Cấu trúc phân tử của PRC, với vòng benzen và các nhóm chức, ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ của nó. Nghiên cứu này sử dụng PRC làm đại diện cho các dư lượng dược phẩm khác, và các kết quả có thể áp dụng để xử lý các chất tương tự.

II. Thách Thức Xử Lý Paracetamol Hiệu Quả Tiết Kiệm Chi Phí

Việc xử lý paracetamol (PRC) từ nước thải đặt ra một thách thức đáng kể do đặc tính bền vững và khó phân hủy của nó. Các phương pháp xử lý thông thường như các quá trình sinh học thường không hiệu quả trong việc loại bỏ PRC hoàn toàn. Các quá trình oxy hóa nâng cao (AOP) có thể hiệu quả hơn, nhưng lại đi kèm với chi phí vận hành cao và tạo ra bùn thải. Do đó, cần có các giải pháp thay thế hiệu quả và tiết kiệm chi phí để giải quyết vấn đề ô nhiễm PRC. Việc sử dụng than hoạt tính làm chất hấp phụ nổi lên như một lựa chọn đầy hứa hẹn do chi phí thấp, thân thiện với môi trường và dễ vận hành.

2.1. Phương Pháp Xử Lý PRC Truyền Thống Ưu Điểm Hạn Chế

Các phương pháp xử lý nước thải thông thường thường không hiệu quả trong việc loại bỏ hoàn toàn paracetamol. Các quá trình sinh học có thể bị hạn chế bởi khả năng phân hủy sinh học thấp của PRC. Các quá trình oxy hóa nâng cao (AOP), chẳng hạn như ozon hóa và Fenton, có thể loại bỏ PRC hiệu quả hơn, nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành cao hơn. AOP cũng có thể tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Vì vậy, cần có một phương pháp xử lý hiệu quả, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường.

2.2. Vì Sao Cần Nghiên Cứu Vật Liệu Hấp Phụ Mới Từ Bã Đậu Nành

Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng bã đậu nành, một phụ phẩm nông nghiệp, làm nguồn nguyên liệu cho than sinh học. Bã đậu nành là một nguồn tài nguyên tái tạo dồi dào và rẻ tiền. Việc chuyển đổi bã đậu nành thành than sinh học không chỉ giúp giảm thiểu chất thải mà còn tạo ra một vật liệu có giá trị để xử lý nước thải. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của than sinh học từ bã đậu nành như một giải pháp thay thế hiệu quả và bền vững cho các vật liệu hấp phụ truyền thống.

III. Phương Pháp Điều Chế Than Sinh Học Từ Bã Đậu Nành Tối Ưu

Nghiên cứu sử dụng bã đậu nành làm nguyên liệu để điều chế than sinh học. Quá trình điều chế bao gồm các bước như hoạt hóa hóa học bằng KOH và nhiệt phân. Các điều kiện tối ưu như tỷ lệ KOH/bã đậu nành và nhiệt độ nhiệt phân được xác định để đạt được khả năng hấp phụ PRC tối đa. Các phương pháp phân tích vật liệu như SEM, EDS và FTIR được sử dụng để đặc trưng hóa cấu trúc và tính chất bề mặt của than sinh học. Các thí nghiệm hấp phụ được tiến hành để đánh giá hiệu quả loại bỏ PRC của than sinh học trong các điều kiện khác nhau.

3.1. Quy Trình Điều Chế Than Sinh Học Chi Tiết Từng Bước

Quá trình điều chế than sinh học từ bã đậu nành bao gồm các bước chính sau: (1) Xử lý sơ bộ bã đậu nành, bao gồm làm sạch và sấy khô. (2) Tẩm bã đậu nành với dung dịch KOH với tỷ lệ nhất định. (3) Nhiệt phân hỗn hợp ở nhiệt độ được kiểm soát trong môi trường trơ. (4) Rửa và sấy khô than sinh học đã hoạt hóa. Các thông số điều chế như tỷ lệ KOH/bã đậu nành và nhiệt độ nhiệt phân được tối ưu hóa để đạt được diện tích bề mặt cao và khả năng hấp phụ tốt.

3.2. Phân Tích Vật Liệu Đánh Giá Đặc Tính Than Sinh Học

Các phương pháp phân tích vật liệu được sử dụng để xác định các đặc tính vật lý, hóa học và cấu trúc của than sinh học. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và quang phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS) được sử dụng để quan sát hình thái bề mặt và thành phần nguyên tố. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) được sử dụng để xác định các nhóm chức trên bề mặt than sinh học. Các kết quả phân tích này cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế hấp phụ và hiệu quả loại bỏ PRC.

IV. Kết Quả Than Sinh Học Hấp Phụ Paracetamol Hiệu Quả Cao

Nghiên cứu cho thấy than sinh học từ bã đậu nành có khả năng hấp phụ paracetamol (PRC) hiệu quả. Các điều kiện tối ưu cho quá trình hấp phụ bao gồm pH dung dịch, thời gian phản ứng, nhiệt độ và nồng độ PRC. Kết quả cho thấy than sinh học có diện tích bề mặt cao và nhiều lỗ rỗng, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp phụ. Cơ chế hấp phụ chủ yếu là do tương tác giữa các nhóm chức trên bề mặt than sinh học và phân tử PRC. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng tái sử dụng của than sinh học sau khi giải hấp phụ.

4.1. Ảnh Hưởng của pH và Nhiệt Độ Đến Khả Năng Hấp Phụ PRC

pH dung dịch và nhiệt độ là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ paracetamol (PRC). Nghiên cứu cho thấy khả năng hấp phụ PRC tối ưu ở một pH nhất định, do ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của than sinh học và sự ion hóa của PRC. Nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến động học và cân bằng hấp phụ. Việc xác định các điều kiện tối ưu này giúp nâng cao hiệu quả hấp phụ PRC của than sinh học.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Tái Sử Dụng Của Than Sinh Học

Khả năng tái sử dụng là một yếu tố quan trọng để đánh giá tính bền vững của vật liệu hấp phụ. Nghiên cứu đánh giá khả năng tái sử dụng của than sinh học bằng cách lặp lại quá trình hấp phụ và giải hấp phụ. Kết quả cho thấy than sinh học có thể được tái sử dụng nhiều lần mà không giảm đáng kể khả năng hấp phụ, cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế của vật liệu.

V. Ứng Dụng Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Paracetamol Bền Vững

Nghiên cứu này cung cấp một giải pháp tiềm năng để xử lý nước thải chứa paracetamol (PRC) bằng than sinh học từ bã đậu nành. Vật liệu này có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải tập trung hoặc phân tán. Việc sử dụng bã đậu nành làm nguyên liệu giúp giảm thiểu chất thải và tạo ra một vật liệu có giá trị để bảo vệ môi trường. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế và xây dựng các hệ thống xử lý nước thải PRC hiệu quả và bền vững.

5.1. Ứng Dụng Than Sinh Học Trong Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

Than sinh học từ bã đậu nành có thể được tích hợp vào các hệ thống xử lý nước thải hiện có hoặc được sử dụng trong các hệ thống mới. Ví dụ, than sinh học có thể được sử dụng làm vật liệu lọc trong các cột lọc hoặc làm chất hấp phụ trong các bể phản ứng. Hiệu quả xử lý có thể được tối ưu hóa bằng cách điều chỉnh các thông số vận hành như tốc độ dòng chảy và thời gian tiếp xúc.

5.2. Đánh Giá Chi Phí và Tính Khả Thi Kinh Tế

Đánh giá chi phí và tính khả thi kinh tế là một bước quan trọng để đưa than sinh học từ bã đậu nành vào ứng dụng thực tế. Nghiên cứu cần so sánh chi phí sản xuất và vận hành than sinh học với các phương pháp xử lý PRC khác. Đồng thời, cần đánh giá các lợi ích về mặt môi trường và xã hội để đưa ra kết luận về tính khả thi kinh tế của giải pháp này.

VI. Kết Luận Triển Vọng Than Sinh Học Từ Bã Đậu Nành

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của than sinh học từ bã đậu nành trong việc hấp phụ paracetamol (PRC). Vật liệu này là một giải pháp thay thế hiệu quả, tiết kiệm chi phí và bền vững cho các vật liệu hấp phụ truyền thống. Nghiên cứu sâu hơn có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình điều chế, đánh giá ảnh hưởng của các chất gây ô nhiễm khác đến khả năng hấp phụ và phát triển các hệ thống xử lý nước thải quy mô lớn dựa trên than sinh học.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Tối Ưu Hóa Quy Trình và Mở Rộng Ứng Dụng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình điều chế than sinh học để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Nghiên cứu cũng cần đánh giá ảnh hưởng của các chất gây ô nhiễm khác, chẳng hạn như kim loại nặng và thuốc trừ sâu, đến khả năng hấp phụ PRC. Ngoài ra, cần phát triển các hệ thống xử lý nước thải quy mô lớn dựa trên than sinh học và đánh giá hiệu quả trong điều kiện thực tế.

6.2. Góp Phần Bảo Vệ Môi Trường Phát Triển Bền Vững

Nghiên cứu này góp phần vào mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững bằng cách sử dụng chất thải nông nghiệp làm nguyên liệu và cung cấp một giải pháp hiệu quả để xử lý nước thải. Việc sử dụng than sinh học từ bã đậu nành có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước, cải thiện sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. Tính cấp thiết của đề tài Dư lượng dược phẩm là một trong những hợp chất gây ô nhiễm mới nổi (ECs) trong nước do chúng được sử dụng rộng rãi trên thế giới trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe con người [1]. Trong số đó, thuốc giảm đau đóng góp một tỷ trọng đáng kể trong lượng thuốc tiêu thụ của cả người và vật nuôi. Tại Pháp, thuốc giảm đau chiếm 22% thị phần thuốc chữa bệnh trong năm 2013 [2].

Dư lượng của chúng được phát hiện rộng rãi trong nhiều nguồn nước khác nhau, và có thể gây tác động tiêu cực lớn đến nhiều mặt của cuộc sống của con người. Paracetamol (PRC) - một loại thuốc giảm đau - là một trong những hợp chất nổi bật được phát hiện trong nguồn nước thải. Tại thành phố Hồ Chí Minh tỉ lệ tiêu thụ là 320g/ngày/1000 người và chỉ 10% nước thải có chứa PRC được xử lý trước khi xả vào môi trường [3]. Từ đó chúng mang đến những tác động tiêu cực đối với các sinh vật sống, hệ sinh thái và cả sức khỏe cộng đồng [4].

Vì vậy, việc loại bỏ dư lượng PRC trong nước là một vấn đề quan trọng và cần được quan tâm hiện nay. Để giải quyết vấn đề này, nhiều phương pháp và quá trình khác nhau đã được phát triển để loại bỏ PRC từ các quá trình thông thường như hấp phụ [5, 6], các quá trình sinh học [7], đến các phương pháp mới và tiên tiến hơn bao gồm các quá trình oxy hóa nâng cao (AOP) sử dụng O3, O3/H2O2, UV/H2O2 [8, 9, 10], Fenton [11] và Fenton-like [12]. Tuy nhiên, các quy trình này vẫn có một số hạn chế như chi phí vận hành đắt đỏ, lượng bùn thải sinh ra trong quá trình xử lý Trong số tất cả các cách tiếp cận này, sử dụng than hoạt tính (ACs) làm chất hấp phụ để loại bỏ dư lượng kháng sinh dường như khắc phục được những nhược điểm đã nêu do chi phí thấp, sử dụng nguyên liệu phụ thân thiện với môi trường, điều kiện vận hành đơn giản và không sinh ra thêm bùn thải.1 Một số nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác trong việc xử lý chất ô nhiễm Nguyên liệu Chất ô nhiễm Qe (mg/g) Tài liệu tham khảo Diclofenac (chất giảm Vỏ cam 1250 [13] đau) Phân gia súc Methylene Blue 259.5 [14] Waste biomass Paracetamol 356,22 [15] 1 Các nghiên cứu trên cho thấy tiềm năng của vật liệu than sinh học có nguồn gốc từ phế phẩm nông nghiệp trong việc xử lý PRA. Trong nghiên cứu này vật liệu được tổng hợp từ bã đậu nành, một sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất đậu nành, bằng sự kết hợp của các phương pháp hoạt hóa vật lý và hóa học.

Dựa trên diện tích bề mặt cao (151,5 m2/g) đạt được từ nghiên cứu trước, than hoạt tính có nguồn gốc từ bã đậu nành đã cho thấy tiềm năng trong việc hấp phụ PRC [16, 17]. Nghiên cứu này hướng tới việc tổng hợp vật liệu chi phí thấp từ bã đậu nành, vật liệu này có vai trò là chất hấp phụ nhằm loại bỏ PRC ra khỏi dung dịch nước. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định điều kiện tối ưu (KOH:tỷ lệ than sinh học và nhiệt độ nhiệt phân) để tổng hợp chất hấp phụ từ sữa đông đậu nành để loại bỏ TCH và PRC trong nước. - Khảo sát các điều kiện tối ưu cho quá trình hấp phụ, bao gồm pH dung dịch, thời gian tiếp xúc, nồng độ và nhiệt độ ban đầu của chất hấp phụ.

- Xác định các đại lượng nhiệt động lực họ và mô hình đẳng nhiệt hấp phụ của phản ứng. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1. Đối tượng nghiên cứu Vật liệu composite được tổng hợp từ bã đậu nành và bùn thải từ quá trình xử lý nước cấp sử dụng phèn sắt.1 Bã đậu nành 2 Bã đậu nành (Hình 1.1) là một loại phế phẩm sau quá trình làm đậu phụ hay sữa đậu nành. Bã thường có màu trắng sữa hoặc hơi ngà và có độ mịn nhất định.

Thông thường, bã đậu nành thường được dùng để làm nguyên liệu chế biến thức ăn chăn nuôi. Ngoài ra, bã đậu nành còn có công dụng khác là làm phân bón cho cây trồng. Tuy nhiên phần lớn chúng được thải vào các bãi chôn lấp, một cách lãng phí và không mang lại nhiều giá trị kinh tế. Để tận dụng giá trị của chúng, Fikriyyah và các cộng sự đã tổng hợp thành công than hoạt tính (AC) từ bã đậu nành và thu được vật liệu có diện tích bề mặt là 151,5 m 2/g.

Vật liệu này tương đồng với AC thương mại về thể tích lỗ, đường kính lỗ trung bình và khả năng hấp phụ. Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm với các đối tượng nghiên cứu bao gồm bã đậu nành và PRC. Nước thải chứa PRC trong nghiên cứu này được pha từ nước cấp và dung dịch PRC gốc của hãng 1. Phương pháp nghiên cứu Dựa trên các nguồn tài liệu khoa học chính thống như sách, bài báo khoa học trong nước và quốc tế, phương tiện truyền thông có uy tín… để tìm hiểu về tình hình ô nhiễm nước thải do dư lượng sử dụng hiện nay và tác hại của nó đối với con người và môi trường.

Tìm hiểu về phương pháp xử lý nước thải bằng phương pháp hấp phụ cùng với các phương pháp điều chế vật liệu. Tiến hành nghiên cứu thực nghiệm, các thao tác thí nghiệm phải được thực hiện cẩn thận, hợp lý, chi tiết, tỉ mỉ trong việc mang lại kết quả nghiên cứu chính xác nhất. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài được coi là cơ sở khoa học cho việc biến các loại chất thải rắn (bã đậu nành) thành các loại vật liệu có ích cho môi trường, nhất là trong việc xử lý nước thải.

Với khả năng hấp phụ PRC trong nước thải thông qua quá trình hấp phụ, nghiên cứu này cho thấy tính ứng dụng cao và góp phần tạo dựng nền tảng vững chắc cho các loại vật liệu hấp phụ có thể được tạo ra từ vật liệu rẻ tiền và thân thiện với môi trường trong tương lai 3 1. Ý nghĩa thực tiễn Đề tài có tính thực tiễn cao khi tận dụng nguồn nguyên liệu là bã đậu nành đã qua sử dụng, ngoài việc góp phần giảm thiểu lượng chất thải ra môi trường, tốn các chi phí xử lý loại chất thải này, còn được ứng dụng để xử lý nước thải PRC, một loại nước thải có nồng độ các chất ô nhiễm khó phân hủy sinh học cao, khó xử lý bằng các phương pháp thông thường, qua đó đề cao tính tái sử dụng chất thải trong thực tiễn. 4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 Chất gây ô nhiễm mới nổi (ECs) - Dư lượng dược phẩm Các chất gây ô nhiễm mới nổi được định nghĩa là các chất hóa học hiện chưa (hoặc chỉ mới được quản lý gần đây) và có những lo ngại về tác động của chúng đối với sức khỏe con người hoặc sinh thái. Nổi bậc trong số đó, dược phẩm và các sản phẩm châm sóc sức khỏe ngày càng được chú ý nhiều hơn bởi sự tăng trường không ngừng và những tác hại của chúng đến con người và sinh vật.

Dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe đã và đang được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích khác nhau như chẩn đoán điều trị, phòng bệnh và chữa bệnh cho cả con người và động vật. Với sự gia tăng dân số hiện nay, khối lượng dược phẩm được sử dụng ngày càng nhiều, tuy nhiên cơ thể con người chỉ có thể hấp thu 1 phần nhỏ của chúng (20-30%), và phần còn lại sẽ được cơ thể đào thải ra môi trường thông qua quá trình bài tiết. Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), các sản phẩm dược phẩm cần phải duy trì cấu trúc và đảm bảo tính ổn định của các thành phần hoạt tính của chúng các điều kiện khác nhau [19]. Do tính chất bền trong môi trường, chúng có thể tồn tại lâu dài khi xuất hiện ngoài môi trường tự nhiên.

Hơn nữa, ngành công nghiệp dược phẩm toàn cầu đang không ngừng tăng trưởng do nhu cầu cao của con người cũng góp phần gây ra nhiều rủi ro cho hệ sinh thái. Theo báo cáo của Kanton và cộng sự, từ năm 1999– 2000 đến 2011–2012, tỷ lệ người lớn sử dụng thuốc theo đơn được báo cáo đã tăng từ khoảng 51% lên 59% [20]. Với công nghệ tiên tiến trong sản xuất dược phẩm, số lượng các hợp chất có hoạt tính này được dự đoán sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. Điều này làm dấy lên lo ngại về các tác động độc hại tiềm tàng dược phẩm đối với các sinh vật sống vì lượng dược phẩm không được các đối tượng sử dụng hấp thụ hoàn toàn vào cơ thể và từ đó xâm nhập vào môi trường.

Trong số các dư lượng thực phẩm này, thuốc giảm đau, chống viêm, chống động kinh và kháng sinh được coi là những chất khó phân hủy, ngay cả ở một nồng độ nhỏ, và có thể gây rủi ro cao cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Mặc dù nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ thấp của dư lượng dược phẩm trong các thủy vực không có tác dụng độc cấp tính [21], nhưng việc tiếp xúc liên tục với các hợp chất này có thể tích 5 tụ và dẫn đến ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe con người và sự phát triển bền vững của các sinh vật thủy sinh.1 Các tác động có hại của dư lượng dược phẩm Mặc dù đóng vai trò thiết yếu trong thế giới hiện đại của chúng ta, dược phẩm cũng đóng góp đáng kể vào sản xuất nông nghiệp do các chất tồn dư. Ban đầu, dư lượng thuốc có thể gây ô nhiễm bất kỳ nguồn nào mà chúng tiếp xúc. Trong các nguồn nước tự nhiên của Việt Nam như kênh rạch và hồ đô thị, nồng độ kháng sinh trung bình từ 100 ng/L đến hơn 1000 ng/L, tùy thuộc vào các loại kháng sinh khác nhau và tính năng của thủy vực [22].

Và nồng độ paracetamol từ 11 µg/L đến 27 µg/L [23]. Nước chảy ra từ các hoạt động nông nghiệp như chăn nuôi gia súc, trồng rau, nuôi trồng thủy sản có thể là một nguồn đáng kể gây ra vấn đề này, đặc biệt là khi người nông dân Việt Nam dường như chưa hiểu hết những rủi ro nghiêm trọng của việc lạm dụng các sản phẩm dược phẩm đó 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khả Năng Hấp Phụ Paracetamol Bằng Than Sinh Học Từ Bã Đậu Nành" trình bày một nghiên cứu quan trọng về khả năng hấp phụ paracetamol, một loại thuốc phổ biến, bằng cách sử dụng than sinh học được sản xuất từ bã đậu nành. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình xử lý nước thải mà còn mở ra hướng đi mới trong việc tái sử dụng chất thải nông nghiệp, góp phần bảo vệ môi trường.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm hiểu biết về các phương pháp xử lý nước hiệu quả và bền vững. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đặc trưng vật liệu chitosan apatit và thăm dò khả năng hấp phụ chất màu hữu cơ, nơi nghiên cứu về khả năng hấp phụ của vật liệu chitosan, hay Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu hiệu quả diệt khuẩn của vật liệu agtio2 trong điều kiện bóng tối và ứng dụng trong khử trùng nước uống hộ gia đình, cung cấp thông tin về ứng dụng của vật liệu trong xử lý nước. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hóa học tổng hợp vật liệu xúc tác quang ctio2gc3n4 ứng dụng trong phân hủy chất kháng sinh trong môi trường nước, nghiên cứu về vật liệu xúc tác quang trong xử lý ô nhiễm nước. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp xử lý nước và bảo vệ môi trường.